Nghiên cứu hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng trong chẩn đoán thuyên tắc phổi - Luận án tiến sĩ Y học
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng trong chẩn đoán thuyên tắc phổi cấp.
Nội – Hô Hấp
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá nguy cơ lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nội – Hô Hấp
- Tác giả:
- Lê Thượng Vũ
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá nguy cơ lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi
Thuyên tắc phổi là một cấp cứu tim mạch nguy hiểm. Bệnh gây tỷ lệ tử vong cao nếu chậm trễ xử trí. Chẩn đoán lâm sàng đơn thuần thường gặp nhiều khó khăn do triệu chứng không đặc hiệu. Tình trạng khó thở hoặc đau ngực dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tim phổi khác. Do đó, việc lượng hóa nguy cơ bằng các công cụ chuẩn mực là bước đầu tiên bắt buộc. Bác sĩ cần áp dụng các thang điểm lâm sàng trước khi chỉ định cận lâm sàng xâm lấn. Phương pháp này giúp phân loại bệnh nhân theo các mức xác suất tiền nghiệm rõ ràng. Từ đó, quy trình thăm dò tiếp theo diễn ra chuẩn xác và tiết kiệm chi phí. Đánh giá lâm sàng đúng đắn bảo vệ người bệnh khỏi nguy cơ chiếu xạ không cần thiết.
1.1. Thang điểm Wells phân tầng nguy cơ lâm sàng
Thang điểm Wells là công cụ kinh điển trong đánh giá thuyên tắc phổi. Thang điểm tổng hợp nhiều yếu tố bệnh học quan trọng. Các tiêu chí bao gồm triệu chứng viêm tĩnh mạch sâu, tần số tim trên 100 lần/phút, bất động hoặc phẫu thuật gần đây. Tiền sử thuyên tắc huyết khối và ho ra máu cũng đóng vai trò then chốt. Điểm số phân loại bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ rõ rệt. Phiên bản đơn giản hóa giúp tính toán nhanh chóng tại phòng cấp cứu. Thang điểm này định hướng chuẩn xác việc lựa chọn xét nghiệm D-dimer hoặc chụp CTPA. Độ tin cậy của thang điểm Wells đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới.
1.2. Thang điểm Geneva hiệu chỉnh trong đánh giá ban đầu
Thang điểm Geneva hiệu chỉnh mang tính khách quan cao. Công cụ này hoàn toàn dựa trên các triệu chứng lâm sàng và tiền sử bệnh nhân. Thang điểm không phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của thầy thuốc. Các thông số gồm tuổi trên 65, phẫu thuật gần đây, đau một bên chân và mạch nhanh. Thang điểm Geneva hiệu chỉnh phân tách nguy cơ thành ba mức: thấp, trung bình và cao. Bệnh nhân có nguy cơ thấp hoặc trung bình sẽ được chỉ định xét nghiệm sinh hóa tiếp theo. Độ chuẩn hóa của thang điểm hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định nhất quán. Nghiên cứu thực địa chứng minh công cụ này hoạt động hiệu quả tương đương thang điểm Wells.
1.3. Tiêu chuẩn loại trừ PERC nhằm giảm tải chỉ định
Tiêu chuẩn loại trừ PERC áp dụng cho nhóm bệnh nhân có xác suất lâm sàng rất thấp. Bộ tiêu chuẩn gồm tám yếu tố lâm sàng cụ thể. Tiêu chí đòi hỏi tuổi dưới 50, mạch dưới 100 lần/phút và độ bão hòa oxy máu trên 94%. Đồng thời, người bệnh không có phù chân, ho ra máu hay tiền sử huyết khối. Nếu thỏa mãn tất cả tám tiêu chí, nguy cơ mắc thuyên tắc phổi dưới 1,5%. Khi đó, bác sĩ có thể loại trừ bệnh an toàn ngay lập tức. Bệnh nhân không cần làm thêm xét nghiệm D-dimer hay chụp mạch máu. Tiêu chuẩn PERC giúp giảm tải chi phí y tế và tránh quá tải phòng cấp cứu.
II. Vai trò xét nghiệm D dimer trong thuyên tắc phổi cấp
D-dimer là sản phẩm thoái giáng của fibrin liên kết chéo. Nồng độ chất này tăng cao khi có hiện tượng hình thành và tan cục máu đông. Xét nghiệm D-dimer đóng vai trò trụ cột trong việc loại trừ thuyên tắc phổi. Giá trị dự đoán âm tính của xét nghiệm đạt mức rất cao. Nồng độ D-dimer bình thường cho phép loại trừ bệnh ở nhóm nguy cơ thấp mà không cần chụp CTPA. Tuy nhiên, chất này không có tính đặc hiệu tuyệt đối cho thuyên tắc phổi. Nhiều tình trạng viêm, nhiễm trùng, chấn thương hoặc ung thư cũng làm tăng D-dimer. Bác sĩ cần phối hợp chặt chẽ kết quả này với xác suất tiền nghiệm lâm sàng.
2.1. Xét nghiệm D dimer định lượng có độ nhạy cao
Xét nghiệm D-dimer định lượng bằng kỹ thuật ELISA hoặc đo độ đục miễn dịch có độ nhạy vượt trội. Độ nhạy của phương pháp này thường đạt trên 95%. Giá trị ngưỡng thông thường được xác định ở mức 500 mcg/L. Khi kết quả dưới ngưỡng ở bệnh nhân có xác suất lâm sàng thấp, thuyên tắc phổi được loại trừ với độ an toàn cao. Phương pháp này giảm thiểu can thiệp chẩn đoán hình ảnh phức tạp. Kết quả âm tính giúp bác sĩ an tâm chuyển hướng tìm kiếm nguyên nhân khác. Việc thực hiện xét nghiệm định lượng nhanh hỗ trợ tối đa công tác cấp cứu ban đầu.
2.2. D dimer điều chỉnh theo tuổi cho người cao tuổi
Nồng độ D-dimer tự nhiên có xu hướng tăng dần theo độ tuổi sinh lý. Ngưỡng cố định 500 mcg/L thường làm giảm độ đặc hiệu ở người trên 50 tuổi. Chiến lược D-dimer điều chỉnh theo tuổi giải quyết triệt để vấn đề này. Công thức tính ngưỡng mới là lấy tuổi nhân với 10 đối với người trên 50 tuổi. Một bệnh nhân 75 tuổi sẽ có ngưỡng cắt D-dimer là 750 mcg/L. Áp dụng ngưỡng điều chỉnh làm tăng đáng kể số ca loại trừ bệnh mà không tăng tỷ lệ bỏ sót. Phương pháp này nâng cao hiệu quả chẩn đoán và giảm bớt các chỉ định chụp CTPA không cần thiết ở người già.
2.3. Hạn chế của D dimer trong một số bệnh cảnh đặc thù
Xét nghiệm D-dimer tồn tại nhiều giới hạn trong một số nhóm bệnh lý chuyên biệt. Phụ nữ mang thai thường có nồng độ D-dimer tăng sinh lý theo tuổi thai. Bệnh nhân ung thư, hậu phẫu hoặc nhiễm trùng nặng cũng thường xuyên có nồng độ D-dimer cao. Trong các tình huống này, kết quả dương tính mang ít giá trị định hướng. Bác sĩ không nên chỉ định xét nghiệm nếu không thể dùng kết quả để loại trừ bệnh. Thay vào đó, bệnh nhân cần được chuyển thẳng sang các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Hiểu rõ giới hạn xét nghiệm giúp ngăn ngừa chẩn đoán sai lệch và tối ưu hóa chi phí điều trị.
III. Ứng dụng hình ảnh học chẩn đoán thuyên tắc phổi chuẩn
Chẩn đoán hình ảnh giữ vị trí quyết định trong việc khẳng định thuyên tắc phổi. Các kỹ thuật hiện đại cho phép quan sát trực tiếp vị trí và kích thước cục huyết khối. Hình ảnh học cung cấp bằng chứng giải phẫu vững chắc để khởi động điều trị kháng đông. Tùy thuộc vào thể trạng người bệnh và mức độ khẩn cấp, phương pháp phù hợp sẽ được lựa chọn. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu phổi và siêu âm mạch máu là hai kỹ thuật phổ biến nhất. Đối với các ca bệnh có suy thận hoặc dị ứng thuốc cản quang, xạ hình thông khí tưới máu phổi là giải pháp thay thế an toàn.
3.1. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu phổi CTPA tiêu chuẩn
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu phổi (CTPA) là tiêu chuẩn vàng trên lâm sàng hiện nay. Kỹ thuật này tái tạo hình ảnh cây động mạch phổi với độ phân giải rất cao. Hình ảnh khuyết thuốc cản quang trong lòng mạch là bằng chứng trực tiếp của huyết khối. CTPA đồng thời đánh giá gánh nặng buồng tim phải và tổn thương nhu mô phổi đi kèm. Phương pháp này hỗ trợ chẩn đoán phân biệt với viêm phổi, tràn khí màng phổi hay bóc tách động mạch chủ. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cản quang đòi hỏi kiểm tra kỹ chức năng thận trước chụp. CTPA chỉ nên thực hiện khi có chỉ định lâm sàng rõ ràng.
3.2. Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới phát hiện DVT
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở chân là nguồn gốc của đa số các ca thuyên tắc phổi. Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới là kỹ thuật không xâm lấn, an toàn và thực hiện được tại giường. Tiêu chuẩn chẩn đoán chính là tĩnh mạch không xẹp hoàn toàn khi ấn đầu dò. Khi phát hiện huyết khối tĩnh mạch sâu kèm triệu chứng hô hấp cấp, chẩn đoán thuyên tắc phổi được củng cố vững chắc. Việc xác định có DVT giúp chỉ định điều trị kháng đông ngay mà không cần thêm CTPA ở bệnh nhân nặng. Đây là giải pháp ưu tiên cho bệnh nhân huyết động không ổn định hoặc phụ nữ mang thai.
3.3. Xạ hình thông khí tưới máu phổi khi chống chỉ định CTPA
Xạ hình thông khí tưới máu phổi (V/Q scan) là lựa chọn thay thế quan trọng khi CTPA bị chống chỉ định. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân suy thận nặng hoặc dị ứng nặng với thuốc cản quang i-ốt. Xạ hình phát hiện sự mất cân xứng giữa thông khí bình thường và tưới máu bị tắc nghẽn. Kết quả xạ hình xác suất cao kết hợp lâm sàng nghi ngờ cho phép xác lập chẩn đoán thuyên tắc phổi. Kết quả xạ hình bình thường loại trừ hoàn toàn bệnh lý này. Kỹ thuật này an toàn, ít phát xạ và rất phù hợp cho phụ nữ có thai.
IV. Chiến lược kết hợp nâng cao chẩn đoán thuyên tắc phổi
Chiến lược phối hợp lâm sàng và cận lâm sàng là phương pháp tiếp cận tối ưu nhất. Không một xét nghiệm đơn độc nào có thể đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Việc tích hợp các bước theo lưu đồ chuẩn giúp giảm thiểu sai sót y khoa. Bệnh nhân được phân loại nguy cơ trước khi làm xét nghiệm D-dimer hoặc CTPA. Quy trình này bảo đảm an toàn cho người bệnh, rút ngắn thời gian nằm viện và tiết kiệm chi phí y tế. Nghiên cứu của tác giả Lê Thượng Vũ đã chứng minh tính ưu việt của việc phối hợp chặt chẽ này tại môi trường y tế Việt Nam.
4.1. Thuật toán YEARS rút ngắn thời gian chẩn đoán
Thuật toán YEARS đơn giản hóa quy trình chẩn đoán dựa trên ba tiêu chí lâm sàng chính. Ba tiêu chí bao gồm dấu hiệu lâm sàng của DVT, ho ra máu và thuyên tắc phổi là chẩn đoán khả dĩ nhất. Nếu không có tiêu chí nào, ngưỡng D-dimer loại trừ được nâng lên mức 1000 mcg/L. Nếu có từ một tiêu chí trở lên, ngưỡng D-dimer giữ ở mức 500 mcg/L. Thuật toán YEARS giúp giảm tới 14% số lượng chỉ định chụp CTPA mà không làm tăng biến cố huyết khối bỏ sót. Đây là công cụ hiện đại, mang tính đột phá và ứng dụng rộng rãi tại các khoa cấp cứu.
4.2. Kết hợp lâm sàng và cận lâm sàng loại trừ an toàn
Sự phối hợp giữa thang điểm dự đoán nguy cơ và xét nghiệm D-dimer mang lại giá trị loại trừ gần như tuyệt đối. Bệnh nhân có xác suất lâm sàng thấp cùng D-dimer âm tính có nguy cơ huyết khối dưới 1% trong ba tháng theo dõi. Điều này cho phép bác sĩ dừng việc dùng thuốc kháng đông mà không sợ rủi ro. Phương pháp tiếp cận bậc thang này bảo vệ bệnh nhân khỏi biến chứng chảy máu do thuốc. Đồng thời, các nguồn lực máy móc được ưu tiên cho các ca bệnh nguy cơ cao thực sự. Quy trình chuẩn hóa nâng cao chất lượng điều trị toàn diện.
4.3. Giá trị của thang điểm TTP1 trong thực hành Việt Nam
Thang điểm TTP1 là đề xuất khoa học giá trị từ luận án của Tiến sĩ Lê Thượng Vũ. Thang điểm được xây dựng dựa trên đặc điểm dịch tễ và lâm sàng của bệnh nhân Việt Nam. TTP1 kết hợp hài hòa các triệu chứng khó thở, nhịp tim nhanh, tiền sử huyết khối và các dấu hiệu trên điện tâm đồ, X-quang. Công cụ này thể hiện diện tích dưới đường cong ROC (AUC) cao, chứng minh khả năng phân tầng nguy cơ xuất sắc. Ứng dụng thang điểm TTP1 giúp các bệnh viện tuyến dưới dễ dàng sàng lọc bệnh mà không phụ thuộc quá mức vào máy CT đa lát cắt.
V. Tối ưu quy trình điều trị sớm bệnh thuyên tắc phổi
Chẩn đoán sớm thuyên tắc phổi quyết định trực tiếp đến cơ hội sống còn của bệnh nhân. Sau khi xác định bệnh, việc phân tầng nguy cơ tử vong sớm là bước then chốt. Bác sĩ cần đánh giá huyết động, tình trạng quá tải thất phải và các chỉ dấu sinh học cơ tim. Phác đồ điều trị phụ thuộc vào mức độ đe dọa tính mạng: từ dùng thuốc tiêu sợi huyết, can thiệp lấy huyết khối qua ống thông đến thuốc kháng đông đơn thuần. Xử trí đồng thời ổ huyết khối tĩnh mạch sâu tại chi dưới giúp ngăn chặn thuyên tắc tái diễn.
5.1. Kiểm soát huyết khối tĩnh mạch sâu DVT kèm theo
Kiểm soát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là một phần không thể tách rời trong điều trị thuyên tắc phổi. Đa số huyết khối bắt nguồn từ tĩnh mạch đùi hoặc tĩnh mạch chậu. Việc dùng thuốc kháng đông sớm giúp ngăn chặn cục máu đông lan rộng và bong ra. Ở bệnh nhân có chống chỉ định kháng đông tuyệt đối, lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới có thể được cân nhắc tạm thời. Song song đó, bệnh nhân cần được hướng dẫn vận động sớm và sử dụng vớ áp lực y khoa để giảm nguy cơ hội chứng hậu huyết khối.
5.2. Phân tầng nguy cơ tử vong để định hướng can thiệp
Phân tầng nguy cơ tử vong trong 30 ngày định hướng chiến lược can thiệp cấp thiết. Nhóm nguy cơ cao có biểu hiện sốc hoặc tụt huyết áp kéo dài cần được tái tưới máu khẩn cấp bằng thuốc tiêu sợi huyết. Nhóm nguy cơ trung bình cần đánh giá siêu âm tim để xem xét rối loạn chức năng thất phải và xét nghiệm men Troponin. Nhóm nguy cơ thấp có thể điều trị bằng thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới (DOACs) và xuất viện sớm. Quy trình này bảo đảm cá thể hóa điều trị cho từng người bệnh, tối đa hóa hiệu quả phục hồi.
5.3. Theo dõi và phòng ngừa tái phát thuyên tắc phổi
Sau giai đoạn cấp tính, bệnh nhân thuyên tắc phổi cần được theo dõi định kỳ chặt chẽ. Thời gian dùng thuốc kháng đông tối thiểu từ ba đến sáu tháng tùy thuộc vào yếu tố nguy cơ khởi phát. Những trường hợp thuyên tắc không rõ căn nguyên hoặc có bệnh lý tăng đông bẩm sinh có thể phải dùng thuốc kéo dài. Bác sĩ cần đánh giá định kỳ nguy cơ chảy máu và tầm soát tăng áp động mạch phổi mạn tính do huyết khối (CTEPH). Việc giáo dục bệnh nhân nhận biết sớm các dấu hiệu tái phát giúp nâng cao tiên lượng sống lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THƯỢNG VŨ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA KẾT HỢP NGUY CƠ LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG TRONG CHẨN ĐOÁN THUYÊN TẮC PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH-2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THƯỢNG VŨ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA KẾT HỢP NGUY CƠ LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG TRONG CHẨN ĐOÁN THUYÊN TẮC PHỔI Chuyên ngành: Nội – Hô Hấp Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN VĂN NGỌC Thành phố Hồ Chí Minh - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả ghi trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Lê Thượng Vũ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii BẢNG VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT.
v DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH. x DANH MỤC BIỂU ĐỒ .xii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ .xii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giải phẫu, Sinh lý hệ Động Mạch Phổi .2 Định nghĩa Thuyên Tắc Phổi. Sinh lý bệnh Thuyên Tắc Phổi.
Diễn tiến tự nhiên và khả năng tái phát của Thuyên Tắc Phổi. Các phương pháp nghiên cứu để đánh giá các xét nghiệm chẩn đoán trong Thuyên Tắc Phổi. Các phương tiện chẩn đoán Thuyên Tắc Phổi. 12 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Tiêu chuẩn nhận bệnh .3 Phương pháp lấy mẫu .5 Tiêu chuẩn loại bệnh .6 Phương pháp tiến hành:.
Phương pháp phân tích kết quả. 53 Chương 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm cơ bản của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm các bệnh nhân có Thuyên Tắc Phổi.
Giá trị các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bên giường bệnh như điện tâm đồ, X quang lồng ngực trong chẩn đoán TTP: phân tích đơn biến. Giá trị các thang dự đoán nguy cơ lâm sàng mắc TTP gồm các thang Wells, Geneva cải tiến, PISA trong chẩn đoán TTP. Giá trị của D-dimer trong chẩn đoán TTP. Giá trị của việc kết hợp nguy cơ lâm sàng (theo các thang dự đoán) và cận lâm sàng (D-dimer) trong chẩn đoán TTP.
Đề xuất một thang điểm mới (TTP1) giúp dự đoán nguy cơ mắc TTP lâm sàng. 80 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm cơ bản của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm nhóm bệnh nhân Thuyên Tắc Phổi.
Giá trị các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bên giường bệnh như điện tâm đồ, X quang lồng ngực trong chẩn đoán TTP: phân tích đơn biến. Giá trị các thang dự đoán nguy cơ lâm sàng mắc TTP gồm các thang Wells, Geneva cải tiến, PISA trong chẩn đoán TTP .5 Giá trị của D-dimer trong chẩn đoán TTP .6 Giá trị của việc kết hợp nguy cơ lâm sàng (theo các thang dự đoán) và cận lâm sàng (D-dimer) trong chẩn đoán TTP. Những hạn chế của nghiên cứu. 120 Danh mục các công trình nghiên cứu của tác giả liên quan đến luận án.
0 Tài liệu tham khảo .………………………3 Tiếng Pháp……………………………………………………………………28 PHỤ LỤC. 29 Phụ lục 1: Biểu Đồ Fagan. 29 Phụ lục 2: Phiếu thu thập số liệu tiền cứu- Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng chẩn đoán TTP. 30 Phụ lục 3: Phiếu chấp thuận đồng ý tham gia nghiên cứu.
34 Phụ lục 4: Một số hình ảnh cắt lớp TTP. 35 BẢNG VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT Từviết Thuật ngữ tiếng Việt Thuật ngữ tiếng tắt Anh AUC Diện tích dưới đường cong Area under curve BTTHK Bệnh thuyên tắc huyết khối Thrombo-embolic disease ĐTĐ Điện tâm đồ Electrocardiography HKTM Huyết khối tĩnh mạch Venous thrombosis KTC 95% Khoảng tin cậy 95% 95% confidence interval LR Tỉ số khả dĩ Likelihood ratio LR(-) Tỉ số khả dĩ âm Negative likelihood ratio LR(+) Tỉ số khả dĩ dương Positive likelihood ratio ROC Đường cong ROC ROC (receiver operating characteristic) curve Test Các phương pháp chẩn đoán TTP (số đo Test sinh hóa, hình ảnh, thang đo kết hợp nhiều thông số…)trong luận án này TTP Thuyên tắc phổi hoặc tắc động mạch phổi Pulmonary embolism TTP1 Tên thang điểm dự đoán nguy cơ lâm sàng mắc thuyên tắc phổi được đề nghị qua nghiên cứu WellsĐG Thang Wells đơn giản có điểm cắt bằng 2 Simplified Wells nghĩa là có 2 kết quả với tổng điểm Wells score nguyên thủy: “ít khả năng mắc TTP” (kết quả âm tính): <2; “nhiều khả năng mắc TTP” (kết quả dương tính): 2 WellsNT2 Thang Wells nguyên thủy 2 mức có điểm cắt Original Wells score bằng 2 nghĩa là hai kết quả “nguy cơ thấp mắc TTP” (kết quả âm tính) với tổng điểm Wells nguyên thủy < 2; “nguy cơ không thấp mắc TTP” 2 (kết quả dương tính) WellsNT4 Thang Wells nguyên thủy 2 mức có điểm cắt Original Wells score bằng 4 nghĩa là hai kết quả “ít khả năng mắc TTP” với tổng điểm Wells nguyên thủy <4 (kết quả âm tính); “nhiều khả năng mắc TTP”: 4 (kết quả dương tính) XQN X quang lồng ngực Chest X ray DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 1.1: Tỉ số khả dĩ dồn trong phân tích gộp của West về khả năng chẩn đoán TTP của các biểu hiện lâm sàng[197] .2: Các thang Wells nguyên thủy và đơn giản[68] .3: Thang Geneva cải tiến [104] .4: Thang PISA của Miniati[106],[108] .5: Vai trò chẩn đoán D-dimer trong loại trừ TTP ở các bệnh nhân có xác suất lâm sàng thấp đến trung bình .1: Diễn giải ý nghĩa của diện tích dưới đường biểu diễn ROC (AUC) [37] .2: Lý giải kết quả của tỉ số khả dĩ .1: Phân bố biểu hiện lâm sàng chính ở các bệnh nhân nghiên cứu .2: Vị trí cục huyết khối gần nhất trên chụp cắt lớp đa đầu dò .3: Xét nghiệm thêm dành cho các bệnh nhân nguy cơ lâm sàng cao và chụp cắt lớp vi tính đa đầu dò âm tính .4: Tần suất hiện diện các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của các bệnh nhân có TTP và không TTP trong nhóm nghiên cứu .5: Kết quả D-dimer trên các bệnh nhân TTP .6: So sánh các biến định lượng ở 2 nhóm bệnh nhân có và không kết quả D-dimer .7: So sánh các biến định tính ở 2 nhóm bệnh nhân có và không kết quả D-dimer .8: Giá trị chẩn đoán của các đặc điểm lâm sàng.9: Giá trị chẩn đoán của các dấu hiệu ĐTĐ.10: Giá trị chẩn đoán của các dấu hiệu X quang lồng ngực .11: Các phép dự đoán lâm sàng có kết quả khác biệt đáng kể ở bệnh nhân có và không TTP .12: Diện tích dưới đường cong (AUC) theo ROC với các thang dự đoán .13: Các giá trị chẩn đoán của các thang dự đoán 2 mức .14: Giá trị tiên đoán dương của các thang ở các nhóm bệnh nhân.15: Tỉ lệ bệnh nhân được phân loại vào các nhóm nguy cơ lâm sàng khác nhau.16: D-dimer và log10(D-dimer) ở các nhóm bệnh nhân có và không TTP .17: Các điểm cắt của D-dimer và các giá trị chẩn đoán khác nhau.18: Số và tỉ lệ bệnh nhân (n (%)) được loại trừ TTP khi sử dụng kết hợp nguy cơ lâm sàng theo các thang dự đoán âm tính (nguy cơ thấp/ít khả năng TTP) và D-dimer âm tính ở các điểm cắt khác nhau.19: Tỉ lệ bỏ sót khi sử dụng kết hợp nguy cơ lâm sàng theo các thang dự đoán âm tính (nguy cơ thấp/ít khả năng TTP) và D-dimer âm tính ở các điểm cắt khác nhau loại trừ chẩn đoán TTP.20: Tỉ lệ bỏ sót(%) và khoảng tin cậy 95% khi sử dụng kết hợp nguy cơ lâm sàng theo các thang dự đoán âm tính (nguy cơ thấp/ít khả năng TTP) và D- dimer âm tính ở các điểm cắt khác nhau loại trừ chẩn đoán TTP.21: Mô hình hồi quy logistic rút ra từ nghiên cứu .22: Hệ số điểm các biến và các điểm cắt của các thang TTP1 cho phép chẩn đoán TTP .1: Tuổi trung bình và giới ở các nhóm nghiên cứu .2: Vị trí cục huyết khối gây thuyên tắc động mạch phổi* .3: Các giá trị chẩn đoán của các đặc điểm lâm sàng .4: Diện tích dưới đường cong (AUC) của các thang dự đoán nguy cơ lâm sàng so sánh với y văn.5: Độ nhạy và độ đặc hiệu của các thang điểm so sánh với y văn .6: Giá trị tiên đoán dương (tỉ lệ TTP trong các nhóm) của các thang qua các nghiên cứu .7: Tỉ lệ bệnh nhân được phân loại vào các nhóm nguy cơ lâm sàng khác nhau.8: So sánh các đặc tính của các thang điểm dự đoán nguy cơ mắc TTP .9: So sánh diện tích dưới đường cong của D-dimer qua các nghiên cứu .10: Tỉ lệ bệnh nhân được loại trừ TTP bằng kết hợp nguy cơ mắc TTP thấp/ít khả năng TTP và D-dimer âm tính qua các thang ở điểm cắt 500ng/mL .11: Tỉ lệ bỏ sót TTP của phối hợp nguy cơ lâm sàng thấp/ít khả năng TTP và D-dimer âm phát hiện bằng chụp cắt lớp đa đầu dò .12: Kết quả bỏ sót TTP tương ứng với các điểm cắt D-dimer khác nhau và các thang điểm dự đoán nguy cơ mắc TTP khác nhau. 113 DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang 1.1: Giảm tưới máu khu trú .2: Xẹp phổi dạng đĩa .3: S ở DI, Q ở DIII và T âm ở DIII (S1Q3T3) .4: Quá trình hình thành D-dimer.5: Xạ hình tưới máu phổi với kết quả “nguy cơ cao có TTP” .6: Tắc bán phần TM đùi chân trái do huyết khối trên 1 bệnh nhân TTP.7: Chụp mạch máu cắt lớp cho phép nhìn thấy cục huyết khối .8: Hình tái tạo mặt phẳng trán cho thấy tắc các nhánh phân thùy hai bên .9: Hình ảnh giúp chẩn đoán xác định ở một bệnh nhân nghiên cứu với động mạch thùy dưới trái có hình cản quang bao quanh vùng khuyết thuốc trong lòng mạch .1: Máy chụp cắt lớp 4 đầu dò Somaton Sensation 4, Siemens .1: Đường cong ROC của các thang điểm dự đoán nguy cơ mắc TTP lâm sàng.2: Đường cong ROC của D-dimer .3: Đường cong ROC của thang TTP1 dự đoán khả năng mắc TTP lâm sàng.1: Hình ảnh giúp chẩn đoán xác định ở một bệnh nhân nghiên cứu với động mạch thùy dưới trái có tắc hoàn toàn một nhánh động mạch phổi do một cấu trúc đậm độ cản quang thấp .2: Hình ảnh giúp chẩn đoán xác định ở một bệnh nhân nghiên cứu với động mạch thùy dưới trái có hình cản quang bao quanh một phần vùng khuyết thuốc tạo một góc nhọn .3: Hình ảnh thuyên tắc động mạch phổi thấy rõ qua các hình tái tạo coronal và sagital.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thượng Vũ (2013). Hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/hieu-qua-cua-ket-hop-nguy-co-lam-sang-va-can-lam-sang-trong-chan-doan-thuyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng trong chẩn đoán thuyên tắc phổi cấp.
Luận án "Hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi" thuộc chuyên ngành Nội – Hô Hấp. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả kết hợp nguy cơ lâm sàng và cận lâm sàng chẩn đoán thuyên tắc phổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.