Luận án tiến sĩ: Khảo sát giá trị HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư biểu mô buồng trứng - ĐH Y Dược TP.HCM

"Khảo sát giá trị xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư biểu mô buồng trứng, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lâm sàng."

Chuyên ngành
Hóa sinh y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ung thư buồng trứng: Dấu ấn sinh học CA125 và HE4
Số trang:
143 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Hóa sinh y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ung thư buồng trứng Dấu ấn sinh học CA125 và HE4

Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh lý ác tính nguy hiểm hàng đầu ở phụ nữ, với tỷ lệ tử vong cao do chẩn đoán thường ở giai đoạn muộn. Việc phát hiện sớm đóng vai trò then chốt trong cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát giá trị của các dấu ấn sinh học HE4 và CA125. Đây là hai chất chỉ điểm khối u huyết thanh được sử dụng rộng rãi. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả chẩn đoán và sàng lọc ung thư buồng trứng. Sự kết hợp của các chất chỉ điểm này hứa hẹn mang lại thông tin chẩn đoán chính xác hơn. Việc hiểu rõ đặc điểm và vai trò của từng dấu ấn sinh học là rất cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược sàng lọc và quản lý bệnh nhân.

1.1. Đại cương về ung thư buồng trứng và yếu tố nguy cơ

Ung thư buồng trứng là bệnh lý ác tính gây ra tỷ lệ tử vong cao, thường do phát hiện muộn. Các triệu chứng ban đầu thường mơ hồ, không đặc hiệu, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý phụ khoa thông thường hoặc rối loạn tiêu hóa. Yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi tác cao, tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng hoặc ung thư vú, đột biến gen BRCA1/BRCA2, và không sinh con. Dịch tễ học cho thấy đây là một gánh nặng sức khỏe toàn cầu. Cơ chế di căn của ung thư buồng trứng phức tạp, thường lan rộng trong khoang bụng trước khi được chẩn đoán. Việc thiếu các phương pháp sàng lọc ung thư buồng trứng hiệu quả ở giai đoạn sớm là một thách thức lớn. Nâng cao khả năng chẩn đoán sớm sẽ cải thiện đáng kể kết quả điều trị và tiên lượng cho người bệnh.

1.2. Dấu ấn sinh học CA125 trong chẩn đoán ung thư

CA125 (Cancer Antigen 125) là chất chỉ điểm khối u được sử dụng phổ biến nhất trong chẩn đoán và theo dõi ung thư buồng trứng. Nồng độ CA125 thường tăng cao ở bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng. Chất chỉ điểm này hữu ích trong việc theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát bệnh sau phẫu thuật. Tuy nhiên, CA125 có độ đặc hiệu xét nghiệm còn hạn chế. Nồng độ CA125 có thể tăng ở nhiều tình trạng lành tính khác. Ví dụ như lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, viêm nhiễm vùng chậu, thai kỳ, hoặc thậm chí trong chu kỳ kinh nguyệt. Điều này dẫn đến tỷ lệ dương tính giả cao. Vì vậy, CA125 không phải là công cụ sàng lọc ung thư buồng trứng lý tưởng khi sử dụng đơn lẻ, đặc biệt ở giai đoạn sớm.

1.3. Dấu ấn sinh học HE4 và tiềm năng vượt trội

HE4 (Human Epididymis Protein 4) là một dấu ấn sinh học mới nổi, cho thấy tiềm năng vượt trội trong chẩn đoán ung thư buồng trứng, đặc biệt là ung thư biểu mô. HE4 có độ đặc hiệu cao hơn so với CA125. Chất chỉ điểm này ít bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý lành tính của phụ khoa, giúp giảm đáng kể tỷ lệ dương tính giả. HE4 được chứng minh là hữu ích trong chẩn đoán phân biệt khối u buồng trứng lành tính và ác tính. Nồng độ HE4 có thể tăng lên ở giai đoạn sớm của bệnh. Sự kết hợp giữa HE4 và CA125 đã được nghiên cứu rộng rãi. Kết quả cho thấy sự kết hợp này nâng cao đáng kể giá trị chẩn đoán. Điều này cải thiện khả năng sàng lọc ung thư buồng trứng, đặc biệt ở phụ nữ tiền mãn kinh.

II.Chẩn đoán ung thư buồng trứng Vai trò HE4 CA125

Nghiên cứu này tiến hành đánh giá chi tiết vai trò của HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng. Việc phân tích nồng độ của hai dấu ấn sinh học này được thực hiện trên các nhóm bệnh nhân khác nhau. Điều này giúp xác định khả năng phân biệt giữa u lành tính và ung thư. Một yếu tố quan trọng khác là chỉ số ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm). Chỉ số này kết hợp cả hai chất chỉ điểm và tình trạng mãn kinh. Mục tiêu chính là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về giá trị chẩn đoán của HE4, CA125 và ROMA. Từ đó, đưa ra khuyến nghị lâm sàng phù hợp. Các chất chỉ điểm khối u này đóng góp vào quá trình sàng lọc ung thư buồng trứng hiệu quả hơn.

2.1. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu được thiết kế với phương pháp khoa học chặt chẽ để đánh giá giá trị của HE4 và CA125. Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân có khối u buồng trứng, được phân loại thành nhóm u lành tính và nhóm ung thư biểu mô buồng trứng dựa trên kết quả giải phẫu bệnh. Tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân được quy định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Dữ liệu lâm sàng được thu thập bao gồm tuổi, tình trạng kinh nguyệt (tiền mãn kinh/hậu mãn kinh), giai đoạn bệnh theo FIGO, phân độ mô học và kích thước khối u. Các mẫu máu được lấy để định lượng nồng độ CA125 và HE4 bằng phương pháp chuẩn. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

2.2. Đánh giá CA125 và HE4 ở bệnh nhân u buồng trứng

Nghiên cứu tiến hành so sánh nồng độ CA125 và HE4 giữa nhóm bệnh nhân có khối u buồng trứng lành tính và nhóm mắc ung thư biểu mô buồng trứng. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm. Mục tiêu là đánh giá khả năng phân biệt của từng dấu ấn sinh học. Độ nhạy xét nghiệm và độ đặc hiệu xét nghiệm của CA125 và HE4 được tính toán tại các ngưỡng cắt khác nhau. Việc xác định ngưỡng cắt tối ưu rất quan trọng. Nó giúp tối đa hóa khả năng chẩn đoán ung thư buồng trứng. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn sâu sắc về giá trị riêng lẻ của từng chất chỉ điểm khối u. Đây là nền tảng cho việc sử dụng chúng trong lâm sàng.

2.3. Khai thác chỉ số ROMA trong sàng lọc ung thư

Chỉ số ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) là một công cụ chẩn đoán quan trọng. Chỉ số này kết hợp nồng độ CA125, HE4 và tình trạng mãn kinh của bệnh nhân để ước tính nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Nghiên cứu đã tính toán và đánh giá giá trị của ROMA. Đánh giá khả năng phân loại bệnh nhân thành nhóm nguy cơ cao và thấp. ROMA có hai công thức riêng biệt cho phụ nữ tiền mãn kinh và hậu mãn kinh. Điều này giúp tăng độ chính xác của chỉ số. ROMA cho thấy khả năng sàng lọc ung thư buồng trứng vượt trội. Đặc biệt trong việc phát hiện sớm và đưa ra quyết định lâm sàng. Chỉ số này giúp hỗ trợ các bác sĩ trong việc tư vấn và quản lý bệnh nhân có khối u buồng trứng.

III.Kết quả nghiên cứu giá trị HE4 CA125 và ROMA

Kết quả nghiên cứu mang lại những thông tin quan trọng về giá trị chẩn đoán của HE4, CA125 và chỉ số ROMA. Nồng độ của các dấu ấn sinh học này được khảo sát ở các nhóm bệnh nhân khác nhau. Mối tương quan giữa nồng độ chất chỉ điểm và các yếu tố lâm sàng cũng được phân tích. Các yếu tố như giai đoạn bệnh, phân độ mô học, và tình trạng mãn kinh. Phát hiện này cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả của các chất chỉ điểm khối u. Đặc biệt trong chẩn đoán ung thư buồng trứng. Điều này hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn. Nâng cao hiệu quả sàng lọc ung thư buồng trứng.

3.1. Nồng độ CA125 HE4 ở u lành và ung thư buồng trứng

Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể về nồng độ CA125 và HE4. Nồng độ của cả hai chất chỉ điểm khối u này cao hơn rõ rệt ở nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng. So với nhóm có khối u buồng trứng lành tính. Sự gia tăng này có ý nghĩa thống kê cao. Điều này khẳng định giá trị của HE4 và CA125 như các dấu ấn sinh học quan trọng. Chúng giúp phân biệt giữa các khối u lành và ác. HE4 cho thấy khả năng phân biệt tốt hơn. Đặc biệt ở các giai đoạn sớm của bệnh. CA125 cũng tăng mạnh khi bệnh ở giai đoạn muộn. Những dữ liệu này củng cố vai trò của HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng.

3.2. Mối tương quan HE4 CA125 với giai đoạn bệnh lý

Nghiên cứu đã xác định mối tương quan rõ ràng. Mối tương quan giữa nồng độ HE4, CA125 và giai đoạn bệnh lý ung thư buồng trứng. Nồng độ của cả hai dấu ấn sinh học thường tăng cao hơn ở các giai đoạn bệnh tiến triển. Đặc biệt là giai đoạn III và IV theo phân loại FIGO. Sự gia tăng nồng độ này phản ánh mức độ lan rộng của khối u. Nó cũng liên quan đến gánh nặng khối u trong cơ thể. CA125 thường có sự gia tăng mạnh ở các giai đoạn muộn. Trong khi đó, HE4 có thể nhạy hơn trong việc phát hiện các giai đoạn sớm. Mối tương quan này khẳng định giá trị của HE4 và CA125 không chỉ trong chẩn đoán. Mà còn trong việc đánh giá mức độ tiến triển của ung thư buồng trứng.

3.3. Ảnh hưởng của tình trạng mãn kinh đến chất chỉ điểm

Tình trạng mãn kinh có ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ CA125 và HE4. Đặc biệt, giá trị cắt của CA125 cần được điều chỉnh. Điều chỉnh tùy thuộc vào việc bệnh nhân đang ở giai đoạn tiền mãn kinh hay hậu mãn kinh. Phụ nữ sau mãn kinh thường có ngưỡng CA125 thấp hơn. Ngược lại, nồng độ HE4 ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng mãn kinh hơn. Tuy nhiên, việc xem xét yếu tố mãn kinh là cần thiết. Điều này giúp nâng cao độ chính xác của các xét nghiệm. Chỉ số ROMA đã tích hợp yếu tố tình trạng mãn kinh vào công thức tính toán. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng sàng lọc ung thư buồng trứng. Nó cung cấp một đánh giá nguy cơ phù hợp hơn cho từng đối tượng bệnh nhân.

IV.Độ nhạy độ đặc hiệu xét nghiệm chẩn đoán ung thư

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của các xét nghiệm HE4, CA125. Đồng thời phân tích chỉ số ROMA trong chẩn đoán ung thư buồng trứng. Đây là yếu tố then chốt để xác định hiệu quả của một phương pháp chẩn đoán. Khả năng phát hiện bệnh chính xác và giảm thiểu dương tính giả là mục tiêu chính. Kết quả này giúp xác định vai trò tối ưu của từng chất chỉ điểm. Nó cũng chỉ ra lợi ích của sự kết hợp các dấu ấn sinh học. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị về việc sử dụng chúng trong sàng lọc ung thư buồng trứng và quản lý bệnh nhân. Sự hiểu biết sâu sắc về các chỉ số này là vô cùng quan trọng.

4.1. Khả năng phát hiện sớm của HE4 và CA125

Nghiên cứu đã đánh giá khả năng phát hiện sớm ung thư buồng trứng của HE4 và CA125. HE4 cho thấy độ đặc hiệu xét nghiệm vượt trội hơn CA125. Đặc biệt trong việc phân biệt khối u lành tính và ác tính. Điều này giúp giảm thiểu số lượng ca dương tính giả. HE4 ít bị ảnh hưởng bởi các tình trạng phụ khoa lành tính. CA125 có độ nhạy tốt ở các giai đoạn muộn của bệnh. Tuy nhiên, độ đặc hiệu hạn chế của CA125 là một điểm yếu. Việc kết hợp cả hai dấu ấn sinh học này tăng cường khả năng phát hiện. Nó giúp sàng lọc ung thư buồng trứng hiệu quả hơn. Đặc biệt là trong việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, nơi cơ hội điều trị thành công cao hơn.

4.2. Giá trị của chỉ số ROMA trong chẩn đoán ung thư

Chỉ số ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) đã được chứng minh có giá trị chẩn đoán vượt trội. ROMA đạt độ nhạy và độ đặc hiệu xét nghiệm cao hơn. Nó vượt trội so với việc sử dụng riêng lẻ CA125 hoặc HE4. Chỉ số này tích hợp nồng độ của cả hai chất chỉ điểm khối u và tình trạng mãn kinh. Điều này giúp phân loại nguy cơ ung thư buồng trứng chính xác hơn. ROMA là một công cụ mạnh mẽ trong sàng lọc và chẩn đoán. Nó hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra quyết định phẫu thuật. Nó cũng giúp phân luồng bệnh nhân đến các trung tâm chuyên biệt. Điều này tối ưu hóa việc quản lý và điều trị bệnh nhân ung thư buồng trứng. Từ đó cải thiện tiên lượng cho họ.

4.3. Ưu điểm và hạn chế của các chất chỉ điểm khối u

HE4 có ưu điểm là độ đặc hiệu cao, ít bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý lành tính. Điều này làm cho nó trở thành một dấu ấn sinh học giá trị. Nó giúp phân biệt u lành và u ác tính. Ngược lại, CA125 có độ nhạy tốt ở giai đoạn muộn. Tuy nhiên, độ đặc hiệu của CA125 thấp. Nó có thể tăng trong nhiều tình trạng không phải ung thư. Cả hai chất chỉ điểm khối u đều có những hạn chế riêng. Không có dấu ấn sinh học nào hoàn hảo. Do đó, sàng lọc ung thư buồng trứng cần một phương pháp tiếp cận đa mô thức. Bao gồm thăm khám lâm sàng, siêu âm, và sự kết hợp của nhiều dấu ấn sinh học. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm giúp tối ưu hóa chiến lược chẩn đoán và theo dõi bệnh.

V.Tiên lượng ung thư buồng trứng sau phẫu thuật

Nghiên cứu cũng khám phá giá trị tiên lượng của HE4 và CA125 sau phẫu thuật. Việc theo dõi nồng độ các chất chỉ điểm khối u sau điều trị rất quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của phẫu thuật và hóa trị. Đồng thời, nó còn giúp phát hiện sớm nguy cơ tái phát của ung thư buồng trứng. Dấu ấn sinh học cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tiếp theo. Nó cũng giúp điều chỉnh kế hoạch theo dõi bệnh nhân. Các kết quả này nhấn mạnh vai trò của HE4 và CA125 không chỉ trong chẩn đoán. Mà còn trong quản lý toàn diện bệnh ung thư buồng trứng. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Thay đổi nồng độ chất chỉ điểm sau điều trị

Nghiên cứu đã theo dõi sự thay đổi nồng độ CA125 và HE4 sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy nồng độ của các chất chỉ điểm khối u này giảm đáng kể. Giảm ở những bệnh nhân được phẫu thuật thành công. Sự giảm nồng độ này phản ánh hiệu quả của việc loại bỏ khối u. Nó cũng cho thấy sự đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị. Theo dõi chặt chẽ nồng độ sau phẫu thuật rất quan trọng. Nó giúp đánh giá tình trạng bệnh còn sót lại. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định về các liệu pháp bổ trợ. Sự thay đổi này cung cấp một chỉ báo khách quan. Chỉ báo về hiệu quả điều trị ung thư buồng trứng và tiên lượng bệnh nhân.

5.2. Giá trị tiên lượng tái phát của HE4 và CA125

Nồng độ CA125 và HE4 có giá trị tiên lượng tái phát ung thư buồng trứng. Sự tăng trở lại của các chất chỉ điểm này sau phẫu thuật hoặc hóa trị thường báo hiệu tái phát. Nó cho thấy bệnh đang tiến triển trở lại. HE4 có thể phát hiện tái phát sớm hơn CA125 trong một số trường hợp. Điều này mang lại lợi thế trong việc can thiệp kịp thời. Phát hiện sớm tái phát giúp các bác sĩ điều chỉnh kế hoạch điều trị. Nó cũng giúp tăng cơ hội thành công cho bệnh nhân. Các dấu ấn sinh học này trở thành công cụ không thể thiếu. Chúng là công cụ trong theo dõi dài hạn bệnh nhân ung thư buồng trứng. Chúng giúp cải thiện đáng kể tiên lượng sống còn.

5.3. Vai trò của dấu ấn sinh học trong theo dõi bệnh

Dấu ấn sinh học HE4 và CA125 đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi bệnh ung thư buồng trứng. Theo dõi sau khi bệnh nhân đã hoàn thành điều trị ban đầu. Các xét nghiệm định kỳ giúp giám sát tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Chúng giúp phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát hoặc tiến triển bệnh. CA125 đã là một tiêu chuẩn vàng trong nhiều năm. HE4 bổ sung thêm thông tin giá trị. Nó tăng cường khả năng theo dõi. Sự kết hợp của chúng cung cấp một bức tranh toàn diện hơn. Nó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định quản lý phù hợp. Điều này đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất. Nó cũng tối ưu hóa kết quả điều trị lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khảo sát giá trị của xét nghiệm he4 và ca125 trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư biểu mô buồng trứng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIẢNG THỊ MỘNG HUYỀN KHẢO SÁT GIÁ TRỊ CỦA XÉT NGHIỆM HE4 VÀ CA125 TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ BIỂU MÔ BUỒNG TRỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIẢNG THỊ MỘNG HUYỀN KHẢO SÁT GIÁ TRỊ CỦA XÉT NGHIỆM HE4 VÀ CA 125 TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ BIỂU MÔ BUỒNG TRỨNG NGÀNH: HÓA SINH Y HỌC MÃ SỐ: 62 72 01 12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ XUÂN TRƯỜNG 2. NGUYỄN THỊ BĂNG SƯƠNG TP.

HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Giảng Thị Mộng Huyền LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Danh mục viết tắt và thuật ngữ Anh Việt Danh mục các bảng Danh mục các hình, biểu đồ, sơ đồ MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về ung thư buồng trứng.

Giải phẫu, chức năng buồng trứng. Dịch tễ học ung thư buồng trứng. Cơ chế di căn của ung thư buồng trứng. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của ung thư buồng trứng.

Chẩn đoán ung thư buồng trứng. Điều trị ung thư buồng trứng. Tiên lượng bệnh ung thư buồng trứng. Dấu ấn sinh học CA125 và HE4 trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư buồng trứng.

Dấu ấn sinh học CA125. Dấu ấn sinh học HE4. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về các dấu ấn sinh học trong chẩn đoán ung thư buồng trứng. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. 38 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tiêu chuẩn chọn bệnh.

Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Xác định các biến số nghiên cứu.

Tình trạng mãn kinh. Phân loại giai đoạn ung thư buồng trứng theo FIGO. Các type mô học khối u buồng trứng. Phân độ mô học ung thư.

Kích thước khối u. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Phương pháp chọn mẫu. Công cụ đo lường, thu thập số liệu.

Quy trình nghiên cứu. Chọn mẫu ung thư biểu mô buồng trứng. Chọn mẫu u lành buồng trứng. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Tình trạng kinh nguyệt.

56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nồng độ CA125, HE4 trong u lành và UTBMBT. Giai đoạn bệnh theo phân loại FIGO. Phân độ mô học của khối u.

Kích thước khối u. Giá trị xét nghiệm HE4, CA125 và ROMA trong chẩn đoán ung thư biểu mô buồng trứng. Mối tương quan giữa nồng độ HE4, CA125 với các yếu tố liên quan. Tương quan giữa CA125, HE4 với tuổi.

Tương quan giữa CA125, HE4 với tình trạng kinh nguyệt. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và giai đoạn bệnh theo phân loại FIGO. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và phân độ mô học khối u. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và kích thước khối u.

Sự thay đổi nồng độ của CA125, HE4 sau phẫu thuật và giá trị tiên lượng tái phát ung thư biểu mô buồng trứng. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Tình trạng mãn kinh. Giai đoạn bệnh theo phân loại FIGO.

Phân độ mô học của khối u. Nồng độ CA125, HE4 trong u lành và UTBMBT. Giá trị xét nghiệm HE4, CA125 và ROMA trong chẩn đoán ung thư biểu mô buồng trứng. Mối tương quan giữa nồng độ HE4, CA125 với các yếu tố liên quan.

CA125, HE4 với tuổi. 96 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. CA125, HE4 với tình trạng kinh nguyệt. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và giai đoạn bệnh.

Mối tương quan giữa CA125, HE4 và phân độ mô học. Mối tương quan giữa CA125, HE4 và kích thước khối u. Sự thay đổi nồng độ của CA125 và HE4 sau phẫu thuật và giá trị tiên lượng tái phát UTBMBT. 110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CA125 Cancer Antigen 125 Kháng nguyên ung thư 125 Chuyển dạng trung mô – biểu EMT Epithelial Mesenchymal Transitions mô International Federation of Liên đoàn quốc tế phụ khoa FIGO Gynecology and Obstetrics và sản khoa HE4 Human Epididymis Protein 4 Protein mào tinh hoàn người 4 NK Natural killer Tế bào tiêu diệt tự nhiên NPV Negative predictive value Giá trị tiên đoán âm OC125 Ovarian cancer 125 Kháng thể đơn dòng OC125 ROC Receiver Operating Characteristic Đường cong ROC Risk of Ovarian Malignancy Thuật toán đánh giá nguy cơ ROMA Algorithm ung thư buồng trứng shRNA Short hairpin RNA Ss Sensitivity Độ nhạy Sp Specificity Độ đặc hiệu PPV Positive predictive value Giá trị tiên đoán dương UTBT Ung thư buồng trứng UTBMBT Ung thư biểu mô buồng trứng VEGF Vascular endothelial growth factor Yếu tố tăng trưởng nội mạch LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.

Phân loại giai đoạn lâm sàng FIGO. Tính độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương, giá trị tiên đoán âm. Nồng độ CA125 trong u lành và UTBMBT. Nồng độ HE4 trong u lành và UTBMBT.

Tỷ lệ giai đoạn bệnh ung thư biểu mô buồng trứng theo phân loại FIGO. Tỷ lệ phân độ mô học của khối u. Tỷ lệ kích thước khối u. Tần số bệnh ung thư biểu mô buồng trứng và u lành theo ngưỡng cắt CA125.

Tần số bệnh ung thư biểu mô buồng trứng và u lành theo ngưỡng cắt HE4. Tần số bệnh ung thư biểu mô buồng trứng và u lành theo ngưỡng cắt ROMA. Diện tích dưới đường cong ROC của HE4, CA125 và ROMA …. So sánh các giá trị chẩn đoán ung thư buồng trứng của HE4, CA125 và ROMA.

Tương quan giữa nồng độ CA125 và tuổi ở bệnh nhân u lành. Tương quan giữa nồng độ CA125 và nhóm tuổi ở bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng. Tương quan giữa nồng độ HE4 và nhóm tuổi ở bệnh nhân u lành. Tương quan giữa nồng độ HE4 và nhóm tuổi ở bệnh nhân ung thư LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com buồng trứng.

Tương quan giữa nồng độ CA125 và tình trạng kinh nguyệt ở bệnh nhân u lành. Tương quan giữa nồng độ CA125 và tình trạng kinh nguyệt ở bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng. Tương quan giữa nồng độ HE4 và tình trạng kinh nguyệt ở bệnh nhân u lành. Tương quan giữa nồng độ HE4 và tình trạng kinh nguyệt ở bệnh nhân ung thư buồng trứng.

Nồng độ CA125 và giai đoạn bệnh. Nồng độ HE4 và giai đoạn bệnh. Nồng độ CA125 và phân độ mô học. Nồng độ HE4 và phân độ mô học.

Sự tương quan giữa nồng độ CA125 với kích thước khối u ở bệnh nhân u lành. Sự tương quan giữa nồng độ CA125 với kích thước khối u ở bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng. Sự tương quan giữa nồng độ HE4 và kích thước khối u ở bệnh nhân u lành. Sự tương quan giữa nồng độ HE4 và kích thước khối u ở bệnh nhân ung thư buồng trứng.

Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau 01 tháng phẫu thuật cắt khối u và hóa trị liệu. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau 03 tháng phẫu thuật cắt khối u và hóa trị liệu. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau 06 tháng phẫu thuật cắt khối LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com u và hóa trị liệu. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau 12 tháng phẫu thuật cắt khối u và hóa trị liệu.

Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau phẫu thuật 01 tháng ở hai nhóm không tái phát và tái phát. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau phẫu thuật 03 tháng ở hai nhóm không tái phát và tái phát. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau phẫu thuật 06 tháng ở hai nhóm không tái phát và tái phát. Nồng độ trung bình CA125, HE4 sau phẫu thuật 12 tháng ở hai nhóm không tái phát và tái phát.

Tương quan giữa nồng độ trung bình CA125, HE4 với tình trạng tái phát sau phẫu thuật 01 tháng. Tương quan giữa nồng độ trung bình CA125, HE4 với tình trạng tái phát sau phẫu thuật 03 tháng. Tương quan giữa nồng độ trung bình CA125, HE4 với tình trạng tái phát sau phẫu thuật 06 tháng. Tương quan giữa nồng độ trung bình CA125, HE4 với tình trạng tái phát sau phẫu thuật 12 tháng.

Bảng so sánh độ nhạy, độ đặc hiệu của CA125, HE4 và ROMA……………………………………………………….95 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Hình 1. Cấu trúc phân tử CA125. Mô hình di căn phúc mạc của khối u buồng trứng. Cấu trúc gen tổng hợp HE4.

Diện tích dưới đường cong ROC của CA125, HE4 và ROMA. Phân bố bệnh nhân theo độ tuổi. Phân bố bệnh nhân theo tình trạng kinh nguyệt .3 Sự thay đổi nồng độ của CA125 sau phẫu thuật cắt bỏ khối u và hóa trị liệu. Sự thay đổi nồng độ của HE4 sau phẫu thuật cắt bỏ khối u và hóa trị liệu.

52 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU Theo GLOBOCAN 2020, bệnh lý ung thư buồng trứng đứng hàng thứ 19 trên thế giới, mỗi năm Việt Nam có khoảng 1.404 trường hợp mới mắc và 923 ca tử vong [64]. Trong đó, ung thư biểu mô buồng trứng là thể thường gặp nhất của ung thư buồng trứng và có tỷ lệ khoảng 20% trên dân số u hạ vị [3]. Ung thư biểu mô buồng trứng là căn bệnh ung thư vùng hạ vị nguy hiểm nhưng bệnh nhân thường khó nhận biết ở giai đoạn đầu do bệnh diễn tiến âm thầm, triệu chứng không rõ ràng nên hầu hết bệnh nhân được chẩn đoán thường ở giai đoạn cuối dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. Do vậy các liệu pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến bệnh lý ung thư biểu mô buồng trứng luôn là vấn đề nghiên cứu cần thiết và được quan tâm sâu rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giảng Thị Mộng Huyền (2022). Khảo sát giá trị HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/he4-va-ca125-trong-chan-doan-va-tien-luong-ung-thu-bieu-mo-buong-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khảo sát giá trị HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Khảo sát giá trị xét nghiệm HE4 và CA125 trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư biểu mô buồng trứng, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lâm sàng."

Luận án "Khảo sát giá trị HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Khảo sát giá trị HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khảo sát giá trị HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" thuộc chuyên ngành Hóa sinh Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Khảo sát giá trị HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khảo sát giá trị HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khảo sát giá trị HE4 và CA125 trong chẩn đoán ung thư buồng trứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter