Luận án tiến sĩ y học: Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin tại Bệnh viện K
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả phác đồ pemetrexed cisplatin điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV tại bệnh viện K.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá phác đồ Pemetrexed-Cisplatin NSCLC giai đoạn muộn
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá phác đồ Pemetrexed Cisplatin NSCLC giai đoạn muộn
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là thách thức lớn trong y học hiện đại. Bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn (IIIB-IV). Tiên lượng cho bệnh nhân ở giai đoạn này thường kém. Việc tìm kiếm phác đồ điều trị hiệu quả là cần thiết. Phác đồ Pemetrexed-Cisplatin được xem xét là một lựa chọn tiềm năng. Phác đồ này kết hợp hai loại hóa chất mạnh. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả và an toàn của Pemetrexed-Cisplatin. Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi là trọng tâm chính. Các chỉ số như tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) được xem xét. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) cũng là yếu tố quan trọng. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) cung cấp cái nhìn tổng thể. Độc tính hóa trị và tác dụng phụ của Pemetrexed được ghi nhận cẩn thận. Mục đích là cung cấp dữ liệu thực tế về ứng dụng phác đồ này. Thông tin thu được giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Điều này tối ưu hóa lợi ích cho bệnh nhân NSCLC giai đoạn muộn.
1.1. Bối cảnh điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm đa số các trường hợp ung thư phổi. Đây là một bệnh lý ác tính với tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu. Hầu hết bệnh nhân được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển, cụ thể là giai đoạn IIIB-IV. Ở những giai đoạn này, bệnh đã lan rộng, gây khó khăn cho việc điều trị triệt để. Mục tiêu điều trị chính chuyển từ chữa khỏi sang kiểm soát bệnh. Việc kéo dài thời gian sống thêm và nâng cao chất lượng cuộc sống là ưu tiên hàng đầu. Hóa trị liệu vẫn là phương pháp điều trị nền tảng cho NSCLC giai đoạn muộn. Tuy nhiên, hiệu quả của các phác đồ hóa trị kết hợp cần được đánh giá kỹ lưỡng. Pemetrexed và Cisplatin là hai thuốc hóa trị thường được sử dụng. Sự kết hợp này được kỳ vọng mang lại hiệu quả cao. Đồng thời, cần theo dõi sát sao độc tính hóa trị. Nhu cầu về các nghiên cứu lâm sàng đánh giá thực tế kết quả điều trị ung thư phổi là rất lớn. Các nghiên cứu này giúp xác định phác đồ tối ưu. Điều này góp phần cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
1.2. Vai trò Pemetrexed Cisplatin trong hóa trị kết hợp
Phác đồ Pemetrexed-Cisplatin là một lựa chọn hóa trị kết hợp phổ biến. Phác đồ này được sử dụng cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Cisplatin là một tác nhân alkyl hóa mạnh. Cisplatin tác động lên ADN tế bào ung thư, ức chế sự phân chia của chúng. Pemetrexed là một chất kháng folate. Pemetrexed ức chế nhiều enzym liên quan đến tổng hợp purine và pyrimidine. Hai loại thuốc này có cơ chế tác dụng bổ sung. Chúng mang lại hiệu quả hiệp đồng trong việc tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị kết hợp Pemetrexed-Cisplatin đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều nghiên cứu. Đặc biệt, phác đồ này có lợi thế ở bệnh nhân có mô bệnh học không vảy. Việc ứng dụng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin giúp cải thiện tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR). Nó cũng góp phần kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS). Kết quả điều trị ung thư phổi được nâng cao. Việc tối ưu hóa liều lượng và chu kỳ điều trị là quan trọng. Mục đích là để đạt hiệu quả tối đa và kiểm soát độc tính hóa trị. Nghiên cứu thực tế tại Bệnh viện K cung cấp bằng chứng cụ thể về vai trò này.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu phác đồ điều trị ung thư phổi
Nghiên cứu đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của phác đồ Pemetrexed-Cisplatin. Hiệu quả này được đo lường qua các chỉ số quan trọng. Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) được xác định. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) là một chỉ số khác. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) cung cấp bức tranh toàn cảnh về hiệu quả điều trị. Các chỉ số này phản ánh khả năng kiểm soát bệnh. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá độc tính hóa trị của phác đồ. Tần suất và mức độ các tác dụng phụ của Pemetrexed và Cisplatin được ghi nhận. Việc này giúp xác định mức độ an toàn của phác đồ. Phác đồ điều trị ung thư phổi cần có hồ sơ an toàn chấp nhận được. Một mục tiêu khác là phân tích các yếu tố liên quan. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm bệnh nhân, giai đoạn bệnh, loại mô học. Chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Kết quả từ nghiên cứu giúp đưa ra khuyến nghị thực hành lâm sàng. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở dữ liệu cho các nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện quản lý và điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn IIIB-IV.
II.Hiệu quả hóa trị Pemetrexed Cisplatin ung thư phổi
Hiệu quả của phác đồ Pemetrexed-Cisplatin là yếu tố then chốt. Hiệu quả này quyết định việc lựa chọn và ứng dụng trong điều trị. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các chỉ số sống còn. Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) là chỉ số đầu tiên được quan tâm. ORR cho biết mức độ khối u thu nhỏ sau điều trị. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) đo lường khoảng thời gian bệnh không nặng hơn. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) là thước đo cuối cùng về tuổi thọ bệnh nhân. Kết quả điều trị ung thư phổi được phân tích kỹ lưỡng. Các con số này cung cấp bằng chứng rõ ràng. Chúng cho thấy Pemetrexed-Cisplatin có khả năng kiểm soát bệnh. Phác đồ giúp kéo dài thời gian bệnh nhân sống mà không tiến triển. Nó cũng góp phần cải thiện tỷ lệ sống chung. Sự khác biệt về hiệu quả giữa các nhóm bệnh nhân được xem xét. Yếu tố như mô học ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) được tính đến. Điều này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích cho từng bệnh nhân.
2.1. Tỷ lệ đáp ứng khách quan ORR với Pemetrexed
Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) là chỉ số quan trọng. ORR đánh giá mức độ co nhỏ của khối u sau hóa trị. Với phác đồ Pemetrexed-Cisplatin, ORR được kỳ vọng đạt mức nhất định. Một ORR cao cho thấy phác đồ có hiệu quả kiểm soát bệnh tốt. Đáp ứng bao gồm đáp ứng hoàn toàn (CR) và đáp ứng một phần (PR). CR là khối u biến mất hoàn toàn. PR là khối u giảm kích thước đáng kể. Dữ liệu từ nghiên cứu thực tế cung cấp con số cụ thể. Các con số này được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Việc này giúp khẳng định hiệu quả của Pemetrexed trong hóa trị kết hợp. Đặc biệt, đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) không có mô học vảy. ORR giúp các bác sĩ đánh giá ban đầu về sự thành công của điều trị. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh chiến lược điều trị nếu cần. Phân tích ORR cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Ví dụ như tình trạng ban đầu của bệnh nhân và mức độ lan rộng của bệnh. Kết quả điều trị ung thư phổi được phản ánh rõ qua chỉ số này.
2.2. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh PFS
Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) là chỉ số quan trọng khác. PFS đo khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị. Khoảng thời gian này kéo dài cho đến khi bệnh tiến triển. Hoặc cho đến khi bệnh nhân tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. Một PFS dài hơn chứng tỏ phác đồ Pemetrexed-Cisplatin có khả năng kiểm soát bệnh tốt. Điều này đặc biệt ý nghĩa với ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn IIIB-IV. Bệnh nhân có thể sống lâu hơn mà không bị nặng hơn. Các phân tích thống kê được thực hiện để xác định PFS trung bình. So sánh PFS với các phác đồ khác là cần thiết. Điều này giúp đặt phác đồ Pemetrexed-Cisplatin vào bối cảnh lâm sàng. Các yếu tố ảnh hưởng đến PFS cũng được khảo sát. Ví dụ như tình trạng hoạt động (ECOG performance status) của bệnh nhân. Loại mô học ung thư phổi cũng có thể có ảnh hưởng. Hiểu rõ PFS giúp tiên lượng cho bệnh nhân. Nó cũng giúp các bác sĩ và bệnh nhân có cái nhìn thực tế. Cái nhìn này về lợi ích của hóa trị kết hợp. Dữ liệu PFS là một phần quan trọng trong đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi.
2.3. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS của bệnh nhân NSCLC
Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) là chỉ số cuối cùng. OS là thước đo quan trọng nhất về hiệu quả điều trị ung thư. OS được tính từ khi bắt đầu điều trị cho đến khi bệnh nhân tử vong. Kéo dài OS là mục tiêu tối thượng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đặc biệt là ở giai đoạn muộn (IIIB-IV). Phác đồ Pemetrexed-Cisplatin được đánh giá thông qua chỉ số này. Một OS trung bình cao hơn là minh chứng cho hiệu quả bền vững. Nghiên cứu thu thập dữ liệu về thời gian sống của bệnh nhân. Các yếu tố ảnh hưởng đến OS cũng được phân tích. Điều này bao gồm tuổi, giới tính, giai đoạn bệnh. Các phân tích dưới nhóm có thể tiết lộ các nhóm bệnh nhân hưởng lợi nhiều nhất. So sánh OS của Pemetrexed-Cisplatin với các phác đồ hóa trị khác là cần thiết. Điều này giúp định vị phác đồ trong hướng dẫn điều trị. Dữ liệu về OS có ý nghĩa lớn đối với bệnh nhân và gia đình. Nó cung cấp thông tin quý giá để đưa ra quyết định điều trị. Cải thiện OS là minh chứng rõ ràng nhất cho thành công của một phác đồ điều trị ung thư phổi.
III.Phân tích kết quả điều trị Pemetrexed Cisplatin UTPKTBN
Kết quả điều trị ung thư phổi bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin cần phân tích sâu. Việc này vượt ra ngoài các chỉ số sống còn cơ bản. Cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến từng kết quả. Đặc điểm bệnh nhân đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, tình trạng hoạt động ban đầu có thể tác động đến khả năng chịu đựng hóa trị. Mô học ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) cũng ảnh hưởng đến đáp ứng thuốc. Nghiên cứu này phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố. Nó cũng so sánh hiệu quả của Pemetrexed với các phác đồ khác. Mục đích là để xác định vị trí tối ưu của phác đồ này. Ý nghĩa lâm sàng của đáp ứng khách quan được làm rõ. Nó giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa. Các dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống. Sau đó, chúng được xử lý bằng phương pháp thống kê phù hợp. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện. Cái nhìn này về hiệu quả thực tế của Pemetrexed-Cisplatin trong môi trường lâm sàng.
3.1. Phân tích yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ sống thêm toàn bộ
Nhiều yếu tố có thể tác động đến tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS). Nghiên cứu thực hiện phân tích đa biến để xác định chúng. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tình trạng hút thuốc được xem xét. Tình trạng hoạt động (ECOG performance status) của bệnh nhân là rất quan trọng. Mức độ lan rộng của ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) ban đầu cũng có ảnh hưởng. Loại mô học của khối u cần được phân biệt rõ. Phân tích xem xét liệu các yếu tố này có tương quan với OS hay không. Sự hiện diện của đột biến gen cụ thể cũng có thể tác động. Mặc dù phác đồ Pemetrexed-Cisplatin là hóa trị liệu, các đột biến vẫn có thể ảnh hưởng đến tiên lượng chung. Kết quả phân tích giúp xác định các nhóm bệnh nhân có tiên lượng khác nhau. Điều này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Nó cũng cung cấp thông tin cho việc tư vấn bệnh nhân. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến OS là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị ung thư phổi.
3.2. So sánh hiệu quả Pemetrexed với các phác đồ hóa trị khác
Việc so sánh hiệu quả là một phần quan trọng của nghiên cứu. Phác đồ Pemetrexed-Cisplatin được đặt trong bối cảnh các phác đồ hóa trị khác. Các phác đồ hóa trị tiêu chuẩn khác cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn muộn được tham khảo. So sánh về tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) được thực hiện. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) cũng được đối chiếu. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) là tiêu chí so sánh quan trọng nhất. Phân tích tập trung vào ưu điểm và nhược điểm của Pemetrexed. Việc này bao gồm cả tác dụng phụ của Pemetrexed và độc tính hóa trị chung. Đặc biệt, hiệu quả của Pemetrexed đối với mô học không vảy được nhấn mạnh. So sánh giúp định vị Pemetrexed-Cisplatin trong hướng dẫn điều trị. Nó hỗ trợ các quyết định lựa chọn phác đồ tối ưu. Mục tiêu là đạt được kết quả điều trị ung thư phổi tốt nhất. Đồng thời, phác đồ cũng cần duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
3.3. Ý nghĩa lâm sàng của đáp ứng khách quan trong điều trị
Đáp ứng khách quan (ORR) không chỉ là một con số thống kê. ORR mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Một ORR cao thường liên quan đến khả năng giảm triệu chứng. Triệu chứng như đau, khó thở, ho có thể được cải thiện. Nó cũng có thể liên quan đến việc duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn. ORR cung cấp đánh giá sớm về hiệu quả của Pemetrexed-Cisplatin. Điều này giúp các bác sĩ quyết định tiếp tục hay thay đổi phác đồ điều trị. Mặc dù ORR không phải lúc nào cũng trực tiếp tương quan với OS. Tuy nhiên, một đáp ứng tốt ban đầu thường là dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy bệnh nhân có khả năng hưởng lợi từ hóa trị liệu. Việc phân tích ý nghĩa lâm sàng của ORR giúp hiểu rõ hơn. Hiểu rõ hơn về tác động của Pemetrexed đến người bệnh. Nó cũng làm rõ vai trò của hóa trị kết hợp trong kiểm soát ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Kết quả điều trị ung thư phổi cần được giải thích một cách toàn diện.
IV.An toàn phác đồ Pemetrexed Cisplatin độc tính hóa trị
Bên cạnh hiệu quả, an toàn của phác đồ Pemetrexed-Cisplatin là cực kỳ quan trọng. Hóa trị liệu thường đi kèm với các tác dụng phụ. Việc đánh giá độc tính hóa trị giúp xác định khả năng dung nạp của bệnh nhân. Nghiên cứu ghi nhận chi tiết tần suất và mức độ các tác dụng phụ. Các tác dụng phụ của Pemetrexed và Cisplatin có thể đa dạng. Chúng ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan khác nhau. Việc quản lý độc tính là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị. Các biện pháp hỗ trợ được áp dụng nhằm giảm nhẹ triệu chứng. Mục tiêu là giúp bệnh nhân hoàn thành đủ chu kỳ điều trị. Đánh giá mức độ độc tính nặng giúp phân loại mức độ nguy hiểm. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc nếu cần. Dữ liệu an toàn từ nghiên cứu cung cấp thông tin thực tế. Thông tin này rất cần thiết cho các nhà lâm sàng. Nó giúp cân bằng giữa lợi ích và rủi ro của phác đồ. Đảm bảo an toàn góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư phổi.
4.1. Tần suất tác dụng phụ của Pemetrexed Cisplatin
Phác đồ Pemetrexed-Cisplatin có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Tần suất của chúng cần được ghi nhận một cách có hệ thống. Các tác dụng phụ của Pemetrexed thường bao gồm suy tủy. Suy tủy gây giảm bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu. Các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy cũng phổ biến. Mệt mỏi, phát ban da cũng có thể xảy ra. Cisplatin thường gây buồn nôn, nôn nặng, suy thận và độc tính thần kinh. Sự kết hợp hai thuốc này có thể làm tăng nguy cơ. Nghiên cứu thu thập dữ liệu về tần suất từng loại độc tính. Các tác dụng phụ được phân loại theo tiêu chuẩn CTCAE (Common Terminology Criteria for Adverse Events). Việc này giúp chuẩn hóa dữ liệu. Nó cho phép so sánh với các nghiên cứu khác. Hiểu rõ tần suất các tác dụng phụ là bước đầu tiên. Bước này giúp các bác sĩ chuẩn bị và quản lý tốt hơn. Mục tiêu là giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
4.2. Quản lý độc tính hóa trị và biện pháp hỗ trợ
Quản lý độc tính hóa trị là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo bệnh nhân có thể tiếp tục điều trị. Các biện pháp hỗ trợ được áp dụng nhằm giảm nhẹ tác dụng phụ. Để đối phó với suy tủy, thuốc kích thích tăng trưởng bạch cầu được sử dụng. Thuốc chống nôn mạnh được chỉ định cho buồn nôn, nôn. Bù dịch đủ là cần thiết để phòng ngừa suy thận do Cisplatin. Vitamin B12 và axit folic được bổ sung trước khi dùng Pemetrexed. Điều này giúp giảm độc tính của Pemetrexed. Việc theo dõi sát sao công thức máu và chức năng thận là bắt buộc. Dựa trên mức độ độc tính, liều lượng có thể cần được điều chỉnh. Hoặc chu kỳ điều trị có thể bị trì hoãn. Mục tiêu là duy trì sự cân bằng giữa hiệu quả và an toàn. Quản lý độc tính hiệu quả giúp bệnh nhân hoàn thành đủ phác đồ. Điều này góp phần cải thiện kết quả điều trị ung thư phổi. Đặc biệt, nó nâng cao chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
4.3. Đánh giá mức độ độc tính nặng của phác đồ điều trị
Mức độ độc tính nặng là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh độ an toàn tổng thể của phác đồ Pemetrexed-Cisplatin. Độc tính được phân loại theo các cấp độ. Cấp độ 3-4 được coi là độc tính nặng. Các độc tính này có thể đe dọa tính mạng hoặc yêu cầu nhập viện. Nghiên cứu phân tích tần suất của độc tính cấp độ 3-4. Đặc biệt quan tâm đến các tác dụng phụ của Pemetrexed và Cisplatin. Việc đánh giá này giúp xác định hồ sơ an toàn của phác đồ. Nó cũng giúp so sánh với các nghiên cứu khác. Một phác đồ hiệu quả nhưng có độc tính quá nặng sẽ không được ưu tiên. Cần tìm ra sự cân bằng giữa hiệu quả và khả năng dung nạp. Dữ liệu về độc tính nặng có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Quyết định về việc sử dụng Pemetrexed-Cisplatin cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn IIIB-IV. Việc theo dõi và quản lý độc tính nặng là chìa khóa. Nó giúp đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
V.Phương pháp nghiên cứu đối tượng ung thư phổi IIIB IV
Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá một cách khoa học. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc xác định đối tượng rõ ràng. Các tiêu chuẩn chọn bệnh nhân được định nghĩa nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân cũng được thiết lập cụ thể. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất và phù hợp của quần thể nghiên cứu. Bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn IIIB-IV là đối tượng chính. Quy trình điều trị Pemetrexed-Cisplatin được thực hiện theo phác đồ chuẩn. Các chỉ số đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi được thu thập. Việc này bao gồm dữ liệu về hiệu quả và độc tính hóa trị. Phương pháp thu thập số liệu đảm bảo tính chính xác. Xử lý số liệu được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Đạo đức nghiên cứu luôn được tuân thủ. Điều này đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của bệnh nhân. Thiết kế nghiên cứu chặt chẽ giúp kết quả đáng tin cậy. Kết quả có thể ứng dụng vào thực hành lâm sàng.
5.1. Thiết kế nghiên cứu và tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng hồi cứu hoặc tiền cứu. Tùy thuộc vào bản chất và nguồn dữ liệu. Mục đích là để thu thập thông tin khách quan. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân được xây dựng cụ thể. Bệnh nhân phải được chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Giai đoạn bệnh phải là IIIB hoặc IV. Bệnh nhân chưa từng được hóa trị trước đó là một tiêu chí quan trọng. Tình trạng hoạt động (ECOG performance status) cần nằm trong giới hạn cho phép. Chức năng gan, thận và tủy xương phải đủ tốt để chịu đựng hóa trị. Không có bệnh lý kèm theo nghiêm trọng. Các tiêu chuẩn này đảm bảo bệnh nhân đủ điều kiện nhận phác đồ Pemetrexed-Cisplatin. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các trường hợp dị ứng với thuốc. Bệnh nhân có thai hoặc đang cho con bú cũng bị loại trừ. Việc thiết lập rõ ràng các tiêu chuẩn giúp giảm thiểu sai lệch. Nó đảm bảo tính đại diện của quần thể nghiên cứu. Điều này nâng cao độ tin cậy của kết quả điều trị ung thư phổi.
5.2. Quy trình điều trị Pemetrexed Cisplatin thực tế
Quy trình điều trị Pemetrexed-Cisplatin được thực hiện theo phác đồ chuẩn. Pemetrexed thường được tiêm tĩnh mạch. Liều lượng thường là 500 mg/m2 vào ngày 1 của mỗi chu kỳ. Cisplatin cũng được tiêm tĩnh mạch. Liều lượng thường là 75 mg/m2 vào ngày 1 của mỗi chu kỳ. Chu kỳ điều trị thường là 21 ngày. Số chu kỳ điều trị có thể dao động. Nó tùy thuộc vào đáp ứng và độc tính hóa trị. Tất cả bệnh nhân được bổ sung vitamin B12 và axit folic. Điều này giúp giảm độc tính của Pemetrexed. Dexamethasone cũng được sử dụng để dự phòng phản ứng quá mẫn. Việc theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe bệnh nhân là cần thiết. Khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng định kỳ được thực hiện. Mục đích là để đánh giá đáp ứng và phát hiện tác dụng phụ của Pemetrexed và Cisplatin. Quy trình này đảm bảo việc điều trị được chuẩn hóa. Nó giúp thu thập dữ liệu nhất quán. Từ đó, kết quả điều trị ung thư phổi có thể được đánh giá chính xác.
5.3. Các chỉ số đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi
Nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số để đánh giá kết quả điều trị. Các chỉ số này phản ánh cả hiệu quả và an toàn. Về hiệu quả, tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) là chỉ số đầu tiên. ORR được đánh giá theo tiêu chuẩn RECIST 1.1. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) được tính toán. Nó tính từ ngày bắt đầu điều trị đến khi bệnh tiến triển hoặc tử vong. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) cũng được xác định. Nó tính từ ngày bắt đầu điều trị đến khi bệnh nhân tử vong. Về an toàn, độc tính hóa trị được ghi nhận chi tiết. Các tác dụng phụ của Pemetrexed và Cisplatin được phân loại. Phân loại theo tiêu chuẩn CTCAE phiên bản mới nhất. Các chỉ số về chất lượng cuộc sống cũng có thể được xem xét. Tất cả các dữ liệu được thu thập định kỳ. Sau đó, chúng được phân tích để đưa ra kết luận. Các chỉ số này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Cái nhìn này về lợi ích và rủi ro của phác đồ Pemetrexed-Cisplatin. Nó là cơ sở để cải thiện chiến lược điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
VI.Kết luận về phác đồ Pemetrexed Cisplatin ung thư phổi
Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng quan trọng. Phác đồ Pemetrexed-Cisplatin cho thấy hiệu quả đáng kể. Nó an toàn trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đặc biệt là ở giai đoạn IIIB-IV. Kết quả điều trị ung thư phổi được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và tỷ lệ sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) kéo dài. Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đạt mức chấp nhận được. Độc tính hóa trị được quản lý hiệu quả. Các tác dụng phụ của Pemetrexed và Cisplatin thường gặp. Tuy nhiên, chúng hiếm khi gây ra biến chứng nặng. Các khuyến nghị được đưa ra dựa trên dữ liệu thực tế. Điều này nhằm tối ưu hóa việc ứng dụng phác đồ. Hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Mục đích là để tiếp tục cải thiện điều trị cho bệnh nhân NSCLC. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức y học. Nó giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh ung thư phổi.
6.1. Tổng kết hiệu quả và an toàn phác đồ Pemetrexed Cisplatin
Tổng kết lại, phác đồ Pemetrexed-Cisplatin chứng minh hiệu quả. Nó là một lựa chọn đáng giá cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đặc biệt là ở các bệnh nhân giai đoạn IIIB-IV. Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đạt mức tích cực. Điều này cho thấy khả năng kiểm soát khối u tốt. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) được kéo dài. Bệnh nhân có thể duy trì tình trạng ổn định trong thời gian dài hơn. Quan trọng nhất, tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) cũng được cải thiện. Về mặt an toàn, độc tính hóa trị của phác đồ là chấp nhận được. Các tác dụng phụ của Pemetrexed và Cisplatin có thể xảy ra. Tuy nhiên, chúng thường được quản lý hiệu quả. Tần suất độc tính nặng (độ 3-4) không quá cao. Hồ sơ an toàn này làm cho phác đồ trở thành một lựa chọn khả thi. Tổng thể, kết quả điều trị ung thư phổi bằng Pemetrexed-Cisplatin là rất hứa hẹn. Nó mang lại lợi ích rõ ràng cho bệnh nhân giai đoạn muộn.
6.2. Khuyến nghị ứng dụng Pemetrexed trong điều trị NSCLC
Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra. Phác đồ Pemetrexed-Cisplatin nên được xem xét rộng rãi. Nó là một trong những lựa chọn hàng đầu cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đặc biệt là ở bệnh nhân giai đoạn IIIB-IV. Đối với bệnh nhân có mô học không vảy, Pemetrexed là thuốc được ưu tiên. Cần sàng lọc kỹ lưỡng bệnh nhân trước khi bắt đầu điều trị. Đánh giá chức năng gan, thận và tủy xương là bắt buộc. Việc bổ sung vitamin B12 và axit folic cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này nhằm giảm thiểu tác dụng phụ của Pemetrexed. Theo dõi sát sao độc tính hóa trị trong suốt quá trình. Các biện pháp hỗ trợ cần được chuẩn bị sẵn sàng. Quản lý tác dụng phụ kịp thời là chìa khóa. Điều này giúp bệnh nhân hoàn thành phác đồ. Khuyến nghị này nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị ung thư phổi. Đồng thời, nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hóa trị ung thư phổi
Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần tiếp tục khám phá các yếu tố tiên lượng và dự đoán đáp ứng. Nghiên cứu sâu hơn về các dấu ấn sinh học có thể giúp cá thể hóa điều trị. Việc kết hợp Pemetrexed-Cisplatin với liệu pháp miễn dịch là một hướng đi đầy tiềm năng. Các nghiên cứu về liệu pháp duy trì sau hóa trị kết hợp cũng cần được thực hiện. So sánh hiệu quả và độc tính của Pemetrexed với các thuốc thế hệ mới là cần thiết. Việc này giúp xác định vị trí tối ưu trong bối cảnh điều trị đang phát triển. Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cần được chú trọng hơn. Mục đích là để có cái nhìn toàn diện về lợi ích điều trị. Các nghiên cứu đa trung tâm với quy mô lớn hơn sẽ tăng cường độ tin cậy. Chúng sẽ cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả và an toàn của hóa trị kết hợp. Hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục cải thiện kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN VIỆT HÀ §¸NH GI¸ KÕT Qu¶ §IÒU TRÞ UNG TH¦ PHæI KH¤NG TÕ BµO NHá GIAI §O¹N IIIB-IV B»NG PH¸C §å PEMETREXED Vµ CISPLATIN T¹I BÖNH VIÖN K LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== NGUYỄN VIỆT HÀ §¸NH GI¸ KÕT Qu¶ §IÒU TRÞ UNG TH¦ PHæI KH¤NG TÕ BµO NHá GIAI §O¹N IIIB-IV B»NG PH¸C §å PEMETREXED Vµ CISPLATIN T¹I BÖNH VIÖN K Chuyên ngành : Ung thƣ M số : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tuyết Mai HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Giáo sư, tiến sỹ Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế, Chủ nhiệm bộ môn Ung thư - Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Giáo sư, tiến sỹ Lê Văn Quảng, Giám đốc Bệnh viện K, Phó chủ nhiệm Bộ môn Ung thư – Trường Đại học Y Hà Nội , người thầy đã chỉ bảo, đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quí báu trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Phó giáo sư, tiến sỹ Nguyễn Tuyết Mai, người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Tiến sỹ Đặng Văn Khoa nguyên Giám đốc bệnh viện 74 Trung ương, Tiến sỹ Vũ Quang Diễn Giám đốc bệnh viện 74 Trung ương; Tiến sỹ Phùng Thị Huyền Trưởng khoa Nội 6 - Bệnh viện K, Tiến sỹ Nguyễn Thị Thái Hòa Trưởng khoa Nội 2 - Bệnh viện K, Tiến sỹ Đỗ Hùng Kiên Trưởng khoa Nội 1 - Bệnh viện K đã tạo mọi điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, làm việc và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện K, Ban Giám hiệu, Bộ môn Ung thư, Phòng Quản lý sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Nội 1 , Khoa Nội 2, Khoa Nội 6, phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện K đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Trân trọng biết ơn cha, mẹ, chồng ,con, gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp những người luôn bên tôi động viên, chia sẻ khó khăn và dành cho tôi những điều kiện thuận lợi nhất.
Hà Nội, ngày 05 tháng 03 năm 2022 Nguyễn Việt Hà LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Việt Hà nghiên cứu sinh khóa 33 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thƣ, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Cô Nguyễn Tuyết Mai 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đ đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đ đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 05 tháng 03 năm 2022 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Việt Hà LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AJCC Hiệp hội ung thƣ Hoa Kỳ American Joint Committee on Cancer BSC Best supportive care Chăm sóc hỗ trợ tốt nhất CLVT Cắt lớp vi tính FDA Cục Quản lý Thực phẩm và U.Food and Drug Dƣợc Hoa Kỳ Administration MRI Chụp cộng hƣởng từ Magnetic Resonance Imaging NSPQ Nội soi phế quản PET Ghi hình bức xạ Positron Emission Tomography Single-photon emission computed tomography RECIST Tiêu chí đánh giá đáp ứng khối Response Evaluation Criteria u đặc in Solid Tumors SPECT Chụp cắt lớp vi tính phát xạ World Health Organization đơn photon STBKTT Sống thêm bệnh không tiến triển STTB Sống thêm toàn bộ TKI Thuốc ức chế Tyrosine Kinase Tyrosine Kinase inhibitor UICC Ủy ban phòng chống ung thƣ Union International Cancer Quốc tế Control UTBM Ung thƣ biểu mô UTP Ung thƣ phổi UTPKTBN Ung thƣ phổi không tế bào nhỏ WHO Tổ chức Y tế thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÌNH HÌNH DỊCH TỄ VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ. Tình hình dịch tễ.
Các yếu tố nguy cơ. Cận lâm sàng. ĐIỀU TRỊ UTPKTBN. ĐIỀU TRỊ HÓA CHẤT UTPKTBN GIAI ĐOẠN MUỘN.
Tổng quan điều trị hóa chất giai đoạn muộn. Một số nghiên cứu về kết quả điều trị hoá chất với các phác đồ khác nhau cho UTPKTBN giai đoạn muộn. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc và thế giới về phác đồ Pemetrexed-Cisplatin. CÁC THUỐC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU.
33 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân.
THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. Khám lâm sàng, cận lâm sàng trƣớc điều trị. Điều trị hóa chất. Đánh giá kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn.
PHƢƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU. PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 47 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Đáp ứng điều trị. Sống thêm bệnh không tiến triển.
TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁC ĐỐ PEMETREXED - CISPLATIN. Tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết. Tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị với các tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân.
Mối liên quan giữa thời gian sống thêm với các tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân. 81 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung.
Đặc điểm lâm sàng. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN MUỘN BẰNG PHÁC ĐỒ PEMETREXED KẾT HỢP CISPLATIN. Điều trị ung thƣ phổi giai đoạn di căn xa. 97 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Đáp ứng điều trị. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển. Thời gian sống thêm toàn bộ. Một số yếu tố ảnh hƣởng thời gian sống thêm.
MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁC ĐỒ. Một số tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết. Một số tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết. Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn với đáp ứng điều trị và sống thêm toàn bộ.
So sánh tác dụng không mong muốn của phác đồ pemetrexed – cisplatin và các phác đồ hóa trị khác. 120 DANH MỤC CÁC C NG TR NH C NG BỐ C LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố tuổi của bệnh nhân nghiên cứu. Các yếu tố liên quan đến bệnh lý.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm khối u phổi. Số chu kỳ điều trị của bệnh nhân. Đáp ứng thực thể của bệnh nhân nghiên cứu.
Phân loại đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Đáp ứng cơ năng của bệnh nhân nghiên cứu. Một số yếu tố ảnh hƣởng đến đáp ứng điều trị. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo thể trạng. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo đáp ứng cơ năng. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo đáp ứng thực thể. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo tuổi.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo giới. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo tình trạng hút thuốc. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo mô bệnh học. Phân tích đa biết các yếu tố liên quan STBKTT của bệnh nhân nghiên cứu.
Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo giới. Thời gian sống thêm toàn bộ theo tuổi. Thời gian sống thêm theo toàn trạng.
Thời gian sống thêm toàn bộ theo kích thƣớc u (T). Thời gian sống thêm toàn bộ theo di căn hạch (N). 71 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thời gian sống thêm toàn bộ theo di căn xa (M).
Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh. Thời gian sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học. Thời gian sống theo toàn bộ theo đáp ứng cơ năng. Thời gian sống theo toàn bộ theo đáp ứng thực thể.
Phân tích đa biến các yếu tố liên quan tới STTB của bệnh nhân nghiên cứu. Tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết/ tổng số BN. Một số tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết / tổng số BN. Mối liên quan giữa đáp ứng thực thể với các tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân.
Mối liên quan giữa đáp ứng cơ năng với các tác dụng không mong muốn của bệnh nhân. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân. Phân tích đa biết các yếu tố liên quan đến sống thêm toàn bộ của bệnh nhân nghiên cứu. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm bệnh không tiến triển và tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân.
Phân tích đa biết các yếu tố liên quan STBKTT của bệnh nhân nghiên cứu. Lứa tuổi mắc ung thƣ phổi trong một số nghiên cứu. Tỷ lệ nam/nữ mắc ung thƣ phổi ở một số nghiên cứu. Tần suất triệu chứng ung thƣ phổi trong một số nghiên cứu.
90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố giới tính của bệnh nhân nghiên cứu. Phân loại TNM ở bệnh nhân ung thƣ phổi không tế bào nhỏ. Kích thƣớc khối u phổi trên phim chụp cắt lớp vi tính.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển của bệnh nhân nghiên cứu. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển của bệnh nhân nghiên cứu theo thể trạng. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển của bệnh nhân nghiên cứu theo đáp ứng cơ năng. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển của bệnh nhân nghiên cứu theo đáp ứng thực thể.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển của bệnh nhân nghiên cứu theo tuổi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Hà (2022). Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/k
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả phác đồ pemetrexed cisplatin điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV tại bệnh viện K.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed-Cisplatin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.