Luận án: Mô bệnh học gan, siêu cấu trúc, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn dioxin
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô bệnh học siêu cấu trúc gan tính đa hình gen cyp2c19 và mdr1 ở bệnh nhân viêm gan mạn tính nhiễm chất da cam dioxin. Tải
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Viêm Gan Mạn Tính Tác Động Dioxin và Tổn Thương Gan
Viêm gan mạn tính là một bệnh lý gan nghiêm trọng, đặc trưng bởi tình trạng viêm kéo dài hơn sáu tháng. Tình trạng này có thể dẫn đến xơ hóa gan và cuối cùng là suy gan hoặc ung thư gan. Nguyên nhân gây viêm gan mạn rất đa dạng, bao gồm virus, rượu, bệnh tự miễn và phơi nhiễm hóa chất độc hại. Trong bối cảnh Việt Nam, phơi nhiễm dioxin, một thành phần của chất độc da cam, nổi lên như một yếu tố quan trọng gây tổn thương gan mạn tính. Dioxin, đặc biệt là 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (TCDD), là một trong những chất độc môi trường mạnh nhất, có khả năng tích lũy sinh học và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, trong đó có bệnh gan. Nghiên cứu sâu về mối liên hệ này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân viêm gan mạn tính do dioxin. Sự hiểu biết về tác động của dioxin lên gan không chỉ quan trọng với y học mà còn có ý nghĩa lớn về mặt xã hội và môi trường.
1.1. Tổng quan viêm gan mạn tính
Viêm gan mạn tính được định nghĩa là tình trạng viêm và hoại tử tế bào gan liên tục hoặc tái diễn trong ít nhất sáu tháng. Bệnh lý này gây ra sự thay đổi mô bệnh học gan, bao gồm viêm cửa, viêm quanh cửa, viêm tiểu thùy, và xơ hóa gan. Theo thời gian, xơ hóa có thể tiến triển thành xơ gan, một tình trạng không thể đảo ngược dẫn đến suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. Các triệu chứng lâm sàng của viêm gan mạn thường không đặc hiệu, bao gồm mệt mỏi, chán ăn, vàng da, và rối loạn tiêu hóa. Chẩn đoán thường dựa vào xét nghiệm men gan tăng cao kéo dài, các dấu ấn virus, tự kháng thể và đặc biệt là sinh thiết gan để đánh giá mức độ tổn thương và xơ hóa. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời rất quan trọng để ngăn chặn tiến triển bệnh.
1.2. Dioxin và cơ chế gây tổn thương gan
Dioxin, đặc biệt là TCDD, là một chất độc môi trường bền vững, tích lũy trong mô mỡ và có thời gian bán thải dài trong cơ thể người. Tiếp xúc với dioxin xảy ra qua nhiều con đường, bao gồm thực phẩm, nước uống và không khí. Dioxin gây độc bằng cách liên kết với thụ thể aryl hydrocarbon (AhR) trong tế bào. Phức hợp AhR-dioxin sau đó di chuyển vào nhân tế bào, gắn vào các vùng điều hòa gen và kích hoạt biểu hiện của nhiều gen liên quan đến chuyển hóa xenobiotic, tăng sinh tế bào và viêm. Sự kích hoạt quá mức hoặc không phù hợp của các con đường này gây ra stress oxy hóa, tổn thương tế bào gan và thúc đẩy quá trình viêm mạn tính và xơ hóa. Gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa và thải trừ các chất độc, nên nó đặc biệt nhạy cảm với tác động của dioxin. Tổn thương gan do dioxin thường biểu hiện qua viêm, hoại tử tế bào gan và sự hình thành mô xơ, có thể dẫn đến viêm gan mạn tính và các biến chứng nghiêm trọng khác.
1.3. Đặc điểm mô bệnh học gan do dioxin
Tổn thương mô bệnh học gan ở bệnh nhân phơi nhiễm dioxin thường biểu hiện qua một loạt các thay đổi. Sinh thiết gan cho thấy mức độ viêm và hoại tử tế bào gan ở các mức độ khác nhau. Đặc trưng là tình trạng viêm mạn tính ở khoảng cửa, thâm nhiễm các tế bào viêm đơn nhân. Sự xơ hóa gan là một đặc điểm nổi bật, có thể từ xơ hóa nhẹ đến xơ hóa cầu nối hoặc xơ gan hoàn toàn. Các nghiên cứu siêu cấu trúc gan cũng tiết lộ những thay đổi ở cấp độ tế bào, như tổn thương ti thể, lưới nội chất và sự tích tụ lipid trong tế bào gan. Các thay đổi này phản ánh sự rối loạn chức năng chuyển hóa và stress oxy hóa do dioxin gây ra. Việc đánh giá chính xác các đặc điểm mô bệnh học này giúp phân loại mức độ nghiêm trọng của tổn thương gan và định hướng điều trị.
II.Đa Hình Gen CYP2C19 MDR1 và Ảnh Hưởng Chức Năng Gan
Tính đa hình gen đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ nhạy cảm của mỗi cá thể với các chất độc môi trường như dioxin. Gen CYP2C19 và gen MDR1 (còn gọi là ABCB1) là hai gen điển hình có tính đa hình cao, ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và thải trừ các xenobiotic, bao gồm cả dioxin. Cytochrome P450 2C19 (CYP2C19) là một enzyme chuyển hóa thuốc quan trọng thuộc họ Cytochrome P450, chủ yếu biểu hiện ở gan. Gen MDR1 mã hóa P-glycoprotein, một protein vận chuyển chất thải từ tế bào ra ngoài, đóng vai trò bảo vệ tế bào khỏi các chất độc. Các biến thể di truyền trong các gen này có thể làm thay đổi hoạt tính enzyme hoặc chức năng vận chuyển protein, dẫn đến sự khác biệt về khả năng giải độc và tích lũy dioxin trong cơ thể. Hiểu biết về tính đa hình gen này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt cá thể trong phản ứng với dioxin và nguy cơ phát triển viêm gan mạn.
2.1. Gen CYP2C19 Vai trò chuyển hóa chất độc
Gen CYP2C19 mã hóa cho Cytochrome P450 2C19, một trong những enzyme chuyển hóa thuốc quan trọng nhất trong gan. Enzyme này tham gia vào quá trình chuyển hóa khoảng 10-15% các loại thuốc đang được sử dụng lâm sàng, cũng như nhiều chất ngoại sinh khác. Tính đa hình của gen CYP2C19, đặc biệt là các alen như CYP2C192 và CYP2C193, dẫn đến sự thay đổi đáng kể về hoạt tính enzyme. Những người mang các alen này có thể có hoạt tính chuyển hóa kém, chậm hơn trong việc giải độc các chất xenobiotic. Điều này có thể dẫn đến sự tích lũy các chất độc, bao gồm cả dioxin, trong cơ thể. Sự tích lũy dioxin cao hơn có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan và tiến triển của viêm gan mạn tính. Do đó, việc xác định kiểu gen CYP2C19 có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ cá nhân đối với độc tính của dioxin.
2.2. Gen MDR1 ABCB1 Vận chuyển chất ngoại sinh
Gen MDR1, còn được gọi là ABCB1, mã hóa cho P-glycoprotein (P-gp), một protein vận chuyển chủ động hoạt động như một máy bơm đẩy các chất ngoại sinh ra khỏi tế bào. P-gp biểu hiện rộng rãi ở nhiều mô, bao gồm ruột, thận, hàng rào máu não và đặc biệt là gan. Trong gan, P-gp đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các chất độc ra khỏi tế bào gan vào mật để thải trừ. Tính đa hình của gen MDR1, ví dụ như đa hình C3435T, có thể làm thay đổi biểu hiện hoặc chức năng của P-gp. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thải trừ dioxin và các chất độc khác khỏi tế bào. Nếu chức năng P-gp bị suy giảm, khả năng thải độc của gan sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến sự tích lũy dioxin trong tế bào gan và có thể làm trầm trọng thêm tổn thương gan.
2.3. Đa hình gen Tác động đến nhạy cảm dioxin
Tính đa hình gen của CYP2C19 và MDR1 có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ nhạy cảm của một cá thể đối với độc tính của dioxin. Các biến thể gen này có thể làm thay đổi khả năng chuyển hóa, giải độc và thải trừ dioxin ra khỏi cơ thể. Ví dụ, những người có kiểu gen CYP2C19 giảm chức năng có thể chuyển hóa dioxin chậm hơn, dẫn đến nồng độ dioxin trong máu và mô gan cao hơn trong thời gian dài. Tương tự, các biến thể trong gen MDR1 làm giảm chức năng của P-glycoprotein có thể cản trở quá trình loại bỏ dioxin khỏi tế bào gan. Sự tương tác giữa các yếu tố di truyền này và mức độ phơi nhiễm dioxin quyết định mức độ tổn thương gan mà một cá nhân có thể phải chịu đựng. Nghiên cứu đa hình gen giúp cá nhân hóa đánh giá nguy cơ và theo dõi bệnh lý gan ở người phơi nhiễm dioxin.
III.Nghiên Cứu Mối Liên Quan Dioxin Gen và Bệnh Gan
Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ mối liên hệ phức tạp giữa phơi nhiễm dioxin, các biến thể di truyền của gen CYP2C19 và MDR1, cùng với tổn thương gan mạn tính. Mục tiêu chính là đánh giá một cách toàn diện tình trạng mô bệnh học và siêu cấu trúc gan, đồng thời phân tích tính đa hình gen ở những bệnh nhân viêm gan mạn tính đã phơi nhiễm chất độc da cam/dioxin. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng để cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố nguy cơ di truyền và môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển và tiến triển của bệnh gan. Dữ liệu thu thập từ các đối tượng nghiên cứu được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp bằng chứng khoa học cho mối liên quan giữa các yếu tố này và tình trạng sức khỏe gan. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu biết cơ chế bệnh sinh của viêm gan mạn do dioxin và mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và điều trị.
3.1. Đối tượng nghiên cứu Bệnh nhân phơi nhiễm dioxin
Đối tượng nghiên cứu chính là các bệnh nhân được chẩn đoán viêm gan mạn tính và có tiền sử phơi nhiễm chất độc da cam/dioxin. Việc lựa chọn bệnh nhân được thực hiện theo các tiêu chí nghiêm ngặt để đảm bảo tính đồng nhất và phù hợp của nhóm nghiên cứu. Các tiêu chí này bao gồm xác nhận phơi nhiễm dioxin (qua lịch sử sống tại vùng ô nhiễm hoặc đo nồng độ dioxin trong máu), chẩn đoán viêm gan mạn tính bằng sinh thiết gan, và loại trừ các nguyên nhân gây viêm gan mạn khác như virus viêm gan B, C, rượu, hoặc bệnh tự miễn. Nghiên cứu cũng bao gồm các nhóm so sánh không phơi nhiễm dioxin hoặc chỉ mắc viêm gan mạn do nguyên nhân khác để đối chứng. Việc xác định rõ đối tượng giúp cô lập tác động của dioxin và các yếu tố di truyền cụ thể.
3.2. Phương pháp đánh giá Dioxin mô bệnh học gen
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp tiên tiến để thu thập dữ liệu toàn diện. Để đánh giá mức độ phơi nhiễm, nồng độ dioxin (TCDD) trong máu của bệnh nhân được đo bằng các kỹ thuật sắc ký khí khối phổ có độ nhạy cao. Tổn thương gan được đánh giá thông qua sinh thiết gan, bao gồm phân tích mô bệnh học truyền thống để xác định mức độ viêm và xơ hóa, và nghiên cứu siêu cấu trúc để quan sát các thay đổi ở cấp độ tế bào. Tính đa hình gen CYP2C19 và MDR1 được phân tích bằng các phương pháp sinh học phân tử, như PCR-RFLP hoặc giải trình tự gen, nhằm xác định các kiểu gen cụ thể. Các dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng khác như xét nghiệm men gan, chức năng gan, và các yếu tố nguy cơ khác cũng được thu thập để phân tích mối liên quan.
3.3. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá tác động phối hợp
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá tác động phối hợp của nồng độ dioxin, tính đa hình gen CYP2C19 và MDR1 lên tình trạng mô bệnh học và siêu cấu trúc gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính. Nghiên cứu tìm kiếm mối liên quan giữa các kiểu gen cụ thể với mức độ nghiêm trọng của viêm và xơ hóa gan. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm xác định xem liệu nồng độ dioxin trong máu có tương quan với mức độ tổn thương gan và kiểu gen hay không. Một mục tiêu khác là tìm kiếm các yếu tố dự báo nguy cơ tiến triển bệnh dựa trên sự kết hợp của phơi nhiễm dioxin và đặc điểm di truyền. Những phát hiện này sẽ đóng góp vào việc xây dựng các chiến lược phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn cho những người bị ảnh hưởng.
IV.Kết Quả Nghiên Cứu Tổn Thương Gan và Biến Thể Gen
Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về mối liên hệ giữa phơi nhiễm dioxin, các biến thể gen CYP2C19/MDR1 và tổn thương gan mạn tính. Các phát hiện cho thấy nhóm bệnh nhân phơi nhiễm dioxin có những đặc điểm mô bệnh học gan đặc trưng và sự phân bố kiểu gen khác biệt so với nhóm đối chứng. Nồng độ dioxin trong máu cũng được xác định, phản ánh mức độ phơi nhiễm thực tế. Dữ liệu này giúp định lượng tác động của dioxin lên gan và làm rõ vai trò của các yếu tố di truyền trong bệnh sinh. Sự kết hợp giữa phân tích mô học, siêu cấu trúc và gen đã vẽ nên một bức tranh toàn diện hơn về cơ chế gây bệnh, mở ra hướng điều trị và quản lý bệnh tốt hơn cho những người chịu ảnh hưởng.
4.1. Tổn thương mô bệnh học gan ở nhóm dioxin
Sinh thiết gan của nhóm bệnh nhân phơi nhiễm dioxin cho thấy các mức độ tổn thương mô bệnh học khác nhau. Phần lớn bệnh nhân có dấu hiệu viêm mạn tính ở khoảng cửa và thâm nhiễm tế bào viêm. Mức độ xơ hóa gan cũng đa dạng, từ xơ hóa nhẹ (F1) đến xơ hóa cầu nối (F3) và một số trường hợp đã tiến triển đến xơ gan (F4). Kết quả siêu cấu trúc cho thấy các tế bào gan bị tổn thương, bao gồm phù nề ti thể, giãn lưới nội chất, và tích tụ lipid. Những thay đổi này phù hợp với tác động độc hại của dioxin lên chức năng và cấu trúc tế bào gan, gây ra rối loạn chuyển hóa và stress oxy hóa kéo dài. Các phát hiện này khẳng định dioxin là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây tổn thương gan mạn tính.
4.2. Phân bố đa hình gen CYP2C19 và MDR1
Nghiên cứu đã xác định sự phân bố các kiểu gen đa hình của CYP2C19 và MDR1 trong nhóm bệnh nhân. Đối với gen CYP2C19, các alen giảm chức năng như CYP2C192 và CYP2C193 được tìm thấy với tỷ lệ đáng kể, cho thấy một phần lớn bệnh nhân có khả năng chuyển hóa kém các chất xenobiotic. Tương tự, đa hình C3435T của gen MDR1 cũng phổ biến trong quần thể nghiên cứu. Sự phân bố của các kiểu gen này có thể khác biệt so với quần thể chung, phản ánh vai trò của yếu tố di truyền trong việc ảnh hưởng đến đáp ứng của cơ thể với dioxin. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích gen trong việc đánh giá nguy cơ cá nhân và dự đoán diễn biến bệnh.
4.3. Nồng độ dioxin trong máu của bệnh nhân
Nồng độ dioxin (TCDD) trong máu của nhóm bệnh nhân phơi nhiễm dioxin được đo đạc và ghi nhận. Các giá trị này phản ánh mức độ phơi nhiễm thực tế và sự tích lũy của chất độc trong cơ thể. Nồng độ dioxin trung bình ở nhóm nghiên cứu cao hơn đáng kể so với mức nền ở những người không phơi nhiễm. Điều này xác nhận sự hiện diện của dioxin trong cơ thể các bệnh nhân và cung cấp bằng chứng định lượng về mối liên hệ giữa phơi nhiễm dioxin và bệnh lý gan. Mức độ dioxin trong máu cũng được phân tích mối tương quan với mức độ tổn thương gan và các đặc điểm lâm sàng khác, cung cấp cái nhìn sâu sắc về liều lượng-đáp ứng của độc tính dioxin.
V.Mối Liên Hệ Giữa Dioxin Genotypes và Xơ Hóa Gan
Một trong những phát hiện then chốt của nghiên cứu là sự liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ dioxin, các kiểu gen CYP2C19/MDR1 và mức độ xơ hóa gan. Các phân tích thống kê đã chỉ ra rằng những biến thể gen cụ thể có thể làm tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của xơ hóa gan ở những người phơi nhiễm dioxin. Điều này cho thấy rằng yếu tố di truyền không chỉ ảnh hưởng đến khả năng giải độc mà còn tác động trực tiếp đến tiến trình bệnh lý gan. Hiểu rõ mối liên hệ này có ý nghĩa quan trọng trong việc sàng lọc sớm, đánh giá nguy cơ cá thể và xây dựng các chiến lược điều trị phù hợp cho bệnh nhân viêm gan mạn tính do dioxin. Những kết quả này mở ra hướng nghiên cứu về các liệu pháp nhắm mục tiêu dựa trên đặc điểm di truyền của bệnh nhân.
5.1. Ảnh hưởng gen CYP2C19 đến mức độ xơ hóa
Nghiên cứu đã tìm thấy mối liên quan đáng kể giữa các kiểu gen CYP2C19 và mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân phơi nhiễm dioxin. Cụ thể, những bệnh nhân mang các alen giảm chức năng của CYP2C19 (như CYP2C19*2 hoặc *3) có xu hướng có mức độ xơ hóa gan nặng hơn so với những người có kiểu gen chức năng bình thường. Điều này có thể được giải thích bởi khả năng chuyển hóa dioxin kém hiệu quả hơn, dẫn đến sự tích lũy kéo dài và gây ra tổn thương gan nghiêm trọng hơn. Sự tương tác giữa kiểu gen CYP2C19 và nồng độ dioxin trong máu là một yếu tố quan trọng quyết định mức độ tiến triển của viêm gan mạn. Các kết quả này nhấn mạnh vai trò của di truyền trong việc xác định độ nhạy cảm của gan đối với độc tính dioxin.
5.2. Vai trò gen MDR1 trong bệnh lý gan do dioxin
Tương tự, nghiên cứu cũng khám phá vai trò của gen MDR1 trong bệnh lý gan do dioxin. Các kiểu gen đa hình của MDR1, đặc biệt là biến thể C3435T, được tìm thấy có liên quan đến các đặc điểm mô bệnh học và mức độ tổn thương gan. Những bệnh nhân mang kiểu gen có thể làm giảm chức năng của P-glycoprotein có xu hướng có biểu hiện bệnh gan nặng hơn hoặc nồng độ dioxin trong tế bào gan cao hơn. Điều này chỉ ra rằng khả năng thải trừ dioxin ra khỏi tế bào gan bị ảnh hưởng bởi biến thể gen MDR1, góp phần vào sự tích lũy và độc tính của dioxin. Sự hiểu biết về vai trò của MDR1 mở ra hướng điều tra về các cơ chế vận chuyển chất độc và khả năng điều chỉnh chúng để giảm thiểu tổn thương gan.
5.3. Nồng độ dioxin và tiến triển viêm gan mạn
Nghiên cứu đã chứng minh một mối tương quan trực tiếp giữa nồng độ dioxin trong máu và mức độ tiến triển của viêm gan mạn. Bệnh nhân có nồng độ dioxin cao hơn có xu hướng biểu hiện mức độ viêm và xơ hóa gan nghiêm trọng hơn. Mối quan hệ này củng cố bằng chứng về vai trò gây bệnh của dioxin trong viêm gan mạn tính. Phát hiện này rất quan trọng trong việc theo dõi và quản lý bệnh nhân phơi nhiễm dioxin, đặc biệt là những người có mức độ tích lũy dioxin cao. Việc giảm thiểu phơi nhiễm và theo dõi nồng độ dioxin có thể là các biện pháp quan trọng để làm chậm quá trình tiến triển của bệnh gan. Sự kết hợp của nồng độ dioxin và yếu tố di truyền tạo nên một bức tranh toàn diện về nguy cơ và tiên lượng bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM QUANG PHÚ NGHIÊN CỨU MÔ BỆNH HỌC, SIÊU CẤU TRÚC GAN, TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MDR1 Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN MẠN TÍNH NHIỄM CHẤT DA CAM/DIOXIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM QUANG PHÚ NGHIÊN CỨU MÔ BỆNH HỌC, SIÊU CẤU TRÚC GAN, TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MDR1 Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN MẠN TÍNH NHIỄM CHẤT DA CAM/DIOXIN Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: 1. Trần Việt Tú HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực. Số liệu trong luận văn nằm trong số liệu đề tài cấp Nhà nƣớc “Nghiên cứu tình trạng một số gen liên quan chuyển hóa, sự thay đổi cấu trúc mô gan ở ngƣời phơi nhiễm chất da cam/Dioxin”, mã số KHCN- 33.13/11-15, mà tôi là thành viên chính tham gia thực hiện đề tài. Các thành viên tham gia thực hiện chính đồng ý cho phép sử dụng số liệu của đề tài cấp nhà nƣớc nói trên vào mục đích nghiên cứu, viết và báo cáo luận án tiến sỹ của tôi ở các cấp.
Hà Nội, ngày tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Phạm Quang Phú LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi xin trân thành cảm ơn: - Đảng ủy - Ban giám đốc Học viện Quân y, Đảng ủy – Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 103, đã cho phép và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Bá Vƣợng và PGS.TS Trần Việt Tú, với tƣ cách ngƣời thầy hƣớng dẫn đã có những chỉ bảo, góp ý sâu sắc trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: - Các Giáo sƣ, Phó giáo sƣ, Tiến sỹ trong chuyên nghành Nội tiêu hóa và các chuyên ngành liên quan - những ngƣời thầy đáng kính đã tận tình chỉ bảo, đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong quá trình học tập và thực hiện đề tài này. - Tập thể cán bộ nhân viên Phòng đào tạo Sau đại học, Bộ môn khoa Nội Tiêu hóa, Bộ môn Khoa Giải phẫu bệnh – Học viện Quân Y; Khoa sinh học phân tử - Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108; Khoa Hình Thái – Viện 69; Phân viện Hóa – Môi trƣờng, Trung tâm nhiệt đới Việt Nga; Bệnh viện Quân y 17 đã tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã nhiệt tình hợp tác để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin tỏ lòng biết ơn bố mẹ, vợ con, anh chị và những ngƣời thân trong gia đình đã hết lòng vì tôi trên con đƣờng học tập để có thành quả ngày hôm nay. Xin chân thành cảm ơn các bạn bè đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ và chia sẻ khó khăn trong quá trình học tập. MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. VIÊM GAN MẠN TÍNH. Tổn thƣơng mô bệnh học viêm gan mạn tính. Hình thái siêu cấu trúc gan.
CHẤT ĐỘC DA CAM/DIOXIN VÀ TỔN THƢƠNG GAN DO DIOXIN. Chất độc da cam/dioxin. Độc động học của dioxin. Đánh giá hàm lƣợng dioxin trong máu.
Cơ chế tác động thông qua thụ thể AHR. Danh mục bệnh liên quan theo Quyết định số 09/QĐ-BYT của Bộ Y tế Việt Nam .6 Tổn thƣơng gan do dioxin. TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MDR1. 32 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Chọn đối tƣợng viêm gan mạn tính nhiễm chất độc da cam/dioxin. Chọn các nhóm so sánh. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu:. Phƣơng tiện nghiên cứu.3 Các biến số nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý số liệu .5 Đạo đức trong nghiên cứu.
68 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng.
Một số xét nghiệm cận lâm sàng. Thời gian sống tại vùng ô nhiễm dioxin. NỒNG ĐỘ DIOXIN TRONG MÁU. KẾT QUẢ MÔ BỆNH HỌC VÀ SIÊU CẤU TRÚC.
Sinh thiết gan. Kết quả mô bệnh học gan .Hình ảnh siêu cấu trúc gan. TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MDR1.1 Tính đa hình gen Cyp2C19. Tính đa hình gen MDR1.
MỐI LIÊN QUAN GIỮA TỔN THƢƠNG MÔ BỆNH HỌC, TÍNH ĐA HÌNH GEN MDR1, CYP2C19, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ DIOXIN.1 Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa với một số đặc điểm lâm sàng, nồng độ dioxin và tính đa hình gen Cyp2C19, MDR1.2 Mối liên quan giữa tính đa hình gen Cyp2C19, MDR1 và nồng độ dioxin. 94 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG.1 Tuổi và giới .2 Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Một số xét nghiệm sinh hóa gan mật.
NỒNG ĐỘ DIOXIN TRONG MÁU. TỔN THƢƠNG MÔ BỆNH HỌC VÀ SIÊU CẤU TRÚC. Sinh thiết gan. Biến chứng trong sinh thiết gan.
Kết quả mô bệnh học. Thay đổi hình ảnh siêu cấu trúc nhu mô gan. TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MDR1 .1 Tính đa hình gen Cyp2C19.2 Tính đa hình gen MDR1. MỐI LIÊN QUAN GIỮA TỔN THƢƠNG MÔ BỆNH HỌC, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19, MDR1 VÀ NỒNG ĐỘ DIOXIN TRÊN NHÓM NGHIÊN CỨU.
Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa và một số đặc điểm lâm sàng, tính đa hình gen Cyp2C19, MDR1 và nồng độ dioxin trên nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa tính đa hình gen Cyp2C19, MDR1 và nồng độ dioxin. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ 2,4,5-T 2,4,5-trichlorophenoxyacetic acid AhR Aryl hydrocarbon receptor (thụ thể hydrocacbon thơm) ALDH Aldehyde dehydronase ALT Alanin transaminase AO Agent orange (chất da cam) ARNm Acid RiboNucleic messager ARNT AHR nuclear translocator (AHR trong nhân) AST Aspartat transaminase BHL Basic Helix - Loophelix BMI Body mass index (chỉ số trọng lƣợng cơ thể) BN Bệnh nhân CCB Cựu chiến binh CD Cluster of Differentiation CCl4 Cacbontetraclorua CYP1A1 Cytochrome P450A1 protein DNA Deoxyribonucleic acid HBV Hepatitis B Virus HCV Hepatitis B Virus HIV Human Immuno-deficiency Virus Ig Immunoglobulin (globulin miễn dịch) IOM Institute of Medicine (viện Y khoa) LD50 Lethal dose- 50 (liều gây chết 50%) MDA Malondialdehyde ng Nanogram (1ng/kg = 1pg/g = 1ppt =10-12 gam) PCBs Polychlorinated biphenyls PCDD Polychlorinated dibenzo-p-dioxin PCDF Polychlorinated dibenzofuran pg Picogram POP Persistent Organic Pollutants (chất hữu cơ khó phân hủy) Viết tắt Viết đầy đủ SNP Single nucleotid polymorphisms (đa hình nucleotid đơn) ppt Parts per trillion PVC Polyvinyl chloride T½ Thời gian bán hủy TCDD 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin TEF Toxic Equivalency Factor (hệ số đƣơng lƣợng độc) TEQ Toxic Equivalency Quotients (tổng đƣơng lƣợng độc) US-EPA United States Environmental Protection Agency (Cục bảo vệ Môi trƣờng - Hoa Kỳ) WHO World Health Organization (tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Phân độ hoạt động viêm gan. Giai đoạn xơ hoá gan theo các thang điểm. So sánh tần số allelen của Cyp2C19 của dân tộc Turkman với các quần thể khác nhau. So sánh tỷ lệ kiểu gen Cyp2C19 và chuyển hóa chậm giữa nhóm dân tộc Turkman và các quần thể khác.
Tần số kiểu gen và alen đa hình exon 26 C3435T của MDR1 trên quần thể các dân tộc khác nhau. Phân bố bệnh nhân theo các nhóm tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng. Một số xét nghiệm sinh hóa gan mật.
Một số đặc điểm trên siêu âm 2D .5 Thời gian sống tại vùng ô nhiễm dioxin. Nồng độ dioxin trong máu. Số khoảng cửa. Các biến chứng sinh thiết gan.
Tổn thƣơng mô bệnh học trên nhóm nghiên cứu. Mức độ xơ hóa gan theo Metavir trên nhóm nghiên cứu. Hoại tử kiểu mối gặm và hoại tử kiểu cầu nối trên nhóm 2. Thoái hóa trong tiểu thùy và hoại tử ổ trên nhóm 2.
Viêm khoảng cửa trên nhóm 2. Chỉ số mức độ hoạt tính trên mô học (HAI) trên nhóm 2. Giai đoạn xơ hóa trên nhóm 2. Hình ảnh siêu cấu trúc tổ chức gan.
80 Bảng Tên bảng Trang 3. Xơ hóa tổ chức gan. Tổn thƣơng siêu cấu trúc tế bào gan. Tổn thƣơng mitochondria.
Phân bố kiểu hình gen Cyp2C19. Phân bố alleles Cyp2C19 trên nhóm nghiên cứu. Phân bố alleles MDR1 C3435T. Phân bố kiểu gen MDR1 C3435T.
Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa và tuổi trên nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa gan và giới. Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa gan và năm sống tại vùng tồn lƣu dioxin. Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa và nồng độ dioxin.
Mối liên quan giữa nồng độ Dioxin và khoảng thời gian sống tại vùng ô nhiễm. Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa và kiểu hình gen Cyp2C19. Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa và kiểu gen MDR1 C3435T. Mối liên quan kiểu hình Cyp2C19 và nồng độ trung bình dioxin.
Mối liên quan giữa kiểu gen MDR1 C3435T và nồng độ dioxin. Phân bố alleles MDR1 C3435T một số nƣớc trên thế giới. Phân bố alleles MDR1 C3435T một số nƣớc trên thế giới. 127 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Tỷ lệ nam, nữ. Khoảng thời gian sống tại vùng ô nhiễm Dioxin. Hoạt độ viêm theo Metavir trên nhóm nghiên cứu. 76 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Các giai đoạn xơ hóa gan theo Metavir. Cơ chế tác động của dioxin lên tế bào qua thụ cảm thể AhR. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Súng và kim sinh thiết gan Pajunk.
Kính hiển vi Olympus BX51. Hệ thống kính hiển vi điện tử quét. Hệ thống kính hiển vi điện tử truyền qua. Máy PCR 9700, Applied Biosystem.
Hệ thống Real-time PCR 7500, Applied Biosystem. Máy giải trình tự tự động CEQ 8800 Sequencer, Beckman Coulter. Sinh thiết gan dƣới hƣớng dẫn siêu âm. Cơ sở lý thuyết phƣơng pháp ARMS-PCR.
Cơ sở lý thuyết phƣơng pháp real-time PCR động học đặc hiệu allele 62 2. Cơ sở lý thuyết của phƣơng pháp PCR đặc hiệu allele tích hợp công nghệ bắt mồi 2 đoạn (DPO). Cơ sở lý thuyết phƣơng pháp real time PCR sử dụng kẹp peptide .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô bệnh học siêu cấu trúc gan tính đa hình gen cyp2c19 và mdr1 ở bệnh nhân viêm gan mạn tính nhiễm chất da cam dioxin. Tải
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.