Luận án TS Nguyễn Hồng Thủy: Giảm đau sau mổ thận niệu quản bằng gây tê cạnh cột sống ngực dưới siêu âm
Luận án nghiên cứu hiệu quả giảm đau sau mổ thận niệu quản bằng gây tê cạnh cột sống ngực liên tục, dùng bupivacain sufentanil dưới siêu âm.
Gây mê Hồi sức
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Gây tê cạnh cột sống ngực Giảm đau mổ thận niệu quản
Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật thận niệu quản. Kỹ thuật gây tê cạnh cột sống ngực liên tục dưới hướng dẫn siêu âm là phương pháp chính. Việc sử dụng hỗn hợp Bupivacain - Sufentanil tối ưu hóa tác dụng. Phương pháp này mang lại kiểm soát đau vượt trội, ít tác dụng phụ hơn so với các phương pháp giảm đau toàn thân truyền thống. Gây tê vùng này đặc biệt phù hợp cho phẫu thuật tiết niệu, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng.
1.1. Tổng quan đau sau mổ thận niệu quản
Đau sau phẫu thuật thận niệu quản gây ảnh hưởng lớn đến quá trình hồi phục. Mức độ đau có thể từ trung bình đến nặng. Đau kéo dài làm tăng nguy cơ biến chứng phổi, tim mạch. Bệnh nhân khó vận động sớm, làm chậm quá trình phục hồi chức năng. Kiểm soát đau hiệu quả là yếu tố then chốt. Đau không được điều trị đầy đủ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
1.2. Vai trò gây tê cạnh cột sống ngực liên tục
Gây tê cạnh cột sống ngực (TPVB) cung cấp giảm đau khu vực hiệu quả. Kỹ thuật này phong tỏa các dây thần kinh liên sườn, thần kinh tủy sống. TPVB liên tục duy trì nồng độ thuốc tê ổn định. Phương pháp này giảm thiểu sự cần thiết của thuốc giảm đau toàn thân. Lợi ích bao gồm kiểm soát đau tốt hơn, ít tác dụng phụ toàn thân. Đây là một lựa chọn tối ưu cho phẫu thuật thận niệu quản. Hiệu quả giảm đau kéo dài hỗ trợ phục hồi bệnh nhân.
1.3. Chỉ định và chống chỉ định gây tê cạnh cột sống
Gây tê cạnh cột sống ngực được chỉ định cho phẫu thuật có đau một bên. Các phẫu thuật thận, niệu quản là đối tượng lý tưởng. Phẫu thuật cắt thận, lấy sỏi niệu quản hưởng lợi từ TPVB. Chống chỉ định bao gồm bệnh nhân từ chối, rối loạn đông máu nặng. Nhiễm trùng tại chỗ tiêm, dị ứng thuốc tê cũng là chống chỉ định. Bệnh nhân huyết động không ổn định cần cân nhắc cẩn thận. Đánh giá kỹ lưỡng trước khi thực hiện là cần thiết.
II.Hiệu quả giảm đau Kiểm soát đau cấp tính sau phẫu thuật
Kiểm soát đau cấp tính sau phẫu thuật là mục tiêu quan trọng. Gây tê cạnh cột sống ngực mang lại hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật này giúp giảm cường độ đau đáng kể. Bệnh nhân ít phải dùng thuốc giảm đau opioid. Điều này cải thiện trải nghiệm phục hồi và giảm biến chứng. Nghiên cứu đánh giá mức độ đau và lượng tiêu thụ opioid để chứng minh lợi ích.
2.1. Đánh giá mức độ đau và tiêu thụ opioid
Mức độ đau được đánh giá bằng thang điểm VAS (Visual Analogue Scale). Điểm VAS thấp cho thấy giảm đau tốt. Tiêu thụ opioid là một chỉ số quan trọng khác. Gây tê cạnh cột sống ngực giảm đáng kể nhu cầu opioid. Việc này hạn chế các tác dụng phụ của opioid. Bệnh nhân ít buồn nôn, nôn, táo bón. Điều này giúp bệnh nhân thoải mái hơn sau mổ. Giảm tiêu thụ opioid cải thiện sự an toàn.
2.2. So sánh hiệu quả giảm đau với phương pháp khác
Gây tê cạnh cột sống ngực thể hiện ưu thế hơn so với giảm đau toàn thân. So với gây tê ngoài màng cứng, TPVB có thể ít biến chứng hơn. Đặc biệt với phẫu thuật tiết niệu một bên, TPVB là lựa chọn ưu việt. Hiệu quả giảm đau cục bộ, ít ảnh hưởng huyết động toàn thân. Phương pháp này cung cấp giảm đau mạnh mẽ tại vị trí mổ. Điều này giúp bệnh nhân vận động sớm, phục hồi nhanh hơn.
2.3. Lợi ích kiểm soát đau cấp tính toàn diện
Kiểm soát đau cấp tính toàn diện mang lại nhiều lợi ích. Bệnh nhân có thể thở sâu, ho hiệu quả hơn. Giảm nguy cơ biến chứng hô hấp như xẹp phổi. Vận động sớm ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu. Trạng thái tinh thần bệnh nhân được cải thiện. Giảm lo lắng, trầm cảm sau phẫu thuật. Nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Hỗ trợ quá trình xuất viện sớm, giảm chi phí y tế.
III.Kỹ thuật gây tê vùng Tối ưu phục hồi chức năng sớm ERAS
Kỹ thuật gây tê vùng, đặc biệt là gây tê cạnh cột sống ngực, đóng vai trò quan trọng trong các phác đồ phục hồi chức năng sớm (ERAS). Phương pháp này giúp tối ưu hóa quá trình hồi phục. Giảm đau hiệu quả, giảm thiểu tác dụng phụ. Bệnh nhân có thể vận động sớm, ăn uống bình thường nhanh chóng. Điều này đẩy nhanh quá trình xuất viện, giảm thời gian nằm viện.
3.1. Các phương pháp đặt catheter cạnh cột sống ngực
Việc đặt catheter cạnh cột sống ngực yêu cầu kỹ thuật chính xác. Phương pháp phổ biến là dùng kim Touhy hoặc kim dẫn đường siêu âm. Catheter được đặt vào khoang cạnh cột sống để truyền thuốc liên tục. Vị trí đặt catheter ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giảm đau. Kỹ thuật vô trùng tuyệt đối phải được tuân thủ. Đảm bảo catheter cố định tốt để tránh di lệch. Điều này giúp duy trì tác dụng giảm đau ổn định.
3.2. Gây tê cạnh cột sống dưới hướng dẫn siêu âm
Hướng dẫn siêu âm là yếu tố then chốt để đặt catheter an toàn. Siêu âm cho phép nhìn rõ cấu trúc giải phẫu vùng. Bác sĩ có thể quan sát kim và thuốc tê đi vào khoang cạnh cột sống. Việc này giảm nguy cơ chọc vào màng phổi hoặc mạch máu. Tăng độ chính xác, giảm số lần chọc kim. Kỹ thuật này cải thiện tỷ lệ thành công của gây tê cạnh cột sống. Nâng cao sự an toàn cho bệnh nhân phẫu thuật tiết niệu.
3.3. Tối ưu hóa phục hồi chức năng sớm ERAS
Phục hồi chức năng sớm (ERAS) là một chương trình chăm sóc toàn diện. Gây tê cạnh cột sống ngực hỗ trợ ERAS bằng cách kiểm soát đau hiệu quả. Bệnh nhân có thể đứng dậy, đi lại sớm hơn. Điều này kích thích chức năng ruột, giảm táo bón. Giúp bệnh nhân ăn uống trở lại bình thường. Rút ngắn thời gian hồi phục và nằm viện. TPVB là một trụ cột trong các phác đồ ERAS cho phẫu thuật tiết niệu.
IV.Siêu âm trong gây tê Nâng cao an toàn phẫu thuật tiết niệu
Công nghệ siêu âm đã cách mạng hóa kỹ thuật gây tê vùng. Đặc biệt, trong gây tê cạnh cột sống ngực, siêu âm là công cụ không thể thiếu. Nó giúp định vị chính xác cấu trúc giải phẫu, giảm thiểu rủi ro. Sự an toàn của bệnh nhân phẫu thuật tiết niệu được nâng cao đáng kể. Kỹ thuật này đảm bảo việc đặt kim và truyền thuốc tê đúng vị trí.
4.1. Nguyên tắc cơ bản của siêu âm trong gây tê vùng
Siêu âm sử dụng sóng âm tần số cao để tạo hình ảnh. Đầu dò siêu âm phát sóng và nhận sóng phản xạ. Hình ảnh thời gian thực hiển thị cấu trúc mô mềm, xương. Bác sĩ xác định khoang cạnh cột sống, màng phổi, mạch máu. Nguyên tắc 'nhìn thấy kim' là quan trọng nhất. Điều này cho phép theo dõi đường đi của kim trong suốt quá trình tiêm. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
4.2. Định vị giải phẫu khoang cạnh cột sống ngực
Siêu âm giúp nhận diện các điểm mốc giải phẫu quan trọng. Xương sườn, mỏm ngang đốt sống, màng phổi dễ dàng được xác định. Khoang cạnh cột sống nằm giữa mỏm ngang và màng phổi. Hình ảnh siêu âm giúp xác định vị trí tiêm an toàn. Đảm bảo thuốc tê lan tỏa đúng vào khoang cần gây tê. Tránh tiêm vào mạch máu hoặc chọc thủng màng phổi. Giảm thiểu biến chứng tiềm ẩn.
4.3. Giảm biến chứng với siêu âm khi gây tê cạnh cột sống
Sử dụng siêu âm làm giảm đáng kể các biến chứng. Nguy cơ tràn khí màng phổi, chọc mạch máu được hạn chế. Siêu âm giúp tránh tổn thương thần kinh hoặc các cấu trúc khác. Việc kiểm soát vị trí kim trực quan mang lại sự tự tin. An toàn được cải thiện rõ rệt cho bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong các phẫu thuật tiết niệu phức tạp. Góp phần vào thành công chung của ca phẫu thuật.
V.Dược động học Bupivacain Sufentanil Tối ưu tác dụng giảm đau
Sự kết hợp của Bupivacain và Sufentanil tạo ra một hỗn hợp giảm đau mạnh mẽ. Bupivacain là thuốc tê tại chỗ có tác dụng kéo dài. Sufentanil là opioid tổng hợp cực mạnh, tăng cường hiệu quả. Hỗn hợp này giúp tối ưu hóa dược động học. Mang lại giảm đau liên tục, hiệu quả cao. Đồng thời giảm thiểu liều lượng từng loại thuốc riêng lẻ, giảm tác dụng phụ.
5.1. Dược lý và cơ chế tác dụng của Bupivacain
Bupivacain là một thuốc tê amide có tác dụng kéo dài. Nó ngăn chặn kênh natri trên màng tế bào thần kinh. Điều này ức chế sự dẫn truyền xung thần kinh. Tác dụng giảm đau tại chỗ xuất hiện nhanh chóng, duy trì lâu. Bupivacain cung cấp giảm đau cơ bản cho vùng phẫu thuật. Nồng độ thấp được sử dụng trong gây tê liên tục. Giúp giảm đau hiệu quả mà ít gây độc toàn thân.
5.2. Vai trò của Sufentanil trong hỗn hợp gây tê
Sufentanil là một opioid mạnh, tác dụng nhanh. Nó hoạt động như một chất bổ trợ trong gây tê vùng. Sufentanil khuếch tán vào khoang cạnh cột sống. Gắn vào thụ thể opioid tại tủy sống, tăng cường giảm đau. Sự kết hợp với Bupivacain tạo ra tác dụng hiệp đồng. Giúp kiểm soát đau tốt hơn, giảm liều Bupivacain. Điều này mang lại hiệu quả giảm đau mạnh mẽ hơn. Giảm đau đáng kể với lượng thuốc thấp hơn.
5.3. Tối ưu liều lượng và kỹ thuật truyền liên tục
Việc tối ưu liều lượng Bupivacain-Sufentanil rất quan trọng. Truyền liên tục qua catheter đảm bảo nồng độ thuốc ổn định. Liều lượng được điều chỉnh theo đáp ứng của bệnh nhân. Tránh tích lũy thuốc, giảm nguy cơ tác dụng phụ. Kỹ thuật này duy trì giảm đau liên tục, ổn định. Đặc biệt quan trọng cho đau cấp tính sau phẫu thuật. Giúp bệnh nhân thoải mái suốt quá trình hồi phục. Đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất.
VI.Giảm tiêu thụ Opioid Lợi ích của gây tê cạnh cột sống ngực
Một trong những lợi ích quan trọng của gây tê cạnh cột sống ngực là giảm đáng kể nhu cầu sử dụng opioid. Opioid có nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Việc giảm tiêu thụ opioid cải thiện sự an toàn và trải nghiệm của bệnh nhân. Điều này đóng góp vào phục hồi chức năng sớm và chất lượng sống sau phẫu thuật.
6.1. Tác dụng phụ của Opioid và hạn chế sử dụng
Thuốc opioid, dù hiệu quả giảm đau, thường đi kèm nhiều tác dụng phụ. Bao gồm buồn nôn, nôn, táo bón nặng, ngứa. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như suy hô hấp, an thần quá mức. Chúng có thể kéo dài thời gian nằm viện, tăng nguy cơ biến chứng. Hạn chế sử dụng opioid là mục tiêu hàng đầu. Việc này nhằm cải thiện an toàn cho bệnh nhân. Giúp họ phục hồi một cách suôn sẻ hơn.
6.2. Giảm tiêu thụ Opioid sau mổ thận niệu quản
Gây tê cạnh cột sống ngực liên tục cung cấp giảm đau mạnh mẽ. Nó làm giảm đáng kể nhu cầu dùng opioid toàn thân. Nhiều nghiên cứu chứng minh bệnh nhân ít cần thuốc giảm đau bổ sung. Giảm lượng morphine tương đương tiêu thụ. Điều này trực tiếp giảm nguy cơ tác dụng phụ liên quan opioid. Mang lại một quá trình phục hồi sạch sẽ hơn. Góp phần vào sự thoải mái tổng thể của bệnh nhân.
6.3. Cải thiện trải nghiệm và phục hồi bệnh nhân
Ít tác dụng phụ opioid đồng nghĩa với trải nghiệm phục hồi tốt hơn. Bệnh nhân tỉnh táo hơn, ít buồn nôn hơn. Có thể vận động sớm, ăn uống nhanh chóng. Điều này thúc đẩy quá trình hồi phục tự nhiên của cơ thể. Tăng cường sự hài lòng của bệnh nhân với quá trình điều trị. Giúp bệnh nhân trở lại các hoạt động thường ngày nhanh hơn. Gây tê cạnh cột sống ngực nâng cao chất lượng chăm sóc sau phẫu thuật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HỒNG THUỶ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU SAU MỔ THẬN - NIỆU QUẢN CỦA GÂY TÊ CẠNH CỘT SỐNG NGỰC LIÊN TỤC BẰNG HỖN HỢP BUPIVACAIN - SUFENTANIL DƢỚI HƢỚNG DẪN SIÊU ÂM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HỒNG THUỶ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU SAU MỔ THẬN - NIỆU QUẢN CỦA GÂY TÊ CẠNH CỘT SỐNG NGỰC LIÊN TỤC BẰNG HỖN HỢP BUPIVACAIN - SUFENTANIL DƢỚI HƢỚNG DẪN SIÊU ÂM Chuyên ngành: Gây mê Hồi sức Mã số: 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Quốc Anh GS. Nguyễn Quốc Kính HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hồng Thủy, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê Hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.
Nguyễn Quốc Anh và GS. Nguyễn Quốc Kính. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 25 tháng 3 năm 2017 Người viết cam đoan Nguyễn Hồng Thủy LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới: - PGS. Nguyễn Quốc Anh, Bí thư Đảng ủy - Giám đốc bệnh viện - Trưởng khoa GMHS bệnh viện Bạch Mai Hà Nội, Phó chủ nhiệm Bộ môn GMHS trường Đại học Y Hà Nội, người Thầy hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc thực hiện đề tài và hoàn thành luận án của mình - GS. Nguyễn Quốc Kính, Trưởng khoa GMHS bệnh viện Việt Đức Hà Nội là người Thầy hướng dẫn khoa học đã dành rất nhiều công sức chỉ dẫn tận tình, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án của mình.
Nguyễn Thụ, nguyên Hiệu trưởng trường Đại học Y Hà Nội và Chủ tịch Hội GMHS Việt Nam, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn GMHS trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Chủ nhiệm khoa GMHS Bệnh viện Việt Đức, một người Thầy mẫu mực đã quan tâm, hướng dẫn, động viên giúp đỡ để tôi hoàn thành bản luận án này. Nguyễn Hữu Tú, Phó Hiệu trưởng - Chủ nhiệm Bộ môn GMHS Trường Đại học Y Hà Nội, người Thầy đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Nguyễn Xuân Hiền, Phó trưởng khoa chẩn đoán hình ảnh bệnh viện Bạch Mai Hà Nội, người đã tận tình giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. - Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, các Cô trong Bộ môn Gây mê Hồi sức trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình chỉ dẫn và cho tôi những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này.
- Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, các Cô trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Xin trân trọng cảm ơn tới: - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. - Tập thể cán bộ nhân viên khoa Gây mê Hồi sức, khoa ngoại và các khoa phòng liên quan của Bệnh viện Bạch Mai Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. - Cuối cùng, xin trân trọng biết ơn gia đình, vợ, con và bạn bè đã luôn động viên khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong cuộc sống cũng như trong học tập và nghiên cứu khoa học.
Hà Nội, ngày 25 tháng 3 năm 2017 Nguyễn Hồng Thủy MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN. Đau sau mổ thận - niệu quản. Sinh lý đau sau mổ.
Các yếu tố ảnh hưởng tới đau sau mổ thận - niệu quản. Các phương pháp điều trị đau sau mổ thận - niệu quản. Các phương pháp đánh giá đau sau mổ. Siêu âm và các nguyên tắc cơ bản trong gây tê cạnh cột sống ngực.
Công nghệ siêu âm và đầu dò siêu âm. Các nguyên tắc cơ bản của siêu âm trong gây tê cạnh cột sống ngực. Gây tê cạnh cột sống ngực. Sơ lược về lịch sử của gây tê cạnh cột sống ngực.
Chỉ định và chống chỉ định của gây tê cạnh cột sống ngực. Giải phẫu khoang cạnh cột sống ngực. Sự thông thương của khoang cạnh cột sống ngực. Cơ chế tác dụng của gây tê cạnh cột sống ngực.
Dược động học của thuốc tê trong gây tê cạnh cột sống ngực. Các phương pháp đặt catheter vào khoang cạnh cột sống ngực. Các phương pháp gây tê cạnh cột sống ngực dưới hướng dẫn siêu âm. Tiêm thuốc tê.
Biến chứng và phiền nạn của gây tê cạnh cột sống ngực. Thuốc bupivacain và sufentanil. Tình hình nghiên cứu của gây tê cạnh cột sống ngực. Các nghiên cứu trong nước.
Các nghiên cứu nước ngoài trong mổ thận - niệu quản. Phân tích, đánh giá các nghiên cứu và những vấn đề còn tồn tại .39 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩu lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Chọn đối tượng nghiên cứu. Các tiêu chí nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phƣơng thức tiến hành.
Chuẩn bị bệnh nhân, dụng cụ, phương tiện và thuốc. Tiến hành đặt catheter cạnh cột sống ngực. Một số định nghĩa và tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 60 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Các chỉ số chung.
Các chỉ số của kỹ thuật gây tê cạnh cột sống ngực. Đánh giá hiệu quả giảm đau. Thuốc giảm đau sử dụng trong gây mê và thời gian yêu cầu giảm đau đầu tiên. Phân bố về thời gian tỉnh và thời gian rút nội khí quản.
Phân bố điểm đau VAStĩnh (lúc nghỉ) ở các thời điểm nghiên cứu. Phân bố điểm đau VASđộng ở các thời điểm nghiên cứu. Phân bố về tổng liều lượng thuốc bupivacain dùng trong 24 giờ đầu, 24 giờ tiếp theo và trong 48 giờ sau mổ. Phân bố về tổng liều lượng thuốc sufentanil dùng trong 24 giờ đầu, 24 giờ tiếp theo và trong 48 giờ sau mổ.
Độ lan tỏa của thuốc tê lên cảm giác một bên cơ thể. Hiệu quả giảm đau, tỷ lệ bệnh nhân và lượng morphin sử dụng thêm sau mổ. Đánh giá tác dụng không mong muốn của giảm đau cạnh cột sống ngực. Tỷ lệ thành công ngay lần chọc kim đầu tiên và số lần chọc kim.
Đặc điểm về nhịp tim và huyết áp động mạch trong mổ và sau mổ. Đặc điểm về nhịp thở và bão hòa oxy mao mạch trong 48 giờ sau mổ. Mức độ an thần và thời gian trung tiện. Mức độ hài lòng của bệnh nhân về phương pháp giảm đau.
Phân bố về tác dụng không mong muốn của giảm đau cạnh cột sống ngực trong 48 giờ sau mổ.89 Chƣơng 4 BÀN LUẬN. Bàn luận chung. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm của kỹ thuật gây tê cạnh cột sống ngực.
Bàn luận về hiệu quả giảm đau của gây tê cạnh cột sống ngực. Bàn luận về hiệu quả giảm đau sau mổ của gây tê cạnh cột sống ngực dưới hướng dẫn siêu âm và kỹ thuật mất sức cản. Bàn luận về hiệu quả giảm đau của gây tê cạnh cột sống ngực dưới hướng dẫn siêu âm tiêm trước mổ và sau mổ. Bàn luận về tác dụng không mong muốn của các kỹ thuật giảm đau cạnh cột sống ngực.
Tỷ lệ chọc kim thành công ngay lần chọc đầu tiên và số lần chọc kim. Các tác dụng không mong muốn của giảm đau cạnh cột sống ngực. Mức độ hài lòng của bệnh nhân về kỹ thuật giảm đau. 141 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ASA : Phân loại tình trạng lâm sàng theo hội Gây mê hồi sức Mỹ (American Society of Anesthesoligist) BMI : Chỉ số cân nặng cơ thể (Body Mass Index) CCSN : Cạnh cột sống ngực CCS : Cạnh cột sống BN : Bệnh nhân GTVM : Gây tê vùng mổ h : Giờ HATB : Huyết áp động mạch trung bình HDSA : Hướng dẫn siêu âm KMP : Khoang màng phổi MSC : Giảm đau cạnh cột sống ngực với kỹ thuật mất sức cản tiêm thuốc tê sau mổ n : Số bệnh nhân NKQ : Nội khí quản NMC : Ngoài màng cứng PCA : Giảm đau do bệnh nhân tự điều khiển (Patient Controlled Analgesia) SAt : Giảm đau cạnh cột sống ngực dưới hướng dẫn siêu âm tiêm thuốc tê trước mổ SAs : Giảm đau cạnh cột sống ngực dưới hướng dẫn siêu âm tiêm thuốc tê sau mổ SpO2 : Độ bão hòa oxy máu mao mạch (Saturation pulse oxygen) sv : So với T : Đốt sống ngực (Thoracic) TAPB : Gây tê trong mặt phẳng cơ ngang bụng (Transversus abdominis plane block) TKLS : Thần kinh liên sườn VAS : Thang điểm hình đồng dạng đánh giá độ đau (Visual Analog Scale) * p < 0,05 khi so sánh nhóm SAt và SAs với MSC ** p < 0,05 khi so sánh nhóm SAt với SAs và MSC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Cường độ và thời gian đau sau mổ tùy thuộc vào loại phẫu thuật. Thang điểm PRST. Phân bố về tuổi, chiều cao, cân nặng, chỉ số khối của cơ thể (BMI). Phân bố tiền sử liên quan.
Liều lượng thuốc tiền mê, thuốc mê sử dụng trong gây mê. Thời gian phẫu thuật và thời gian gây mê. Sử dụng thuốc điều chỉnh mạch, huyết áp và lượng dịch truyền sử dụng trong gây mê. Phân bố về cách thức phẫu thuật.
Phân bố chiều dài vết mổ và số lượng ống dẫn lưu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giảm đau sau mổ thận niệu quản: Gây tê cạnh cột sống ngực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hiệu quả giảm đau sau mổ thận niệu quản bằng gây tê cạnh cột sống ngực liên tục, dùng bupivacain sufentanil dưới siêu âm.
Luận án "Nghiên cứu giảm đau sau mổ thận niệu quản: Gây tê cạnh cột sống ngực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu giảm đau sau mổ thận niệu quản: Gây tê cạnh cột sống ngực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giảm đau sau mổ thận niệu quản: Gây tê cạnh cột sống ngực" thuộc chuyên ngành Gây mê Hồi sức. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu giảm đau sau mổ thận niệu quản: Gây tê cạnh cột sống ngực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giảm đau sau mổ thận niệu quản: Gây tê cạnh cột sống ngực" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giảm đau sau mổ thận niệu quản: Gây tê cạnh cột sống ngực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.