Luận án TS Nguyễn Đăng Bảo: Gen GAS5 & lâm sàng, GPB, kết quả mổ ung thư dạ dày
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa mức độ sao chép gen gas5 với lâm sàng giải phẫu bệnh và kết quả sau mổ ung thư biểu mô dạ dày. Tải miễn
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Gen GAS5 Tổng quan Ung thư Dạ dày
Nghiên cứu này tập trung vào mối liên hệ giữa mức độ sao chép gen GAS5 và các đặc điểm của ung thư dạ dày. Gen GAS5, hay Growth Arrest Specific 5, được phân loại là một long non-coding RNA (lncRNA GAS5). LncRNA đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm cả sự phát triển và tiến triển của ung thư. Hiểu rõ biểu hiện gen GAS5 trong mô ung thư dạ dày có thể cung cấp thông tin giá trị về cơ chế bệnh sinh. Mục tiêu nghiên cứu là khám phá mối liên hệ giữa gen GAS5 với đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học dạ dày, và kết quả sau mổ ở bệnh nhân ung thư biểu mô dạ dày. Dữ liệu thu thập từ các bệnh nhân được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu này góp phần vào việc nhận diện các dấu ấn sinh học tiềm năng. Đồng thời, nghiên cứu mở ra hướng phát triển phương pháp điều trị mới cho carcinoma dạ dày.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu gen GAS5 và carcinoma dạ dày
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định mức độ biểu hiện gen GAS5 trong mô ung thư dạ dày và mô lành cận ung thư. Phân tích định lượng được thực hiện trên các mẫu sinh thiết. So sánh mức độ biểu hiện giữa hai loại mô cung cấp cái nhìn ban đầu về vai trò của GAS5. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện gen này với các yếu tố lâm sàng quan trọng. Các yếu tố bao gồm tuổi, giới tính, kích thước khối u, và giai đoạn bệnh. Việc xác định các mối liên hệ này hỗ trợ hiểu biết sâu hơn về đặc điểm sinh học của carcinoma dạ dày và tiềm năng tiên lượng.
1.2. Tầm quan trọng của long non coding RNA trong ung thư
Long non-coding RNA (lncRNA) là một nhóm phân tử RNA dài hơn 200 nucleotide. Chúng không mã hóa protein nhưng có chức năng điều hòa gen đa dạng. Trong bối cảnh ung thư, nhiều lncRNA đã được chứng minh là đóng vai trò oncogene hoặc gen ức chế khối u. lncRNA GAS5 được biết đến với chức năng ức chế khối u trong một số loại ung thư khác. Tuy nhiên, vai trò chính xác của nó trong ung thư dạ dày vẫn cần được làm rõ. Nghiên cứu này góp phần xác định lncRNA GAS5 như một yếu tố quan trọng trong cơ chế phân tử của bệnh. Hiểu rõ chức năng của lncRNA mở ra cánh cửa cho các chiến lược điều trị nhắm mục tiêu.
II. Mối liên hệ GAS5 và Đặc điểm Lâm sàng Ung thư Dạ dày
Nghiên cứu đã khảo sát mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện gen GAS5 với đặc điểm lâm sàng ung thư dạ dày. Các đặc điểm này bao gồm tuổi, giới tính, chỉ số BMI, và tình trạng tiền sử bệnh. Phân tích thống kê được tiến hành để xác định các mối tương quan có ý nghĩa. Kết quả cung cấp cái nhìn về cách gen GAS5 có thể ảnh hưởng đến biểu hiện bệnh ở từng bệnh nhân. Mức độ biểu hiện GAS5 được đánh giá trong cả mô ung thư và mô lành. Sự khác biệt trong biểu hiện có thể liên quan đến các đặc tính riêng của khối u. Các thông số như loại mô học, mức độ biệt hóa cũng được xem xét. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tính đa dạng của carcinoma dạ dày.
2.1. Phân tích lâm sàng bệnh nhân ung thư dạ dày
Dữ liệu lâm sàng của bệnh nhân ung thư dạ dày được thu thập và phân tích chi tiết. Thông tin bao gồm tuổi, giới, các bệnh lý kèm theo, và triệu chứng ban đầu. Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân cũng được ghi nhận. Mục tiêu là tìm ra các yếu tố lâm sàng có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen GAS5. Ví dụ, liệu mức độ biểu hiện GAS5 có khác nhau giữa các nhóm tuổi hoặc giới tính không? Những phát hiện này giúp cá nhân hóa các phương pháp điều trị trong tương lai. Nắm bắt được đặc điểm lâm sàng ung thư dạ dày là nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh học phân tử.
2.2. Biểu hiện gen GAS5 và yếu tố tiên lượng
Mức độ biểu hiện gen GAS5 được đánh giá như một yếu tố tiên lượng tiềm năng. Các yếu tố tiên lượng lâm sàng thông thường như giai đoạn T, N, M của TNM được xem xét. Nghiên cứu tìm kiếm mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện GAS5 và các yếu tố này. Liệu mức độ GAS5 thấp có liên quan đến giai đoạn bệnh nặng hơn không? Liệu gen GAS5 có thể phục vụ như một dấu ấn sinh học bổ sung cho việc dự đoán tiến triển bệnh? Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp đánh giá nguy cơ tái phát. Đồng thời, nó định hướng quyết định điều trị sau mổ cho bệnh nhân ung thư dạ dày.
2.3. Tương quan giữa GAS5 và giai đoạn bệnh
Một khía cạnh quan trọng là phân tích mối tương quan giữa biểu hiện gen GAS5 và giai đoạn bệnh của ung thư dạ dày. Giai đoạn bệnh được xác định theo hệ thống TNM. Nghiên cứu so sánh mức độ biểu hiện GAS5 ở các giai đoạn I, II, III, và IV. Mức độ GAS5 có thể giảm dần khi bệnh tiến triển. Điều này củng cố vai trò của lncRNA GAS5 như một gen ức chế khối u. Nếu gen GAS5 giảm biểu hiện ở các giai đoạn muộn, nó có thể là một chỉ dấu cho sự tiến triển của carcinoma dạ dày. Kết quả này có ý nghĩa trong việc sàng lọc và chẩn đoán sớm.
III. Biểu hiện GAS5 và Giải phẫu bệnh Ung thư Dạ dày
Nghiên cứu đánh giá sự liên quan giữa biểu hiện gen GAS5 và các đặc điểm giải phẫu bệnh ung thư dạ dày. Các tiêu chí như kích thước khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch bạch huyết, và di căn xa được phân tích. Mức độ biệt hóa của tế bào ung thư cũng là một yếu tố quan trọng. Thông qua phân tích mô bệnh học dạ dày, nghiên cứu khám phá vai trò của GAS5 trong sự phát triển của khối u. Kết quả cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế phân tử của bệnh. Đồng thời, nó hỗ trợ nhận diện các đặc điểm mô học có thể liên quan đến biểu hiện gen GAS5 thấp. Việc này có ý nghĩa trong việc chẩn đoán và tiên lượng bệnh carcinoma dạ dày.
3.1. Đánh giá mô bệnh học dạ dày qua gen GAS5
Các mẫu mô bệnh học dạ dày từ bệnh nhân được phân tích kỹ lưỡng. Mức độ biểu hiện gen GAS5 trong các mẫu mô này được định lượng. Mục tiêu là xác định mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện GAS5 với các đặc điểm mô học. Ví dụ, liệu mức độ GAS5 có khác biệt giữa các loại mô học khác nhau (như adenocarcinoma ruột, adenocarcinoma lan tỏa)? Mức độ biệt hóa của tế bào ung thư cũng được xem xét. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cách gen GAS5 ảnh hưởng đến hình thái học của khối u. Đây là một bước quan trọng trong việc phân loại và chẩn đoán carcinoma dạ dày.
3.2. Ảnh hưởng của GAS5 đến đặc điểm khối u
Nghiên cứu tìm hiểu ảnh hưởng của biểu hiện gen GAS5 đến các đặc điểm của khối u. Các đặc điểm bao gồm kích thước khối u, mức độ xâm lấn thành dạ dày. Tình trạng xâm lấn mạch máu và thần kinh cũng được ghi nhận. Giảm biểu hiện gen GAS5 có thể liên quan đến khối u lớn hơn và xâm lấn sâu hơn. Điều này gợi ý vai trò của lncRNA GAS5 như một yếu tố ức chế khối u. Kết quả phân tích này giúp nhận diện các trường hợp ung thư dạ dày có tiên lượng xấu hơn. Nó cũng cung cấp cơ sở cho việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu mới.
3.3. Phân loại mô học và mức độ GAS5
Phân loại mô học của ung thư dạ dày được đối chiếu với mức độ biểu hiện gen GAS5. Các hệ thống phân loại như Lauren được áp dụng. Nghiên cứu đánh giá liệu có sự khác biệt đáng kể về mức độ GAS5 giữa các kiểu mô học khác nhau hay không. Ví dụ, liệu type lan tỏa có biểu hiện GAS5 thấp hơn type ruột? Những phát hiện này có thể cung cấp thông tin về sự đa dạng sinh học của bệnh. Đồng thời, nó giúp cải thiện độ chính xác trong giải phẫu bệnh ung thư dạ dày. Kết quả này có thể hỗ trợ trong việc phát triển các chiến lược điều trị cá thể hóa.
IV. Vai trò lncRNA GAS5 trong ức chế Khối u Dạ dày
lncRNA GAS5 đã được xác định là một phân tử có vai trò quan trọng trong điều hòa chu kỳ tế bào và apoptosis. Trong bối cảnh ung thư, chức năng ức chế khối u của lncRNA GAS5 đã được báo cáo trong nhiều loại khối u. Nghiên cứu này khám phá vai trò này trong ung thư dạ dày. Mức độ biểu hiện gen GAS5 thấp trong mô carcinoma dạ dày thường liên quan đến sự tăng sinh tế bào ung thư. Nó cũng liên quan đến khả năng di căn. Hiểu rõ cơ chế mà lncRNA GAS5 thực hiện chức năng ức chế khối u là rất quan trọng. Điều này mở ra tiềm năng cho việc phát triển các liệu pháp điều trị dựa trên GAS5. Việc tăng cường biểu hiện GAS5 có thể là một chiến lược điều trị hiệu quả.
4.1. Cơ chế hoạt động của lncRNA GAS5
lncRNA GAS5 hoạt động thông qua nhiều cơ chế phân tử phức tạp. Một trong những cơ chế chính là liên kết với protein. Đặc biệt, nó có thể tương tác với các thụ thể glucocorticoid. Sự tương tác này ảnh hưởng đến sự phiên mã của các gen đích. lncRNA GAS5 cũng có thể điều hòa hoạt động của microRNA (miRNA) bằng cách hoạt động như một sponge. Điều này gián tiếp ảnh hưởng đến biểu hiện gen mục tiêu. Hiểu rõ các con đường tín hiệu này giúp làm sáng tỏ cách lncRNA GAS5 kiểm soát tăng trưởng tế bào ung thư dạ dày. Nắm bắt cơ chế là bước đầu tiên để khai thác tiềm năng điều trị.
4.2. GAS5 như một gen ức chế khối u
Bằng chứng từ nhiều nghiên cứu đã ủng hộ gen GAS5 như một gen ức chế khối u. Trong ung thư dạ dày, mức độ biểu hiện GAS5 thường giảm đáng kể so với mô lành. Sự giảm này liên quan đến sự tăng sinh tế bào, khả năng sống sót và khả năng di căn của tế bào ung thư. Khi biểu hiện gen GAS5 được phục hồi hoặc tăng cường, khả năng phát triển của khối u bị suy giảm. Điều này khẳng định vai trò ức chế khối u của lncRNA GAS5. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định mục tiêu điều trị mới cho carcinoma dạ dày.
4.3. Tiềm năng điều trị dựa trên lncRNA GAS5
Với vai trò ức chế khối u rõ ràng, lncRNA GAS5 trở thành một mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp điều trị ung thư dạ dày. Các chiến lược điều trị có thể bao gồm việc tăng cường biểu hiện gen GAS5 trong tế bào ung thư. Điều này có thể được thực hiện thông qua các phương pháp gen trị liệu. Kỹ thuật chỉnh sửa gen hoặc sử dụng các chất kích hoạt phiên mã là những hướng đi khả thi. Việc phát triển các liệu pháp dựa trên lncRNA GAS5 có thể mang lại hiệu quả cao. Đồng thời, nó có thể giảm thiểu tác dụng phụ so với các phương pháp điều trị truyền thống. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn cho carcinoma dạ dày.
V. GAS5 và Kết quả sau mổ Ung thư Biểu mô Dạ dày
Nghiên cứu đã đánh giá mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện gen GAS5 và kết quả sau mổ ở bệnh nhân ung thư biểu mô dạ dày. Các chỉ số quan trọng như tỷ lệ tái phát bệnh, thời gian sống không bệnh (disease-free survival), và thời gian sống toàn bộ (overall survival) được phân tích. Mức độ GAS5 thấp hơn trong mô ung thư thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn sau phẫu thuật. Điều này cho thấy gen GAS5 có thể là một dấu ấn sinh học độc lập để dự đoán kết quả. Việc này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị bổ trợ chính xác hơn. Nắm bắt được mối liên hệ này có thể cải thiện chất lượng chăm sóc và kết quả cho bệnh nhân ung thư dạ dày.
5.1. Đánh giá tiên lượng sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật, việc đánh giá tiên lượng là cực kỳ quan trọng đối với bệnh nhân ung thư dạ dày. Nghiên cứu này tìm kiếm các yếu tố dự báo tiên lượng dựa trên biểu hiện gen GAS5. Mức độ GAS5 trong khối u có thể cung cấp thông tin bổ sung cho các yếu tố tiên lượng lâm sàng và mô bệnh học truyền thống. Liệu mức độ lncRNA GAS5 có thể dự đoán khả năng tái phát hay không? Điều này giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Việc này cũng định hướng các liệu pháp điều trị bổ trợ phù hợp sau mổ.
5.2. Mức độ biểu hiện gen GAS5 và tái phát
Mối liên hệ giữa biểu hiện gen GAS5 và tỷ lệ tái phát của ung thư dạ dày được khảo sát chi tiết. Bệnh nhân có mức độ GAS5 thấp có nguy cơ tái phát cao hơn. Điều này gợi ý rằng gen GAS5 có thể đóng vai trò trong việc duy trì trạng thái ổn định của tế bào. Khi GAS5 giảm, tế bào ung thư có thể dễ dàng thoát khỏi sự kiểm soát và tái phát. Phân tích này hỗ trợ việc xác định nhóm bệnh nhân cần được can thiệp điều trị bổ trợ tích cực hơn. Nhằm mục đích ngăn chặn sự tái phát của carcinoma dạ dày.
5.3. GAS5 và thời gian sống thêm của bệnh nhân
Thời gian sống thêm của bệnh nhân là một chỉ số quan trọng trong đánh giá kết quả điều trị. Nghiên cứu đã phân tích mối liên hệ giữa biểu hiện gen GAS5 và thời gian sống thêm của bệnh nhân ung thư dạ dày. Bệnh nhân có mức độ biểu hiện GAS5 cao hơn thường có thời gian sống thêm kéo dài hơn. Điều này củng cố vai trò của lncRNA GAS5 như một yếu tố tiên lượng thuận lợi. Việc sử dụng gen GAS5 làm dấu ấn sinh học có thể giúp phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị để cải thiện kết quả sống còn cho người bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ĐĂNG BẢO NGHI£N CøU MèI LI£N QUAN GI÷A MøC §é sao chÐp GEN GAS5 VíI L¢M SµNG, GI¶I PHÉU BÖNH Vµ KÕT QU¶ SAU Mæ UNG TH¦ BIÓU M¤ D¹ DµY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ĐĂNG BẢO NGHI£N CøU MèI LI£N QUAN GI÷A MøC §é sao chÐp GEN GAS5 VíI L¢M SµNG, GI¶I PHÉU BÖNH Vµ KÕT QU¶ SAU Mæ UNG TH¦ BIÓU M¤ D¹ DµY Chuyên ngành: Ngoại - Tiêu hóa Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Hiếu Học 2. Nguyễn Trọng Tuệ HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Với tất cả tấm lòng và sự kính trọng, tôi xin chân thành cảm ơn: - GS. TS Tạ Thành Văn, Thầy đã định hướng cho tôi trong quá trình chọn đề tài nghiên cứu.
TS Trần Hiếu Học và TS Nguyễn Trọng Tuệ, những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, truyền đạt cho tôi nhiều kinh nghiệm trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.TS Phạm Đức Huấn, PGS.TS Nguyễn Văn Hưng, những người Thầy đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: - Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học, trung tâm Nghiên cứu Gen- Protein, bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội. - Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp, khoa Ngoại tổng hợp, khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. - Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp, khoa Phẫu thuật tiêu hóa, khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Việt Đức.
- Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp, khoa Ngoại tổng hợp, Trung tâm Giải phẫu bệnh- Tế bào học Bệnh viện Bạch Mai. - Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. - Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhân, thân nhân người bệnh đã tham gia chương trình nghiên cứu trong những năm qua. - Tôi xin dành thành công này như lời tri ân đến Ba Má tôi.
- Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến quý Thầy Cô, đồng nghiệp, gia đình, người thân, bạn bè đã chia sẻ, động viên tôi trong thời gian qua. - Tôi xin dành những tình cảm yêu thương nhất đến Vợ và hai con, đã luôn ở bên, động viên để tôi hoàn thành luận án này. Tác giả Nguyễn Đăng Bảo LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Đăng Bảo, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại - Tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Trần Hiếu Học và TS. Nguyễn Trọng Tuệ. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu, thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 13 tháng 10 năm 2020 HỌC VIÊN NGUYỄN ĐĂNG BẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 5’ TOP 5'-terminal oligo pyrimidine: Oligo pyrimidine đầu 5’ AJCC American Joint Committee on Cancer: Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ. ANRIL Antisense non- coding RNA in the INK4 locus: (RNA không mã hóa antisense tại nhiễm sắc thể INK4) APC Adenomatous Polyposis Coli BMI Body Mass Index: Chỉ số khối cơ thể.9: Kháng nguyên ung thư 19.4: Kháng nguyên ung thư 72. CCAT2 Colon Cancer Associated Transcript 2 (Ung thư đại tràng liên quan phiên mã 2) CDH1 Cadherin 1 CEA Carcinoembryonic Antigen: Kháng nguyên ung thư biểu mô phôi.
cT Clinical tumor: khối u lâm sàng DDC Dopa decarboxylase DNA Deoxyribonucleic acid: Axit deoxyribonucleic dNTP Desoxyribose Nucleoside Triphosphate EGJ Esophagogastric junction: Vùng nối dạ dày thực quản EMR Endoscopic Mucosal Resecsion: Cắt niêm mạc nội soi ESD Endoscopic Submucosal Dissection: Cắt dưới niêm mạc nội soi GAPDH Glyceraldehyde - 3 - phosphate dehydrogenase GAS5 Growth Arrest Specific 5: kiềm hãm sự tăng trưởng đặc hiệu 5 GHET1 Gastric carcinoma High Expressed Transcrip1 (Ung thư dạ dày phiên mã cao 1) GIST Gastrointestinal Stromal Tumor: U mô đệm đường tiêu hóa HER2 Human epithelium receptor 2 (Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2) HOTAIR HOX antisense intergenic RNA JGCA Japanese Gastric Cancer Association (Hiệp hội ung thư dạ dày Nhật Bản) JRSGC Japanese Research Society for Gastric Cancer (Hội nghiên cứu ung thư dạ dày Nhật Bản) LET Low Expression in Tumor: Biểu hiện thấp tại u lncRNA Long noncoding RNA: RNA không mã hóa dài. mTOR the mammalian target of rapamycin MYC Myelocytomatosis NMD Nonsense-Mediated Decay PCR Polymerase Chain Reaction: Phản ứng chuỗi polymerase RAS Rat Sarcoma RNA Ribonucleic Acid: Axit ribonucleic SNHG15 Small Nucleolar RNA Host Gene 15 TNM Tumors - Nodes – Metastasis: Khối u, Hạch, Di căn xa ToGA Trastuzumab for Gastric Cancer: Trastuzumab - ung thư dạ dày TUG1 Taurine Up-Regulated 1 UICC Union for international cancer control (Hiệp hội phòng chống ung thư thế giới) UTBM Ung thư biểu mô UTDD Ung thư dạ dày UTTQ Ung thư thực quản VEGF Vascular Endothelial Growth Factor (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) VEGFR Vascular Endothelial Growth Factor Receptor (Thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) WHO World Health Organization- Tổ chức Y tế thế giới XIST X- Inactive Specific Transcrip (Phiên mã đặc hiệu không hoạt động X) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU DẠ DÀY.
Hình thể ngoài của dạ dày. Các mạch máu nuôi dạ dày. GIẢI PHẪU BỆNH UNG THƯ DẠ DÀY. Hình ảnh đại thể ung thư dạ dày.
Hình ảnh vi thể ung thư dạ dày. Phân loại giai đoạn ung thư dạ dày. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ DẠ DÀY .1 Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán cận lâm sàng.
ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DẠ DÀY. Điều trị phẫu thuật. Điều trị nhắm trúng đích. KẾT QUẢ SAU MỔ UNG THƯ DẠ DÀY.
Tai biến, biến chứng và tử vong. Tỷ lệ sống thêm sau mổ ung thư dạ dày và các yếu tố liên quan. CƠ CHẾ PHÂN TỬ VÀ VAI TRÒ CỦA GAS5 TRONG UNG THƯ DẠ DÀY. Sơ lược về các RNA không mã hóa dài (lnc RNAs).
Cấu trúc của GAS5. Cơ chế phân tử và chức năng sinh học của GAS5. Kỹ thuật Realtime PCR đánh giá mức độ sao chép GAS5. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ TRÊN THẾ GIỚI.
Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu trên thế giới. 41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nhóm nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ khỏi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Quy trình kỹ thuật realtime PCR phân tích mức độ sao chép GAS5. Phương pháp thu thập số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG BỆNH NHÂN. Tuổi và giới. Chỉ số khối cơ thể (BMI). ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG.
Thời gian mắc bệnh. Các bệnh lý nội khoa kèm theo. Triệu chứng lâm sàng. Chất chỉ điểm khối u.
Đặc điểm tổn thương trên nội soi dạ dày. Đặc điểm tổn thương trên chụp cắt lớp vi tính ổ bụng. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH SAU MỔ. Vị trí và kích thước u.
Đặc điểm mô bệnh học. Giai đoạn bệnh. KẾT QUẢ TRONG MỔ. Phương pháp mổ.
Tai biến trong mổ. Số hạch lympho nạo vét được trong mổ. Tỷ lệ hạch di căn/ tổng số hạch nạo được. KẾT QUẢ SAU MỔ.
Thời gian trung tiện, thời gian nằm viện sau mổ. Biến chứng sau mổ. MỨC ĐỘ SAO CHÉP GAS5 VÀ CÁC MỐI LIÊN QUAN. Mức độ sao chép GAS5.
Liên quan với các đặc điểm dịch tễ. Liên quan với vị trí và kích thước khối u. Liên quan với mức độ biệt hóa. Liên quan với đặc điểm vi thể.
Liên quan với mức độ xâm lấn u và di căn hạch. Liên quan với tỷ lệ di căn hạch và di căn xa. Liên quan với giai đoạn TNM. THỜI GIAN SỐNG THÊM SAU MỔ.
Thời gian sống thêm toàn bộ. Các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm toàn bộ. 80 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG BỆNH NHÂN.
Tuổi và giới. Chỉ số khối cơ thể BMI. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG. Thời gian mắc bệnh.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm tổn thương dạ dày trên chụp cắt lớp vi tính ổ bụng. Đặc điểm tổn thương trên nội soi dạ dày. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH.
Vị trí và kích thước thương tổn. Đặc điểm vi thể. Đặc điểm thương tổn theo phân loại TNM. KẾT QUẢ SAU MỔ.
Đặc điểm phẫu thuật. Kết quả sau mổ, tử vong, tai biến và biến chứng. MỨC ĐỘ SAO CHÉP GAS5 VÀ CÁC MỐI LIÊN QUAN. Mức độ sao chép GAS5.
Liên quan giữa GAS5 với các đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và kết quả sau mổ. THỜI GIAN SỐNG THÊM SAU MỔ VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN106 4. Thời gian sống thêm sau mổ. Thời gian sống thêm toàn bộ sau mổ và các yếu tố liên quan.
126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân chia các nhóm hạch dạ dày. Phân loại mức độ di căn hạch theo vị trí u của Nhật Bản. Phân loại mô bệnh học theo WHO 2010.
Phân loại UTDD theo TNM lần thứ 7 năm 2010. Phân giai đoạn UTDD theo TNM lần thứ 7. So sánh phân giai đoạn UTDD theo TNM lần thứ 7 & 8 .7 Phân loại giai đoạn UTDD theo JGCA lần thứ 14 năm 2011 17 Bảng 1. So sánh phân giai đoạn UTDD theo JGCA lần thứ 14 & 15.
Tỷ lệ mix trong tổng hợp cDNA. Tỷ lệ mix trong ống PCR. Tỷ lệ mix trong Realtime PCR. Thời gian mắc bệnh.
Các bệnh nội khoa kèm theo. Xuất độ các triệu chứng lâm sàng. Chất chỉ điểm khối u. Hình ảnh đại thể tổn thương dạ dày trên nội soi.
Tổn thương dạ dày trên chụp cắt lớp vi tính. Vị trí và kích thước u. Phân loại mô bệnh học theo WHO 2010. Mức độ xâm lấn u.
Di căn hạch và di căn xa. Tỷ lệ giai đoạn TNM. Tỷ lệ các phương pháp mổ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu gen GAS5 và ung thư dạ dày: Lâm sàng, GPB, sau mổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa mức độ sao chép gen gas5 với lâm sàng giải phẫu bệnh và kết quả sau mổ ung thư biểu mô dạ dày. Tải miễn
Luận án "Nghiên cứu gen GAS5 và ung thư dạ dày: Lâm sàng, GPB, sau mổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu gen GAS5 và ung thư dạ dày: Lâm sàng, GPB, sau mổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu gen GAS5 và ung thư dạ dày: Lâm sàng, GPB, sau mổ" thuộc chuyên ngành Ngoại - Tiêu hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu gen GAS5 và ung thư dạ dày: Lâm sàng, GPB, sau mổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu gen GAS5 và ung thư dạ dày: Lâm sàng, GPB, sau mổ" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu gen GAS5 và ung thư dạ dày: Lâm sàng, GPB, sau mổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.