Luận án Đỗ Trung Dũng: Giảm đau sau mổ chi dưới với gây tê đám rối TL dưới siêu âm
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả giảm đau sau mổ của gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới, được hướng dẫn bằng siêu âm, trong phẫu thuật chi dưới.
Gây mê hồi sức
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giảm đau sau mổ chi dưới Gây tê đám rối TL dưới SA
Đau sau phẫu thuật chi dưới là vấn đề phổ biến. Tình trạng này ảnh hưởng lớn đến quá trình hồi phục. Giảm đau hiệu quả giúp bệnh nhân vận động sớm. Điều này rút ngắn thời gian nằm viện, cải thiện chất lượng cuộc sống. Phương pháp gây tê đám rối thần kinh thắt lưng (TL) dưới hướng dẫn siêu âm đã chứng minh hiệu quả. Kỹ thuật này mang lại khả năng kiểm soát đau cấp tính tốt sau các ca phẫu thuật chi dưới.
Gây tê đám rối TL là một phương pháp gây tê vùng. Nó phong bế các dây thần kinh chi phối vùng đùi, hông và một phần cẳng chân. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho phẫu thuật khớp háng, khớp gối. Siêu âm giúp xác định chính xác vị trí đám rối thần kinh. Điều này tăng độ an toàn, giảm liều thuốc tê cần sử dụng. Hiệu quả giảm đau sau mổ được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân ít cần dùng thuốc giảm đau toàn thân hơn. Điều này giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn của thuốc.
Nghiên cứu hiện nay tập trung vào tối ưu hóa kỹ thuật. Mục tiêu là đạt hiệu quả giảm đau cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Gây tê đám rối TL dưới siêu âm là lựa chọn ưu việt. Nó hỗ trợ đắc lực trong chiến lược kiểm soát đau cấp tính. Phương pháp này góp phần vào sự phục hồi toàn diện cho bệnh nhân.
1.1. Tầm quan trọng giảm đau sau mổ
Đau sau phẫu thuật gây nhiều hệ lụy. Bệnh nhân khó chịu, lo âu. Vận động sớm bị cản trở. Quá trình hồi phục chức năng chậm lại. Giảm đau hiệu quả là mục tiêu hàng đầu. Nó cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân. Đồng thời, tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Kiểm soát đau cấp tính giúp ngăn ngừa đau mạn tính. Nó cũng giảm nguy cơ biến chứng sau mổ.
1.2. Giới thiệu gây tê đám rối thần kinh thắt lưng
Gây tê đám rối thần kinh thắt lưng phong bế các nhánh thần kinh lớn. Các nhánh này bao gồm thần kinh đùi, thần kinh bịt, thần kinh bì đùi ngoài. Đây là phương pháp gây tê vùng lý tưởng. Nó phù hợp cho phẫu thuật ở phần trên chi dưới. Kỹ thuật này mang lại hiệu quả giảm đau mạnh mẽ. Nó đặc biệt có giá trị trong phẫu thuật thay khớp háng hoặc sửa chữa gãy xương đùi.
1.3. Vai trò siêu âm trong gây tê thần kinh
Siêu âm đóng vai trò then chốt trong gây tê vùng hiện đại. Hình ảnh siêu âm hiển thị cấu trúc thần kinh rõ ràng. Bác sĩ có thể quan sát đường đi của kim. Điều này đảm bảo thuốc tê được tiêm đúng vị trí. Nguy cơ tổn thương thần kinh hoặc mạch máu giảm đáng kể. Thời gian thực hiện thủ thuật nhanh hơn. Tỷ lệ thành công của kỹ thuật gây tê đám rối TL tăng cao.
II. Ưu điểm gây tê vùng dưới siêu âm cho phẫu thuật chi dưới
Gây tê vùng dưới siêu âm mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Phương pháp này cải thiện độ chính xác, an toàn cho bệnh nhân. Đặc biệt trong các ca phẫu thuật chi dưới phức tạp. Khả năng quan sát trực tiếp cấu trúc giải phẫu là ưu điểm lớn. Điều này giúp tránh các lỗi do cảm nhận hoặc mốc giải phẫu. Gây tê vùng dưới siêu âm đã trở thành tiêu chuẩn vàng.
Kỹ thuật này cho phép phong bế thần kinh tọa hiệu quả. Nó cũng có thể kết hợp với gây tê đám rối TL. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả giảm đau toàn diện hơn cho toàn bộ chi dưới. Bệnh nhân có thể duy trì tỉnh táo trong quá trình phẫu thuật. Điều này giảm thiểu rủi ro liên quan đến gây mê toàn thân. Quá trình hồi phục sau mổ nhanh hơn. Bệnh nhân có thể bắt đầu tập vật lý trị liệu sớm hơn.
Gây tê vùng dưới siêu âm cũng giúp giảm liều thuốc tê. Điều này kéo theo việc giảm nguy cơ độc tính thuốc tê. Tỷ lệ biến chứng gây tê thần kinh giảm. Bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn. Kết quả cuối cùng là sự hài lòng cao hơn từ bệnh nhân và đội ngũ y tế. Phương pháp này khẳng định vai trò quan trọng trong quản lý đau sau mổ.
Sự phát triển của công nghệ siêu âm đã nâng cao hiệu quả của gây tê vùng. Hình ảnh chất lượng cao cung cấp thông tin chi tiết. Điều này hỗ trợ bác sĩ thực hiện thủ thuật một cách tự tin. Quá trình đào tạo cũng dễ dàng hơn. Gây tê vùng dưới siêu âm là bước tiến lớn trong lĩnh vực gây mê.
2.1. Độ chính xác cao của gây tê vùng
Siêu âm cho phép nhìn thấy dây thần kinh, mạch máu, cơ. Đầu kim được theo dõi trực tiếp. Điều này đảm bảo thuốc tê được tiêm chính xác quanh cấu trúc thần kinh đích. Khả năng thất bại của kỹ thuật giảm thiểu. Hiệu quả giảm đau đạt được tối đa. Thuốc tê phát huy tác dụng nhanh chóng, kéo dài. Độ chính xác này là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn.
2.2. Hiệu quả phong bế thần kinh tọa
Phong bế thần kinh tọa là một kỹ thuật gây tê vùng quan trọng. Nó chi phối cảm giác và vận động từ đầu gối trở xuống. Dưới hướng dẫn siêu âm, phong bế thần kinh tọa trở nên an toàn hơn. Nó hiệu quả hơn. Đặc biệt cho phẫu thuật bàn chân, cẳng chân. Kết hợp với gây tê đám rối TL, nó cung cấp giảm đau toàn diện cho chi dưới.
2.3. Hạn chế biến chứng gây tê thần kinh
Sử dụng siêu âm giúp tránh tiêm thuốc tê vào mạch máu hoặc trực tiếp vào dây thần kinh. Điều này giảm nguy cơ độc tính toàn thân do thuốc tê. Nó cũng giảm nguy cơ tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Các biến chứng như tụ máu hoặc nhiễm trùng cũng được hạn chế. An toàn bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu.
III. Kỹ thuật gây tê đám rối TL Cải thiện kiểm soát đau cấp tính
Kỹ thuật gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm đòi hỏi kiến thức giải phẫu tốt. Nó cũng cần kỹ năng sử dụng thiết bị siêu âm. Quy trình chuẩn hóa đảm bảo kết quả tốt nhất. Các bước thực hiện được tiến hành cẩn thận. Mục tiêu là đạt được kiểm soát đau cấp tính tối ưu.
Bắt đầu bằng việc định vị bệnh nhân đúng tư thế. Tư thế nghiêng giúp bộc lộ vùng khoang thắt lưng. Siêu âm được sử dụng để xác định cột sống, cơ thắt lưng. Sau đó, đám rối thần kinh thắt lưng được hình dung. Kim gây tê được đưa vào dưới hướng dẫn siêu âm liên tục. Thuốc tê được tiêm từ từ, quan sát sự lan tỏa. Điều này đảm bảo thuốc bao phủ tốt các dây thần kinh.
Đánh giá cường độ đau sau mổ là bước không thể thiếu. Thang điểm VAS (Visual Analogue Scale) thường được sử dụng. Bệnh nhân tự đánh giá mức độ đau của mình. Dựa trên kết quả này, phác đồ giảm đau được điều chỉnh. Có thể bổ sung thuốc giảm đau đường uống hoặc tiêm. Kỹ thuật gây tê thần kinh khoeo hoặc các khối thần kinh khác cũng có thể được xem xét. Mục tiêu là duy trì mức độ đau thấp nhất có thể. Điều này giúp bệnh nhân thoải mái và hợp tác trong quá trình phục hồi.
Phác đồ giảm đau đa phương thức thường được áp dụng. Gây tê vùng là một thành phần quan trọng. Nó kết hợp với thuốc giảm đau không opioid và opioid nếu cần. Sự phối hợp này tăng cường hiệu quả giảm đau. Nó cũng giảm liều opioid, giảm tác dụng phụ. Kiểm soát đau cấp tính hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự phục hồi nhanh chóng và bền vững.
3.1. Các bước thực hiện kỹ thuật gây tê thần kinh khoeo
Mặc dù tài liệu gốc tập trung vào đám rối TL, kỹ thuật gây tê thần kinh khoeo cũng là một dạng gây tê vùng chi dưới quan trọng. Các bước tương tự bao gồm: Chuẩn bị bệnh nhân, xác định vị trí thần kinh khoeo bằng siêu âm, đưa kim và tiêm thuốc tê dưới quan sát trực tiếp. Kỹ thuật này giúp giảm đau hiệu quả cho các phẫu thuật vùng cẳng chân và bàn chân.
3.2. Đánh giá cường độ đau sau mổ
Việc đánh giá cường độ đau là liên tục. Thang điểm VAS được sử dụng định kỳ. Kết quả đánh giá giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng và loại thuốc giảm đau. Mục tiêu là giảm đau xuống mức chấp nhận được. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phục hồi chức năng sau mổ chi dưới. Đánh giá khách quan và chủ quan đều được kết hợp.
3.3. Tối ưu hóa phác đồ giảm đau
Phác đồ giảm đau cần cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Yếu tố như loại phẫu thuật, tình trạng sức khỏe, ngưỡng đau của bệnh nhân đều được xem xét. Sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Bao gồm gây tê vùng, thuốc giảm đau đường toàn thân. Mục tiêu là đạt hiệu quả giảm đau tối đa với tác dụng phụ tối thiểu. Kỹ thuật gây tê đám rối TL là nền tảng của phác đồ này.
IV. Dược lý Levobupivacain và ứng dụng gây tê thần kinh khoeo
Levobupivacain là một trong những thuốc tê được ưu tiên sử dụng trong gây tê vùng. Đặc biệt là trong gây tê đám rối thần kinh thắt lưng và các khối thần kinh chi dưới. Nó là đồng phân S(-) của Bupivacain. Levobupivacain có độc tính trên tim mạch và thần kinh thấp hơn Bupivacain. Điều này làm tăng biên độ an toàn cho bệnh nhân.
Thuốc tê cho gây tê vùng cần có thời gian tác dụng đủ dài. Nó cũng cần có khả năng phong bế cảm giác mạnh. Levobupivacain đáp ứng tốt các tiêu chí này. Thời gian khởi phát tác dụng tương đối nhanh. Hiệu quả giảm đau kéo dài. Điều này giúp kiểm soát đau sau mổ một cách liên tục. Bệnh nhân ít cần bổ sung thuốc giảm đau.
Dược động học của Levobupivacain cho thấy thuốc được hấp thu vào tuần hoàn. Sau đó, nó được chuyển hóa ở gan. Thời gian bán thải tương đối dài. Điều này giải thích cho tác dụng kéo dài của thuốc. Liều lượng cần được điều chỉnh cẩn thận. Cần xem xét cân nặng, tình trạng chức năng gan thận của bệnh nhân. Tránh quá liều.
Ứng dụng của Levobupivacain không chỉ giới hạn ở đám rối TL. Nó cũng rất hiệu quả trong gây tê thần kinh khoeo. Phong bế thần kinh đùi, hoặc phong bế thần kinh tọa. Đối với phẫu thuật chi dưới, Levobupivacain là một lựa chọn lý tưởng. Nó đảm bảo hiệu quả giảm đau kéo dài, giảm thiểu các rủi ro. Việc lựa chọn thuốc tê phù hợp là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến sự thành công của kỹ thuật gây tê vùng.
4.1. Đặc điểm thuốc tê cho gây tê vùng
Thuốc tê lý tưởng cho gây tê vùng cần đáp ứng nhiều tiêu chí. Bao gồm thời gian khởi phát nhanh, tác dụng kéo dài. Độc tính thấp, khả năng gây phong bế cảm giác tốt. Đồng thời ít ảnh hưởng đến chức năng vận động. Điều này giúp bệnh nhân có thể vận động sớm. Levobupivacain được đánh giá cao về những đặc tính này. Nó là lựa chọn hàng đầu cho gây tê đám rối thần kinh.
4.2. Dược động học và dược lực học của Levobupivacain
Levobupivacain có ái lực cao với protein huyết tương. Điều này ảnh hưởng đến sự phân bố của thuốc trong cơ thể. Thuốc tác dụng bằng cách ức chế kênh Natri trên màng tế bào thần kinh. Nó ngăn chặn sự dẫn truyền tín hiệu đau. Hiểu rõ dược động học giúp tối ưu liều dùng. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn.
4.3. Lựa chọn thuốc tê phù hợp
Việc lựa chọn thuốc tê phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm loại phẫu thuật, thời gian phẫu thuật. Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ gây mê. Levobupivacain thường được ưu tiên. Đặc biệt trong các trường hợp cần giảm đau kéo dài. Hoặc ở bệnh nhân có nguy cơ cao về tim mạch. Các loại thuốc tê khác cũng có thể được xem xét tùy từng trường hợp cụ thể.
V. Lợi ích biến chứng gây tê và phục hồi chức năng chi dưới
Gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là giảm đau. Phương pháp này đóng góp vào quá trình phục hồi chức năng sau mổ chi dưới một cách toàn diện. Bệnh nhân giảm đau, ngủ ngon hơn. Điều này giúp cơ thể tập trung vào việc chữa lành.
Phục hồi chức năng sau mổ được đẩy nhanh. Bệnh nhân có thể bắt đầu các bài tập vật lý trị liệu sớm hơn. Vận động sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng như huyết khối tĩnh mạch sâu. Đồng thời, nó duy trì sức mạnh cơ bắp. Giảm đau hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của vật lý trị liệu. Gây tê vùng tạo điều kiện lý tưởng cho việc này.
Tuy nhiên, bất kỳ thủ thuật y tế nào cũng tiềm ẩn biến chứng. Biến chứng gây tê thần kinh có thể xảy ra. Bao gồm tụ máu, nhiễm trùng. Tổn thương thần kinh hoặc độc tính toàn thân do thuốc tê. Siêu âm giúp giảm đáng kể nguy cơ này. Việc theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau gây tê là cần thiết. Phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng là quan trọng.
Kiểm soát đau sau mổ là một phần của quản lý đau tổng thể. Gây tê vùng là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào opioid. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Việc áp dụng đúng kỹ thuật và theo dõi sát sao giúp tối đa hóa lợi ích. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
5.1. Cải thiện phục hồi chức năng sau mổ chi dưới
Giảm đau hiệu quả sau mổ cho phép bệnh nhân nhanh chóng lấy lại vận động. Điều này rất quan trọng đối với phục hồi chức năng sau mổ chi dưới. Bệnh nhân có thể chịu đựng được các buổi tập vật lý trị liệu. Nó giúp củng cố cơ bắp và lấy lại biên độ vận động khớp. Thời gian nằm viện giảm, chất lượng hồi phục tăng lên.
5.2. Nhận biết và xử trí biến chứng gây tê thần kinh
Mặc dù hiếm gặp, biến chứng gây tê thần kinh cần được nhận biết sớm. Các dấu hiệu như tê bì kéo dài, yếu cơ, đau chói. Hoặc các triệu chứng của độc tính thuốc tê. Quy trình xử trí cần được thiết lập rõ ràng. Bác sĩ cần được đào tạo để phản ứng nhanh chóng. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
5.3. Vai trò gây tê vùng trong quản lý đau tổng thể
Gây tê vùng là một thành phần cốt lõi trong phác đồ quản lý đau tổng thể. Nó cung cấp giảm đau mạnh mẽ ngay tại chỗ phẫu thuật. Điều này bổ trợ cho các phương pháp giảm đau toàn thân. Nó giúp giảm sử dụng opioid. Ngăn ngừa các tác dụng phụ của opioid. Chiến lược quản lý đau đa phương thức mang lại kết quả tốt nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ TRUNG DŨNG NGHI£N CøU HIÖU QU¶ GI¶M §AU SAU Mæ CñA G¢Y T£ §¸M RèI THÇN KINH TH¾T L¦NG D¦íI H¦íNG DÉN CñA SI£U ¢M TRONG C¸C PHÉU THUËT CHI D¦íI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== ĐỖ TRUNG DŨNG NGHI£N CøU HIÖU QU¶ GI¶M §AU SAU Mæ CñA G¢Y T£ §¸M RèI THÇN KINH TH¾T L¦NG D¦íI H¦íNG DÉN CñA SI£U ¢M TRONG C¸C PHÉU THUËT CHI D¦íI Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số : 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Công Quyết Thắng HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn và kính trọng sâu sắc tới: GS. Trần Bình Giang và Ban giám đốc Bệnh viện Việt Đức PGS. Nguyễn Thanh Long, Trưởng khoa điều trị theo yêu cầu Bệnh viện Việt Đức.
Toàn thể các cán bộ nhân viên khoa điều trị theo yêu cầu Bệnh viện Việt Đức. Nguyễn Quốc Kính, nguyên Giám đốc Trung tâm Gây mê hồi sức Bệnh viện Việt Đức. Đỗ Danh Quỳnh, Giám đốc Trung tâm Gây mê hồi sức và toàn thể các bác sĩ, cán bộ nhận viên của khoa. Nguyễn Sỹ Lánh, Trưởng khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Việt Đức.
Trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Hữu Tú, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Y Hà Nội, Chủ nhiệm Bộ môn Gây mê hồi sức. Đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn với sự hướng dẫn chỉ bảo vô cùng tận tình của PGS.
Công Quyết Thắng, GS.TS Nguyễn Quốc Kính, GS. Nguyễn Thụ, TS. Bùi Văn Giang đã hết sức tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi cũng xin vô cùng biết ơn các thày cô, quí đồng nghiệp đã động viên, thúc giục và có những đóng góp quí báu cho tôi, đặc biệt là: PGS.
Trịnh Văn Đồng, TS. Cao Thị Anh Đào, TS. Tôi xin trân trọng các phẫu thuật viên đã sẵn lòng phối hợp cũng như động viên tôi thực hiện nghiên cứu, đặc biệt là: PGS. Ngô Văn Toàn, PGS.
Nguyễn Mạnh Khánh, BS CK II Đoàn Việt Quân, TS. Hoàng Ngọc Sơn, TS. Dương Đình Toàn, Thạc sĩ Nguyễn Tiến Sơn, Thạc sĩ Nguyễn Trung Tuyến. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn bè và đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi hoàn thành tốt đề tài.
Tôi xin chân thành cảm tạ và mãi mãi ghi nhớ công ơn bố mẹ, người vợ yêu quí, các con tôi và gia đình nội ngoại đã tận tình, chăm sóc động viên tôi trong suốt quá trình công tác, học tập và thực hiện đề tài. Kính chúc các thầy, các quí vị đại biểu, các bạn mạnh khỏe hạnh phúc. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội ngày 10 tháng 04 năm 2018 Tác giả Đỗ Trung Dũng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Trung Dũng, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Công Quyết Thắng.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà nội, ngày 10 tháng 04 năm 2018 Người viết cam đoan Đỗ Trung Dũng CHỮ VIẾT TẮT APTT : Activated partial thromboplastin time - Thời gian Thrombin toàn phần hoạt hóa ASA : American Society of Anesthesiologist - Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ BMI : Body Mass Index - Chỉ số khối cơ thể BN : Bệnh nhân ĐRTKTL : Đám rối thần kinh thắt lưng ĐRTL : Đám rối thắt lưng HA : Huyết áp HATB : Huyết áp trung bình HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương Hb : Hemoglobin HPIC : Highest point on iliac crest - Điểm cao nhất của mào chậu Ht : Hematocrite INR : International Normalized Ratio KHX : Kết hợp xương N : Nghỉ NMC : Ngoài màng cứng PC : Psoas compartment - Khoang thắt lưng PCB : Psoas compartment block - Phong bế khoang thắt lưng PCA : Patient controlled analgesia - Bệnh nhân tự điều khiển đau PCEA : Patient controlled epidural analgesia - Bệnh nhân tự điều khiển đau bằng ngoài màng cứng PSIS : Posterior superior iliac spine - Gai chậu sau trên PT : Prothrombine time - Thời gian Prothrombin TKH : Thay khớp háng SLTC : Số lượng tiểu cầu SpO2 : Độ bão hòa oxy máu động nhịp tim TK : Thần kinh V : Vận động VAS : Visual Analoge Scale MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ ĐAU. Định nghĩa đau. Ảnh hưởng của đau sau phẫu thuật. Cơ chế gây đau.
Lượng giá cường độ đau. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG ĐÁM RỐI THẦN KINH THẮT LƯNG. Thành bụng sau, cấu tạo và các thành phần liên quan:. Khoang thắt lưng.
Mô tả giải phẫu đám rối thần kinh thắt lưng. KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ KHOANG THẮT LƯNG BẰNG SIÊU ÂM. Một vài khái niệm cơ bản về siêu âm. Hình ảnh giải phẫu khoang thắt lưng (PC) dưới siêu âm.
Định vị khoang thắt lưng (PC) bằng siêu âm. DƯỢC LÝ HỌC LEVOBUPIVACAIN. Cấu tạo, tính chất lí-hóa học. Trình bày.
Dược động học. Dược lực học. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU:. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu:.
Lịch sử nghiên cứu. Hiệu quả lâm sàng trên một số nghiên cứu. Một vài tác dụng không mong muốn và biến chứng với PCB. 38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá chủ yếu. Các tiêu chí khác.
Các tiêu chuẩn và định nghĩa các thông số sử dụng. Cách tiến hành. THU THẬP SỐ LIỆU. Đặc điểm chung bệnh nhân và phẫu thuật.
Các biến số đánh giá hiệu quả giảm đau trong 48 giờ sau mổ. Các biến số đánh giá các tác dụng không mong muốn, thuận lợi và khó khăn của phương pháp. XỬ LÝ SỐ LIỆU. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI.
57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN. Phân bố về tuổi, chiều cao, cân nặng, BMI. Phân bố về giới tính, nghề nghiệp.
Phân bố về thói quen. Phân bố về tiền sử bệnh, ASA. Phân bố về tiền sử phẫu thuật. Phân bố về các loại bệnh.
ĐẶC ĐIỂM VỀ PHẪU THUẬT. Phân bố về phẫu thuật. Đặc điểm về xét nghiệm trước mổ và sau mổ 24 giờ. Đặc điểm về lượng máu mất trong mổ và sau mổ.
Đặc điểm lượng dịch truyền, máu phải truyền trong mổ và sau mổ. Đặc điểm về tê tủy sống và các thuốc dùng trong mổ:. SO SÁNH HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA HAI PHƯƠNG PHÁP. Đánh giá tác dụng giảm đau theo thang điểm VAS:.
Đánh giá thời gian chờ tác dụng của thuốc. Đánh giá tổng lượng thuốc levobupivacain phải dùng. Đánh giá thuốc perfalgan phải dùng thêm ở hai nhóm. Đánh giá thuốc morphin phải dùng thêm ở hai nhóm.
Đánh giá khoảng thời gian phải dùng thêm thuốc giảm đau lần đầu tiên. Đánh giá về mức độ hài lòng của bệnh nhân. Đánh giá về mức độ hài lòng của phẫu thuật viên. Đánh giá về thời gian tập đi, vận động.
Đánh giá về số ngày nằm viện. ĐÁNH GIÁ CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN, KHÓ KHĂN VÀ THUẬN LỢI CỦA PHƯƠNG PHÁP. Đánh giá mức độ ảnh hưởng lên huyết áp. Đánh giá mức độ ảnh hưởng lên nhịp tim, tần số thở, SpO2.
Đánh giá ảnh hưởng lên mức độ an thần. Ảnh hưởng lên mức độ bí đái. Các tác dụng phụ tê bì, khó vận động. Các tác dụng phụ khác.
Đánh giá sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian. Đặc điểm liên quan kĩ thuật gây tê ĐRTL và NMC. 87 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN VÀ PHẪU THUẬT.
Tuổi, giới, chiều cao, cân nặng. Đặc điểm về thói quen, tiền sử bệnh tật. Đặc điểm các loại bệnh và phân loại phẫu thuật. Đặc điểm về xét nghiệm trước mổ và sau mổ 24 giờ.
Đặc điểm về lượng máu mất trong và sau mổ, lượng dịch phải truyền, lượng máu phải truyền. Đặc điểm của tê tủy sống và các thuốc dùng trong mổ:. HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA HAI PHƯƠNG PHÁP. So sánh hiệu quả giảm đau qua thang điểm VAS.
Đánh giá thời gian chờ tác dụng (onset). Đánh giá lượng tiêu thụ thuốc tê levobupivacain. Đánh giá mức độ tiêu thụ Perfalgan giữa hai nhóm. Đánh giá về morphin phải dùng thêm.
Về khoảng thời gian phải thêm thuốc giảm đau khác lần đầu tiên. Về mức độ hài lòng của bệnh nhân và phẫu thuật viên. Về thời gian tập vận động và thời gian nằm viện. CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN, THUẬN LỢI VÀ KHÓ KHĂN CỦA PHƯƠNG PHÁP.
Ảnh hưởng lên chức năng sống. Về các tác dụng không mong muốn. Những thuận lợi và khó khăn của phương pháp phong bế ĐRTL. 125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thang điểm Likert .2: Thang điểm NRS .3: Chi phối cảm giác các dây thần kinh của ĐRTL.4: Lịch sử các cách tiếp cận khoang ĐRTL .1: Phân bố tuổi, chiều cao, cân nặng, BMI ở hai nhóm.2: Phân bố về giới tính, nghề nghiệp ở hai nhóm .3: Phân bố về thói quen ở hai nhóm .4: Phân bố về tiền sử bệnh, ASA ở hai nhóm .5: Phân bố về tiền sử phẫu thuật ở hai nhóm .6: Phân bố về các loại bệnh ở hai nhóm.7: Phân bố cách thức phẫu thuật .8: Thời gian phẫu thuật .9: Xét nghiệm công thức máu.10: Xét nghiệm đông máu cơ bản .11: Số lượng máu mất trong mổ và sau mổ 48 giờ .12: Lượng dịch truyền trong mổ giữa hai nhóm .13: Tỷ lệ BN phải truyền máu ở hai nhóm.14: Lượng máu trung bình phải truyền cho các BN phải truyền máu.15: Đặc điểm về lượng thuốc tê để gây tê tủy sống .16: Lượng thuốc cấp cứu phải dùng trong mổ .17: Thời gian từ lúc TTS đến khi phẫu thuật và bơm thuốc giảm đau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảm đau sau mổ chi dưới: Gây tê đám rối TL dưới siêu âm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả giảm đau sau mổ của gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới, được hướng dẫn bằng siêu âm, trong phẫu thuật chi dưới.
Luận án "Giảm đau sau mổ chi dưới: Gây tê đám rối TL dưới siêu âm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Giảm đau sau mổ chi dưới: Gây tê đám rối TL dưới siêu âm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảm đau sau mổ chi dưới: Gây tê đám rối TL dưới siêu âm" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Giảm đau sau mổ chi dưới: Gây tê đám rối TL dưới siêu âm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảm đau sau mổ chi dưới: Gây tê đám rối TL dưới siêu âm" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảm đau sau mổ chi dưới: Gây tê đám rối TL dưới siêu âm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.