Luận án Tiến sĩ: Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà bằng SLIT

Tài liệu: Điều trị hen phế quản dị ứng do dị nguyên dermatophagoides pteronyssinus bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi la tiến sĩ. Tải miễn phí tạ

Chuyên ngành

Dị ứng và Miễn dịch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hen phế quản dị ứng Nguyên nhân và thách thức điều trị

Hen phế quản dị ứng là bệnh hô hấp mạn tính phổ biến. Bệnh ảnh hưởng hàng triệu người trên thế giới. Dị nguyên mạt bụi nhà (D.pt) là nguyên nhân hàng đầu gây hen phế quản dị ứng. Triệu chứng bao gồm khó thở, khò khè, ho kéo dài, nặng ngực. Các triệu chứng này thường nặng hơn vào ban đêm hoặc sáng sớm. Bệnh làm giảm chất lượng cuộc sống đáng kể. Kiểm soát hen phế quản mạt bụi nhà vẫn còn nhiều thách thức. Điều trị truyền thống bao gồm thuốc cắt cơn và thuốc dự phòng. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân vẫn gặp triệu chứng dai dẳng. Việc tìm kiếm liệu pháp mới, hiệu quả hơn là cần thiết. Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu dưới lưỡi (SLIT) đang nổi lên như một giải pháp hứa hẹn. SLIT hướng tới giải quyết tận gốc nguyên nhân gây dị ứng. Điều này giúp thay đổi diễn biến tự nhiên của bệnh hen.

1.1. Hiểu về hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà

Hen phế quản dị ứng xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với dị nguyên. Dị nguyên mạt bụi nhà (D.pt) là tác nhân chính gây khởi phát hen. Mạt bụi nhà là những sinh vật nhỏ bé, sống trong môi trường ẩm ướt. Chúng thường tìm thấy trong chăn ga gối đệm, thảm, rèm cửa. Protein trong phân và xác mạt bụi nhà là dị nguyên mạnh. Khi hít phải, chúng kích hoạt phản ứng viêm đường hô hấp. Điều này dẫn đến co thắt phế quản, tăng tiết đờm. Phản ứng dị ứng gây ra các triệu chứng đặc trưng của bệnh hen. Hen phế quản dị ứng có thể xuất hiện từ nhỏ. Nó có thể kéo dài suốt đời nếu không được điều trị đúng cách. Việc xác định chính xác dị nguyên gây bệnh rất quan trọng. Điều này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.

1.2. Mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus D.pt

Dermatophagoides pteronyssinus (D.pt) là loài mạt bụi nhà phổ biến nhất. Đây là dị nguyên chính gây hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Các enzym tiêu hóa của D.pt, như Der p 1, là những dị nguyên mạnh nhất. Chúng có khả năng phá vỡ hàng rào biểu mô đường hô hấp. Điều này tạo điều kiện cho các dị nguyên khác xâm nhập dễ dàng hơn. Tiếp xúc liên tục với D.pt làm tăng mẫn cảm đường thở. Nó cũng gây viêm mạn tính và tái cấu trúc đường hô hấp. Kiểm soát môi trường sống giúp giảm tiếp xúc với D.pt. Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn mạt bụi nhà là rất khó khăn. Do đó, liệu pháp miễn dịch đặc hiệu trở thành lựa chọn quan trọng. SLIT giúp điều trị nhạy cảm của cơ thể với dị nguyên này.

1.3. Thách thức trong kiểm soát hen phế quản nặng

Kiểm soát hen phế quản nặng là một thách thức lớn. Nhiều bệnh nhân vẫn gặp khó khăn dù đã dùng thuốc tối ưu. Các loại thuốc hít corticoid (ICS) và thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA) là chủ lực. Tuy nhiên, việc tuân thủ điều trị thường không tốt. Điều này dẫn đến các đợt cấp thường xuyên. Các đợt cấp hen làm tăng nguy cơ nhập viện, thậm chí tử vong. Bệnh nhân hen nặng thường có chất lượng cuộc sống suy giảm đáng kể. Họ phải đối mặt với lo âu, trầm cảm và hạn chế hoạt động thể chất. Chi phí điều trị dài hạn cho hen nặng cũng rất cao. Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà cần một phương pháp bền vững. SLIT có thể giúp thay đổi miễn dịch, giảm phụ thuộc thuốc. Phương pháp này mang lại kiểm soát bệnh tốt hơn.

II. Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi SLIT cho hen mạt bụi

Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi (SLIT) là một phương pháp điều trị hiệu quả. Nó được sử dụng cho hen phế quản dị ứng do mạt bụi nhà. SLIT bao gồm việc đưa một lượng nhỏ dị nguyên mạt bụi nhà vào cơ thể. Việc này được thực hiện dưới lưỡi hàng ngày. Mục tiêu là giúp hệ miễn dịch dung nạp dị nguyên. SLIT giúp giảm các phản ứng dị ứng khi tiếp xúc với mạt bụi nhà. Liệu pháp này đã được nghiên cứu và chứng minh an toàn. Nó mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát triệu chứng hen. So với liệu pháp miễn dịch dưới da (SCIT), SLIT ít xâm lấn hơn. Bệnh nhân có thể tự thực hiện tại nhà. Điều này tăng cường sự tiện lợi và tuân thủ điều trị. SLIT là một bước tiến quan trọng trong điều trị hen dị ứng mạt bụi nhà.

2.1. SLIT Phương pháp điều trị miễn dịch đặc hiệu

SLIT là một hình thức của liệu pháp miễn dịch đặc hiệu (GMCĐH). Nó là phương pháp điều trị duy nhất có khả năng thay đổi diễn biến tự nhiên của bệnh dị ứng. SLIT hoạt động bằng cách tiếp xúc lặp lại với dị nguyên mục tiêu. Dị nguyên được đặt dưới lưỡi. Các tế bào miễn dịch đặc biệt trong niêm mạc miệng hấp thụ dị nguyên. Điều này kích hoạt một loạt phản ứng miễn dịch phức tạp. Hệ miễn dịch dần dần phát triển khả năng dung nạp. Nó không còn phản ứng quá mức với dị nguyên nữa. SLIT giúp giảm sản xuất kháng thể IgE đặc hiệu. Đồng thời, nó tăng sản xuất kháng thể IgG bảo vệ. Liệu pháp này giảm viêm đường hô hấp. Nó cũng giảm mẫn cảm của phế quản. Kết quả là giảm các triệu chứng hen. Bệnh nhân cần kiên trì điều trị trong thời gian dài để đạt hiệu quả tối ưu.

2.2. Ưu điểm của SLIT so với liệu pháp miễn dịch khác

SLIT có nhiều ưu điểm nổi bật so với liệu pháp miễn dịch dưới da (SCIT). Đầu tiên, SLIT ít gây ra các phản ứng toàn thân nghiêm trọng. Tác dụng phụ thường nhẹ và cục bộ tại miệng. Thứ hai, bệnh nhân có thể tự thực hiện SLIT tại nhà. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và giảm chi phí đi lại. SCIT yêu cầu tiêm định kỳ tại cơ sở y tế. Thứ ba, SLIT không gây đau đớn. Việc này đặc biệt hữu ích cho trẻ em và những người sợ kim tiêm. Thứ tư, tuân thủ điều trị của SLIT thường tốt hơn. Sự tiện lợi và an toàn cao giúp bệnh nhân duy trì liệu pháp dài hạn. Những ưu điểm này làm SLIT trở thành lựa chọn hấp dẫn. Nó được khuyến nghị rộng rãi cho điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà.

2.3. Quy trình thực hiện liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi

Quy trình thực hiện SLIT bao gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn tăng liều và giai đoạn duy trì. Giai đoạn tăng liều thường kéo dài vài ngày đến vài tuần. Trong giai đoạn này, liều lượng dị nguyên được tăng dần. Mục đích là để cơ thể thích nghi. Giai đoạn duy trì là giai đoạn tiếp theo. Bệnh nhân dùng một liều cố định hàng ngày. Thuốc SLIT thường có dạng viên nén hoặc dung dịch nhỏ giọt. Bệnh nhân đặt thuốc dưới lưỡi và giữ trong vài phút. Sau đó, họ nuốt phần còn lại. Liệu pháp SLIT thường kéo dài từ 3 đến 5 năm. Việc tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa và an toàn. Bác sĩ chuyên khoa sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình. Họ sẽ theo dõi tiến trình điều trị sát sao.

III. Hiệu quả SLIT giảm triệu chứng hen và sử dụng thuốc

Nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của SLIT. Liệu pháp này giúp giảm đáng kể triệu chứng hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà. Bệnh nhân trải qua SLIT thường có ít đợt cấp hơn. Họ cũng giảm mức độ nặng của các triệu chứng hen. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống rõ rệt. Một trong những lợi ích quan trọng của SLIT là giảm nhu cầu sử dụng thuốc. Bệnh nhân có thể giảm liều hoặc ngừng thuốc hít corticoid (ICS) và các thuốc dự phòng khác. Điều này giúp giảm tác dụng phụ của thuốc dài hạn. SLIT cũng cải thiện chức năng hô hấp. Các chỉ số như lưu lượng đỉnh (LLĐ) và thể tích thở ra gắng sức (FEV1) được cải thiện. Hiệu quả của SLIT được duy trì lâu dài sau khi ngưng điều trị. Điều này cho thấy khả năng thay đổi miễn dịch bền vững.

3.1. SLIT giúp kiểm soát hen phế quản hiệu quả

Kiểm soát hen phế quản là mục tiêu hàng đầu trong điều trị. SLIT đã chứng minh khả năng kiểm soát hen hiệu quả. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã báo cáo giảm đáng kể các triệu chứng. Các triệu chứng như ho, khò khè, khó thở được cải thiện. Tần suất và mức độ nặng của các đợt cấp hen cũng giảm. Chỉ số kiểm soát hen (ACT - Asthma Control Test) thường tăng lên. Điều này cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong kiểm soát bệnh. SLIT giúp đạt được mức độ kiểm soát hen tốt hơn. Theo hướng dẫn GINA, điều này có nghĩa là ít triệu chứng ban ngày. Cũng như ít triệu chứng ban đêm, ít hạn chế hoạt động. Bệnh nhân hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà có thể sống một cuộc sống năng động hơn. Họ ít bị ảnh hưởng bởi bệnh.

3.2. Giảm nhu cầu sử dụng thuốc cắt cơn và dự phòng

Một lợi ích quan trọng của SLIT là giảm phụ thuộc vào thuốc. Bệnh nhân hen dị ứng thường cần sử dụng thuốc cắt cơn (SABA) và dự phòng. Thuốc dự phòng bao gồm corticoid đường khí dung (ICS) và LABA. SLIT giúp giảm tần suất sử dụng SABA. Nó cũng cho phép giảm liều ICS hoặc thậm chí ngừng sử dụng. Điều này có ý nghĩa lớn đối với bệnh nhân. Nó giúp tránh các tác dụng phụ lâu dài của corticoid. Ví dụ như loãng xương, đục thủy tinh thể hoặc chậm phát triển ở trẻ em. Việc giảm sử dụng thuốc cũng giảm gánh nặng chi phí. Bệnh nhân có thể trải nghiệm cuộc sống ít phải lo lắng về việc dùng thuốc hàng ngày. SLIT mang lại sự tự do và kiểm soát tốt hơn đối với bệnh hen.

3.3. Cải thiện chức năng hô hấp sau điều trị SLIT

Chức năng hô hấp là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị hen. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng SLIT cải thiện chức năng hô hấp. Các chỉ số đo bằng phế dung ký thường cho thấy sự thay đổi tích cực. Lưu lượng đỉnh (LLĐ) và thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu (FEV1) tăng lên. Điều này cho thấy đường thở của bệnh nhân ít bị co thắt hơn. Khả năng hít thở sâu và hiệu quả hơn. Cải thiện chức năng hô hấp giúp bệnh nhân giảm cảm giác khó thở. Họ có thể tham gia vào các hoạt động thể chất dễ dàng hơn. Cải thiện này không chỉ là tạm thời. Nó thường duy trì trong thời gian dài sau khi hoàn thành liệu trình SLIT. Điều này củng cố vai trò của SLIT như một phương pháp điều trị thay đổi bệnh.

IV. SLIT cải thiện chất lượng sống người bệnh hen dị ứng

Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi (SLIT) không chỉ giảm triệu chứng hen. Nó còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh hen dị ứng mạt bụi nhà. Chất lượng cuộc sống là một khía cạnh quan trọng trong quản lý bệnh mạn tính. Bệnh nhân hen thường bị hạn chế trong các hoạt động hàng ngày. Họ gặp khó khăn trong công việc, học tập và giải trí. SLIT giúp giảm bớt gánh nặng bệnh tật. Nó cho phép bệnh nhân tham gia vào cuộc sống xã hội một cách trọn vẹn hơn. Các chỉ số chất lượng cuộc sống liên quan đến hen (AQLQ - Asthma Quality of Life Questionnaire) cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Việc giảm các đợt cấp, ít phải nhập viện cũng góp phần nâng cao chất lượng sống. SLIT mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân hen phế quản dị ứng.

4.1. Tác động tích cực của SLIT lên cuộc sống hàng ngày

Bệnh hen phế quản thường gây ra nhiều hạn chế trong cuộc sống hàng ngày. Bệnh nhân có thể khó tập thể dục, khó ngủ hoặc khó tập trung. SLIT giúp giảm bớt những hạn chế này. Khi triệu chứng hen được kiểm soát tốt hơn, bệnh nhân có thể hô hấp dễ dàng hơn. Họ cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn. Điều này cho phép họ tham gia vào các hoạt động yêu thích. Học sinh, sinh viên có thể đi học đều đặn hơn. Người lớn có thể làm việc hiệu quả hơn. Cải thiện giấc ngủ là một lợi ích quan trọng. Bệnh nhân ít bị thức giấc do ho hoặc khó thở ban đêm. Tác động tích cực này lan tỏa đến nhiều khía cạnh của cuộc sống. SLIT giúp bệnh nhân sống một cuộc sống bình thường hơn.

4.2. Giảm tần suất các đợt cấp hen phế quản nghiêm trọng

Các đợt cấp hen phế quản nghiêm trọng là nỗi sợ hãi của mọi bệnh nhân. Chúng thường đòi hỏi phải nhập viện. Thậm chí có thể đe dọa tính mạng. SLIT đã được chứng minh là giảm đáng kể tần suất các đợt cấp này. Bằng cách điều chỉnh phản ứng miễn dịch với dị nguyên mạt bụi nhà, SLIT giúp ổn định đường thở. Nó làm giảm khả năng bùng phát hen cấp tính. Ít đợt cấp có nghĩa là ít lần phải đến phòng cấp cứu. Cũng như ít lần phải dùng thuốc corticoid đường uống liều cao. Điều này không chỉ an toàn hơn cho bệnh nhân. Nó còn giảm gánh nặng tài chính và tâm lý. Giảm đợt cấp cũng giúp bảo vệ chức năng phổi lâu dài. Nó ngăn ngừa tổn thương phổi vĩnh viễn.

4.3. Đánh giá chất lượng sống thông qua các chỉ số AQLQ ACT

Chất lượng sống được đánh giá khách quan thông qua các công cụ chuyên biệt. Các công cụ này bao gồm Bộ câu hỏi chất lượng cuộc sống liên quan đến hen (AQLQ) và Test kiểm soát hen (ACT). AQLQ đánh giá tác động của hen đến các lĩnh vực như hoạt động, triệu chứng, chức năng cảm xúc và các yếu tố môi trường. ACT là một công cụ đơn giản hơn để đánh giá mức độ kiểm soát hen. Các nghiên cứu về SLIT thường ghi nhận sự cải thiện điểm số AQLQ và ACT. Điều này phản ánh sự giảm gánh nặng của bệnh hen lên cuộc sống hàng ngày. Việc cải thiện các chỉ số này là minh chứng rõ ràng. SLIT không chỉ điều trị triệu chứng. Nó còn giúp nâng cao tổng thể sức khỏe và hạnh phúc của bệnh nhân.

V. Cơ chế hoạt động và độ an toàn của SLIT trong hen

Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi (SLIT) tác động thông qua cơ chế miễn dịch phức tạp. Nó giúp tái cân bằng hệ thống miễn dịch của người bệnh hen dị ứng. SLIT là một liệu pháp tương đối an toàn. Các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua. Đây là lý do khiến SLIT được ưu tiên sử dụng. Liệu pháp này thay đổi phản ứng của cơ thể với dị nguyên mạt bụi nhà. Nó từ phản ứng quá mẫn sang trạng thái dung nạp. Cơ chế này không chỉ giảm triệu chứng hiện tại. Nó còn có khả năng ngăn ngừa diễn tiến bệnh. SLIT giúp điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà một cách toàn diện. Hiểu rõ cơ chế và độ an toàn giúp củng cố niềm tin. Nó cũng tăng cường việc áp dụng liệu pháp này trong lâm sàng.

5.1. Cơ chế miễn dịch đặc hiệu của liệu pháp SLIT

Cơ chế chính của SLIT là gây ra sự dung nạp miễn dịch. Khi dị nguyên D.pt được đưa dưới lưỡi, nó được tiếp xúc với các tế bào trình diện kháng nguyên (APCs) tại niêm mạc. Các APCs này, đặc biệt là tế bào tua, xử lý dị nguyên. Sau đó, chúng trình diện cho tế bào T. Quá trình này kích hoạt các tế bào T điều hòa (Tregs). Các tế bào Tregs sản xuất các cytokine chống viêm. Các cytokine như IL-10 và TGF-β. Những cytokine này ức chế phản ứng viêm dị ứng. Chúng chuyển hướng phản ứng miễn dịch từ kiểu Th2 (gây dị ứng) sang kiểu Th1. SLIT cũng giảm sản xuất kháng thể IgE đặc hiệu với dị nguyên. Đồng thời, nó tăng sản xuất kháng thể IgG4 bảo vệ. IgG4 hoạt động như kháng thể 'chặn'. Nó ngăn chặn IgE gắn vào dị nguyên và khởi phát phản ứng dị ứng. Cơ chế này giúp giảm mẫn cảm của đường thở. Nó giảm các triệu chứng hen phế quản dị ứng.

5.2. Hồ sơ an toàn của SLIT Tác dụng phụ thường gặp

SLIT có hồ sơ an toàn rất tốt. Các tác dụng phụ thường gặp là nhẹ và cục bộ. Chúng bao gồm ngứa miệng, sưng lưỡi, hoặc khó chịu nhẹ ở họng. Những triệu chứng này thường xuất hiện trong giai đoạn đầu điều trị. Chúng sẽ tự giảm dần theo thời gian. Các phản ứng toàn thân nghiêm trọng như sốc phản vệ rất hiếm gặp với SLIT. Tỷ lệ phản ứng nặng thấp hơn đáng kể so với SCIT. Điều này cho phép bệnh nhân thực hiện SLIT tại nhà mà không cần giám sát y tế liên tục. Tuy nhiên, việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ là rất quan trọng. Bệnh nhân cần báo cáo bất kỳ tác dụng phụ nào cho bác sĩ. Điều này đảm bảo an toàn tối đa trong suốt quá trình điều trị. SLIT là lựa chọn an toàn cho cả người lớn và trẻ em.

5.3. Vai trò của SLIT trong ngăn ngừa diễn tiến bệnh

Ngoài việc giảm triệu chứng, SLIT còn đóng vai trò quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa diễn tiến tự nhiên của bệnh hen dị ứng. Nghiên cứu cho thấy SLIT có thể giảm nguy cơ phát triển hen ở trẻ em bị viêm mũi dị ứng. Điều này gọi là hiệu ứng 'ngăn chặn diễn tiến' bệnh. SLIT cũng có thể ngăn ngừa tái cấu trúc đường thở. Tái cấu trúc đường thở là quá trình gây tổn thương vĩnh viễn ở phổi. Nó thường xảy ra ở bệnh nhân hen mạn tính. Bằng cách điều chỉnh phản ứng viêm, SLIT giúp bảo vệ chức năng phổi. Hiệu quả này được duy trì trong nhiều năm sau khi kết thúc liệu pháp. Điều này chứng tỏ SLIT không chỉ là điều trị triệu chứng. Nó còn là một liệu pháp thay đổi bệnh lý cơ bản của hen phế quản dị ứng.

VI. Khuyến nghị áp dụng SLIT cho điều trị hen mạt bụi

Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi (SLIT) đang được khuyến nghị rộng rãi. Nó là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà. Các hướng dẫn quốc tế, như GINA, đã công nhận vai trò của SLIT. Tuy nhiên, việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là rất quan trọng. SLIT không phải là giải pháp cho mọi trường hợp. Bệnh nhân cần được chẩn đoán chính xác dị ứng mạt bụi nhà. Họ cũng cần có các triệu chứng hen dai dẳng. Việc này bất chấp đã sử dụng các thuốc kiểm soát hen thông thường. Thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ chuyên khoa là cần thiết. Điều này giúp xác định liệu SLIT có phải là phương pháp phù hợp hay không. Tiềm năng của SLIT rất lớn. Nó có thể cải thiện cuộc sống của nhiều bệnh nhân hen dị ứng.

6.1. Đối tượng bệnh nhân phù hợp với liệu pháp SLIT

SLIT được khuyến nghị cho bệnh nhân hen phế quản dị ứng. Đặc biệt là những người có dị ứng với mạt bụi nhà đã được xác nhận. Bằng chứng thường qua xét nghiệm lẩy da (prick test) hoặc RAST. Bệnh nhân cần có triệu chứng hen dai dẳng. Điều này xảy ra dù đã tối ưu hóa điều trị bằng ICS hoặc thuốc khác. Độ tuổi phù hợp cho SLIT thường là trẻ em từ 5 tuổi trở lên và người lớn. Những người có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với dị nguyên hoặc các bệnh lý miễn dịch khác cần thận trọng. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cũng cần được đánh giá kỹ lưỡng. Bác sĩ chuyên khoa dị ứng – miễn dịch sẽ đánh giá từng trường hợp cụ thể. Điều này giúp đưa ra quyết định điều trị tốt nhất.

6.2. Hướng dẫn của GINA và các tổ chức y tế về SLIT

Tổ chức Sáng kiến Toàn cầu về Hen (GINA) đã đưa ra các khuyến nghị. GINA công nhận SLIT là một lựa chọn điều trị cho hen phế quản dị ứng. Đặc biệt là khi dị nguyên được xác định rõ ràng. Nhiều hiệp hội dị ứng và hô hấp quốc tế cũng ủng hộ việc sử dụng SLIT. Chúng bao gồm EAACI (European Academy of Allergy and Clinical Immunology) và AAAAI (American Academy of Allergy, Asthma & Immunology). Các hướng dẫn này nhấn mạnh vai trò của SLIT. Nó giúp giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống. SLIT cũng giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc kiểm soát hen. Tuy nhiên, các tổ chức này cũng khuyến cáo. SLIT nên được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Việc này đảm bảo hiệu quả và an toàn.

6.3. Tiềm năng và triển vọng của SLIT trong tương lai

Tiềm năng của SLIT trong điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà rất lớn. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các ứng dụng mới. Nó cũng tìm hiểu các công thức dị nguyên cải tiến. Mục tiêu là để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thời gian điều trị. SLIT có thể đóng vai trò quan trọng hơn nữa trong chiến lược dự phòng. Đặc biệt là để ngăn ngừa hen ở trẻ em có nguy cơ cao. Công nghệ sản xuất dị nguyên tái tổ hợp đang được phát triển. Nó có thể cải thiện độ tinh khiết và hiệu quả của liệu pháp. SLIT có thể được kết hợp với các phương pháp điều trị khác. Điều này nhằm đạt được kiểm soát hen toàn diện hơn. Triển vọng của SLIT là mang lại giải pháp lâu dài. Nó giúp cải thiện đáng kể cuộc sống của bệnh nhân hen dị ứng trên toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Điều trị hen phế quản dị ứng do dị nguyên dermatophagoides pteronyssinus bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG PHƢƠNG ĐIỀU TRỊ HEN PHẾ QUẢN DỊ ỨNG DO DỊ NGUYÊN DERMATOPHAGOIDES PTERONYSSINUS BẰNG LIỆU PHÁP MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU ĐƢỜNG DƢỚI LƢỠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG PHƢƠNG ĐIỀU TRỊ HEN PHẾ QUẢN DỊ ỨNG DO DỊ NGUYÊN DERMATOPHAGOIDES PTERONYSSINUS BẰNG LIỆU PHÁP MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU ĐƢỜNG DƢỚI LƢỠI Chuyên ngành: Dị ứng và Miễn dịch Mã số: 62720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Đoàn GS.TSKH Nguyễn Năng An HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Nguyễn Văn Đoàn và GS.

Nguyễn Năng An, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới các thầy, cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian và công sức chỉ bảo giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, Cô và toàn thể cán bộ, nhân viên Bộ môn Dị ứng - Miễn dịch Lâm sàng - Trường Đại học Y Hà Nội đã dạy dỗ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng, Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới nhóm các bệnh nhân hen phế quản là đối tượng nghiên cứu của đề tài đã hợp tác tham gia nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ, Anh, Chị, Em, Vợ và các Con đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, động viên và tạo điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày 27 tháng 10 năm 2017 Nguyễn Hoàng Phương LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hoàng Phƣơng, nghiên cứu sinh khóa 29, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Dị ứng và miễn dịch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

Nguyễn Văn Đoàn, nguyên Giám đốc Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch Lâm sàng Bệnh viện Bạch Mai và GS. Nguyễn Năng An, nguyên Trƣởng khoa Dị ứng - Miễn dịch Lâm sàng Bệnh viện Bạch Mai. Công trình này không trùng lặp với bất cứu nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 27 tháng 10 năm 2017 NCS. Nguyễn Hoàng Phƣơng CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACQ Asthma Control Questionnaire ACT Asthma Control Test (Test Kiểm soát Hen) AQLQ Asthma Quality of Life Questionnaire ARIA Allergic rhinitis and its impact asthma (Nhóm nghiên cứu về VMDU và các tác động đối với hen phế quản) BCAT Bạch cầu ái toan cs Cộng sự D.pt Dermatophagoides pteronyssinus DƢ-MDLS Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng DN Dị nguyên ĐTB Đại thực bào ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay (xét nghiệm hấp thụ miễn dịch gắn men) GINA Global Initiative for Asthma (Tổ chức toàn cầu phòng chống HPQ) GMCĐH Giảm mẫn cảm đặc hiệu GTLT Giá trị lí thuyết HPQ Hen phế quản ICAM-1 Intercellular adhesion molecule-1 (phân tử kết dính liên tế bào-1) ICS Inhaled corticosteroid (corticoid đường khí dung) Ig Immunoglobulin IL Interleukin IR Index of reactivity (chỉ số phản ứng) ISAAC International study of allergy and asthma childhool (Nghiên cứu Quốc tế về Hen và Dị ứng ở Trẻ em) KN Kháng nguyên KT Kháng thể LABA Long-acting beta-Agonist (thuốc cường beta giao cảm tác dụng kéo dài) LLĐ Lƣu lƣợng đỉnh LPMD liệu pháp miễn dịch MBN Mạt bụi nhà MDĐH Miễn dịch đặc hiệu NARES Nonallergic rhinitis with eosinophilia (viêm mũi không dị ứng có tăng bạch cầu ái toan) RAST Radioallergosorbent test SABA Short-acting beta-Agonist (thuốc cường beta giao cảm tác dụng nhanh) SCIT Subcutaneous immunotherapy (liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới da) SLIT Sublingual immunotherapy (liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi) TMH Tai mũi họng VCAM-1 Vascular cell adhesion molecule-1 (phân tử kết dính tế bào mạch máu-1) VMDU Viêm mũi dị ứng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Mức độ kiểm soát HPQ theo GINA 2006.

Tiêu chuẩn chẩn đoán HPQ ở ngƣời bệnh ≥ 6 tuổi theo GINA 2017. Các nhóm thuốc cắt cơn hen. Các thuốc dự phòng HPQ thƣờng dùng. Phân loại bậc HPQ theo GINA.

Nhật ký sàng lọc đối tƣợng nghiên cứu. Nhật ký chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Danh sách định danh đối tƣợng nghiên cứu. Test đánh giá mức độ kiểm soát HPQ (ACT).

Đánh giá kết quả test lẩy da. Phác đồ điều trị miễn dịch đặc hiệu đƣờng dƣới lƣỡi. Tiếp cận điều trị theo bƣớc dựa trên mức độ kiểm soát HPQ. Đặc điểm về tuổi của các đối tƣợng nghiên cứu.

Phân bố bệnh nhân HPQ theo thời gian mắc bệnh. Tuổi xuất hiện HPQ. Tiền sử dị ứng cá nhân. Số bệnh dị ứng phối hợp cùng HPQ.

Tiền sử dị ứng gia đình. Các yếu tố kích phát cơn hen. Đặc điểm về chức năng hô hấp. Kết quả test lẩy da với dị nguyên D.

Số lƣợng BCAT trong máu ngoại vi. Nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu với D. Các chỉ số lâm sàng và mức độ kiểm soát hen phế quản .13 Điểm chất lƣợng cuộc sống đánh giá bằng công cụ EQ-VAS. Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị MDĐH.

Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi kết quả test lẩy da với dị nguyên D.pt ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi số lƣợng BCAT trong máu ngoại vi ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi mức độ kiểm soát HPQ ở nhóm điều trị MDĐH.

Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi kết quả test lẩy da với DN D.pt ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi số lƣợng BCAT trong máu ngoại vi ở nhóm điều trị theo GINA.

Thay đổi mức độ kiểm soát HPQ ở nhóm điều trị theo GINA. Mức độ cải thiện các chỉ số lâm sàng. Mức cải thiện các thông số chức năng hô hấp. Sự cải thiện điểm test lẩy da với dị nguyên D.

Sự thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu với dị nguyên D. Sự cải thiện mức độ kiểm soát HPQ. Các nghiên cứu điều trị MDĐH với dị nguyên MBN trong HPQ. Hiệu quả của liệu pháp MDĐH dƣới lƣỡi trong HPQ trẻ em.

111 DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ Hình 1. Đáp ứng miễn dịch trong HPQ. Lƣu đồ chẩn đoán HPQ trong thực hành lâm sàng. Sự thay đổi về miễn dịch sau điều trị liệu pháp MDĐH.

Nguyên lý kỹ thuật định lƣợng kháng thể IgE đặc hiệu. Các bƣớc thực hiện kỹ thuật định lƣợng IgE đặc hiệu. Protocol và thời gian điều trị. Hƣớng dẫn cách nhỏ dị nguyên vào đƣờng dƣới lƣỡi.

Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Phân bố giới tính. Phân bố về nghề nghiệp. Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị MDĐH.

Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu với D.pt ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi điểm EQ-VAS ở nhóm điều trị MDĐH. Thay đổi các chỉ số lâm sàng ở nhóm điều trị theo GINA.

Thay đổi các thông số chức năng hô hấp ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu với D.pt ở nhóm điều trị theo GINA. Thay đổi điểm EQ-VAS ở nhóm điều trị theo GINA. Sự cải thiện điểm chất lƣợng cuộc sống EQ-VAS.

Liều ICS trƣớc và sau điều trị trong nghiên cứu MT-02. AASS khi tiếp xúc dị nguyên trong nghiên cứu P003. Khả năng có đợt cấp hen đầu tiên ở giai đoạn giảm liều ICS trong nghiên cứu MT-04 [74]. Sự thay đổi đƣờng kính sẩn của test lẩy da sau điều trị.

So sánh sự thay đổi nồng độ IgE đặc hiệu sau điều trị. 118 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa HPQ. Tóm tắt những nội dung chính của Chiến lƣợc toàn cầu phòng chống HPQ (GINA) 2006.

Các phương pháp chẩn đoán và điều trị HPQ. Vấn đề kiểm soát HPQ. Nhấn mạnh vấn đề lạm dụng thuốc cắt cơn. Các nội dung được nhấn mạnh trong GINA 2006.

Tình hình nghiên cứu về dị ứng mạt bụi nhà. Dị nguyên mạt bụi nhà D. Đặc điểm của mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus. Vai trò của mạt bụi nhà trong các bệnh dị ứng.

Đáp ứng miễn dịch trong HPQ. Khai thác tiền sử dị ứng. Các triệu chứng lâm sàng của HPQ. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng.

Chẩn đoán ph n biệt. Điều trị hen phế quản. Các phương pháp điều trị đặc hiệu. Điều trị không đặc hiệu .27 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu.

Quy trình theo dõi bệnh nh n, đánh giá hiệu quả điều trị và các tác dụng phụ của liệu pháp MDĐH. Sai số và cách khắc phục sai số. Xử lí số liệu. Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu .60 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của các bệnh nhân hen phế quản do dị nguyên mạt bụi nhà D. Đặc điểm về tuổi. Phân bố giới tính. Khoảng thời gian mắc HPQ.

Tuổi xuất hiện bệnh HPQ. Tiền sử dị ứng cá nhân. Tiền sử dị ứng gia đình .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Điều trị hen phế quản dị ứng do dị nguyên dermatophagoides pteronyssinus bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi la tiến sĩ. Tải miễn phí tạ

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" thuộc chuyên ngành Dị ứng và Miễn dịch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị hen phế quản dị ứng mạt bụi nhà bằng liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter