Luận án TS: Điều trị UT phổi không tế bào nhỏ GĐ IV bằng Pembrolizumab
Phân tích điều trị bước một ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV. Hiệu quả phác đồ Pembrolizumab mang lại triển vọng mới cho bệnh nhân.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Pembrolizumab điều trị ung thư phổi giai đoạn IV không tế bào nhỏ
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm khoảng 85% tổng số ca ung thư phổi. Giai đoạn IV là giai đoạn muộn nhất. Tại thời điểm này, tế bào ung thư đã di căn xa. Pembrolizumab (tên thương mại Keytruda) là kháng thể đơn dòng ức chế PD-1. Thuốc hoạt động bằng cách giải phóng hệ miễn dịch khỏi sự kìm hãm của khối u. Nhờ đó, tế bào T nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả. Nghiên cứu lâm sàng tại Việt Nam năm 2023 đã đánh giá kết quả điều trị bước một. Phác đồ Pembrolizumab phối hợp với bộ đôi platinum được áp dụng cho bệnh nhân NSCLC giai đoạn IV. Kết quả cho thấy đáp ứng khả quan. Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ (ORR) cải thiện đáng kể so với hóa trị đơn thuần. Thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) được kéo dài. Đây là bước tiến quan trọng trong điều trị miễn dịch ung thư phổi di căn tại Việt Nam.
1.1. Tình hình ung thư phổi tại Việt Nam và thế giới
Theo GLOBOCAN 2020, ung thư phổi đứng thứ hai về mắc mới toàn cầu. Tại Việt Nam, ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Phần lớn bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn muộn. Giai đoạn IV chiếm tỷ lệ cao tại thời điểm chẩn đoán. Yếu tố nguy cơ chính bao gồm hút thuốc lá, ô nhiễm không khí, tiếp xúc amiăng. Tỷ lệ sống 5 năm của ung thư phổi giai đoạn 4 rất thấp. Con số này chỉ khoảng 5-10% với điều trị truyền thống. Sự ra đời của liệu pháp miễn dịch đã thay đổi cục diện điều trị. Pembrolizumab trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều bệnh nhân NSCLC giai đoạn IV.
1.2. Vị trí của Pembrolizumab trong phác đồ điều trị hiện nay
Pembrolizumab được khuyến cáo bậc một trong điều trị NSCLC giai đoạn IV. Hiệp hội NCCN và ESMO đều công nhận vai trò của thuốc. Chỉ định áp dụng cho bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 dương tính. Đặc biệt, bệnh nhân PD-L1 ≥ 50% hưởng lợi lớn nhất. Phác đồ Pembrolizumab phổi kết hợp carboplatin-pemetrexed cho hiệu quả cao. Tổng quan các nghiên cứu KEYNOTE-189, KEYNOTE-407 đã chứng minh lợi ích sống còn. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) tăng đáng kể. Pembrolizumab ung thư phổi giai đoạn IV mở ra cơ hội mới cho người bệnh. Điều trị miễn dịch ung thư phổi không tế bào nhỏ trở thành tiêu chuẩn chăm sóc toàn cầu.
II. Cơ chế ức chế PD 1 và vai trò của liệu pháp miễn dịch ung thư phổi
Hệ miễn dịch có cơ chế kiểm soát gọi là checkpoint. PD-1 là thụ thể trên bề mặt tế bào T. Khi PD-1 liên kết với PD-L1 trên tế bào khối u, tín hiệu ức chế xảy ra. Tế bào T mất khả năng nhận diện và tấn công ung thư. Pembrolizumab là kháng thể kháng PD-1 thế hệ mới. Thuốc chặn liên kết PD-1/PD-L1. Cơ chế này giải phóng phanh hãm miễn dịch. Tế bào T hoạt hóa trở lại. Khả năng tiêu diệt tế bào ung thư được phục hồi. Phương pháp này khác biệt hoàn toàn so với hóa trị truyền thống. Hóa trị tấn công trực tiếp tế bào phân chia nhanh. Immunotherapy ung thư phổi di căn sử dụng chính hệ miễn dịch của bệnh nhân. Hiệu quả phụ thuộc vào mức biểu hiện PD-L1 trên khối u.
2.1. Vai trò của PD L1 biểu hiện ung thư phổi trong lựa chọn điều trị
PD-L1 biểu hiện ung thư phổi là biomarker quan trọng nhất. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) đánh giá mức biểu hiện này. Kết quả được phân loại theo TPS (Tumor Proportion Score). PD-L1 ≥ 50% được gọi là biểu hiện cao. Nhóm này đáp ứng tốt nhất với Pembrolizumab đơn trị liệu. PD-L1 từ 1-49% cần phối hợp thêm hóa chất. PD-L1 < 1% vẫn có thể hưởng lợi từ phác đồ kết hợp. Nghiên cứu tại Việt Nam đã đánh giá tỷ lệ PD-L1 trong quần thể bệnh nhân. Kết quả giúp cá nhân hóa điều trị. Việc xác định PD-L1 trở thành bước bắt buộc trước khi bắt đầu liệu pháp ức chế PD-1 ung thư phổi.
2.2. Các cơ chế kháng thuốc miễn dịch và hướng giải quyết
Không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng với Pembrolizumab. Kháng thuốc nguyên phát xảy ra ở một tỷ lệ đáng kể. Kháng thuốc thứ phát xuất hiện sau giai đoạn đáp ứng ban đầu. Nguyên nhân bao gồm đột biến gen kháng, vi môi trường khối u ức chế. Tế bào regulatory T tăng sinh cũng là yếu tố. Hệ miễn dịch suy giảm khiến tế bào T mất chức năng. Các nghiên cứu đang tìm giải pháp vượt qua kháng thuốc. Phối hợp nhiều loại thuốc miễn dịch là hướng đi tiềm năng. Đột biến gen EGFR, ALK âm tính thường đáp ứng tốt hơn. Cần sàng lọc kỹ trước khi quyết định phác đồ Pembrolizumab phổi cho từng bệnh nhân.
III. Kết quả tỷ lệ sống ung thư phổi giai đoạn 4 dùng Pembrolizumab
Các thử nghiệm lâm sàng pha III đã chứng minh lợi ích sống còn rõ ràng. KEYNOTE-189 là nghiên cứu nền tảng. Nghiên cứu đánh giá Pembrolizumab kết hợp pemetrexed-platinum trên NSCLC giai đoạn IV. Kết quả cho thấy OS trung vị 22 tháng ở nhóm Pembrolizumab. Con số này vượt xa nhóm hóa trị đơn thuần (10.7 tháng). Tỷ lệ sống 1 năm đạt 70%. Tỷ lệ sống 2 năm đạt 45%. KEYNOTE-407 mở rộng kết quả cho cả ung thư phổi tế bào vảy. OS trung vị 17.1 tháng so với 11.6 tháng. PFS trung vị 8.0 tháng so với 5.1 tháng. Tại Việt Nam, nghiên cứu năm 2023 ghi nhận kết quả tương đương. Pembrolizumab ung thư phổi giai đoạn IV cải thiện đáng kể tỷ lệ sống. Mọi phân tích subgroup đều ủng hộ vai trò của liệu pháp miễn dịch.
3.1. Thời gian sống thêm không tiến triển PFS với Pembrolizumab
PFS là tiêu chí đánh giá quan trọng trong nghiên cứu ung thư phổi. Pembrolizumab kéo dài PFS đáng kể so với hóa trị đơn thuần. Trung vị PFS đạt 8-11 tháng tùy nhóm bệnh nhân. Bệnh nhân PD-L1 ≥ 50% có PFS tốt nhất. Giá trị này đạt 10.3 tháng trong KEYNOTE-024. Thời gian đáp ứng trung bình (DOR) cũng kéo dài hơn. Nhiều bệnh nhân duy trì đáp ứng trên 2 năm. Đây là đặc điểm nổi bật của liệu pháp miễn dịch. Hóa trị truyền thống cho DOR ngắn hơn nhiều. Pembrolizumab điều trị ung thư phổi tạo ra đáp ứng bền vững. Kết quả này cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân giai đoạn IV đáng kể.
3.2. Thời gian sống thêm toàn bộ OS ở bệnh nhân NSCLC Pembrolizumab
OS là tiêu chí vàng đánh giá hiệu quả điều trị ung thư. Nghiên cứu KEYNOTE-189 ghi nhận OS trung vị 22.0 tháng. Nhóm chứng chỉ đạt 10.6 tháng. Nguy cơ tử vong giảm 44% với Pembrolizumab. KEYNOTE-024 trên bệnh nhân PD-L1 ≥ 50% cho OS trung vị 26.3 tháng. Tỷ lệ sống 5 năm đạt 31.9% trong phân tích cập nhật. Con số này ấn tượng với ung thư phổi giai đoạn 4. Trước đây, tỷ lệ sống 5 năm chỉ dưới 5%. Immunotherapy ung thư phổi di căn đã thay đổi tiên lượng bệnh. Nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy xu hướng tương tự. Điều trị miễn dịch ung thư phổi không tế bào nhỏ bước một bằng Pembrolizumab là chiến lược tối ưu. Dữ liệu OS tiếp tục được cập nhật theo thời gian.
IV. Phác đồ Pembrolizumab phối hợp hóa chất trị ung thư phổi di căn
Pembrolizumab có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp hóa chất. Lựa chọn phụ thuộc mức biểu hiện PD-L1 và mô bệnh học. Phác đồ Pembrolizumab phổi kết hợp carboplatin + pemetrexed áp dụng cho ung thư phổi tuyến. Ung thư phổi vảy bào sử dụng carboplatin + paclitaxel hoặc nab-paclitaxel. Liều Pembrolizumab tiêu chuẩn là 200mg mỗi 3 tuần. Sau 4 chu kỳ hóa trị, Pembrolizumab duy trì đơn trị. Thời gian điều trị duy trì kéo dài tối đa 2 năm. Bệnh nhân PD-L1 ≥ 50% có thể dùng Pembrolizumab đơn trị liệu bước một. Phác đồ KEYNOTE-189 trở thành tiêu chuẩn toàn cầu. Kết hợp bộ đôi platinum với Pembrolizumab tăng cường tác dụng hiệp đồng. Hóa chất giải phóng kháng nguyên khối u, Pembrolizumab kích hoạt miễn dịch đặc hiệu.
4.1. Phác đồ cụ thể và chỉ định cho từng nhóm bệnh nhân
Nhóm 1: PD-L1 ≥ 50%, EGFR/ALK âm tính. Pembrolizumab 200mg đơn trị liệu mỗi 3 tuần. Nhóm 2: PD-L1 1-49%, EGFR/ALK âm tính. Pembrolizumab + carboplatin + pemetrexed (ung thư tuyến). Pembrolizumab + carboplatin + paclitaxel (ung thư vảy). Nhóm 3: PD-L1 < 1%. Phác đồ tương tự nhóm 2. Cần đánh giá thể trạng ECOG 0-1. Chức năng gan thận phải đạt ngưỡng an toàn. Xét nghiệm đột biến gen EGFR, ALK, ROS1 trước khi bắt đầu. Bệnh nhân có đột biến nhạy cảm ưu tiên điều trị đích. Pembrolizumab điều trị ung thư phổi áp dụng cho bệnh nhân không có đột biến đích. Nghiên cứu tại Việt Nam tuân thủ đúng phác đồ quốc tế.
4.2. Thời gian điều trị và theo dõi đáp ứng lâm sàng
Đánh giá đáp ứng bằng CT ngực - bụng mỗi 6-9 tuần. Tiêu chuẩn RECIST 1.1 được áp dụng. Đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR), bệnh ổn định (SD), bệnh tiến triển (PD). Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ ORR là chỉ số quan trọng. KEYNOTE-189 ghi nhận ORR 48% với phác đồ Pembrolizumab. Thời gian điều trị Pembrolizumab duy trì tối đa 24 tháng. Nếu bệnh tiến triển, ngừng Pembrolizumab và chuyển phác đồ khác. Nếu đáp ứng hoàn toàn, có thể cân nhắc ngừng sớm. Theo dõi sau điều trị định kỳ 3 tháng. Cần lưu ý đáp ứng giả tăng (pseudoprogression) trong điều trị miễn dịch. PET-CT giúp phân biệt đáp ứng thực và giả. NSCLC Pembrolizumab đòi hỏi đánh giá thường xuyên.
V. Tác dụng không mong muốn và quản lý khi dùng Keytruda ung thư phổi
Pembrolizumab có hồ sơ an toàn khác biệt so với hóa trị. Tác dụng không mong muốn liên quan cơ chế miễn dịch (irAE). Hệ miễn dịch bị kích hoạt quá mức tấn công cơ quan bình thường. Thường gặp nhất: viêm da, viêm phổi, viêm gan, viêm tuyến giáp. Viêm phổi là tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nhất. Tỷ lệ viêm phổi do Pembrolizumab khoảng 2-5%. Phân độ theo CTCAE từ nhẹ đến nặng. Viêm tuyến giáp xảy ra ở 10-15% bệnh nhân. Suy giáp thường nhẹ, điều trị hormone thay thế dễ dàng. Viêm gan cần theo dõi men gan định kỳ. Phát ban da thường nhẹ, tự giới hạn. Quản lý irAE đòi hỏi phối hợp đa chuyên khoa. Ngừng Pembrolizumab khi irAE ≥ độ 3. Corticosteroid là điều trị chính cho irAE nặng.
5.1. Các loại tác dụng không mong muốn thường gặp nhất
TDKMM độ 1-2 chiếm đa số, khoảng 60-70% bệnh nhân. Mệt mỏi là triệu chứng phổ biến nhất. Buồn nôn, tiêu hóa kém ít gặp hơn hóa trị. Ngứa, phát ban da chiếm 15-20%. Viêm tuyến giáp gây suy giáp, cần xét nghiệm TSH định kỳ. Viêm phổi biểu hiện ho, khó thở, thâm nhiễm phổi trên X-quang. Viêm gan với ALT, AST tăng. Viêm đại tràng gây tiêu chảy. Viêm cơ tim hiếm gặp nhưng nguy hiểm. Bệnh lý thần kinh ngoại vi ít gặp. Hội chứng bàn tay-bàn chân (HFS) không phổ biến như hóa trị fluoropyrimidine. Pembrolizumab ung thư phổi giai đoạn IV có tỷ lệ TDKMM thấp hơn hóa trị truyền thống. Chất lượng sống được cải thiện đáng kể so với phương pháp cũ.
5.2. Nguyên tắc quản lý tác dụng phụ của liệu pháp miễn dịch ung thư phổi
Quản lý irAE dựa trên phân độ CTCAE. Độ 1: Tiếp tục Pembrolizumab, theo dõi sát. Độ 2: Tạm ngừng Pembrolizumab, corticosteroid liều trung bình. Độ 3: Ngừng Pembrolizumab, corticosteroid liều cao. Độ 4: Ngừng vĩnh viễn Pembrolizumab. Viêm phổi độ 2 trở lên cần ngừng thuốc ngay. Kháng thể kháng TNF-alpha dùng khi corticosteroid thất bại. Mycophenolate cho viêm gan steroid-kháng. Viêm tuyến giáp thường không cần ngừng Pembrolizumab. Hormone thay thế levothyroxine kiểm soát tốt. Theo dõi chức năng gan, thận, tuyến giáp mỗi chu kỳ. X-quang phổi định kỳ phát hiện viêm phổi sớm. Giáo dục bệnh nhân nhận biết triệu chứng irAE là then chốt. Nghiên cứu tại Việt Nam ghi nhận tỷ lệ irAE tương đương quốc tế. Tác dụng không mong muốn của Keytruda điều trị ung thư phổi thường kiểm soát được.
VI. Tương lai điều trị miễn dịch ung thư phổi không tế bào nhỏ Pembrolizumab
Điều trị miễn dịch đã thay đổi căn bản tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IV. Pembrolizumab mở đường cho kỷ nguyên mới. Các nghiên cứu đang mở rộng chỉ định. Phối hợp Pembrolizumab với thuốc kháng sinh mạch, kháng LAG-3, kháng TIGIT. Nghiên cứu pembrolizumab trong ung thư phổi giai đoạn sớm hơn (IB-IIIA). Sử dụng neoadjuvant pembrolizumab trước phẫu thuật. Kết quả KEYNOTE-671 rất hứa hẹn. Biomarker mới đang được khám phá. TMB (tumor mutational burden) bổ sung cho PD-L1. ctDNA (DNA khối u tuần hoàn) theo dõi đáp ứng. Cá nhân hóa điều trị dựa trên đặc điểm sinh học phân tử. Chi phí điều trị Pembrolizumab đang giảm dần. Bảo hiểm y tế bắt đầu chi trả tại nhiều quốc gia. Tiếp cận điều trị được mở rộng cho bệnh nhân Việt Nam. Ung thư phổi di căn điều trị bằng liệu pháp miễn dịch đang trở thành tiêu chuẩn mới toàn cầu.
6.1. Nghiên cứu Pembrolizumab ung thư phổi giai đoạn sớm hơn
KEYNOTE-671 đánh giá Pembrolizumab neoadjuvant và adjuvant. Bệnh nhân NSCLC giai đoạn IB-IIIA được phẫu thuật. Pembrolizumab dùng trước và sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy EFS (thời gian sống không bệnh sự kiện) cải thiện. Tỷ lệ đáp ứng mô bệnh học hoàn toàn (pCR) tăng gấp 3 lần. Pembrolizumab đang mở rộng từ giai đoạn IV sang giai đoạn sớm hơn. Điều này có ý nghĩa lớn với tiên lượng dài hạn. Nghiên cứu AEGEAN, CheckMate 816 cũng cho kết quả tương tự. Liệu pháp miễn dịch neoadjuvant trở thành xu hướng toàn cầu. Tại Việt Nam, các thử nghiệm lâm sàng đang được triển khai. Pembrolizumab điều trị ung thư phổi không chỉ giới hạn ở giai đoạn IV. Tương lai rộng mở cho mọi giai đoạn bệnh.
6.2. Hướng nghiên cứu mới trong điều trị ung thư phổi di căn tại Việt Nam
Nghiên cứu tại Việt Nam tập trung vào nhiều hướng. Đánh giá hiệu quả Pembrolizumab trên quần thể bệnh nhân Việt. Xác định tỷ lệ PD-L1 và đặc điểm gen phân tử. So sánh kết quả với dữ liệu quốc tế. Nghiên cứu kết hợp Pembrolizumab với thuốc kháng sinh mạch bevacizumab. Đánh giá vai trò TMB trong dự đoán đáp ứng. Nghiên cứu ctDNA giám sát bệnh tối thiểu còn sót lại. Phát triển biomarker đặc hiệu cho bệnh nhân Việt Nam. Hợp tác quốc tế trong các thử nghiệm đa trung tâm. Đào tạo bác sĩ chuyên ngành miễn dịch ung thư. Xây dựng hướng dẫn quốc gia về liệu pháp miễn dịch. Cải thiện tiếp cận Pembrolizumab cho bệnh nhân ung thư phổi. Chi phí và bảo hiểm là thách thức lớn. Mục tiêu: mọi bệnh nhân NSCLC giai đoạn IV đều được tiếp cận điều trị tối ưu. Điều trị miễn dịch ung thư phổi tế bào nhỏ là trọng tâm nghiên cứu tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN KHÁNH TOÀN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BƯỚC MỘT UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN IV BẰNG PHÁC ĐỒ CÓ PEMBROLIZUMAB LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========== NGUYỄN KHÁNH TOÀN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BƯỚC MỘT UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN IV BẰNG PHÁC ĐỒ CÓ PEMBROLIZUMAB Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TẠ VĂN TỜ HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc, cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Ung thư trường Đại học Y Hà Nội; Đảng ủy, Ban Giám đốc, bệnh viện Ung bướu Nghệ An, bệnh viện K, bệnh viện Bạch Mai, bệnh viện Phổi Trung Ương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và tiến hành nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Tạ Văn Tờ, người Thầy đã luôn chỉ bảo, đóng góp những ý kiến quý báu, hướng dẫn và động viên tôi trong suốt quá trình học tập để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Quang Trung, bí thư Đảng ủy, giám đốc bệnh viện Ung bướu Nghệ An đã tạo mọi điều kiện, tận tình hướng dẫn, động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, làm việc, nghiên cứu và truyền cho tôi niềm cảm hứng và say mê trong nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn anh chị em khoa Nội 2, bệnh viện Ung bướu Nghệ An, bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viện và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và công tác. Tôi vô cùng biết ơn những người thân trong gia đình, bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ, chia sẻ và ở bên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành được luận án.
Hà nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Khánh Toàn LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Khánh Toàn, nghiên cứu sinh khóa 39 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Người viết cam đoan Nguyễn Khánh Toàn DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AE : Adverse Event (Tác dụng không mong muốn) AJCC : American Joint Committee on Cancer (Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ) BCTT : Bạch cầu trung tính BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CLVT : Chụp cắt lớp vi tính DOR : Duration of Response ( Thời gian kéo dài đáp ứng) ECOG : Eastern Cooperative Oncology Group (Tổ chức liên hiệp Ung thư Phương Đông) CTCAE : Common Terminology Criteria for Adverse Events (Tiêu chuẩn thông dụng để đánh giá các biến cố bất lợi) ESMO : European Society for Medical Oncology (Hiệp hội ung thư Châu Âu) EGFR TKIs : Thuốc ức chế tyrosine kinase của EGFR GPB : Giải phẫu bệnh HMMD : Hóa mô miễn dịch HFS : Hội chứng bàn tay-bàn chân (Hand-foot syndrome) IARC : International Agency for Research on Cancer (Cơ quan nghiên cứu Ung thư Quốc tế) NCCN : National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ) ORR : Overall Response Rate (Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ) OS : Overall Survival (Thời gian thêm sống toàn bộ) PET- CT : Positron Emission Tomography and Computed Tomography (Chụp xạ hình cắt lớp đồng vị phóng xạ) PFS : Progression-Free Survival (Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển) PS : Physical status (thể trạng chung) RECIST : Responnse Evaluation Criteria for Solid Tumors (Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng cho các khối u đặc) SPECT : Single Photon Emission Computed Tomography (Ghi hình cắt lớp vi tính bằng bức xạ đơn photon) TDKMM : Tác dụng không mong muốn UTBM : Ung thư biểu mô UTP : Ung thư phổi UTPKTBN : Ung thư phổi không tế bào nhỏ. WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới). MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ. Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Triệu chứng lâm sàng. Cận lâm sàng. Chẩn đoán mô bệnh học .4 Chẩn đoán giai đoạn bệnh. Các chất chỉ điểm sinh học.
Đột biến gen. Cơ chế hoạt động và phương pháp phát hiện điểm kiểm soát miễn dịch PD-L1. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV. Điều trị đích.
Điều trị miễn dịch. Điều trị hóa chất. Điều trị các tình huống đặc biệt. Tác dụng không mong muốn và quản lý tác dụng không mong muốn quan đến thuốc miễn dịch.
Định nghĩa và phân độ tác dụng không mong muốn của thuốc. Nguyên tắc theo dõi phát hiện sớm tác dụng không mong muốn liên quan đến thuốc miễn dịch. Quản lý tác dụng không mong muốn liên quan thuốc miễn dịch. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu.
Các nghiên cứu điều trị bước một pembrolizumab phối hợp với bộ đôi platinum trên thế giới. 30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Biến số và chỉ số nghiên cứu. Thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Ghi nhận đánh giá về lâm sàng và cận lâm sàng trước điều trị.
Tiến hành điều trị. Xử lý và phân tích số liệu. Khía cạnh đạo đức của đề tài. 41 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đối tượng nghiên cứu. Tuổi và giới. Lý do vào viện. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện.
Tình trạng hút thuốc. Bệnh phối hợp. Chỉ số toàn trạng. Vị trí di căn tại thời điểm trước điều trị.
Phân loại mô bệnh học. Mức độ biểu hiện PD-L1. Các phương pháp điều trị trước. Kết quả điều trị.
Phác đồ điều trị pembrolizumab phối hợp bộ đôi platinum. Số chu kỳ hóa trị bộ đôi platinum phối hợp pembrolizumab. Điều trị tiếp theo sau hóa trị bộ đôi platinum phối hợp pembrolizumab. Tổng số chu kỳ điều trị có pembrolizumab.
Đánh giá đáp ứng. Đánh giá đáp ứng theo các yếu tố. Dừng điều trị phối hợp hay duy trì do nguyên nhân. Phác đồ điều trị bước hai.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển. Tỉ lệ sống thêm bệnh không tiến triển theo tháng. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển và các mối liên quan. Thời gian sống thêm toàn bộ.
Tỉ lệ sống toàn bộ theo tháng. Tác dụng không mong muốn. Tác dụng không mong muốn trên lâm sàng. Tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết.
Tác dụng không mong muốn trên chức năng gan thận. Tác dụng không mong muốn liên quan đến miễn dịch. Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn đến phác đồ bộ đôi platinum phối hợp với pembrolizumab. Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn với bệnh phối hợp.
Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn đến tuổi. 76 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV. Tuổi và giới.
Chỉ số toàn trạng. Tình trạng hút thuốc. Đặc điểm mô bệnh học. Mức độ bộc lộ PD-L1.
Các phương pháp điều trị trước. Kết quả điều trị pembrolizumab phối hợp bộ đôi platinum. Phác đồ điều trị. Đánh giá đáp ứng.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển.4 Điều trị tiếp theo. Thời gian sống thêm toàn bộ.Tác dụng không mong muốn. Một số tác dụng không mong muốn.Mối liên quan đến tác dụng không mong muốn. Hạn chế của nghiên cứu.
114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tuổi và giới. Lý do vào viện. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện.
Tình trạng hút thuốc. Bệnh phối hợp. Vị trí di căn. Mức độ biểu hiện PD-L1.
Các phương pháp điều trị trước. Phác đồ pembrolizumab phối hợp bộ đôi platinum. Số chu kỳ hóa trị bộ đôi platinum phối hợp pembrolizumab. Điều trị tiếp theo sau hóa trị bộ đôi platinum phối hợp pembrolizumab.
Tổng số chu kỳ điều trị có pembrolizumab. Đánh giá đáp ứng. Đánh giá đáp ứng theo các yếu tố. Dừng điều trị do nguyên nhân.
Phác đồ điều trị bước hai. Tỉ lệ sống bệnh không tiến triển theo tháng. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo giới. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo tuổi.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo chỉ số toàn trạng. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo bệnh phối hợp. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo tình trạng hút thuốc. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo giải phẫu bệnh.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo tình trạng di căn não. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo số vị trí di căn. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo phác đồ điều trị. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo số chu kỳ hóa trị bộ đôi platinum phối hợp pembrolizumab.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo mức độ biểu hiện PD-L1. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo mức độ biểu hiện PD-L1 bằng 50%. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo mức độ biểu hiện PD-L1 bằng 1%. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo 3 nhóm.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo đáp ứng. Tỉ lệ sống toàn bộ theo tháng. Tác dụng không mong muốn trên lâm sàng. Tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết.
Tác dụng không mong muốn trên chức năng gan thận. Tác dụng không mong muốn liên quan đến miễn dịch .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả điều trị UT phổi GĐ IV bằng Pembrolizumab" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích điều trị bước một ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV. Hiệu quả phác đồ Pembrolizumab mang lại triển vọng mới cho bệnh nhân.
Luận án "Kết quả điều trị UT phổi GĐ IV bằng Pembrolizumab" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kết quả điều trị UT phổi GĐ IV bằng Pembrolizumab" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả điều trị UT phổi GĐ IV bằng Pembrolizumab" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Kết quả điều trị UT phổi GĐ IV bằng Pembrolizumab" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả điều trị UT phổi GĐ IV bằng Pembrolizumab" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả điều trị UT phổi GĐ IV bằng Pembrolizumab" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.