Luận án: Khảo sát mối liên quan giữa HLA-B*1502 với phản ứng da trên bệnh nhân động kinh

HLA-B*1502 & phản ứng da ở bệnh nhân động kinh: nghiên cứu mối liên quan và nguy cơ gặp phải.

Chuyên ngành

Y học / Thần kinh học

Tác giả

Luan An

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Kháng nguyên bạch cầu người (HLA- Human Leucocyte Antigen) từ lâu đã được biết đến có vai trò quan trọng trong nhiều loại bệnh lý khác nhau. Đối với bệnh động kinh, hệ thống HLA đã được đặt vấn đề có khả năng liên quan đến các hội chứng động kinh từ những năm 1975 [44], [94], [97], [102]. Hơn nữa, HLA còn có thể có vai trò trong việc làm tăng nguy cơ kháng thuốc ở động kinh thái dương kèm xơ chai hải mã, động kinh không rõ căn nguyên [45], [50], [72]. Vào năm 2004, tác giả Chung và cộng sự đã làm nổi bật mối liên hệ giữa HLA và điều trị động kinh với 100% bệnh nhân phản ứng da nặng do sử dụng carbamazepine đều có mang HLA-B*1502, trong khi chỉ có 3% bệnh nhân dung nạp thuốc mang alen này [28]. Đây là một phát hiện quan trọng trong công tác điều trị động kinh, do phản ứng da là phản ứng ngoại ý thường gặp nhất, thường khiến bệnh nhân phải ngừng thuốc hay thay đổi phác đồ điều trị và có thể để lại hậu quả rất nghiêm trọng cho người bệnh. Từ đó, nhiều nghiên cứu về HLA- B*1502 và phản ứng da do carbamazepine trên các cộng đồng dân cư khác nhau trên thế giới liên tục được tiến hành [34]. Kết quả là mối liên quan chặt chẽ của phản ứng da nghiêm trọng khi sử dụng carbamazepine với HLA-B*1502 đã đưa đến khuyến cáo phải thử HLA-B*1502 trước khi sử dụng thuốc này từ Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA-Food and Drug Administration [38]. Tuy nhiên khuyến cáo này chỉ mới áp dụng riêng trên đối tượng bệnh nhân gốc Châu Á;

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò HLA-B*1502 và phản ứng da ở bệnh động kinh
Số trang:
176 trang
Chuyên ngành:
Y học / Thần kinh học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò HLA B 1502 và phản ứng da ở bệnh động kinh

Kháng nguyên bạch cầu người HLA đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống miễn dịch. Y học đã ghi nhận mối liên hệ giữa các gen HLA và nhiều bệnh lý thần kinh từ năm 1975. Trong điều trị động kinh, biến cố ngoại ý trên da là nguyên nhân phổ biến nhất gây ngừng thuốc. Các phản ứng này làm gián đoạn quá trình điều trị và gia tăng tỷ lệ tái phát cơn giật. Phát hiện về mối liên quan giữa alen HLA-B*1502 và phản ứng da đã mở ra bước đột phá cho chuyên ngành thần kinh học. Việc xác định các yếu tố di truyền giúp dự đoán chính xác nguy cơ độc tính trước khi người bệnh tiếp xúc với thuốc. Nhờ đó, bác sĩ có thể xây dựng phác đồ điều trị an toàn và cá thể hóa cho từng trường hợp. Sự phối hợp giữa di truyền học và lâm sàng giúp giảm thiểu tối đa các biến chứng nguy hiểm tính mạng.

1.1. Kháng nguyên bạch cầu người HLA và bệnh lý thần kinh

Hệ thống HLA bao gồm các gen mã hóa protein trình diện kháng nguyên trên bề mặt tế bào. Từ thập niên 1970, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự liên quan giữa HLA và các hội chứng động kinh khác nhau. Ngoài ra, các biến thể gen HLA còn góp phần làm tăng nguy cơ kháng thuốc ở bệnh nhân động kinh thái dương kèm xơ chai hải mã. Bệnh nhân động kinh không rõ căn nguyên cũng ghi nhận tình trạng đáp ứng thuốc kém tương tự. Động kinh hiện ảnh hưởng đến khoảng 50 triệu người trên toàn cầu, trong đó 80% trường hợp thuộc các nước đang phát triển. Gánh nặng bệnh tật và tỷ lệ tử vong ở người bệnh động kinh cao gấp 3 lần so với dân số chung. Do đó, việc làm sáng tỏ cơ chế di truyền của hệ thống HLA giúp cải thiện tiên lượng và định hướng chiến lược điều trị lâu dài.

1.2. Mối liên hệ di truyền giữa HLA B 1502 và phản ứng da

Năm 2004, nghiên cứu của Chung và cộng sự đã công bố phát hiện mang tính bước ngoặt. Kết quả ghi nhận 100% bệnh nhân gặp phản ứng da nặng do Carbamazepine đều mang alen HLA-B1502. Ngược lại, chỉ có 3% bệnh nhân dung nạp thuốc tốt mang alen này. Sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê vượt trội này đã khẳng định HLA-B1502 là chỉ dấu sinh học di truyền then chốt. Phản ứng da do thuốc là trở ngại lớn nhất trong quá trình kiểm soát cơn động kinh. Phản ứng này buộc bệnh nhân phải thay đổi phác đồ đột ngột, gây khó khăn cho việc kiểm soát bệnh. Bằng chứng vững chắc từ nghiên cứu đã thúc đẩy các trung tâm thần kinh học toàn cầu rà soát lại quy trình chỉ định thuốc.

II. Nguy cơ dị ứng thuốc Carbamazepine mang gen HLA B 1502

Carbamazepine là thuốc chống động kinh đầu tay được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu quả kiểm soát cơn co giật cục bộ. Tuy nhiên, nguy cơ dị ứng thuốc Carbamazepine ở người mang gen HLA-B*1502 là rất lớn. Các phản ứng miễn dịch thường khởi phát nhanh trong vài tuần đầu dùng thuốc. Bệnh nhân mang gen đột biến có nguy cơ mắc phản ứng da nặng cao gấp hàng trăm lần so với người không mang gen. Mức độ nghiêm trọng của dị ứng không phụ thuộc vào liều lượng sử dụng. Do đó, việc cảnh báo và sàng lọc trước điều trị đóng vai trò sống còn. Việc chủ động nhận diện nhóm nguy cơ cao giúp phòng tránh các biến cố đe dọa tính mạng.

2.1. Phân bố tần suất alen HLA B 1502 ở các quần thể dân số

Tần suất mang alen HLA-B1502 có sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng địa lý và chủng tộc trên thế giới. Alen này xuất hiện với tỷ lệ rất thấp ở các quần thể dân cư châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc. Ngược lại, tỷ lệ mang gen đạt mức rất cao tại các quốc gia Đông Nam Á và Trung Quốc. Tại Trung Quốc, tỷ lệ alen dao động mạnh giữa các khu vực, dao động từ 4,25% đến 35,8%. Sự phân hóa này phản ánh nền tảng di truyền học đặc thù của từng nhóm dân tộc. Tại Việt Nam, tần suất alen HLA-B1502 trong cộng đồng cũng ở mức cao đáng ghi nhận. Sự phân bố rộng rãi này giải thích vì sao số ca dị ứng thuốc nặng tập trung nhiều ở khu vực châu Á.

2.2. Khuyến cáo lâm sàng của FDA đối với dị ứng Carbamazepine

Trước các bằng chứng lâm sàng xác thực, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã đưa ra cảnh báo chính thức. FDA khuyến cáo bắt buộc phải thực hiện xét nghiệm gen HLA-B1502 trước khi bắt đầu điều trị bằng Carbamazepine cho bệnh nhân gốc Á. Khuyến cáo này đã làm thay đổi hoàn toàn thực hành lâm sàng tại nhiều bệnh viện lớn trên thế giới. Khi phát hiện bệnh nhân mang alen HLA-B1502, bác sĩ lâm sàng cần tuyệt đối tránh kê đơn Carbamazepine. Việc tuân thủ khuyến cáo đã giúp nhiều quốc gia giảm mạnh tỷ lệ nhập viện do dị ứng thuốc cấp tính. Đây là minh chứng rõ nét cho giá trị bảo vệ sức khỏe của việc áp dụng hướng dẫn quốc tế vào y tế địa phương.

III. Phản ứng da nghiêm trọng SCARs và các thể lâm sàng nặng

Phản ứng da nghiêm trọng (SCARs) là nhóm biến chứng dị ứng thuốc nguy hiểm nhất trên lâm sàng. Bệnh cảnh bao gồm nhiều hội chứng có tỷ lệ tử vong và tàn tật cao. Biểu hiện bệnh diễn tiến nhanh, gây tổn thương biểu mô đa cơ quan. Bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng sớm với tổn thương da lan tỏa và sốt cao. Nhóm thuốc chống động kinh là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra biến chứng này. Việc can thiệp chậm trễ có thể dẫn đến suy đa tạng và nhiễm trùng huyết thứ phát. Nhận biết kịp thời các triệu chứng cảnh báo sớm giúp cứu sống người bệnh.

3.1. Hội chứng Stevens Johnson SJS và hoại tử thượng bì nhiễm độc TEN

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) là hai thể lâm sàng nghiêm trọng nhất của SCARs. SJS đặc trưng bởi diện tích bong tróc da dưới 10% diện tích bề mặt cơ thể, kèm theo viêm loét niêm mạc mắt, miệng và sinh dục. Khi diện tích hoại tử vượt quá 30%, bệnh được phân loại là hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN). Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân TEN có thể lên tới 30-50% do mất dịch nặng và nhiễm khuẩn huyết. Bệnh nhân mang alen HLA-B*1502 khi dùng thuốc chống động kinh nhóm thơm có nguy cơ mắc SJS/TEN rất cao. Tiên lượng bệnh phụ thuộc trực tiếp vào thời điểm ngừng thuốc nghi ngờ và chất lượng điều trị hồi sức tích cực.

3.2. Hội chứng DRESS và các phản ứng miễn dịch dị ứng qua trung gian tế bào T

Hội chứng DRESS đại diện cho phản ứng tăng bạch cầu ái toan kèm theo các triệu chứng toàn thân do thuốc. Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 2 đến 8 tuần sau khi bắt đầu dùng thuốc chống động kinh. Bệnh nhân có biểu hiện sốt cao kéo dài, nổi ban đỏ toàn thân, nổi hạch và tổn thương các cơ quan nội tạng như gan, thận, phổi. Cơ chế sinh bệnh học chủ yếu là phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T độc tế bào. Phân tử HLA-B*1502 đóng vai trò như thụ thể trình diện các phức hợp thuốc cho thụ thể tế bào T. Tế bào T được hoạt hóa sẽ phóng thích ồ ạt các cytokine gây viêm và phá hủy mô lành.

IV. Nguy cơ từ thuốc chống động kinh nhóm thơm Oxcarbazepine

Thuốc chống động kinh nhóm thơm bao gồm các dẫn xuất chứa cấu trúc vòng thơm nhân carbocyclic hoặc heterocyclic. Các thuốc tiêu biểu gồm Carbamazepine, Oxcarbazepine, Phenytoin và Lamotrigine. Do cấu trúc hóa học tương tự nhau, các thuốc này có khả năng gây dị ứng chéo rất cao. Sự hiện diện của alen HLA-B*1502 làm tăng nguy cơ dị ứng không chỉ với Carbamazepine mà còn mở rộng sang các thuốc khác cùng nhóm. Bác sĩ cần hết sức thận trọng khi lựa chọn thuốc thay thế cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm. Việc nắm vững đặc tính hóa dược giúp giảm thiểu nguy cơ tai biến lâm sàng.

4.1. Nguy cơ phản ứng chéo với Oxcarbazepine Phenytoin và Lamotrigine

Oxcarbazepine là hoạt chất có cấu trúc tương đồng trực tiếp với Carbamazepine nên có tỷ lệ phản ứng chéo cao nhất. Nhiều nghiên cứu tại Thái Lan, Đài Loan và Malaysia chỉ ra rằng bệnh nhân mang HLA-B1502 dùng Oxcarbazepine vẫn có nguy cơ cao phát triển hội chứng Stevens-Johnson (SJS). Tương tự, Phenytoin và Lamotrigine cũng liên quan chặt chẽ đến các đợt bùng phát phản ứng da nghiêm trọng (SCARs) trên bệnh nhân mang alen này. Do đó, việc thay thế Carbamazepine bằng một thuốc chống động kinh nhóm thơm khác khi bệnh nhân dương tính với HLA-B1502 là hoàn toàn không an toàn. Chiến lược đổi thuốc cần ưu tiên chuyển hẳn sang nhóm thuốc có cấu trúc không thơm.

4.2. Khảo sát thực trạng phản ứng thuốc tại thị trường Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ di truyền trước đây chủ yếu tập trung khảo sát trên nhóm người khỏe mạnh hoặc bệnh nhân dị ứng đơn thuần. Dữ liệu chuyên biệt về tần suất alen HLA-B1502 trên nhóm bệnh nhân động kinh vẫn còn nhiều khoảng trống. Trong khi đó, bệnh nhân động kinh tại các bệnh viện Việt Nam thường phải điều trị phối hợp nhiều thuốc trong thời gian dài. Nhu cầu xác định mối liên quan giữa alen HLA-B1502 và phản ứng da do các thuốc như Oxcarbazepine hay Lamotrigine là vô cùng cấp thiết. Việc mở rộng nghiên cứu đa trung tâm sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để chuẩn hóa phác đồ điều trị động kinh quốc gia.

V. Ứng dụng dược lý di truyền Pharmacogenomics lâm sàng

Dược lý di truyền (Pharmacogenomics) là cầu nối quan trọng giữa thông tin gen và hiệu quả điều trị thuốc trên từng cá thể. Phương pháp này giúp xác định trước độ nhạy cảm của bệnh nhân đối với các thuốc chống động kinh. Nhờ đó, nhân viên y tế có thể tối ưu hóa lựa chọn thuốc ngay từ đầu, giảm thiểu rủi ro biến chứng nguy hiểm. Sàng lọc di truyền giúp bảo vệ an toàn cho bệnh nhân và tiết kiệm chi phí điều trị tổng thể cho xã hội. Đây là xu hướng tất yếu trong việc xây dựng nền y học cá thể hóa và chính xác. Việc ứng dụng công nghệ gen vào điều trị lâm sàng ngày càng trở nên thuận tiện và hiệu quả.

5.1. Quy trình thực hiện xét nghiệm gen HLA B 1502 trước điều trị

Xét nghiệm gen HLA-B*1502 được chỉ định thường quy trước khi bắt đầu phác đồ điều trị động kinh mới. Mẫu bệnh phẩm thường là máu ngoại vi hoặc niêm mạc miệng của bệnh nhân. Các kỹ thuật sinh học phân tử như Real-time PCR hoặc giải trình tự gen cho kết quả nhanh chóng trong vòng 24 đến 48 giờ. Độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm đạt mức rất cao, giúp đưa ra kết luận chuẩn xác. Việc thực hiện xét nghiệm sàng lọc trước điều trị giúp loại trừ nguy cơ bùng phát hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN). Đây là tiêu chuẩn vàng trong an toàn dùng thuốc chống động kinh hiện nay.

5.2. Chiến lược lựa chọn thuốc an toàn cho bệnh nhân mang alen nguy cơ

Khi bệnh nhân có kết quả xét nghiệm dương tính với alen HLA-B1502, bác sĩ cần lập tức điều chỉnh chiến lược dùng thuốc. Toàn bộ thuốc chống động kinh nhóm thơm như Carbamazepine, Oxcarbazepine, Phenytoin và Lamotrigine phải được loại bỏ khỏi phác đồ. Bác sĩ nên ưu tiên lựa chọn các thuốc chống động kinh thế hệ mới hoặc nhóm không thơm như Valproate, Levetiracetam, Topiramate hoặc Gabapentin. Những thuốc này không có nguy cơ kích hoạt phản ứng miễn dịch qua trung gian HLA-B1502. Bệnh nhân cũng cần được cấp thẻ cảnh báo dị ứng di truyền để phòng tránh việc vô tình sử dụng thuốc trong các lần khám bệnh tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan động kinh và thuốc chống động kinh
1.1.1. Tổng quan động kinh
1.1.1.1. Định nghĩa động kinh
1.1.1.2. Phân loại động kinh
1.1.2. Tổng quan thuốc chống động kinh
1.1.3. Phân loại thuốc chống động kinh
1.1.3.1. Phân loại thuốc chống động kinh theo thời gian
1.1.3.2. Phân loại thuốc chống động kinh theo cấu trúc hóa học
1.1.3.3. Phân loại thuốc chống động kinh theo hệ thống BDDCS
1.1.4. Động kinh kháng thuốc
1.2. Phản ứng da do thuốc chống động kinh
1.2.1. Phản ứng da do thuốc
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án khảo sát mối liên quan giữa hla b 1502 với phản ứng da trên bệnh nhân động kinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Kháng nguyên bạch cầu người (HLA- Human Leucocyte Antigen) từ lâu đã được biết đến có vai trò quan trọng trong nhiều loại bệnh lý khác nhau. Đối với bệnh động kinh, hệ thống HLA đã được đặt vấn đề có khả năng liên quan đến các hội chứng động kinh từ những năm 1975 [44], [94], [97], [102]. Hơn nữa, HLA còn có thể có vai trò trong việc làm tăng nguy cơ kháng thuốc ở động kinh thái dương kèm xơ chai hải mã, động kinh không rõ căn nguyên [45], [50], [72]. Vào năm 2004, tác giả Chung và cộng sự đã làm nổi bật mối liên hệ giữa HLA và điều trị động kinh với 100% bệnh nhân phản ứng da nặng do sử dụng carbamazepine đều có mang HLA-B*1502, trong khi chỉ có 3% bệnh nhân dung nạp thuốc mang alen này [28].

Đây là một phát hiện quan trọng trong công tác điều trị động kinh, do phản ứng da là phản ứng ngoại ý thường gặp nhất, thường khiến bệnh nhân phải ngừng thuốc hay thay đổi phác đồ điều trị và có thể để lại hậu quả rất nghiêm trọng cho người bệnh. Từ đó, nhiều nghiên cứu về HLA- B*1502 và phản ứng da do carbamazepine trên các cộng đồng dân cư khác nhau trên thế giới liên tục được tiến hành [34]. Kết quả là mối liên quan chặt chẽ của phản ứng da nghiêm trọng khi sử dụng carbamazepine với HLA-B*1502 đã đưa đến khuyến cáo phải thử HLA-B*1502 trước khi sử dụng thuốc này từ Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA-Food and Drug Administration [38]. Tuy nhiên khuyến cáo này chỉ mới áp dụng riêng trên đối tượng bệnh nhân gốc Châu Á; do tỉ lệ người mang HLA-B*1502 được ghi nhận khá cao ở nhiều cộng đồng dân cư Châu Á trong khi đó lại rất thấp ở Châu Âu.

Tại Châu Á, sự khác nhau này cũng rất rõ rệt giữa các nước, nhìn chung các quốc gia thuộc Đông Nam Á và Trung Quốc có tỉ lệ cao hơn hẳn các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc [38], [101]. Hơn nữa ngay tại Trung Quốc, sự phân hóa về tỉ lệ của alen này trong cộng đồng cũng có sự dao động rất lớn từ 4,25% đến 35,8% [81]. 2 Chính vì thế, việc khảo sát tỉ lệ alen HLA-B*1502 tại các khu vực khác nhau trở thành một yêu cầu cần thiết có ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn thuốc cũng như kết quả điều trị trong thực hành lâm sàng. Ngoài ra, một số nghiên cứu còn cho thấy sự hiện diện của alen này có thể có liên quan đến phản ứng da do các thuốc chống động kinh khác như lamotrigine, phenytoin, oxcarbazepine ở nhiều khu vực trên thế giới như Trung Quốc, Thái, Indonesia, Malaysia [27], [112], [119], [120].

Có thể thấy sự tiến bộ của công nghệ di truyền đã bước đầu xác định được những alen liên quan chuyển hóa thuốc, nhất là phản ứng da nghiêm trọng do thuốc chống động kinh với sự hiện diện của HLA-B*1502. Tuy vậy sự phân bố alen này ở các khu vực khác nhau còn chưa rõ ràng; hơn nữa có rất ít thông tin để đánh giá mối liên hệ alen này với phản ứng da không nghiêm trọng do các thuốc chống động kinh phổ biến khác ngoài carbamazepine. Tại Việt Nam, ngoài một số nghiên cứu về tỉ lệ HLA-B*1502 trên nhiều nhóm đối tượng khác nhau thì chưa có nghiên cứu nào thực hiện riêng trên bệnh nhân động kinh [12], [49]; mặc dù đây là nhóm có nhu cầu sử dụng thuốc động kinh thường xuyên và kéo dài nhất. Do đó việc khảo sát tỉ lệ alen này trên nhóm bệnh nhân động kinh là rất cần thiết.

Hơn nữa chúng ta cũng chỉ mới nghiên cứu về mối liên quan giữa phản ứng da do carbamazepine trên bệnh nhân mang HLA-B*1502 [8], [78]. Trong khi đó bệnh nhân động kinh có thể cần phác đồ điều trị rất đa dạng và phức tạp với nhiều loại thuốc chống động kinh khác nhau; mà chúng ta lại chưa có nghiên cứu đánh giá mối quan hệ alen trên với những thuốc chống động kinh khác. Vì vậy, xác định mối liên quan giữa phản ứng da do các thuốc chống động kinh được sử dụng phổ biến khác tại Việt Nam trên nhóm bệnh nhân mang HLA-B*1502 là một nhu cầu cấp thiết, có ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả cho bệnh nhân. 3 Nhằm làm sáng tỏ vấn đề “Có mối liên quan giữa HLA-B*1502 với phản ứng da trên bệnh nhân động kinh không?”, chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Khảo sát mối liên quan giữa HLA-B*1502 với phản ứng da trên bệnh nhân động kinh” với các mục tiêu: 1.

Xác định tỉ lệ phản ứng da do thuốc chống động kinh phổ biến trên nhóm bệnh nhân động kinh. Xác định tỉ lệ HLA-B*1502 và mối liên hệ giữa alen này với phản ứng da do các thuốc chống động kinh. 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan động kinh và thuốc chống động kinh Tổng quan động kinh Động kinh không những là một trong những bệnh thần kinh được biết đến lâu đời nhất mà còn thuộc nhóm bệnh lý thần kinh phổ biến nhất, ảnh hưởng 0,5-1% dân số [4],[5]. Ước tính có khoảng 50 triệu người trên thế giới bị ảnh hưởng bởi động kinh, trong đó các nước đang phát triển chiếm đến 80% tổng số bệnh nhân [36].

Không chỉ ảnh hưởng đến thể chất và tâm lý cho người bệnh và gia đình mà động kinh còn để gánh nặng không nhỏ về mặt kinh tế khi chiếm đến 1% gánh nặng bệnh tật toàn cầu. Bệnh nhân động kinh có tỉ lệ tử vong cao hơn 3 lần so với dân số chung, trung bình tuổi thọ của những bệnh nhân bị rút ngắn đi từ 2-10 năm. Định nghĩa động kinh Đầu năm 2014, ILAE [40] đã đưa ra định nghĩa mới về động kinh: bệnh nhân xem như mắc bệnh động kinh khi thỏa một trong những điều kiện sau:  Có ít nhất 2 cơn động kinh không yếu tố khởi phát (hoặc cơn động kinh phản xạ) cách nhau trên 24 giờ.  Có 1 cơn động kinh không yếu tố khởi phát (hoặc cơn động kinh phản xạ) và khả năng tái phát cơn tương tự trong vòng 10 năm tiếp theo từ 60% trở lên.

 Chẩn đoán hội chứng động kinh. Ngoài ra, Liên Đoàn Chống Động Kinh Thế Giới cũng đưa ra định nghĩa khỏi bệnh động kinh như sau: Bệnh nhân được xem như khỏi bệnh động kinh khi  Mắc hội chứng động kinh phụ thuộc tuổi và hiện tại đã vượt quá khoảng tuổi của hội chứng này hoặc 5  Không có cơn động kinh trong 10 năm qua và không sử dụng thuốc chống động kinh trong 5 năm qua. Phân loại động kinh Theo dòng phát triển của y học, ILAE đưa ra bảng phân loại động kinh lần đầu vào năm 1909 và đến năm 1960 tác giả Henri Gastaut đề xuất phân loại mới. Nối tiếp với hai thế kỷ nghiên cứu và tranh luận, năm 1985 ILAE đã công bố “phân loại động kinh và hội chứng động kinh”.

Bảng phân loại này nhanh chóng được chỉnh sửa vào năm 1989 bởi ILAE và được áp dụng trong thực tiễn cũng như nghiên cứu trên toàn thế giới. Cho đến nay phân loại này vẫn còn nhiều giá trị và được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng. Tuy nhiên, những hiểu biết mới làm nảy sinh nhu cầu có một phân loại mới, nhằm có thể áp dụng những tiến bộ của khoa học trong chẩn đoán và điều trị. Chính vì thế, vào năm 2017, ILAE đã đưa ra phân loại mới là bảng phân loại nhiều cấp độ, được xây dựng để có thể áp dụng trong nhiều hoàn cảnh và tình huống lâm sàng khác nhau.

Chính vì có tính đa dạng và linh động do được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau trên thế giới, trong thực hành lâm sàng chúng ta có thể áp dụng phân loại đến các cấp độ khác nhau theo nguồn lực sẵn có; nếu điều kiện cho phép chúng ta có thể cố gắng phân loại tất cả 3 mức độ là chẩn đoán cơn động kinh, bệnh động kinh, hội chứng động kinh cũng như nỗ lực tìm căn nguyên động kinh ở bệnh nhân [91]. Tổng quan thuốc chống động kinh Lịch sử điều trị động kinh đã trải qua nhiều thiên niên kỷ. Vào khoảng 1067 trước công nguyên, người Babylon đã bắt đầu dùng dược liệu để điều trị các cơn co giật. Theo dòng thời gian, co giật được xem là sự chi phối của các thế lực siêu nhiên và được điều trị bằng các phương pháp cúng tế, bùa chú thần bí.

Mãi đến năm 1857, điều trị động kinh được sang trang với sự xuất hiện của potassium bromide; rồi đến 1938 phenytoin được giới thiệu và được chứng 6 minh hiệu quả trên lâm sàng. Tiếp đó, từ năm 1974 được xem là một thời kỳ mới của thuốc chống động kinh khi việc phát triển các thuốc mới đạt được nhiều tiến bộ, kết quả là hơn 28000 hợp chất khác nhau được nghiên cứu [90]. Cho đến hiện nay, thuốc chống động kinh vẫn là phương pháp điều trị chính cho loại bệnh lý này. Năm 1993 chúng ta có khoảng từ 7 đến 8 loại thuốc chống động kinh chính thì đến nay thêm 17 thuốc chống động kinh mới đã được chấp thuận và dần được đưa ra thị trường; ví như 3 thuốc mới được chấp thuận gần đây là brivaracetam, cannabidiol và stiripetol, song song đó thì ezogabine bị rút khỏi thị trường do có nhiều độc tính.

Chính vì thuốc chống động kinh ngày càng phong phú, nảy sinh nhu cầu cần thêm các hướng dẫn mới như lựa chọn thuốc ban đầu, lựa chọn thuốc và đa trị liệu hợp lý. Mặc dù đơn trị liệu vẫn là ưu tiên cho điều trị động kinh, nhưng thực tế cho thấy chưa đến 50% bệnh nhân hết cơn với thuốc đầu tiên [90], do đó chúng ta bắt đầu xem xét đến khả năng phối hợp thuốc sớm nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, FDA cũng có xu hướng chấp nhận việc sử dụng thuốc kết hợp thêm với thuốc chính cho trẻ từ 4 tuổi trở lên và người lớn. Tuy dù còn nhiều tranh luận nhưng để đa trị liệu hợp lý cần tuân theo một số quy tắc:  Không nên kết hợp thuốc cùng nhóm nhằm tránh phản ứng chéo giữa các thuốc nếu có (Ví dụ carbamazepine và oxcarbamazepine).  Nếu có thể nên kết hợp thuốc có tác dụng hiệp đồng (ví dụ lamotrigine và valproate).

 Kết hợp thuốc có cơ chế tác động khác nhau.  Điều chỉnh liều khi sử dụng thuốc có ảnh hưởng nồng độ của nhau trong huyết thanh (ví dụ valproate làm tăng nồng độ lamotrigine, từ đó cần giảm liều lamotrigine để tăng tính dung nạp) [13]. 7 Phân loại thuốc chống động kinh Phân loại thuốc chống động kinh theo thời gian Thuốc chống động kinh thường được phân loại dựa vào thời điểm xuất hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

HLA-B*1502 & phản ứng da ở bệnh nhân động kinh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/khao-sat-moi-lien-quan-giua-hla-b-1502-voi-phan-ung-da-benh-nhan-dong-kinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "HLA-B*1502 & phản ứng da ở bệnh nhân động kinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

HLA-B*1502 & phản ứng da ở bệnh nhân động kinh: nghiên cứu mối liên quan và nguy cơ gặp phải.

Luận án "HLA-B*1502 & phản ứng da ở bệnh nhân động kinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "HLA-B*1502 & phản ứng da ở bệnh nhân động kinh" thuộc chuyên ngành Y học / Thần kinh học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "HLA-B*1502 & phản ứng da ở bệnh nhân động kinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "HLA-B*1502 & phản ứng da ở bệnh nhân động kinh" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "HLA-B*1502 & phản ứng da ở bệnh nhân động kinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter