Luận văn: Khảo sát tương hợp tỷ lệ Lympho bào trong Ung thư Vú - Sinh thiết lõi kim và Mẫu mổ
Tìm hiểu sự tương thích lympho bào trong ung thư vú qua sinh thiết lõi kim và phẫu thuật, ưu nhược điểm từng phương pháp.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tương hợp lympho bào trong ung thư vú qua mẫu cắt u
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh (Giải phẫu bệnh)
- Tác giả:
- Phạm Minh Tâm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tương hợp lympho bào trong ung thư vú qua mẫu cắt u
Lympho bào xâm nhập khối u (TILs) đóng vai trò then chốt trong vi môi trường miễn dịch ung thư vú. Việc khảo sát sự hiện diện của tế bào miễn dịch giúp định hướng phác đồ điều trị chính xác. Nghiên cứu tập trung so sánh tỷ lệ thâm nhiễm giữa sinh thiết lõi kim (Core needle biopsy - CNB) và bệnh phẩm phẫu thuật cắt u. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng thực tiễn về tính đại diện của mẫu mô nhỏ trước mổ. Mô bệnh học phản ánh tương tác phức tạp giữa tế bào ung thư và hệ miễn dịch ký chủ. Sự tích tụ của các tế bào lympho quanh mô đệm cho thấy phản ứng phòng vệ tự nhiên của cơ thể. Bác sĩ giải phẫu bệnh cần xác định chính xác tỷ lệ này để đưa ra tiên lượng chuẩn xác. Độ tin cậy từ mẫu sinh thiết ban đầu giúp tối ưu hóa chiến lược can thiệp sớm cho bệnh nhân. Nghiên cứu khẳng định giá trị lâm sàng của việc đối chiếu liên tục giữa hai loại mẫu bệnh phẩm.
1.1. Khái niệm lympho bào xâm nhập khối u TILs
Lympho bào xâm nhập khối u (TILs) là tập hợp các tế bào miễn dịch đơn nhân hiện diện tại mô ung thư. Quần thể này bao gồm tế bào T, tế bào B và tương bào thâm nhiễm trực tiếp vào vùng đệm hoặc biểu mô u. Trong ung thư biểu mô vú xâm nhiễm, mật độ tế bào lympho phản ánh mức độ nhận diện kháng nguyên u của cơ thể. Tỷ lệ thâm nhiễm cao thường đi kèm với tiên lượng sống còn khả quan và đáp ứng điều trị tốt hơn. Đánh giá TILs được thực hiện trực tiếp trên tiêu bản nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E) thường quy. Phương pháp này tiết kiệm chi phí nhưng mang lại giá trị sinh học vượt trội. Các hướng dẫn quốc tế khuyến cáo ghi nhận tỷ lệ thâm nhiễm như một chỉ dấu sinh học quan trọng. Sự hiện diện dày đặc của dòng tế bào T độc tế bào góp phần ức chế khối u phát triển và di căn xa.
1.2. Mối tương quan giữa sinh thiết lõi và mẫu mổ
Sinh thiết lõi kim (Core needle biopsy - CNB) cung cấp mẫu mô trước phẫu thuật cho chẩn đoán ban đầu. Bệnh phẩm phẫu thuật cắt u cung cấp toàn bộ diện mạo cấu trúc của khối u nguyên phát. Đánh giá sự tương quan giữa hai phương pháp là yêu cầu cấp thiết trong thực hành lâm sàng. Sinh thiết lõi lấy lượng mô hạn chế nhưng vẫn phản ánh trung thực tình trạng miễn dịch của khối u. Bệnh phẩm mổ cho phép khảo sát toàn diện các vùng trung tâm lẫn rìa xâm lấn. So sánh đối chiếu chỉ ra mức độ tương đồng cao về mật độ lympho bào giữa hai thời điểm thu thập. Bác sĩ có thể dựa vào kết quả sinh thiết trước mổ để lập kế hoạch điều trị trúng đích. Việc đối chiếu thường quy giúp kiểm soát sai số lấy mẫu và nâng cao độ chính xác của chẩn đoán mô bệnh học.
II. Đánh giá mật độ lympho bào mô đệm trên sinh thiết
Mật độ lympho bào mô đệm (Stromal TILs - sTILs) là thông số tiêu chuẩn để lượng giá đáp ứng miễn dịch trong ung thư vú. Nhóm công tác quốc tế về TILs khuyến cáo tập trung đánh giá vùng mô đệm quanh các bè ung thư xâm lấn. Vùng đệm chiếm ưu thế về số lượng lympho bào và có độ lặp lại cao giữa các nhà giải phẫu bệnh. Bác sĩ đánh giá tỷ lệ phần trăm diện tích mô đệm bị thâm nhiễm bởi lympho bào và tương bào. Các vùng hoại tử, xuất huyết hoặc phản ứng xơ sau can thiệp đều bị loại trừ khỏi phép đo. Mật độ sTILs được tính trung bình trên các vi trường đại diện của khối u. Đánh giá chuẩn xác thông số này giúp phân tầng nguy cơ tái phát cho người bệnh. Sinh thiết lõi kim cung cấp mẫu bệnh phẩm đạt tiêu chuẩn để thực hiện quy trình định lượng này.
2.1. Tiêu chuẩn đánh giá lympho bào mô đệm sTILs
Tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu đánh giá sTILs trên toàn bộ diện tích mô đệm trong ranh giới u xâm nhiễm. Người đọc chỉ ghi nhận các tế bào viêm đơn nhân như lympho bào và tương bào. Bạch cầu đa nhân trung tính, bạch cầu ái toan và mô bào không được tính vào tỷ lệ sTILs. Không đánh giá lympho bào trong các cấu trúc u nội ống, vùng hoại tử hay mô đệm xơ chai không có tế bào u. Thang điểm đánh giá biến thiên liên tục từ 0% đến 100% diện tích mô đệm. Bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát tiêu bản ở độ phóng đại thấp trước khi đếm ở độ phóng đại cao. Quy trình chuẩn hóa giúp giảm thiểu sai số chủ quan giữa các quan sát viên. Giá trị sTILs trung bình phản ánh trạng thái kích hoạt miễn dịch cục bộ của khối u vú.
2.2. Kỹ thuật sinh thiết lõi kim Core needle biopsy
Sinh thiết lõi kim (Core needle biopsy - CNB) sử dụng kim chuyên dụng từ cỡ 14G đến 16G dưới hướng dẫn siêu âm. Kỹ thuật thu nhận các dải mô hình trụ nguyên vẹn chứa đầy đủ thành phần biểu mô và mô đệm. Số lượng lõi kim tối thiểu từ 3 đến 5 lõi đảm bảo đủ mẫu cho chẩn đoán mô bệnh học và hóa mô miễn dịch. Mẫu sinh thiết được cố định ngay trong dung dịch formalin đệm trung tính 10% để bảo tồn hình thái tế bào. Thời gian cố định chuẩn từ 6 đến 72 giờ giúp tránh hiện tượng thoái biến kháng nguyên. Mẫu sinh thiết lõi kim chất lượng cao cung cấp nền tảng vững chắc để định lượng chính xác mật độ lympho bào mô đệm. Phương pháp này ít xâm lấn, an toàn và có độ chính xác chẩn đoán vượt trội so với chọc hút tế bào kim nhỏ.
III. Hệ số tương quan nội nhóm và độ tương hợp mô học
Độ tương hợp mô học (Histopathological concordance) giữa sinh thiết lõi kim và bệnh phẩm mổ quyết định độ tin cậy của chẩn đoán trước mổ. Việc đánh giá độ tương hợp đòi hỏi các công cụ thống kê chuyên sâu và phân tích định lượng chặt chẽ. Hệ số tương quan nội nhóm (ICC) là chỉ số vàng để đo lường mức độ đồng thuận giữa hai phương pháp lấy mẫu. Chỉ số ICC cao chứng minh mẫu sinh thiết lõi phản ánh chính xác đặc tính miễn dịch của toàn bộ khối u. Sự nhất quán này củng cố tính ứng dụng của TILs trong các thử nghiệm lâm sàng và điều trị cá thể hóa. Bác sĩ lâm sàng hoàn toàn có thể tin cậy vào kết quả đánh giá trên mẫu kim sinh thiết ban đầu. Độ tương hợp cao cũng giúp giảm bớt nhu cầu xét nghiệm lặp lại trên bệnh phẩm phẫu thuật cắt u.
3.1. Phân tích hệ số tương quan nội nhóm ICC
Hệ số tương quan nội nhóm (ICC) đo lường mức độ tin cậy và sự thống nhất giữa các phép đo định lượng liên tục. Trong nghiên cứu ung thư vú, ICC đánh giá mức độ tương hợp giữa tỷ lệ TILs trên sinh thiết và mẫu mổ. Giá trị ICC dao động từ 0 đến 1, với mức trên 0,75 thể hiện độ tương hợp rất tốt. Kết quả thực nghiệm cho thấy giá trị ICC của mật độ lympho bào mô đệm đạt mức tin cậy cao. Phân tích hồi quy và biểu đồ Bland-Altman khẳng định độ lệch giữa hai mẫu nằm trong giới hạn cho phép. Sai số đo lường thấp chứng minh tính đại diện của mẫu mô thu được qua kỹ thuật sinh thiết lõi. Phương pháp thống kê này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để chuẩn hóa quy trình đọc tiêu bản giải phẫu bệnh.
3.2. Đánh giá độ tương hợp mô học giữa hai mẫu
Độ tương hợp mô học (Histopathological concordance) phản ánh sự đồng nhất về loại mô học, độ mô học và mật độ tế bào viêm. Khi phân nhóm TILs theo các ngưỡng cắt lâm sàng, mức độ phù hợp giữa hai mẫu đạt tỷ lệ cao. Sự tương hợp được duy trì ổn định qua các phân nhóm tuổi, kích thước u và tình trạng thụ thể nội tiết. Khoảng thời gian từ lúc sinh thiết đến khi phẫu thuật không làm biến đổi đáng kể mật độ lympho bào. Các yếu tố kỹ thuật như chất lượng cố định và độ dày lát cắt được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính đồng nhất. Kết quả khẳng định sinh thiết lõi kim có giá trị tương đương bệnh phẩm mổ trong đánh giá đáp ứng miễn dịch. Độ tương hợp cao mang lại lợi ích lớn trong việc lựa chọn chiến lược điều trị bổ trợ kịp thời.
IV. Thể bộ ba âm tính và ung thư vú HER2 dương tính
Phân nhóm phân tử ảnh hưởng sâu sắc đến mức độ thâm nhiễm của lympho bào trong mô ung thư vú. Ung thư vú thể bộ ba âm tính (TNBC) và ung thư vú HER2 dương tính thể hiện hoạt tính sinh miễn dịch mạnh mẽ nhất. Khối u thuộc hai nhóm này thường có đột biến gen cao, tạo ra nhiều kháng nguyên lạ kích hoạt hệ miễn dịch. Mật độ lympho bào xâm nhập khối u (TILs) trong các phân nhóm này cao hơn đáng kể so với nhóm thụ thể nội tiết dương tính. Sự hiện diện dồi dào của tế bào lympho liên quan trực tiếp đến tiên lượng sống còn và độ nhạy hóa trị. Đánh giá vi môi trường miễn dịch giúp xác định bệnh nhân hưởng lợi tối đa từ các liệu pháp miễn dịch kết hợp. Việc phân loại chính xác kiểu hình phân tử là tiền đề cho điều trị đích hiệu quả.
4.1. Thấm nhập lympho trong ung thư vú TNBC
Ung thư vú thể bộ ba âm tính (TNBC) không biểu hiện thụ thể estrogen, progesterone và không khuếch đại HER2. Đây là thể bệnh có độ ác tính cao, tiến triển nhanh nhưng lại có tính sinh miễn dịch rất mạnh. Tỷ lệ lympho bào xâm nhập khối u (TILs) ở nhóm TNBC thường đạt mức cao, nhiều trường hợp vượt quá 50% mô đệm. Bệnh nhân TNBC có mật độ sTILs cao ghi nhận tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ vượt trội. Tế bào T độc tế bào thâm nhiễm mạnh mẽ giúp tiêu diệt các tế bào ung thư mang nhiều đột biến soma. Mẫu sinh thiết lõi kim của thể TNBC có độ tương hợp mô học rất cao với bệnh phẩm mổ. Việc xác định TILs trên mẫu sinh thiết giúp định hướng sớm việc áp dụng liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.
4.2. Đặc điểm miễn dịch ở ung thư vú HER2 dương
Ung thư vú HER2 dương tính có sự khuếch đại gen ERBB2 dẫn đến tăng sinh tế bào ác tính mạnh mẽ. Phân nhóm này cũng đặc trưng bởi mức độ thâm nhiễm lympho bào phong phú trong mô đệm u. Sự kết hợp giữa kháng thể kháng HER2 và hệ miễn dịch tế bào tạo ra đáp ứng hiệp đồng tiêu diệt khối u. Mật độ lympho bào mô đệm (sTILs) cao liên quan mật thiết đến khả năng đạt đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học. Tương hợp giữa sinh thiết lõi kim và bệnh phẩm mổ ở nhóm HER2 dương tính đạt mức thống kê xuất sắc. Đánh giá TILs trước mổ hỗ trợ bác sĩ lựa chọn liệu pháp kháng HER2 kép kết hợp hóa trị. Khối u giàu lympho bào phản ánh trạng thái miễn dịch "nóng", mang lại tiên lượng phục hồi rất khả quan cho người bệnh.
V. Vai trò tiên lượng đáp ứng hóa trị tân bổ trợ NAC
Hóa trị tân bổ trợ (Neoadjuvant chemotherapy - NAC) là phương pháp điều trị chuẩn cho ung thư vú giai đoạn tiến triển cục bộ. Mật độ lympho bào xâm nhập khối u (TILs) trên sinh thiết lõi kim đóng vai trò như một dấu ấn sinh học dự đoán đáp ứng thuốc. Bệnh nhân có tỷ lệ sTILs cao đạt tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học (pCR) cao hơn rõ rệt sau phẫu thuật. Việc đánh giá chính xác mẫu sinh thiết ban đầu giúp tối ưu hóa phác đồ hóa trị trước mổ. Tuy nhiên, độ không đồng nhất nội u (Intratumoral heterogeneity) có thể tạo ra sự khác biệt nhỏ giữa các vùng của khối u. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp bác sĩ giải phẫu bệnh hạn chế sai số lấy mẫu. Đánh giá đa vị trí đảm bảo tính đại diện và nâng cao giá trị thực tiễn của xét nghiệm.
5.1. Dự đoán đáp ứng hóa trị tân bổ trợ NAC
Hóa trị tân bổ trợ (Neoadjuvant chemotherapy - NAC) nhằm mục đích thu nhỏ khối u và tiêu diệt vi di căn trước phẫu thuật. Mật độ lympho bào mô đệm (sTILs) trên mẫu sinh thiết ban đầu là yếu tố độc lập dự báo khả năng đạt pCR. Khối u có tỷ lệ thâm nhiễm lympho bào trên 50% thường đáp ứng xuất sắc với các phác đồ chứa anthracycline và taxane. Tế bào miễn dịch kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình và dọn dẹp mảnh vỡ khối u trong suốt đợt hóa trị. Bệnh nhân đạt pCR có thời gian sống thêm kéo dài và giảm thiểu tối đa nguy cơ tái phát di căn xa. Sinh thiết lõi kim (CNB) là phương tiện duy nhất để thu thập mẫu mô trước khi bắt đầu liệu trình NAC. Định lượng sTILs trước mổ giúp cá thể hóa phác đồ điều trị và tránh việc can thiệp quá mức.
5.2. Tác động của độ không đồng nhất nội u
Độ không đồng nhất nội u (Intratumoral heterogeneity) thể hiện sự phân bố không đồng đều của tế bào u và mật độ lympho bào. Các vùng khác nhau trong cùng một khối u có thể biểu hiện mức độ thâm nhiễm miễn dịch khác biệt. Hiện tượng này giải thích sự chênh lệch nhỏ về tỷ lệ TILs giữa sinh thiết lõi kim và bệnh phẩm phẫu thuật cắt u. Để khắc phục hạn chế này, kỹ thuật sinh thiết cần lấy đủ số lượng lõi kim từ nhiều góc độ khác nhau. Bác sĩ giải phẫu bệnh cần quan sát toàn bộ diện tích cắt lọc để tính giá trị trung bình đại diện. Việc hiểu rõ tính không đồng nhất giúp tối ưu hóa quy trình lấy mẫu và chuẩn hóa cách đánh giá. Quản lý tốt sai số do không đồng nhất đảm bảo độ chính xác cao nhất cho chẩn đoán mô bệnh học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------------- PHẠM MINH TÂM KHẢO SÁT TƯƠNG HỢP TỶ LỆ THẤM NHẬP LYMPHÔ BÀO TRONG MÔ U CỦA UNG THƯ BIỂU MÔ VÚ XÂM NHIỄM GIỮA MẪU SINH THIẾT LÕI KIM VÀ MẪU BỆNH PHẨM MỔ LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2021. BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------------- PHẠM MINH TÂM KHẢO SÁT TƯƠNG HỢP TỶ LỆ THẤM NHẬP LYMPHÔ BÀO TRONG MÔ U CỦA UNG THƯ BIỂU MÔ VÚ XÂM NHIỄM GIỮA MẪU SINH THIẾT LÕI KIM VÀ MẪU BỆNH PHẨM MỔ Ngành: Khoa học y sinh (Giải phẫu bệnh) Mã số: 8720101 LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Đoàn Thị Phương Thảo Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2021. i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Ký tên PHẠM MINH TÂM. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC CÁC HÌNH. xii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xiv ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1 TỔNG QUAN Y VĂN .1 Tổng quan về tuyến vú .1 Phôi thai học .2 Giải phẫu tuyến vú .3 Mô học tuyến vú .2 Ung thư biểu mô vú xâm nhiễm .1 Bảng phân loại ung thư biểu mô vú xâm nhiễm theo WHO 2019 .2 Những đặc điểm chung về ung thư biểu mô vú xâm nhiễm .3 Tỷ lệ thấm nhập lymphô bào u (tumor-infiltrating lymphocytes).2 Giá trị của tỷ lệ TILs trong ung thư vú .4 Các nguyên tắc khi đánh giá TILs .29 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu: .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Kỹ thuật chọn mẫu .1 Ước tính cỡ mẫu .2 Tiêu chuẩn lựa chọn .3 Tiêu chuẩn loại trừ .4 Phương pháp chọn mẫu .4 Các biến số cần thu thập .5 Thu thập số liệu .1 Quy trình thực hiện .2 Công cụ thu thập số liệu .6 Xử lý số liệu .7 Khía cạnh y đức trong nghiên cứu .41 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Các đặc điểm chung .2 Loại mô học, grad mô học, kích thước u và khoảng cách thời gian giữa sinh thiết và phẫu thuật .2 Mô tả các đặc điểm của tỷ lệ TILs và mối liên quan với các yếu tố bệnh học - lâm sàng khác .1 Tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim .2 Tỷ lệ TILs mẫu bệnh phẩm mổ.3 So sánh tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim và mẫu bệnh phẩm mổ .4 Tính tin cậy của tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim .5 Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tương hợp.62 Chương 4 BÀN LUẬN .1 Các đặc điểm chung .2 Loại mô học và grad mô học ung thư biểu mô vú xâm nhiễm .3 Kích thước u.4 Số lõi kim sinh thiết .5 Sự biểu hiện các dấu ấn ER, PR, HER2 và Ki-67 .6 Sự phân bố các phân nhóm phân tử đại diện .7 Khoảng cách thời gian giữa sinh thiết và phẫu thuật .2 Mô tả các đặc điểm của giá trị TILs và mối tương quan với các yếu tố bệnh học - lâm sàng khác.1 Tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim .2 Tỷ lệ TILs mẫu bệnh phẩm mổ.3 So sánh giá trị TILs mẫu sinh thiết lõi kim và mẫu bệnh phẩm mổ .4 Tính tin cậy của tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim .5 Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tương hợp .106 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. xvi PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN.
xxii PHỤ LỤC 2: ĐẶC ĐIỂM MỘT SỐ TIÊU BẢN CÓ TỶ LỆ TILs GIỮA MẪU SINH THIẾT LÕI KIM VÀ MẪU BỆNH PHẨM MỔ BẤT TƯƠNG HỢP. v PHỤ LỤC 3: GIẤY CHẤP THUẬN Y ĐỨC. xxxi PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH BỆNH NHÂN. vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BPM Bệnh phẩm mổ BVUB Bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh ĐLC Độ lệch chuẩn Dual-ISH Dual probes - in situ hybridization Lai tại chỗ bằng hai đoạn mồi FISH Fluorescence in situ hybridization Lai tại chỗ gắn huỳnh quang GTLN Giá trị lớn nhất GTNN Giá trị nhỏ nhất HMMD Hóa mô miễn dịch ICC Intraclass correlation coefficients Hệ số tương quan nội lớp STLK Sinh thiết lõi kim TILs Tumor infiltrating lymphocytes Thấm nhập lymphô bào trong mô u WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới.
vii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Carcinôm biệt hóa theo kiểu tuyến bã Sebaceous carcinoma Carcinôm có đặc điểm dạng tủy Carcinoma with medullary features Carcinôm chuyển sản Metaplastic carcinoma Carcinôm dạng sàng Cribriform carcinoma Carcinôm đa dạng Pleomorphic carcinoma Carcinôm giàu glycogen Glycogen-rich carcinoma Carcinôm giàu lipid Lipid-rich carcinoma Carcinôm ống nhỏ Tubular carcinoma Carcinôm phồng bào Oncocytic carcinoma Carcinôm tiểu thùy Lobular carcinoma Carcinôm tuyến bọc tiết nhầy Mucinous cystadenocarcinoma Carcinôm tuyến dạng đỉnh tiết Apocrine adenocarcinoma Carcinôm tuyến tiết nhầy Mucinous adenocarcinoma Carcinôm với đại bào trong mô đệm kiểu Carcinoma with osteoclast-like stromal đại bào xương giant cells Carcinôm vú xâm nhiễm dạng không Infiltrating duct carcinoma NOS đặc hiệu. viii Carcinôm vú xâm nhiễm dạng không Tumor infiltrating lymphocytes-rich đặc biệt giàu thấm nhập lymphô bào u invasive breast carcinoma of no speacial type Carcinôm vú xâm nhiễm dạng không Invasive breast carcinoma of no speacial đặc biệt với kiểu hình dạng tủy type with medullary pattern Carcinôm vú xâm nhiễm dạng vi nhú Invasive micropapillary carcinoma of breast Chia thùy Lobular Dạng bè Trabecular Dạng đáy Basaloid Dạng đặc Solid Dạng nang Follicular Dạng ống Tubular Dạng tủy Medullary Dây Cord Đầu đinh Apical snout Giống đáy Basal-like Hạt chế tiết Secretotry granule Kiểu hình Pattern Kiểu hình carcinôm phôi Choriocarcinomatous pattern. ix Lòng ống A Luminal A Lòng ống B Luminal B Nhân đông Pyknotic nuclei Phổ mô học Morphological spectrum Tam âm Triple negative Tấm Sheet Tế bào cơ biểu mô Myoepithelial cell Thấm nhập lymphô bào trong mô u Tumor infiltrating lymphocytes Tính lặp lại Reproducibility Túi tuyến Acini Xâm lấn quanh thần kinh Perineural invasion. x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Bảng phân loại ung thư biểu mô vú xâm nhiễm theo WHO 2019 [42] .2 Hệ thống bán định lượng để đánh giá grad mô học của ung thư vú. Các phân nhóm phân tử đại diện của ung thư vú xâm nhiễm. Các biến số trong nghiên cứu. Tóm tắt các đặc điểm về kích thước u, khoảng thời thời gian giữa sinh thiết và phẫu thuật và số lõi kim sinh thiết.
Giá trị trung bình và trung vị của tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim và mẫu bệnh phẩm mổ. Sự phân bố và mức độ đồng thuận (kappa) của tỷ lệ TILs khi phân loại thành 3 nhóm (A) và 2 nhóm (B). Mối liên quan giữa KBTILs với các đặc điểm bệnh học lâm sàng khác. Hệ số tương quan ICC của tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim và mẫu bệnh phẩm mổ theo các phân nhóm kích thước u, số lõi kim sinh thiết.
Bảng so sánh đặc điểm tuổi của ung thư biểu mô vú xâm nhiễm trong nghiên cứu của chúng tôi với các nghiên cứu khác. Bảng so sánh đặc điểm loại mô học và grad mô học của ung thư biểu mô vú xâm nhiễm trong nghiên cứu của chúng tôi với các nghiên cứu khác. So sánh kích thước u và phân nhóm kích thước u trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác. So sánh số lõi kim sinh thiết trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác.
So sánh sự biểu hiện các dấu ấn ER, PR, HER2 và Ki-67 trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác. So sánh sự phân bố của quần thể nghiên cứu theo các phân nhóm phân tử đại diện trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác. So sánh các đặc điểm của tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác. So sánh mối tương quan của tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim với cá yếu tố bệnh học lâm sàng trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác.
So sánh tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim theo các phân nhóm phân tử đại diện trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác. So sánh các đặc điểm của tỷ lệ TILs mẫu bệnh phẩm mổ trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác. So sánh mối tương quan của tỷ lệ TILs mẫu bệnh phẩm mổ với cá yếu tố bệnh học lâm sàng trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác. So sánh tỷ lệ TILs mẫu bệnh phẩm mổ theo các phân nhóm phân tử đại diện trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác.
So sánh tỷ lệ TILs mẫu bệnh phẩm mổ và mẫu sinh thiết lõi kim trong nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác. So sánh tính tin cậy của tỷ lệ TILs mẫu sinh thiết lõi kim giữa nghiên cứu của chúng tôi và các nghiên cứu khác. So sánh mối tương quan của tỷ lệ KBTILs và các yếu tố bệnh học lâm sàng khác trong nghiên cứu của chúng tôi và nghiên cứu của tác giả Huang. So sánh hệ số ICC trong các nhóm số lượng lõi kim trong nghiên cứu của chúng tôi và nghiên cứu của tác giả khác.
xii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Giải phẫu tuyến vú.2: Mô đệm là thành phần chủ yếu ở người phụ nữ không trong giai đoạn tiết sữa. Mô đệm được cấu tạo chủ yếu bởi mô sợi đặc (A, nhuộm HE, x40) và mô mỡ (B, nhuộm H&E, x40).3: Hình ảnh vi thể của một thùy tuyến vú (nhuộm HE, x100).4: Hệ thống tiểu thùy - ống dẫn của vú được lót bởi hai dân số tế bào, bên trong là tế bào biểu mô và bên ngoài là tế bào cơ biểu mô. Ở độ phóng đại lớn của một tiểu thùy vú, lớp tế bào cơ biểu mô bên ngoài không được nổi bật (A, nhuộm HE, x400). Ở độ phóng đại lớn của một ống dẫn bên ngoài tiểu thùy cho thấy hai lớp tế bào rõ rệt (B, nhuộm HE, x400).5: Nhuộm với kháng thể kháng collagen týp IV cho thấy rõ lớp màng đáy của tiểu thùy vú.6: Các tế bào Toker ở lớp thượng bì núm vú.7: Đại thể carcinôm vú xâm nhiễm.
U có bờ rõ, đẩy mô xung quanh (A). U có giới hạn không rõ, co rút ở trung tâm (B). U có hình dạng không đều, khoang xuất huyết do làm sinh thiết lõi kim trước đó (C). U có gới hạn rõ, dễ dàng xác định do tương phản so với mô xung quanh (D).8 Carcinôm vú xâm nhiễm.
U có giới hạn rõ, trung tâm hoại tử và xuất huyết (A).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Minh Tâm (2021). Tương hợp Lympho bào trong Ung thư Vú: Sinh thiết lõi kim vs Mổ [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/khao-sat-tuong-hop-ty-le-tham-nhap-lympho-bao-trong-mo-u-cua-ung-thu-bieu-mo-vu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tương hợp Lympho bào trong Ung thư Vú: Sinh thiết lõi kim vs Mổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu sự tương thích lympho bào trong ung thư vú qua sinh thiết lõi kim và phẫu thuật, ưu nhược điểm từng phương pháp.
Luận án "Tương hợp Lympho bào trong Ung thư Vú: Sinh thiết lõi kim vs Mổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tương hợp Lympho bào trong Ung thư Vú: Sinh thiết lõi kim vs Mổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tương hợp Lympho bào trong Ung thư Vú: Sinh thiết lõi kim vs Mổ" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh (Giải phẫu bệnh). Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Tương hợp Lympho bào trong Ung thư Vú: Sinh thiết lõi kim vs Mổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tương hợp Lympho bào trong Ung thư Vú: Sinh thiết lõi kim vs Mổ" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tương hợp Lympho bào trong Ung thư Vú: Sinh thiết lõi kim vs Mổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.