Luận án: FFR trong can thiệp tổn thương không thủ phạm NMCT cấp - Châu Đỗ Trường Sơn
Nghiên cứu áp dụng phân suất dự trữ lưu lượng vành trong can thiệp tổn thương không thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, cải thiện kết quả.
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu FFR trong can thiệp tổn thương NMCT cấp
Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng Phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR) trong can thiệp tổn thương không thủ phạm (non-culprit lesion) ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp). NMCT cấp là tình trạng khẩn cấp, đòi hỏi tái thông mạch vành thủ phạm nhanh chóng. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân có các tổn thương hẹp khác trên động mạch vành (ĐMV) không phải là nguyên nhân trực tiếp gây nhồi máu. Việc xử lý các tổn thương này vẫn còn nhiều tranh cãi. Nghiên cứu này đánh giá vai trò của FFR như một công cụ chẩn đoán và hướng dẫn can thiệp, nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu biến cố tim mạch bất lợi (MACE) cho bệnh nhân. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Phân tích kết quả can thiệp dựa trên FFR có thể định hình lại chiến lược điều trị toàn diện cho nhóm bệnh nhân phức tạp này. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của nội khoa và tim mạch can thiệp, đặc biệt trong bối cảnh điều trị hội chứng vành cấp (HCVC).
1.1. Tầm quan trọng của FFR trong can thiệp vành
FFR là một kỹ thuật đánh giá chức năng mạch vành, đo lường mức độ hẹp gây thiếu máu cục bộ cơ tim. Kỹ thuật này giúp phân biệt giữa các tổn thương hẹp thực sự cần can thiệp tái thông và những tổn thương có thể điều trị nội khoa. Đối với các tổn thương ĐMV không thủ phạm ở bệnh nhân NMCT cấp, việc xác định chính xác ý nghĩa chức năng của chúng là rất quan trọng. Điều này tránh can thiệp không cần thiết, giảm nguy cơ biến chứng và chi phí điều trị. FFR cung cấp một chỉ số định lượng, khách quan về dòng chảy máu qua động mạch vành, hướng dẫn quyết định can thiệp stent hoặc điều trị bảo tồn. Việc áp dụng FFR có tiềm năng cải thiện tiên lượng dài hạn cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
1.2. Thách thức trong can thiệp tổn thương không thủ phạm
Các tổn thương không thủ phạm ở bệnh nhân NMCT cấp thường là các mảng xơ vữa (MXV) gây hẹp trung gian. Quyết định can thiệp các tổn thương này rất phức tạp. Can thiệp quá mức có thể gây ra biến chứng do thủ thuật, trong khi bỏ sót tổn thương có ý nghĩa có thể dẫn đến thiếu máu cơ tim (TMCT) tái phát hoặc các biến cố tim mạch khác. Tỷ lệ NMCT cấp có tổn thương đa mạch vành khá cao. Việc đánh giá chính xác các tổn thương không thủ phạm, đặc biệt khi có sự hiện diện của tình trạng viêm toàn thân và rối loạn chức năng vi mạch do NMCT, đặt ra nhiều thách thức. Nghiên cứu này hướng tới giải quyết các thách thức đó bằng cách cung cấp bằng chứng về lợi ích của FFR trong việc hướng dẫn can thiệp tối ưu.
II. Đánh giá tổn thương không thủ phạm bằng FFR
Nghiên cứu sử dụng FFR để đánh giá các tổn thương hẹp trung gian không phải là nguyên nhân gây ra nhồi máu cơ tim cấp. Việc đánh giá này được thực hiện sau khi động mạch vành thủ phạm đã được tái thông thành công. FFR là một chỉ số đáng tin cậy để xác định các tổn thương hẹp gây thiếu máu cục bộ có ý nghĩa huyết động. Bằng cách đo áp lực trước và sau vị trí hẹp, FFR cho phép định lượng mức độ suy giảm dòng chảy máu vành. Đây là bước quan trọng để cá thể hóa chiến lược điều trị cho từng bệnh nhân. Kết quả FFR sẽ giúp bác sĩ quyết định liệu có nên can thiệp đặt stent cho các tổn thương không thủ phạm hay chỉ điều trị nội khoa tối ưu. Phương pháp này đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu nguy cơ tái nhồi máu và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
2.1. Phương pháp đo FFR và các chỉ số liên quan
Việc đo FFR được thực hiện trong quá trình chụp mạch vành (CMV) can thiệp. Một dây dẫn áp lực chuyên dụng được đưa qua tổn thương hẹp. Sau đó, thuốc giãn mạch tối đa (thường là adenosine) được tiêm để tạo điều kiện dòng chảy tối đa. FFR được tính bằng tỷ lệ áp lực xa tổn thương chia cho áp lực động mạch chủ. Giá trị FFR ≤ 0.80 thường được coi là có ý nghĩa huyết động, cần can thiệp. Các chỉ số khác như iFR (instantaneous wave-free Ratio) hoặc RFR (Resting Full-cycle Ratio) cũng có thể được xem xét để đánh giá chức năng mạch vành ở trạng thái nghỉ. Sự kết hợp các phương pháp này tăng cường độ chính xác trong chẩn đoán và hướng dẫn điều trị bệnh động mạch vành (ĐMV).
2.2. Tiêu chí xác định hẹp trung gian không thủ phạm
Trong nghiên cứu này, hẹp trung gian không thủ phạm được định nghĩa là các tổn thương hẹp ĐMV trên 50% nhưng dưới 90% đường kính, không phải là động mạch gây nhồi máu cơ tim cấp. Các tổn thương này được phát hiện qua chụp mạch vành. Việc xác định chúng dựa trên tiêu chuẩn hình ảnh học và không có bằng chứng điện tâm đồ (ĐTĐ) hoặc siêu âm tim khu vực tương ứng của thiếu máu. Chỉ những tổn thương không thủ phạm gây thiếu máu cục bộ có ý nghĩa FFR mới được xem xét can thiệp. Điều này giúp tránh việc can thiệp không cần thiết vào các tổn thương không có ý nghĩa chức năng. Quá trình đánh giá cẩn thận đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho bệnh nhân.
III. Chiến lược can thiệp FFR ở bệnh nhân NMCT
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định chiến lược can thiệp tối ưu cho tổn thương không thủ phạm dựa trên FFR ở bệnh nhân NMCT cấp. Sau khi can thiệp động mạch thủ phạm, các tổn thương không thủ phạm sẽ được đánh giá bằng FFR. Bệnh nhân có FFR dưới ngưỡng sẽ được can thiệp đặt stent, trong khi những người có FFR trên ngưỡng sẽ tiếp tục điều trị nội khoa tối ưu. Chiến lược này nhằm mục đích giảm thiểu các biến cố tim mạch bất lợi chính (MACE) như tái nhồi máu, nhu cầu tái can thiệp mạch vành, hoặc tử vong do nguyên nhân tim mạch. Việc cá thể hóa điều trị dựa trên FFR hứa hẹn mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân. Đây là một phương pháp tiếp cận chủ động, dựa trên bằng chứng, giúp cải thiện tiên lượng cho những bệnh nhân có tổn thương đa mạch vành trong bối cảnh nhồi máu cấp. Kết quả của nghiên cứu này sẽ góp phần vào việc xây dựng các hướng dẫn điều trị lâm sàng.
3.1. So sánh chiến lược can thiệp hoàn toàn và thủ phạm
Nghiên cứu sẽ so sánh hiệu quả của chiến lược can thiệp hoàn toàn (CTHT) có hướng dẫn FFR với chiến lược chỉ can thiệp động mạch thủ phạm (CTTP). Trong chiến lược CTHT, tất cả các tổn thương có ý nghĩa chức năng (dựa trên FFR) sẽ được can thiệp trong cùng một lần hoặc nhiều lần. Ngược lại, CTTP chỉ tập trung vào động mạch gây ra nhồi máu. Việc so sánh này nhằm đánh giá liệu can thiệp các tổn thương không thủ phạm dựa trên FFR có thực sự mang lại lợi ích vượt trội về mặt lâm sàng hay không. Đây là một điểm tranh cãi lớn trong cộng đồng tim mạch can thiệp, và nghiên cứu này tìm cách cung cấp bằng chứng để giải quyết vấn đề đó. Kết quả sẽ ảnh hưởng đến thực hành lâm sàng toàn cầu.
3.2. Hiệu quả lâm sàng và tính an toàn của FFR
Đánh giá hiệu quả lâm sàng của chiến lược can thiệp FFR bao gồm việc theo dõi các biến cố tim mạch chính (MACE) trong một khoảng thời gian nhất định. Các biến cố này bao gồm tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong, và tái can thiệp mạch vành. Tính an toàn của phương pháp cũng được giám sát chặt chẽ, ghi nhận các biến chứng liên quan đến thủ thuật can thiệp hoặc việc sử dụng thuốc giãn mạch. Mục tiêu là chứng minh rằng can thiệp dựa trên FFR không chỉ hiệu quả trong việc ngăn ngừa biến cố mà còn an toàn cho bệnh nhân NMCT cấp. Dữ liệu này sẽ củng cố vị thế của FFR như một công cụ thiết yếu trong điều trị bệnh động mạch vành đa nhánh ở bệnh nhân nhồi máu.
IV. Ứng dụng FFR cải thiện tiên lượng bệnh nhân NMCT
Kết quả từ nghiên cứu FFR trong can thiệp tổn thương không thủ phạm ở bệnh nhân NMCT cấp có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện tiên lượng dài hạn. Bằng cách xác định và điều trị chỉ những tổn thương có ý nghĩa huyết động, chiến lược này có thể giảm đáng kể nguy cơ tái nhồi máu, suy tim, và tử vong. FFR giúp tối ưu hóa việc tái thông mạch máu, đảm bảo rằng tất cả các vùng cơ tim bị thiếu máu tiềm ẩn đều được điều trị hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân NMCT cấp, chuyển từ cách tiếp cận chỉ điều trị tổn thương thủ phạm sang một chiến lược toàn diện hơn, dựa trên đánh giá chức năng. Việc áp dụng rộng rãi FFR có thể chuẩn hóa quy trình can thiệp, nâng cao chất lượng điều trị trên phạm vi toàn cầu, phù hợp với các khuyến cáo của Hội Tim mạch châu Âu (ESC) và Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA).
4.1. Giảm thiểu biến cố tim mạch bất lợi chính MACE
Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu là chứng minh khả năng giảm MACE của chiến lược can thiệp có hướng dẫn FFR. MACE bao gồm tử vong do mọi nguyên nhân, nhồi máu cơ tim tái phát, và tái can thiệp mạch máu. Bằng cách xác định và can thiệp kịp thời các tổn thương không thủ phạm gây thiếu máu cục bộ, nguy cơ các biến cố này sẽ được giảm thiểu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân NMCT cấp, những người có nguy cơ cao phát triển các biến cố trong tương lai do tình trạng bệnh nền xơ vữa lan tỏa. FFR giúp xác định các tổn thương nguy cơ cao, cho phép can thiệp phòng ngừa hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng tuổi thọ cho bệnh nhân. Điều trị này phù hợp với mục tiêu của sổ bộ toàn cầu về biến cố mạch vành cấp (GRACE).
4.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển cho việc áp dụng FFR và các kỹ thuật đánh giá chức năng mạch vành khác. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thời điểm can thiệp tổn thương không thủ phạm (ngay lập tức hay trì hoãn), so sánh FFR với các phương pháp đánh giá khác như siêu âm trong lòng mạch (IVUS) hoặc chụp cắt lớp kết quang (OCT), và đánh giá hiệu quả trên các nhóm bệnh nhân phụ cụ thể. Việc tích hợp FFR vào các hướng dẫn lâm sàng quốc tế sẽ tiếp tục là một trọng tâm. Các công nghệ mới như FFR-CT (FFR từ chụp cắt lớp vi tính) hoặc QFR (Quantitative Flow Ratio) cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong tương lai, làm cho việc đánh giá chức năng mạch vành trở nên ít xâm lấn và dễ tiếp cận hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC CHÂU ĐỖ TRƢỜNG SƠN NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG PHÂN SUẤT DỰ TRỮ LƯU LƯỢNG VÀNH TRONG CAN THIỆP TỔN THƯƠNG KHÔNG THỦ PHẠM Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2024 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC CHÂU ĐỖ TRƢỜNG SƠN NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG PHÂN SUẤT DỰ TRỮ LƯU LƯỢNG VÀNH TRONG CAN THIỆP TỔN THƯƠNG KHÔNG THỦ PHẠM Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngành: NỘI KHOA Mã số: 972 01 07 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TS HOÀNG ANH TIẾN GS.TS TRƢƠNG QUANG BÌNH HUẾ - 2024 Lời Cảm Ơn Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này: Tôi xin chân thành gởi lời câm ơn đến Ban Giám đốc Đäi học Huế; Ban Giám hiệu Trường Đäi học Y Dược, Đäi học Huế; Phòng Đào täo Sau Đäi học, Ban chủ nhiệm và Quý Thæy Cô Bộ môn Nội thuộc Trường Đäi học Y- Dược Huế đã nhiệt tình truyền đät, cung cçp những kiến thức quý báu và täo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu. Tôi chân thành câm ơn Ban Giám Đốc, lãnh đäo và cán bộ, nhân viên của Khoa Tim mäch can thiệp, Bệnh viện Nhån dån Gia Định TpHCM, Khoa Tim mäch can thiệp và khoa Nội Tim mäch, Bệnh viện Đäi học Y Dược TpHCM, đã hỗ trợ tôi rçt nhiệt tình trong quá trình thu thập số liệu. Tôi xin chân thành gởi lời câm ơn và tri ån såu sắc đến Thæy PGS.TS Hoàng Anh Tiến và Thæy GS.TS Trương Quang Bình đã dành nhiều thời gian, công sức và đã nhiệt tình trực tiếp hướng dẫn cüng như động viên, täo điều kiện hỗ trợ, giúp đỡ mọi mặt cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi luôn trân trọng biết ơn, câm ơn gia đình, bän bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian qua đã luôn chia sẻ, hỗ trợ và täo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi để tôi học tập và nghiên cứu. Với tçt câ tçm chân tình tôi xin chân thành câm ơn. Huế, tháng 06 năm 2024 NCS. Châu Đỗ Trường Sơn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Châu Đỗ Trƣờng Sơn DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu chữ viết tắt tiếng Việt Nghĩa tiếng Việt BN Bệnh nhân CMV Chụp mạch vành cs. cộng sự CTMV Can thiệp mạch vành CTHT Can thiệp hoàn toàn CTTP Can thiệp thủ phạm ĐM Động mạch ĐMV Động mạch vành ĐTĐ Điện tâm đồ HA Huyết áp HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HCVC Hội chứng vành cấp KPV Khoảng phân vị KTC Khoảng tin cậy MXV Mảng xơ vữa NMCT Nhồi máu cơ tim PTBC Phẫu thuật bắc cầu TC Tiền căn THA Tăng huyết áp TMCB Thiếu máu cục bộ TMCT Thiếu máu cơ tim Ký hiệu Chữ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt ACC American College of Cardiology Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ AHA American Heart Association Hội Tim Hoa Kỳ ARC Academic Research Consortium Hiệp hội nghiên cứu học thuật CFR Coronary Flow Reserve Lưu lượng dự trữ vành cTn Cardiac troponin Nồng độ troponin tim EACTS European Association Cardio- Hội phẫu thuật tim và lồng ngực Thoracic Surgery châu Âu ESC European Society of Cardiology Hội Tim mạch châu Âu FFR Fractional Flow Reserve Phân suất dự trữ lưu lượng FFR CT Fractional Flow Reserve Đo Phân suất dự trữ lưu lượng dưới Computed Tomography hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính GRACE Global Registry of Acute Sổ bộ toàn cầu về biến cố mạch Coronary Events vành cấp IC Intra-Coronary Trong lòng mạch vành iFR Instantaneous wave-free Ratio Tỷ số pha không sóng tức thời IMR Index of Microcirculatory Chỉ số kháng lực vi tuần hoàn Resistance IV Intravenous Trong lòng tĩnh mạch IVUS Intravascular Ultrasound Siêu âm trong lòng mạch LAD Left Anterior Descending Xuống trước trái LCA Left Coronary Artery Động mạch vành trái LCx Left Circumflex Động mạch mũ LVEF Left ventricular Ejection Fraction Phân suất tống máu thất trái MACE Major Adverse Cardiovascular Biến cố tim mạch bất lợi chính Event MAP Mean Arterial Pressure Huyết áp trung bình OCT Optical Coherence Tomography Chụp cắt lớp kết quang QCA Quantitative Coronary Chụp động mạch vành định lượng Angiography Tỷ số dòng định lượng QFR Quantitative Flow Ratio RCA Right Coronary Artery Động mạch vành phải RFR Resting Full-cycle Ratio Tỷ số khi nghỉ toàn chu kỳ SCAI Society for Cardiovascular Hội Tim mạch can thiệp Hoa Kỳ Angiography and Interventions STS Society of Thoracic Surgeons Hội phẫu thuật viên lồng ngực TIA Transient Ischemic Attack Cơn thoáng thiếu máu não TIMI Thrombolysis In Myocardial Tiêu huyết khối trong nhồi máu Infarction cơ tim MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Nhồi máu cơ tim cấp. Điều trị tái thông nhồi máu cơ tim cấp. Phân suất dự trữ lưu lượng vành. Đánh giá tổn thương mạch vành không thủ phạm.
Một số nghiên cứu trên thế giới và trong nước liên quan đến chủ đề nghiên cứu. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp phân tích xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các đặc điểm của tổn thương không thủ phạm hẹp trung gian ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Đặc điểm của phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR) và tỷ số khi nghỉ toàn chu kỳ (RFR) trên động mạch vành không thủ phạm hẹp trung gian ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Giá trị của FFR so với QCA trong hướng dẫn can thiệp động mạch vành không thủ phạm hẹp trung gian ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các đặc điểm của tổn thương không thủ phạm hẹp trung gian ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Đặc điểm của phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR) và tỷ số khi nghỉ toàn chu kỳ (RFR) trên động mạch vành không thủ phạm hẹp trung gian ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Giá trị của FFR so với QCA trong hướng dẫn can thiệp động mạch vành không thủ phạm hẹp trung gian ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp .127 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU .130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐỀ TÀI ĐÃ CÔNG BỐ .131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Chỉ định can thiệp mạch vành thì đầu trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên theo ESC 2023. Hướng dẫn điều trị nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên của Hội Tim mạch châu Âu 2023. Chỉ định can thiệp tổn thương không thủ phạm trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên.
Chỉ định can thiệp mạch vành tổn thương không thủ phạm trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên theo ESC 2023. Dữ liệu hiện tại của y học thực chứng về can thiệp tổn thương không thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên có bệnh đa nhánh mạch vành có hay không có sử dụng FFR. Hướng dẫn điều trị 2023 về nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên của Hội Tim mạch châu Âu. Các thuốc gây giãn mạch sử dụng trong đo FFR.
Nghiên cứu về FFR của các tác giả tại Việt Nam. Tăng huyết áp theo tiêu chuẩn của Hội Tim mạch Việt Nam năm 2022. BMI theo theo tiêu chuẩn của WHO áp dụng cho người Châu Á. Phân độ nguy cơ theo thang điểm GRACE.
Thang điểm TIMI đối với NMCT cấp ST chênh lên. Thang điểm nguy cơ TIMI dự đoán tỷ lệ tử vong 30 ngày sau khi NMCT. Thang điểm TIMI đối với NMCT cấp không ST chênh lên. Phân độ Killip: đánh giá mức độ suy thất trái.
Phân loại týp tổn thương ĐMV. Các mức độ tương quan theo hệ số tương quan. Đặc điểm nhân trắc, giới và yếu tố nguy cơ trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 66 Bảng 3.
Đặc điểm thuốc sử dụng lúc nhập viện của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Các đặc điểm chẩn đoán ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Đặc điểm tổn thương động mạch vành thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Thông số can thiệp cấp cứu tổn thương động mạch vành thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Thủ thuật can thiệp cấp cứu tổn thương động mạch vành thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Đặc điểm stent trong can thiệp tổn thương động mạch vành thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Vị trí và kích thước stent trong can thiệp tổn thương động mạch vành thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Kết quả can thiệp tổn thương động mạch vành thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Đặc điểm tổn thương động mạch vành không thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Đặc điểm điều trị tổn thương động mạch vành không thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Thuốc sử dụng lúc ra viện ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Đặc điểm điều trị ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Đánh giá kết quả FFR và RFR dương tính trước và sau can thiệp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Trung bình các giá trị FFR và RFR trước và sau can thiệp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Các thông số liên quan đến đánh giá FFR trước can thiệp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Giá trị trung bình FFR và RFR theo vị trí đo trước và sau can thiệp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Tương quan giữa FFR và RFR trước và sau can thiệp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Mối tương đồng giữa đánh giá FFR và RFR trước và sau can thiệp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. So sánh các thông số của stent trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ở nhóm FFR và nhóm chứng trong can thiệp tổn thương động mạch vành không thủ phạm.
So sánh các thông số của stent ở nhóm FFR và nhóm chứng trong can thiệp tổn thương động mạch vành không thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu FFR can thiệp tổn thương không thủ phạm NMCT cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu áp dụng phân suất dự trữ lưu lượng vành trong can thiệp tổn thương không thủ phạm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, cải thiện kết quả.
Luận án "Nghiên cứu FFR can thiệp tổn thương không thủ phạm NMCT cấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y - Dược Huế. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu FFR can thiệp tổn thương không thủ phạm NMCT cấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu FFR can thiệp tổn thương không thủ phạm NMCT cấp" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu FFR can thiệp tổn thương không thủ phạm NMCT cấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu FFR can thiệp tổn thương không thủ phạm NMCT cấp" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu FFR can thiệp tổn thương không thủ phạm NMCT cấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.