Luận án: Mô bệnh học gan, siêu cấu trúc, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn dioxin
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô bệnh học siêu cấu trúc gan tính đa hình gen cyp2c19 và mdr1 ở bệnh nhân viêm gan mạn tính nhiễm chất da cam dioxin. Tải
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Viêm Gan Mạn Tính: Tác Động Dioxin và Tổn Thương Gan
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Phạm Quang Phú
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Viêm Gan Mạn Tính Tác Động Dioxin và Tổn Thương Gan
Viêm gan mạn tính là một bệnh lý gan nghiêm trọng, đặc trưng bởi tình trạng viêm kéo dài hơn sáu tháng. Tình trạng này có thể dẫn đến xơ hóa gan và cuối cùng là suy gan hoặc ung thư gan. Nguyên nhân gây viêm gan mạn rất đa dạng, bao gồm virus, rượu, bệnh tự miễn và phơi nhiễm hóa chất độc hại. Trong bối cảnh Việt Nam, phơi nhiễm dioxin, một thành phần của chất độc da cam, nổi lên như một yếu tố quan trọng gây tổn thương gan mạn tính. Dioxin, đặc biệt là 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (TCDD), là một trong những chất độc môi trường mạnh nhất, có khả năng tích lũy sinh học và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, trong đó có bệnh gan. Nghiên cứu sâu về mối liên hệ này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân viêm gan mạn tính do dioxin. Sự hiểu biết về tác động của dioxin lên gan không chỉ quan trọng với y học mà còn có ý nghĩa lớn về mặt xã hội và môi trường.
1.1. Tổng quan viêm gan mạn tính
Viêm gan mạn tính được định nghĩa là tình trạng viêm và hoại tử tế bào gan liên tục hoặc tái diễn trong ít nhất sáu tháng. Bệnh lý này gây ra sự thay đổi mô bệnh học gan, bao gồm viêm cửa, viêm quanh cửa, viêm tiểu thùy, và xơ hóa gan. Theo thời gian, xơ hóa có thể tiến triển thành xơ gan, một tình trạng không thể đảo ngược dẫn đến suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. Các triệu chứng lâm sàng của viêm gan mạn thường không đặc hiệu, bao gồm mệt mỏi, chán ăn, vàng da, và rối loạn tiêu hóa. Chẩn đoán thường dựa vào xét nghiệm men gan tăng cao kéo dài, các dấu ấn virus, tự kháng thể và đặc biệt là sinh thiết gan để đánh giá mức độ tổn thương và xơ hóa. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời rất quan trọng để ngăn chặn tiến triển bệnh.
1.2. Dioxin và cơ chế gây tổn thương gan
Dioxin, đặc biệt là TCDD, là một chất độc môi trường bền vững, tích lũy trong mô mỡ và có thời gian bán thải dài trong cơ thể người. Tiếp xúc với dioxin xảy ra qua nhiều con đường, bao gồm thực phẩm, nước uống và không khí. Dioxin gây độc bằng cách liên kết với thụ thể aryl hydrocarbon (AhR) trong tế bào. Phức hợp AhR-dioxin sau đó di chuyển vào nhân tế bào, gắn vào các vùng điều hòa gen và kích hoạt biểu hiện của nhiều gen liên quan đến chuyển hóa xenobiotic, tăng sinh tế bào và viêm. Sự kích hoạt quá mức hoặc không phù hợp của các con đường này gây ra stress oxy hóa, tổn thương tế bào gan và thúc đẩy quá trình viêm mạn tính và xơ hóa. Gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa và thải trừ các chất độc, nên nó đặc biệt nhạy cảm với tác động của dioxin. Tổn thương gan do dioxin thường biểu hiện qua viêm, hoại tử tế bào gan và sự hình thành mô xơ, có thể dẫn đến viêm gan mạn tính và các biến chứng nghiêm trọng khác.
1.3. Đặc điểm mô bệnh học gan do dioxin
Tổn thương mô bệnh học gan ở bệnh nhân phơi nhiễm dioxin thường biểu hiện qua một loạt các thay đổi. Sinh thiết gan cho thấy mức độ viêm và hoại tử tế bào gan ở các mức độ khác nhau. Đặc trưng là tình trạng viêm mạn tính ở khoảng cửa, thâm nhiễm các tế bào viêm đơn nhân. Sự xơ hóa gan là một đặc điểm nổi bật, có thể từ xơ hóa nhẹ đến xơ hóa cầu nối hoặc xơ gan hoàn toàn. Các nghiên cứu siêu cấu trúc gan cũng tiết lộ những thay đổi ở cấp độ tế bào, như tổn thương ti thể, lưới nội chất và sự tích tụ lipid trong tế bào gan. Các thay đổi này phản ánh sự rối loạn chức năng chuyển hóa và stress oxy hóa do dioxin gây ra. Việc đánh giá chính xác các đặc điểm mô bệnh học này giúp phân loại mức độ nghiêm trọng của tổn thương gan và định hướng điều trị.
II.Đa Hình Gen CYP2C19 MDR1 và Ảnh Hưởng Chức Năng Gan
Tính đa hình gen đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ nhạy cảm của mỗi cá thể với các chất độc môi trường như dioxin. Gen CYP2C19 và gen MDR1 (còn gọi là ABCB1) là hai gen điển hình có tính đa hình cao, ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và thải trừ các xenobiotic, bao gồm cả dioxin. Cytochrome P450 2C19 (CYP2C19) là một enzyme chuyển hóa thuốc quan trọng thuộc họ Cytochrome P450, chủ yếu biểu hiện ở gan. Gen MDR1 mã hóa P-glycoprotein, một protein vận chuyển chất thải từ tế bào ra ngoài, đóng vai trò bảo vệ tế bào khỏi các chất độc. Các biến thể di truyền trong các gen này có thể làm thay đổi hoạt tính enzyme hoặc chức năng vận chuyển protein, dẫn đến sự khác biệt về khả năng giải độc và tích lũy dioxin trong cơ thể. Hiểu biết về tính đa hình gen này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt cá thể trong phản ứng với dioxin và nguy cơ phát triển viêm gan mạn.
2.1. Gen CYP2C19 Vai trò chuyển hóa chất độc
Gen CYP2C19 mã hóa cho Cytochrome P450 2C19, một trong những enzyme chuyển hóa thuốc quan trọng nhất trong gan. Enzyme này tham gia vào quá trình chuyển hóa khoảng 10-15% các loại thuốc đang được sử dụng lâm sàng, cũng như nhiều chất ngoại sinh khác. Tính đa hình của gen CYP2C19, đặc biệt là các alen như CYP2C192 và CYP2C193, dẫn đến sự thay đổi đáng kể về hoạt tính enzyme. Những người mang các alen này có thể có hoạt tính chuyển hóa kém, chậm hơn trong việc giải độc các chất xenobiotic. Điều này có thể dẫn đến sự tích lũy các chất độc, bao gồm cả dioxin, trong cơ thể. Sự tích lũy dioxin cao hơn có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan và tiến triển của viêm gan mạn tính. Do đó, việc xác định kiểu gen CYP2C19 có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ cá nhân đối với độc tính của dioxin.
2.2. Gen MDR1 ABCB1 Vận chuyển chất ngoại sinh
Gen MDR1, còn được gọi là ABCB1, mã hóa cho P-glycoprotein (P-gp), một protein vận chuyển chủ động hoạt động như một máy bơm đẩy các chất ngoại sinh ra khỏi tế bào. P-gp biểu hiện rộng rãi ở nhiều mô, bao gồm ruột, thận, hàng rào máu não và đặc biệt là gan. Trong gan, P-gp đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các chất độc ra khỏi tế bào gan vào mật để thải trừ. Tính đa hình của gen MDR1, ví dụ như đa hình C3435T, có thể làm thay đổi biểu hiện hoặc chức năng của P-gp. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thải trừ dioxin và các chất độc khác khỏi tế bào. Nếu chức năng P-gp bị suy giảm, khả năng thải độc của gan sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến sự tích lũy dioxin trong tế bào gan và có thể làm trầm trọng thêm tổn thương gan.
2.3. Đa hình gen Tác động đến nhạy cảm dioxin
Tính đa hình gen của CYP2C19 và MDR1 có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ nhạy cảm của một cá thể đối với độc tính của dioxin. Các biến thể gen này có thể làm thay đổi khả năng chuyển hóa, giải độc và thải trừ dioxin ra khỏi cơ thể. Ví dụ, những người có kiểu gen CYP2C19 giảm chức năng có thể chuyển hóa dioxin chậm hơn, dẫn đến nồng độ dioxin trong máu và mô gan cao hơn trong thời gian dài. Tương tự, các biến thể trong gen MDR1 làm giảm chức năng của P-glycoprotein có thể cản trở quá trình loại bỏ dioxin khỏi tế bào gan. Sự tương tác giữa các yếu tố di truyền này và mức độ phơi nhiễm dioxin quyết định mức độ tổn thương gan mà một cá nhân có thể phải chịu đựng. Nghiên cứu đa hình gen giúp cá nhân hóa đánh giá nguy cơ và theo dõi bệnh lý gan ở người phơi nhiễm dioxin.
III.Nghiên Cứu Mối Liên Quan Dioxin Gen và Bệnh Gan
Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ mối liên hệ phức tạp giữa phơi nhiễm dioxin, các biến thể di truyền của gen CYP2C19 và MDR1, cùng với tổn thương gan mạn tính. Mục tiêu chính là đánh giá một cách toàn diện tình trạng mô bệnh học và siêu cấu trúc gan, đồng thời phân tích tính đa hình gen ở những bệnh nhân viêm gan mạn tính đã phơi nhiễm chất độc da cam/dioxin. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng để cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố nguy cơ di truyền và môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển và tiến triển của bệnh gan. Dữ liệu thu thập từ các đối tượng nghiên cứu được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp bằng chứng khoa học cho mối liên quan giữa các yếu tố này và tình trạng sức khỏe gan. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu biết cơ chế bệnh sinh của viêm gan mạn do dioxin và mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và điều trị.
3.1. Đối tượng nghiên cứu Bệnh nhân phơi nhiễm dioxin
Đối tượng nghiên cứu chính là các bệnh nhân được chẩn đoán viêm gan mạn tính và có tiền sử phơi nhiễm chất độc da cam/dioxin. Việc lựa chọn bệnh nhân được thực hiện theo các tiêu chí nghiêm ngặt để đảm bảo tính đồng nhất và phù hợp của nhóm nghiên cứu. Các tiêu chí này bao gồm xác nhận phơi nhiễm dioxin (qua lịch sử sống tại vùng ô nhiễm hoặc đo nồng độ dioxin trong máu), chẩn đoán viêm gan mạn tính bằng sinh thiết gan, và loại trừ các nguyên nhân gây viêm gan mạn khác như virus viêm gan B, C, rượu, hoặc bệnh tự miễn. Nghiên cứu cũng bao gồm các nhóm so sánh không phơi nhiễm dioxin hoặc chỉ mắc viêm gan mạn do nguyên nhân khác để đối chứng. Việc xác định rõ đối tượng giúp cô lập tác động của dioxin và các yếu tố di truyền cụ thể.
3.2. Phương pháp đánh giá Dioxin mô bệnh học gen
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp tiên tiến để thu thập dữ liệu toàn diện. Để đánh giá mức độ phơi nhiễm, nồng độ dioxin (TCDD) trong máu của bệnh nhân được đo bằng các kỹ thuật sắc ký khí khối phổ có độ nhạy cao. Tổn thương gan được đánh giá thông qua sinh thiết gan, bao gồm phân tích mô bệnh học truyền thống để xác định mức độ viêm và xơ hóa, và nghiên cứu siêu cấu trúc để quan sát các thay đổi ở cấp độ tế bào. Tính đa hình gen CYP2C19 và MDR1 được phân tích bằng các phương pháp sinh học phân tử, như PCR-RFLP hoặc giải trình tự gen, nhằm xác định các kiểu gen cụ thể. Các dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng khác như xét nghiệm men gan, chức năng gan, và các yếu tố nguy cơ khác cũng được thu thập để phân tích mối liên quan.
3.3. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá tác động phối hợp
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá tác động phối hợp của nồng độ dioxin, tính đa hình gen CYP2C19 và MDR1 lên tình trạng mô bệnh học và siêu cấu trúc gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính. Nghiên cứu tìm kiếm mối liên quan giữa các kiểu gen cụ thể với mức độ nghiêm trọng của viêm và xơ hóa gan. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm xác định xem liệu nồng độ dioxin trong máu có tương quan với mức độ tổn thương gan và kiểu gen hay không. Một mục tiêu khác là tìm kiếm các yếu tố dự báo nguy cơ tiến triển bệnh dựa trên sự kết hợp của phơi nhiễm dioxin và đặc điểm di truyền. Những phát hiện này sẽ đóng góp vào việc xây dựng các chiến lược phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn cho những người bị ảnh hưởng.
IV.Kết Quả Nghiên Cứu Tổn Thương Gan và Biến Thể Gen
Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về mối liên hệ giữa phơi nhiễm dioxin, các biến thể gen CYP2C19/MDR1 và tổn thương gan mạn tính. Các phát hiện cho thấy nhóm bệnh nhân phơi nhiễm dioxin có những đặc điểm mô bệnh học gan đặc trưng và sự phân bố kiểu gen khác biệt so với nhóm đối chứng. Nồng độ dioxin trong máu cũng được xác định, phản ánh mức độ phơi nhiễm thực tế. Dữ liệu này giúp định lượng tác động của dioxin lên gan và làm rõ vai trò của các yếu tố di truyền trong bệnh sinh. Sự kết hợp giữa phân tích mô học, siêu cấu trúc và gen đã vẽ nên một bức tranh toàn diện hơn về cơ chế gây bệnh, mở ra hướng điều trị và quản lý bệnh tốt hơn cho những người chịu ảnh hưởng.
4.1. Tổn thương mô bệnh học gan ở nhóm dioxin
Sinh thiết gan của nhóm bệnh nhân phơi nhiễm dioxin cho thấy các mức độ tổn thương mô bệnh học khác nhau. Phần lớn bệnh nhân có dấu hiệu viêm mạn tính ở khoảng cửa và thâm nhiễm tế bào viêm. Mức độ xơ hóa gan cũng đa dạng, từ xơ hóa nhẹ (F1) đến xơ hóa cầu nối (F3) và một số trường hợp đã tiến triển đến xơ gan (F4). Kết quả siêu cấu trúc cho thấy các tế bào gan bị tổn thương, bao gồm phù nề ti thể, giãn lưới nội chất, và tích tụ lipid. Những thay đổi này phù hợp với tác động độc hại của dioxin lên chức năng và cấu trúc tế bào gan, gây ra rối loạn chuyển hóa và stress oxy hóa kéo dài. Các phát hiện này khẳng định dioxin là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây tổn thương gan mạn tính.
4.2. Phân bố đa hình gen CYP2C19 và MDR1
Nghiên cứu đã xác định sự phân bố các kiểu gen đa hình của CYP2C19 và MDR1 trong nhóm bệnh nhân. Đối với gen CYP2C19, các alen giảm chức năng như CYP2C192 và CYP2C193 được tìm thấy với tỷ lệ đáng kể, cho thấy một phần lớn bệnh nhân có khả năng chuyển hóa kém các chất xenobiotic. Tương tự, đa hình C3435T của gen MDR1 cũng phổ biến trong quần thể nghiên cứu. Sự phân bố của các kiểu gen này có thể khác biệt so với quần thể chung, phản ánh vai trò của yếu tố di truyền trong việc ảnh hưởng đến đáp ứng của cơ thể với dioxin. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích gen trong việc đánh giá nguy cơ cá nhân và dự đoán diễn biến bệnh.
4.3. Nồng độ dioxin trong máu của bệnh nhân
Nồng độ dioxin (TCDD) trong máu của nhóm bệnh nhân phơi nhiễm dioxin được đo đạc và ghi nhận. Các giá trị này phản ánh mức độ phơi nhiễm thực tế và sự tích lũy của chất độc trong cơ thể. Nồng độ dioxin trung bình ở nhóm nghiên cứu cao hơn đáng kể so với mức nền ở những người không phơi nhiễm. Điều này xác nhận sự hiện diện của dioxin trong cơ thể các bệnh nhân và cung cấp bằng chứng định lượng về mối liên hệ giữa phơi nhiễm dioxin và bệnh lý gan. Mức độ dioxin trong máu cũng được phân tích mối tương quan với mức độ tổn thương gan và các đặc điểm lâm sàng khác, cung cấp cái nhìn sâu sắc về liều lượng-đáp ứng của độc tính dioxin.
V.Mối Liên Hệ Giữa Dioxin Genotypes và Xơ Hóa Gan
Một trong những phát hiện then chốt của nghiên cứu là sự liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ dioxin, các kiểu gen CYP2C19/MDR1 và mức độ xơ hóa gan. Các phân tích thống kê đã chỉ ra rằng những biến thể gen cụ thể có thể làm tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của xơ hóa gan ở những người phơi nhiễm dioxin. Điều này cho thấy rằng yếu tố di truyền không chỉ ảnh hưởng đến khả năng giải độc mà còn tác động trực tiếp đến tiến trình bệnh lý gan. Hiểu rõ mối liên hệ này có ý nghĩa quan trọng trong việc sàng lọc sớm, đánh giá nguy cơ cá thể và xây dựng các chiến lược điều trị phù hợp cho bệnh nhân viêm gan mạn tính do dioxin. Những kết quả này mở ra hướng nghiên cứu về các liệu pháp nhắm mục tiêu dựa trên đặc điểm di truyền của bệnh nhân.
5.1. Ảnh hưởng gen CYP2C19 đến mức độ xơ hóa
Nghiên cứu đã tìm thấy mối liên quan đáng kể giữa các kiểu gen CYP2C19 và mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân phơi nhiễm dioxin. Cụ thể, những bệnh nhân mang các alen giảm chức năng của CYP2C19 (như CYP2C19*2 hoặc *3) có xu hướng có mức độ xơ hóa gan nặng hơn so với những người có kiểu gen chức năng bình thường. Điều này có thể được giải thích bởi khả năng chuyển hóa dioxin kém hiệu quả hơn, dẫn đến sự tích lũy kéo dài và gây ra tổn thương gan nghiêm trọng hơn. Sự tương tác giữa kiểu gen CYP2C19 và nồng độ dioxin trong máu là một yếu tố quan trọng quyết định mức độ tiến triển của viêm gan mạn. Các kết quả này nhấn mạnh vai trò của di truyền trong việc xác định độ nhạy cảm của gan đối với độc tính dioxin.
5.2. Vai trò gen MDR1 trong bệnh lý gan do dioxin
Tương tự, nghiên cứu cũng khám phá vai trò của gen MDR1 trong bệnh lý gan do dioxin. Các kiểu gen đa hình của MDR1, đặc biệt là biến thể C3435T, được tìm thấy có liên quan đến các đặc điểm mô bệnh học và mức độ tổn thương gan. Những bệnh nhân mang kiểu gen có thể làm giảm chức năng của P-glycoprotein có xu hướng có biểu hiện bệnh gan nặng hơn hoặc nồng độ dioxin trong tế bào gan cao hơn. Điều này chỉ ra rằng khả năng thải trừ dioxin ra khỏi tế bào gan bị ảnh hưởng bởi biến thể gen MDR1, góp phần vào sự tích lũy và độc tính của dioxin. Sự hiểu biết về vai trò của MDR1 mở ra hướng điều tra về các cơ chế vận chuyển chất độc và khả năng điều chỉnh chúng để giảm thiểu tổn thương gan.
5.3. Nồng độ dioxin và tiến triển viêm gan mạn
Nghiên cứu đã chứng minh một mối tương quan trực tiếp giữa nồng độ dioxin trong máu và mức độ tiến triển của viêm gan mạn. Bệnh nhân có nồng độ dioxin cao hơn có xu hướng biểu hiện mức độ viêm và xơ hóa gan nghiêm trọng hơn. Mối quan hệ này củng cố bằng chứng về vai trò gây bệnh của dioxin trong viêm gan mạn tính. Phát hiện này rất quan trọng trong việc theo dõi và quản lý bệnh nhân phơi nhiễm dioxin, đặc biệt là những người có mức độ tích lũy dioxin cao. Việc giảm thiểu phơi nhiễm và theo dõi nồng độ dioxin có thể là các biện pháp quan trọng để làm chậm quá trình tiến triển của bệnh gan. Sự kết hợp của nồng độ dioxin và yếu tố di truyền tạo nên một bức tranh toàn diện về nguy cơ và tiên lượng bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Phạm Quang Phú với đề tài "Nghiên cứu mô bệnh học, siêu cấu trúc gan, tính đa hình gen CYP2C19 và MDR1 ở bệnh nhân viêm gan mạn tính nhiễm chất da cam/dioxin" (Học viện Quân y, 2021) thuộc đề tài cấp Nhà nước mã số KHCN-33.13/11-15 là một công trình khoa học tiên phong tích hợp đa tầng giữa mô bệnh học kinh điển, siêu cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi điện tử và sinh học phân tử di truyền dược lý. Bối cảnh nghiên cứu bắt nguồn từ thực trạng lịch sử: trong giai đoạn 1961 - 1972, quân đội Mỹ đã phun rải gần 80 triệu lít (tương đương khoảng 95 triệu kg) chất độc hóa học diệt cỏ xuống chiến trường miền Nam Việt Nam, trong đó chất da cam chiếm khoảng 61% và chứa nồng độ tạp chất 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (TCDD) cực kỳ độc hại. TCDD là hợp chất hữu cơ khó phân hủy (POP) có thời gian bán hủy kéo dài $t_{1/2} = 5,1 - 8,9$ năm ở người và được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm độc loại 1 gây ung thư.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế rằng mặc dù các nghiên cứu dịch tễ học dịch tễ của Đỗ Đức Vân (1983, 1986) và Lê Bách Quang cùng cộng sự đã chỉ ra nguy cơ ung thư gan nguyên phát ở nhóm phơi nhiễm chất da cam/dioxin cao gấp 4,1 lần so với nhóm không phơi nhiễm ($95%\text{ CI}: 1,66 - 11,54; \chi^2 = 8,90$), các biến đổi vi thể ở giai đoạn tổn thương gan mạn tính sớm, đặc biệt là tổn thương siêu cấu trúc bào quan và vai trò điều biến của các gen chuyển hóa/vận chuyển độc chất, vẫn chưa được làm sáng tỏ trên bệnh nhân người Việt Nam.
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc điểm tổn thương mô bệnh học theo thang điểm Metavir/Ishak và siêu cấu trúc tế bào gan dưới kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) ở bệnh nhân viêm gan mạn nhiễm dioxin có những biểu hiện đặc thù nào?
- Giả thuyết 1 (H1): Phơi nhiễm dioxin mạn tính thúc đẩy quá trình xơ hóa gan tiến triển qua sự tích tụ bất thường của các bó sợi collagen tại khoảng Disse và gây tổn thương thoái hóa nặng nề trên các bào quan then chốt (tiêu mào ty thể, giãn xoang mật, biến dạng vi nhung mao).
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tần số phân bố các alen và kiểu gen đa hình đơn nucleotide (SNP) của gen chuyển hóa pha I CYP2C19 (alen $*1, *2, *3$) và gen vận chuyển pha III MDR1/ABCB1 (đột biến C3435T tại exon 26) ở nhóm bệnh nhân này như thế nào?
- Giả thuyết 2 (H2): Tần số alen đột biến $*2, *3$ của CYP2C19 và alen $3435T$ của MDR1 biểu hiện với tỷ lệ cao đặc trưng của quần thể Đông Á, làm suy giảm hoạt tính enzym và chức năng bơm P-glycoprotein.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ xơ hóa gan có tương quan như thế nào với nồng độ dioxin huyết tương (chuẩn hóa theo đương lượng độc TEQ so với nồng độ nền $9,4\text{ pg/g lipid}$) và các kiểu hình di truyền CYP2C19, MDR1?
- Giả thuyết 3 (H3): Bệnh nhân mang kiểu hình chuyển hóa chậm (PM) của CYP2C19 kết hợp kiểu gen đồng hợp tử $3435TT$ của MDR1 có nồng độ tích lũy dioxin huyết tương cao hơn và biểu hiện mức độ xơ hóa gan (Metavir $\ge F2$) trầm trọng hơn rõ rệt.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của Thuyết thụ thể Aryl hydrocarbon (AhR-ARNT Signaling Theory), Thuyết xơ hóa gan phân tử thông qua hoạt hóa tế bào sao (Hepatic Stellate Cell Activation Model) và Thuyết dược lý di truyền học về chuyển hóa ngoại sinh (Xenobiotic Pharmacogenomics). Ý nghĩa nghiên cứu mang tính đột phá khi lần đầu tiên cung cấp bức tranh toàn cảnh từ độc chất máu, mã di truyền cá thể, tổn thương siêu vi thể đến biểu hiện lâm sàng tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về độc học dioxin và bệnh lý gan mạn tính hình thành 3 dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào độc tính tế bào và cơ chế kích hoạt phiên mã qua thụ thể AhR. Zhao và cộng sự (2019) cùng Beischlag và cộng sự (2008) đã chứng minh thụ thể AhR trong bào tương liên kết với phức hợp chaperone gồm hai phân tử HSP90, protein XAP2 và phosphoprotein p23. Khi phối tử dioxin (chủ yếu là 2,3,7,8-TCDD) xâm nhập qua màng tế bào, phức hợp gắn dioxin chuyển vị vào nhân, thế chỗ HSP90 bằng phân tử ARNT để tạo phức hợp dị vòng AhR-ARNT. Phức hợp này liên kết chọn lọc vào trình tự $5'\text{-GCGTG-}3'$ của các yếu tố đáp ứng chất ngoại sinh (XRE/DRE) trên vùng promoter của các gen đích (CYP1A1, CYP1A2, CYP1B1, COX-2), kích hoạt stress oxy hóa, hủy hoại tế bào gan và kích thích tăng sinh bất thường.
Dòng nghiên cứu thứ hai nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của xơ hóa gan. Poynard và cộng sự (2000) cùng Friedman (2000) xác lập rằng xơ hóa gan là quá trình mất cân bằng giữa tạo sợi (fibrogenesis) và phân hủy sợi (fibrolysis). Tế bào sao gan (Ito cells) tại khoảng Disse khi chịu kích thích liên tục từ paracrine và autocrine (tiết ra do tế bào Kupffer và tế bào gan hoại tử) sẽ chuyển dạng thành nguyên bào sợi cơ (myofibroblasts), làm mất vi nhung mao, biến mất các khe nội mạc xoang và tăng tổng hợp chất nền ngoại bào giàu collagen typ I, III.
Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích tính đa hình gen dược lý chuyển hóa. Hoffmeyer và cộng sự (2000) đã phát hiện đa hình đơn nucleotide C3435T tại exon 26 của gen MDR1 (ABCB1) trên nhiễm sắc thể 7q21.1 mã hóa glycoprotein-P (P-gp, trọng lượng 170 kDa với 12 vòng xoắn xuyên màng). Nghiên cứu của Tabari và cộng sự (2013) khi so sánh quần thể dân tộc Turkman với các quần thể Đông Nam Á và Châu Âu đã chỉ ra sự khác biệt sâu sắc về tần số alen $*1, *2, *3$ của gen CYP2C19 (nhiễm sắc thể 10q24). Kiểu hình chuyển hóa chậm (Poor Metabolizer - PM) ở người châu Á dao động từ 10% đến 20%, cao vượt trội so với người da trắng ($<3%$).
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Phơi nhiễm Dioxin/TCDD ngoại sinh │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Gắn Thụ thể AhR & Dịch chuyển Nhân │
│ Phức hợp AhR-ARNT gắn DRE/XRE │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ Điều biến Di truyền Dược lý │ │ Hủy hoại Siêu cấu trúc Gan │
│ - CYP2C19 (*2, *3) -> Giảm Phase I │ │ - Ty thể: Phù nề, tiêu hủy mào │
│ - MDR1 C3435T -> Suy giảm bơm P-gp │ │ - Xoang mật: Giãn, ứ mật vi thể │
│ => Tích lũy TEQ Dioxin huyết tương │ │ - Khoảng Disse: Mất vi nhung mao │
└───────────────────┬───────────────────┘ └───────────────────┬───────────────────┘
│ │
└──────────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Hoạt hóa Tế bào sao Gan (Ito) │
│ Tăng sinh cơ chất ngoại bào & Collagen │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Xơ hóa Gan tiến triển (Metavir F2-F4) │
│ Tiến triển Xơ gan & Ung thư gan (HCC) │
└─────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận lớn:
- Tranh luận 1: Về chức năng của đa hình MDR1 C3435T. Hoffmeyer và cs (2000) khẳng định kiểu gen 3435TT làm giảm biểu hiện mRNA và suy giảm hoạt tính bơm P-gp in vivo. Ngược lại, Kimchi-Sarfaty và cộng sự cùng các nghiên cứu trên tế bào biểu mô thận LLC-PK1 cho rằng C3435T là một đột biến đồng nghĩa (silent SNP) không đổi acid amin isoleucine tại vị trí 1145, do đó không trực tiếp làm thay đổi cấu trúc bậc một của protein mà chỉ tác động qua động học dịch mã ribosome.
- Tranh luận 2: Mối quan hệ định lượng giữa tải lượng tích lũy dioxin huyết tương và tốc độ xơ hóa nhu mô gan trên người sau hàng chục năm phơi nhiễm gián tiếp/trực tiếp.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu thảm họa Seveso (Ý, 1976): Mocarelli và cộng sự (1996) theo dõi nhóm phơi nhiễm nồng độ cao ($580,4\text{ mg/m}^2$) ghi nhận men gan ALT, GGT tăng cấp tính nhưng có xu hướng hồi phục sau 3 năm, chưa khảo sát sâu mối liên hệ với tính đa hình gen CYP và biến đổi siêu cấu trúc mạn tính.
- Nghiên cứu cựu chiến binh Chiến dịch Ranch Hand (Hoa Kỳ): Viện Y học Hoa Kỳ (IOM) ghi nhận nồng độ dioxin tương quan với đái tháo đường typ 2 và bệnh lý thần kinh, nhưng thiếu dữ liệu sinh thiết gan đối chứng với kiểu hình gen dược lý chuyển hóa.
Luận án của tác giả Phạm Quang Phú đã định vị chính xác vào khoảng trống này, tạo cầu nối trực tiếp giữa độc chất học phân tử, di truyền học cá thể và tổn thương mô học siêu vi thể.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết thụ thể AhR (AhR Receptor Signaling Theory) và Thuyết dược lý di truyền học chuyển hóa (Xenobiotic Pharmacogenomics Theory) bằng việc chứng minh rằng tổn thương tế bào gan do dioxin không diễn ra đơn tuyến mà chịu sự điều biến mạnh mẽ của cấu trúc di truyền cá thể. Nghiên cứu xác lập rằng các biến thể suy giảm chức năng của enzym pha I (CYP2C19 $*2, *3$) cùng chất vận chuyển pha III (MDR1 C3435T) làm suy giảm năng lực tự đào thải độc chất qua đường phân và mật, kéo dài thời gian lưu giữ nội bào của TCDD, từ đó khuếch đại tín hiệu phiên mã qua trục AhR-ARNT gây độc tế bào kéo dài.
Luận án đóng góp 3 mệnh đề lý thuyết then chốt:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Đa hình gen chuyển hóa thuốc pha I (CYP2C19) và gen vận chuyển pha III (MDR1) đóng vai trò là yếu tố nguy cơ nội tại làm biến thiên mức độ nhạy cảm của tế bào gan trước cùng một liều lượng phơi nhiễm dioxin.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Quá trình xơ hóa gan do phơi nhiễm chất độc hóa học dioxin được thúc đẩy đồng thời bởi hai cơ chế: hoại tử tế bào gan do stress oxy hóa qua AhR và sự lắng đọng trực tiếp các bó sợi collagen type I/III tại khoảng Disse do hoạt hóa tế bào sao gan.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Biến đổi siêu cấu trúc mào ty thể và giãn xoang vi quản mật là các chỉ dấu sinh học siêu vi thể (ultrastructural biomarkers) đặc hiệu cho tình trạng nhiễm độc chuyển hóa mạn tính trước khi tổn thương biểu hiện rõ trên xét nghiệm sinh hóa enzym gan thông thường.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 trục lý thuyết:
- Trục độc động học và chuyển hóa: Định lượng 17 đồng phân PCDD/PCDF xác định tổng đương lượng độc TEQ (chuẩn hóa ngưỡng đối chứng Đức $9,4\text{ pg/g lipid}$).
- Trục di truyền học phân tử: Xác định kiểu gen và phân loại kiểu hình chuyển hóa CYP2C19 (EM: chuyển hóa mạnh; IM: chuyển hóa trung bình; PM: chuyển hóa chậm) và đa hình MDR1 C3435T (CC, CT, TT).
- Trục hình thái học vi thể và siêu vi thể: Phân loại giai đoạn xơ hóa theo Metavir (F0 đến F4), chỉ số hoạt tính mô học Ishak-Knodell (HAI), kết hợp giải mã hình ảnh tế bào dưới kính hiển vi điện tử SEM và TEM.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình phân tích được xác định rõ: áp dụng trên bệnh nhân viêm gan mạn tính có tiền sử sống hoặc hoạt động tại vùng ô nhiễm/tồn lưu dioxin chiến tranh tại Việt Nam, đã loại trừ các bệnh lý rối loạn chuyển hóa đồng di truyền (Wilson) và ứ sắt nguyên phát (Hemochromatosis).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường nhận thức luận thực chứng thực nghiệm (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) trong y học phân tử. Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích và so sánh nhóm bệnh chứng (cross-sectional analytical and comparative design).
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân (Inclusion criteria): Bệnh nhân được chẩn đoán viêm gan mạn tính (tổn thương viêm hoại tử kéo dài trên 6 tháng), có tiền sử phơi nhiễm trực tiếp hoặc sinh sống tại các vùng tồn lưu chất độc da cam/dioxin (điểm nóng Biên Hòa, Đà Nẵng, Phù Cát), đồng ý tham gia nghiên cứu và thực hiện sinh thiết gan. Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng (tỷ lệ Prothrombin $< 50%$, tiểu cầu $< 50\text{ G/L}$, thời gian máu chảy $> 10$ phút), nghi ngờ u mạch máu gan (hemangioma), cổ trướng mức độ nặng, nhiễm trùng khu trú thành ngực hoặc không hợp tác.
Quy trình nghiên cứu thực nghiệm
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────┴───────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ BỆNH PHẨM SINH THIẾT GAN │ │ BỆNH PHẨM MÁU VỎ │
│ - Súng & kim Pajunk qua da │ │ - Tách chiết DNA bộ gen │
│ - Dưới hướng dẫn siêu âm 2D │ │ - Chiết tách lipid huyết tương │
│ - Mẫu >1,5 cm; >= 6 khoảng cửa │ └────────────────┬────────────────┘
└────────────────┬────────────────┘ │
│ │
┌───────────┴───────────┐ ┌───────────┴───────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Mô bệnh học │ │Siêu cấu trúc ││Dược di truyền│ │Định lượng TEQ│
│(Olympus BX51)│ │ (SEM / TEM) ││ (ABI / CEQ) │ │ (HRGC/HRMS) │
│- Nhuộm HE │ │- Khoa Hình ││- ARMS-PCR │ │- 17 đồng phân│
│- Lát cắt 4 µm│ │ thái Viện 69││- Real-time │ │ PCDD/PCDF │
│- Điểm Metavir│ │- Ty thể, mào ││- Giải trình │ │- Ngưỡng nền │
│- Điểm Ishak │ │- Bó Collagen ││ tự trực tiếp│ │ 9,4pg/glipid │
└──────┬───────┘ └──────┬───────┘└──────┬───────┘ └──────┬───────┘
│ │ │ │
└──────────────┬──────┴───────────────┴─────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH TỔNG HỢP & THỐNG KÊ BIOMEDICAL (SPSS Statistics) │
│ - Kiểm định Chi-square (χ²), Fisher's Exact, Odds Ratio (OR, 95% CI) │
│ - Hồi quy đa biến tương quan Xơ hóa (F0-F4) ~ Dioxin TEQ + Kiểu gen │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Quy trình sinh thiết gan và xử lý mô bệnh học:
- Sử dụng súng sinh thiết tự động và kim sinh thiết chuyên dụng Pajunk ($16\text{G} - 18\text{G}$) dưới hướng dẫn trực tiếp của siêu âm Doppler 2D.
- Bệnh phẩm đạt chuẩn quốc tế: chiều dài mảnh sinh thiết $\ge 1,5\text{ cm}$, đường kính $1,4\text{ mm}$, chứa tối thiểu 6 khoảng cửa hoàn chỉnh.
- Bệnh phẩm được cố định trong dung dịch formol đệm trung tính 10%, đúc khối paraffin, cắt lát siêu mỏng $4\ \mu\text{m}$ bằng máy cắt vi thể, dàn tiêu bản và nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE). Đọc kết quả trên kính hiển vi quang học cao cấp Olympus BX51 theo hệ thống tính điểm Metavir (giai đoạn xơ hóa F0-F4, hoạt độ viêm A0-A3) và thang điểm mô bệnh học Ishak-Knodell.
- Quy trình phân tích siêu cấu trúc tế bào:
- Mẫu mô tươi được cố định sơ bộ trong glutaraldehyde 2,5% đệm phosphate $\text{pH } 7,4$, cố định tiếp bằng osmium tetroxide 1%.
- Xử lý siêu cắt lát mô nhúng nhựa epoxy bằng dao kim cương để quan sát trên Hệ thống Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và Kính hiển vi điện tử quét (SEM) tại Khoa Hình thái - Viện 69.
- Quy trình sinh học phân tử và phân tích di truyền:
- Tách chiết DNA tổng số từ máu ngoại vi.
- Xác định alen đột biến CYP2C19 $*2$ (exon 5) và CYP2C19 $*3$ (exon 4) sử dụng kỹ thuật PCR đặc hiệu alen hai hướng tích hợp hệ thống đột biến kháng khuếch đại (ARMS-PCR) và PCR mồi kép (DPO-PCR) trên máy luân nhiệt Applied Biosystems 9700 và Real-time PCR 7500.
- Kiểm chứng đối chiếu bằng phương pháp giải trình tự gen trực tiếp chuỗi nucleotide (Sanger sequencing) trên máy giải trình tự tự động CEQ 8800 Sequencer (Beckman Coulter).
- Phân tích đa hình gen MDR1 C3435T tại exon 26 bằng kỹ thuật Real-time PCR kết hợp kẹp peptide đặc hiệu alen.
- Định lượng nồng độ Dioxin huyết tương:
- Thực hiện tại Phân viện Hóa - Môi trường thuộc Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga bằng phương pháp sắc ký khí phân giải cao kết hợp khối phổ phân giải cao (HRGC/HRMS), xác định nồng độ 17 đồng phân độc tính cao nhất của PCDD và PCDF, từ đó quy đổi ra tổng đương lượng độc TEQ ($\text{pg/g lipid}$).
Dữ liệu và phương pháp thống kê
Dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS Statistics. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%), kiểm định mối liên quan bằng chuẩn $\chi^2$ (Chi-square test) hoặc Fisher's exact test. Các biến định lượng được biểu diễn dưới dạng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$) hoặc trung vị kèm khoảng tứ phân kỳ. Phân tích hồi quy logistic đa biến (Multivariate Logistic Regression) được áp dụng để xác định tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% ($95%\text{ CI}$) nhằm lượng hóa mức độ tác động độc lập của nồng độ dioxin máu, kiểu hình CYP2C19 và kiểu gen MDR1 C3435T lên giai đoạn xơ hóa gan tiến triển ($F \ge 2$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Phát hiện 1: Bức tranh siêu cấu trúc tế bào gan bị tổn thương đặc trưng bởi dioxin. Dưới kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM), nhóm bệnh nhân nhiễm dioxin biểu hiện tổn thương bào quan nghiêm trọng và lan tỏa:
- Hệ thống ty thể (Mitochondria): Phù nề ty thể diện rộng, vỡ và tiêu hủy cấu trúc mào ty thể (cristae lysis), xuất hiện các hạt lắng đọng đậm đặc chất nền (dense matrix granules) và biến đổi hình thái dạng amip bất thường.
- Khoảng Disse và tế bào sao: Tăng sinh dày đặc các bó sợi collagen typ I và typ III xâm lấn sâu vào khoảng gian bào, chèn ép làm biến mất hoàn toàn các vi nhung mao của tế bào nhu mô gan và làm bít tắc các lỗ sàng nội mô xoang gan.
- Vi quản mật (Bile canaliculi): Giãn rộng lòng vi quản mật, tiêu biến vi nhung mao lòng ống kèm sự xuất hiện của các phức hợp cuộn màng giả myelin, phản ánh tình trạng ứ mật vi thể nội bào mạn tính.
-
Phát hiện 2: Tỷ lệ xơ hóa gan tiến triển (Metavir $\ge F2$) chiếm ưu thế ở nhóm phơi nhiễm nồng độ Dioxin cao. Tổn thương mô bệnh học cho thấy sự gia tăng rõ rệt của tình trạng hoại tử mối gặm (piecemeal necrosis), hoại tử cầu nối (bridging necrosis) và viêm khoảng cửa thâm nhiễm lympho bào. Tỷ lệ xơ hóa gan giai đoạn F2, F3 và xơ gan F4 ở nhóm bệnh nhân có nồng độ dioxin huyết tương $> 9,4\text{ pg/g lipid}$ cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm có nồng độ dioxin thấp ($p < 0,05$).
-
Phát hiện 3: Đặc điểm phân bố alen và kiểu hình chuyển hóa của gen CYP2C19.
- Nghiên cứu ghi nhận tần số alen đột biến CYP2C19 $*2$ chiếm ưu thế vượt trội, tiếp theo là alen CYP2C19 $*3$, trong khi không phát hiện alen đột biến CYP2C19 $*17$ (phù hợp với đặc điểm nhân chủng học người Việt Nam và Đông Á).
- Tỷ lệ kiểu hình chuyển hóa chậm (PM: $*2/*2, *2/*3, *3/*3$) chiếm tỷ lệ đáng kể trong quần thể nghiên cứu. Bệnh nhân mang kiểu hình PM có thời gian bán hủy và tích lũy nồng độ TEQ dioxin trong máu cao hơn so với nhóm chuyển hóa mạnh (EM: $*1/*1$).
-
Phát hiện 4: Đa hình gen MDR1 C3435T liên quan trực tiếp đến mức độ xơ hóa nhu mô gan. Phân bố kiểu gen MDR1 C3435T ghi nhận sự hiện diện của cả ba kiểu gen CC (hoang dã), CT (dị hợp tử) và TT (đồng hợp tử đột biến). Tỷ lệ bệnh nhân mang alen biến thể $T$ (kiểu gen CT và TT) có liên quan thuận với mức độ xơ hóa gan nặng (Metavir F3, F4) với $p < 0,05$. Đột biến $3435T$ dẫn đến giảm hiệu suất vận chuyển P-gp tại màng kênh mật của tế bào gan, làm giảm khả năng bơm đào thải dioxin và các phức hợp liên hợp độc chất ra khỏi tế bào nhu mô gan.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG TỔNG HỢP PHÁT HIỆN THEN CHỐT VÀ Ý NGHĨA SINH HỌC PHÂN TỬ │
├─────────────────────────┬───────────────────────────────┬────────────────────────────────┤
│ Yếu tố Khảo sát │ Kết quả / Đặc điểm │ Ý nghĩa Sinh học │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────────────┤
│ Siêu cấu trúc Ty thể │ Tiêu mào ty thể, phù nề, │ Suy giảm hô hấp tế bào, │
│ (TEM Analysis) │ hạt đậm đặc chất nền │ khởi phát stress oxy hóa nặng │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────────────┤
│ Khoảng Disse & Tế bào │ Bó sợi Collagen I/III dày đặc,│ Mất trao đổi chất tế bào - │
│ nhu mô gan (SEM/TEM) │ mất hoàn toàn vi nhung mao │ xoang mạch, xơ hóa không hồi │
│ │ │ phục │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────────────┤
│ Đa hình gen CYP2C19 │ Alen *2, *3 chiếm tỷ lệ cao; │ Giảm giáng hóa độc chất pha I, │
│ │ không phát hiện alen *17 │ tăng tích tụ TCDD nội bào │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────┼────────────────────────────────┤
│ Đa hình gen MDR1 C3435T │ Kiểu gen 3435TT tương quan │ Giảm đào thải ngoại sinh qua │
│ │ xơ hóa gan tiến triển F2-F4 │ bơm P-gp màng xoang mật │
└─────────────────────────┴───────────────────────────────┴────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về lý thuyết y học: Bổ sung cơ chế phân tử giải thích tại sao phơi nhiễm dioxin là yếu tố nguy cơ nội khoa thúc đẩy nhanh tiến trình xơ hóa gan sang xơ gan và ung thư gan nguyên phát (Primary Liver Cancer) theo Quyết định số 09/2008/QĐ-BYT của Bộ Y tế.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán đa tầng kết hợp sinh thiết gan dưới siêu âm bằng kim Pajunk, phân tích hình thái siêu cấu trúc (SEM/TEM) và xét nghiệm dược di truyền học phân tử (ARMS-PCR/Real-time PCR) có thể chuyển giao cho các trung tâm nghiên cứu độc chất và gan mật chuyên sâu.
- Về ứng dụng lâm sàng và điều trị: Cung cấp cơ sở khoa học cho việc cá thể hóa phác đồ điều trị bảo vệ tế bào gan. Các bệnh nhân viêm gan mạn có tiền sử phơi nhiễm dioxin cần được làm xét nghiệm gen CYP2C19 và MDR1 để phân tầng nguy cơ xơ hóa nhanh, từ đó chỉ định thuốc kháng xơ hóa và chất chống oxy hóa nhắm trúng đích ty thể từ giai đoạn sớm ($F1, F2$).
- Về chính sách y tế và xã hội: Cung cấp chứng cứ y học khách quan phục vụ công tác giám định y khoa, xác định mức độ tổn hại sức khỏe và xây dựng chính sách đãi ngộ cho cựu chiến binh và người dân là nạn nhân phơi nhiễm chất da cam/dioxin tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Hạn chế của nghiên cứu
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Nghiên cứu chưa thiết lập được đoàn hệ theo dõi dọc nhiều năm để đánh giá động học biến đổi siêu cấu trúc và tốc độ chuyển giai đoạn xơ hóa (từ F1 lên F4) theo thời gian trên từng cá thể.
- Cỡ mẫu sinh thiết gan: Sinh thiết gan là một can thiệp xâm lấn có nguy cơ biến chứng chảy máu, do đó việc mở rộng quy mô mẫu trên số lượng lớn bệnh nhân phơi nhiễm không triệu chứng gặp rào cản đạo đức sinh học.
- Thời gian phơi nhiễm kéo dài: Khoảng thời gian từ khi tiếp xúc chất độc da cam trong chiến tranh (1961 - 1972) đến thời điểm nghiên cứu kéo dài nhiều thập kỷ; nồng độ dioxin đo được trong máu hiện tại phản ánh lượng tồn dư lâu dài sau nhiều chu kỳ bán thải ($t_{1/2}$), có thể chịu sự nhiễu bởi các yếu tố môi trường sống và chế độ ăn uống hiện tại.
Hướng nghiên cứu tương lai
- Hướng 1: Nghiên cứu dịch tễ học biểu sinh (Epigenetics), khảo sát mức độ methyl hóa DNA (DNA methylation) và biến đổi histone tại các vùng promoter của gen AhR, CYP1A1, CYP2C19, MDR1 ở các thế hệ con cháu của người phơi nhiễm dioxin.
- Hướng 2: Thử nghiệm lâm sàng pha II/III đánh giá hiệu quả của các hoạt chất đối kháng thụ thể AhR có nguồn gốc tự nhiên (AhR antagonists) và các thuốc ức chế hoạt hóa tế bào sao gan trong việc ngăn chặn tiến trình xơ hóa trên mô hình bệnh nhân mang kiểu gen nguy cơ cao (CYP2C19 PM và MDR1 3435TT).
- Hướng 3: Ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đa gen (multi-gene panel) để khảo sát đồng thời các đột biến trên toàn bộ hệ thống enzym Cytochrome P450 và các thụ thể nhân tế bào liên quan đến chuyển hóa chất độc ngoại sinh.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á công bố đồng bộ dữ liệu mô bệnh học, ảnh kính hiển vi điện tử quét/truyền qua và đa hình gen dược lý trên bệnh nhân viêm gan mạn nhiễm dioxin. Các phát hiện cung cấp nguồn trích dẫn học thuật quý giá cho các nghiên cứu về độc chất học môi trường, bệnh học tế bào và dược lý di truyền học quốc tế.
- Tác động lâm sàng và ngành y tế: Định hình lại phác đồ theo dõi bệnh gan mạn tính ở nhóm đối tượng có tiền sử phơi nhiễm chất độc hóa học. Thúc đẩy việc ứng dụng kỹ thuật sinh thiết gan an toàn dưới hướng dẫn siêu âm và xét nghiệm gen dược lý trong chẩn đoán tiên lượng xơ hóa sớm.
- Ý nghĩa chính sách quốc gia: Củng cố cơ sở khoa học y học vững chắc cho việc thực thi Quyết định số 09/2008/QĐ-BYT của Bộ Y tế, hỗ trợ Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam (VAVA) trong việc đấu tranh đòi công lý và bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các nạn nhân chiến tranh hóa học trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu đa tầng kết hợp bệnh học - di truyền - độc chất học; khai thác các khoảng trống nghiên cứu về dịch tễ học biểu sinh và tương tác gen - môi trường.
- Bác sĩ chuyên khoa Nội Tiêu hóa - Gan mật: Nắm bắt các chỉ dấu siêu vi thể và đặc điểm đa hình gen để phân tầng nguy cơ xơ hóa gan, tối ưu hóa chỉ định thuốc chuyển hóa qua enzym CYP và bơm P-gp.
- Nhà nghiên cứu Dược lý và Công nghệ Sinh học: Khai thác dữ liệu về đích phân tử AhR và bơm efflux P-gp để thiết kế các phân tử thuốc giải độc và thuốc kháng xơ hóa trúng đích.
- Cơ quan quản lý và Hoạch định chính sách Y tế: Sử dụng các bằng chứng định lượng mô bệnh học và nồng độ dioxin máu chuẩn hóa để xây dựng tiêu chuẩn giám định y khoa và phân bổ ngân sách chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết thụ thể Aryl hydrocarbon (AhR Signaling Theory) và tích hợp thành công với Thuyết dược lý di truyền học về chuyển hóa xenobiotics. Nghiên cứu chứng minh rằng kiểu hình chuyển hóa chậm của gen pha I (CYP2C19 $*2, *3$) cùng biến thể suy giảm chức năng của bơm vận chuyển pha III (MDR1 C3435T) là các yếu tố điều biến nội tại làm tăng khả năng nhạy cảm độc chất và đẩy nhanh quá trình xơ hóa gan ở người phơi nhiễm dioxin.
2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu dịch tễ kinh điển của Đỗ Đức Vân (1986) và nghiên cứu thuần tập Seveso của Mocarelli (1996) vốn chỉ dừng lại ở dịch tễ học lâm sàng hoặc men gan sinh hóa, luận án thực hiện tam giác hóa dữ liệu đa tầng (Multi-level Triangulation): kết hợp sinh thiết gan định chuẩn Metavir/Ishak, giải mã tổn thương bào quan bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM), định lượng chuẩn hóa 17 đồng phân PCDD/PCDF qua HRGC/HRMS, và xác định đa hình gen bằng ARMS-PCR, DPO-PCR, Real-time PCR kết hợp giải trình tự chuỗi tự động CEQ 8800.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Tổn thương phân rã mào ty thể và sự lắng đọng các bó sợi collagen dày đặc tại khoảng Disse làm mất hoàn toàn vi nhung mao tế bào gan được quan sát thấy rất rõ trên kính hiển vi điện tử ngay cả ở một số bệnh nhân có biểu hiện men gan transaminase huyết thanh chỉ tăng nhẹ hoặc dao động không đáng kể. Điều này khẳng định men gan thông thường không phản ánh đầy đủ mức độ phá hủy siêu vi thể do dioxin.
4. Quy trình nghiên cứu có khả năng tái lặp (Replication protocol) không?
Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết, chuẩn hóa và hoàn toàn có khả năng tái lặp: sử dụng súng sinh thiết Pajunk dưới siêu âm lấy mẫu $\ge 1,5\text{ cm}$ ($\ge 6$ khoảng cửa), quy trình cố định mẫu kép glutaraldehyde/osmium tetroxide cho SEM/TEM tại Viện 69, quy trình tách chiết DNA và mồi khuếch đại ARMS/DPO-PCR trên máy ABI 7500/9700, cùng kỹ thuật chuẩn độ 17 đồng phân PCDD/PCDF đạt chuẩn quốc tế của Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào:
- Xây dựng đoàn hệ theo dõi dọc (Prospective Longitudinal Cohort) 10 năm đánh giá tỷ lệ ung thư hóa trên bệnh nhân mang kiểu gen nguy cơ cao.
- Giải mã biểu sinh toàn diện (Epigenome-wide Association Studies - EWAS) về tình trạng methyl hóa gen CYP và MDR1.
- Thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng các hợp chất nhắm đích ức chế hoạt hóa tế bào sao gan và chất đối kháng thụ thể AhR nhằm đảo ngược quá trình xơ hóa.
Kết luận
Luận án của TS. Phạm Quang Phú là một công trình khoa học mẫu mực với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập toàn diện bức tranh tổn thương mô bệnh học theo thang điểm Metavir và Ishak trên bệnh nhân viêm gan mạn tính phơi nhiễm chất da cam/dioxin tại Việt Nam.
- Lần đầu tiên công bố bộ dữ liệu hình ảnh siêu cấu trúc chi tiết dưới kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM), chỉ ra tổn thương đặc hiệu trên ty thể, vi quản mật và khoảng Disse.
- Xác định tần số phân bố alen đột biến và kiểu hình chuyển hóa của gen CYP2C19 ($*1, *2, *3$) và gen MDR1 (C3435T) trên nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
- Chứng minh mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ dioxin huyết tương (TEQ $\text{pg/g lipid}$), kiểu gen MDR1 $3435TT$ và kiểu hình chuyển hóa chậm CYP2C19 với mức độ xơ hóa gan tiến triển ($F \ge 2$).
- Bổ sung luận cứ khoa học thực chứng vững chắc cho danh mục bệnh lý liên quan đến phơi nhiễm chất độc da cam theo Quyết định số 09/2008/QĐ-BYT của Bộ Y tế.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về dược lý di truyền học độc chất, biểu sinh học môi trường và điều trị kháng xơ hóa gan trúng đích phân tử.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM QUANG PHÚ NGHIÊN CỨU MÔ BỆNH HỌC, SIÊU CẤU TRÚC GAN, TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MDR1 Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN MẠN TÍNH NHIỄM CHẤT DA CAM/DIOXIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM QUANG PHÚ NGHIÊN CỨU MÔ BỆNH HỌC, SIÊU CẤU TRÚC GAN, TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MDR1 Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN MẠN TÍNH NHIỄM CHẤT DA CAM/DIOXIN Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: 1. Trần Việt Tú HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực. Số liệu trong luận văn nằm trong số liệu đề tài cấp Nhà nƣớc “Nghiên cứu tình trạng một số gen liên quan chuyển hóa, sự thay đổi cấu trúc mô gan ở ngƣời phơi nhiễm chất da cam/Dioxin”, mã số KHCN- 33.13/11-15, mà tôi là thành viên chính tham gia thực hiện đề tài. Các thành viên tham gia thực hiện chính đồng ý cho phép sử dụng số liệu của đề tài cấp nhà nƣớc nói trên vào mục đích nghiên cứu, viết và báo cáo luận án tiến sỹ của tôi ở các cấp.
Hà Nội, ngày tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Phạm Quang Phú LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi xin trân thành cảm ơn: - Đảng ủy - Ban giám đốc Học viện Quân y, Đảng ủy – Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 103, đã cho phép và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Bá Vƣợng và PGS.TS Trần Việt Tú, với tƣ cách ngƣời thầy hƣớng dẫn đã có những chỉ bảo, góp ý sâu sắc trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: - Các Giáo sƣ, Phó giáo sƣ, Tiến sỹ trong chuyên nghành Nội tiêu hóa và các chuyên ngành liên quan - những ngƣời thầy đáng kính đã tận tình chỉ bảo, đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong quá trình học tập và thực hiện đề tài này. - Tập thể cán bộ nhân viên Phòng đào tạo Sau đại học, Bộ môn khoa Nội Tiêu hóa, Bộ môn Khoa Giải phẫu bệnh – Học viện Quân Y; Khoa sinh học phân tử - Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108; Khoa Hình Thái – Viện 69; Phân viện Hóa – Môi trƣờng, Trung tâm nhiệt đới Việt Nga; Bệnh viện Quân y 17 đã tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã nhiệt tình hợp tác để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin tỏ lòng biết ơn bố mẹ, vợ con, anh chị và những ngƣời thân trong gia đình đã hết lòng vì tôi trên con đƣờng học tập để có thành quả ngày hôm nay. Xin chân thành cảm ơn các bạn bè đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ và chia sẻ khó khăn trong quá trình học tập. MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. VIÊM GAN MẠN TÍNH. Tổn thƣơng mô bệnh học viêm gan mạn tính. Hình thái siêu cấu trúc gan.
CHẤT ĐỘC DA CAM/DIOXIN VÀ TỔN THƢƠNG GAN DO DIOXIN. Chất độc da cam/dioxin. Độc động học của dioxin. Đánh giá hàm lƣợng dioxin trong máu.
Cơ chế tác động thông qua thụ thể AHR. Danh mục bệnh liên quan theo Quyết định số 09/QĐ-BYT của Bộ Y tế Việt Nam .6 Tổn thƣơng gan do dioxin. TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MDR1. 32 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Chọn đối tƣợng viêm gan mạn tính nhiễm chất độc da cam/dioxin. Chọn các nhóm so sánh. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu:. Phƣơng tiện nghiên cứu.3 Các biến số nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý số liệu .5 Đạo đức trong nghiên cứu.
68 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng.
Một số xét nghiệm cận lâm sàng. Thời gian sống tại vùng ô nhiễm dioxin. NỒNG ĐỘ DIOXIN TRONG MÁU. KẾT QUẢ MÔ BỆNH HỌC VÀ SIÊU CẤU TRÚC.
Sinh thiết gan. Kết quả mô bệnh học gan .Hình ảnh siêu cấu trúc gan. TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MDR1.1 Tính đa hình gen Cyp2C19. Tính đa hình gen MDR1.
MỐI LIÊN QUAN GIỮA TỔN THƢƠNG MÔ BỆNH HỌC, TÍNH ĐA HÌNH GEN MDR1, CYP2C19, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ DIOXIN.1 Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa với một số đặc điểm lâm sàng, nồng độ dioxin và tính đa hình gen Cyp2C19, MDR1.2 Mối liên quan giữa tính đa hình gen Cyp2C19, MDR1 và nồng độ dioxin. 94 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG.1 Tuổi và giới .2 Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Một số xét nghiệm sinh hóa gan mật.
NỒNG ĐỘ DIOXIN TRONG MÁU. TỔN THƢƠNG MÔ BỆNH HỌC VÀ SIÊU CẤU TRÚC. Sinh thiết gan. Biến chứng trong sinh thiết gan.
Kết quả mô bệnh học. Thay đổi hình ảnh siêu cấu trúc nhu mô gan. TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19 VÀ MDR1 .1 Tính đa hình gen Cyp2C19.2 Tính đa hình gen MDR1. MỐI LIÊN QUAN GIỮA TỔN THƢƠNG MÔ BỆNH HỌC, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C19, MDR1 VÀ NỒNG ĐỘ DIOXIN TRÊN NHÓM NGHIÊN CỨU.
Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa và một số đặc điểm lâm sàng, tính đa hình gen Cyp2C19, MDR1 và nồng độ dioxin trên nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa tính đa hình gen Cyp2C19, MDR1 và nồng độ dioxin. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ 2,4,5-T 2,4,5-trichlorophenoxyacetic acid AhR Aryl hydrocarbon receptor (thụ thể hydrocacbon thơm) ALDH Aldehyde dehydronase ALT Alanin transaminase AO Agent orange (chất da cam) ARNm Acid RiboNucleic messager ARNT AHR nuclear translocator (AHR trong nhân) AST Aspartat transaminase BHL Basic Helix - Loophelix BMI Body mass index (chỉ số trọng lƣợng cơ thể) BN Bệnh nhân CCB Cựu chiến binh CD Cluster of Differentiation CCl4 Cacbontetraclorua CYP1A1 Cytochrome P450A1 protein DNA Deoxyribonucleic acid HBV Hepatitis B Virus HCV Hepatitis B Virus HIV Human Immuno-deficiency Virus Ig Immunoglobulin (globulin miễn dịch) IOM Institute of Medicine (viện Y khoa) LD50 Lethal dose- 50 (liều gây chết 50%) MDA Malondialdehyde ng Nanogram (1ng/kg = 1pg/g = 1ppt =10-12 gam) PCBs Polychlorinated biphenyls PCDD Polychlorinated dibenzo-p-dioxin PCDF Polychlorinated dibenzofuran pg Picogram POP Persistent Organic Pollutants (chất hữu cơ khó phân hủy) Viết tắt Viết đầy đủ SNP Single nucleotid polymorphisms (đa hình nucleotid đơn) ppt Parts per trillion PVC Polyvinyl chloride T½ Thời gian bán hủy TCDD 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin TEF Toxic Equivalency Factor (hệ số đƣơng lƣợng độc) TEQ Toxic Equivalency Quotients (tổng đƣơng lƣợng độc) US-EPA United States Environmental Protection Agency (Cục bảo vệ Môi trƣờng - Hoa Kỳ) WHO World Health Organization (tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Phân độ hoạt động viêm gan. Giai đoạn xơ hoá gan theo các thang điểm. So sánh tần số allelen của Cyp2C19 của dân tộc Turkman với các quần thể khác nhau. So sánh tỷ lệ kiểu gen Cyp2C19 và chuyển hóa chậm giữa nhóm dân tộc Turkman và các quần thể khác.
Tần số kiểu gen và alen đa hình exon 26 C3435T của MDR1 trên quần thể các dân tộc khác nhau. Phân bố bệnh nhân theo các nhóm tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng. Một số xét nghiệm sinh hóa gan mật.
Một số đặc điểm trên siêu âm 2D .5 Thời gian sống tại vùng ô nhiễm dioxin. Nồng độ dioxin trong máu. Số khoảng cửa. Các biến chứng sinh thiết gan.
Tổn thƣơng mô bệnh học trên nhóm nghiên cứu. Mức độ xơ hóa gan theo Metavir trên nhóm nghiên cứu. Hoại tử kiểu mối gặm và hoại tử kiểu cầu nối trên nhóm 2. Thoái hóa trong tiểu thùy và hoại tử ổ trên nhóm 2.
Viêm khoảng cửa trên nhóm 2. Chỉ số mức độ hoạt tính trên mô học (HAI) trên nhóm 2. Giai đoạn xơ hóa trên nhóm 2. Hình ảnh siêu cấu trúc tổ chức gan.
80 Bảng Tên bảng Trang 3. Xơ hóa tổ chức gan. Tổn thƣơng siêu cấu trúc tế bào gan. Tổn thƣơng mitochondria.
Phân bố kiểu hình gen Cyp2C19. Phân bố alleles Cyp2C19 trên nhóm nghiên cứu. Phân bố alleles MDR1 C3435T. Phân bố kiểu gen MDR1 C3435T.
Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa và tuổi trên nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa gan và giới. Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa gan và năm sống tại vùng tồn lƣu dioxin. Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa và nồng độ dioxin.
Mối liên quan giữa nồng độ Dioxin và khoảng thời gian sống tại vùng ô nhiễm. Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa và kiểu hình gen Cyp2C19. Mối liên quan giữa mức độ xơ hóa và kiểu gen MDR1 C3435T. Mối liên quan kiểu hình Cyp2C19 và nồng độ trung bình dioxin.
Mối liên quan giữa kiểu gen MDR1 C3435T và nồng độ dioxin. Phân bố alleles MDR1 C3435T một số nƣớc trên thế giới. Phân bố alleles MDR1 C3435T một số nƣớc trên thế giới. 127 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Tỷ lệ nam, nữ. Khoảng thời gian sống tại vùng ô nhiễm Dioxin. Hoạt độ viêm theo Metavir trên nhóm nghiên cứu. 76 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Các giai đoạn xơ hóa gan theo Metavir. Cơ chế tác động của dioxin lên tế bào qua thụ cảm thể AhR. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Súng và kim sinh thiết gan Pajunk.
Kính hiển vi Olympus BX51. Hệ thống kính hiển vi điện tử quét. Hệ thống kính hiển vi điện tử truyền qua. Máy PCR 9700, Applied Biosystem.
Hệ thống Real-time PCR 7500, Applied Biosystem. Máy giải trình tự tự động CEQ 8800 Sequencer, Beckman Coulter. Sinh thiết gan dƣới hƣớng dẫn siêu âm. Cơ sở lý thuyết phƣơng pháp ARMS-PCR.
Cơ sở lý thuyết phƣơng pháp real-time PCR động học đặc hiệu allele 62 2. Cơ sở lý thuyết của phƣơng pháp PCR đặc hiệu allele tích hợp công nghệ bắt mồi 2 đoạn (DPO). Cơ sở lý thuyết phƣơng pháp real time PCR sử dụng kẹp peptide .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quang Phú (2021). Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/gan-gen-cyp2c19-mdr1-viem-gan-man-dioxin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô bệnh học siêu cấu trúc gan tính đa hình gen cyp2c19 và mdr1 ở bệnh nhân viêm gan mạn tính nhiễm chất da cam dioxin. Tải
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Gan, gen CYP2C19/MDR1, viêm gan mạn do dioxin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.