Hiệu quả sát khuẩn ống tủy NaOCl, Ca(OH)2 và định loại VK viêm quanh cuống
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả sát khuẩn ống tủy với natri hypoclorit, calcium hydroxide. Định loại vi khuẩn, cải thiện điều trị viêm quanh cuống răng mạn tính.
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan viêm quanh cuống và vai trò vi khuẩn
Viêm quanh cuống mạn tính là bệnh lý phổ biến trong nha khoa. Bệnh gây tổn thương mô quanh chóp răng. Nguyên nhân chính do vi khuẩn xâm nhập vào hệ thống ống tủy. Vi khuẩn tồn tại dưới dạng màng sinh học. Điều trị nội nha cần loại bỏ hoàn toàn các vi khuẩn này. Luận án này nghiên cứu sâu về các loại vi khuẩn và phương pháp sát khuẩn hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị viêm quanh cuống răng mạn tính. Hiểu biết về hệ vi sinh vật ống tủy là nền tảng.
1.1. Khái niệm và nguyên nhân viêm quanh cuống mạn tính
Viêm quanh cuống mạn tính là tình trạng viêm kéo dài ở vùng mô quanh cuống răng. Bệnh thường không có triệu chứng cấp tính rõ ràng. Nguyên nhân chủ yếu là nhiễm trùng ống tủy. Vi khuẩn từ tủy hoại tử lan ra vùng quanh cuống. Chấn thương hoặc điều trị nha khoa trước đó cũng có thể gây bệnh. Tổn thương trên X-quang thường thấy là thấu quang vùng quanh chóp. Chẩn đoán sớm và chính xác rất cần thiết.
1.2. Hệ vi khuẩn gây bệnh trong ống tủy viêm quanh cuống
Hệ vi khuẩn trong ống tủy viêm quanh cuống rất phức tạp. Chúng bao gồm cả vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí. Các loài phổ biến như Porphyromonas endodontalis, Prevotella intermedia, và Fusobacterium nucleatum thường được tìm thấy. Actinomyces israelii cũng là một tác nhân quan trọng. Hệ vi sinh vật ống tủy này đóng vai trò then chốt trong bệnh sinh. Sự đa dạng vi khuẩn đòi hỏi một phương pháp sát khuẩn toàn diện.
II.Giải pháp sát khuẩn ống tủy NaOCl Ca OH 2
Sát khuẩn ống tủy là bước thiết yếu trong điều trị nội nha. Mục tiêu là loại bỏ vi khuẩn và mô hoại tử. Dung dịch sát khuẩn ống tủy phải có khả năng diệt khuẩn mạnh. Đồng thời, dung dịch cần hòa tan mô hiệu quả. NaOCl và Ca(OH)2 là hai chất được sử dụng rộng rãi. Hiệu quả của chúng được đánh giá kỹ lưỡng. Việc lựa chọn dung dịch bơm rửa ống tủy phù hợp quyết định thành công điều trị. Kỹ thuật bơm rửa ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm sạch cơ học.
2.1. Dung dịch bơm rửa ống tủy quan trọng trong nội nha
Bơm rửa ống tủy đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch cơ học. Dung dịch bơm rửa ống tủy giúp loại bỏ mảnh ngà vụn và vi khuẩn. Nước muối sinh lý thường dùng để rửa trôi. Tuy nhiên, khả năng sát khuẩn của nó hạn chế. Cần sử dụng các dung dịch có hoạt tính hóa học mạnh hơn. Việc bơm rửa đúng kỹ thuật đảm bảo hiệu quả làm sạch tối ưu. EDTA thường được dùng để loại bỏ lớp mùn ngà.
2.2. Hiệu quả sát khuẩn của NaOCl và Chlorhexidine
NaOCl (Natri hypochlorite) là dung dịch sát khuẩn ống tủy được ưa chuộng. NaOCl có khả năng diệt khuẩn phổ rộng và hòa tan mô hữu cơ. Nồng độ NaOCl khác nhau cho hiệu quả sát khuẩn khác nhau. Chlorhexidine cũng là một lựa chọn khác. Chlorhexidine có tính kháng khuẩn kéo dài. Tuy nhiên, Chlorhexidine không hòa tan mô. Sự kết hợp NaOCl và Chlorhexidine cần được cân nhắc cẩn thận, tránh tương tác tạo chất kết tủa.
2.3. Vai trò của Calcium hydroxide và EDTA
Calcium hydroxide (Ca(OH)2) là thuốc nội nha dùng đặt trong ống tủy. Ca(OH)2 có tính kiềm mạnh, diệt khuẩn gián tiếp. Ca(OH)2 kích thích tạo thành cầu ngà và mô cứng. EDTA (Ethylen diamin tetra acetic acid) là một chất chelate hóa. EDTA loại bỏ lớp mùn ngà (smear layer). Việc loại bỏ lớp mùn ngà giúp dung dịch sát khuẩn tiếp xúc tốt hơn với thành ống tủy. Sử dụng EDTA trước khi bơm rửa NaOCl thường được khuyến nghị để tăng hiệu quả làm sạch.
III.Định loại vi khuẩn Kỹ thuật hiện đại trong nội nha
Định loại vi khuẩn chính xác giúp hiểu rõ bệnh lý. Kỹ thuật hiện đại cung cấp thông tin chi tiết về hệ vi sinh vật ống tủy. Điều này hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Phương pháp nuôi cấy truyền thống và kỹ thuật phân tử đều có giá trị. Nghiên cứu này áp dụng các kỹ thuật tiên tiến để xác định vi khuẩn. Mục tiêu là tối ưu hóa phác đồ sát khuẩn ống tủy. Việc xác định các chủng vi khuẩn cụ thể là rất quan trọng.
3.1. Kỹ thuật lấy mẫu vi khuẩn chính xác từ ống tủy
Kỹ thuật lấy mẫu vi khuẩn phải đảm bảo vô trùng tuyệt đối. Mẫu được lấy từ ống tủy sau khi cách ly và làm sạch bề mặt răng. Bông vô trùng hoặc giấy côn được đưa vào ống tủy. Sau đó, mẫu được chuyển ngay vào môi trường vận chuyển chuyên dụng. Tránh nhiễm bẩn từ khoang miệng là cực kỳ quan trọng. Sự chính xác của mẫu quyết định kết quả xét nghiệm vi khuẩn. Qui trình này là nền tảng cho việc định loại vi khuẩn.
3.2. Nuôi cấy vi khuẩn và phương pháp PCR trong nội nha
Nuôi cấy vi khuẩn là phương pháp truyền thống. Nó cho phép phân lập và định danh các loài vi khuẩn sống. Tuy nhiên, nhiều vi khuẩn ống tủy khó nuôi cấy. PCR trong nội nha (Polymerase Chain Reaction) cung cấp một phương pháp nhạy hơn. Kỹ thuật PCR phát hiện DNA vi khuẩn, kể cả vi khuẩn không thể nuôi cấy. PCR giúp xác định sự hiện diện của các loài vi khuẩn cụ thể. Kỹ thuật này nâng cao khả năng phát hiện vi khuẩn trong các trường hợp khó.
3.3. Giải trình tự gen vi khuẩn để định danh
Giải trình tự gen vi khuẩn là kỹ thuật tiên tiến nhất. Nó cung cấp thông tin chính xác về loài vi khuẩn. Đặc biệt, giải trình tự gen 16S rRNA thường được sử dụng. Phương pháp này giúp phát hiện các loài vi khuẩn mới. Nó cũng cho phép đánh giá toàn diện hệ vi sinh vật ống tủy. Độ chính xác cao của kỹ thuật này là một lợi thế lớn. Giải trình tự gen cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hệ vi sinh vật.
IV.Hiệu quả sát khuẩn và kết quả điều trị viêm quanh cuống
Đánh giá hiệu quả sát khuẩn là trọng tâm của nghiên cứu. Hiệu quả này được đo lường bằng cách giảm số lượng vi khuẩn. Kết quả điều trị được theo dõi qua các dấu hiệu lâm sàng và X-quang. Điều trị thành công giúp duy trì răng trên cung hàm. Việc so sánh các dung dịch sát khuẩn cung cấp bằng chứng lâm sàng. Nghiên cứu này chỉ ra vai trò quan trọng của sát khuẩn ống tủy. Nó góp phần vào thành công lâu dài của điều trị nội nha.
4.1. Đánh giá hiệu quả sát khuẩn ống tủy bằng NaOCl và Ca OH 2
Hiệu quả sát khuẩn ống tủy bằng NaOCl và Ca(OH)2 được đánh giá. NaOCl thể hiện khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ. Ca(OH)2 đặt trong ống tủy cũng góp phần giảm đáng kể vi khuẩn. Sự kết hợp hai chất này tăng cường hiệu quả làm sạch. Số lượng vi khuẩn giảm sau quá trình sát khuẩn là tiêu chí chính. Nghiên cứu xác định mức độ giảm vi khuẩn của mỗi chất. Các dung dịch sát khuẩn ống tủy này là nền tảng trong nội nha.
4.2. Kết quả lâm sàng và X quang sau điều trị nội nha
Kết quả điều trị lâm sàng bao gồm giảm đau và sưng. Răng viêm quanh cuống không còn nhạy cảm khi gõ. Tình trạng X-quang được cải thiện. Vùng thấu quang quanh chóp thu nhỏ hoặc biến mất. Điều này cho thấy quá trình lành thương diễn ra. Theo dõi định kỳ là cần thiết để đánh giá lâu dài. Sự hồi phục của mô quanh chóp là dấu hiệu quan trọng của thành công.
V.Hệ vi sinh vật ống tủy và phương pháp lấy mẫu chuẩn
Hiểu rõ hệ vi sinh vật ống tủy là chìa khóa. Nó giúp thiết lập phác đồ điều trị hiệu quả. Sự phức tạp của hệ sinh thái vi khuẩn đòi hỏi kỹ thuật lấy mẫu chính xác. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm của các loài vi khuẩn được tìm thấy. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược sát khuẩn. Việc phân tích thành phần hệ vi sinh vật đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị mới.
5.1. Đặc điểm hệ vi sinh vật trong ống tủy bị viêm
Đặc điểm của các loài vi khuẩn trong ống tủy viêm rất đa dạng. Vi khuẩn kỵ khí gram âm thường chiếm ưu thế. Các chủng như Prevotella, Porphyromonas, Fusobacterium là những tác nhân chính. Eubacterium và Dialister cũng được tìm thấy. Hệ vi sinh vật ống tủy này tạo thành một quần thể phức tạp. Kháng sinh đồ cho thấy sự đề kháng của một số chủng. Sự đa dạng này đặt ra thách thức trong việc diệt khuẩn hoàn toàn.
5.2. Qui trình lấy mẫu vi khuẩn bệnh phẩm nội nha
Qui trình lấy mẫu vi khuẩn bệnh phẩm nội nha cần tuân thủ nghiêm ngặt. Việc vô trùng tuyệt đối môi trường làm việc là bắt buộc. Sau khi cách ly răng và làm sạch bề mặt, tiến hành mở tủy. Dùng giấy côn vô trùng thấm dịch ống tủy. Giấy côn này được chuyển ngay vào ống nghiệm chứa môi trường vận chuyển. Việc bảo quản mẫu đúng cách là cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của vi khuẩn. Kỹ thuật lấy mẫu vi khuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
VI.Tiêu chuẩn đánh giá và kết quả lâu dài sau điều trị
Đánh giá kết quả điều trị viêm quanh cuống cần tiêu chí rõ ràng. Nó bao gồm cả dấu hiệu lâm sàng và hình ảnh X-quang. Theo dõi lâu dài cung cấp bằng chứng về thành công thực sự. Nghiên cứu này theo dõi bệnh nhân sau 1 tuần và 6 tháng. Điều này giúp xác định hiệu quả bền vững của phương pháp. Tiêu chuẩn đánh giá khách quan đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu. Kết quả điều trị được phân tích kỹ lưỡng.
6.1. Tiêu chí đánh giá thành công của điều trị viêm quanh cuống
Tiêu chí đánh giá thành công của điều trị nội nha rất quan trọng. Về lâm sàng, bệnh nhân không còn đau hay sưng. Không có lỗ dò hoặc triệu chứng chủ quan nào khác. Về X-quang, tổn thương quanh chóp không mở rộng. Lý tưởng nhất là tổn thương thu nhỏ hoặc lành hoàn toàn. Đánh giá dựa trên cả hai yếu tố này cung cấp cái nhìn toàn diện. Tiêu chí rõ ràng giúp chuẩn hóa kết quả nghiên cứu.
6.2. Kết quả điều trị răng viêm quanh cuống sau 6 tháng
Kết quả điều trị răng viêm quanh cuống sau 6 tháng được ghi nhận. Tỷ lệ thành công cao cho thấy phương pháp hiệu quả. Các trường hợp thất bại được phân tích nguyên nhân. Có thể do vi khuẩn còn sót lại hoặc tái nhiễm. Việc theo dõi lâu dài giúp rút ra bài học kinh nghiệm. Điều này cải thiện phác đồ điều trị trong tương lai. Dữ liệu 6 tháng cung cấp bằng chứng quan trọng về sự ổn định của kết quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ AN HUY HIỆU QUẢ SÁT KHUẨN ỐNG TỦY BẰNG NATRI HYPOCLORIT, CALCIUM HYDROXIDE VÀ ĐỊNH LOẠI VI KHUẨN TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH CUỐNG RĂNG MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ AN HUY HIỆU QUẢ SÁT KHUẨN ỐNG TỦY BẰNG NATRI HYPOCLORIT, CALCIUM HYDROXIDE VÀ ĐỊNH LOẠI VI KHUẨN TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH CUỐNG RĂNG MẠN TÍNH Chuyên ngành: Răng Hàm Mặt Mã số: 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Mạnh Hà 2. Nguyễn Vũ Trung HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị An Huy, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.
Nguyễn Mạnh Hà và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người viết cam đoan Trần Thị An Huy DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT > Lớn hơn ≤ Nhỏ hơn hoặc bằng A. israelii: Actinomyces israelii A. naeslundi: Actinomyces naeslundi A. viscosus: Actinomyces viscosus Bn: Bệnh nhân CPC: Camphorated Parachlophenol Ca(OH)2 : Calcium hydroxide CHX: Chlorhexidine D.
invisus: Dialister invisus D. pneumosintes: Dialister pneumosintes E. brachy: Eubacterium brachy E. corrodene: Eikenella corrodene E.
infirmum: Eubacterium infirmum EDTA: Ethylen diamin tetra acetic acid F. nucleatum: Fusobacterium nucleatum H2O2: Peroxyt hydro/ Nước oxy già IKI: Iodine potassium iodide KTĐKN: Kích thước đường kính ngang NaCL 0,9%: Nước muối sinh lý NaOCl: Natri hypoclorit OT: Ống tủy F. alocis: Filifactor alocis PCR: Phản ứng chuỗi trùng hợp (Polymerase Chain Reaction) P. endodontalis: Porphyromonas endodontalis P.
gingivalis: Porphyromonas gingivalis P. intermedia: Prevotella intermedia P. nigrescens: Prevotella nigrescens P. tannerae: Prevotella tannerae S.
mitis: Streptococcus mitis S. sanguis: Streptococcus sanguis T. dentincola: Treponema dentincola T. socranskii: Treponema socranskii VQC: Viêm quanh cuống VQCMT: Viêm quanh cuống mạn tính VK: Vi khuẩn MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN. Cấu trúc giải phẫu hệ thống ống tủy và vùng cuống răng. Hệ thống ống tủy. Lỗ cuống răng.
Bệnh viêm quanh cuống răng mạn tính. Khái niệm viêm quanh cuống (VQC) mạn tính. Nguyên nhân viêm quanh cuống (VQC) mạn tính. Triệu chứng lâm sàng của viêm quanh cuống mạn tính.
Đặc điểm X-quang của răng viêm quanh cuống mạn tính. Đặc điểm mô bệnh học viêm quanh cuống răng mạn tính. Vi khuẩn gây bệnh trong ống tủy và mô vùng cuống răng. Hệ vi khuẩn gây bệnh trong bệnh lý tủy.
Hệ vi khuẩn gây bệnh trong bệnh lý viêm quanh cuống răng. Đặc điểm một số vi khuẩn gây bệnh hay gặp trong ống tủy bệnh viêm quanh cuống. Các phương pháp chẩn đoán vi sinh học. Các dung dịch bơm rửa và thuốc sát khuẩn ống tủy.
Các dung dịch bơm rửa ống tủy. Vai trò của các thuốc sát khuẩn ống tủy trong điều trị nội nha. Các phương pháp điều trị nội nha răng viêm quanh cuống mạn tính. Phương pháp điều trị nội nha kết hợp phẫu thuật cắt cuống răng.
Phương pháp điều trị nội nha không phẫu thuật răng viêm quanh cuống mạn tính. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước điều trị viêm quanh cuống mạn tính bằng phương pháp nội nha không phẫu thuật. 35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu.
Qui trình tiến hành nghiên cứu. Kỹ thuật và phương tiện thu thập thông tin. Tiến hành nghiên cứu lâm sàng và lấy mẫu bệnh phẩm. Nghiên cứu vi khuẩn học.
Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị. Biến số nghiên cứu. Biện pháp khắc phục sai số. Xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, X-quang của bệnh viêm quanh cuống mạn tính ở răng 1 chân. Đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu.
Lý do đến khám của bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn tính. Đặc điểm vị trí răng viêm quanh cuống mạn. Triệu chứng lâm sàng viêm quanh cuống mạn tính. Nguyên nhân răng viêm quanh cuống mạn tính.
Đặc điểm tổn thương vùng cuống trên Xquang. Xác định loại vi khuẩn có trong ống tủy và hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide .Đặc điểm vi khuẩn trong ống tủy trên môi trường nuôi cấy. Số lượng vi khuẩn trong ống tủy răng viêm quanh cuống mạn. Hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide.
Đánh giá kết quả điều trị trên lâm sàng và X-quang răng viêm quanh cuống mạn. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 tuần. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 6 tháng. Đánh giá kết quả điều trị trên lâm sàng các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 năm.
88 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, X-quang của bệnh viêm quanh cuống mạn tính ở răng 1 chân. Đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu. Lý do đến khám của bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn tính.
Phân bố răng nghiên cứu theo vị trí cung hàm. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn tính. Nguyên nhân viêm quanh cuống răng mạn tính. Đặc điểm tổn thương vùng cuống trên Xquang.
Xác định loại vi khuẩn có trong ống tủy và hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide. Đặc điểm vi khuẩn trong ống tủy trên môi trường nuôi cấy. Số lượng vi khuẩn ở ống tủy răng viêm quanh cuống mạn. Hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide.
Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha răng 1 chân viêm quanh cuống. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 tuần. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 6 tháng. Đánh giá kết quả điều trị trên lâm sàng các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 năm.
121 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Phân bố răng viêm quanh cuống mạn theo vị trí cung hàm. Triệu chứng lâm sàng khi đến khám .4: Phân bố nguyên nhân viêm quanh cuống răng mạn theo giới.5: Phân bố nguyên nhân viêm quanh cuống mạn tính theo nhóm răng.
Phân bố hình thể tổn thương vùng cuống theo răng có lỗ rò. Phân bố hình thể tổn thương vùng cuống theo răng có tiền sử sưng đau. Phân bố kích thước tổn thương vùng cuống trên Xquang theo răng có lỗ rò .9: Tỷ lệ khuẩn lạc ở 2 môi trường nuôi cấy. Các loài vi khuẩn trong ống tủy răng viêm quanh cuống mạn .11: Vi khuẩn hiếu khí vàn kỵ khí trong nhóm Gram âm và Gram dương .12: Phân bố vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí ở răng có lỗ rò và không có lỗ rò.
Sự có mặt của các chi vi khuẩn ở răng viêm quanh cuống mạn có hở tủy và không hở tủy .14: Phân bố một số chi vi khuẩn trong ống tủy ở răng có sưng đau và không sưng đau .15: Phân bố một số chi vi khuẩn trong ống tủy theo nguyên nhân gây bệnh. Số lượng các chi vi khuẩn ở trong ống tủy răng viêm quanh cuống mạn trước khi tạo hình ống tủy. Số lượng một số chi vi khuẩn ở răng có lỗ dò trước tạo hình ống tủy.18: Phân bố một số chi vi khuẩn trong ống tủy theo kích thước tổn thương vùng cuống trên Xquang. Số lượng vi khuẩn trong ống tủy trước tạo hình, sau tạo hình và bơm rửa ống tủy và sau đặt Ca(OH)2 theo nhóm răng.
Số lượng vi khuẩn trước tạo hình và sau tạo hình và sau đặt Ca(OH)2 ở răng có và không có sưng đau. Số lượng vi khuẩn trước tạo hình và sau tạo hình và sau đặt Ca(OH)2 ở răng có tổn thương vùng cuống ranh giới rõ và không rõ. Số lượng vi khuẩn trung bình trước tạo hình và sau tạo hình và sau đặt Ca(OH)2 theo kích thước tổn thương vùng cuống .23: Tỷ lệ các vi khuẩn trong ống tủy bị âm tính sau đặt calcium hydroxide. Số lần đặt calcium hydroxide trong ống tủy ở các răng có hở tủy và không hở tủy .25: Kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 tuần .26: Kết quả điều trị sau 6 tháng của răng viêm quanh cuống mạn chưa điều trị tủy và đã điều trị tủy .27: Kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 6 tháng theo giới .28: Kết quả điều trị sau 6 tháng của răng viêm quanh cuống mạn theo kích thước tổn thương vùng cuống .29: Kết quả điều trị sau 6 tháng của răng viêm quanh cuống mạn có sưng đau và không sưng đau .30: Kết quả điều trị sau 6 tháng của răng viêm quanh cuống mạn có lỗ rò và không có lỗ rò .31: Kết quả điều trị sau 6 tháng của răng viêm quanh cuống mạn âm tính và dương tính với vi khuẩn sau đặt calcium hydroxide trong ống tủy .32: Kết quả điều trị sau 1 năm của răng viêm quanh cuống mạn chưa điều trị tủy và đã điều trị tủy .33: Kết quả điều trị sau 1 năm của răng viêm quanh cuống mạn theo kích thước tổn thương vùng cuống .34: Kết quả điều trị sau 1 năm của răng viêm quanh cuống mạn có sưng đau và không sưng đau .35: Kết quả điều trị sau 1 năm của răng viêm quanh cuống mạn có lỗ rò và không có lỗ rò .36: Kết quả điều trị sau 1 năm của răng viêm quanh cuống mạn có vi khuẩn âm tính và dương tính sau lần 1 đặt calcium hydroxide trong ống tủy.
90 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố các lý do tới khám của bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn. Nguyên nhân viêm quanh cuống răng mạn tính. Phân bố tổn thương vùng cuống trên Xquang theo ranh giới.
Tỷ lệ các chi vi khuẩn được phát hiện ở 51 răng viêm quanh cuống mạn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sát khuẩn ống tủy, định loại vi khuẩn trong viêm quanh cuống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả sát khuẩn ống tủy với natri hypoclorit, calcium hydroxide. Định loại vi khuẩn, cải thiện điều trị viêm quanh cuống răng mạn tính.
Luận án "Sát khuẩn ống tủy, định loại vi khuẩn trong viêm quanh cuống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Sát khuẩn ống tủy, định loại vi khuẩn trong viêm quanh cuống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sát khuẩn ống tủy, định loại vi khuẩn trong viêm quanh cuống" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Sát khuẩn ống tủy, định loại vi khuẩn trong viêm quanh cuống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sát khuẩn ống tủy, định loại vi khuẩn trong viêm quanh cuống" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sát khuẩn ống tủy, định loại vi khuẩn trong viêm quanh cuống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.