Luận án TS: Hành vi nguy cơ HIV vợ/chồng & hiệu quả can thiệp Điện Biên, Cần Thơ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thực trạng hành vi nguy cơ nhiễm hiv của vợ chồng người nhiễm hiv aids đang được quản lý tại phòng khám ngoại trú và hiệu quả can thiệ
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng hành vi nguy cơ HIV cặp vợ chồng dị nhiễm
Nghiên cứu đánh giá thực trạng hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV của các cặp vợ chồng dị nhiễm tại Điện Biên và Cần Thơ. Tài liệu khám phá mức độ phổ biến các hành vi tình dục không an toàn. Việc này bao gồm quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su, đặc biệt khi một trong hai người đã nhiễm HIV. Hiểu rõ thực trạng này là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược phòng chống HIV hiệu quả. Dữ liệu thu thập từ các phòng khám ngoại trú HIV/AIDS. Phân tích các yếu tố xã hội, kinh tế, văn hóa ảnh hưởng đến quyết định hành vi. Mục tiêu là xác định rõ những khoảng trống trong kiến thức và thực hành phòng ngừa HIV. Từ đó, đưa ra các can thiệp phù hợp.
1.1. Hành vi tình dục không an toàn ở cặp dị nhiễm
Các cặp vợ chồng dị nhiễm HIV đối mặt nguy cơ lây truyền cao. Nghiên cứu tập trung vào tần suất quan hệ tình dục không được bảo vệ. Nhiều cặp không sử dụng bao cao su thường xuyên. Điều này gia tăng khả năng lây nhiễm HIV/AIDS cho bạn tình chưa nhiễm. Các lý do cho hành vi này cần được phân tích kỹ. Bao gồm mong muốn có con, thiếu kiến thức về dự phòng, hoặc sự kỳ thị liên quan đến bệnh. Hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng để phát triển các chương trình can thiệp. Các chương trình này cần tăng cường sử dụng bao cao su đúng cách và tư vấn sức khỏe sinh sản toàn diện.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng lây nhiễm HIV AIDS
Nhiều yếu tố tác động đến hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV. Yếu tố văn hóa, xã hội, kinh tế đóng vai trò quan trọng. Trình độ học vấn, thu nhập, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế ảnh hưởng lớn. Sự kỳ thị HIV/AIDS vẫn là rào cản lớn. Nó ngăn cản người dân tìm kiếm xét nghiệm HIV và điều trị. Thiếu kiến thức về dự phòng trước phơi nhiễm PrEP cũng là một vấn đề. Các mối quan hệ quyền lực trong gia đình cũng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng bao cao su. Cần có giải pháp toàn diện để giải quyết những yếu tố phức tạp này. Việc này nhằm giảm thiểu hành vi nguy cơ HIV trong cộng đồng.
1.3. Mức độ tuân thủ điều trị ARV
Điều trị ARV hiệu quả giúp giảm tải lượng virus HIV. Nó giúp ngăn ngừa lây truyền HIV từ người nhiễm sang bạn tình. Tuy nhiên, mức độ tuân thủ điều trị ARV còn nhiều thách thức. Việc quên uống thuốc, ngừng điều trị có thể làm giảm hiệu quả. Tải lượng virus tăng cao, nguy cơ lây nhiễm HIV cũng tăng. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ người nhiễm HIV/AIDS tuân thủ ARV. Đồng thời, tìm hiểu các rào cản khiến việc tuân thủ bị ảnh hưởng. Can thiệp cần tập trung vào giáo dục và hỗ trợ bệnh nhân. Đảm bảo tuân thủ ARV là chìa khóa để phòng chống HIV hiệu quả.
II.Đánh giá hiệu quả can thiệp dự phòng HIV cho cặp vợ chồng
Nghiên cứu này không chỉ mô tả thực trạng. Nó còn đi sâu đánh giá hiệu quả của các can thiệp dự phòng HIV đã triển khai. Các can thiệp này nhắm vào các cặp vợ chồng dị nhiễm HIV. Mục tiêu là giảm hành vi nguy cơ HIV và ngăn chặn lây nhiễm. Việc đánh giá dựa trên các chỉ số cụ thể. Ví dụ: tỷ lệ sử dụng bao cao su, tần suất xét nghiệm HIV. Ngoài ra, còn xem xét sự thay đổi về kiến thức và thái độ. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng quan trọng. Bằng chứng này giúp tối ưu hóa các chương trình phòng chống HIV trong tương lai.
2.1. Phương pháp can thiệp giảm tác hại
Các phương pháp can thiệp giảm tác hại đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HIV cho các cặp vợ chồng dị nhiễm. Các biện pháp bao gồm phân phát bao cao su miễn phí. Tư vấn sử dụng bao cao su đúng cách cũng được thực hiện. Giáo dục về tình dục an toàn là cốt lõi. Ngoài ra, việc tiếp cận dự phòng trước phơi nhiễm PrEP cần được tăng cường. Nghiên cứu phân tích hiệu quả của từng phương pháp. Đánh giá mức độ chấp nhận và tuân thủ của đối tượng mục tiêu. Điều này giúp điều chỉnh chiến lược can thiệp phù hợp hơn.
2.2. Hiệu quả xét nghiệm HIV định kỳ
Xét nghiệm HIV định kỳ là công cụ quan trọng để phát hiện sớm. Phát hiện sớm giúp người nhiễm được điều trị kịp thời. Nó cũng giúp ngăn chặn lây truyền HIV cho bạn tình. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ xét nghiệm HIV trong các cặp vợ chồng. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến việc tham gia xét nghiệm. Một số rào cản bao gồm thiếu thông tin, sợ kỳ thị, hoặc khó khăn tiếp cận dịch vụ. Việc tăng cường tư vấn xét nghiệm HIV sẽ nâng cao nhận thức. Nó khuyến khích các cặp vợ chồng chủ động bảo vệ sức khỏe.
2.3. Sử dụng bao cao su trong phòng chống HIV
Sử dụng bao cao su là biện pháp hiệu quả nhất để phòng chống HIV qua đường tình dục. Tuy nhiên, việc tuân thủ còn thấp ở một số nhóm đối tượng, đặc biệt là các cặp vợ chồng. Nghiên cứu khảo sát tỷ lệ và mức độ sử dụng bao cao su. Đồng thời, tìm hiểu những nguyên nhân cản trở việc sử dụng đều đặn. Các can thiệp cần tập trung vào giáo dục kỹ năng thương lượng. Nâng cao nhận thức về lợi ích của việc sử dụng bao cao su. Việc này góp phần giảm thiểu tình dục không an toàn. Nó bảo vệ sức khỏe cho cả hai vợ chồng.
III.Dịch tễ HIV AIDS và hành vi nguy cơ tại Điện Biên Cần Thơ
Điện Biên và Cần Thơ là hai địa điểm nghiên cứu trọng điểm. Mỗi nơi có đặc thù dịch tễ HIV/AIDS riêng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch bệnh tại đây. Nó phân tích các hành vi nguy cơ HIV phổ biến trong cộng đồng. Đặc biệt, tập trung vào các cặp vợ chồng dị nhiễm. Các dữ liệu về tình hình nhiễm HIV, tỷ lệ lây truyền được thu thập. Việc này giúp xác định những khu vực cần ưu tiên can thiệp. Hiểu rõ bối cảnh địa phương là nền tảng để thiết kế các chương trình phòng chống HIV phù hợp nhất.
3.1. Tình hình chung về HIV AIDS khu vực nghiên cứu
Tình hình dịch HIV/AIDS tại Điện Biên và Cần Thơ có những điểm khác biệt. Điện Biên đối mặt với tỷ lệ lây nhiễm qua tiêm chích ma túy cao. Cần Thơ có thể có các yếu tố nguy cơ khác. Nghiên cứu cung cấp số liệu cụ thể về tỷ lệ nhiễm HIV. Nó cũng phân tích xu hướng dịch tễ qua các năm. Hiểu rõ bối cảnh dịch tễ tổng thể rất quan trọng. Điều này giúp xác định các điểm nóng lây nhiễm. Từ đó, phát triển chiến lược phòng chống HIV mục tiêu. Việc này nhằm giảm thiểu sự lây lan của bệnh.
3.2. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu cặp vợ chồng
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm nhân khẩu học của các cặp vợ chồng dị nhiễm. Các yếu tố như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp được xem xét. Tình trạng hôn nhân, thời gian chung sống cũng được ghi nhận. Việc này giúp hiểu rõ hơn về nhóm đối tượng mục tiêu. Nắm bắt các đặc điểm này cho phép các can thiệp được thiết kế phù hợp hơn. Nó đảm bảo thông điệp phòng chống HIV đến đúng người. Tối ưu hóa hiệu quả của các chương trình can thiệp dự phòng HIV.
3.3. Tải lượng virus và tế bào CD4
Tải lượng virus HIV và số lượng tế bào CD4 là chỉ số quan trọng. Chúng đánh giá tình trạng sức khỏe của người nhiễm HIV. Đồng thời, phản ánh hiệu quả điều trị ARV. Nghiên cứu thu thập dữ liệu về các chỉ số này ở người nhiễm HIV. Phân tích mối liên hệ giữa tải lượng virus và hành vi nguy cơ. Tải lượng virus thấp, hay không phát hiện được, giảm đáng kể nguy cơ lây truyền. Việc theo dõi tải lượng virus cũng cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ tư vấn sức khỏe sinh sản và dự phòng trước phơi nhiễm PrEP.
IV.Các giải pháp phòng chống HIV AIDS bền vững cho cặp vợ chồng
Để đạt được mục tiêu chấm dứt dịch HIV/AIDS, cần có các giải pháp bền vững. Nghiên cứu đề xuất các chiến lược can thiệp dài hạn. Chúng hướng đến việc giảm hành vi nguy cơ HIV và tăng cường sức khỏe cộng đồng. Các giải pháp này bao gồm giáo dục sức khỏe toàn diện. Nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ dự phòng và điều trị HIV/AIDS. Đặc biệt chú trọng đến các cặp vợ chồng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hỗ trợ. Môi trường này khuyến khích hành vi an toàn và giảm kỳ thị. Việc này hướng tới một tương lai không còn HIV/AIDS.
4.1. Tư vấn sức khỏe sinh sản cho cặp vợ chồng
Tư vấn sức khỏe sinh sản là yếu tố then chốt. Nó giúp các cặp vợ chồng dị nhiễm HIV đưa ra quyết định sáng suốt. Các dịch vụ tư vấn bao gồm thông tin về mang thai an toàn. Ngăn ngừa lây truyền HIV từ mẹ sang con. Thảo luận về kế hoạch hóa gia đình và lựa chọn biện pháp tránh thai. Việc này giúp cặp vợ chồng hiểu rõ nguy cơ. Nó hỗ trợ họ thực hiện hành vi tình dục an toàn. Tư vấn cũng cần giải quyết các vấn đề tâm lý. Vấn đề này liên quan đến việc sống chung với HIV/AIDS.
4.2. Vai trò dự phòng trước phơi nhiễm PrEP
Dự phòng trước phơi nhiễm PrEP là một công cụ mạnh mẽ trong phòng chống HIV. PrEP đặc biệt hiệu quả cho người chưa nhiễm HIV. Nó được sử dụng khi bạn tình có nguy cơ cao. Nghiên cứu đánh giá mức độ nhận biết và tiếp cận PrEP. Đồng thời, khảo sát các rào cản đối với việc sử dụng PrEP. Tăng cường thông tin và hỗ trợ tiếp cận PrEP là rất cần thiết. Việc này giúp các cặp vợ chồng dị nhiễm có thêm lựa chọn bảo vệ. PrEP góp phần giảm thiểu hành vi tình dục không an toàn hiệu quả.
4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về HIV AIDS
Nâng cao nhận thức cộng đồng là nền tảng cho mọi chiến lược phòng chống HIV. Các chương trình giáo dục cần truyền tải thông điệp rõ ràng, chính xác. Chúng giúp xóa bỏ hiểu lầm và giảm kỳ thị về HIV/AIDS. Kêu gọi cộng đồng tham gia vào các hoạt động phòng chống. Việc này bao gồm khuyến khích xét nghiệm HIV. Hỗ trợ người nhiễm HIV/AIDS. Một cộng đồng hiểu biết và cảm thông sẽ tạo môi trường tích cực. Nó thúc đẩy hành vi an toàn và hòa nhập xã hội cho người nhiễm.
V.Phương pháp nghiên cứu đạo đức HIV AIDS và xử lý số liệu
Nghiên cứu được thực hiện với phương pháp khoa học chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu phù hợp để đánh giá thực trạng và hiệu quả can thiệp. Quy trình thu thập số liệu được chuẩn hóa. Đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu HIV/AIDS được tuân thủ nghiêm ngặt. Bảo mật thông tin cá nhân của đối tượng nghiên cứu là ưu tiên hàng đầu. Việc xử lý và phân tích số liệu được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng. Nó đảm bảo kết quả chính xác, có thể tổng quát hóa.
5.1. Thiết kế cỡ mẫu nghiên cứu HIV AIDS
Nghiên cứu sử dụng thiết kế phù hợp để khảo sát hành vi nguy cơ HIV và hiệu quả can thiệp. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện cho quần thể nghiên cứu. Đối tượng là các cặp vợ chồng dị nhiễm HIV. Địa điểm nghiên cứu tại Điện Biên và Cần Thơ. Việc lựa chọn mẫu ngẫu nhiên giúp giảm thiểu sai số. Nó tăng cường độ tin cậy của kết quả. Thiết kế nghiên cứu khoa học là nền tảng cho những phát hiện có giá trị.
5.2. Thu thập xử lý số liệu hành vi nguy cơ
Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp và bảng hỏi. Các thông tin về hành vi nguy cơ HIV, kiến thức, thái độ được ghi nhận. Việc này bao gồm thông tin về sử dụng bao cao su, xét nghiệm HIV. Số liệu được mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê chuyên dụng. Quy trình kiểm tra, làm sạch dữ liệu được thực hiện kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính chính xác trước khi phân tích. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Việc này nhằm rút ra kết luận đáng tin cậy.
5.3. Đảm bảo đạo đức trong nghiên cứu HIV
Đạo đức nghiên cứu là yếu tố tối quan trọng. Đặc biệt trong các nghiên cứu liên quan đến HIV/AIDS. Nghiên cứu đảm bảo sự tự nguyện tham gia của đối tượng. Thông tin cá nhân được bảo mật tuyệt đối. Danh tính của các cặp vợ chồng được giữ kín. Đối tượng nghiên cứu được thông báo đầy đủ về mục đích nghiên cứu. Họ có quyền từ chối tham gia bất cứ lúc nào. Việc này tuân thủ các quy định về đạo đức y tế quốc gia và quốc tế. Nó bảo vệ quyền lợi và sự riêng tư của người tham gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐOÀN VĂN VIỆT THỰC TRẠNG HÀNH VI NGUY CƠ NHIỄM HIV CỦA VỢ/CHỒNG NGƯỜI NHIỄM HIV/AIDS ĐANG ĐƯỢC QUẢN LÝ TẠI PHÒNG KHÁM NGOẠI TRÚ VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP Ở ĐIỆN BIÊN, CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐOÀN VĂN VIỆT THỰC TRẠNG HÀNH VI NGUY CƠ NHIỄM HIV CỦA VỢ/CHỒNG NGƯỜI NHIỄM HIV/AIDS ĐANG ĐƯỢC QUẢN LÝ TẠI PHÒNG KHÁM NGOẠI TRÚ VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP Ở ĐIỆN BIÊN, CẦN THƠ Chuyên ngành: Quản lý y tế Mã số: 972 08 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thanh Long 2. Nguyễn Văn Hưng HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Khoa Chỉ huy tham mưu quân y (K10) và các Bộ môn/khoa, phòng chức năng của Học viện Quân y đã quan tâm, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bản luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Sở Y tế Hà Nội, Trung tâm Y tế quận Hoàn Kiếm cho phép tôi được đi học nghiên cứu sinh và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu tại cơ sở đào tạo và công tác tại đơn vị.
Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn GS. Nguyễn Thanh Long, PGS. Nguyễn Văn Hưng - hai người Thầy đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Cục Phòng, chống HIV/AIDS, Bộ Y tế đã cho phép tôi tham gia nghiên cứu Dự án Phòng, chống HIV/AIDS khu vực châu Á tại Việt Nam và được sử dụng số liệu của Dự án để làm luận án tiến sĩ.
Tôi xin chân thành cảm ơn các đơn vị, tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước tham gia Dự án đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi thu thập số liệu, hỗ trợ tôi về mặt kỹ thuật trong việc tính toán, xử lý số liệu trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Phòng, chống HIV/AIDS thành phố Cần Thơ và tỉnh Điện Biên đã tạo điều kiện để tôi thu thập số liệu bổ sung tại thực địa nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh/chị là các cặp vợ/chồng dị nhiễm HIV đang được quản lý tại các Phòng khám ngoại trú HIV/AIDS trong mẫu nghiên cứu của Dự án tại tỉnh Điện Biên, thành phố Cần Thơ và cán bộ, nhân viên của các Phòng khám ngoại trú tại hai địa phương nghiên cứu đã hợp tác và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu tại thực địa. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn động viên, hỗ trợ và giúp đỡ tôi và là động lực, truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành chương học tập nghiên cứu sinh.
Nghiên cứu sinh Đoàn Văn Việt LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu thuộc Dự án của Bộ Y tế. Kết quả đề tài luận án là thành quả nghiên cứu của tập thể Ban quản lý dự án của Bộ Y tế mà tôi là một trong những thành viên nghiên cứu. Tôi đã được Ban quản lý dự án và các tổ chức, đơn vị, cá nhân tham gia nghiên cứu dự án đồng ý cho phép sử dụng số liệu của Dự án để bảo vệ luận án tiến sĩ. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Đoàn Văn Việt MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa. Lời cam đoan. Danh mục chữ viết tắt.
Danh mục bảng. Danh mục biểu đồ. Danh mục hình. Tình hình dịch HIV/AIDS trên thế giới và ở Việt 3 Nam.
Trên thế giới. Các yếu tố ảnh hưởng và các hành vi nguy cơ lây nhiễm 7 HIV/AIDS. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây nhiễm HIV/AIDS. Hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV từ tiêm chích ma túy không 8 an toàn.
Hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV từ quan hệ tình dục không an 11 toàn. Hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV của các cặp bạn tình, vợ/ 14 chồng có một người nhiễm HIV. Các giải pháp can thiệp giảm tác hại, dự phòng lây nhiễm 18 HIV/AIDS. Các giải pháp can thiệp giảm tác hại, dự phòng lây nhiễm 18 HIV/AIDS, điều trị và chăm sóc bệnh nhân HIV.
Các giải pháp dự phòng lây nhiễm HIV cho các cặp bạn tình, 29 vợ chồng có một người nhiễm HIV trên thế giới và ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Phân mức tế bào CD4 và tải lượng vi rút. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu. Tổ chức nghiên cứu. Sai số và biện pháp khống chế sai số. Xử lý và phân tích số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng nhiễm HIV và hành vi nguy cơ của các cặp 55 vợ/chồng có một người nhiễm HIV đang được quản lý tại phòng khám ngoại trú tỉnh Điện Biên, thành phố Cần Thơ (2013- 2014). Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.
Thực trạng tế bào CD4, tải lượng HIV, đồng nhiễm Lao của 62 người nhiễm HIV/AIDS. Một số hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV của cặp vợ/chồng có 66 một người nhiễm HIV. Đánh giá hiệu quả điều trị ARV cho người nhiễm HIV/AIDS 72 và dự phòng lây nhiễm HIV cho vợ/chồng âm tính đang được quản lý tại phòng khám ngoại trú tỉnh Điện Biên và TP Cần Thơ. Hiệu quả thay đổi hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV của cặp 72 vợ/chồng có một người nhiễm HIV.
Hiệu quả điều trị ARV cho người nhiễm HIV/AIDS. Hiệu quả dự phòng lây nhiễm HIV từ người nhiễm HIV sang 84 vợ hoặc chồng âm tính. Mô tả một số đặc điểm của 02 trường hợp cụ thể bị lây nhiễm 85 HIV. Thực trạng nhiễm HIV và hành vi nguy cơ của các cặp 87 vợ/chồng có một người nhiễm HIV được quản lý tại phòng khám ngoại trú tỉnh Điện Biên, thành phố Cần Thơ (2013-2014).
Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Thực trạng tế bào CD4, tải lượng HIV, đồng nhiễm Lao của 91 người nhiễm HIV/AIDS. Về hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV của cặp vợ/chồng có một 96 người nhiễm HIV. Hiệu quả điều trị ARV cho người nhiễm HIV/AIDS và dự 101 phòng lây nhiễm HIV cho vợ/chồng âm tính đang được quản lý tại phòng khám ngoại trú tỉnh Điện Biên và TP Cần Thơ.
Hiệu quả thay đổi hành vi lây nhiễm HIV của cặp vợ/chồng có 101 một người nhiễm HIV. Hiệu quả điều trị HIV/AIDS bằng thuốc ARV. Hiệu quả dự phòng lây nhiễm HIV từ người nhiễm HIV sang 121 vợ hoặc chồng âm tính. Một số hạn chế của nghiên cứu.
128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT T T Viết tắt Viết đầy đủ 1 ADR Adverse Drug Reaction (Phản ứng có hại) 2 AIDS Acquired Immunodeficiency Syndrome (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người) 3 ARV Anti Retroviral (Thuốc kháng vi rút) 4 BHYT Bảo hiểm y tế 5 BKT Bơm kim tiêm 6 CBYT Cán bộ y tế 7 CSHQ Chỉ số hiệu quả 8 CDC Centers for Disease Control and Prevention (Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ) 9 GMD Gái mại dâm 10 HIV Human Immunodeficiency Virus (Virus suy giảm miễn dịch ở người) 11 HTC Cơ sở tư vấn, xét nghiệm HIV 12 IBBS Giám sát kết hợp hành vi và các chỉ số sinh học HIV/STI 13 IQR Interquartile Range (Khoảng tứ phân vị của tập dữ liệu) 14 K=K Không phát hiện = Không lây truyền 15 LĐTBX Lao động thương binh xã hội H 16 LTQĐT Lây truyền qua đường tình dục D 17 MMT Methadone Maintenance Treatment (Điều trị nghiện các chất ma túy dạng thuốc phiện bằng Methadone) 18 MSM Men Sex Men (Nam quan hệ tình dục đồng giới) 19 NRTI Nucleotide Reverse Transcriptase Inhibitors (Thuốc ức chế men sao chép ngược) 20 NNRTI Non – nucleoside reve transcriptase inhibitor (thuốc ức chế men sao chép ngược không phải nucleotide) 21 NVYT Nhân viên y tế 22 OPC Outpatient Clinic for HIV Services (Phòng khám và điều trị ngoại trú dành cho bệnh nhân HIV/AIDS) 23 PKNT Phòng khám ngoại trú 24 QHTD Quan hệ tình dục 25 RNA Axit ribonucleic 26 SL Số lượng 27 STDs Sexually Transmitted Disease (Các bệnh lây truyền qua đường tình dục) 28 TCMT Tiêm chích ma túy 29 TDF Tenofovir disoproxil fumarate (Thuốc kháng vi rút) 30 THCS Trung học cơ sở 31 THPT Trung học phổ thông 32 TP Thành phố 33 TVXN Tư vấn xét nghiệm 34 TYT Trạm y tế 35 UNAIDS United Nations Programme on HIV/AIDS (Chương trình Phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS) 36 U=U Undetectable = Untransmittable (Không phát hiện = Không lây truyền) 37 VCT Counseling language testing (Tư vấn xét nghiệm tự nguyện) 38 WB World Bank (Ngân hàng Thế giới) 39 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bản Tên bảng Tran g g 1.1 Tiêu chuẩn bắt đầu điều trị ARV tại Việt 27 Nam.2 Phác đồ điều trị HIV/AIDS theo các “Hướng dẫn chẩn đoán 29 và điều trị HIV/AIDS” của Bộ Y tế 2.1 Phân mức tế bào CD4 trong máu của người nhiễm 42 HIV/AIDS.2 Phân mức tải lượng vi rút HIV trong máu của người nhiễm 43 HIV/AIDS.1 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm 55 tuổi.2 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo học vấn.3 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nghề 58 nghiệp.4 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo thu nhập trung bình 59 tháng (triệu đồng/tháng).5 Phân bố cặp đối tượng theo tính pháp lý của hôn 61 nhân.6 Phân bố cặp đối tượng theo số con trong gia đình.7 Phân mức tế bào CD4/µl máu của người nhiễm HIV (trước 62 can thiệp).8 Số tế bào CD4/µl máu của người nhiễm HIV (trước can 63 thiệp).9 Phân mức tải lượng HIV của người nhiễm HIV (trước can 63 thiệp).10 Tải lượng vi rút HIV/ml máu của người nhiễm HIV (trước 64 can thiệp).11 Phân bố tỷ lệ người nhiễm HIV mắc lao tỉnh (trước can 65 thiệp). Bản Tên bảng Tran g g 3.12 Tỷ lệ mắc bệnh lao theo mức tế bào CD4 trong máu của 65 người nhiễm HIV (trước can thiệp).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng hành vi nguy cơ HIV cặp vợ chồng & hiệu quả can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thực trạng hành vi nguy cơ nhiễm hiv của vợ chồng người nhiễm hiv aids đang được quản lý tại phòng khám ngoại trú và hiệu quả can thiệ
Luận án "Thực trạng hành vi nguy cơ HIV cặp vợ chồng & hiệu quả can thiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thực trạng hành vi nguy cơ HIV cặp vợ chồng & hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng hành vi nguy cơ HIV cặp vợ chồng & hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành Quản lý y tế. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Thực trạng hành vi nguy cơ HIV cặp vợ chồng & hiệu quả can thiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng hành vi nguy cơ HIV cặp vợ chồng & hiệu quả can thiệp" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng hành vi nguy cơ HIV cặp vợ chồng & hiệu quả can thiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.