Luận án TS: Nghiên cứu giá trị cộng hưởng từ chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát
Tìm hiểu giá trị của MRI trong chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát, phương pháp hiệu quả giúp phát hiện sớm và điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chẩn đoán chính xác cholesteatoma tai giữa tái phát
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Lê Văn Khảng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chẩn đoán chính xác cholesteatoma tai giữa tái phát
Cholesteatoma tai giữa là bệnh lý phức tạp. Nó đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của biểu mô vảy sừng hóa trong tai giữa. Khối u này không phải là ung thư nhưng có khả năng phá hủy cấu trúc xương xung quanh. Điều này dẫn đến mất thính lực, chóng mặt, và các biến chứng nguy hiểm khác. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Tuy nhiên, khả năng cholesteatoma còn sót hoặc cholesteatoma tái phát rất cao. Điều này đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán cholesteatoma tái phát chính xác. Phát hiện sớm tổn thương có ý nghĩa quan trọng.
Chẩn đoán cholesteatoma tái phát mang nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống như nội soi tai hoặc cắt lớp vi tính (CLVT) có hạn chế. CLVT giỏi trong đánh giá cấu trúc xương. Tuy nhiên, nó khó phân biệt mô cholesteatoma với mô sẹo, dịch viêm hoặc xương con bị xơ hóa. Những thay đổi sau phẫu thuật làm tăng khó khăn. Sự hiện diện của các vật liệu ghép sau mổ cũng cản trở đánh giá. Do đó, cần một công cụ hình ảnh học tai giữa có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn.
Cộng hưởng từ tai giữa (MRI) mang lại giá trị MRI cholesteatoma vượt trội. MRI không sử dụng tia X, an toàn hơn. Nó có khả năng phân biệt mô mềm rất tốt. Điều này giúp tách biệt cholesteatoma khỏi các mô khác. Đặc biệt, MRI cholesteatoma có thể phát hiện cholesteatoma còn sót sau phẫu thuật. Nó cũng xác định cholesteatoma tái phát một cách hiệu quả. Đây là công cụ then chốt trong quản lý bệnh.
1.1. Tổng quan về cholesteatoma tai giữa
Cholesteatoma tai giữa là một bệnh lý phức tạp. Nó đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của biểu mô vảy sừng hóa trong tai giữa. Khối u này không phải là ung thư nhưng có khả năng phá hủy cấu trúc xương xung quanh. Điều này dẫn đến mất thính lực, chóng mặt, và các biến chứng nguy hiểm khác. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Tuy nhiên, khả năng cholesteatoma còn sót hoặc cholesteatoma tái phát rất cao. Điều này đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán cholesteatoma tái phát chính xác. Phát hiện sớm tổn thương có ý nghĩa quan trọng.
1.2. Thách thức trong chẩn đoán tái phát
Chẩn đoán cholesteatoma tái phát mang nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống như nội soi tai hoặc cắt lớp vi tính (CLVT) có hạn chế. CLVT giỏi trong đánh giá cấu trúc xương. Tuy nhiên, nó khó phân biệt mô cholesteatoma với mô sẹo, dịch viêm hoặc xương con bị xơ hóa. Những thay đổi sau phẫu thuật làm tăng khó khăn. Sự hiện diện của các vật liệu ghép sau mổ cũng cản trở đánh giá. Do đó, cần một công cụ hình ảnh học tai giữa có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn.
1.3. Vai trò cộng hưởng từ trong chẩn đoán
Cộng hưởng từ tai giữa (MRI) mang lại giá trị MRI cholesteatoma vượt trội. MRI không sử dụng tia X, an toàn hơn. Nó có khả năng phân biệt mô mềm rất tốt. Điều này giúp tách biệt cholesteatoma khỏi các mô khác. Đặc biệt, MRI cholesteatoma có thể phát hiện cholesteatoma còn sót sau phẫu thuật. Nó cũng xác định cholesteatoma tái phát một cách hiệu quả. Đây là công cụ then chốt trong quản lý bệnh.
II.Kỹ thuật cộng hưởng từ nâng cao chẩn đoán cholesteatoma
Cộng hưởng từ (MRI) sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến. Hình ảnh tạo ra dựa trên sự cộng hưởng của nguyên tử hydro trong mô cơ thể. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết các mô mềm. Nó đặc biệt hữu ích cho hình ảnh học tai giữa. So với cắt lớp vi tính, MRI vượt trội trong phân biệt các loại mô. Nó không có bức xạ ion hóa. Điều này làm cho kỹ thuật MRI cholesteatoma an toàn hơn cho bệnh nhân cần theo dõi nhiều lần.
MRI cholesteatoma sử dụng nhiều chuỗi xung chuyên biệt. Chuỗi xung Diffusion Weighted Imaging (DWI) là quan trọng nhất. DWI giúp phát hiện sự hạn chế khuếch tán nước. Đây là dấu hiệu đặc trưng của cholesteatoma còn sống. Ngoài ra, Delayed Post-Gadolinium Imaging (DPI) cũng được áp dụng. DPI là chuỗi xung T1W chụp muộn sau tiêm thuốc tương phản. Nó giúp phân biệt cholesteatoma không ngấm thuốc với mô viêm hoặc mô hạt ngấm thuốc. Các chuỗi xung như DWI EPI và DWI HASTE tối ưu hóa việc thu nhận tín hiệu.
Quy trình chụp cộng hưởng từ tai giữa được chuẩn hóa. Bệnh nhân cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Các chống chỉ định MRI phải được kiểm tra cẩn thận. Việc sử dụng thuốc đối quang từ là bắt buộc cho chuỗi xung DPI. Kỹ thuật viên sẽ chọn các chuỗi xung phù hợp. Bao gồm T1W, T2W, DWI (EPI và HASTE), và T1W sau tiêm thuốc. Thời gian chụp có thể kéo dài. Tuy nhiên, hình ảnh chất lượng cao thu được mang lại giá trị MRI cholesteatoma lớn.
2.1. Nguyên lý hoạt động của MRI
Cộng hưởng từ (MRI) sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến. Hình ảnh tạo ra dựa trên sự cộng hưởng của nguyên tử hydro trong mô cơ thể. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết các mô mềm. Nó đặc biệt hữu ích cho hình ảnh học tai giữa. So với cắt lớp vi tính, MRI vượt trội trong phân biệt các loại mô. Nó không có bức xạ ion hóa. Điều này làm cho kỹ thuật MRI cholesteatoma an toàn hơn cho bệnh nhân cần theo dõi nhiều lần.
2.2. Các chuỗi xung đặc hiệu MRI cholesteatoma
MRI cholesteatoma sử dụng nhiều chuỗi xung chuyên biệt. Chuỗi xung Diffusion Weighted Imaging (DWI) là quan trọng nhất. DWI giúp phát hiện sự hạn chế khuếch tán nước. Đây là dấu hiệu đặc trưng của cholesteatoma còn sống. Ngoài ra, Delayed Post-Gadolinium Imaging (DPI) cũng được áp dụng. DPI là chuỗi xung T1W chụp muộn sau tiêm thuốc tương phản. Nó giúp phân biệt cholesteatoma không ngấm thuốc với mô viêm hoặc mô hạt ngấm thuốc. Các chuỗi xung như DWI EPI và DWI HASTE tối ưu hóa việc thu nhận tín hiệu.
2.3. Quy trình chụp MRI tiêu chuẩn
Quy trình chụp cộng hưởng từ tai giữa được chuẩn hóa. Bệnh nhân cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Các chống chỉ định MRI phải được kiểm tra cẩn thận. Việc sử dụng thuốc đối quang từ là bắt buộc cho chuỗi xung DPI. Kỹ thuật viên sẽ chọn các chuỗi xung phù hợp. Bao gồm T1W, T2W, DWI (EPI và HASTE), và T1W sau tiêm thuốc. Thời gian chụp có thể kéo dài. Tuy nhiên, hình ảnh chất lượng cao thu được mang lại giá trị MRI cholesteatoma lớn.
III.Giá trị vượt trội của MRI phát hiện cholesteatoma còn sót
Một trong những thách thức lớn sau phẫu thuật tai giữa là phân biệt cholesteatoma còn sót với mô sẹo. Mô sẹo và mô viêm thường hình thành sau phẫu thuật. Chúng có thể có hình ảnh tương tự trên cắt lớp vi tính. MRI cholesteatoma giải quyết vấn đề này hiệu quả. Cholesteatoma có tính chất hạn chế khuếch tán trên DWI. Trong khi đó, mô sẹo hoặc mô hạt không có đặc tính này. Điều này giúp các bác sĩ chẩn đoán cholesteatoma tái phát chính xác hơn. Giá trị MRI cholesteatoma thể hiện rõ ràng ở đây.
Cộng hưởng từ tai giữa cung cấp thông tin chi tiết về kích thước và vị trí của cholesteatoma. Ngay cả những tổn thương nhỏ cũng có thể được phát hiện. MRI giúp xác định ranh giới khối u với các cấu trúc lân cận. Điều này quan trọng cho kế hoạch phẫu thuật lại. Xác định chính xác vị trí giúp bác sĩ phẫu thuật tiếp cận hiệu quả. Nó giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc nhạy cảm. Đây là yếu tố then chốt trong quản lý cholesteatoma tai giữa.
"Hạn chế khuếch tán MRI (DWI)" là dấu hiệu hình ảnh đặc trưng nhất. Cholesteatoma có mật độ tế bào cao và ít nước tự do. Điều này làm giảm sự di chuyển của phân tử nước. Kết quả là tín hiệu sáng trên chuỗi xung DWI. Đây là "chữ ký" của cholesteatoma. Sự có mặt của tín hiệu hạn chế khuếch tán trên DWI với b-value cao gần như xác định cholesteatoma còn sót hoặc tái phát. Kỹ thuật MRI cholesteatoma này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
3.1. Phân biệt cholesteatoma với mô sẹo
Một trong những thách thức lớn sau phẫu thuật tai giữa là phân biệt cholesteatoma còn sót với mô sẹo. Mô sẹo và mô viêm thường hình thành sau phẫu thuật. Chúng có thể có hình ảnh tương tự trên cắt lớp vi tính. MRI cholesteatoma giải quyết vấn đề này hiệu quả. Cholesteatoma có tính chất hạn chế khuếch tán trên DWI. Trong khi đó, mô sẹo hoặc mô hạt không có đặc tính này. Điều này giúp các bác sĩ chẩn đoán cholesteatoma tái phát chính xác hơn. Giá trị MRI cholesteatoma thể hiện rõ ràng ở đây.
3.2. Đánh giá kích thước và vị trí tổn thương
Cộng hưởng từ tai giữa cung cấp thông tin chi tiết về kích thước và vị trí của cholesteatoma. Ngay cả những tổn thương nhỏ cũng có thể được phát hiện. MRI giúp xác định ranh giới khối u với các cấu trúc lân cận. Điều này quan trọng cho kế hoạch phẫu thuật lại. Xác định chính xác vị trí giúp bác sĩ phẫu thuật tiếp cận hiệu quả. Nó giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc nhạy cảm. Đây là yếu tố then chốt trong quản lý cholesteatoma tai giữa.
3.3. Hạn chế khuếch tán trong chẩn đoán
Hạn chế khuếch tán MRI (DWI) là dấu hiệu hình ảnh đặc trưng nhất. Cholesteatoma có mật độ tế bào cao và ít nước tự do. Điều này làm giảm sự di chuyển của phân tử nước. Kết quả là tín hiệu sáng trên chuỗi xung DWI. Đây là "chữ ký" của cholesteatoma. Sự có mặt của tín hiệu hạn chế khuếch tán trên DWI với b-value cao gần như xác định cholesteatoma còn sót hoặc tái phát. Kỹ thuật MRI cholesteatoma này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
IV.DWI DPI Chuỗi xung then chốt cho cholesteatoma tai giữa
Chuỗi xung Diffusion Weighted Imaging (DWI) là công cụ không thể thiếu. Nó phát hiện cholesteatoma tai giữa dựa trên sự hạn chế khuếch tán MRI (DWI). Cholesteatoma chứa nhiều keratin và tế bào chết. Điều này làm giảm sự di chuyển tự do của phân tử nước. DWI sẽ hiển thị tín hiệu mạnh mẽ ở vùng tổn thương. Nó có thể phát hiện cả những khối u rất nhỏ. Giá trị MRI cholesteatoma từ DWI rất cao trong chẩn đoán cholesteatoma tái phát sớm.
Chuỗi xung Delayed Post-Gadolinium Imaging (DPI) bổ trợ cho DWI. DPI là một chuỗi xung T1W được chụp sau khi tiêm thuốc đối quang từ nhiều giờ. Cholesteatoma thường không ngấm thuốc. Tuy nhiên, mô hạt viêm hoặc mô sẹo sau phẫu thuật lại ngấm thuốc mạnh mẽ. DPI giúp phân biệt rõ ràng giữa các tổn thương này. Nó cải thiện độ đặc hiệu của MRI cholesteatoma. Điều này rất quan trọng để tránh chẩn đoán nhầm.
Sự kết hợp giữa chuỗi xung DWI và DPI mang lại độ chính xác cao nhất. DWI xác định vùng có hạn chế khuếch tán MRI (DWI). Đó là dấu hiệu của cholesteatoma còn sống. DPI giúp loại trừ các vùng ngấm thuốc không phải cholesteatoma. Khi một tổn thương có tín hiệu hạn chế khuếch tán trên DWI và không ngấm thuốc trên DPI, chẩn đoán cholesteatoma tái phát gần như chắc chắn. Phối hợp này là một kỹ thuật MRI cholesteatoma tối ưu.
4.1. Chuỗi xung DWI Phát hiện sớm tổn thương
Chuỗi xung Diffusion Weighted Imaging (DWI) là công cụ không thể thiếu. Nó phát hiện cholesteatoma tai giữa dựa trên sự hạn chế khuếch tán MRI (DWI). Cholesteatoma chứa nhiều keratin và tế bào chết. Điều này làm giảm sự di chuyển tự do của phân tử nước. DWI sẽ hiển thị tín hiệu mạnh mẽ ở vùng tổn thương. Nó có thể phát hiện cả những khối u rất nhỏ. Giá trị MRI cholesteatoma từ DWI rất cao trong chẩn đoán cholesteatoma tái phát sớm.
4.2. Chuỗi xung DPI Đánh giá viêm và mô sẹo
Chuỗi xung Delayed Post-Gadolinium Imaging (DPI) bổ trợ cho DWI. DPI là một chuỗi xung T1W được chụp sau khi tiêm thuốc đối quang từ nhiều giờ. Cholesteatoma thường không ngấm thuốc. Tuy nhiên, mô hạt viêm hoặc mô sẹo sau phẫu thuật lại ngấm thuốc mạnh mẽ. DPI giúp phân biệt rõ ràng giữa các tổn thương này. Nó cải thiện độ đặc hiệu của MRI cholesteatoma. Điều này rất quan trọng để tránh chẩn đoán nhầm.
4.3. Phối hợp DWI và DPI tăng độ chính xác
Sự kết hợp giữa chuỗi xung DWI và DPI mang lại độ chính xác cao nhất. DWI xác định vùng có hạn chế khuếch tán MRI (DWI). Đó là dấu hiệu của cholesteatoma còn sống. DPI giúp loại trừ các vùng ngấm thuốc không phải cholesteatoma. Khi một tổn thương có tín hiệu hạn chế khuếch tán trên DWI và không ngấm thuốc trên DPI, chẩn đoán cholesteatoma tái phát gần như chắc chắn. Phối hợp này là một kỹ thuật MRI cholesteatoma tối ưu.
V.Theo dõi cholesteatoma sau phẫu thuật bằng MRI hiệu quả
Sau phẫu thuật, việc theo dõi sau phẫu thuật cholesteatoma là cực kỳ quan trọng. Tỷ lệ tái phát hoặc cholesteatoma còn sót là đáng kể. Theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu tái phát. Điều này cho phép can thiệp kịp thời. Nó ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn. Hình ảnh học tai giữa đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.
Trước đây, phẫu thuật thăm dò (second-look surgery) thường được chỉ định. Mục đích là tìm kiếm cholesteatoma còn sót. Tuy nhiên, phẫu thuật này xâm lấn và có rủi ro. MRI cholesteatoma đã thay đổi phương pháp này. Với độ chính xác cao, MRI có thể xác định có hay không có tổn thương tái phát. Điều này giúp giảm đáng kể số lượng phẫu thuật thăm dò không cần thiết. Giá trị MRI cholesteatoma rõ ràng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
Cộng hưởng từ tai giữa có tiềm năng lớn trong quản lý lâu dài cholesteatoma. Khả năng không bức xạ làm cho nó an toàn để sử dụng lặp lại. Nó cho phép theo dõi sau phẫu thuật cholesteatoma thường xuyên. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa các chuỗi xung. Mục tiêu là tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu. Kỹ thuật MRI cholesteatoma sẽ tiếp tục phát triển. Nó sẽ cung cấp giải pháp tốt hơn cho chẩn đoán cholesteatoma tái phát.
5.1. Tầm quan trọng của theo dõi định kỳ
Sau phẫu thuật, việc theo dõi sau phẫu thuật cholesteatoma là cực kỳ quan trọng. Tỷ lệ tái phát hoặc cholesteatoma còn sót là đáng kể. Theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu tái phát. Điều này cho phép can thiệp kịp thời. Nó ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn. Hình ảnh học tai giữa đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.
5.2. MRI giảm thiểu phẫu thuật thăm dò
Trước đây, phẫu thuật thăm dò (second-look surgery) thường được chỉ định. Mục đích là tìm kiếm cholesteatoma còn sót. Tuy nhiên, phẫu thuật này xâm lấn và có rủi ro. MRI cholesteatoma đã thay đổi phương pháp này. Với độ chính xác cao, MRI có thể xác định có hay không có tổn thương tái phát. Điều này giúp giảm đáng kể số lượng phẫu thuật thăm dò không cần thiết. Giá trị MRI cholesteatoma rõ ràng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
5.3. Tiềm năng của MRI trong quản lý lâu dài
Cộng hưởng từ tai giữa có tiềm năng lớn trong quản lý lâu dài cholesteatoma. Khả năng không bức xạ làm cho nó an toàn để sử dụng lặp lại. Nó cho phép theo dõi sau phẫu thuật cholesteatoma thường xuyên. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa các chuỗi xung. Mục tiêu là tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu. Kỹ thuật MRI cholesteatoma sẽ tiếp tục phát triển. Nó sẽ cung cấp giải pháp tốt hơn cho chẩn đoán cholesteatoma tái phát.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ VĂN KHẢNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ TRONG CHẨN ĐOÁN CHOLESTEATOMA TAI GIỮA TÁI PHÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ VĂN KHẢNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ TRONG CHẨN ĐOÁN CHOLESTEATOMA TAI GIỮA TÁI PHÁT Chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh Mã số: 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Minh Thông 2. Đoàn Thị Hồng Hoa HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Văn Khảng, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh, xin cam đoan như sau: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Phạm Minh Thông và Cô Đoàn Thị Hồng Hoa.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào đã công bố ở Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 15 tháng 5 năm 2019 Người viết cam đoan Lê Văn Khảng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính DPI : Delayed Post-Gadolinium Imaging (Hình ảnh chuỗi xung T1W chụp muộn sau tiêm) DWI : Diffusion Weighted Imaging (Hình ảnh khuếch tán) EPI : Echo Planar Imaging HASTE : Half fourier Single - shot Turbo spin Echo MRI : Magnetic Resonance Imaging LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
Giải phẫu tai giữa ứng trong cholesteatoma. Chuỗi xương con của tai. Niêm mạc hòm nhĩ. Giải phẫu bệnh và các giả thiết hình thành cholesteatoma.
Giải phẫu bệnh của cholesteatoma. Các giả thiết hình thành cholesteatoma. Điều trị cholesteatoma. Chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát.
Chẩn đoán hình ảnh của cholesteatoma. X quang thường quy. Cắt lớp vi tính. Cộng hưởng từ.
Tình hình nghiên cứu cholesteatoma trong nước. Các nghiên cứu nước ngoài về vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát. Chuỗi xung khuếch tán diffusion. Chuỗi xung khuếch tán diffusion và một số ứng dụng.
39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chuỗi xung khuếch tán ứng dụng trong chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát. Nguyên lý chuỗi xung Diffusion EPI và Diffusion HASTE. 46 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiểu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Trang thiết bị nghiên cứu. Quy trình chụp cộng hưởng từ.
Các chống chỉ định chụp cộng hưởng từ. Chuẩn bị bệnh nhân:. Các biến số nghiên cứu. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.
Các đặc điểm hình ảnh và giá trị của các chuỗi xung cộng hưởng từ. Thu thập và xử lý số liệu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.
66 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Phân bố theo giới. Phân bố theo nhóm tuổi.
Lý do vào viện. 68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Triệu chứng lâm sàng. Thính lực đồ.
Tổn thương trên cắt lớp vi tính. Phát hiện cholesteatoma trên soi tai. Thời gian giữa hai lần phẫu thuật. Số lần phẫu thuật trước vào viện.
Chỉ định và cách thức phẫu thuật thì một. Chỉ định và cách thức phẫu thuật thì hai. Tỉ lệ cholesteatoma tái phát trên phẫu thuật và mô bệnh học. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ của cholesteatoma.
Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung T1W. Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung T2W. Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung DWI EPI. Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung T1W tiêm thuốc ở thì muộn (DPI).
Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung DWI HASTE. Tín hiệu chuỗi xung T1W theo nhóm kích thước cholesteatoma. Tín hiệu chuỗi xung T2W theo nhóm kích thước cholesteatoma. Tín hiệu chuỗi xung Diffusion echo planar imaging (DWI EPI) theo nhóm kích thước cholesteatoma.
Tín hiệu chuỗi xung T1W sau tiêm thuốc ở thì muộn (DPI) theo nhóm kích thước cholesteatoma. Tín hiệu chuỗi xung DWI HASTE theo nhóm kích thước cholesteatoma 86 3. Kích thước cholesteatoma. Vị trí tổn thương cholesteatoma.
Giá trị cộng hưởng từ trong chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát. Giá trị chuỗi xung Diffusion echo planar imaging (DWI EPI). 88 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giá trị chuỗi xung T1 sau tiêm thuốc ở thì muộn (DPI).
Giá trị của chuỗi xung DWI HASTE. Giá trị của chuỗi xung DWI EPI phối hợp với DPI. Giá trị của chuỗi xung DWI HASTE phối hợp với DWI EPI. Giá trị của chuỗi xung DWI HASTE phối hợp với DPI.
90 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Phân bố theo giới. Phân bố theo nhóm tuổi.
Lý do vào viện. Triệu chứng lâm sàng. Phát hiện cholesteatoma trên soi tai. Thính lực đồ.
Tổn thương trên cắt lớp vi tính. Thời gian giữa hai lần phẫu thuật. Số lần phẫu thuật trước vào viện. Chỉ định và cách thức phẫu thuật thì một.
Chỉ định và cách thức phẫu thuật thì hai. Tỉ lệ cholesteatoma tái phát trên phẫu thuật và mô bệnh học. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ của cholesteatoma. Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung T1W.
Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung T2W. Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung DWI EPI. Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung T1W tiêm thuốc ở thì muộn (DPI). Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung DWI HASTE.
Tín hiệu chuỗi xung T1W theo nhóm kích thước cholesteatoma 101 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tín hiệu chuỗi xung T2W theo nhóm kích thước cholesteatoma 102 4. Tín hiệu chuỗi xung Diffusion echo planar imaging (DWI EPI) theo nhóm. Tín hiệu chuỗi xung T1W sau tiêm thuốc ở thì muộn (DPI) theo nhóm kích thước cholesteatoma.
Tín hiệu chuỗi xung DWI HASTE theo nhóm kích thước cholesteatoma. Kích thước cholesteatoma. Vị trí tổn thương cholesteatoma. Giá trị cộng hưởng từ trong chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát.
Giá trị chuỗi xung Diffusion echo planar imaging (DWI EPI). Giá trị chuỗi xung T1W sau tiêm thuốc ở thì muộn (DPI). Giá trị của chuỗi xung DWI HASTE. Giá trị của chuỗi xung DWI EPI phối hợp với DPI.
Giá trị của chuỗi xung DWI HASTE phối hợp với DWI EPI. Giá trị của chuỗi xung DWI HASTE phối hợp với DPI. 116 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn lựa chọn kỹ thuật khoét chũm.
So sánh đặc điểm VTGM có cholesteatoma và VTGM không có cholesteatoma. Giá trị của DWI EPI trong chẩn đoán cholesteatoma lần đầu và tái phát, đối chiếu với kết quả phẫu thuật. Giá trị của chuỗi xung DWI EPI và DPI trong chẩn đoán cholesteatoma tái phát. So sánh giá trị chẩn đoán cholesteatoma của các chuỗi xung.
So sánh đặc điểm hai chuỗi xung DWI EPI và DWI HASTE. Thông số các chuỗi xung cộng hưởng thăm khám cholesteatoma. So sánh tín hiệu trên chuỗi xung DWI HASTE giữa hai nhóm cholesteatoma và không cholesteatoma. Tín hiệu cholesteatoma trên chuỗi xung T1W theo nhóm kích thước.
Bảng tính các giá trị của các chuỗi xung cộng hưởng từ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo lý do vào viện. Đặc điểm về thính lực.
Đặc điểm tổn thương trên cắt lớp vi tính. Thời gian giữa hai lần phẫu thuật. Sự thay đổi về phương pháp phẫu thuật thì hai so với thì một. So sánh tín hiệu trên chuỗi xung T1W giữa hai nhóm cholesteatoma và không cholesteatoma.
So sánh tín hiệu trên chuỗi xung T2W giữa hai nhóm cholesteatoma và không cholesteatoma. 78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. So sánh tín hiệu trên chuỗi xung DWI EPI giữa hai nhóm cholesteatoma và không cholesteatoma. So sánh tín hiệu trên chuỗi xung DPI giữa hai nhóm cholesteatoma và không cholesteatoma.
So sánh tín hiệu trên chuỗi xung DWI HASTE giữa hai nhóm cholesteatoma và không cholesteatoma. Tín hiệu chuỗi xung T1W theo nhóm kích thước. Tín hiệu chuỗi xung T2W theo nhóm kích thước. Tín hiệu chuỗi xung DWI EPI theo nhóm kích thước.
Tín hiệu chuỗi xung DPI theo nhóm kích thước. Tín hiệu chuỗi xung DWI HASTE theo nhóm kích thước. Vị trí tổn thương cholesteatoma. Giá trị chẩn đoán cholesteatoma tái phát của chuỗi xung DWI EPI.
Giá trị chẩn đoán cholesteatoma tái phát của chuỗi xung DPI. Giá trị chẩn đoán cholesteatoma tái phát của chuỗi xung DWI HASTE. Giá trị chẩn đoán cholesteatoma tái phát của chuỗi xung DWI EPI phối hợp với DPI. Giá trị chẩn đoán cholesteatoma tái phát của chuỗi xung DWI HASTE phối hợp với DWI EPI.
Giá trị chẩn đoán cholesteatoma tái phát của chuỗi xung DWI HASTE phối hợp với DPI. 90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới tính. Triệu chứng lâm sàng.
Tỉ lệ phát hiện được cholesteatoma tái phát trên nội soi tai. Số lần phẫu thuật trước vào viện. Cách thức phẫu thuật thì một. Cách thức phẫu thuật thì hai.
Tỉ lệ cholesteatoma tái phát trên phẫu thuật và mô bệnh học 74 Biểu đồ 3. Tỉ lệ tái phát cholesteatoma theo loại phẫu thuật thì một. Tín hiệu cholesteatoma trên chuỗi xung T1W. Tín hiệu cholesteatoma trên chuỗi xung T2W.
Tín hiệu cholesteatoma trên chuỗi xung DWI EPI. Tín hiệu của cholesteatoma trên chuỗi xung T1W sau tiêm thuốc ở thì muộn (DPI). Tín hiệu cholesteatoma trên chuỗi xung DWI HASTE. Kích thước cholesteatoma.
87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Sơ đồ các thành của hòm tai. Sơ đồ thành trên của tai giữa và tai trong. Thành trong hòm tai, nhìn từ ngoài vào.
Sơ đồ chuỗi xương con. Hình ảnh vi thể cholesteatoma cắt ngang, nhuộn HE. Túi cholesteatoma nhỏ trong niêm mạc tai. Thành phần trong túi cholesteatoma.
Kỹ thuật hở. Ảnh CLVT hướng coronal 3 bệnh nhân sau phẫu thuật kín. Cholesteatoma tái phát trên chuỗi xung T1W sau tiêm muộn. Hình ảnh tổ chức xơ sau mổ.
Cholesteatoma sau mổ tái phát .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Khảng (2019). Giá trị cộng hưởng từ chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/gia-tri-cong-huong-tu-chan-doan-cholesteatoma-tai-giua-tai-phat-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị cộng hưởng từ chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu giá trị của MRI trong chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát, phương pháp hiệu quả giúp phát hiện sớm và điều trị.
Luận án "Giá trị cộng hưởng từ chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Giá trị cộng hưởng từ chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị cộng hưởng từ chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Giá trị cộng hưởng từ chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị cộng hưởng từ chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị cộng hưởng từ chẩn đoán cholesteatoma tai giữa tái phát" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.