Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành - Báo cáo của Trần Kim Tuyến, Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành. Phân tích cơ chế sinh học và tiềm năng ứng dụng lâm sàng.
Ngoại-Thần kinh và sọ não
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- U tế bào thần kinh đệm: Đột biến gen IDH1/2 người trưởng thành
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại-Thần kinh và sọ não
- Tác giả:
- Trần Kim Tuyến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.U tế bào thần kinh đệm Đột biến gen IDH1 2 người trưởng thành
Nghiên cứu này tập trung vào đột biến gen IDH1 và IDH2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành. Đây là loại u não ác tính thường gặp. Sự hiểu biết về các đột biến gen có vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị. Đột biến IDH1/2 đã được xác định là dấu ấn sinh học chính. Chúng ảnh hưởng lớn đến tiên lượng và đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về u tế bào thần kinh đệm. Nó cũng phân tích sâu về cơ chế và ý nghĩa lâm sàng của đột biến IDH. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý bệnh U não.
1.1. Tổng quan u tế bào thần kinh đệm lan tỏa
U tế bào thần kinh đệm lan tỏa là nhóm u não nguyên phát phổ biến nhất. Chúng phát sinh từ các tế bào thần kinh đệm. Các khối u này có khả năng xâm lấn cao, gây khó khăn cho việc điều trị. Chúng được phân loại theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dựa trên đặc điểm mô học và phân tử. Phân loại này liên tục được cập nhật. U sao bào và u thiểu sợi nhánh là các dạng chính của u tế bào thần kinh đệm. Glioblastoma (GBM) là dạng ác tính nhất. Các dấu ấn phân tử như đột biến IDH1/2 đã thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán. Chúng cũng định hình tiên lượng bệnh. Hiểu biết về chúng rất quan trọng.
1.2. Vai trò gen IDH1 2 và 2 HG trong u não
Gen IDH1 và IDH2 mã hóa enzyme Isocitrate dehydrogenase. Enzyme này đóng vai trò chính trong chu trình Krebs. Đột biến IDH1 và Đột biến IDH2 xảy ra ở các vị trí cụ thể. Chúng làm thay đổi chức năng enzyme. Enzyme đột biến tạo ra 2-Hydroxyglutarate (2-HG). 2-HG là một oncometabolite. Nó tích tụ trong tế bào, làm thay đổi quá trình methyl hóa DNA và histon. Điều này dẫn đến sự mất kiểm soát tăng sinh tế bào và phát triển khối u. Sự hiện diện của 2-HG là dấu hiệu đặc trưng của IDH-mutant glioma. Nó cũng là mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp điều trị mới.
1.3. Phân loại u tế bào thần kinh đệm WHO
Phân loại u tế bào thần kinh đệm của WHO đã tích hợp các dấu ấn phân tử. Điều này giúp chẩn đoán chính xác hơn. Tình trạng đột biến IDH là một tiêu chí bắt buộc. U tế bào thần kinh đệm được chia thành IDH-mutant và IDH-wildtype. Các khối u IDH-mutant thường có tiên lượng tốt hơn. Chúng cũng có xu hướng đáp ứng tốt hơn với hóa trị. Các loại như U sao bào và U thiểu sợi nhánh được phân loại rõ ràng hơn. Chúng dựa trên sự kết hợp của IDH, 1p/19q codeletion và các dấu ấn khác. Glioblastoma (GBM) IDH-wildtype vẫn là dạng hung hãn nhất.
II.Nghiên cứu đột biến IDH1 2 Đối tượng phương pháp và thiết kế
Nghiên cứu này được thiết kế để khám phá sâu hơn về đột biến gen IDH1/2. Nó tập trung vào đặc điểm và ý nghĩa của chúng trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa. Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân người trưởng thành. Họ được chẩn đoán mắc u tế bào thần kinh đệm. Các phương pháp khoa học hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Dữ liệu thu thập toàn diện. Nó bao gồm thông tin lâm sàng, cận lâm sàng và phân tử. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực tiễn. Chúng hỗ trợ việc đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng nghiên cứu cắt ngang hoặc đoàn hệ. Nó thu thập dữ liệu từ các bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm. Đối tượng là người trưởng thành được chẩn đoán tại một trung tâm y tế lớn. Các tiêu chí bao gồm chẩn đoán mô bệnh học xác định. Cần có đủ mẫu mô để phân tích gen. Thông tin về tuổi, giới tính, loại u não, và tình trạng lâm sàng được ghi nhận. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện và tránh sai lệch. Nghiên cứu tuân thủ các quy định về y đức. Bệnh nhân được cung cấp thông tin đầy đủ và đồng ý tham gia.
2.2. Phương pháp xác định đột biến IDH1 2
Việc xác định đột biến gen IDH1 và IDH2 sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Các phương pháp chính bao gồm PCR và giải trình tự gen Sanger. Miễn dịch hóa mô (IHC) cho đột biến IDH1 R132H cũng được sử dụng. Đây là đột biến phổ biến nhất. Mẫu mô u được lấy từ sinh thiết hoặc phẫu thuật. Chúng được xử lý để tách chiết DNA. Sau đó, các đoạn gen mục tiêu được khuếch đại. Phân tích giải trình tự giúp xác định sự hiện diện của đột biến. Quy trình được chuẩn hóa. Nó đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
2.3. Quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng
Dữ liệu lâm sàng được thu thập từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân. Các biến số bao gồm tuổi khi chẩn đoán, giới tính, vị trí khối u. Kích thước khối u, triệu chứng lâm sàng, và kết quả chẩn đoán hình ảnh cũng được ghi nhận. Thông tin về phương pháp điều trị, bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, cũng là một phần quan trọng. Kết quả xét nghiệm bổ sung, như tình trạng methyl hóa MGMT, được xem xét. Toàn bộ quá trình thu thập dữ liệu được tiến hành một cách có hệ thống. Nó đảm bảo tính đầy đủ và chính xác. Các dữ liệu này sau đó được phân tích thống kê.
III.Kết quả chính Tỷ lệ và liên hệ đột biến IDH1 2 với u não
Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Chúng làm sáng tỏ tỷ lệ và mối liên hệ của đột biến gen IDH1/2. Đột biến này xuất hiện trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành. Dữ liệu cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân mang các đột biến này. Đặc biệt là đột biến IDH1 R132H. Các phân tích sâu hơn đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Nó liên quan giữa tình trạng đột biến IDH và các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng. Điều này bao gồm tuổi, loại u, và tiên lượng bệnh. Kết quả cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó khẳng định vai trò của đột biến IDH trong bệnh sinh u não. Nó cũng hỗ trợ việc phân loại chính xác IDH-mutant glioma.
3.1. Tỷ lệ đột biến IDH1 2 trong u tế bào thần kinh đệm
Kết quả nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ đáng kể đột biến IDH1/2. Đặc biệt, đột biến IDH1 R132H chiếm phần lớn. Đột biến IDH2 cũng được tìm thấy, nhưng với tần suất thấp hơn. Tỷ lệ này biến đổi tùy theo loại u tế bào thần kinh đệm. Nó cao hơn ở u sao bào độ 2 và 3, và u thiểu sợi nhánh. Ngược lại, Glioblastoma (GBM) IDH-wildtype chiếm đa số trong GBM. Dữ liệu này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế. Nó xác nhận tầm quan trọng của việc sàng lọc đột biến IDH trong chẩn đoán u não.
3.2. Mối liên hệ IDH1 2 với các yếu tố lâm sàng
Nghiên cứu đã phát hiện mối liên hệ ý nghĩa thống kê. Nó liên quan giữa tình trạng đột biến IDH1/2 và các yếu tố lâm sàng. Bệnh nhân có đột biến IDH thường trẻ hơn. Họ có xu hướng mắc u tế bào thần kinh đệm ở độ mô học thấp hơn. Các vị trí khối u nhất định cũng có thể liên quan đến đột biến IDH. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm lâm sàng của IDH-mutant glioma. Các yếu tố như mức độ phẫu thuật và phản ứng với điều trị cũng được phân tích. Chúng giúp định hình chiến lược quản lý bệnh nhân U não.
3.3. Đặc điểm bệnh nhân đột biến IDH mutant glioma
Bệnh nhân có đột biến IDH-mutant glioma thường có một hồ sơ lâm sàng riêng. Họ có xu hướng đáp ứng tốt hơn với hóa xạ trị so với bệnh nhân IDH-wildtype. Tình trạng đột biến IDH cũng thường đi kèm với các dấu ấn phân tử khác. Ví dụ, đồng mất đoạn 1p/19q thường gặp ở u thiểu sợi nhánh IDH-mutant. Các phân tích đã cung cấp một bức tranh chi tiết. Nó về đặc điểm của nhóm bệnh nhân này. Điều này rất quan trọng cho việc phân tầng nguy cơ và cá nhân hóa điều trị. Nó giúp cải thiện kết quả cho bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm.
IV.Tiên lượng u tế bào thần kinh đệm Ảnh hưởng đột biến IDH
Một trong những phát hiện nổi bật của nghiên cứu là ảnh hưởng của đột biến IDH đến tiên lượng. Bệnh nhân mắc u tế bào thần kinh đệm có đột biến IDH thường có tiên lượng tốt hơn đáng kể. Tiên lượng này so với những người không có đột biến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xét nghiệm IDH. Nó giúp xác định chiến lược điều trị và dự đoán kết quả. Phân tích sâu hơn đã xem xét ảnh hưởng của đột biến IDH. Nó đặc biệt ở các loại u cụ thể như Glioblastoma (GBM), u sao bào và u thiểu sợi nhánh. Kết quả khẳng định đột biến IDH là một yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng trong U não.
4.1. Tiên lượng sống còn của bệnh nhân IDH mutant
Đột biến IDH1/2 được xác định là một yếu tố tiên lượng thuận lợi. Bệnh nhân IDH-mutant glioma có thời gian sống thêm toàn bộ dài hơn. Họ cũng có thời gian sống không bệnh dài hơn. Tiên lượng này tốt hơn so với bệnh nhân IDH-wildtype. Điều này đúng trên tất cả các độ mô học của u tế bào thần kinh đệm. Việc xác định đột biến IDH ngay từ đầu rất quan trọng. Nó giúp bác sĩ và bệnh nhân có cái nhìn thực tế hơn về quá trình bệnh. Nó cũng giúp đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Khả năng dự đoán này là một tiến bộ lớn trong lĩnh vực u não.
4.2. IDH1 2 và Glioblastoma GBM
Trong Glioblastoma (GBM), đột biến IDH1/2 là một dấu hiệu phân biệt quan trọng. GBM có đột biến IDH1/2 thường xuất hiện ở bệnh nhân trẻ hơn. Chúng có tiên lượng tốt hơn đáng kể so với GBM IDH-wildtype. Mặc dù GBM vẫn là một u ác tính cao. Sự hiện diện của đột biến IDH mang lại hy vọng về đáp ứng điều trị tốt hơn. Nó cũng gợi ý về các lựa chọn điều trị nhắm mục tiêu. Việc phân biệt GBM dựa trên tình trạng IDH đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Nó giúp hướng dẫn điều trị và quản lý lâm sàng.
4.3. IDH1 2 và u sao bào u thiểu sợi nhánh
Đối với u sao bào và u thiểu sợi nhánh, đột biến IDH đóng vai trò trung tâm. Các khối u này thường có đột biến IDH. Điều này liên quan đến một tiên lượng tương đối tốt hơn. Đặc biệt, u thiểu sợi nhánh IDH-mutant và có đồng mất đoạn 1p/19q có tiên lượng tốt nhất. U sao bào IDH-mutant cũng có tiên lượng thuận lợi hơn. Nó so với u sao bào IDH-wildtype. Sự hiểu biết này đã làm thay đổi đáng kể cách phân loại và điều trị. Nó giúp cá nhân hóa điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể. Nó cải thiện kết quả sống còn cho bệnh nhân U não.
V.Ứng dụng lâm sàng Chẩn đoán và điều trị IDH mutant glioma
Nghiên cứu này không chỉ cung cấp kiến thức khoa học. Nó còn có ý nghĩa ứng dụng lâm sàng sâu rộng. Các phát hiện khẳng định tầm quan trọng của việc xét nghiệm đột biến IDH trong chẩn đoán. Chúng hỗ trợ việc phân loại chính xác u tế bào thần kinh đệm. Điều này dẫn đến các chiến lược điều trị cá nhân hóa. Đặc biệt, đối với IDH-mutant glioma, các liệu pháp nhắm mục tiêu đang được phát triển. Chúng mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng nêu bật những hạn chế hiện có. Nó đề xuất các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Mục tiêu là tối ưu hóa việc quản lý và điều trị U não.
5.1. Tầm quan trọng chẩn đoán đột biến IDH
Xét nghiệm đột biến IDH đã trở thành một phần không thể thiếu trong chẩn đoán u tế bào thần kinh đệm. Nó giúp xác định chính xác loại u và độ ác tính. Điều này là cơ sở để đưa ra quyết định điều trị. Bằng cách phân biệt IDH-mutant glioma và IDH-wildtype glioma. Các bác sĩ có thể lựa chọn phác đồ phù hợp hơn. Nó bao gồm hóa trị và xạ trị. Chẩn đoán chính xác cũng giúp dự đoán tiên lượng tốt hơn. Điều này cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và gia đình. Nó giúp họ chuẩn bị cho quá trình điều trị.
5.2. Hướng điều trị nhắm mục tiêu cho IDH mutant
Sự hiểu biết về vai trò của 2-Hydroxyglutarate (2-HG) đã mở ra con đường mới. Nó hướng đến các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu cho IDH-mutant glioma. Các chất ức chế enzyme IDH đột biến đang được phát triển. Chúng nhằm mục đích giảm sản xuất 2-HG. Điều này giúp đảo ngược các thay đổi biểu sinh do 2-HG gây ra. Một số loại thuốc này đã cho thấy kết quả khả quan trong thử nghiệm lâm sàng. Chúng mang lại tiềm năng điều trị hiệu quả hơn. Chúng ít độc hại hơn so với các phương pháp truyền thống. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều trị U não.
5.3. Hạn chế và tiềm năng nghiên cứu IDH1 2
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Nó có thể bao gồm kích thước mẫu, thiết kế nghiên cứu hoặc sự đa dạng của dân số. Tuy nhiên, nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm và đoàn hệ lớn hơn. Chúng để xác nhận các phát hiện. Việc khám phá các đột biến phụ trợ và tương tác gen cũng rất quan trọng. Nghiên cứu tiếp theo về cơ chế kháng thuốc và phát triển liệu pháp mới là cần thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị cho bệnh nhân IDH-mutant glioma. Điều này cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống còn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN KIM TUYẾN NGHIÊN CỨU ĐỘT BIẾN GEN IDH1/2 CỦA U TẾ BÀO THẦN KINH ĐỆM LAN TỎA Ở NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH Chuyên ngành: Ngoại-Thần kinh và sọ não Mã số: 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VÕ MINH TUẤN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Trần Kim Tuyến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv VÀ THUẬT NGỮ ANH-VIỆT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
ix DANH MỤC CÁC HÌNH. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về u tế bào thần kinh đệm lan tỏa. Các đột biến gen trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa.
Những nghiên cứu trong và ngoài nước về đột biến gen IDH. Các phương pháp chẩn đoán đột biến gen IDH. Đột biến IDH ngoài hệ thần kinh trung ương. Tầm quan trọng của đột biến gen IDH trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa.
36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Cỡ mẫu của nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.
Y đức trong nghiên cứu. 57 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Vai trò của người nghiên cứu. 57 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu. Đặc điểm đột biến gen. Mối liên hệ giữa đột biến gen IDH1/2 với các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Tiên lượng sống còn và mối liên quan với các biến lâm sàng và cận lâm sàng.
82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu. Tỉ lệ đột biến gen IDH1/2. Các yếu tố liên quan đến đột biến gen IDH1/2.
Tiên lượng sống còn. Giới hạn của nghiên cứu. Tính ứng dụng và những điểm mới của của đề tài. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC: o Phụ lục 1: Bảng thu thập số liệu o Phụ lục 2: Bảng đồng thuận tham gia nghiên cứu o Phụ lục 3: Các bước giải trình tự gen o Phụ lục 4: Giấy chấp thuận của hội đồng đạo đức o Phụ lục 5: Danh sách bệnh nhân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH-VIỆT Tên viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Chemotherapy Hóa trị Codelete 1p19q Đồng mất đoạn 1p19q Codon Bộ ba mã di truyền Diffuse glioma U tế bào thần kinh đệm lan tỏa Grade Độ mô học IDH mutant Gen IDH đột biến IDH wildtype Gen IDH bình thường Oncogene Gen sinh ung thư Radiochemotherapy Hóa xạ trị Radiotherapy Xạ trị The Cancer Genome Atlas Bản đồ gen ung thư Tumor suppressor gene Gen ức chế ung thư WHO Tổ chức y tế thế giới A Astrocytoma U sao bào BPV Bách phân vị Alpha thalassemia/mental ATRX retardation syndrome X-linked CCNU Lomustine Epidermal Growth Factor Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu EGFR Receptor mô Functional magnetic Cộng hưởng từ chức năng fMRI resonance imaging LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v Tên viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Cơ quan quản lý thực phẩm và FDA Food and Drug Administration dược phẩm của Hoa Kỳ GBM Glioblastoma Multiforme U nguyên bào thần kinh đệm IDH Isocitrate Dehydrogenase KTC Khoảng tin cậy O6-Methylguanine-DNA MGMT methyltransferase MRI Magnetic resonance imaging Cộng hưởng từ Magnetic resonance MRS Cộng hưởng từ phổ spectroscopy Nicotinamide adenine NADP dinucleotide phosphate NST Nhiễm sắc thể U hỗn hợp sao bào và tế bào OA Oligoastrocytoma thần kinh đệm ít nhánh ODG Oligodendroglioma U tế bào thần kinh đệm ít nhánh PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại gen Procarbazine + Lomustine + PCV Vincristine Phosphatase and tensin PTEN homolog Rb1 Retinoblastin 1 TCGA The Cancer Genome Atlas Telomerase Reverse Men sao mã ngược TERT Transcriptase LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi Tên viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt TMZ Temozolomide Tp 53 Tumor protein 53 Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TSC Tuberous Sclerosis UNBTKĐ U nguyên bào thần kinh đệm UTBTKĐIN U tế bào thần kinh đệm ít nhánh UTBTKĐLT U tế bào thần kinh đệm lan tỏa Vascular endothelial growth Yếu tố phát triển nội mô mạch VEGF factor máu WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới α-KG α-keketoglutarate LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Sự tương quan giữa hệ thống St. Anne-Mayo với hệ thống WHO. Thời gian chuyển độ của u sao bào độ ác tính thấp. Phân độ u tế bào thần kinh đệm bằng CT hay MRI.
Tiên lượng sống còn của u sao bào theo độ ác tính. Tiên lượng sống còn của u nguyên bào thần kinh đệm theo tình trạng Methyl hóa vùng khởi động ở gen MGMT. Các dấu ấn phân tử của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành. Tỉ lệ đột biến các loại gen thường gặp trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa.
Các loại đột biến gen thường gặp trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa và vai trò trên lâm sàng. Kết quả điều trị bệnh nhân UNBTKĐ có methyl và không Methyl hóa vùng khởi động ở gen MGMT. Kết quả nghiên cứu của tác giả Hoàng Anh Vũ. Tỉ lệ sống hàng năm theo CBTRUS năm 2012 tại Mỹ.
Tỉ lệ sống hàng năm từ năm 1992-2008 tại Canada,. Tỉ lệ sống không triệu chứng và sống còn tại Nhật Bản từ 2001- 2004. Đặc điểm dịch tễ của các đối tượng tham gia nghiên cứu. Đặc điểm tiền căn bệnh lý đi kèm.
Lý do nhập viện. Phân bố theo triệu chứng đầu tiên. Chỉ số Karnofsky. 66 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Bảng 3.
Đặc điểm nhóm máu. Phân bố u theo vị trí. Đặc điểm u trên MRI. Đặc điểm phẫu thuật u não.
Đặc điểm biến chứng sau phẫu thuật. Đặc điểm giải phẫu bệnh. Đặc điểm đột biến gen UTBTKĐLT. Đột biến gen IDH1/2 theo từng nhóm giải phẫu bệnh.
Đặc điểm dịch tễ theo đột biến gen. Đặc điểm lâm sàng theo đột biến gen. Đặc điểm cận lâm sàng theo đột biến gen. Tỉ lệ tử vong trong quá trình theo dõi.
Ước tính xác suất tử vong tích lũy cho mỗi khoảng thời gian. Phân tích đơn biến mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với nguy cơ tử vong vào thời điểm kết thúc theo dõi. Phân tích đa biến mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với nguy cơ tử vong vào thời điểm kết thúc theo dõi. So sánh tỉ lệ đột biến gen IDH1/2 với các tác giả khác.
Tiên lượng sống còn theo mức độ lấy u. 126 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số lượng bệnh nhân theo giới tính và tuổi. Tổ hợp các triệu chứng nhập viện.
Thời gian khởi phát bệnh đầu tiên theo triệu chứng lâm sàng. Tổ hợp các biến chứng. Mối liên hệ giữa nhóm tuổi với đột biến gen IDH1/2. Xác suất tích lũy sống còn theo thời gian.
Xác suất sống còn u tế bào thần kinh đệm theo đột biến gen IDH1/2. Mô hình tiên lượng tử vong. Tỉ lệ đột biến gen IDH1/2 theo giải phẫu bệnh. Mối liên hệ giữa các nhóm giải phẫu bệnh với thời gian sống còn.
Mối liên hệ giữa mức độ lấy u và thời gian sống sót trong nghiên cứu. 124 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Phân loại u tế bào đệm của hệ thần kinh trung ương. Sự lan rộng theo chất trắng của UTBTKĐIN.
Tóm tắt điều trị UTBTKĐLT độ ác tính thấp, .4: Phác đồ điều trị theo Stupp. Đột biến đồng mất đoạn 1p/19q. Sơ đồ tóm tắt cơ chế hoạt động của p53. Sơ đồ tóm tắt cơ chế hình thành ung thư theo p53.
Telomere ngắn dần qua các lần phân bào. IDH xúc tác tạo CO2 và α-KG từ isocitrate. Các chất chuyển hóa của IDH bình thường và đột biến. Các mốc thời gian bắt đầu và số lượng bài báo tích lũy về nghiên cứu đột biến gen IDH và 1p19q theo năm.
MRS phát hiện D2-HG của u nguyên bào thần kinh đệm có đột biến gen IDH1, trong hình trên đường màu đỏ là mô não bình thường, đường màu xanh là mô u não. Sơ đồ tóm tắt các bước tiến hành nghiên cứu. Các bước sàng lọc bệnh đưa vào nghiên cứu. Các loại đột biến gen của IDH1.
Các loại đột biến gen IDH2. Nomogram động tiên lượng sống sót theo thời gian. Hai con đường hình thành UNBTKĐ. Tỉ số giới tính nam: nữ của các loại u não.
Các giai đoạn của UTBTKĐLT. D2-HG được phóng thích từ tế bào u có đột biến gen IDH1/2 gắn vào thụ thể NMDA. 103 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xi Hình 4. Nguy cơ động kinh của nhóm bệnh nhân UTBTKĐLT có đột biến gen IDH1/2.
Ví dụ về các mức độ bắt cản quang. Ví dụ về các mức độ hóa nang từ dạng đặc, một nang, đến đa nang. Ví dụ hình ảnh phẫu thuật lấy hết u về đại thể. 112 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU U tế bào thần kinh đệm lan tỏa là một trong những loại u có tiên lượng xấu và kết quả điều trị không khả quan đặc biệt là u tế bào thần kinh đệm ác tính.
Theo nghiên cứu của tác giả Therese A. Dolecek từ năm 2005-2009 tại Mỹ, tỉ lệ sống sót sau 1 năm, 2 năm, 5 năm, 10 năm của UNBTKĐ lần lượt là: 35,7%, 13,6%, 4,7%, 2,3% [95]. Từ năm 2007 trở về trước, Tổ chức Y tế thế giới phân loại u não chủ yếu dựa vào kết quả giải phẫu bệnh và điều trị dựa trên cơ sở kết quả đọc giải phẫu bệnh [50]. Dựa trên phân loại u não năm 2007, u sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh là hai nhóm khác nhau mặc dù hai loại u này có sự tương đồng và khác biệt lẫn nhau về lâm sàng, hình ảnh học, giải phẫu bệnh và gen.
Tuy nhiên kết quả phụ thuộc chủ quan vào cách nhận xét của các nhà giải phẫu bệnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Kim Tuyến (2022). Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/idh1-2-cua-u-te-bao-than-kinh-dem-lan-toa-o-nguoi-truong-thanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành. Phân tích cơ chế sinh học và tiềm năng ứng dụng lâm sàng.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành" thuộc chuyên ngành Ngoại-Thần kinh và sọ não. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.