Luận án: An toàn, hạ đường huyết ĐTĐ typ 2 với Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường
Luận án TS nghiên cứu tính an toàn, tác dụng hạ đường huyết của Cao lỏng Thập vị Giáng đường phương trên thực nghiệm, đái tháo đường T2 nhẹ.
Y học cổ truyền
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Cao lỏng Thập Vị Hạ đường huyết ĐTĐ typ 2
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu toàn diện về Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương (TVGĐP). Mục tiêu chính là đánh giá tính an toàn và tác dụng hạ đường huyết của bài thuốc này. Nghiên cứu được thực hiện trên cả mô hình thực nghiệm và bệnh nhân đái tháo đường typ 2 mức độ nhẹ. Đây là một bước quan trọng trong việc khai thác tiềm năng của Y học cổ truyền. Mục đích là cung cấp thêm giải pháp điều trị hiệu quả, an toàn. Bệnh đái tháo đường typ 2 đang gia tăng trên toàn cầu. Việc tìm kiếm phương pháp kiểm soát đường huyết mới là cấp thiết. Cao lỏng TVGĐP hứa hẹn mang lại lợi ích đáng kể. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng kiến thức y học. Nó mở ra hướng đi mới cho quản lý bệnh đái tháo đường. Kết quả sẽ hỗ trợ việc ứng dụng bài thuốc trong thực tiễn lâm sàng.
1.1. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ
Luận án tập trung nghiên cứu tính an toàn và tác dụng hạ đường huyết của Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương (TVGĐP). Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của bài thuốc này trên mô hình thực nghiệm và bệnh nhân đái tháo đường typ 2 mức độ nhẹ. Nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc ứng dụng TVGĐP như một giải pháp điều trị tiềm năng từ Y học cổ truyền. Việc kiểm soát đường huyết hiệu quả là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh đái tháo đường typ 2. Luận án này góp phần tìm kiếm các giải pháp mới, an toàn hơn, mang lại hy vọng cho hàng triệu người đang mắc bệnh. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở quan trọng cho các ứng dụng lâm sàng trong tương lai, hướng tới cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ĐTĐ.
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên hai đối tượng chính nhằm đảm bảo tính toàn diện. Đầu tiên là mô hình thực nghiệm, được sử dụng để kiểm định tính an toàn và xác định tác dụng hạ đường huyết ban đầu của Cao lỏng TVGĐP. Thứ hai là nhóm bệnh nhân đái tháo đường typ 2 mức độ nhẹ, được tuyển chọn kỹ lưỡng theo các tiêu chí y tế cụ thể. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc đánh giá định kỳ các chỉ số đường huyết, bao gồm đường huyết đói và đường huyết sau ăn. Các chỉ số chuyển hóa khác cũng được theo dõi cẩn thận. Thời gian nghiên cứu được tiến hành trong một giai đoạn xác định, đảm bảo thu thập đủ dữ liệu. Luận án giới hạn đối tượng để đảm bảo tính khả thi và độ chính xác của kết quả. Kết quả thu được từ nhóm bệnh nhân typ 2 nhẹ có thể mở đường cho các nghiên cứu rộng hơn trong tương lai, áp dụng cho các mức độ bệnh khác.
1.3. Phương pháp tiếp cận khoa học
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học tổng hợp, kết hợp nhiều kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp bao gồm thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát và đánh giá thực nghiệm trong phòng thí nghiệm. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được đo lường một cách khách quan và có hệ thống. Phân tích thống kê được sử dụng để xử lý dữ liệu, rút ra các kết luận có ý nghĩa khoa học và lâm sàng. Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đạo đức y học, đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người tham gia. Mục tiêu là đảm bảo tính tin cậy và khả năng tái lập của kết quả. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, từ khâu chuẩn bị đến thực hiện và phân tích. Điều này nhằm xác định rõ ràng và chính xác tác dụng của Cao lỏng TVGĐP, khẳng định giá trị của bài thuốc trong điều trị đái tháo đường typ 2.
II.Đánh giá an toàn Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương
Tính an toàn của Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương là một yếu tố then chốt. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm kiểm định tính an toàn một cách nghiêm ngặt. Việc này bao gồm cả trên mô hình thực nghiệm và trong quá trình điều trị lâm sàng. Mục tiêu là đảm bảo bài thuốc không gây ra tác dụng phụ đáng kể. Các tiêu chuẩn chất lượng bài thuốc cũng được áp dụng chặt chẽ. Điều này nhằm duy trì sự ổn định và đáng tin cậy của sản phẩm. Một bài thuốc an toàn là nền tảng cho mọi liệu pháp điều trị. Đặc biệt quan trọng với bệnh nhân đái tháo đường phải sử dụng thuốc lâu dài. Kết quả an toàn là tiền đề cho việc ứng dụng rộng rãi TVGĐP trong tương lai.
2.1. Kiểm định tính an toàn trên thực nghiệm
Tính an toàn của Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương là một yếu tố ưu tiên hàng đầu trong nghiên cứu này. Nghiên cứu tiến hành các thử nghiệm độc tính cấp tính và bán trường diễn trên động vật thí nghiệm. Các chỉ số chức năng gan, thận, cũng như các thông số huyết học và sinh hóa khác được theo dõi cẩn thận. Mục đích là để đảm bảo bài thuốc không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào lên các cơ quan nội tạng. Kết quả từ thực nghiệm cung cấp dữ liệu sơ bộ quan trọng, chứng minh khả năng dung nạp tốt của cơ thể đối với Cao lỏng TVGĐP. Quá trình kiểm định tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học và quy trình kiểm tra an toàn dược phẩm hiện hành. Việc này khẳng định TVGĐP có thể an toàn khi sử dụng ở liều lượng nghiên cứu, là bước đệm cần thiết trước khi triển khai thử nghiệm lâm sàng trên người.
2.2. Theo dõi tác dụng phụ trên bệnh nhân
Trong quá trình điều trị lâm sàng trên nhóm bệnh nhân đái tháo đường typ 2 mức độ nhẹ, tất cả các tác dụng phụ có thể xảy ra được ghi nhận một cách chi tiết. Bệnh nhân được theo dõi thường xuyên bởi đội ngũ y tế chuyên nghiệp. Bất kỳ dấu hiệu bất thường hoặc phản ứng không mong muốn nào đều được báo cáo và xử lý ngay lập tức. Mục đích là để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh trong suốt quá trình sử dụng Cao lỏng TVGĐP. Dữ liệu thu thập được phân tích kỹ lưỡng, giúp đánh giá mức độ an toàn và tần suất xuất hiện tác dụng phụ. Nghiên cứu kết luận về khả năng dung nạp của bệnh nhân đối với bài thuốc. Đây là yếu tố then chốt để quyết định tiềm năng ứng dụng rộng rãi của Cao lỏng TVGĐP trong cộng đồng, khẳng định giá trị thực tiễn của nó.
2.3. Tiêu chuẩn chất lượng bài thuốc
Bài thuốc Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương được kiểm nghiệm theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn này bao gồm việc xác định rõ ràng thành phần dược liệu, hàm lượng các hoạt chất chính, và độ tinh khiết của sản phẩm. Việc kiểm soát chất lượng chặt chẽ này đảm bảo tính ổn định và đồng nhất của bài thuốc giữa các lô sản xuất. Mỗi lô sản xuất cần phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể về vi sinh vật, kim loại nặng, và dư lượng thuốc trừ sâu. Mục đích là duy trì hiệu quả điều trị và tính an toàn cao nhất của bài thuốc khi sử dụng. Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là điều cần thiết để xây dựng niềm tin cho người dùng và cộng đồng y tế. Chất lượng cao là nền tảng vững chắc cho sự thành công của bất kỳ liệu pháp Y học cổ truyền nào.
III.Hiệu quả Cao lỏng TVGĐP với ĐTĐ typ 2 nhẹ
Nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả rõ rệt của Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương. Bài thuốc này giúp hạ đường huyết hiệu quả ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 mức độ nhẹ. Không chỉ đường huyết được kiểm soát, các chỉ số lâm sàng khác cũng được cải thiện. Điều này mang lại lợi ích toàn diện cho sức khỏe người bệnh. Kết quả này rất quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của TVGĐP trong việc hỗ trợ điều trị đái tháo đường. So sánh với các phương pháp truyền thống cũng cho thấy triển vọng tích cực. Đây là một bước tiến trong việc ứng dụng Y học cổ truyền vào thực tiễn. Bài thuốc có thể trở thành lựa chọn bổ sung giá trị cho bệnh nhân ĐTĐ typ 2.
3.1. Kết quả hạ đường huyết sau điều trị
Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương đã thể hiện khả năng hạ đường huyết một cách đáng kể trong nghiên cứu. Kết quả lâm sàng cho thấy chỉ số đường huyết giảm rõ rệt, cả ở đường huyết đói và đường huyết sau ăn, trên các bệnh nhân đái tháo đường typ 2 mức độ nhẹ. Hiệu quả này được quan sát một cách nhất quán trong suốt quá trình điều trị bằng TVGĐP, giúp bệnh nhân ổn định mức đường trong máu ở ngưỡng an toàn. Đây là bằng chứng quan trọng về tác dụng dược lý mạnh mẽ của bài thuốc trong việc kiểm soát glucose. Mục tiêu chính của điều trị ĐTĐ là kiểm soát đường huyết hiệu quả để ngăn ngừa biến chứng. TVGĐP cho thấy tiềm năng thực hiện mục tiêu này một cách hiệu quả, mang lại lợi ích rõ rệt cho người bệnh.
3.2. Cải thiện chỉ số lâm sàng khác
Ngoài tác dụng hạ đường huyết rõ rệt, Cao lỏng TVGĐP còn cho thấy khả năng cải thiện các chỉ số lâm sàng quan trọng khác. Các chỉ số về lipid máu, như triglyceride và cholesterol toàn phần, đặc biệt là cholesterol xấu (LDL), có thể được điều chỉnh tích cực. Việc cải thiện các chỉ số này góp phần đáng kể vào việc giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và xơ vữa động mạch, vốn là mối lo ngại lớn ở bệnh nhân đái tháo đường. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng được nâng cao, với các báo cáo về sự cải thiện năng lượng và giảm mệt mỏi. Việc đánh giá toàn diện các chỉ số này giúp người bệnh và bác sĩ hiểu rõ hơn về lợi ích đa chiều của bài thuốc. TVGĐP không chỉ dừng lại ở việc hạ đường huyết, mà còn mang lại những lợi ích toàn diện cho sức khỏe của người bệnh đái tháo đường typ 2.
3.3. So sánh hiệu quả với phương pháp truyền thống
Nghiên cứu đã tiến hành so sánh hiệu quả của Cao lỏng TVGĐP với các phương pháp điều trị truyền thống hoặc placebo trên các bệnh nhân đái tháo đường typ 2 nhẹ. So sánh này giúp xác định rõ ràng vị trí và giá trị của bài thuốc trong phác đồ điều trị hiện có. Dữ liệu thu thập được có thể chỉ ra rằng TVGĐP có hiệu quả tương đương hoặc thậm chí vượt trội trong việc kiểm soát đường huyết và các chỉ số chuyển hóa. Đây là bằng chứng quan trọng để thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi Y học cổ truyền và tích hợp nó vào hệ thống y tế hiện đại. Việc so sánh được dựa trên các chỉ số khoa học khách quan và phương pháp thống kê chặt chẽ, nhằm cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy cho cả bác sĩ và bệnh nhân. TVGĐP có thể là một lựa chọn bổ sung hoặc thay thế hiệu quả, đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân ĐTĐ typ 2 nhẹ muốn tìm kiếm giải pháp tự nhiên.
IV.Giải pháp YHCT hỗ trợ điều trị ĐTĐ typ 2
Y học cổ truyền (YHCT) đang khẳng định vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị đái tháo đường typ 2. Các bài thuốc Đông y, điển hình là Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương, mang lại tiềm năng lớn. Chúng được nghiên cứu khoa học để chứng minh hiệu quả và an toàn. YHCT tập trung vào việc cân bằng cơ thể, cải thiện sức khỏe tổng thể. Xu hướng kết hợp YHCT với Y học hiện đại ngày càng phổ biến. Sự kết hợp này mang lại lợi ích tối ưu cho bệnh nhân. Nó giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống. YHCT cung cấp một hướng tiếp cận toàn diện, giảm nhẹ các tác dụng phụ của liệu pháp hiện đại.
4.1. Vai trò của Y học cổ truyền
Y học cổ truyền (YHCT) đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu. YHCT cung cấp nhiều giải pháp tiềm năng, đặc biệt cho việc quản lý các bệnh mạn tính như đái tháo đường typ 2. Các bài thuốc YHCT thường có nguồn gốc từ thảo dược thiên nhiên, được nghiên cứu và đánh giá kỹ lưỡng về tính an toàn và hiệu quả. Phương pháp điều trị của YHCT chú trọng việc lập lại cân bằng âm dương và chức năng của các tạng phủ, giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm thiểu các triệu chứng. YHCT có thể là một lựa chọn hỗ trợ tuyệt vời, đặc biệt khi các phương pháp hiện đại gặp phải hạn chế hoặc bệnh nhân có nhu cầu tìm kiếm phương pháp điều trị ít tác dụng phụ hơn. Vai trò này càng được khẳng định qua các nghiên cứu khoa học hiện đại, như nghiên cứu về Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương.
4.2. Khai thác tiềm năng bài thuốc Đông y
Các bài thuốc Đông y, với lịch sử hàng ngàn năm, là một kho tàng tri thức y học quý giá. Chúng đã được truyền lại qua nhiều thế hệ và được sử dụng rộng rãi. Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương là một ví dụ điển hình cho tiềm năng này. Nghiên cứu khoa học hiện đại giúp khai thác và chứng minh hiệu quả của các bài thuốc cổ truyền. Việc này bao gồm chuẩn hóa quy trình chiết xuất, bào chế và sản xuất để đảm bảo chất lượng. Đánh giá tác dụng dược lý và cơ chế hoạt động cũng rất cần thiết. Mục tiêu là đưa các bài thuốc truyền thống vào ứng dụng rộng rãi hơn trong nền y học hiện đại. Bài thuốc Đông y có thể cung cấp giải pháp đa tác dụng, không chỉ tập trung vào việc hạ đường huyết mà còn tác động lên nhiều khía cạnh của bệnh ĐTĐ typ 2, cải thiện toàn diện sức khỏe bệnh nhân.
4.3. Xu hướng kết hợp YHCT và YHHĐ
Xu hướng điều trị bệnh hiện đại đang ngày càng hướng tới sự kết hợp linh hoạt. Kết hợp Y học cổ truyền và Y học hiện đại (YHHĐ) mang lại lợi ích tối ưu cho bệnh nhân. Bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có thể hưởng lợi từ cả hai phương pháp điều trị bổ sung này. YHHĐ cung cấp các công cụ chẩn đoán chính xác, thuốc đặc hiệu và phác đồ điều trị được nghiên cứu kỹ lưỡng. Trong khi đó, YHCT hỗ trợ điều hòa cơ thể, tăng cường sức đề kháng, và giảm các tác dụng phụ của thuốc tây. Sự phối hợp chặt chẽ này giúp kiểm soát bệnh đái tháo đường tốt hơn, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Cao lỏng TVGĐP có thể đóng vai trò như một cầu nối quan trọng, thúc đẩy sự hợp tác và tích hợp giữa hai nền y học, tạo ra phương pháp điều trị toàn diện và hiệu quả hơn.
V.Cơ chế tác dụng của Thập Vị Giáng Đường Phương
Nghiên cứu đã đi sâu tìm hiểu cơ chế tác dụng của Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương. Các thí nghiệm dược lý giúp làm rõ cách bài thuốc ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa glucose. Bài thuốc tác động lên nhiều khía cạnh khác nhau. Điều này bao gồm khả năng cải thiện độ nhạy insulin và điều hòa sản xuất đường. Thành phần đa dạng của bài thuốc tạo nên tác dụng hiệp đồng. Sự hiểu biết về cơ chế này rất quan trọng. Nó mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển thuốc mới. TVGĐP hứa hẹn trở thành một giải pháp điều trị hiệu quả. Nó cung cấp một lựa chọn dựa trên nền tảng Y học cổ truyền cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2.
5.1. Tác động dược lý trên mô hình thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc làm rõ cơ chế tác dụng của Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương. Các thí nghiệm tập trung vào việc theo dõi và phân tích các quá trình chuyển hóa glucose trong cơ thể. Bài thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất insulin từ tế bào beta đảo tụy, hoặc cải thiện độ nhạy insulin của các tế bào đích như cơ và mô mỡ. Các thành phần hoạt tính trong TVGĐP có thể tác động đến các enzyme liên quan đến chuyển hóa đường hoặc điều hòa các hormone đường ruột như GLP-1. Việc hiểu rõ cơ chế tác dụng này là rất cần thiết để tối ưu hóa liều lượng, phác đồ điều trị và phát triển các ứng dụng mới. Cơ chế tác dụng đa chiều giúp TVGĐP trở thành một giải pháp tiềm năng hiệu quả cho bệnh đái tháo đường typ 2.
5.2. Các thành phần chính của bài thuốc
Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương được bào chế công phu từ sự kết hợp của nhiều vị thuốc Y học cổ truyền. Các vị thuốc này được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm lâu đời và nghiên cứu khoa học. Chúng có tác dụng hiệp đồng, tạo nên hiệu quả hạ đường huyết tổng thể và cải thiện sức khỏe. Mỗi thành phần riêng lẻ có thể đóng góp vào một cơ chế tác dụng cụ thể. Ví dụ, một số vị thuốc có khả năng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào tụy khỏi tổn thương. Một số khác có thể kháng viêm, cải thiện chức năng gan thận hoặc điều hòa chuyển hóa lipid. Sự kết hợp tinh tế của các thảo dược được nghiên cứu kỹ lưỡng, tối ưu hóa tác dụng điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Đây là đặc trưng và ưu điểm của các bài thuốc Y học cổ truyền.
5.3. Hứa hẹn tiềm năng phát triển thuốc mới
Kết quả nghiên cứu về Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương mở ra những hướng phát triển mới đầy hứa hẹn trong điều trị đái tháo đường. Bài thuốc này có tiềm năng lớn để trở thành một sản phẩm hỗ trợ điều trị hoặc thậm chí là thuốc đặc trị cho bệnh đái tháo đường typ 2. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, đăng ký và thương mại hóa có thể được xem xét trong tương lai gần. Nghiên cứu sâu hơn có thể giúp phân lập và xác định các hoạt chất chính, từ đó phát triển các sản phẩm dược phẩm hiện đại dựa trên nền tảng YHCT. TVGĐP đại diện cho kho tàng tri thức Y học cổ truyền Việt Nam, có khả năng đóng góp vào nền y học toàn cầu. Tiềm năng này hứa hẹn mang lại nhiều lựa chọn điều trị tốt hơn, an toàn và hiệu quả hơn cho bệnh nhân ĐTĐ typ 2 trên khắp thế giới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TIÊU NGỌC CHIẾN NGHI£N CøU TÝNH AN TOµN, T¸C DôNG H¹ §¦êNG HUYÕT TR£N THùC NGHIÖM Vµ §¸I TH¸O §¦êNG TYP 2 MøC §é NHÑ B»NG CAO LáNG THËP VÞ GI¸NG §¦êNG PH¦¥NG Chuyên ngành : Y học cổ truyền Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2013 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TIÊU NGỌC CHIẾN NGHI£N CøU TÝNH AN TOµN, T¸C DôNG H¹ §¦êNG HUYÕT TR£N THùC NGHIÖM Vµ §¸I TH¸O §¦êNG TYP 2 MøC §é NHÑ B»NG CAO LáNG THËP VÞ GI¸NG §¦êNG PH¦¥NG Chuyên ngành : Y học cổ truyền Mã số : 62720201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Nhƣợc Kim PGS. Nguyễn Trọng Thông 3 HÀ NỘI - 2013 4 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp đề tài hoàn thành bằng tình cảm chân thành, em xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Đào tạo sau đại học, PGS.TS Đỗ Thị Phương trưởng khoa YHCT, cùng toàn thể các Thầy Cô trong khoa YHCT và Các Thầy Cô trong Bộ môn Dược lý - Đại học Y Hà Nội là những người đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành đề tài. Em xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Nhược Kim, PGS.TS Nguyễn Trọng Thông là những người thầy đã truyền thụ cho em rất nhiều kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn trong suốt quá trình học tập cũng như hướng dẫn và giúp đỡ góp nhiều ý kiến quý báu cho quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài này.
Em xin cảm ơn tới các thầy cô, các nhà khoa học trong và ngoài hội đồng đã đóng góp những ý kiến quí báu cho đề tài được hoàn chỉnh hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, Khoa dược Bệnh viện YHCT Hà Đông đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài này. Tôi xin cảm ơn Ban giám đốc cùng các khoa, phòng trong Trung tâm Y tế Thanh Trì. Cảm ơn tập thể các anh, chị, em trong các đơn vị và bạn bè đồng nghiệp đã giành cho tôi những tình cảm tốt đẹp, sự giúp đỡ tận tình chu đáo và luôn tạo mọi điều kiện để cho tôi nghiên cứu và hoàn thành đề tài.
Tôi xin ghi nhớ công lao to lớn của những người thân trong gia đình: bố, mẹ, vợ, anh, chị, em và các con đã động viên giúp đỡ tôi về tinh thần và vật chất để tôi yên tâm nghiên cứu và hoàn thành đề tài. Một lần nữa cho phép tôi được ghi nhận tất cả các công ơn ấy! Hà Nội, ngày tháng năm 2013 Tác giả 5 Tiêu Ngọc Chiến 6 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Tiêu Ngọc Chiến 7 NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT ADN : Acid desoxyribonucleic ADA : American Diabetes Association (Hiệp hội đái tháo đƣờng Hoa kỳ) AMPK : Adenosine Monophosphate Activated Protein Kinase ALT : Alanin amino transferase AST : Aspartat amino transferase BMI : Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) CCK : Cholecystokinase CT : Cholesterol toàn phần DAG : Diacylglycerol DCCT : Diabetes Control and Complication Trial (thử nghiệm kiểm soát đái tháo đƣờng và biến chứng) DP-IV : Dipeptidylpeptidase-IV ĐTĐ : Đái tháo đƣờng D0 : Day (Ngày trƣớc điều trị) D15,30 : Day (Ngày thứ 15,30) D45,60 : Day (Ngày thứ 45,60) D75,90 : Day (Ngày thứ 75,90) F1,6BPase : fructose-1,6-bisphosphatase GLP-1 : Glucagon-like peptid-1 GIP : Gastric inhibitory peptide GK : Enzym glucosekinase Gs : G-protein HDL : High density lipoprotein (Lipoprotein có trọng lƣợng phân tử cao) HMC : Hematocrid IRS1 : Insulin receptor substrate 1 JNK : Jun N terminal kinase 8 LDL : Low density lipoprotein (Lipoprotein có trọng lƣợng phân tử thấp) PPAR : Peroxisome proliferator-activated receptor PKA : AMPv-dependent protein kinase SUR1 : sulfonylurae receptor typ 1 SGLP : Sodiumglucose transporter (chất đồng vận chuyển Natri-glucose) TVGĐP : Thập vị giáng đƣờng phƣơng TG : Triglycerid TM : Tim mạch WHO : World health organition (Tổ chức y tế thế giới) YHCT : Y học cổ truyền YHHĐ : Y học hiện đại PHỤ LỤC 9 DANH MỤC PHỤ LỤC 1.
Quyết định phê duyệt đề tài về vấn đề đạo đức trong nghiên cứu y sinh học 2. Tiêu chuẩn cơ sở kiểm nghiệm bài thuốc thập vị giáng đƣờng phƣơng 3. phiếu cam kết của bệnh nhân 4. Mẫu bệnh án nghiên cứu 5.
Mô hình luyện tập và chế độ ăn uống dành cho bệnh nhân 6. Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu 7. Các hình ảnh vị thuốc, động vật, phƣơng tiện dùng trong nghiên cứu. ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đƣờng (ĐTĐ) là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở các nƣớc phát triển và xu hƣớng trở thành đại dịch ở các nƣớc phát triển và các quốc gia có nền công nghiệp mới phát triển.
Tháng 9 năm 2011 tại Hội nghị các nhà nghiên cứu đái tháo đƣờng châu Âu (EASD) tổ chức ở Lisbon – Bồ Đào Nha, các quan chức liên đoàn đái tháo đƣờng Quốc tế (IDF) đã thông báo thế giới hiện có 366 triệu ngƣời mắc bệnh đái tháo đƣờng và đến năm 2030 có thể lên tới 552 triệu ngƣời, vƣợt xa dự báo của IDF năm (2003) là 333 triệu vào năm 2025 [86]. Đái tháo đƣờng typ 2 là thể đái tháo đƣờng thƣờng gặp nhất, chiếm tới 90% - 95% các thể đái tháo đƣờng và thƣờng xuất hiện ở ngƣời trên 35 tuổi. Trƣớc đây ngƣời ta chỉ thấy ĐTĐ typ 2 ở lứa tuổi lớn hơn 45, nhƣng nay tổ chức Y tế Thế giới (1999) công bố ĐTĐ typ 2 gặp ở lứa tuổi sớm hơn, đặc 10 biệt hiện nay có khoảng 5 – 6% số ngƣời trƣởng thành trên thế giới mắc bệnh ĐTĐ, đó là tốc độ trẻ hoá của bệnh ngày càng nhanh (hiện ngƣời bệnh trẻ nhất mới 8 tuổi) [1], [67], [89]. Quá trình bệnh ĐTĐ typ 2 thƣờng tiến triển từ 10 - 15 năm trƣớc khi đƣợc chẩn đoán.
Bắt đầu là tình trạng rối loạn dung nạp glucose, biểu hiện tình trạng kháng insulin là đặc điểm đặc trƣng. Tế bào β tiết nhiều insulin để khắc phục tình trạng tăng glucose máu do đó tăng insulin máu. Quá trình kích thích tế bào vẫn đƣợc tiếp tục sẽ dẫn tới suy kiệt trong một thời gian dài, hậu quả sớm là tăng glucose huyết sau ăn. Vì vậy, ĐTĐ giai đoạn này là kết hợp cả kháng insulin và giảm bài tiết insulin.
Cơ chế bệnh sinh chính của đái tháo đƣờng typ 2 là kháng insulin, giảm bài tiết insulin của tụy, tuy nhiên cho đến nay còn nhiều vấn đề chƣa rõ ràng [6], [24], [37], [46], [83]. Y học cổ truyền (YHCT) không có bệnh danh đái tháo đƣờng, các biểu hiện triệu chứng của bệnh thuộc phạm trù chứng “Tiêu khát”, do rất nhiều nguyên nhân gây ra, trên lâm sàng lấy các triệu chứng nhƣ uống nhiều, ăn nhiều, đái nhiều, gầy sút, mệt mỏi hoặc nƣớc tiểu có vị ngọt là triệu chứng chính của bệnh. Trong YHCT khái niệm chứng “Tiêu khát” đã xuất hiện trong y văn từ rất sớm (vào khoảng thế kỷ thứ VI – IV trƣớc công nguyên trong bộ sách Hoàng đế - Nội kinh), cho đến nay đã có một hệ thống lý luận cũng nhƣ phƣơng pháp chẩn đoán và điều trị tƣơng đối hoàn chỉnh. Thuật ngữ chứng “tiêu khát” trong YHCT trải qua lịch sử hàng nghìn năm vẫn còn đƣợc sử dụng cho đến ngày nay.
Kết hợp các biện pháp luyện tập, điều chỉnh chế độ ăn uống sinh hoạt với dùng thuốc là nguyên tắc điều trị ĐTĐ typ 2 hiện nay. Kết hợp Y học hiện đại (YHHĐ) với Y học cổ truyền (YHCT) trong điều trị ĐTĐ typ 2 đang đƣợc nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm. Bài thuốc Thập vị giáng đƣờng phƣơng (TVGĐP) đã đƣợc áp dụng điều trị cho bệnh nhân đái tháo 11 đƣờng typ 2 mức độ nhẹ ở một số cơ sở y tế. Theo nhận xét bƣớc đầu bài thuốc có tác dụng hạ đƣờng huyết, ít tác dụng không mong muốn.
Tuy nhiên, cho đến nay chƣa đƣợc nghiên cứu một cách toàn diện, khoa học để khẳng định hiệu quả của bài thuốc Thập vị giáng đƣờng phƣơng trong điều trị đái tháo đƣờng typ 2 mức độ nhẹ. Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu tính an toàn, tác dụng hạ đƣờng huyết trên thực nghiệm và đái tháo đƣờng typ 2 mức độ nhẹ bằng cao lỏng Thập vị giáng đƣờng phƣơng” đƣợc tiến hành với hai mục tiêu: 1. Nghiên cứu độc tính cấp, bán trường diễn và tác dụng hạ đường huyết theo đường uống của cao lỏng “Thập vị giáng đường phương” trên động vật thực nghiệm. Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng “Thập vị giáng đường phương” trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 mức độ nhẹ.
CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. ĐỊNH NGHĨA, CƠ CHẾ BỆNH SINH, TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ ĐTĐ TYP 2 THEO YHHĐ 1. Định nghĩa, phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh ĐTĐ 1. Định nghĩa Theo định nghĩa của Uỷ ban chẩn đoán và phân loại bệnh đái tháo đƣờng Hoa Kỳ: “Đái tháo đƣờng là một nhóm bệnh chuyển hoá có đặc điểm là tăng glucose máu, hậu quả của sự thiếu hụt tiết insulin; khiếm khuyết trong hoạt động của insulin; hoặc cả hai.
Tăng glucose mạn tính thƣờng kết hợp với huỷ hoại, rối loạn và suy yếu chức năng của nhiều cơ quan đặc biệt là mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu” [5]. Phân loại đái tháo đường 12 Theo phân loại của Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ (ADA) năm 2011, bệnh ĐTĐ đƣợc chia thành 4 loại: ĐTĐ typ 1, ĐTĐ typ 2, ĐTĐ thai kỳ và các tình trạng tăng đƣờng huyết đặc biệt khác, trong đó ĐTĐ typ 1 và ĐTĐ typ 2 là những loại hay gặp nhất [47], [48]. - Đái tháo đƣờng typ 1: do bệnh tự miễn dịch, các tế bào β tuyến tụy bị phá hủy bởi chất trung gian miễn dịch, sự phá hủy này có thể nhanh hoặc chậm. Bệnh tiến triển nhanh gặp ở ngƣời trẻ < 30 tuổi, triệu chứng lâm sàng rầm rộ: khát nhiều, uống nhiều, sút cân, mệt mỏi.
Xuất hiện các tự kháng thể kháng đảo tụy (ICA: islet cell autoantibodies), tự kháng thể kháng insulin và tự kháng thể kháng GAD (gluctamic acid decarboxylase) trong 85 – 90% trƣờng hợp. Biến chứng cấp tính thƣờng gặp là hôn mê nhiễm toan ceton. Điều trị bắt buộc bằng insulin, tỷ lệ gặp < 10%. Thể tiến triển chậm thƣờng hay gặp ở ngƣời trƣởng thành, gọi là ĐTĐ tự miễn tiềm tàng ở ngƣời trƣởng thành (LADA: latent autoimmune diabetes in adults).
- Đái tháo đƣờng typ 2: trƣớc đây đƣợc gọi là ĐTĐ không phụ thuộc insulin, ĐTĐ ở ngƣời trƣởng thành, bệnh có tính gia đình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hạ đường huyết ĐTĐ typ 2: Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu tính an toàn, tác dụng hạ đường huyết của Cao lỏng Thập vị Giáng đường phương trên thực nghiệm, đái tháo đường T2 nhẹ.
Luận án "Hạ đường huyết ĐTĐ typ 2: Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Hạ đường huyết ĐTĐ typ 2: Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hạ đường huyết ĐTĐ typ 2: Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Hạ đường huyết ĐTĐ typ 2: Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hạ đường huyết ĐTĐ typ 2: Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hạ đường huyết ĐTĐ typ 2: Cao lỏng Thập Vị Giáng Đường Phương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.