Luận án tiến sĩ: Hiệu quả kết hợp dẫn lưu, alteplase trị chảy máu não thất giãn cấp
Luận án tiến sĩ: Phân tích hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase não thất. Nghiên cứu đột phá điều trị chảy máu não thất hiệu quả.
Hồi sức Cấp cứu và Chống độc
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hiệu quả điều trị chảy máu não thất Dẫn lưu và alteplase
Chảy máu não thất là một tình trạng cấp cứu thần kinh nghiêm trọng. Nó liên quan đến tỷ lệ tử vong cao và di chứng thần kinh nặng. Máu trong não thất gây tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy (DNT). Điều này dẫn đến giãn não thất cấp tính và tăng áp lực nội sọ (ALNS). Tình trạng này đe dọa trực tiếp tính mạng bệnh nhân. Các phương pháp điều trị truyền thống thường tập trung vào việc kiểm soát ALNS. Chúng bao gồm dẫn lưu não thất ngoài (EVD). Tuy nhiên, EVD đơn thuần không giải quyết được cục máu đông trong não thất. Huyết khối trong não thất tiếp tục gây tắc nghẽn và duy trì tình trạng giãn não thất. Do đó, việc tìm kiếm phương pháp hiệu quả hơn là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào việc kết hợp các kỹ thuật. Mục tiêu là tối ưu hóa việc loại bỏ cục máu đông. Việc này giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân xuất huyết não thất.
1.1. Tổng quan về xuất huyết não thất và tác động
Chảy máu não thất xảy ra khi có máu trong hệ thống não thất. Tình trạng này có thể là nguyên phát hoặc thứ phát do xuất huyết não. Sự hiện diện của máu gây viêm và tổn thương tế bào não. Nó cũng cản trở dòng chảy của DNT. Hậu quả là giãn não thất cấp tính. Áp lực nội sọ tăng cao là biến chứng chính. Các triệu chứng bao gồm đau đầu dữ dội, nôn mửa, rối loạn ý thức. Mức độ nghiêm trọng của bệnh nhân được đánh giá bằng thang điểm Glasgow (GCS). Huyết khối trong não thất là một yếu tố tiên lượng xấu. Nó cản trở sự hồi phục và tăng nguy cơ biến chứng dài hạn. Mục tiêu điều trị là giảm thể tích máu. Đồng thời, cần khôi phục lưu thông DNT bình thường. Điều này giúp ngăn chặn tổn thương não thứ phát.
1.2. Thách thức trong điều trị chảy máu não thất cấp tính
Điều trị chảy máu não thất đặt ra nhiều thách thức. Việc loại bỏ cục máu đông tự nhiên diễn ra chậm. Cục máu đông gây tắc nghẽn và duy trì áp lực cao. Dẫn lưu não thất đơn thuần chỉ hút được DNT và một phần máu. Nó không thể loại bỏ hoàn toàn cục máu đông lớn hoặc đã đông đặc. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm nhiễm trùng và chảy máu lại. Phẫu thuật mở có thể gây tổn thương não. Do đó, cần có phương pháp ít xâm lấn nhưng hiệu quả cao. Việc tìm kiếm một chiến lược điều trị toàn diện là rất quan trọng. Phương pháp này phải vừa giảm áp lực, vừa loại bỏ huyết khối. Đồng thời, nó cần giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Đây là hướng nghiên cứu chính của nhiều chuyên gia.
II.Kỹ thuật dẫn lưu não thất ngoài EVD Giảm áp lực nội sọ
Dẫn lưu não thất ngoài (EVD) là một thủ thuật thường quy. Nó được sử dụng để giảm áp lực nội sọ (ALNS) ở bệnh nhân chảy máu não thất. EVD giúp dẫn lưu dịch não tủy (DNT) và máu ra khỏi não thất. Kỹ thuật này giảm nhanh chóng áp lực trong sọ. Việc này ngăn ngừa tổn thương não do áp lực cao. EVD cũng cho phép theo dõi ALNS liên tục. Đây là thông tin quan trọng để điều chỉnh điều trị. Tuy nhiên, EVD đơn độc không giải quyết hết cục máu đông. Huyết khối còn lại có thể gây tắc nghẽn kéo dài. Nó làm tăng nguy cơ co thắt mạch và hydrocephalus. Việc kết hợp EVD với các phương pháp khác là cần thiết. Mục tiêu là để loại bỏ cục máu đông hiệu quả hơn.
2.1. Cơ chế hoạt động của dẫn lưu não thất ngoài EVD
EVD là việc đặt một ống thông nhỏ vào não thất. Ống thông này được kết nối với hệ thống dẫn lưu bên ngoài. Dịch não tủy và máu được hút ra khỏi não. Việc này làm giảm thể tích trong sọ. Áp lực nội sọ giảm xuống mức an toàn. EVD cũng giúp duy trì sự lưu thông DNT. Nó ngăn ngừa giãn não thất tiến triển. Thiết bị này cho phép điều chỉnh áp lực theo nhu cầu. Bác sĩ có thể thay đổi độ cao của hệ thống dẫn lưu. Điều này giúp kiểm soát lượng DNT thoát ra. EVD đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định tình trạng bệnh nhân.
2.2. Vai trò của EVD trong quản lý áp lực nội sọ và DNT
EVD là công cụ chính để quản lý áp lực nội sọ. Nó được sử dụng để giảm áp lực cấp tính. Đồng thời, nó giám sát áp lực liên tục. Việc này giúp phát hiện sớm các thay đổi. EVD cũng có vai trò trong việc lấy mẫu DNT. Các mẫu này dùng cho xét nghiệm. EVD giúp loại bỏ DNT có máu. Nó làm giảm độc tính của máu đối với não. Mặc dù EVD hiệu quả trong việc giảm ALNS. Tuy nhiên, hiệu quả loại bỏ cục máu đông còn hạn chế. Đặc biệt với các huyết khối lớn hoặc đông đặc. Điều này mở ra hướng cho các phương pháp điều trị bổ sung.
III.Lợi ích tiêu sợi huyết não thất bằng alteplase tPA não thất
Alteplase, hay còn gọi là tPA não thất, là một tác nhân tiêu sợi huyết. Nó có khả năng phá vỡ cục máu đông trong não thất. Alteplase hoạt động bằng cách chuyển đổi plasminogen thành plasmin. Plasmin là enzyme phân hủy fibrin, thành phần chính của huyết khối. Việc này giúp làm tan cục máu đông nhanh chóng. Tiêm alteplase trực tiếp vào não thất qua EVD. Đây là phương pháp ít xâm lấn. Nó giúp loại bỏ huyết khối trong não thất hiệu quả. Việc loại bỏ huyết khối sớm có nhiều lợi ích. Nó giảm thời gian tắc nghẽn. Nó giảm nguy cơ giãn não thất và tăng ALNS. Điều này cải thiện tiên lượng thần kinh cho bệnh nhân. Nghiên cứu đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả của alteplase. Đặc biệt khi được sử dụng đúng liều lượng và quy trình.
3.1. Cơ chế hoạt động của alteplase trị huyết khối não thất
Alteplase là một chất hoạt hóa plasminogen. Nó tác động trực tiếp lên plasminogen trong cục máu đông. Plasminogen chuyển hóa thành plasmin. Plasmin sau đó phân hủy lưới fibrin. Lưới fibrin là cấu trúc giữ cục máu đông. Quá trình này giúp làm lỏng và hòa tan huyết khối. Khi tiêm alteplase vào não thất, nó tiếp cận trực tiếp cục máu đông. Hiệu quả tiêu sợi huyết tại chỗ được tăng cường. Việc này giúp giảm thể tích cục máu đông nhanh hơn. Đồng thời, nó giúp khôi phục lưu thông dịch não tủy. Cơ chế này khác biệt so với EVD đơn thuần. EVD chỉ hút dịch, còn alteplase chủ động phá vỡ huyết khối.
3.2. Quy trình và an toàn khi sử dụng tPA não thất
Sử dụng alteplase não thất đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Alteplase được tiêm định kỳ vào não thất qua ống dẫn lưu EVD. Sau đó, ống dẫn lưu được kẹp trong vài giờ. Điều này cho phép thuốc tiếp xúc với cục máu đông. Liều lượng và tần suất tiêm được điều chỉnh theo tình trạng bệnh nhân. Cần theo dõi chặt chẽ các biến chứng. Biến chứng chính là chảy máu lại hoặc nhiễm trùng. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ biến chứng thấp. Đặc biệt khi tuân thủ đúng phác đồ. Tính an toàn của tPA não thất đã được chứng minh trong nhiều thử nghiệm lâm sàng. Nó mang lại hy vọng mới cho điều trị chảy máu não thất.
IV.Chiến lược kết hợp Dẫn lưu và alteplase trong xuất huyết não thất
Kết hợp dẫn lưu não thất ngoài (EVD) và alteplase là một chiến lược điều trị tối ưu. EVD giúp giảm áp lực nội sọ cấp tính. Alteplase tác động trực tiếp để làm tan huyết khối não thất. Sự phối hợp này giải quyết cả hai vấn đề chính. Đó là tắc nghẽn dịch não tủy và sự hiện diện của cục máu đông. Các nghiên cứu đã cho thấy phương pháp này hiệu quả hơn các phương pháp đơn thuần. Nó giúp loại bỏ huyết khối nhanh chóng. Đồng thời, nó giảm thời gian cần dẫn lưu. Giảm thời gian nằm viện và cải thiện kết quả lâm sàng. Chiến lược này đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó nâng cao tiêu chuẩn chăm sóc cho bệnh nhân xuất huyết não thất. Đây là hướng tiếp cận được khuyến khích trong thực hành lâm sàng.
4.1. Lý do kết hợp hai phương pháp điều trị
Lý do kết hợp EVD và alteplase rất rõ ràng. EVD hiệu quả trong việc giảm áp lực nội sọ (ALNS). Nó loại bỏ dịch não tủy và một phần máu. Tuy nhiên, EVD không làm tan cục máu đông rắn chắc. Alteplase lại có khả năng làm tan huyết khối. Khi kết hợp, EVD tạo lối vào an toàn cho alteplase. Nó cũng giúp dẫn lưu sản phẩm phân hủy của huyết khối. Hai phương pháp bổ trợ lẫn nhau. EVD giải quyết vấn đề áp lực và lưu thông. Alteplase giải quyết nguyên nhân gây tắc nghẽn là cục máu đông. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa quá trình điều trị. Mục tiêu cuối cùng là phục hồi chức năng thần kinh.
4.2. Đánh giá hiệu quả của phương pháp kết hợp
Đánh giá hiệu quả của phương pháp kết hợp được thực hiện thông qua nhiều chỉ số. Giảm thể tích huyết khối não thất là một chỉ số quan trọng. Nó được theo dõi bằng chụp CT scan định kỳ. Thời gian loại bỏ huyết khối cũng là một yếu tố. Các nghiên cứu cho thấy phương pháp kết hợp giảm đáng kể thời gian này. Điều này giúp giảm tổng thời gian dẫn lưu não thất. Giảm nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác. Cải thiện điểm số GCS và kết quả GOS là mục tiêu lâm sàng. Bệnh nhân có xu hướng phục hồi tốt hơn. Tỷ lệ tử vong và biến chứng cũng giảm. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho hiệu quả của chiến lược kết hợp.
V.Cải thiện kết quả bệnh nhân Chảy máu não thất và huyết khối
Mục tiêu cuối cùng của điều trị là cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Phương pháp kết hợp dẫn lưu não thất và alteplase đã cho thấy tiềm năng lớn. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề cấp tính. Nó còn có tác động tích cực đến tiên lượng dài hạn. Giảm thể tích huyết khối não thất sớm có ý nghĩa quan trọng. Nó giảm nguy cơ giãn não thất mạn tính. Nó cũng giảm tỷ lệ tử vong và mức độ tàn tật. Các bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp này thường có khả năng phục hồi tốt hơn. Chất lượng cuộc sống sau xuất viện cũng được cải thiện. Đây là bước tiến lớn trong điều trị một bệnh lý phức tạp. Việc tiếp tục nghiên cứu và áp dụng rộng rãi phương pháp này là cần thiết.
5.1. Ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong và biến chứng
Chiến lược kết hợp có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ tử vong. Bằng cách loại bỏ huyết khối nhanh chóng. Đồng thời kiểm soát áp lực nội sọ. Phương pháp này giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng như giãn não thất tiến triển và co thắt mạch được hạn chế. Nhiễm trùng liên quan đến EVD cũng có thể giảm do thời gian dẫn lưu ngắn hơn. Nghiên cứu đã chỉ ra giảm tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân được điều trị kết hợp. Điều này khẳng định lợi ích sống còn của phương pháp. Nó mang lại hy vọng lớn cho các gia đình có người thân mắc bệnh chảy máu não thất nặng.
5.2. Khả năng phục hồi chức năng và chất lượng cuộc sống
Ngoài việc giảm tử vong, phục hồi chức năng là yếu tố then chốt. Việc loại bỏ huyết khối não thất sớm giúp giảm tổn thương não. Nó tạo điều kiện tốt hơn cho quá trình phục hồi. Bệnh nhân có thể đạt được điểm số GOS cao hơn. Điều này thể hiện khả năng phục hồi tốt về mặt thần kinh. Chất lượng cuộc sống sau xuất viện cũng được cải thiện đáng kể. Ít di chứng thần kinh hơn đồng nghĩa với cuộc sống độc lập hơn. Phương pháp này không chỉ kéo dài sự sống. Nó còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau điều trị. Điều này có ý nghĩa lớn đối với bệnh nhân và cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƢƠNG QUỐC CHÍNH NGHI£N CøU HIÖU QU¶ KÕT HîP DÉN L¦U Vµ Sö DôNG ALTEPLASE N·O THÊT TRONG §IÒU TRÞ CH¶Y M¸U N·O THÊT Cã GI·N N·O THÊT CÊP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƢƠNG QUỐC CHÍNH NGHI£N CøU HIÖU QU¶ KÕT HîP DÉN L¦U Vµ Sö DôNG ALTEPLASE N·O THÊT TRONG §IÒU TRÞ CH¶Y M¸U N·O THÊT Cã GI·N N·O THÊT CÊP Chuyên ngành : Hồi sức Cấp cứu và Chống độc Mã số : 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Bế Hồng Thu HÀ NỘI – 2017 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành bằng sự cố gắng nỗ lực của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Nhân dịp hoàn thành công trình này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - PGS. Nguyễn Văn Liệu, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Thần kinh - Trường Đại học Y Hà Nội, Phó Trưởng khoa Thần kinh - Bệnh viện Bạch Mai, đã tận tình hướng dẫn từng bước một, góp nhiều ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Bế Hồng Thu, Nguyên Phó Giám đốc Trung tâm Chống độc - Bệnh viện Bạch Mai, đã tận tình hướng dẫn, góp nhiều ý kiến quý báu ngay từ bản đề cương nghiên cứu và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Đạt Anh, Chủ nhiệm Bộ môn Hồi sức Cấp cứu - Trường Đại học Y Hà Nội, Trưởng khoa Cấp cứu - Bệnh viện Bạch Mai, đã tận tình hướng dẫn, góp nhiều ý kiến quý báu ngay từ ý tưởng nghiên cứu, đề cương nghiên cứu và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Văn Chi, Phó Trưởng khoa Cấp cứu - Bệnh viện Bạch Mai, đã tận tình hướng dẫn, góp nhiều ý kiến quý báu ngay từ ý tưởng nghiên cứu, đề cương nghiên cứu và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Anh Tuấn, ThS.
Trần Hữu Thông, PGS. Mai Duy Tôn cùng toàn thể các bác sĩ và điều dưỡng của Khoa Cấp cứu - Bệnh viện Bạch Mai đã không quản ngày đêm cùng tôi tham gia cấp cứu, điều trị và theo dõi bệnh nhân nặng, đặc biệt là bệnh nhân chảy máu não thất có giãn não thất cấp. - Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể cán bộ công nhân viên của Khoa Cấp cứu - Bệnh viện Bạch Mai và các Thầy/Cô giáo trong Bộ môn Hồi sức Cấp cứu - Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình đào tạo, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. - Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy/Cô giáo của Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn sửa chữa để giúp tôi hoàn thiện tốt luận án.
Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn: - Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học và các Bộ môn của Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. - Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Phòng Tổ chức Cán bộ, Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Khoa Chẩn đoán Hình ảnh, các khoa lâm sàng và cận lâm sàng của Bệnh viện Bạch Mai, Trung Tâm Phẫu thuật Thần kinh của Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới: - Các bệnh nhân điều trị tại Khoa Cấp cứu - Bệnh viện Bạch Mai đã giúp tôi có được điều kiện học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Các bạn bè, đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã luôn động viên kích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này.
Hà Nội, ngày 26 tháng 03 năm 2017 Lƣơng Quốc Chính LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lương Quốc Chính, nghiên cứu sinh khóa 30, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy (Cô): PGS. Nguyễn Văn Liệu và PGS. Bế Hồng Thu 2.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 26 tháng 03 năm 2017 Người viết cam kết Lƣơng Quốc Chính CÁC TỪ VIẾT TẮT ALNS Áp lực nội sọ APTT Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hoá (Activated partial thromboplastin time) CLEAR III Thử nghiệm CLEAR III (Clot Lysis: Evaluating Amlelerated Resolution of Intraventricular Hemorrhage Phase III) CLEAR IVH Thử nghiệm CLEAR IVH (Clot Lysis: Evaluating Accelerated Resolution of Intraventricular Hemorrhage) CT scan Chụp cắt lớp vi tính (Computed tomography scan) CTA Chụp mạch máu cắt lớp vi tính (Computed tomography angiography) DNT Dịch não tủy DSA Chụp mạch máu số hóa xóa nền (Digital subtraction angiography) EVD Dẫn lưu não thất ra ngoài (External ventricular drainage / External ventricular drain) Fibrinogen Chất sinh plasmin (Fibrinogen) GCS Thang điểm hôn mê Glasgow / Điểm hôn mê Glasgow (Glasgow coma scale / Glasgow coma score) GOS Thang điểm kết cục Glasgow / Điểm kết cục Glasgow (Glasgow outcome scale / Glasgow outcome score) HA Huyết áp HATB Huyết áp trung bình HATr Huyết áp tâm trương HATT Huyết áp tâm thu ICH Chảy máu não (Intracerebral hemorrhage) ICP Áp lực nội sọ (Intracranial pressure) INR Tỷ lệ bình thường hóa quốc tế (International normalized ratio) INTERACT Thử nghiệm INTERACT (Intensive Blood Pressure Reduction in Acute Cerebral Hemorrhage Trial) IVF Tiêu sợi huyết trong não thất (Intraventricular fibrinolysis) IVH Chảy máu não thất (Intraventricular hemorrhage) mRS Thang điểm Rankin sửa đổi / Điểm Rankin sửa đổi (Modified Rankin scale / Modified Rankin score) MSCT Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (Multislice computed tomography) PAI-2 Yếu tố ức chế chất hoạt hóa plasminogen 1 (Plasminogen activator inhibitor-1) PAI-2 Yếu tố ức chế chất hoạt hóa plasminogen 2 (Plasminogen activator inhibitor-2) PT Thời gian prothrombin (Prothrombin time) rt-PA Yếu tố hoạt hóa plasminogen mô tái tổ hợp (Recombinant tissue plasminogen activator) SAH Chảy máu dưới nhện (Subarachnoid hemorrhage) SL Số lượng TAFI Yếu tố ức chế tiêu sợi huyết được hoạt hóa bởi thrombin (Thrombin-activatable fibrinolysis inhibitor) tPA Yếu tố hoạt hóa plasminogen mô (Tissue plasminogen activator / Tissue-type plasminogen activator) TSH Tiêu sợi huyết uPA Yếu tố hoạt hóa plasminogen loại urokianse (Urokinase-type plasminogen activator / Urinary plasminogen activator) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.
Đại cương về chảy máu não thất. Hệ thống não thất. Lịch sử và định nghĩa. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Điều trị chảy máu não thất. Các biện pháp chung. Điều trị huyết áp.
Dẫn lưu não thất ra ngoài. Một số biện pháp khác. Phương pháp kết hợp dẫn lưu và sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong não thất. Dẫn lưu não thất ra ngoài.
Tiêu sợi huyết trong não thất qua dẫn lưu não thất ra ngoài. 24 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn tuyển chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Các phương tiện phục vụ nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu và thu thập số liệu. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 50 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm theo tuổi.
Đặc điểm theo giới. Đặc điểm lâm sàng. Yếu tố nguy cơ chảy máu não. Lý do vào viện.
Triệu chứng khởi phát. Thời gian từ khi khởi phát đến lúc nhập viện, đặt dẫn lưu não thất và chia nhóm nghiên cứu. Các chức năng sống, áp lực nội sọ ban đầu và vị trí đặt dẫn lưu não thất ra ngoài. Đặc điểm cận lâm sàng.
Một số xét nghiệm huyết học, đông máu và sinh hóa máu. Mức độ chảy máu não thất và vị trí chảy máu não trên lều. Kết quả điều trị. Tổng liều thuốc Alteplase sử dụng ở nhóm tiêu sợi huyết.
Thời gian điều trị, thông khí nhân tạo và lưu dẫn lưu não thất. Tỷ lệ bệnh nhân mở khí quản và dẫn lưu não thất ổ bụng. Diễn biến mức độ rối loạn ý thức. Diễn biến mức độ nặng của chảy máu não thất.
Diễn biến áp lực nội sọ và số lượng dịch não tủy. Diễn biến nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ. So sánh một số chỉ số đông máu tại thời điểm nhập viện và thời điểm 3 ngày kể từ khi chọn mẫu nghiên cứu. Mức độ hồi phục chức năng thần kinh.
Tỷ lệ tử vong tại thời điểm 1 tháng và tại thời điểm 3 tháng. 73 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng.
Yếu tố nguy cơ chảy máu não. Lý do vào viện. Triệu chứng khởi phát. Thời gian kể từ khi khởi phát đến lúc nhập viện, đặt dẫn lưu não thất và chia nhóm nghiên cứu.
Các chức năng sống, áp lực nội sọ ban đầu và vị trí đặt dẫn lưu não thất 80 4. Đặc điểm cận lâm sàng. Một số xét nghiệm huyết học cơ bản, xét nghiệm đông máu và sinh hóa máu. Mức độ chảy máu não thất theo thang điểm Graeb và vị trí chảy máu não trên lều.
Kết quả điều trị. Tổng liều thuốc Alteplase sử dụng ở nhóm tiêu sợi huyết. Thời gian điều trị, thông khí nhân tạo và dẫn lưu não thất ra ngoài. Tỷ lệ bệnh nhân nghiên cứu được mở khí quản và dẫn lưu não thất ổ bụng.
Diễn biến mức độ rối loạn ý thức theo thang điểm hôn mê Glasgow. Diễn biến mức độ nặng của chảy máu não thất trên phim chụp cắt lớp vi tính sọ não theo thang điểm Graeb. Diễn biến áp lực nội sọ và số lượng dịch não tủy. Diễn biến nhịp tim, huyết áp và nhiệt độ.
So sánh một số chỉ số đông máu tại thời điểm nhập viện và thời điểm 3 ngày kể từ khi chọn mẫu nghiên cứu. Mức độ hồi phục chức năng theo thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) và thang điểm kết cục Glasgow (GOS) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu, alteplase trị chảy máu não thất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Phân tích hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase não thất. Nghiên cứu đột phá điều trị chảy máu não thất hiệu quả.
Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu, alteplase trị chảy máu não thất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu, alteplase trị chảy máu não thất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu, alteplase trị chảy máu não thất" thuộc chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu, alteplase trị chảy máu não thất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu, alteplase trị chảy máu não thất" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu, alteplase trị chảy máu não thất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.