Luận án Tiến sĩ: Ghép TBG tự thân trị ĐUTX & U lymphô không Hodgkin

Luận án nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân điều trị đa u tủy xương và u lymphô ác tính không Hodgkin. Phân tích lâm sàng chuyên sâu.

Chuyên ngành

Huyết học và Truyền máu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan ghép tế bào gốc tự thân Nguyên lý biến chứng

Ghép tế bào gốc tự thân là một phương pháp điều trị tiên tiến trong y học tái tạo. Phương pháp này áp dụng cho nhiều bệnh lý huyết học ác tính, bao gồm Đa u tủy xương (ĐUTX) và U lymphô ác tính không Hodgkin (ULPKH). Nguyên lý cơ bản là sử dụng hóa trị liều cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Sau đó, tế bào gốc tạo máu của chính bệnh nhân được truyền lại, giúp phục hồi tủy xương và hệ thống tạo máu. Mục tiêu chính của ghép tế bào gốc tự thân là tăng cường hiệu quả điều trị và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu lâm sàng tế bào gốc liên tục được thực hiện để tối ưu hóa quy trình và kết quả.

1.1. Cơ chế và tầm quan trọng của ghép tế bào gốc tạo máu.

Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (ghép TBG tự thân) là một phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh lý huyết học ác tính. Phương pháp này dựa trên nguyên lý sử dụng hóa trị liều cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Sau đó, tế bào gốc tạo máu của chính bệnh nhân được truyền lại. Việc truyền tế bào gốc giúp phục hồi chức năng tủy xương, tái tạo hệ thống tạo máu. Đây là một tiến bộ quan trọng trong y học tái tạo, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân. Mục tiêu chính là tăng cường hiệu quả điều trị và kéo dài thời gian sống sót cho bệnh nhân mắc các bệnh ung thư máu.

1.2. Các nguồn tế bào gốc và phác đồ điều trị trước ghép.

Nguồn tế bào gốc tạo máu chủ yếu được sử dụng trong ghép tự thân là tế bào gốc máu ngoại vi. Các tế bào này được thu thập từ máu của bệnh nhân sau khi được kích thích. Phác đồ điều kiện hóa trước ghép đóng vai trò quyết định. Phác đồ này bao gồm hóa trị liệu liều cao, đôi khi kết hợp xạ trị toàn thân. Mục đích là loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư và tạo khoảng trống cho tế bào gốc mới phát triển. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp cần dựa trên loại bệnh, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

1.3. Biến chứng và quản lý sau ghép tế bào gốc tự thân.

Ghép tế bào gốc tự thân có thể đi kèm với nhiều biến chứng. Các biến chứng bao gồm suy tủy sau ghép, nhiễm trùng, viêm niêm mạc miệng. Cũng có thể xảy ra các tác dụng phụ của hóa trị liệu liều cao. Việc theo dõi sát sao và quản lý biến chứng là rất quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu lâm sàng tế bào gốc liên tục tìm cách giảm thiểu rủi ro và cải thiện chất lượng cuộc sống sau ghép. Giảm thiểu biến chứng ghép giúp nâng cao tỉ lệ sống sót.

II. Hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân điều trị ĐUTX

Ghép tế bào gốc tự thân đã trở thành phương pháp điều trị chuẩn cho bệnh nhân Đa u tủy xương (ĐUTX) đủ điều kiện. Phương pháp điều trị tế bào gốc tự thân này giúp đạt được thuyên giảm bệnh sâu hơn và kéo dài đáng kể thời gian sống sót không bệnh. Các nghiên cứu lâm sàng tế bào gốc đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với các phác đồ hóa trị thông thường. Việc đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt về đáp ứng lâm sàng, tỉ lệ sống sót và thời gian tái phát bệnh.

2.1. Bệnh Đa u tủy xương và chỉ định ghép tế bào gốc.

Đa u tủy xương (ĐUTX) là một bệnh lý ác tính của tế bào plasma. Bệnh ảnh hưởng đến tủy xương, xương và các cơ quan khác. Ghép tế bào gốc tự thân (ghép TBG tự thân) đã trở thành một lựa chọn điều trị tiêu chuẩn cho bệnh nhân ĐUTX đủ điều kiện. Phương pháp này giúp đạt được thuyên giảm sâu hơn và kéo dài thời gian sống sót không bệnh. Các bệnh nhân được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên tuổi, tình trạng toàn thân và giai đoạn bệnh. Việc áp dụng điều trị tế bào gốc tự thân giúp cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng.

2.2. Phác đồ điều trị và đáp ứng lâm sàng của ĐUTX.

Trước khi ghép tế bào gốc tự thân, bệnh nhân ĐUTX thường trải qua điều trị tấn công. Phác đồ điều trị tấn công thường bao gồm các loại hóa chất mới. Mục tiêu là giảm gánh nặng khối u và đạt được thuyên giảm. Sau ghép, đáp ứng điều trị được đánh giá nghiêm ngặt. Các tiêu chí bao gồm thuyên giảm hoàn toàn, thuyên giảm rất tốt hoặc thuyên giảm một phần. Kết quả lâm sàng cho thấy ghép TBG tự thân mang lại tỷ lệ đáp ứng cao. Đây là yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân ĐUTX.

2.3. Tỉ lệ sống sót và thời gian tái phát bệnh ĐUTX.

Một trong những chỉ số quan trọng nhất đánh giá hiệu quả điều trị là tỉ lệ sống sót. Các nghiên cứu chỉ ra rằng ghép tế bào gốc tự thân kéo dài thời gian sống sót không bệnh và sống sót toàn bộ. Dù vậy, tái phát bệnh vẫn là một thách thức. Ghép tế bào gốc tự thân có khả năng đạt được sự kiểm soát bệnh lâu dài. Tuy nhiên, việc theo dõi định kỳ và quản lý tái phát là cần thiết. Dữ liệu về tỉ lệ sống sót và thời gian tái phát bệnh liên tục được thu thập và phân tích. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân ĐUTX.

III. Ghép tế bào gốc tự thân cho ULPKH Nghiên cứu lâm sàng

Đối với U lymphô ác tính không Hodgkin (ULPKH), ghép tế bào gốc tự thân là một phương pháp điều trị quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp tái phát hoặc kháng trị. Nghiên cứu lâm sàng tế bào gốc đã khẳng định vai trò của phương pháp này trong việc cải thiện tỉ lệ sống sót và kiểm soát bệnh. Điều trị tế bào gốc tự thân giúp củng cố kết quả sau hóa trị ban đầu, mang lại cơ hội thuyên giảm kéo dài cho bệnh nhân. Hiệu quả điều trị được đánh giá thông qua các chỉ số về đáp ứng bệnh và quản lý tái phát.

3.1. Đặc điểm U lymphô ác tính không Hodgkin và vai trò ghép.

U lymphô ác tính không Hodgkin (ULPKH) là một nhóm bệnh ung thư hệ bạch huyết đa dạng. Đây là một bệnh lý có tiên lượng khác nhau tùy thuộc vào phân loại. Ghép tế bào gốc tự thân đóng vai trò quan trọng trong điều trị ULPKH tái phát hoặc kháng trị. Phương pháp này thường được cân nhắc sau thất bại của hóa trị liệu bước đầu. Ghép tế bào gốc tự thân giúp củng cố kết quả điều trị. Nó cũng có khả năng cải thiện đáng kể tỉ lệ sống sót. Y học tái tạo đã mở ra hướng điều trị hiệu quả cho bệnh nhân ULPKH.

3.2. Quy trình ghép tế bào gốc tự thân trong ULPKH.

Quy trình điều trị ULPKH bằng ghép tế bào gốc tự thân tương tự như ĐUTX. Bệnh nhân nhận hóa trị liệu liều cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Sau đó, tế bào gốc tạo máu đã được thu thập trước đó sẽ được truyền lại. Việc huy động và thu gom tế bào gốc máu ngoại vi là bước quan trọng. Nó đảm bảo đủ số lượng tế bào gốc cần thiết cho quá trình ghép. Các nghiên cứu lâm sàng tế bào gốc liên tục cải tiến quy trình này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu biến chứng ghép cho bệnh nhân ULPKH.

3.3. Kết quả lâm sàng và quản lý tái phát ULPKH sau ghép.

Kết quả lâm sàng của ghép tế bào gốc tự thân trong ULPKH rất hứa hẹn. Nhiều bệnh nhân đạt được thuyên giảm kéo dài. Tuy nhiên, tái phát bệnh vẫn là một mối lo ngại. Tỉ lệ tái phát bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm phân loại ULPKH và giai đoạn bệnh. Việc theo dõi định kỳ và quản lý tái phát là thiết yếu. Các chiến lược điều trị sau tái phát cần được cá thể hóa. Mục tiêu là duy trì chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên thời gian sống sót không tiến triển và sống sót toàn bộ.

IV. Phương pháp và đối tượng nghiên cứu ghép tế bào gốc

Nghiên cứu này được thiết kế để đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân trên các đối tượng cụ thể. Các bệnh nhân Đa u tủy xương (ĐUTX) và U lymphô ác tính không Hodgkin (ULPKH) đủ điều kiện được tuyển chọn. Phương pháp nghiên cứu bao gồm quy trình chẩn đoán, điều trị tấn công, huy động và thu gom tế bào gốc, cùng với quá trình ghép và theo dõi sau ghép. Tiêu chí đánh giá được xây dựng rõ ràng, giúp thu thập dữ liệu khách quan về hiệu quả điều trị và tác dụng phụ.

4.1. Đối tượng tham gia nghiên cứu ghép tế bào gốc tự thân.

Nghiên cứu này tập trung vào các bệnh nhân được chẩn đoán mắc Đa u tủy xương (ĐUTX) và U lymphô ác tính không Hodgkin (ULPKH). Bệnh nhân được lựa chọn theo tiêu chuẩn cụ thể. Tiêu chí bao gồm tuổi, giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể. Tất cả bệnh nhân đều được chỉ định ghép tế bào gốc tự thân. Mục đích là đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị này. Nghiên cứu lâm sàng tế bào gốc được thực hiện tại một trung tâm huyết học lớn. Điều này đảm bảo tính thống nhất và chất lượng dữ liệu.

4.2. Quy trình thực hiện và theo dõi ghép tế bào gốc tự thân.

Quy trình nghiên cứu bao gồm nhiều bước chuẩn. Đầu tiên là chẩn đoán xác định và điều trị tấn công trước ghép. Tiếp theo là huy động và thu gom tế bào gốc tạo máu tự thân. Sau đó, bệnh nhân trải qua phác đồ điều kiện hóa và truyền tế bào gốc. Giai đoạn sau ghép, bệnh nhân được theo dõi sát sao. Các chỉ số về phục hồi tủy xương, biến chứng ghép và đáp ứng điều trị được ghi nhận. Việc theo dõi được thực hiện định kỳ theo các hướng dẫn lâm sàng. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả điều trị.

4.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả điều trị và tác dụng phụ.

Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm mức độ mọc mảnh ghép, thời gian sống sót không bệnh và sống sót toàn bộ. Đáp ứng điều trị được phân loại thành thuyên giảm hoàn toàn, thuyên giảm một phần. Các tác dụng phụ và biến chứng ghép cũng được ghi nhận và phân loại theo mức độ. Việc đánh giá khách quan các yếu tố này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, có thể đưa ra kết luận về hiệu quả và tính an toàn của ghép tế bào gốc tự thân.

V. Kết quả lâm sàng ghép tế bào gốc tự thân tại Việt Nam

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích kết quả lâm sàng của ghép tế bào gốc tự thân tại Việt Nam. Các đặc điểm bệnh nhân, kết quả điều trị tấn công trước ghép, hiệu quả huy động tế bào gốc và khả năng mọc mảnh ghép đều được đánh giá chi tiết. Dữ liệu thực tế cho thấy tỉ lệ sống sót khả quan, mặc dù vẫn còn thách thức về tái phát bệnh và biến chứng ghép. Nghiên cứu này đóng góp vào bức tranh tổng thể về ứng dụng y học tái tạo và điều trị tế bào gốc tự thân tại Việt Nam, mở ra hướng cải thiện các phác đồ trong tương lai.

5.1. Đặc điểm bệnh nhân và kết quả điều trị tấn công trước ghép.

Nghiên cứu ghi nhận các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân ĐUTX và ULPKH. Các đặc điểm bao gồm tuổi, giới tính, giai đoạn bệnh và các yếu tố tiên lượng. Kết quả điều trị tấn công trước ghép cho thấy phần lớn bệnh nhân đạt được đáp ứng tốt. Điều này tạo tiền đề thuận lợi cho quá trình ghép tế bào gốc tự thân. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá về bức tranh dịch tễ học và phản ứng ban đầu với điều trị. Nó góp phần vào sự phát triển của y học tái tạo.

5.2. Hiệu quả huy động tế bào gốc và khả năng mọc mảnh ghép.

Quá trình huy động và thu gom tế bào gốc tạo máu tự thân đạt hiệu quả cao. Hầu hết bệnh nhân đều thu được đủ số lượng tế bào gốc cần thiết. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của ghép. Sau khi truyền tế bào gốc, khả năng mọc mảnh ghép được đánh giá thường xuyên. Kết quả cho thấy tỉ lệ mọc mảnh ghép thành công cao. Tế bào gốc tạo máu tự thân đã hoạt động hiệu quả trong việc phục hồi tủy xương. Điều này khẳng định tính khả thi và an toàn của phương pháp tại Việt Nam.

5.3. Tỉ lệ sống sót tái phát bệnh và biến chứng sau ghép.

Kết quả lâm sàng tổng thể cho thấy tỉ lệ sống sót sau ghép tế bào gốc tự thân rất khả quan. Bệnh nhân có thời gian sống sót không bệnh và sống sót toàn bộ được kéo dài. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn đối mặt với tái phát bệnh. Các biến chứng ghép như nhiễm trùng, suy tủy vẫn xảy ra nhưng được kiểm soát tốt. Tỉ lệ biến chứng ghép nghiêm trọng được giữ ở mức thấp. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả điều trị và các thách thức. Từ đó, giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị tế bào gốc tự thân trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả của ghép tế bào gốc tự thân điều trị bệnh đa u tủy xương và u lymphô ác tính không hodgkin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ============ BẠCH QUỐC KHÁNH NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA GHÉP TẾ BÀO GỐC TỰ THÂN ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐA U TỦY XƯƠNG VÀ U LYMPHÔ ÁC TÍNH KHÔNG HODGKIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ============ BẠCH QUỐC KHÁNH NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA GHÉP TẾ BÀO GỐC TỰ THÂN ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐA U TỦY XƯƠNG VÀ U LYMPHÔ ÁC TÍNH KHÔNG HODGKIN Chuyên ngành: HUYẾT HỌC VÀ TRUYỀN MÁU Mã số: 62720151 Người hướng dẫn khoa học: 1.NGUYỄN ANH TRÍ 2. PHẠM QUANG VINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2014 i LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn và cảm ơn chân thành tới : Ban Lãnh đạo Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương, Ban Giám hiệu trường Đại học Y Hà Nội, Khoa Đào tạo sau đại học trường Đại học Y Hà Nội, Bộ môn Huyết học – Truyền máu trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện, hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - GS TS AHLĐ Nguyễn Anh Trí, Viện trưởng Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương, - GS TS Phạm Quang Vinh, Chủ nhiệm Bộ môn Huyết học – Truyền máu trường ĐHYHN, những người thầy, những người anh yêu quý đã dành rất nhiều tâm sức đào tạo, hướng dẫn và động viên tôi trong suốt quá trình làm việc, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án, hoàn thành một sự nghiệp mà dang dở trong nhiều năm. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.

Đỗ Trung Phấn, các thầy cô Bộ môn Huyết học – Truyền máu, các thầy cô Viện Huyết học – Truyền máu, các thầy cô trường ĐHYHN đã giúp đỡ tôi hoàn thành thành luận án này. Tôi xin vô cùng cảm ơn BS CKII Võ Thị Thanh Bình, TS Trần Ngọc Quế cùng các bác sĩ, cử nhân, điều dưỡng, kỹ thuật viên Trung tâm Tế bào gốc, khoa GhépTBG đã giúp đỡ tôi rất nhiều nhiều trong quá trình thực hiện đề tài. Không có các bạn tôi không thể hoàn thành bản luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn tới toàn thể các cán bộ, nhân viên Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương đã quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi trong những năm tháng vừa qua.

Tôi xin được gửi lời cám ơn đến các bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu, đã cho tôi cơ hội thực hiện và hoàn thành nghiên cứu. ii Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Bố Mẹ và các chị của tôi, đặc biệt là đến cố GS. Bạch Quốc Tuyên, người vừa là người thầy vừa là người cha thân yêu, người đã cho tôi tất cả để tôicó được ngày hôm nay. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành nhất đến vợ và các con của tôi, động lực trong cuộc sống của tôi, những người đã hy sinh rất nhiều cho sự nghiệp của tôi, đã luôn luôn ở bên cạnh tôi, động viên và giúp đỡ tôi đi đến ngày hôm nay.

Hà Nội, ngày 20 tháng 01 năm 2015 Bạch Quốc Khánh iii Lời cam đoan Tôi là BẠCH QUỐC KHÁNH nghiên cứu sinh khóa 27 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Huyết học và Truyền máu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Anh Trí và GS. Phạm Quang Vinh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 BẠCH QUỐC KHÁNH iv MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Bảng chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình vẽ Danh mục sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. GHÉP TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU TỰ THÂN.

Nguyên lý của phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu. Nguồn tế bào gốc tạo máu sử dụng cho ghép. Các phác đồ điều kiện hóa trước ghép. Các biến chứng của ghép tế bào gốc tạo máu tự thân.

GHÉP TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU TỰ THÂN ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐA U TỦY XƯƠNG. Sinh bệnh học đa u tủy xương. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. GHÉP TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU TỰ THÂN ĐIỀU TRỊ BỆNH U LYMPHÔ ÁC TÍNH KHÔNG HODGKIN (ULPKH).

Bệnh U lympho ác tính không Hodgkin. Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị ULPKH. GHÉP TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU TỰ THÂN TẠI VIỆT NAM .ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Nhóm bệnh nhân Đa u tủy xương. Nhóm bệnh nhân U lympho ác tính không Hodgkin. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chẩn đoán: Bệnh nhân được nhập viện để chẩn đoán theo phác đồ chẩn đoán bệnh U lymphô ác tính và Đa u tủy xương của Viện Huyết học-Truyền máu TƯ.

Điều trị tấn công trước ghép. Các bước tiến hành ghép tế bào gốc tự thân:. Theo dõi sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân. Đánh giá kết quả điều trị:Dựa trên các tiêu chuẩn sau:.

Đánh giá mọc mảnh ghép:. Đánh giá mức độ các tác dụng phụ. XỬ LÝ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN. Nhóm bệnh nhân Đa u tủy xương. Nhóm bệnh nhân U lympho không Hodgkin.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG TRƯỚC GHÉP. Kết quả điều trị tấn công trước ghép nhóm Đa u tủy xương. Điều trị tấn công trước ghép nhóm bệnh nhân U lympho không Hodgkin. KẾT QUẢ HUY ĐỘNG VÀ THU GOM TẾ BÀO GỐC.

Kết quả huy động tế bào gốc máu ngoại vi. Kết quả gạn tách và thu gom tế bào gốc máu ngoại vi. ĐẶC ĐIỂM QUÁ TRÌNH ĐIỀU KIỆN HÓA VÀ GIAI ĐOẠN MỌC MẢNH GHÉP. Đặc điểm của quá trình điều kiện hóa.

Đặc điểm giai đoạn sau truyền tế bào gốc và mọc mảnh ghép. KẾT QUẢ GHÉP TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU TỰ THÂN. Tỷ lệ đáp ứng với ghép tế bào gốc tự thân. Các kết quả về tỷ lệ tái phát, tử vong, thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS).

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ GHÉP TẾ BÀO GỐC TỰ THÂN ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐA U TỦY XƯƠNG. Yếu tố kết quả điều trị tấn công trước ghép. Yếu tố kết quả ghép tế bào gốc tự thân. HIỆU QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP GHÉP TẾ BÀO GỐC TỰ THÂN ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐA U TỦY XƯƠNG VÀ U LYMPHO KHÔNG HODGKIN.

Bàn luận về các đặc điểm lâm sàng. Bàn luận về một số đặc điểm cận lâm sàng. Bàn luận hiệu quả của các phác đồ điều trị tấn công trước ghép. Bàn luận về quá trình huy động và thu gom tế bào gốc CD 34+ máu ngoại vi.

Bàn luận về phác đồ điều kiện hóa và quá trình theo dõi, điều trị sau truyền khối tế bào gốc. Hiệu quả của ghép tế bào gốc tự thân. PHÂN TÍCH MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP GHÉP TẾ BÀO GỐC TỰ THÂN. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨULIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH SÁCH BỆNH NHÂN vii BẢNG CHỮ VIẾT TẮT BOĐ : bệnh ổn định CD : cụm biệt hóa Cluster of Differentiation CLP : tế bào tiền thân chung dòng Common lymphoid progenitor lympho CMP : tế bào tiền thân chung dòng tủy Common myeloid progenitor CXCR4 : CX chemokine receptor 4 DLT : giới hạn liều độc dose-limiting toxicity ĐUTX : đa u tủy xương GMP : tế bào tiền thân dòng hạt - mono Granulocyte-monocyte precusor HR : tỷ suất ngẫu nhiên Hazard ratio IGF-1 : yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 Insulin-like growth factor 1 LBGHT : lui bệnh gần hoàn toàn LBHT : lui bệnh hoàn toàn LBMP : lui bệnh một phần LBMPRT : lui bệnh một phần rất tốt MEP : Megacaryocyte-erythrocyte tế bào tiền thân dòng hồng cầu – mẫu tiểu precursor cầu MTD : liều chấp nhận tối đa maximum-tolerated dose NF-kB : Nuclear Factor kB NK : Tế bào diệt tự nhiên Natural killer cell OS : Thời gian sống thêm toàn bộ Overall survival viii PFS : Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển Progression free survival RB : retinoblastoma protein RR : tỷ suất nguy cơ risk ratio SDF-1a : yếu tố của tế bào đệm 1a stromal cell-derived factor 1a TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới TGF-b : yếu tố tăng sinh chuyển dạng beta transforming growth factor b TNF- a : yếu tố hoại tử khối u anpha tumor necrosis factor a ULPKH : U lymphô ác tính không Hodgkin VEGF : yếu tố tăng sinh nội mạc mạch vascular endothelial growth factor ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Một số nghiên cứu pha III so sánh ghép với đa hóa trị liệu. Phân loại ULPKH theo Working Formulation. Phân loại ULPKH theo TCYTTG 2001. Kết quả nghiên cứu ngẫu nhiên đối chứng so sánh các phác đồ ± rituximab điều trị u lymphô ác tính không Hodgkin.

Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm về chẩn đoán thể đa u tủy xương. Chẩn đoán giai đoạn lâm sàng theo ISS. Các chỉ số huyết học thời điểm chẩn đoán.

Các chỉ số xét nghiệm sinh hóa cơ bản lúc nhập viện. Các chỉ số xét nghiệm sinh hóa bệnh ĐUTX. Một số đặc điểm củanhóm U lymphô không Hodgin ghép tế bào gốc tự thân. Kết quả điều trị tấn công trước ghép bằng phác đồ VAD.

Kết quả điều trị tấn công trước ghép bằng phác đồ có bortezomib. So sánh hiệu quả của phác đồ VAD với phác đồ có bortezomib. Kết quả điều trịtấn công trước ghép nhóm U lymphô không Hodgin ghép tế bào gốc tự thân. Thời gian sử dụng G-CSF để huy động TBG ra máu ngoại vi.

Kết quả huy động tế bào gốc ra máu ngoại vi trước gạn tách. Kết quả huy động tế bào gốc ra máu ngoại vi trước gạn tách. Mối tương quan của một số yếu tố vớisố lượngtế bào gốc CD34+huy động ra máu ngoại vi. Mối tương quan giữatuổivớisố lượngtế bào gốc CD34+ huy động ra máu ngoại vi.

Kết quả gạn tách, thu gom TBG máu ngoại vi nhóm ĐUTX. Kết quả thu gom TBG máu ngoại vi nhóm ULPKH. Một số đặc điểm của các nhóm gạn 1, 2 và 3 lần .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân ĐUTX, ULPKH" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân điều trị đa u tủy xương và u lymphô ác tính không Hodgkin. Phân tích lâm sàng chuyên sâu.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân ĐUTX, ULPKH" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân ĐUTX, ULPKH" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân ĐUTX, ULPKH" thuộc chuyên ngành Huyết học và Truyền máu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân ĐUTX, ULPKH" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân ĐUTX, ULPKH" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tự thân ĐUTX, ULPKH" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter