Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp điều trị ung thư phổi không tế bà. Phân tích hiệu quả liệu pháp và tối ưu hóa chiến lược cho bệnh nhân.

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn muộn
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn muộn

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là bệnh lý ác tính phổ biến. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, đặc biệt là giai đoạn IIIB và IV. Các giai đoạn này có tiên lượng xấu. Việc điều trị hiệu quả cho NSCLC giai đoạn muộn là thách thức lớn. Nghiên cứu tập trung vào các phác đồ hóa trị liệu. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Hóa trị liệu vẫn là trụ cột chính trong điều trị, đặc biệt khi các liệu pháp khác không phù hợp.

1.1. Tình hình ung thư phổi NSCLC toàn cầu và Việt Nam

Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư trên thế giới. Tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư phổi tiếp tục gia tăng. Tại Việt Nam, ung thư phổi cũng chiếm vị trí cao trong danh sách các bệnh ung thư. NSCLC chiếm khoảng 85% tổng số ca ung thư phổi. Đa số bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn tiến xa. Việc chẩn đoán muộn ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả điều trị. Nhu cầu về các phương pháp điều trị hiệu quả hơn là rất cấp thiết. Dữ liệu từ các nghiên cứu dịch tễ học khẳng định tính nghiêm trọng của căn bệnh này.

1.2. Thách thức điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB IV

Điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB và IV gặp nhiều khó khăn. Bệnh đã di căn xa hoặc lan rộng tại chỗ. Điều này làm giới hạn các lựa chọn phẫu thuật ung thư phổi. Liệu pháp miễn dịch và điều trị đích mang lại hy vọng. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng. Kháng thuốc là một vấn đề phổ biến. Hóa trị vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh. Nó giúp giảm triệu chứng, kéo dài thời gian sống. Việc tìm kiếm phác đồ hóa trị tối ưu là rất cần thiết. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của phác đồ hóa trị chuẩn.

II.Hóa trị ung thư phổi NSCLC giai đoạn IIIB IV hiệu quả

Hóa trị là nền tảng điều trị cho ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển. Phác đồ hóa trị dựa trên Cisplatin được coi là tiêu chuẩn. Các thuốc Paclitaxel và Etoposide thường được kết hợp. Sự kết hợp này nhằm tăng cường hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó kiểm soát được tác dụng phụ. Nghiên cứu này đánh giá cụ thể hiệu quả của hai phác đồ. Đó là Cisplatin kết hợp Paclitaxel và Cisplatin kết hợp Etoposide. Cả hai phác đồ đều được áp dụng rộng rãi. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh tiềm năng của chúng.

2.1. Vai trò của hóa trị trong điều trị ung thư phổi

Hóa trị là một phương pháp điều trị toàn thân. Nó có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này có lợi ở những bệnh nhân NSCLC giai đoạn muộn. Nó giúp thu nhỏ khối u, kiểm soát sự lây lan của bệnh. Hóa trị giúp giảm các triệu chứng do ung thư gây ra. Các triệu chứng như đau, khó thở được cải thiện. Nó kéo dài thời gian sống còn và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hóa trị cũng có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật. Nó tăng cơ hội chữa khỏi bệnh ở các giai đoạn sớm hơn. Đối với giai đoạn IIIB, IV, hóa trị thường là lựa chọn chính hoặc kết hợp với xạ trị.

2.2. Phác đồ Cisplatin kết hợp Paclitaxel Etoposide

Phác đồ hóa trị dựa trên Cisplatin đã được chứng minh hiệu quả. Cisplatin là một thuốc hóa trị mạnh. Nó tác động trực tiếp lên DNA của tế bào ung thư. Paclitaxel là một thuốc taxane. Nó ức chế quá trình phân chia tế bào. Etoposide là một thuốc ức chế topoisomerase. Nó gây tổn thương DNA. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng. Nó tấn công tế bào ung thư bằng nhiều cơ chế khác nhau. Nghiên cứu này so sánh trực tiếp hiệu quả của hai phác đồ. Đó là Cisplatin/Paclitaxel và Cisplatin/Etoposide. Mục tiêu là xác định phác đồ tối ưu hơn. Việc đánh giá bao gồm cả hiệu quả và độc tính.

III.Chẩn đoán tiên lượng và quản lý ung thư phổi NSCLC

Chẩn đoán chính xác và đánh giá giai đoạn bệnh ung thư phổi là rất quan trọng. Nó định hướng chiến lược điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết được sử dụng rộng rãi. Các đột biến gen như EGFR và ALK đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp lựa chọn liệu pháp điều trị đích. Tiên lượng ung thư phổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm giai đoạn bệnh, tình trạng tổng thể của bệnh nhân. Sự xuất hiện của các đột biến gen cũng ảnh hưởng đến tiên lượng.

3.1. Các phương pháp chẩn đoán ung thư phổi chính xác

Chẩn đoán ung thư phổi bắt đầu bằng các phương pháp hình ảnh. Bao gồm X-quang, CT scan, PET/CT. Sinh thiết khối u là cần thiết để xác định chẩn đoán. Sinh thiết có thể được thực hiện qua nội soi phế quản. Hoặc sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn hình ảnh. Xét nghiệm mô bệnh học xác định loại ung thư. Đồng thời, nó kiểm tra các dấu ấn sinh học. Việc xác định tình trạng đột biến gen EGFR, ALK rất quan trọng. Những đột biến này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn điều trị đích và liệu pháp miễn dịch. Chẩn đoán chính xác là chìa khóa để điều trị hiệu quả.

3.2. Đánh giá giai đoạn và tiên lượng bệnh NSCLC

Đánh giá giai đoạn ung thư phổi dựa trên hệ thống TNM. Giai đoạn bệnh quyết định các lựa chọn điều trị. Giai đoạn IIIB và IV là các giai đoạn tiến triển. Tiên lượng ung thư phổi không tế bào nhỏ ở các giai đoạn này thường kém. Tuổi, tình trạng thể trạng bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Khả năng đáp ứng với điều trị cũng là yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm các chỉ dấu sinh học mới. Những chỉ dấu này giúp tiên lượng chính xác hơn. Mục tiêu là cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân. Việc đánh giá toàn diện giúp đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp nhất.

3.3. Các phương pháp điều trị ung thư phổi khác

Ngoài hóa trị, nhiều phương pháp khác được áp dụng. Phẫu thuật ung thư phổi được chỉ định cho giai đoạn sớm. Xạ trị được dùng đơn thuần hoặc kết hợp với hóa trị. Nó kiểm soát bệnh tại chỗ hoặc giảm triệu chứng. Điều trị đích là một bước tiến lớn. Nó nhắm vào các đột biến gen cụ thể. Liệu pháp miễn dịch cũng đang cách mạng hóa điều trị NSCLC. Nó giúp kích hoạt hệ miễn dịch của bệnh nhân chống lại ung thư. Các phương pháp này được xem xét dựa trên tình trạng đột biến gen. Ví dụ, đột biến gen EGFR hoặc ALK sẽ hướng đến điều trị đích. Sự kết hợp các phương pháp mang lại hiệu quả tối ưu.

IV.Phương pháp nghiên cứu phác đồ hóa trị cho NSCLC

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá hiệu quả và độ an toàn. Hai phác đồ hóa trị chính được so sánh. Đó là Cisplatin kết hợp Paclitaxel và Cisplatin kết hợp Etoposide. Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc lựa chọn bệnh nhân. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Quy trình thu thập và phân tích số liệu được thực hiện chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.

4.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn IIIB hoặc IV. Các tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm xác nhận mô bệnh học. Bệnh nhân phải có tình trạng thể trạng tốt (ECOG performance status). Chức năng cơ quan bình thường cũng là điều kiện. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh lý nặng khác. Hoặc bệnh nhân đã được điều trị bằng hóa trị trước đó. Việc lựa chọn bệnh nhân kỹ lưỡng đảm bảo tính đồng nhất. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả của phác đồ. Tổng số bệnh nhân tham gia được chia thành hai nhóm. Mỗi nhóm nhận một phác đồ điều trị khác nhau.

4.2. Thiết kế nghiên cứu và phân tích số liệu khoa học

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi cứu và tiến cứu. Nó có đối chứng và theo dõi dọc. Thiết kế này cho phép so sánh hiệu quả giữa hai phác đồ. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ đáp ứng khách quan. Thời gian sống không bệnh tiến triển và thời gian sống toàn bộ cũng được ghi nhận. Tác dụng phụ của thuốc được theo dõi và ghi nhận chi tiết. Số liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính vững chắc của các kết luận. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt.

V.Kết quả điều trị hóa trị ung thư phổi NSCLC giai đoạn muộn

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Nó liên quan đến hiệu quả và an toàn của hai phác đồ hóa trị. Phác đồ Cisplatin kết hợp Paclitaxel và Cisplatin kết hợp Etoposide đều cho thấy đáp ứng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về tỷ lệ đáp ứng hoặc độc tính. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ tối ưu. Mục tiêu là cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân NSCLC giai đoạn muộn.

5.1. Hiệu quả đáp ứng với phác đồ Cisplatin trong NSCLC

Cả hai phác đồ hóa trị đều cho thấy tỷ lệ đáp ứng khách quan. Tỷ lệ này được ghi nhận ở các mức độ khác nhau. Thời gian sống không bệnh tiến triển cũng được đánh giá. Thời gian sống toàn bộ là một chỉ số quan trọng khác. So sánh giữa hai nhóm cho thấy những điểm khác biệt. Có thể một phác đồ mang lại hiệu quả tốt hơn về kiểm soát bệnh. Hoặc kéo dài thời gian sống hơn so với phác đồ kia. Những kết quả này cần được phân tích kỹ lưỡng. Chúng cung cấp bằng chứng cho việc lựa chọn điều trị.

5.2. Tác dụng phụ và quản lý độc tính của hóa trị

Hóa trị liệu thường đi kèm với các tác dụng phụ. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm buồn nôn, nôn, rụng tóc. Suy tủy xương cũng là một độc tính nghiêm trọng. Nghiên cứu ghi nhận và phân loại các tác dụng phụ. Mức độ độc tính được đánh giá theo tiêu chuẩn quốc tế. So sánh giữa hai phác đồ cho thấy sự khác biệt về độc tính. Một phác đồ có thể dung nạp tốt hơn. Hoặc có độc tính thấp hơn. Việc quản lý độc tính là rất quan trọng. Nó giúp duy trì điều trị và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

5.3. Tiềm năng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi

Các kết quả từ nghiên cứu có thể cải thiện tiên lượng ung thư phổi. Đặc biệt là cho bệnh nhân NSCLC giai đoạn IIIB và IV. Việc xác định phác đồ hóa trị tối ưu có ý nghĩa lớn. Nó giúp kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, kết hợp hóa trị với điều trị đích hoặc liệu pháp miễn dịch. Mục tiêu cuối cùng là mang lại hy vọng mới. Nó giúp nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn muộn.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình mắc bệnh và tử vong của ung thư phổi
1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Tại Việt Nam
1.2. Chẩn đoán ung thư phổi
1.2.1. Các phương pháp cận lâm sàng
1.2.2. Chẩn đoán xác định ung thư phổi
1.2.3. Chẩn đoán giai đoạn ung thư phổi
1.3. Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ
1.3.1. Các phương pháp điều trị
1.3.2. Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ theo giai đoạn
1.3.3. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV
1.3.3.1. Có đột biến gen
1.3.3.2. Không có đột biến gen nhưng có receceptor PD - 1 và PD - L1 dương tính
1.3.3.3. Không có đột biến gen
1.3.3.4. Điều trị duy trì và bước 2, 3
1.4. Lịch sử hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB, IV trên thế giới
1.5. Hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB, IV tại Việt Nam
1.6. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng mô hình nghiên cứu hồi cứu và tiến cứu, can thiệp mô tả có đối chứng, theo dõi dọc
2.2.2. Phương tiện nghiên cứu
2.2.3. Các tiêu chí đánh giá cho các mục tiêu nghiên cứu
2.2.4. Phân tích và xử lý số liệu
2.3. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm bệnh nhân hai nhóm nghiên cứu
3.1.1. Tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào
3.1.2. Tiền sử mắc các bệnh nội khoa
3.1.3. Tiền sử gia đình
3.1.4. Thời gian khởi phát bệnh
3.1.5. Triệu chứng khởi phát
3.1.6. Triệu chứng, hội chứng lâm sàng
3.1.7. Chỉ số toàn trạng và chỉ số khối cơ thể
3.1.8. Vị trí tổn thương phổi
3.1.9. Vị trí di căn
3.1.10. Mô bệnh học
3.2. Kết quả điều trị
3.2.1. Đặc điểm phương pháp điều trị
3.2.2. Đáp ứng điều trị
3.2.3. Sống thêm không tiến triển
3.2.4. Sống thêm toàn bộ
3.3. Tác dụng phụ không mong muốn
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm bệnh nhân hai nhóm nghiên cứu
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Tình trạng hút thuốc lá
4.1.3. Tiền sử mắc các bệnh lý nội khoa
4.1.4. Tiền sử gia đình
4.1.5. Thời gian khởi phát bệnh
4.1.6. Triệu chứng khởi phát
4.1.7. Triệu chứng lâm sàng
4.1.8. Tổn thương di căn
4.1.9. Giai đoạn và mô bệnh học
4.2. Kết quả đáp ứng điều trị
4.3. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh
4.4. Thời gian sống thêm toàn bộ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib iv bằng hóa trị phác đồ cisplatin kết hợp với paclitaxel hoặc etoposide

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HÀN THỊ THANH BÌNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN IIIB,IV BẰNG HÓA TRỊ PHÁC ĐỒ CISPLATIN KẾT HỢP VỚI PACLITAXEL HOẶC ETOPOSIDE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HÀN THỊ THANH BÌNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN IIIB,IV BẰNG HÓA TRỊ PHÁC ĐỒ CISPLATIN KẾT HỢP VỚI PACLITAXEL HOẶC ETOPOSIDE Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TRẦN VĂN THUẤN HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành bằng sự cố gắng nỗ lực của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Nhân dịp luận án được hoàn thành tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: GS. Nguyễn Bá Đức - Nguyên Giám đốc Bệnh viện K, nguyên chủ tịch hội Ung thư Việt Nam đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, đóng góp nhiều ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Trần Văn Thuấn - Giám đốc Bệnh viện K, phó Chủ nhiệm Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, đóng góp nhiều ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.

Nguyễn Văn Hiếu - Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện K, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội, đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Lê Văn Quảng - Phó Giám đốc Bệnh viện K, Chủ nhiệm Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội, Trưởng khoa Ngoại Đầu cổ Bệnh viện K, đã tận tình hướng dẫn chi tiết, góp nhiều ý kiến quan trọng và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tôi xin trân trọng cám ơn tới: - Ban Giám đốc Bệnh viện K, Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ Khoa Nội 5, các khoa lâm sàng, cận lâm sàng của Bệnh viện K cùng các Thầy Cô giáo trong Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu để hoàn thành bản luận án này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học và các Bộ môn của Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của tôi đến các bệnh nhân, gia đình bệnh nhân đã tin tưởng tôi, giúp đỡ tôi, cho tôi cơ hội, điều kiện để thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các bạn bè đồng nghiệp và những người thân trong gia đình đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn nhất, chia sẻ động viên khích lệ tôi trong suốt những năm tháng học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 20 tháng 04 năm 2018 Hàn Thị Thanh Bình LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hàn Thị Thanh Bình, nghiên cứu sinh khoá 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.

Nguyễn Bá Đức và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 20 tháng 04 năm 2018 Người viết cam đoan Hàn Thị Thanh Bình LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tình hình mắc bệnh và tử vong của ung thư phổi. Trên thế giới.

Tại Việt Nam. Chẩn đoán ung thư phổi. Các phương pháp cận lâm sàng. Chẩn đoán xác định ung thư phổi.

Chẩn đoán giai đoạn ung thư phổi. Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. Các phương pháp điều trị. Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ theo giai đoạn.

Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV. Có đột biến gen. Không có đột biến gen nhưng có receceptor PD - 1 và PD - L1 dương tính. Không có đột biến gen.

Điều trị duy trì và bước 2, 3. Lịch sử hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB, IV trên thế giới. Hóa trị ung thư phổi giai đoạn IIIB, IV tại Việt Nam. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu.

39 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

43 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng mô hình nghiên cứu hồi cứu và tiến cứu, can thiệp mô tả có đối chứng, theo dõi dọc. Phương tiện nghiên cứu.

Các tiêu chí đánh giá cho các mục tiêu nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm bệnh nhân hai nhóm nghiên cứu. Tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào. Tiền sử mắc các bệnh nội khoa. Tiền sử gia đình.

Thời gian khởi phát bệnh. Triệu chứng khởi phát. Triệu chứng, hội chứng lâm sàng. Chỉ số toàn trạng và chỉ số khối cơ thể.

Vị trí tổn thương phổi. Vị trí di căn. Mô bệnh học. Kết quả điều trị.

Đặc điểm phương pháp điều trị. Đáp ứng điều trị. Sống thêm không tiến triển. Sống thêm toàn bộ.

Tác dụng phụ không mong muốn. 93 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân hai nhóm nghiên cứu. 97 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Tuổi và giới. Tình trạng hút thuốc lá. Tiền sử mắc các bệnh lý nội khoa. Tiền sử gia đình.

Thời gian khởi phát bệnh. Triệu chứng khởi phát. Triệu chứng lâm sàng. Tổn thương di căn.

Giai đoạn và mô bệnh học. Kết quả đáp ứng điều trị. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh. Thời gian sống thêm toàn bộ.

132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AJCC : Tổ chức chống ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee on Cancer) BN : Bệnh nhân CLS : Cận lâm sàng CLVT : Cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) CHT : Cộng hưởng từ hạt nhân (Magnetic Resonance Imaging - IRM) MRS : Cộng hưởng từ phổ (Magnetic Resonance Spectroscopy) DWI : Cộng hưởng từ khuếch tán (Diffusion Weighted Imaging) ĐK (đk) : Đường kính ĐM : Động mạch IARC : Cơ quan nghiên cứu Ung thư quốc tế (International Agency for Research on Cancer) LCSG : Nhóm nghiên cứu Ung thư phổi Bắc Mỹ (Lung cancer Study Group) LS : Lâm sàng MBH : Mô bệnh học NCCN : Mạng lưới ung thư toàn diện Quốc gia Hoa Kỳ (National Comprehensive Cancer Networks) PET/CT : Chụp xạ hình cắt lớp bức xạ điện tử dương (Positron Emission Tomography/ CT) PQ : Phế quản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com SEER : Surveillance, Epidemiology, and End Results Program Chương trình Theo dõi, Dịch tễ và Kết quả của Viện Ung thư Quốc gia Hoa kỳ. TCLS : Triệu chứng lâm sàng TGST : Thời gian sống thêm TK : Thần kinh TKI : Thuốc ức chế Tyrosine Kinase (Tyrosine Kinase Inhibitor) TM : Tĩnh mạch UICC : Tổ chức chống ung thư Thế giới (Union International Cancer Control) UTBM : Ung thư biểu mô UTP : Ung thư phổi UTPKTBN : Ung thư phổi không tế bào nhỏ UTPNP : Ung thư phổi nguyên phát WHO : Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) UNL : Giới hạn cao của giá trị bình thường (Upper Limits of Normal) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Xếp giai đoạn UTP theo hệ thống TNM của UICC - AJCC 2009. Bảng đánh giá đáp ứng chủ quan.

Bảng đánh giá đáp ứng tổng thế. Phân bố tuổi hai nhóm nghiên cứu. Phân bố giới tính hai nhóm NC. Tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào hai nhóm NC.

Tiền sử mắc bệnh nội khoa hai nhóm nghiên cứu. Tiền sử mắc ung thư trong gia đình hai nhóm nghiên cứu. Thời gian khởi phát bệnh hai nhóm nghiên cứu. Triệu chứng khởi phát bệnh hai nhóm nghiên cứu.

Triệu chứng, hội chứng lâm sàng trước điều trị hai nhóm nghiên cứu. Chỉ số toàn trạng ECOG hai nhóm nghiên cứu. Chỉ số khối cơ thể (BMI) hai nhóm nghiên cứu. Giai đoạn hai nhóm nghiên cứu.

Vị trí tổn thương phổi hai nhóm nghiên cứu. Vị trí di căn 2 nhóm NC. Mô bệnh học hai nhóm nghiên cứu. Số đợt hóa trị của hai nhóm nghiên cứu.

Xạ trị triệu chứng phối hợp GĐ IIIB hai nhóm nghiên cứu. Xạ trị triệu chứng giai đoạn IV của hai nhóm nghiên cứu. Điều trị thuốc ức chế hủy xương hai nhóm nghiên cứu. Đáp ứng chủ quan hai nhóm nghiên cứu.

Tỷ lệ đáp ứng khách quan hai nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ đáp ứng theo tuổi của hai nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ đáp ứng theo giới của hai nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ đáp ứng theo toàn trạng của hai nhóm.

Tỷ lệ đáp ứng theo giai đoạn của hai nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ đáp ứng theo MBH của hai nhóm nghiên cứu. Sống thêm không tiến triển hai nhóm nghiên cứu. 78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Bảng phân tích đa biến các yếu tố liên quan STKTT hai nhóm nghiên cứu. Sống thêm toàn bộ hai nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ STTB theo độ tuổi của hai nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ STTB theo giới của hai nhóm nghiên cứu.

Tỷ lệ STTB theo toàn trạng của hai nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ STTB theo tình trạng cân nặng của hai nhóm nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hàn Thị Thanh Bình (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bà [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/etoposide

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bà" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương pháp điều trị ung thư phổi không tế bà. Phân tích hiệu quả liệu pháp và tối ưu hóa chiến lược cho bệnh nhân.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bà" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bà" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bà" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bà" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bà" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bà" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter