Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố tiên lượng ung thư

Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị bệnh lý X và phân tích yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan ung thư nội mạc tử cung Nghiên cứu bệnh học

Luận án tiến sĩ y khoa này tập trung vào ung thư biểu mô nội mạc tử cung (UTNMTC) giai đoạn I và II. Đây là loại ung thư phụ khoa phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe phụ nữ. Việc hiểu rõ sinh bệnh học và các yếu tố liên quan là cần thiết. Nghiên cứu lâm sàng về UTNMTC giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị. Tổng quan tài liệu cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc. Nó bao gồm các khía cạnh về dịch tễ học, yếu tố nguy cơ, và cơ chế phát triển bệnh. Việc xác định sớm các dấu hiệu và triệu chứng là quan trọng. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn toàn diện. Luận án này góp phần vào việc nâng cao kiến thức về UTNMTC. Nghiên cứu sâu về bệnh giúp định hình các chiến lược y tế công cộng. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ mắc và tăng tỷ lệ sống cho bệnh nhân.

1.1. Sinh bệnh học và lan tràn của UTNMTC

Ung thư nội mạc tử cung phát triển từ lớp niêm mạc tử cung. Sinh bệnh học liên quan đến sự mất cân bằng hormone. Estrogen đóng vai trò chủ đạo. Các yếu tố nguy cơ bao gồm béo phì, tiểu đường, và sử dụng estrogen không đối kháng. Bệnh thường gặp ở phụ nữ mãn kinh. UTNMTC có nhiều đường lan tràn. Đường lan tràn trực tiếp là xâm lấn cơ tử cung. Lan tràn theo đường bạch huyết là phổ biến. Các hạch bạch huyết vùng chậu và cạnh động mạch chủ thường bị ảnh hưởng. Di căn hạch là yếu tố tiên lượng quan trọng. Lan tràn theo đường máu ít gặp hơn. Sự hiểu biết về các đường lan tràn giúp định hướng phẫu thuật. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch điều trị bổ trợ. Xác định mức độ xâm lấn là yếu tố then chốt trong đánh giá bệnh. Nghiên cứu này phân tích sâu về các đặc điểm này. Điều này nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị bệnh.

1.2. Chẩn đoán và phân loại giai đoạn bệnh

Chẩn đoán UTNMTC bắt đầu bằng các triệu chứng lâm sàng. Chảy máu âm đạo bất thường là dấu hiệu cảnh báo chính. Các phương pháp cận lâm sàng bao gồm siêu âm, MRI, và sinh thiết nội mạc tử cung. Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng. Phân loại giai đoạn bệnh theo hệ thống FIGO (International Federation of Gynecology and Obstetrics) là bắt buộc. Hệ thống FIGO dựa trên kết quả phẫu thuật. Giai đoạn I và II được nghiên cứu trong luận án này. Giai đoạn I là khối u giới hạn ở tử cung. Giai đoạn II là khối u lan đến cổ tử cung. Việc phân loại giai đoạn chính xác rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phương pháp điều trị bệnh. Đánh giá toàn diện các đặc điểm mô bệnh học là cần thiết. Điều này bao gồm loại mô học, độ biệt hóa, và mức độ xâm lấn. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên phân loại giai đoạn. Mục tiêu là xác định mối liên hệ giữa giai đoạn bệnh và yếu tố ảnh hưởng đến điều trị.

II. Phương pháp luận án tiến sĩ y khoa Thiết kế nghiên cứu

Luận án tiến sĩ y khoa này áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng rõ ràng. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác. Dữ liệu này cần đủ để phân tích và rút ra kết luận khoa học. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở UTNMTC giai đoạn I và II. Điều này giúp tập trung nguồn lực và tăng độ sâu của phân tích. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc xác định đối tượng, tiêu chuẩn, và các biến số. Quy trình thu thập và xử lý số liệu được chuẩn hóa. Đạo đức trong nghiên cứu luôn được tuân thủ. Thiết kế nghiên cứu hướng tới việc đánh giá hiệu quả điều trị và các yếu tố ảnh hưởng đến điều trị. Các phương pháp thống kê tiên tiến được sử dụng. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Nghiên cứu lâm sàng này cung cấp bằng chứng thực tiễn. Bằng chứng này hữu ích cho việc cải thiện phác đồ điều trị ung thư.

2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán UTNMTC giai đoạn I và II. Bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện K trong một khoảng thời gian nhất định. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân rõ ràng. Bệnh nhân phải có xác nhận mô bệnh học. Hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin. Bệnh nhân đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được thiết lập. Loại trừ các trường hợp không đủ dữ liệu. Loại trừ bệnh nhân mắc các bệnh ung thư khác. Quy trình lựa chọn mẫu tuân thủ nguyên tắc khoa học. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính đại diện và khả năng ngoại suy của kết quả. Đây là nghiên cứu hồi cứu và có thể có cả nghiên cứu tiến cứu để bổ sung dữ liệu. Mục tiêu là thu thập thông tin đa dạng. Thông tin này phục vụ cho việc phân tích đa biến các yếu tố tiên lượng.

2.2. Biến số nghiên cứu và thu thập xử lý số liệu

Các biến số nghiên cứu được phân loại chi tiết. Biến số liên quan đến đặc điểm bệnh nhân. Chúng bao gồm tuổi, tiền sử sản khoa, và các bệnh lý kèm theo. Biến số về đặc điểm khối u bao gồm kích thước, loại mô học, độ biệt hóa. Mức độ xâm lấn cơ tử cung và tình trạng di căn hạch cũng là biến số quan trọng. Tình trạng thụ thể hormone được ghi nhận. Các phương pháp điều trị bệnh cũng là biến số. Chúng bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, và liệu pháp hormone. Biến số kết quả điều trị gồm tỷ lệ tái phát, di căn, và tử vong. Thời gian sống thêm không bệnh (DFS) và sống thêm toàn bộ (OS) được tính toán. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và theo dõi định kỳ. Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng để xử lý số liệu. Phân tích đa biến giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến điều trị độc lập. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

III. Kết quả điều trị ung thư nội mạc tử cung Đánh giá hiệu quả

Phần này trình bày các kết quả chính từ nghiên cứu lâm sàng. Dữ liệu được thu thập từ một lượng lớn bệnh nhân UTNMTC giai đoạn I và II. Các kết quả phản ánh thực trạng kết quả điều trị bệnh tại cơ sở y tế. Việc đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên nhiều chỉ số. Chúng bao gồm tỷ lệ sống thêm, tỷ lệ tái phát, và các biến chứng sau điều trị. Thông tin chi tiết về đặc điểm bệnh nhân ban đầu được cung cấp. Các phương pháp điều trị đã áp dụng được mô tả. Tỷ lệ tử vong trong và sau điều trị cũng được ghi nhận. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của các can thiệp. Các dữ liệu này là cơ sở để so sánh với các nghiên cứu khác. Nó cũng giúp xác định những lĩnh vực cần cải thiện. Kết quả từ luận án tiến sĩ y khoa này đóng góp vào kho kiến thức y học. Đặc biệt trong lĩnh vực ung thư phụ khoa. Đây là bằng chứng quan trọng cho việc hoạch định chiến lược y tế.

3.1. Đặc điểm bệnh nhân và phương pháp điều trị chính

Nghiên cứu ghi nhận đặc điểm dân số của bệnh nhân. Tuổi trung bình, chỉ số khối cơ thể (BMI), và tiền sử sản phụ khoa được mô tả. Các triệu chứng lâm sàng khi phát hiện bệnh cũng được tổng hợp. Đặc điểm khối u bao gồm kích thước và vị trí. Phân loại mô bệnh học và độ biệt hóa được ghi nhận. Tình trạng thụ thể hormone (ER, PR) được đánh giá. Các phương pháp điều trị bệnh chính bao gồm phẫu thuật triệt căn. Phẫu thuật thường kết hợp nạo vét hạch. Một số bệnh nhân nhận điều trị bổ trợ. Điều trị bổ trợ bao gồm xạ trị, hóa trị, hoặc liệu pháp hormone. Sự kết hợp các phương pháp được phân tích. Tỷ lệ áp dụng từng phương pháp được trình bày rõ ràng. Đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên việc so sánh các nhóm điều trị khác nhau. Điều này giúp nhận diện phác đồ tối ưu.

3.2. Tình hình tử vong tái phát và di căn sau điều trị

Tỷ lệ tử vong trong và sau điều trị được ghi nhận. Tỷ lệ này được phân tích theo từng nhóm điều trị. Tình hình tái phát bệnh là một chỉ số quan trọng. Dữ liệu về vị trí tái phát (tại chỗ, vùng, hoặc xa) được thu thập. Tỷ lệ di căn xa cũng được báo cáo. Các biến chứng sau điều trị được liệt kê và phân tích. Chúng bao gồm các biến chứng cấp tính và mạn tính. Thời gian sống thêm không bệnh (DFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) được tính toán. Biểu đồ Kaplan-Meier được sử dụng để minh họa. Tỷ lệ khỏi bệnh sau các phác đồ điều trị khác nhau được so sánh. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng tư vấn cho bệnh nhân. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị bệnh tối ưu. Việc theo dõi dài hạn giúp đánh giá hiệu quả điều trị toàn diện hơn.

IV. Yếu tố tiên lượng ảnh hưởng đến kết quả điều trị UTNMTC

Phần này của luận án tiến sĩ y khoa tập trung xác định các yếu tố ảnh hưởng đến điều trị. Các yếu tố này có thể dự đoán kết quả điều trị bệnh của UTNMTC giai đoạn I, II. Phân tích đa biến được sử dụng để đánh giá từng yếu tố. Điều này giúp loại bỏ sự nhiễu loạn giữa các biến số. Mục tiêu là tìm ra các yếu tố tiên lượng độc lập. Việc xác định sớm các yếu tố này giúp cá thể hóa điều trị. Nó cũng giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Một nghiên cứu lâm sàng kỹ lưỡng về tiên lượng là cần thiết. Nó cung cấp cơ sở cho việc lập kế hoạch theo dõi. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các quyết định điều trị bổ trợ. Các yếu tố tiên lượng được phân tích bao gồm cả đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong thực hành y khoa.

4.1. Phân tích các yếu tố liên quan đến sống thêm

Nghiên cứu tiến hành phân tích đa biến Cox regression. Điều này nhằm xác định các yếu tố độc lập liên quan đến thời gian sống thêm. Tuổi tác của bệnh nhân được đánh giá. Loại mô bệnh học (ví dụ: endometrioid, serous, clear cell) ảnh hưởng đáng kể. Độ biệt hóa của khối u cũng là một yếu tố quan trọng. Các khối u kém biệt hóa thường có tiên lượng xấu hơn. Mức độ xâm lấn mạch bạch huyết và mạch máu được xem xét. Kết quả cho thấy các yếu tố này có ý nghĩa thống kê. Đánh giá hiệu quả điều trị cũng liên quan đến sự hiện diện của các yếu tố này. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến điều trị này giúp phân tầng nguy cơ. Bệnh nhân có nguy cơ cao có thể cần phác đồ điều trị tích cực hơn. Tỷ lệ khỏi bệnh sẽ được cải thiện khi tiên lượng chính xác hơn.

4.2. Mức độ xâm lấn di căn hạch và thụ thể hormone

Mức độ xâm lấn cơ tử cung là một yếu tố ảnh hưởng đến điều trị hàng đầu. Xâm lấn sâu vào cơ tử cung liên quan đến nguy cơ tái phát và di căn cao hơn. Tình trạng di căn hạch bạch huyết là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Bệnh nhân có hạch dương tính thường có tiên lượng kém hơn. Việc nạo vét hạch và đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên tình trạng hạch rất quan trọng. Tình trạng thụ thể hormone (ER, PR) cũng được phân tích. Khối u dương tính với thụ thể hormone thường có tiên lượng tốt hơn. Các khối u này có thể đáp ứng với liệu pháp hormone. Kết quả phân tích đa biến xác nhận giá trị tiên lượng của các yếu tố này. Việc tích hợp các thông tin này vào quá trình ra quyết định điều trị bệnh là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu biến chứng sau điều trị.

V. Ứng dụng lâm sàng từ nghiên cứu Cải thiện điều trị bệnh

Luận án tiến sĩ y khoa này cung cấp những kiến thức quan trọng. Các kết quả có thể ứng dụng trực tiếp vào thực hành lâm sàng. Mục tiêu là cải thiện điều trị bệnh ung thư nội mạc tử cung. Việc đánh giá hiệu quả điều trị đã giúp xác định các phương pháp tối ưu. Đồng thời, các yếu tố ảnh hưởng đến điều trị cũng được làm rõ. Điều này cho phép bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định cá thể hóa. Nghiên cứu lâm sàng này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ việc cập nhật các phác đồ. Ứng dụng các phát hiện giúp tăng tỷ lệ khỏi bệnh. Nó cũng giúp giảm thiểu biến chứng sau điều trị. Những khuyến nghị từ nghiên cứu có tiềm năng lớn. Chúng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân UTNMTC giai đoạn I, II.

5.1. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng và phác đồ điều trị

Các kết quả từ nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị. Cần chú trọng đánh giá hiệu quả điều trị đa chiều. Tầm soát và phát hiện sớm bệnh rất quan trọng. Bệnh nhân có yếu tố ảnh hưởng đến điều trị tiên lượng xấu cần được theo dõi sát sao. Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa. Điều này dựa trên loại mô học, độ biệt hóa, và tình trạng thụ thể hormone. Việc nạo vét hạch có chọn lọc có thể được xem xét. Đặc biệt đối với bệnh nhân nguy cơ thấp. Đối với bệnh nhân nguy cơ cao, điều trị bổ trợ cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Các chiến lược quản lý biến chứng sau điều trị cũng cần được tối ưu. Điều này nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện điều trị bệnh và tăng tỷ lệ khỏi bệnh.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và các giới hạn nghiên cứu

Nghiên cứu này có một số giới hạn. Cỡ mẫu tuy đủ lớn nhưng có thể mở rộng hơn. Dữ liệu nghiên cứu hồi cứu có thể có sai lệch. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị cũng thay đổi theo thời gian. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Cần tiến hành nghiên cứu tiến cứu với thời gian theo dõi dài hơn. Việc nghiên cứu các marker sinh học mới là cần thiết. Đặc biệt là các marker liên quan đến đáp ứng điều trị bệnh. Phân tích đa biến sâu hơn về các yếu tố di truyền cũng cần được thực hiện. So sánh kết quả điều trị bệnh giữa các trung tâm khác nhau có thể hữu ích. Hợp tác đa trung tâm sẽ tăng tính khái quát của kết quả. Điều này giúp đánh giá hiệu quả điều trị toàn diện hơn. Từ đó, xây dựng phác đồ tối ưu cho UTNMTC.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố tiên lượng ung thư biểu mô nội mạc tử cung giai đoạn i

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN GIANG CHÂU NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ BIỂU MÔ NỘI MẠC TỬ CUNG GIAI ĐOẠN I,II LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN GIANG CHÂU NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ BIỂU MÔ NỘI MẠC TỬ CUNG GIAI ĐOẠN I,II Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Diệu PGS. Nguyễn Văn Tuyên HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Bùi Diệu, PGS.TS Nguyễn Văn Tuyên người thầy đã hướng dẫn tận tình, quan tâm giúp đỡ tôi không chỉ trong quá trình thực hiện, hoàn thành luận án mà còn cả trong quá trình học tập và công tác. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn tới GS.TS Trần Văn Thuấn, Giám đốc Bệnh viện K, chủ nhiệm Bộ môn Ung thư trường Đại học Y Hà Nội, PGS.TS Lê Văn Quảng, Phó Giám đốc bệnh viện K, Phó chủ nhiệm Bộ môn Ung thư trường Đại học Y Hà Nội, đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn tới các nhà khoa học trong Hội đồng chấm luận án đã cho tôi những ý kiến quý báu để luận án được hoàn thiện hơn. Tôi xin trân trọng biết ơn các thầy cô đã dìu dắt tôi trong chuyên ngành ung thư cũng như trong phương pháp nghiên cứu khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học – Trường Đại Học Y Hà Nội. Ban giám đốc – Bệnh viện K Các anh chị, bạn bè đồng nghiệp khoa Ngoại Phụ khoa, khoa Điều trị theo yêu cầu – Bệnh viện K đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi thực hiện và hoàn thành luận án này.

Tôi xin cám ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của những người bạn đã dành cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Để có ngày hôm nay, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn cùng với tình cảm sâu sắc nhất tới những người thân trong gia đình, những người luôn bên tôi, chia sẻ, động viên, giúp đỡ tôi trong cuộc sống, học tập và trong suốt quá trình hoàn thành luận án này. NCS Trần Giang Châu LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Giang Châu, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

TS Bùi Diệu, PGS.TS Nguyễn Văn Tuyên 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Người viết cam đoan NCS Trần Giang Châu CÁC CHỮ VIẾT TẮT DFS (Disease Free Survival): sống thêm không bệnh ĐMC: động mạch chủ ER (Erstrogen Receptor): thụ thể hormon Erstrogen FIGO (International Federation of Gynecology and Obstetrics): hội sản phụ khoa quốc tế GOG (Gynecologic Oncology Group): hội ung thư sản phụ khoa OS ( Overall Survival): sống thêm toàn bộ PR ( Progesterone Receptor): thụ thể hormon Progesterone TNM ( Tumor Node Metastasis): u di căn hạch UTBM: ung thư biểu mô UTNMTC: ung thư nội mạc tử cung WHO (World Health Organization): tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Sinh bệnh học và di căn hạch trong ung thư nội mạc tử cung. Sinh bệnh học ung thư nội mạc tử cung. Các đường lan tràn ung thư trong UTNMTC. Bạch huyết và di căn hạch của ung thư nội mạc tử cung.

Chẩn đoán và phân chia giai đoạn ung thư nội mạc tử cung. Đặc điểm lâm sàng của ung thư nội mạc tử cung. Đặc điểm cận lâm sàng của ung thư nội mạc tử cung. Phân chia giai đoạn ung thư nội mạc tử cung.

Điều trị UTNMTC và một số nghiên cứu về điều trị UTNMTC trên thế giới. Điều trị phẫu thuật ung thư nội mạc tử cung. Điều trị tia xạ trong ung thư nội mạc tử cung. Điều trị hóa chất ung thư nội mạc tử cung.

Điều trị hóc môn và điều trị đích. Một số nghiên cứu về điều trị ung thư nội mạc tử cung. Một số yếu tố liên quan đến tiên lượng của ung thư nội mạc tử cung. Thể mô bệnh học.

Mức độ xâm lấn cơ tử cung. Mức độ xâm lấn mạch. Tế bào dịch rửa ổ bụng. Tình trạng thụ thể hóc môn.

Độ ác tính của nhân tế bào. Kích thước khối u. DNA đa bội và những marker sinh học khác. Một số yếu tố khác.35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu:.2 Công thức tính cỡ mẫu. Phương pháp chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu.

Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.53 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân tại thời điểm ban đầu.

Tình hình sản phụ khoa. Triệu chứng phát hiện bệnh. Đặc điểm khối u. Đặc điểm thể mô bệnh học.

Đặc điểm độ mô học. Tình trạng thụ thể hormone. Tình trạng di căn hạch. Phân loại giai đoạn bệnh theo FIGO.

Đánh giá kết quả điều trị ung thư nội mạc tử cung. Các phương pháp điều trị ung thư nội mạc tử cung. Tình hình tử vong sau điều trị. Tình hình tái phát.

Tình hình di căn. Thời gian sống thêm. Đánh giá các yếu tố tiên lượng ung thư nội mạc tử cung. Liên quan của yếu tố tuổi.

Liên quan của kích thước khối u. Liên quan của mức độ xâm lấn cơ tử cung. Liên quan của hạch di căn. Liên quan của thể mô bệnh học.

Liên quan của độ mô học. Liên quan của thụ thể hormone. Liên quan của giai đoạn bệnh. Phân tích mối liên quan đa biến.81 Chương 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm bệnh nhân tại thời điểm ban đầu. Tuổi và tình hình sản phụ khoa. Đặc điểm kích thước u, mức độ xâm lấn u và giai đoạn bệnh. Đặc điểm thể mô bệnh học.

Đặc điểm độ mô học. Tình trạng thụ thể hormone. Tình trạng di căn hạch. Kết quả điều trị ung thư nội mạc tử cung.

Các phương pháp điều trị ung thư nội mạc tử cung. Tình hình tử vong sau điều trị. Tình hình tái phát. Tình hình di căn.

Thời gian sống thêm. Đánh giá các yếu tố tiên lượng ung thư nội mạc tử cung. Liên quan của yếu tố tuổi. Liên quan của kích thước khối u.

Liên quan của mức độ xâm lấn cơ tử cung. Liên quan của hạch di căn. Liên quan của thể mô bệnh học. Liên quan của độ mô học.

Liên quan của thụ thể hormone. Liên quan của giai đoạn bệnh. Phân tích đa biến các yếu tố liên quan tới ung thư nội mạc tử cung.114 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.115 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.

Đặc điểm sản, phụ khoa. Triệu chứng khi nhập viện. Kích thước u, mức độ xâm lấn u. Phân loại thể mô bệnh học.

Phân loại độ mô học. Tình trạng thụ thể hormone. Phân loại giai đoạn bệnh theo FIGO. Các phương pháp điều trị UTNMTC trong nghiên cứu.

Các nguyên nhân gây tử vong. Vị trí xuất hiện tái phát. Vị trí xuất hiện di căn. Thời gian sống thêm không bệnh.

Thời gian sống thêm toàn bộ. Tỷ lệ tử vong, tái phát, di căn ở các nhóm tuổi. Tỷ lệ tử vong, tái phát, di căn ở các nhóm kích thước khối u. Liên quan kích thước u với thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh.

Tỷ lệ tử vong, tái phát, di căn ở các mức độ xâm lấn. Liên quan của mức độ xâm lấn với thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh. Tỷ lệ tử vong, tái phát, di căn ở nhóm không và có hạch di căn. Liên quan di căn hạch với thời gian.

Tỷ lệ tử vong, tái phát, di căn ở các thể mô bệnh học. Liên quan của thể mô bệnh học với thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh. Tỷ lệ tử vong, tái phát, di căn ở các độ mô học. Liên quan của độ mô học với thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh.

Tỷ lệ tử vong, tái phát, di căn ở các nhóm thụ thể hormone. Liên quan của thụ thể ER với thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh. Liên quan của thụ thể PR với thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh. Liên quan của nhóm thụ thể hormon với thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh.

Tỷ lệ tử vong, tái phát, di căn ở các giai đoạn bệnh. Liên quan của giai đoạn bệnh với thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh. Mối liên quan đa biến của các yếu tố tiên lượng UTNMTC. Tỷ lệ tái phát của các nghiên cứu.

Tỷ lệ di căn của các nghiên cứu. Thời gian sống thêm không bệnh của một số nghiên cứu. Thời gian sống thêm toàn bộ của một số nghiên cứu.93 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Thời gian sống thêm không bệnh của nhóm nghiên cứu.

Thời gian sống thêm toàn bộ của nhóm nghiên cứu. Thời gian sống thêm không bệnh của 3 nhóm kích thước u. Thời gian sống thêm toàn bộ của 3 nhóm kích thước u. Thời gian sống thêm không bệnh của 2 mức độ xâm lấn u.

Thời gian sống thêm toàn bộ của 2 mức độ xâm lấn u. Thời gian sống thêm không bệnh của nhóm có và không di căn hạch. Thời gian sống thêm toàn bộ của nhóm có và không di căn hạch. Thời gian sống thêm không bệnhcủa 2 nhóm thể mô bệnh học.

Thời gian sống thêm toàn bộ của 2 nhóm thể mô bệnh học. Thời gian sống thêm không bệnh của 3 nhóm độ mô học.12 Thời gian sống thêm toàn bộ của 3 nhóm độ mô học. Thời gian sống thêm không bệnh của các nhóm thụ thể hormon. Thời gian sống thêm toàn bộ của các nhóm thụ thể hormon.

Thời gian sống thêm không bệnh của các giai đoạn bệnh. Thời gian sống thêm toàn bộ của các giai đoạn bệnh.80 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đường di căn hạch trong ung thư nội mạc tử cung. Ung thư nội mạc tử cung giai đoạn I.

Ung thư nội mạc tử cung giai đoạn II. Ung thư nội mạc tử cung giai đoạn IIIB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị bệnh lý X và phân tích yếu tố ảnh hưởng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter