Khảo sát QRS phân đoạn trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp - Luận văn Thạc sĩ Y học (2021)
Khảo sát QRS phân đoạn đánh giá nguy cơ loạn nhịp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Luan An
Luận văn bác sĩ nội trú
Năm xuất bản
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm QRS phân đoạn trong nhồi máu cơ tim cấp
- Số trang:
- 130 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Dương Thiên Bảo
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm QRS phân đoạn trong nhồi máu cơ tim cấp
QRS phân đoạn (fragmented QRS hay fQRS) là một dấu ấn điện sinh lý học quan trọng trên điện tâm đồ 12 chuyển đạo. Dấu hiệu này phản ánh sự biến đổi cấu trúc và dẫn truyền bất thường trong tâm thất. fQRS biểu hiện bằng sự xuất hiện của các sóng R bổ sung (R'), có khấc ở đỉnh sóng R, hoặc có vết khấc trên sườn xuống của sóng S. Các thay đổi này xuất hiện trên ít nhất hai chuyển đạo liên tiếp tương ứng với vùng tưới máu của động mạch vành. Sự hiện diện của fQRS thường gắn liền với tình trạng thiếu máu cục bộ hoặc tổn thương hoại tử tế bào cơ tim. Trong bối cảnh nhồi máu cơ tim cấp, fQRS cung cấp nhiều thông tin chẩn đoán sớm và hỗ trợ đánh giá mức độ tổn thương thất trái. Kỹ thuật ghi điện tâm đồ bề mặt tiêu chuẩn hoàn toàn có thể phát hiện fQRS một cách nhanh chóng và chi phí thấp. Đây là công cụ hữu ích cho các bác sĩ cấp cứu và tim mạch can thiệp.
1.1. Bản chất điện sinh lý của dấu ấn fragmented QRS
Bản chất của fragmented QRS bắt nguồn từ sự xáo trộn dẫn truyền điện học trong cơ tim. Bình thường, xung động điện truyền đồng nhất qua hệ thống His-Purkinje và mô cơ tim. Quá trình khử cực tâm thất diễn ra nhanh chóng, tạo nên phức bộ QRS thanh mảnh và đồng nhất. Khi tế bào cơ tim bị tổn thương do nhồi máu cơ tim cấp, dòng điện dẫn truyền qua vùng mô lành xen kẽ mô thiếu máu bị chậm lại. Xung động phải đi vòng qua các vùng tế bào hoại tử, tạo nên hiện tượng khử cực không đồng thì. Quá trình này tạo ra nhiều đỉnh nhọn và rãnh khấc trên phức bộ QRS. Tình trạng biến dạng sóng QRS phản ánh trực tiếp mức độ mất đồng bộ điện học tâm thất. fQRS xuất hiện sớm ngay trong giai đoạn cấp tính và có thể tồn tại lâu dài sau can thiệp mạch vành.
1.2. Tiêu chuẩn nhận diện fQRS trên điện tâm đồ 12 chuyển đạo
Tiêu chuẩn chẩn đoán fQRS trên điện tâm đồ 12 chuyển đạo đòi hỏi các tiêu chí hình thái rõ ràng. Bác sĩ quan sát phức bộ QRS có độ rộng bình thường dưới 120 mili giây nhưng xuất hiện thêm sóng R' hoặc có vết khấc trên sóng R hoặc sóng S. Đối với các trường hợp có blốc nhánh hoặc QRS giãn rộng trên 120 mili giây, fQRS được định nghĩa khi có từ hai khấc trở lên trên hai sườn sóng. Dấu hiệu phải xuất hiện ở tối thiểu hai chuyển đạo giải phẫu liên tiếp: vùng trước (V1-V5), vùng dưới (DII, DIII, aVF) hoặc vùng bên (DI, aVL, V6). Tiêu chuẩn này giúp phân biệt biến đổi sinh lý lành tính với tổn thương bệnh lý cơ tim thực tổn. Việc đọc chính xác fQRS đòi hỏi lọc nhiễu tốt và tăng độ phóng đại tín hiệu điện tim khi cần thiết.
II. Cơ chế xuất hiện fQRS từ tổn thương xơ hóa cơ tim
Cơ chế cốt lõi dẫn đến sự xuất hiện của fQRS liên quan mật thiết đến hiện tượng xơ hóa cơ tim và hình thành mô sẹo sau hoại tử. Sau biến cố nhồi máu cơ tim cấp, mạng lưới vi mạch bị tắc nghẽn khiến tế bào cơ tim hoại tử hàng loạt. Quá trình viêm cấp tính kích hoạt phản ứng tăng sinh nguyên bào sợi và lắng đọng collagen ngoại bào. Mô cơ tim co bóp bình thường dần bị thay thế bởi các dải mô sẹo xơ hóa không đồng nhất. Các dải xơ này tạo thành các rào cản vật lý ngăn cản dòng khử cực tự nhiên của tâm thất. Điện tâm đồ 12 chuyển đạo ghi nhận sự phân tán điện thế này dưới dạng QRS phân đoạn. fQRS do đó đóng vai trò như một chất chỉ điểm gián tiếp cho kích thước và mức độ trầm trọng của sẹo cơ tim.
2.1. Quá trình khử cực phân tán quanh vùng cơ tim hoại tử
Vùng rìa của ổ nhồi máu chứa các đảo tế bào cơ tim sống sót xen kẽ với các sợi collagen xơ hóa. Các tế bào cơ tim còn sống tại khu vực này có màng tế bào bị khử cực một phần, làm giảm vận tốc dẫn truyền xung động. Dòng điện tim truyền qua vùng cơ tim tổn thương bị phân nhánh thành nhiều đường dẫn truyền chậm chạp và zig-zag. Xung điện bị trễ pha so với các vùng cơ tim lành xung quanh. Khi ghi nhận trên điện tâm đồ bề mặt, sự chênh lệch thời gian khử cực giữa các cụm tế bào tạo ra các khấc bất thường trên phức bộ QRS. Hiện tượng phân tán điện học này là nguồn gốc trực tiếp gây ra hình ảnh fragmented QRS. Mức độ phân đoạn càng phức tạp thì diện tích vùng dẫn truyền chậm quanh ổ hoại tử càng lớn.
2.2. Mối liên hệ giữa fQRS và sẹo cơ tim sau nhồi máu
Nhiều nghiên cứu hình ảnh học cộng hưởng từ tim (MRI) và xạ hình cơ tim (SPECT) đã chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa fQRS và sẹo cơ tim. Sự hiện diện của QRS phân đoạn trên điện tâm đồ có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện sẹo nhồi máu cũ lẫn mới. fQRS có độ nhạy vượt trội so với sóng Q bệnh lý truyền thống, đặc biệt trong các trường hợp nhồi máu cơ tim không xuyên thành. Khi kích thước sẹo cơ tim tăng lên, tỷ lệ phát hiện fQRS trên nhiều chuyển đạo cũng tăng theo tỷ lệ thuận. Dấu hiệu này cho phép đánh giá mức độ xơ hóa cơ tim một cách không xâm lấn, hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ tái tưới máu và điều trị suy tim sau nhồi máu kịp thời.
III. Giá trị của fQRS trong chẩn đoán STEMI và NSTEMI
fQRS mang giá trị chẩn đoán và phân loại vượt trội ở cả hai nhóm bệnh nhân STEMI và NSTEMI. Trong nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI), fQRS xuất hiện phản ánh tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành thủ phạm và diện hoại tử lan rộng. Trong nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên (NSTEMI), điện tâm đồ thường khó chẩn đoán do biến đổi đoạn ST không điển hình. Sự xuất hiện của QRS phân đoạn giúp bổ sung bằng chứng về tổn thương cơ tim cấp tính đang tiến triển. Dấu hiệu fQRS hỗ trợ bác sĩ nhanh chóng phân tầng nguy cơ và chỉ định chụp mạch vành can thiệp sớm. Ứng dụng fQRS trên điện tâm đồ 12 chuyển đạo giúp nâng cao độ chính xác trong phân định các thể lâm sàng của hội chứng vành cấp.
3.1. Ý nghĩa của QRS phân đoạn trong nhồi máu cơ tim STEMI
Ở bệnh nhân STEMI, QRS phân đoạn xuất hiện sớm trong vòng 48 giờ đầu sau khi khởi phát triệu chứng đau ngực cấp. fQRS liên quan trực tiếp đến sự thất bại của quá trình tái tưới máu vi mạch hoặc hiện tượng không tái tưới máu (no-reflow). Bệnh nhân STEMI có kèm fQRS thường có nồng độ men tim Troponin và CK-MB tăng cao hơn đáng kể. Đồng thời, nhóm này có tỷ lệ suy giảm phân suất tống máu thất trái (LVEF) cao hơn rõ rệt so với nhóm không có fQRS. Việc theo dõi động học của fQRS trước và sau can thiệp mạch vành qua da cung cấp thông tin quý giá về hiệu quả phục hồi tưới máu mô cơ tim. fQRS tồn tại sau can thiệp là chỉ báo cho vùng cơ tim hoại tử rộng không hồi phục.
3.2. Vai trò nhận diện tổn thương thiếu máu cơ tim NSTEMI
Trong bệnh cảnh NSTEMI, các biến đổi điện tâm đồ ban đầu thường tinh tế và dễ bị bỏ sót nếu chỉ tập trung vào sóng T hay đoạn ST. Sự hiện diện của fQRS trên các chuyển đạo liên tiếp là dấu hiệu cảnh báo tổn thương cơ tim dưới nội tâm mạc hoặc tổn thương nhiều nhánh mạch vành. Bệnh nhân NSTEMI có fQRS có nguy cơ cao diễn tiến thành nhồi máu cơ tim tái phát hoặc suy tim ứ huyết trong thời gian nằm viện. Dấu ấn này hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định can thiệp mạch vành khẩn trương thay vì trì hoãn điều trị bảo tồn. Do đó, tìm kiếm fQRS trên điện tâm đồ 12 chuyển đạo là bước khám nghiệm quan trọng đối với mọi ca nghi ngờ NSTEMI.
IV. Tiên lượng biến cố loạn nhịp thất ở bệnh nhân fQRS
Sự xuất hiện của QRS phân đoạn là một yếu tố tiên lượng độc lập cho các biến cố loạn nhịp thất nguy hiểm. Mô xơ hóa cơ tim và vùng dẫn truyền chậm quanh sẹo nhồi máu tạo điều kiện lý tưởng cho các vòng vào lại điện học (reentry circuits). Vòng vào lại này là cơ chế bệnh sinh hàng đầu kích hoạt các cơn nhanh thất và rung thất kịch phát. Bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có biểu hiện fQRS đối mặt với tỷ lệ đột tử do tim cao hơn trong giai đoạn nằm viện cũng như theo dõi dài hạn. Đánh giá fQRS giúp bác sĩ chủ động theo dõi điện tim liên tục và sẵn sàng can thiệp sốc điện phá rung. Đây là chỉ dấu đơn giản nhưng có giá trị cảnh báo biến cố tử vong tim mạch rất cao.
4.1. Nguy cơ khởi phát loạn nhịp thất nguy hiểm nội viện
Trong giai đoạn cấp của nhồi máu cơ tim, tính bất ổn định điện học của tâm thất đạt mức cao nhất. fQRS phản ánh sự phân tán thời gian trơ giữa các vùng cơ tim thiếu máu và mô lành xung quanh. Sự chênh lệch điện thế cục bộ dễ dàng khởi phát các ngoại tâm thu thất sớm dạng R-on-T, nhanh chóng chuyển thành cơn nhanh thất đa hình thái hoặc rung thất. Nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng tỷ lệ mắc loạn nhịp thất ở nhóm bệnh nhân có fQRS cao gấp nhiều lần so với nhóm không có fQRS. Bệnh nhân mang dấu ấn này cần được theo dõi sát sao tại phòng hồi sức tim mạch với hệ thống máy monitor liên tục để xử trí cấp cứu kịp thời các biến cố nhịp ác tính.
4.2. Giá trị phân tầng nguy cơ tim mạch qua điện tâm đồ
Kết hợp fQRS vào quy trình phân tầng nguy cơ giúp nâng cao khả năng dự đoán tiên lượng xấu ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Những bệnh nhân có fQRS diện rộng trên nhiều nhóm chuyển đạo thường có tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân và tử vong tim mạch cao hơn. Dấu hiệu này cũng tương quan thuận với tỷ lệ tái nhập viện vì suy tim tiến triển sau xuất viện. Phân tầng nguy cơ sớm dựa trên điện tâm đồ 12 chuyển đạo giúp bác sĩ cân nhắc chỉ định sớm máy phá rung tự động cấy vào cơ thể (ICD) cho nhóm đối tượng nguy cơ cao. Đây là biện pháp phòng ngừa tiên phát đột tử do tim hiệu quả, tối ưu hóa chi phí và kết quả điều trị lâu dài.
V. Ứng dụng điện tâm đồ 12 chuyển đạo để theo dõi fQRS
Điện tâm đồ 12 chuyển đạo là phương tiện nền tảng, dễ tiếp cận và có giá trị cao để phát hiện và theo dõi fQRS trong thực hành lâm sàng. Bác sĩ có thể thực hiện kỹ thuật này ngay tại giường bệnh cấp cứu trong thời gian vài phút mà không gây xâm lấn hay rủi ro cho bệnh nhân. Việc phân tích cẩn thận hình thái phức bộ QRS phân đoạn trên từng chuyển đạo giúp định vị chính xác nhánh động mạch vành bị tổn thương. fQRS kết hợp cùng các xét nghiệm sinh hóa như Troponin siêu nhạy tạo nên bức tranh toàn diện về mức độ hoại tử tế bào cơ tim. Đây là công cụ đắc lực giúp tối ưu hóa quy trình phân loại bệnh nhân và nâng cao chất lượng điều trị tim mạch cấp cứu.
5.1. Quy trình đo đạc và xác định phức bộ QRS phân đoạn
Để đảm bảo độ chính xác khi xác định fQRS, quy trình ghi điện tâm đồ 12 chuyển đạo cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Tốc độ kéo giấy chuẩn phải đạt 25 mm/giây hoặc 50 mm/giây với độ nhạy điện áp 10 mm/mV. Kỹ thuật viên cần sử dụng bộ lọc tần số thấp từ 0.05 Hz đến 150 Hz để tránh làm biến dạng các khấc sóng tinh vi. Bác sĩ kiểm tra cẩn thận từng chuyển đạo để tìm kiếm các sóng r' hoặc vết khấc không phải blốc nhánh hoàn toàn. Ghi nhận vị trí và số lượng chuyển đạo xuất hiện fQRS giúp tính toán chỉ số phân đoạn nội QRS. Việc đánh giá lặp lại điện tâm đồ sau 24 và 48 giờ giúp theo dõi sát sự tiến triển của vùng hoại tử cơ tim.
5.2. Kết hợp fQRS với thang điểm GRACE trong điều trị cấp
Thang điểm GRACE là công cụ chuẩn mực để đánh giá nguy cơ tử vong nội viện và 6 tháng ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp. Việc tích hợp dấu ấn fQRS vào mô hình tiên lượng cùng thang điểm GRACE giúp gia tăng đáng kể độ nhạy và diện tích dưới đường cong ROC. Bệnh nhân có điểm GRACE trung bình nhưng xuất hiện fQRS trên điện tâm đồ nên được tái phân loại vào nhóm nguy cơ cao. Điều này thúc đẩy chỉ định can thiệp mạch vành sớm và sử dụng các thuốc ức chế men chuyển hoặc chẹn beta giao cảm tối ưu liều. Sự phối hợp đa yếu tố giữa lâm sàng, thang điểm nguy cơ và fQRS mang lại chiến lược điều trị cá thể hóa toàn diện và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------- DƯƠNG THIÊN BẢO KHẢO SÁT QRS PHÂN ĐOẠN TRÊN BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------- DƯƠNG THIÊN BẢO KHẢO SÁT QRS PHÂN ĐOẠN TRÊN BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP NGÀNH: NỘI KHOA MÃ SỐ: NT 62 72 20 50 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TRƯƠNG QUANG BÌNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2021 Tác giả Dương Thiên Bảo. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Tên viết tắt Tên đầy đủ ĐMV Động Mạch Vành ĐTN Đau Thắt Ngực HCMVC Hội Chứng Mạch Vành Cấp NMCTC Nhồi Máu Cơ Tim Cấp NMCTCKSTCL Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Không ST Chênh Lên NMCTCSTCL Nhồi Máu Cơ Tim Cấp ST Chênh Lên KTC Khoảng Tin Cậy THA Tăng Huyết Áp YTNC Yếu Tố Nguy Cơ. iii CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Tiếng anh Tiếng Việt ACC American College of Cardiology Trường môn Tim Hoa Kỳ Hội Đái Tháo Đường Hoa ADA American Diabetes Association Kỳ AHA American Heart Association Hội Tim Hoa Kỳ BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CK Creatinine kinase Chronic Kidney Disease Hợp tác dịch tễ học bệnh CKD-EPI Epidemiology Collaboration thận mạn Creatinine Kinase – Myocardial CK-MB Band CRP C- Reactive Protein Protein phản ứng C TnI Troponin I TnT Troponin T ECG Electrocardiogram Điện tâm đồ eGFR Estimated Glomerular Filtration Độ lọc cầu thận ước đoán Rate ESC European Society of Cardiology Hội Tim Châu Âu FRA Intra-QRS fragmentation score GRACE Global Registry of Acute Cardiology Events HDL−C High Density Lipoprotein Cholesterol lipoprotein tỷ Cholesterol trọng cao HR Hazard Ratio HFmrEF Heart Failure mild-reduced Suy tim phân suất tống Ejection Fraction máu giảm nhẹ HFrEF Heart Failure reduced Ejection Suy tim phân suất tống Fraction máu giảm. iv Hs−Troponin I High sensitive Troponin I Troponin I siêu nhạy HFpEF Heart Failure preserved Ejection Suy tim phân suất tống Fraction máu bảo tồn IL−1b Inter Leukin 1b LAD Left Anterior Artery Động mạch liên thất trước LBBB Left Bundle Branch Block Blốc nhánh trái LCx Left Circumflex artery Động mạch mũ LDL−C Low Density Lipoprotein Cholesterol lipoprotein tỷ Cholesterol trọng thấp MCG Magnetocardiography MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ N Number Số lượng NSTEMI Non−ST Elevation Myocardial Nhồi máu cơ tim cấp Infarction không ST chênh lên NF-kB Nuclear factor kappa−light−chain- enhancer of activated B NT-pro BNP N−Terminal pro B-type Natriuretic Peptide OR Odd ratio Tỷ số chênh lệch PICP Procollagen type I Carboxy- terminal peptide RCA Right Coronary Artery Động mạch vành phải RR Risk Ratio Tỷ số nguy cơ ROC Receiver operating characteristics SAECG Signal−averaged electrocardiogram SCORE Systematic Coronary Risk Thang điểm đánh giá nguy Evaluation cơ tim mạch.
v SCORE-OP Systematic Coronary Risk Thang điểm đánh giá nguy Evaluation for Older Person cơ tim mạch cho người lớn tuổi STEMI ST Elevation Mocardial Infarction Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên STR ST Resolution Hồi phục đoạn ST SPECT Single Photon Emission Chụp cắt lớp vi tính phát xạ Computed Tomography đơn SYNTAX Synergy between Percutaneous Coronary Intervention with Taxus and Cardiac Surgery TNF Tumour Necrosis Factor TFC Task Force Criteria TIMI The Thrombolysis in Myocardial Infarction TWEAK Tumor necrosis factor−like Weak inducer of apoptosis WHF World Heart Federation Liên đoàn Tim mạch Thế giới WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới. vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các thể của nhồi máu cơ tim cấp .2: Định nghĩa toàn cầu về tổn thương cơ tim và nhồi máu cơ tim cấp .3: Tiêu chuẩn điện tâm đồ trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp .4: Phân độ Killip và tỷ lệ các biến cố tim mạch nội viện.5: Các yếu tố nguy cơ trong thang điểm GRACE.6: Tỷ lệ tử vong nội viện tương ứng với phân tầng nguy cơ theo GRACE .7: Các hình thái sóng QRS phân đoạn theo phân tích của Maheshwari .1: Định nghĩa blốc dẫn truyền nhĩ thất .2: Tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim theo Hội tim Châu Âu .3: Định nghĩa các rối loạn nhịp thất trong nghiên cứu .4: Phân độ tăng huyết áp theo Hội tim Châu Âu .5: Bảng phân loại BMI theo WHO khu vực Châu Á – Thái Bình Dương .1: Đặc điểm nhân khẩu học và tiền căn bệnh lý .2: Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu .3: Đặc điểm can thiệp động mạch vành của nhóm nghiên cứu .4: Đặc điểm lâm sàng của nhóm nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên và nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên .5: Tương quan đồng thuận giữa hai bác sĩ đọc điện tâm đồ .6: Tỷ lệ hình dạng sóng QRS phân đoạn .7: Đặc điểm tiền căn bệnh lý trong nhóm có biểu hiện sóng QRS phân đoạn .8: Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có biểu hiện sóng QRS phân đoạn .9: Đặc điểm tiền căn nhóm bệnh nhân không có biểu hiện QRS phân đoạn62 Bảng 3.10: Đặc điểm lâm sàng nhóm bệnh nhân không có sóng QRS phân đoạn.11: Mối liên quan giữa biểu hiện sóng QRS phân đoạn và các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng .12: Giá trị của sóng QRS phân đoạn trong tiên đoán tổn thương 3 nhánh động mạch vành .13: Giá trị QRS phân đoạn tại chuyển đạo thành dưới trong tiên đoán tổn thương động mạch vành phải .14: Giá trị QRS phân đoạn tại chuyển đạo thành bên trong tiên đoán tổn thương động mạch mũ .15: Giá trị sóng QRS phân đoạn tại chuyển đạo thành trước trong tiên đoán tổn thương động mạch liên thất trước .16: Đặc điểm tử vong và biến cố tim mạch trong thời gian nội viện .17: Phân bố các biến cố tim mạch theo phân loại lâm sàng .18: Mối liên quan giữa biến cố tim mạch với lâm sàng và cận lâm sàng .19: Mối liên quan giữa rối loạn nhịp với lâm sàng và cận lâm sàng .1: Tuổi trung bình của bệnh nhân nhồi máu cơ tim trong các nghiên cứu.2: Phân bố giới tính trong các nghiên cứu .3: Tỷ lệ các yếu tố nguy cơ tim mạch trong các nghiên cứu .4: Tần suất sóng QRS phân đoạn trong các nghiên cứu.5: Mối tương quan giữa QRS phân đoạn và tổn thương động mạch vành.6: Tỷ lệ tổn thương các nhánh động mạch vành trong nhóm có biểu hiện QRS phân đoạn của các nghiên cứu trong và ngoài nước .7: Tỷ lệ các biến cố tim mạch trong các nghiên cứu.8: Mối liên quan giữa biểu hiện QRS phân đoạn và các biến cố tim mạch ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp .9: Sự khác biệt về biến cố tim mạch ở hai nhóm và phân tích đa biến giúp xác định yếu tố độc lập tiên đoán biến cố tim mạch. viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Mối tương quan giữa tuổi và tỷ lệ tử vong nội viện .2: Mối tương quan giữa nồng độ troponin I huyết thanh và tỷ lệ tử vong trong 42 ngày sau nhồi máu cơ tim .3: Mối tương quan giữa vùng nhồi máu và tỷ lệ tử vong trong 1 năm sau nhồi máu cơ tim.4: Đường cong ROC của sóng QRS phân đoạn và sóng Q bệnh lý trong tiên đoán sẹo cơ tim.5: Đường cong Kaplan−Meier giữa biểu hiện sóng QRS phân đoạn và tử vong do mọi nguyên nhân.6: Thời gian xuất hiện QRS phân đoạn trong thời gian nội viện .1: Tỷ lệ nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên và nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên trong dân số nghiên cứu .2: Tỷ lệ sóng QRS phân đoạn trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.3: Tỷ lệ giới tính trong nhóm có biểu hiện sóng QRS phân đoạn .4: Tỷ lệ sóng QRS phân đoạn theo từng nhóm tuổi .5: Tỷ lệ nhóm bệnh nhân không có biểu hiện sóng QRS phân đoạn .6: Nồng độ troponin I huyết thanh trung bình giữa 2 nhóm.7: Phân bố tỷ lệ số lượng động mạch vành tổn thương ở nhóm bệnh nhân có biểu hiện sóng QRS phân đoạn .8: Phân bố tỷ lệ số lượng động mạch vành tổn thương ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp không có biểu hiện sóng QRS phân đoạn .1: Mối liên quan giữa tổng điểm DETERMINE và kích thước ổ nhồi máu xác định bởi chụp cộng hưởng từ tim. ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Phân bố Connexin tại các vị trí khác nhau trong tim .2: Cấu tạo đơn phân tử Connexins và sự hình thành khe liên kết .3: Phân bố Connexins tại vùng cơ tim bị nhồi máu .4: Sự bất đối xứng về tốc độ dẫn truyền giữa các tầng cơ tim trên bệnh lý suy tim .5: Sáu hình thái sóng QRS phân đoạn được mô tả bởi Das .6: Các dạng sóng QRS phân đoạn trên sóng Q .7: Các dạng sóng QRS phân đoạn trên sóng R .8: Các dạng sóng QRS phân đoạn trên sóng S .9: Các dạng sóng QRS phân đoạn với hình dạng RSR’ .10: Các dạng sóng QRS phân đoạn với hình dạng RSr’.11: Các dạng sóng QRS phân đoạn khác .12: Hình dạng phức bộ QRS với hai tín hiệu khác nhau .13: Sóng QRS phân đoạn trên phức bộ QRS rộng.
Tổng quan về nhồi máu cơ tim. Dịch tễ học. Định nghĩa nhồi máu cơ tim cấp. Cơ chế bệnh sinh nhồi máu cơ tim cấp.
Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp. Phân tầng nguy cơ trong nhồi máu cơ tim. Tổng quan về sóng QRS phân đoạn. Đại cương về sóng QRS phân đoạn.
Cơ chế bệnh sinh QRS phân đoạn trong thiếu máu cơ tim cục bộ17 1. Tiêu chuẩn xác định QRS phân đoạn trên phức bộ QRS hẹp. Tiêu chuẩn chẩn đoán QRS phân đoạn trên phức bộ QRS rộng. Sóng QRS phân đoạn trong các bệnh lý cơ tim khác.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về hướng của đề tài. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. Đối tượng nghiên cứu.
Dân số nghiên cứu. Kỹ thuật chọn mẫu. Tiêu chuẩn chọn mẫu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Kiểm soát sai lệch. Phương pháp thu thập số liệu.
Công cụ thu thập. Người thu thập. Các bước tiến hành nghiên cứu. Định nghĩa các biến số trong nghiên cứu.
Định nghĩa sóng QRS phân đoạn. Định nghĩa các biến cố tim mạch cần theo dõi trong nghiên cứu. Định nghĩa các biến số được sử dụng trong nghiên cứu. Các biến định lượng.
Thu thập và xử lý số liệu. Phần mềm thống kê. Phương pháp xử lý số liệu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thiên Bảo (2021). Khảo sát QRS phân đoạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/khao-sat-qrs-phan-doan-benh-nhan-nhoi-mau-co-tim-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát QRS phân đoạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát QRS phân đoạn đánh giá nguy cơ loạn nhịp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Luận án "Khảo sát QRS phân đoạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Khảo sát QRS phân đoạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát QRS phân đoạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Khảo sát QRS phân đoạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát QRS phân đoạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát QRS phân đoạn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.