Luận án nghiên cứu hội chứng Stevens-Johnson và Lyell do dị ứng

Luận án nghiên cứu hội chứng Stevens Johnson và Lyell do dị ứng thuốc. Phân tích đặc điểm lâm sàn, cận lâm sàn, mô bệnh học và đáp ứng miễn dịch.

Chuyên ngành

Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hội chứng Stevens-Johnson và Lyell: Tổng quan
Số trang:
174 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hội chứng Stevens Johnson và Lyell Tổng quan

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và Lyell (TEN) đại diện cho các phản ứng dị ứng thuốc nghiêm trọng. Chúng gây hoại tử biểu bì nhiễm độc, đe dọa tính mạng. Tỷ lệ mắc bệnh đang tăng. Cần nhận diện sớm và can thiệp kịp thời. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về bệnh. Tìm hiểu sâu các khía cạnh dịch tễ, căn nguyên và cơ chế. Từ đó, cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh nhân.

1.1. Lịch sử dịch tễ và căn nguyên SJS TEN

SJS và TEN được công nhận là các tình trạng da liễu cấp tính, hiếm gặp. Dịch tễ học toàn cầu cho thấy tỷ lệ mắc khoảng 1-2 trường hợp trên một triệu dân mỗi năm. Tuy nhiên, con số này có xu hướng tăng. Dị ứng thuốc là căn nguyên hàng đầu gây ra SJS/TEN. Các nhóm thuốc phổ biến bao gồm kháng sinh (sulfonamide), thuốc chống động kinh (carbamazepine, phenytoin), allopurinol và các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Cần xác định chính xác thuốc nghi ngờ để phòng ngừa tái phát.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng và biến chứng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của SJS/TEN. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Một số allele HLA nhất định liên quan đến nguy cơ cao hơn với các loại thuốc cụ thể. Yếu tố miễn dịch của cơ thể cũng góp phần. Bệnh gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Biến chứng phổ biến gồm nhiễm trùng huyết, suy hô hấp, suy thận cấp, tổn thương mắt vĩnh viễn và các vấn đề tiêu hóa. Tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt trong các trường hợp TEN. Quản lý biến chứng là trọng tâm trong điều trị.

II. Cơ chế bệnh học SJS TEN do dị ứng thuốc

SJS/TEN có cơ chế bệnh học phức tạp. Đây là phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào. Tế bào lympho T đóng vai trò quan trọng trong việc phá hủy tế bào sừng. Sự hiểu biết về cơ chế giúp phát triển phương pháp điều trị mới. Nó cũng hỗ trợ việc tìm kiếm dấu ấn sinh học. Nghiên cứu tập trung vào các phản ứng phân tử và tế bào. Mục tiêu là làm sáng tỏ quá trình khởi phát và tiến triển bệnh. Cần ngăn chặn tổn thương lan rộng và giảm tỷ lệ tử vong.

2.1. Cơ chế phân tử gây bệnh SJS TEN

Cơ chế phân tử của SJS/TEN liên quan đến hoạt hóa miễn dịch quá mức. Thuốc hoạt động như một hapten hoặc prohapten. Chúng liên kết với các protein và tạo phức hợp miễn dịch. Các phức hợp này kích hoạt phản ứng của tế bào lympho T gây độc. Tế bào T CD8+ trực tiếp gây chết tế bào sừng. Giải phóng các cytokine tiền viêm như IFN-γ, TNF-α. Các phân tử gây chết tế bào như granzyme B, perforin cũng tham gia. Dẫn đến hoại tử tế bào sừng lan tỏa.

2.2. Phản ứng dị ứng thuốc gây SJS TEN

Phản ứng dị ứng thuốc dẫn đến SJS/TEN là một phản ứng có hại của thuốc. Đây là loại phản ứng Type IV (phản ứng quá mẫn muộn). Phản ứng này không phụ thuộc vào kháng thể. Thay vào đó, nó dựa vào sự hoạt hóa của tế bào T. Tế bào T sau khi được mẫn cảm với thuốc sẽ tái hoạt hóa khi tiếp xúc lại. Chúng gây ra một phản ứng viêm mạnh mẽ. Dẫn đến phá hủy mô nghiêm trọng. Phản ứng có thể xảy ra vài ngày đến vài tuần sau khi dùng thuốc. Cần theo dõi chặt chẽ mọi bệnh nhân sử dụng thuốc nghi ngờ.

III. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng SJS TEN

Việc chẩn đoán sớm SJS/TEN là rất quan trọng. Các đặc điểm lâm sàng giúp nhận diện bệnh. Tuy nhiên, cần kết hợp với cận lâm sàng. Bệnh biểu hiện tổn thương da và niêm mạc nặng nề. Tiến triển nhanh chóng, đe dọa tính mạng. Hiểu rõ các dấu hiệu giúp tăng cơ hội sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu chi tiết các triệu chứng và kết quả xét nghiệm. Đây là nền tảng để xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Giảm thiểu các biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

3.1. Dấu hiệu lâm sàng và các thể bệnh

SJS và TEN có các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng. Ban đầu thường là sốt cao, mệt mỏi, đau họng. Sau đó, xuất hiện ban đỏ đa hình thái trên da. Ban nhanh chóng tiến triển thành bọng nước và bong tróc. Tổn thương niêm mạc là dấu hiệu nổi bật. Ảnh hưởng đến mắt, miệng, đường sinh dục và đường hô hấp. SJS được chẩn đoán khi diện tích da bong <10% tổng diện tích cơ thể. TEN khi diện tích da bong >30%. Khoảng 10-30% diện tích da bong là SJS/TEN chồng lấp. Phân loại này quan trọng cho tiên lượng và điều trị.

3.2. Tiến triển tiên lượng và cận lâm sàng

Tiến triển của SJS/TEN thường rất nhanh và nghiêm trọng. Bệnh có thể gây sốc, suy đa tạng và nhiễm trùng. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Diện tích da bong, tuổi bệnh nhân, bệnh lý nền đều ảnh hưởng. Thang điểm SCORTEN được sử dụng để đánh giá nguy cơ tử vong. Các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán. Chúng bao gồm công thức máu, chức năng gan thận, điện giải. Sinh thiết da là tiêu chuẩn vàng. Nó giúp xác định hoại tử tế bào sừng. Các chỉ số viêm như CRP, procalcitonin cũng thường tăng cao.

IV. Mô bệnh học Hóa mô miễn dịch tổn thương da

Phân tích mô bệnh học và hóa mô miễn dịch là cốt lõi. Chúng cung cấp thông tin sâu sắc về cơ chế SJS/TEN. Mô bệnh học giúp xác định tổn thương cấu trúc da. Hóa mô miễn dịch làm rõ vai trò của các tế bào miễn dịch. Đặc biệt là tế bào lympho T. Kết quả phân tích giúp chẩn đoán chính xác. Đồng thời, góp phần vào hiểu biết bệnh sinh. Từ đó, định hướng các liệu pháp điều trị mục tiêu. Nghiên cứu này tập trung vào các dấu ấn cụ thể. Các dấu ấn này có thể liên quan đến tiên lượng bệnh.

4.1. Thay đổi mô bệnh học da SJS TEN

Mô bệnh học của da trong SJS/TEN có những đặc điểm điển hình. Hoại tử tế bào sừng toàn bộ hoặc bán phần là dấu hiệu chính. Tách thượng bì khỏi trung bì tạo thành bọng nước dưới thượng bì. Có thể thấy thâm nhiễm tế bào viêm nhẹ. Chủ yếu là lympho bào quanh mạch máu. Đặc điểm này phân biệt SJS/TEN với các bệnh lý da bọng nước khác. Việc sinh thiết da rất quan trọng. Nó giúp xác định mức độ tổn thương và đưa ra chẩn đoán xác định. Quan sát dưới kính hiển vi cung cấp bằng chứng trực tiếp.

4.2. Phân tích hóa mô miễn dịch CD3 CD4 CD8

Hóa mô miễn dịch (HMMD) là kỹ thuật mạnh mẽ. Nó giúp xác định các loại tế bào miễn dịch trong tổn thương da. Dấu ấn CD3 biểu thị tổng số tế bào T. CD4 đại diện cho tế bào T hỗ trợ. CD8 là dấu ấn của tế bào T gây độc. Trong SJS/TEN, sự tăng sinh và hoạt hóa của tế bào T CD8+ là đáng chú ý. Chúng trực tiếp gây tổn thương tế bào sừng. Phân tích HMMD giúp định lượng. Xác định vị trí phân bố các tế bào này. Đây là bằng chứng củng cố vai trò của miễn dịch tế bào trong bệnh sinh.

4.3. Tương quan mô bệnh học và HMMD

Có mối tương quan chặt chẽ giữa đặc điểm mô bệnh học và kết quả HMMD. Mức độ hoại tử tế bào sừng liên quan đến số lượng tế bào T gây độc. Đặc biệt là tế bào CD8+ thâm nhiễm. Các nghiên cứu cho thấy sự hiện diện dày đặc của tế bào T CD8+ trong lớp thượng bì. Điều này trùng khớp với sự phá hủy tế bào sừng. Mối liên hệ này giúp hiểu rõ hơn cơ chế gây tổn thương. Nó cũng hỗ trợ việc chẩn đoán phân biệt. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu. Nhằm ức chế phản ứng miễn dịch gây độc.

V. Kết quả nghiên cứu dị ứng thuốc SJS TEN

Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ các bệnh nhân SJS/TEN. Phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, mô bệnh học. Đặc biệt là kết quả hóa mô miễn dịch. Mục tiêu là xác định mối liên quan giữa các yếu tố. Đặc biệt là vai trò của dấu ấn miễn dịch CD3, CD4, CD8. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị. Nó đóng góp vào việc cải thiện chẩn đoán và tiên lượng. Từ đó, tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân. Giúp giảm thiểu tác hại của dị ứng thuốc nghiêm trọng.

5.1. Đặc điểm bệnh nhân và thuốc gây dị ứng

Nghiên cứu khảo sát nhóm bệnh nhân SJS/TEN. Các đặc điểm như tuổi, giới tính được ghi nhận. Phân bố bệnh nhân theo trình độ văn hóa, nghề nghiệp được phân tích. Xác định các loại thuốc gây dị ứng phổ biến. Thuốc kháng sinh, thuốc chống động kinh tiếp tục là nguyên nhân hàng đầu. Số lượng loại thuốc sử dụng trước khi dị ứng cũng được xem xét. Thông tin này giúp xác định các yếu tố nguy cơ. Nâng cao nhận thức về các tác dụng phụ của thuốc. Từ đó, phòng ngừa hiệu quả các phản ứng dị ứng thuốc.

5.2. Kết quả lâm sàng cận lâm sàng chính

Nghiên cứu ghi nhận các triệu chứng lâm sàng của SJS/TEN. Đặc điểm tổn thương da, niêm mạc được mô tả. Các triệu chứng cận lâm sàng được phân tích. Bao gồm xét nghiệm máu, sinh thiết da. Kết quả cho thấy tỷ lệ tử vong đáng kể. Phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các chỉ số viêm tăng cao. Phù hợp với tình trạng phản ứng viêm toàn thân. Dữ liệu này cung cấp bức tranh toàn diện. Giúp các bác sĩ lâm sàng có cái nhìn sâu sắc hơn về bệnh. Hỗ trợ ra quyết định điều trị kịp thời.

5.3. Liên hệ HMMD mô bệnh học với tiên lượng

Nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ giữa HMMD, mô bệnh học và tiên lượng. Tỷ lệ và mức độ biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4, CD8 được phân tích. Sự gia tăng tế bào T gây độc CD8+ liên quan đến mức độ nặng. Nó cũng liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Mức độ hoại tử thượng bì trên mô bệnh học cũng là một yếu tố tiên lượng. Các dấu ấn HMMD có thể được sử dụng làm yếu tố dự báo. Giúp đánh giá nguy cơ tử vong. Cung cấp cơ sở khoa học để cá thể hóa điều trị. Từ đó, cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng mô bệnh học và hoá mô miễn dịch của hội chứng stevens johnson và lyell do dị ứng thuốc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Đào tạo và quản lý sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Nguyễn Văn Đoàn người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới các thầy, cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian và công sức chỉ bảo giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện bản luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Các thầy, cô và toàn thể cán bộ, nhân viên Bộ môn Dị ứng - Trường Đại học Y Hà Nội đã dạy dỗ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong các Ban lãnh đạo tiền nhiệm, Ban lãnh đạo đương nhiệm và toàn thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng, Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các bạn bè, đồng nghiệp, cơ quan nơi tôi công tác đã luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới những bệnh nhân“có hội chứng Stevens- Johnson và Lyell do dị ứng thuốc” là đối tượng nghiên cứu của đề tài đã tham gia hợp tác nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành bản luận án này.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ, Anh, Chị, Em,Vợ và các Con đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, động viên và tạo mọi điều kiện tốt để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày 10 tháng 3 năm 2015 Lương Đức Dũng MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Những chữ viết tắt trong luận án Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ảnh ẶT VẤN Ề .1 HƢƠNG 1: TỔNG QUAN. LỊCH SỬ, DỊCH TỄ, ĂN NGUYÊN VÀ Ơ HẾ BỆNH HỌC. Lịch sử phát hiện.

Dịch tễ học. Căn nguyên gây bệnh. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh bệnh học. Cơ chế bệnh học phân tử.

Ặ IỂM LÂM SÀNG, BIẾN CHỨNG VÀ TIÊN LƢỢNG BỆNH. Đặc điểm lâm sàng. Các thể lâm sàng. Tiến triển và tiên lượng.

Ặ IỂM MÔ BỆNH HỌC. Cấu trúc vi thể của da. Chức năng của da. Một số biến đổi mô bệnh học của thượng bì.

Tương quan giữa lâm sàng và mô bệnh học. Đặc điểm mô bệnh học của hội chứng Stevens-Johnson và Lyell. Ặ IỂM HÓ MÔ MIỄN DỊCH. Khái niệm hoá mô miễn dịch.

Đặc điểm tế bào lypho CD3, CD4 và CD8. Đặc điểm dấu ấn CD3, CD4 và CD8. 39 HƢƠNG 2: ỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN ỨU. ỐI TƢỢNG NGHIÊN ỨU.

Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN ỨU. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp chọn mẫu. Cỡ mẫu tối thiểu. Thiết kế nghiên cứu. Các bước thu thập số liệu nghiên cứu.

Sai số và cách khắc phục sai số. XỬ LÝ SỐ LIỆU. KHÍ ẠNH ẠO ỨC CỦ NGHIÊN ỨU. 59 HƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN ỨU.

Ặ IỂM CHUNG CỦ ỐI TƢỢNG NGHIÊN ỨU. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới. Phân bố bệnh nhân theo trình độ văn hóa, nghề nghiệp. Phân bố bệnh nhân theo thuốc gây dị ứng.

Phân bố bệnh nhân theo lý do vào viện. Phân bố bệnh nhân theo số loại thuốc sử dụng trước khi dị ứng. Các loại thuốc gây dị ứng. Ặ IỂM LÂM SÀNG VÀ ẬN LÂM SÀNG.

Đặc điểm lâm sàng chung. Các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân SJS và TEN. Các triệu chứng cận lâm sàng của bệnh nhân SJS và TEN. Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân SJS và TEN.

Ặ IỂM MÔ BỆNH HỌC CỦA TỔN THƢƠNG D. Đặc điểm các tổn thương ở lớp thượng bì. Đặc điểm các tổn thương ở lớp trung bì. Ặ IỂM HÓ MÔ MIỄN DỊCH CỦA TỔN THƢƠNG D.

Tỷ lệ và mức độ biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8. Phân bố giá trị biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8. Phân bố biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8 theo mô học da 83 3. Liên quan giữa HMMD và mô bệnh học.

Liên quan giữa HMMD và yếu tố tiên lượng bệnh. 86 HƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Ặ IỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN ỨU. Tuổi và giới tính.

Về trình độ văn hóa và nghề nghiệp. Về lý do sử dụng thuốc, người chỉ định và đường dùng thuốc. Lý do vào viện của bệnh nhân nghiên cứu. Số lượng thuốc sử dụng và các thuốc gây dị ứng.

Ặ IỂM LÂM SÀNG VÀ ẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân SJS và TEN.

Ặ IỂM MÔ BỆNH HỌC. Đặc điểm tổn thương lớp thượng bì. Đặc điểm tổn thương lớp trung bì. Ặ IỂM HÓ MÔ MIỄN DỊCH.

Tỷ lệ và mức độ biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8. Giá trị biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8. Biểu lộ kháng nguyên CD3, CD4 và CD8 trên các lớp mô học da 131 4. Liên quan giữa HMMD và mô bệnh học.

Liên quan giữa HMMD và yếu tố tiên lượng bệnh .140 Danh mục công trình đã được công bố có liên quan đến đề tài luận án Danh mục tài liệu tham khảo Phụ lục Một số hình ảnh của bệnh nhân nghiên cứu 1 ẶT VẤN Ề Dị ứng do dùng thuốc luôn là vấn đề thời sự của y học thế giới và trong nước. Việc đầu tư và nghiên cứu về dị ứng thuốc là rất cần thiết bởi nhiều nguyên nhân: danh sách các loại thuốc ngày càng dài, tỷ lệ người dùng và dị ứng thuốc ngày càng tăng, bệnh cảnh lâm sàng của dị ứng với thuốc phong phú và đa dạng cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường [1]. Có nhiều thể dị ứng thuốc với nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau, mức độ bệnh từ nhẹ đến nặng. Trong đó, hoại tử thượng bì nhiễm độc hay hội chứng Lyell (Toxic Epidermal Necrolysis - TEN) và hội chứng Stevens - Johnson (SJS) là những tổn thương da, niêm mạc nặng do dị ứng thuốc.

Hai hội chứng này rất hiếm gặp với tỉ lệ 1-2/1. Chẩn đoán bệnh hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào tổn thương lâm sàng và khai thác tiền sử dùng thuốc [3]. Các nguyên nhân do thuốc hay gặp nhất là thuốc chống co giật, allopurinol, kháng sinh,. Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò khá quan trọng, đặc biệt ở người châu Á.

Người ta quan sát thấy có mối liên quan rõ rệt giữa SJS do dị ứng carbamazepine với người mang gen HLA-B*1502 hoặc SJS do dị ứng allopurinol với người mang gen HLA-B*5801 [5-10]. SJS và TEN là hai hội chứng nặng nhất, là đích đến của các tổn thương da có bọng nước do thuốc nếu không được điều trị [9-12]. Bệnh ít gặp ở trẻ sơ sinh và người già do hệ miễn dịch yếu, nhưng gặp ở tất cả các chủng tộc trên thế giới với tỷ lệ mắc ở nam thấp hơn nữ (từ 50-70%) [2, 13-16]. Biểu hiện ngoài da của đa số các thể dị ứng thuốc có bọng nước không điển hình, khó phân biệt với các bệnh da có bọng nước do nguyên nhân khác, các xét nghiệm cũng không đặc hiệu.

Trong những trường hợp đó, hình ảnh mô bệnh học và hóa mô miễn dịch (HMMD) sẽ giúp ích cho chẩn đoán rất nhiều, đặc biệt HMMD có thể được coi là tiêu chuẩn để chẩn đoán phân biệt về nguyên nhân cho các tổn thương da dị ứng có bọng nước. HMMD là một 2 kỹ thuật hiện đại, có nhiều công dụng cho phép quan sát được sự hiện diện của kháng nguyên trên lát cắt mô. Các nhà bệnh học có thể quan sát, đánh giá được cả hai phương diện hình thái học và HMMD trên mô hay tế bào [17-19]. HMMD cho phép chứng minh tính đặc hiệu của các cấu trúc mô và tế bào trên tiêu bản mô học bằng cách dùng các kháng thể đánh dấu đặc hiệu để phát hiện những đặc tính kháng nguyên trên bề mặt tế bào.

Trên các tổn thương da có bọng nước do dị ứng thuốc diễn ra quá trình đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào với sự xuất hiện của các tế bào lympho T trưởng thành, trên màng mặt có những dấu ấn CD3, CD4, CD8 hay CD40, CD40 ligand (CD40L), CD68, myeloperoxidase (MPO), Fas, Fas ligand (FasL) cũng như thụ thể lympho T (TCR - T cell recepter) [20-24]. Từ trước tới nay ở Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về hội chứng SJS và TEN trên nhiều khía cạnh khác nhau nhưng chưa có tác giả nào nghiên cứu về đặc điểm các dấu ấn kháng nguyên CD3, CD4 và CD8 trên tiêu bản HMMD da tổn thương của hai hội chứng dị ứng thuốc nặng nhất này, để làm sáng tỏ hơn cơ chế bệnh sinh của dị ứng thuốc, từ đó có phương pháp điều trị phù hợp [2, 4, 25-30]. Vì vậy, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, mô bệnh học và hoá mô miễn dịch của hội chứng Stevens - Johnson và Lyell do dị ứng thuốc” nhằm hai mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân có hội chứng Stevens - Johnson và Lyell do dị ứng thuốc.

Khảo sát hình thái mô bệnh học và hoá mô miễn dịch (dấu ấn kháng nguyên CD3, CD4 và CD8) da tổn thương của bệnh nhân có hội chứng Stevens - Johnson và Lyell do dị ứng thuốc. 3 HƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. LỊCH SỬ, DỊCH TỄ, ĂN NGUYÊN VÀ Ơ HẾ BỆNH HỌC 1. Lịch sử phát hiện Theo Fritsch và Ruiz - Maldonado, hội chứng hồng ban đa dạng được mô tả từ thời cổ đại.

Năm 1814, Bateman là người đầu tiên mô tả nổi bật thương tổn “hình bia bắn” và năm 1862, Bazin là người đầu tiên thừa nhận tổn thương niêm mạc là một triệu chứng của bệnh [3, 16]. Năm 1866, Ferdinand von Hebra lần đầu tiên mô tả đặc điểm của tổn thương hồng ban đa dạng, ông xếp các hình thái tổn thương trên lâm sàng vào một nhóm và đặt tên là “hồng ban đa dạng tiết dịch” (Erythema exudativum multiforme) [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Đức Dũng (2015). Hội chứng Stevens-Johnson và Lyell: Nghiên cứu dị ứng thuốc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/hoi-chung-stevens-johnson-va-lyell-di-ung-thuoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hội chứng Stevens-Johnson và Lyell: Nghiên cứu dị ứng thuốc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hội chứng Stevens Johnson và Lyell do dị ứng thuốc. Phân tích đặc điểm lâm sàn, cận lâm sàn, mô bệnh học và đáp ứng miễn dịch.

Luận án "Hội chứng Stevens-Johnson và Lyell: Nghiên cứu dị ứng thuốc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Hội chứng Stevens-Johnson và Lyell: Nghiên cứu dị ứng thuốc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hội chứng Stevens-Johnson và Lyell: Nghiên cứu dị ứng thuốc" thuộc chuyên ngành Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Hội chứng Stevens-Johnson và Lyell: Nghiên cứu dị ứng thuốc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hội chứng Stevens-Johnson và Lyell: Nghiên cứu dị ứng thuốc" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hội chứng Stevens-Johnson và Lyell: Nghiên cứu dị ứng thuốc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter