Nghiên cứu kết quả hóa xạ trị đồng thời sau phẫu thuật u sao bào độ cao - Nguyễn Ngọc Bảo Hoàng

Luận án nghiên cứu kết quả hóa xạ trị đồng thời sau phẫu thuật u sao bào độ cao. Phân tích hiệu quả, xác định tiên lượng bệnh nhân.

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.U sao bào độ cao Tổng quan và phác đồ điều trị

U sao bào độ cao đại diện cho nhóm u não ác tính, bao gồm u sao bào độ 3 và u sao bào độ 4. Đây là những khối u có tiên lượng xấu, đòi hỏi phác đồ điều trị tích cực để cải thiện kết quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phương pháp hóa xạ trị đồng thời sau phẫu thuật. Mục tiêu chính là cải thiện tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS) cho bệnh nhân. U sao bào độ cao thường có khả năng tái phát nhanh chóng, gây khó khăn lớn trong quản lý bệnh. Việc hiểu rõ đặc điểm bệnh học và hiệu quả của các phương pháp can thiệp là rất quan trọng. Phác đồ điều trị hiện tại thường bao gồm phẫu thuật, sau đó là hóa xạ trị kết hợp. Temozolomide (TMZ) là thuốc hóa chất chủ đạo trong phác đồ này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và tiến bộ trong điều trị u sao bào ác tính. Các kết quả có thể định hướng chiến lược điều trị trong tương lai. Nâng cao chất lượng sống và thời gian sống của bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu. Tóm tắt này trình bày các phát hiện chính từ luận án. Luận án đánh giá kỹ lưỡng các khía cạnh liên quan đến bệnh và điều trị. Các chỉ số về hiệu quả điều trị u não được phân tích chi tiết. Thông tin cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho cộng đồng y khoa.

1.1. Phân loại U sao bào độ 3 và độ 4

Phân loại u sao bào theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) rất quan trọng. U sao bào độ 3, còn gọi là U sao bào không điển hình (Anaplastic Astrocytoma), là loại u ác tính nhưng ít hơn so với độ 4. U sao bào độ 4, hay Glioblastoma multiforme (GBM), là loại u ác tính nhất. Glioblastoma multiforme chiếm phần lớn trong các trường hợp u sao bào độ cao. Đặc điểm của GBM là tăng sinh mạch máu, hoại tử và xâm lấn mạnh. Sự khác biệt về độ mô học ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng. Bệnh nhân với U sao bào độ 3 có tiên lượng tốt hơn một chút so với Glioblastoma multiforme. Tuy nhiên, cả hai đều đòi hỏi điều trị tích cực. Việc chẩn đoán chính xác độ u giúp định hướng phác đồ điều trị phù hợp. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh đóng vai trò then chốt. Sự hiểu biết về đặc điểm từng độ u là nền tảng. Từ đó, tối ưu hóa các phương pháp điều trị như hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ). Điều này giúp cải thiện đáng kể kết quả cuối cùng cho bệnh nhân.

1.2. Vai trò của Glioblastoma multiforme GBM

Glioblastoma multiforme (GBM) là loại u não nguyên phát ác tính thường gặp nhất ở người lớn. GBM là thách thức lớn trong điều trị ung thư thần kinh. Đặc điểm của Glioblastoma multiforme bao gồm tăng sinh tế bào mạnh, khả năng xâm lấn cao, và kháng trị. Tiên lượng cho bệnh nhân Glioblastoma multiforme rất kém, với tỷ lệ sống thêm trung bình chỉ khoảng 15-18 tháng ngay cả khi điều trị tích cực. Phác đồ Stupp là tiêu chuẩn vàng hiện nay cho Glioblastoma multiforme. Phác đồ này bao gồm phẫu thuật cắt bỏ u tối đa, sau đó là hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ). Vai trò của TMZ trong điều trị Glioblastoma multiforme là rất quan trọng. TMZ hoạt động như một chất alkyl hóa, gây tổn thương DNA của tế bào ung thư. Dù có tiến bộ, việc điều trị Glioblastoma multiforme vẫn còn nhiều khó khăn. Tỷ lệ tái phát cao là một vấn đề lớn. Nghiên cứu liên tục tìm kiếm các phương pháp mới. Mục tiêu là kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng sống. Hiểu rõ sinh học của Glioblastoma multiforme là chìa khóa. Điều này giúp phát triển các liệu pháp đích hiệu quả hơn.

II.Hiệu quả xạ trị đồng thời Temozolomide TMZ

Xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ) đã trở thành trụ cột trong điều trị u sao bào độ cao. Phác đồ này được áp dụng sau phẫu thuật cắt bỏ u. Mục tiêu là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Temozolomide là một tác nhân hóa trị liệu đường uống. Thuốc được dung nạp tốt, dễ dàng sử dụng. Sự kết hợp giữa xạ trị và hóa trị Temozolomide mang lại hiệu quả hiệp đồng. Điều này giúp tăng cường khả năng tiêu diệt khối u. Nghiên cứu này đánh giá rõ ràng hiệu quả của phác đồ này trên bệnh nhân Việt Nam. Các chỉ số như tỷ lệ đáp ứng điều trị, tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS) được phân tích. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể so với các phác đồ cũ. Phương pháp này đã được chứng minh là hiệu quả trong nhiều thử nghiệm lâm sàng quốc tế. Việc triển khai phác đồ chuẩn giúp thống nhất quy trình điều trị. Nó cũng đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc tốt nhất. Hiệu quả điều trị u não được tối ưu hóa. Điều này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân u sao bào độ cao.

2.1. Phương pháp hóa xạ trị đồng thời TMZ

Phương pháp hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ) được thực hiện theo Phác đồ Stupp. Giai đoạn đầu bao gồm xạ trị liều 60 Gy chia thành 30 phân liều trong 6 tuần. Đồng thời, bệnh nhân được dùng Temozolomide liều 75 mg/m2/ngày, 7 ngày một tuần trong suốt thời gian xạ trị. Sau giai đoạn hóa xạ trị đồng thời, bệnh nhân nghỉ 4 tuần. Tiếp theo là giai đoạn hóa trị bổ trợ bằng Temozolomide. Giai đoạn bổ trợ này gồm 6 chu kỳ. Mỗi chu kỳ, bệnh nhân dùng Temozolomide liều 150-200 mg/m2/ngày trong 5 ngày, nghỉ 23 ngày. Phác đồ này được thiết kế để tối đa hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, giảm thiểu tác dụng phụ. Sự kết hợp giữa hai phương pháp giúp tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Nó cũng ức chế khả năng tái phát của Glioblastoma multiforme. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự vượt trội của phác đồ này. Nó cải thiện rõ rệt Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và Tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS).

2.2. Phác đồ Stupp và tác động lên OS PFS

Phác đồ Stupp là một cột mốc trong điều trị Glioblastoma multiforme (GBM). Nghiên cứu ban đầu của Stupp và cộng sự đã chứng minh lợi ích rõ rệt của hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ). Trước phác đồ Stupp, tiên lượng GBM rất kém. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) trung bình chỉ khoảng 12 tháng. Với Phác đồ Stupp, OS trung bình tăng lên khoảng 14.6 tháng. Tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS) cũng được cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy phác đồ đã kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Phác đồ Stupp đã trở thành tiêu chuẩn vàng trên toàn thế giới. Tác động của phác đồ này lên OS và PFS là rất rõ ràng. Phác đồ giúp kéo dài thời gian sống và trì hoãn tái phát. Tuy nhiên, hiệu quả này có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng methyl hóa của gen MGMT. Bệnh nhân có gen MGMT được methyl hóa thường đáp ứng tốt hơn với Temozolomide. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các dấu ấn sinh học. Chúng giúp cá thể hóa điều trị và tối ưu hóa kết quả.

III.Đánh giá tỷ lệ sống thêm u sao bào độ cao

Đánh giá tỷ lệ sống thêm là thước đo chính của hiệu quả điều trị ung thư. Đối với u sao bào độ cao, việc kéo dài thời gian sống là mục tiêu quan trọng nhất. Nghiên cứu này tập trung vào hai chỉ số chính: Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và Tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS). Các chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện về kết quả điều trị. OS phản ánh tổng thời gian sống của bệnh nhân từ khi chẩn đoán. PFS đánh giá khoảng thời gian bệnh không tiến triển hoặc tái phát. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ số này giúp xác định mức độ thành công của phác đồ hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ). Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể về cả OS và PFS. Đây là minh chứng cho hiệu quả của Phác đồ Stupp. Tuy nhiên, vẫn cần những nỗ lực tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao các chỉ số này. Đặc biệt là đối với các trường hợp Glioblastoma multiforme (GBM) có tiên lượng xấu. Việc theo dõi sát sao bệnh nhân cũng rất quan trọng. Điều này giúp đưa ra các can thiệp kịp thời.

3.1. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ OS sau điều trị

Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) là thời gian từ khi chẩn đoán đến khi tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. Đây là chỉ số quan trọng nhất đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị u sao bào độ cao. Trong nghiên cứu này, OS trung bình của bệnh nhân được điều trị bằng hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ) được ghi nhận. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể so với dữ liệu lịch sử. Đối với Glioblastoma multiforme (GBM), OS trung bình thường dao động từ 15 đến 20 tháng với phác đồ chuẩn. Đối với U sao bào không điển hình (độ 3), OS có thể dài hơn một chút. Các yếu tố như tuổi tác, tình trạng tổng thể (KPS), mức độ phẫu thuật và tình trạng methyl hóa gen MGMT ảnh hưởng lớn đến OS. Phác đồ Stupp đã chứng minh khả năng kéo dài OS đáng kể. Tuy nhiên, vẫn có sự biến thiên lớn giữa các bệnh nhân. Nâng cao OS vẫn là mục tiêu hàng đầu của mọi nghiên cứu về điều trị u não.

3.2. Tỷ lệ sống thêm không tiến triển PFS

Tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS) là khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh có dấu hiệu tiến triển hoặc tái phát. Đây là một chỉ số quan trọng khác, phản ánh khả năng kiểm soát bệnh của phác đồ. Đối với u sao bào độ cao, đặc biệt là Glioblastoma multiforme (GBM), việc trì hoãn tái phát là cực kỳ cần thiết. Hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ) đã cho thấy cải thiện rõ rệt về PFS. Với Phác đồ Stupp, PFS trung bình cho Glioblastoma multiforme thường là khoảng 6-8 tháng. So với hóa trị đơn độc hoặc xạ trị đơn thuần, sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội. Các yếu tố ảnh hưởng đến PFS bao gồm mức độ cắt bỏ khối u, tình trạng methyl hóa MGMT, và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Cải thiện PFS có ý nghĩa lớn. Nó giúp bệnh nhân duy trì chất lượng sống tốt hơn trong thời gian dài hơn. Giảm gánh nặng bệnh tật và tần suất can thiệp sau này. Việc đánh giá PFS giúp các bác sĩ điều chỉnh phác đồ phù hợp. Tối ưu hóa hiệu quả điều trị u não.

IV.Các yếu tố tiên lượng ảnh hưởng hiệu quả điều trị

Nhiều yếu tố tiên lượng có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị u sao bào độ cao. Việc nhận diện và đánh giá các yếu tố này giúp cá thể hóa phác đồ. Nó cũng giúp dự đoán khả năng đáp ứng và thời gian sống của bệnh nhân. Các yếu tố có thể bao gồm đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Chúng cũng bao gồm các đặc điểm mô bệnh học của khối u. Ngoài ra, hiệu quả của phẫu thuật và phương pháp điều trị bổ trợ cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này đã phân tích mối liên quan giữa các yếu tố này và Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) cũng như Tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS). Kết quả chỉ ra một số yếu tố có ý nghĩa thống kê. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị và tư vấn cho bệnh nhân. Đặc biệt đối với các trường hợp U sao bào độ 3 và Glioblastoma multiforme (GBM). Cần một cách tiếp cận đa mô thức. Cách tiếp cận này cần cân nhắc tất cả các yếu tố liên quan.

4.1. Ảnh hưởng của Glioblastoma multiforme và độ 3

Glioblastoma multiforme (GBM) có tiên lượng kém hơn đáng kể so với U sao bào độ 3. Đây là một yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Bệnh nhân Glioblastoma multiforme thường có thời gian sống thêm ngắn hơn. Nguyên nhân do tính chất xâm lấn và kháng trị cao hơn của Glioblastoma multiforme. Tình trạng methyl hóa của gen MGMT cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Bệnh nhân có gen MGMT được methyl hóa thường đáp ứng tốt hơn với hóa trị Temozolomide. Điều này giúp cải thiện Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và Tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS). Ngược lại, bệnh nhân không có methyl hóa MGMT thường ít hưởng lợi từ Temozolomide. Điều này đòi hỏi các phương pháp điều trị thay thế hoặc kết hợp. Các nghiên cứu đang tiếp tục tìm kiếm dấu ấn sinh học khác. Mục tiêu là dự đoán tốt hơn đáp ứng điều trị cho cả U sao bào độ 3 và Glioblastoma multiforme. Việc này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Tối ưu hóa hiệu quả điều trị u não.

4.2. Tầm quan trọng của phẫu thuật và xạ trị

Mức độ phẫu thuật cắt bỏ khối u là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng nhất. Phẫu thuật cắt bỏ u tối đa, khi an toàn, giúp cải thiện đáng kể Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và Tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS). Đối với u sao bào độ cao, việc giảm tối đa thể tích khối u còn lại sau mổ là mục tiêu hàng đầu. Tiếp theo phẫu thuật, xạ trị đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Xạ trị chuẩn xác giúp kiểm soát bệnh tại chỗ. Hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ) với liều xạ trị phù hợp là nền tảng. Chất lượng của kế hoạch xạ trị và kỹ thuật thực hiện cũng ảnh hưởng đến kết quả. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại như xạ trị điều biến liều (IMRT) giúp giảm liều chiếu lên mô lành. Đồng thời, tập trung liều cao vào khối u. Điều này tối ưu hóa hiệu quả điều trị u não. Giảm thiểu tác dụng phụ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên, bác sĩ xạ trị và bác sĩ ung bướu là cần thiết. Nhằm đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

V.Tác dụng không mong muốn của hóa xạ trị TMZ

Hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ) mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, phương pháp này cũng đi kèm với các tác dụng không mong muốn. Việc nhận biết và quản lý các tác dụng phụ này rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành phác đồ điều trị đầy đủ. Nghiên cứu đã ghi nhận tần suất và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ. Độc tính thường gặp bao gồm các vấn đề về huyết học, tiêu hóa và thần kinh. Mặc dù Temozolomide được dung nạp tương đối tốt. Nhưng tác dụng phụ vẫn có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Đặc biệt là trong giai đoạn hóa xạ trị đồng thời và hóa trị bổ trợ. Việc theo dõi sát sao bệnh nhân là cần thiết. Các biện pháp hỗ trợ như thuốc chống nôn, truyền máu cũng được áp dụng. Mục tiêu là giảm thiểu sự khó chịu và duy trì khả năng tuân thủ điều trị. Đây là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị u sao bào độ cao.

5.1. Độc tính cấp tính của Temozolomide

Temozolomide (TMZ) có thể gây ra nhiều độc tính cấp tính, đặc biệt khi kết hợp với xạ trị. Các tác dụng phụ thường gặp nhất là về huyết học. Bao gồm giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và thiếu máu. Những độc tính này cần được theo dõi chặt chẽ bằng xét nghiệm máu định kỳ. Các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn và nôn cũng rất phổ biến. Thuốc chống nôn thường được sử dụng dự phòng hoặc theo yêu cầu. Bệnh nhân cũng có thể gặp tình trạng mệt mỏi, chán ăn, và đau đầu. Một số ít trường hợp có thể bị rụng tóc nhẹ hoặc phát ban da. Độc tính thần kinh thường ít gặp hơn. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi các thay đổi về chức năng thần kinh. Hầu hết các độc tính cấp tính đều có thể quản lý được. Việc điều chỉnh liều Temozolomide hoặc tạm ngừng điều trị có thể được cân nhắc. Quyết định dựa trên mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ. Mục tiêu là đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong quá trình hóa xạ trị đồng thời.

5.2. Quản lý tác dụng phụ điều trị u não

Quản lý tác dụng phụ là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả điều trị u sao bào độ cao. Các chiến lược quản lý bao gồm sử dụng thuốc hỗ trợ và điều chỉnh liều. Đối với độc tính huyết học do hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ), việc theo dõi công thức máu hàng tuần là bắt buộc. Nếu số lượng bạch cầu hoặc tiểu cầu giảm xuống dưới ngưỡng an toàn, Temozolomide có thể bị tạm ngừng hoặc giảm liều. Thuốc kích thích tăng sinh bạch cầu có thể được xem xét. Buồn nôn và nôn được kiểm soát bằng thuốc chống nôn mạnh. Các thuốc này bao gồm kháng thụ thể 5-HT3 và corticosteroid. Tình trạng mệt mỏi có thể được cải thiện bằng cách nghỉ ngơi đầy đủ. Chế độ dinh dưỡng hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân cũng cần được tư vấn về chế độ ăn uống và sinh hoạt. Điều này giúp nâng cao sức đề kháng. Việc giáo dục bệnh nhân về các tác dụng phụ tiềm ẩn là cần thiết. Bệnh nhân cần biết cách nhận diện và báo cáo kịp thời. Điều này giúp các bác sĩ có thể can thiệp nhanh chóng. Từ đó, đảm bảo bệnh nhân hoàn thành Phác đồ Stupp một cách tốt nhất.

VI.Hóa trị Temozolomide và kết quả lâm sàng

Hóa trị Temozolomide (TMZ) đã cách mạng hóa điều trị u sao bào độ cao. Đặc biệt là Glioblastoma multiforme (GBM). Trước khi Temozolomide được giới thiệu, các lựa chọn hóa trị hạn chế. Kết quả lâm sàng kém khả quan. Việc sử dụng Temozolomide trong phác đồ hóa xạ trị đồng thời và bổ trợ đã cải thiện đáng kể tiên lượng. Thuốc này có khả năng vượt qua hàng rào máu não hiệu quả. Từ đó, tác động trực tiếp lên các tế bào u trong não. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng kết quả lâm sàng đạt được từ việc sử dụng Temozolomide. Các chỉ số như tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS) cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Một số bệnh nhân không đáp ứng tốt với Temozolomide. Điều này đặc biệt đúng với những người có gen MGMT không được methyl hóa. Từ khóa U sao bào không điển hình (Anaplastic Astrocytoma) cũng được hưởng lợi từ Temozolomide. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tiếp tục tìm kiếm cách tối ưu hóa việc sử dụng Temozolomide. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp kết hợp mới. Điều này nhằm vượt qua sự kháng thuốc và cải thiện hơn nữa hiệu quả điều trị u não.

6.1. So sánh hóa trị đơn độc và đồng thời

So sánh giữa hóa trị Temozolomide (TMZ) đơn độc và hóa xạ trị đồng thời Temozolomide (TMZ) là rất quan trọng. Trước khi Phác đồ Stupp được công bố, hóa trị đơn độc hoặc xạ trị đơn thuần là các lựa chọn chính. Tuy nhiên, hiệu quả của các phương pháp này hạn chế. Khi Temozolomide được kết hợp đồng thời với xạ trị, hiệu quả điều trị tăng lên đáng kể. Sự phối hợp này tạo ra một tác động hiệp đồng. Xạ trị làm tăng tính nhạy cảm của tế bào ung thư với Temozolomide. Đồng thời, Temozolomide cũng có thể làm tăng hiệu quả của xạ trị. Kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh. Bệnh nhân nhận hóa xạ trị đồng thời có Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và Tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS) dài hơn. Điều này so với những bệnh nhân chỉ nhận xạ trị hoặc hóa trị đơn độc. Đây là lý do chính khiến hóa xạ trị đồng thời trở thành tiêu chuẩn vàng. Đặc biệt cho Glioblastoma multiforme (GBM) và U sao bào không điển hình (độ 3) sau phẫu thuật.

6.2. Triển vọng điều trị U sao bào không điển hình

U sao bào không điển hình (Anaplastic Astrocytoma), tức u sao bào độ 3, có tiên lượng tốt hơn một chút so với Glioblastoma multiforme (GBM). Tuy nhiên, đây vẫn là một loại u ác tính. Các nghiên cứu đang tiếp tục tìm kiếm các chiến lược cá thể hóa. Mục tiêu là cải thiện hơn nữa triển vọng cho nhóm bệnh nhân này. Hóa trị Temozolomide (TMZ) vẫn là một phần quan trọng trong phác đồ. Nhưng việc kết hợp với các liệu pháp đích hoặc miễn dịch đang được khám phá. Nghiên cứu về các dấu ấn sinh học mới cũng là một hướng đi quan trọng. Ví dụ, tình trạng đột biến IDH1/2 có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Bệnh nhân có đột biến IDH thường có tiên lượng tốt hơn và đáp ứng tốt hơn với Temozolomide. Việc phát triển các thuốc nhắm trúng đích các con đường tín hiệu đặc hiệu trong tế bào u sao bào hứa hẹn nhiều tiềm năng. Các thử nghiệm lâm sàng đang diễn ra để đánh giá hiệu quả của các liệu pháp mới. Mục tiêu cuối cùng là kéo dài Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và Tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS). Đồng thời, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân U sao bào không điển hình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả hóa xạ trị đồng thời sau phẫu thuật u sao bào độ cao

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC BẢO HOÀNG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ HÓA XẠ TRỊ ĐỒNG THỜI SAU PHẪU THUẬT U SAO BÀO ĐỘ CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC BẢO HOÀNG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ HÓA XẠ TRỊ ĐỒNG THỜI SAU SAU PHẪU THUẬT U SAO BÀO ĐỘ CAO Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Vượng HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Ngọc Bảo Hoàng, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS.TS Nguyễn Vượng 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 12 tháng 04 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Ngọc Bảo Hoàng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .3 Giải phẫu bệnh học .5 Cận lâm sàng.1 Chụp cắt lớp vi tính .2 Cộng hưởng từ .7 Yếu tố tiên lượng.

Hóa xạ trị đồng thời sau mổ .1 Hóa Xạ trị đồng thời sau mổ với Nitrosoureas .2 Hóa Xạ trị đồng thời sau mổ ở bệnh nhân có ức chế MGMT .3 Hóa Xạ trị đồng thời sau mổ với Carmustine .4 Hóa Xạ trị đồng thời sau mổ kết hợp Interferon .5 Hóa Xạ trị đồng thời sau mổ kết hợp xạ trị áp sát .6 Hóa Xạ trị đồng thời sau mổ kết hợp xạ phẫu có định vị .7 Hóa Xạ trị đồng thời sau mổ với Temozolomide .8 Ảnh hưởng của hóa xạ trị tới mô não bình thường. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Tiêu chuẩn chọn bệnh .3 Tiêu chuẩn loại trừ bệnh .4 Phương pháp nghiên cứu .5 Các bước tiến hành .6 Xử lý số liệu .7 Địa điểm nghiên cứu .8 Thời gian nghiên cứu .9 Đạo đức trong nghiên cứu. 50 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm đối tượng nghiên cứu .2 Đặc điểm điều trị .3 Tác dụng không mong muốn .4 Đáp ứng điều trị .5 Thời gian sống thêm sau điều trị .6 Các yếu tố ảnh hưởng tới thời gian sống thêm. 72 Chƣơng 4: BÀN LUẬN .1 Đặc điểm đối tượng nghiên cứu .2 Tác dụng không mong muốn .3 Đáp ứng sau điều trị .4 Thời gian sống thêm .5 Các yếu tố ảnh hưởng tới thời gian sống thêm.

114 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Chữ viết tắt 2D 2-Dimensional (2 Chiều) 3D 3-Dimensional (3 Chiều) AJCC American Joint Committee on Cancer (Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ) ASCO American Society of Clinical Oncology (Hiệp hội Ung Thư Hoa Kỳ) BTSG Brain Tumor Study Group (Nhóm nghiên cứu u não) CLVT Chụp Cắt Lớp Vi Tính CHT Cộng Hưởng Từ CT Computerized Tomography (Chụp cắt lớp) CTC Common Toxicity Criteria (Tiêu chuẩn độc tính thông thường) CTV Clinical Tumor Volume (Thể tích khôi u lâm sàng) CR Complete Response (Đáp ứng Hoàn toàn) DCR Disease Control Rate (Tỷ lệ kiểm soát bệnh) ECOG Eastern Cooperative Oncology Group (Nhóm hợp tác ung thư Phương Đông) EGFR Epidermal Growth Factor Receptor (Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) IFRT Involved Field Radiation Therapy (Liệu pháp xạ trị trường chiếu liên quan) GTV Gross Tumor Volume (Thể tích khối u thô) Gy Gray (Đơn vị đo liều hấp thụ bức xạ) GĐ Giai Đoạn FMR Functional Magnetic Resonance(Cộng hưởng từ chức năng) KPS Karnofski Performance Status (Tình trạng tổng trạng theo Karnofski) MeV Mega electron Volt (Đơn vị bức xạ) MGMT Methyl guanine methyl transferase (Chuyển đổi Methyl guanine methyl ) MRI Magnetic Resonance Imaging (Cộng hưởng từ) MRS Magnetic Resonance Spectroscopy (Cộng hưởng từ phổ) MV Megavolt (Đơn vị bức xạ) N Node (Hạch) NCBTSG Nordic Clinical Brain Tumour Study Group (Nhóm nghiên cứu khối u não lâm sàng ở Bắc Âu) NCCN National Cancer Comprehensive Network (Hệ thống toàn diện ung thư quốc gia) NCI National Cancer Institute (Viện Ung thư Quốc gia) OS Overall survival (Sống thêm toàn bộ) PCT Perfusion Computed Tomography (Chụp cắt lớp vi tính tưới máu) PET Positron Emission Tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PD Progessive disease (Bệnh tiến triển) PFS Progression Free Survival (Sống thêm không bệnh tiến triển) PTV Planning Tumor Volume (Thể tích khôi u lập kế họach) PR Partial Response (Đáp ứng một phần) RECIST Response Evaluation Criteria In Solid Tumors (Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng ở khối u rắn) RTOG Radiotherapy Oncology Group (Nhóm Xạ trị Ung thư) SD Stable Disease (Bệnh ổn định) SEER Surveillance Epidemiology and End Results (Kiểm soát Dịch tễ và kết quả cuối cùng) SGSG Scandinavian Glioblastoma Study Group (Nhóm nghiên cứu u nguyên bào thần kinh đệm Scandinavia) T Tumor (U) VEGF Vascular endothelial growth factor (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) WBRT Whole Brain Radiation Therapy (Liệu pháp xạ trị toàn bộ não) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) UICC Union Internationale Contre le Cancer (Hội Liên hiệp Quốc tế Chống Ung thư) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. 1 Phân độ mô học u sao bào theo WHO 2016. 2 Thời gian sống thêm của hóa xạ trị sau mổ với Nimustine. 3 Vai trò của gen MGMT trong hóa xạ trị đồng thời sau mổ.

4 Thời gian sống thêm của hóa xạ trị sau mổ với carmustine. 5 Hóa xạ đồng thời sau mổ kết hợp xạ trị áp sát. 1 Tổng trạng theo ECOG. 2 Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng theo RECIST.

3 Phân độ độc tính của thuốc trên hệ tạo máu theo CTCAE 4. 4 Phân độ độc tính của thuốc với gan, thận theo CTCAE 4. 5 Phân độ tác dụng của xạ trị trên da theo CTCAE 4. 6 Phân độ tác dụng không mong muốn khác theo CTCAE 4.

1 Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. 3 Mức độ phẫu thuật. 4 Đặc điểm Hóa Xạ trị. 5 Liều Temozolomide so với liều chuẩn.

6 Liều Xạ trị so với liều chuẩn. 7 Gián đoạn xạ trị. 8 Các tác dụng không mong muốn trên hệ tiêu hóa. 9 Tác dụng không mong muốn trên da .10 Tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh .11 Tác dụng không mong muốn khác.

12 Thay đổi chức năng gan thận trước và sau điều trị. 13 Thay đổi chỉ số huyết học trước và sau điều trị. 14 Tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết sau điều trị. 15 Độc tính trên Gan, Thận sau điều trị.

16 Thay đổi độ độc tính của ALT trước và sau điều trị. 17 Thay đổi độ độc tính của AST trước và sau điều trị. 18 Kích thước u trước và sau điều trị. 19 Phù não và xuất huyết trong u trước và sau điều trị.

20 Vỏ bao u trước và sau điều trị. 21 Ranh giới u trước và sau điều trị. 22 Mật độ u trước và sau điều trị. 23 Tăng quang viền u trước và sau điều trị.

24 Tỉ lệ đáp ứng cơ năng các triệu chứng sau điều trị. 25 Hồi phục sau hóa xạ. 26 Đáp ứng sau điều trị theo tiêu chuẩn RECIST. 27 Đáp ứng tổng trạng theo ECOG sau điều trị.

28 Tỉ lệ bệnh không tiến triển sau điều trị. 29 Tỉ lệ bệnh không tiến triển sau điều trị và độ mô học. 30 Điều trị sau khi bệnh tiến triển. 31 Tỉ lệ bệnh nhân sống thêm toàn bộ.

32 Tỉ lệ bệnh nhân sống thêm toàn bộ và độ mô học. 1 So sánh vị trí u. 2 Mức độ phẫu thuật. 3 So sánh tác dụng không mong muốn trên hệ tiêu hóa.

4 So sánh thay đổi tổng trạng sau điều trị. 5 So sánh tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết. 6 So sánh độc tính trên hệ tạo huyết sau điều trị. 7 So sánh tác dụng không mong muốn trên Gan, Thận.

8 So sánh thay đổi kích thước u trước và sau điều trị. 9 So sánh ranh giới u. 10 So sánh phù não quanh u. 11 So sánh xuất huyết trong u.

12 So sánh đáp ứng sau điều trị theo tiêu chuẩn Recist. 13 So sánh tỉ lệ bệnh tiến triển ở nhóm độ 4. 14 So sánh thời gian tới khi bệnh tiến triển ở nhóm độ 4. 15 So sánh thời gian sống thêm toàn bộ.

16 So sánh thời gian sống thêm toàn bộ ở nhóm độ 3. 17 So sánh thời gian sống thêm ở nhóm độ 4. 18 So sánh tỉ lệ sống thêm sau 1 năm. 19 So sánh tỉ lệ sống thêm ở nhóm độ 4.

104 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. 2 Lí do nhập viện. 3 Thời gian khởi bệnh. 5 Thay đổi độ độc tính của bạch cầu trước và sau điều trị.

6 Thay đổi độ độc tính của bạch cầu hạt trước và sau điều trị. 7 Thay đổi độ độc tính của huyết sắc tố trước và sau điều trị. 8 Thay đổi độ độc tính của tiểu cầu trước và sau điều trị. 9 Thay đổi độ độc tính của BUN trước và sau điều trị.

10 Thời gian tới khi bệnh tiến triển sau điều trị. 11 Thời gian tới khi bệnh tiến triển và độ mô học. 12 Thời gian sống thêm toàn bộ. 13 Thời gian sống thêm và độ mô học.

14 Thời gian sống thêm và giới. 15 Thời gian sống thêm và kích thước u trước xạ trị. 16 Thời gian sống thêm và tổng trạng. 74 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Sơ đồ phát triển u sao bào .2 Chụp cắt lớp vi tính u sao bào độ cao .3 U sao bào độ cao trước phẫu thuật .4 U sao bào độ cao sau phẫu thuật .5 SPECT u sao bào độ cao .6 Cấu trúc hóa học của thuốc Temozolomie .7 Dụng cụ cố định .8 Lập kế hoạch xạ trị.2 Máy CT mô phỏng 3D .3 Lập kế hoạch xạ trị.4 Trường chiếu xạ trị .5 Bản đồ đường đồng liều .6 Bệnh nhân chuẩn bị xạ.

43 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U sao bào là bệnh lý thường gặp nhưng khó điều trị và có tỷ lệ tử vong cao. Đây là loại u não nguyên phát, khối u phát triển từ các tế bào thần kinh đệm hình sao của hệ thống thần kinh trung ương. Ở Việt Nam thống kê năm 2000 cho thấy, tỷ lệ mắc u sao bào chiếm 1,3/100000 dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kết quả hóa xạ trị u sao bào độ cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu kết quả hóa xạ trị đồng thời sau phẫu thuật u sao bào độ cao. Phân tích hiệu quả, xác định tiên lượng bệnh nhân.

Luận án "Nghiên cứu kết quả hóa xạ trị u sao bào độ cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu kết quả hóa xạ trị u sao bào độ cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kết quả hóa xạ trị u sao bào độ cao" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu kết quả hóa xạ trị u sao bào độ cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kết quả hóa xạ trị u sao bào độ cao" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kết quả hóa xạ trị u sao bào độ cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter