Nghiên cứu đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa người trưởng thành - Luận án tiến sĩ y khoa
Đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ảnh hưởng đến tiên lượng và điều trị ung thư não.
Y học / Ung bướu học / Thần kinh học
Luan An
Nghiên cứu / Luận án
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đột biến gen IDH trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa
- Số trang:
- 173 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ung bướu học / Thần kinh học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đột biến gen IDH trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa
U tế bào thần kinh đệm lan tỏa là nhóm khối u nguyên phát phổ biến ở hệ thần kinh trung ương. Bệnh có tỷ lệ tử vong cao và diễn tiến phức tạp. Trước đây, việc chẩn đoán chỉ dựa vào hình ảnh mô bệnh học dưới kính hiển vi quang học. Cách tiếp cận này bộc lộ nhiều hạn chế do tính chủ quan giữa các nhà giải phẫu bệnh. Sự phát triển của sinh học phân tử đã thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận về khối u não. Đột biến gen isocitrate dehydrogenase đóng vai trò cốt lõi trong cơ chế sinh bệnh học. Sự xuất hiện của đột biến này tạo ra nhóm bệnh cảnh u tế bào thần kinh đệm đột biến IDH (IDH-mutant glioma) với đặc điểm lâm sàng riêng biệt. Bệnh nhân mang đột biến thường trẻ tuổi hơn. Khối u phát triển chậm hơn so với nhóm mang gen bình thường. Việc xác định tình trạng đột biến giúp bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp. Đây là bước tiến quan trọng trong y học chính xác hiện đại.
1.1. Khái niệm u tế bào thần kinh đệm lan tỏa
U tế bào thần kinh đệm lan tỏa bao gồm các khối u có khả năng xâm lấn sâu vào mô não lành xung quanh. Khối u không có ranh giới rõ ràng. Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn gặp rất nhiều thách thức. Nhóm bệnh này gồm u sao bào độ II, độ III, u tế bào nhánh ít và u nguyên bào thần kinh đệm ác tính. Theo thống kê dịch tễ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm ác tính chỉ đạt dưới 5%. Các khối u thần kinh đệm khu trú như u sao bào lông thường mang đột biến gen BRAF hoặc phức hợp TSC1/TSC2. Ngược lại, u thần kinh đệm lan tỏa đặc trưng bởi các biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể và đột biến chuyển hóa. Khả năng thâm nhiễm rộng khiến khối u dễ tái phát cục bộ sau điều trị ban đầu. Việc xác định sớm các dấu ấn di truyền phân tử giúp nâng cao độ chính xác trong phân tầng nguy cơ.
1.2. Vị trí và các dạng đột biến gen IDH1 và IDH2
Đột biến xảy ra chủ yếu ở hai gen IDH1 và IDH2 mã hóa enzyme chuyển hóa nội bào. Trong đó, đột biến IDH1 R132H chiếm hơn 90% tổng số các trường hợp đột biến tìm thấy trong u não. Đột biến này làm thay đổi acid amin arginine thành histidine tại vị trí codon 132. Các biến thể hiếm gặp khác của IDH1 bao gồm R132C, R132S, R132G và R132L. Đối với gen IDH2, đột biến gen IDH2 R172 là dạng phổ biến nhất với sự thay thế tại vị trí codon 172. Các đột biến này có tính loại trừ lẫn nhau và xuất hiện từ giai đoạn rất sớm của quá trình sinh u. Enzyme đột biến mất chức năng chuyển hóa bình thường và thu nhận một hoạt tính xúc tác mới. Sự hiện diện đồng thời của đột biến IDH1 hoặc IDH2 định hình toàn bộ con đường biểu sinh của tế bào u.
II. Cơ chế sinh học và phân loại u thần kinh đệm theo WHO
Hệ thống phân loại khối u thần kinh trung ương của Tổ chức Y tế Thế giới đã trải qua nhiều bước ngoặt lớn. Năm 2016, WHO chính thức tích hợp mô bệnh học cùng dấu ấn phân tử để phân loại bệnh. Đến phiên bản cập nhật phân loại u thần kinh đệm theo WHO 2021 (WHO CNS5), vai trò của đột biến gen càng được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Phân loại mới tách biệt hoàn toàn giữa u tế bào thần kinh đệm đột biến IDH (IDH-mutant glioma) và nhóm mang IDH thể hoang dã (IDH-wildtype). Mỗi phân nhóm mang hồ sơ di truyền, tốc độ tiến triển và đáp ứng điều trị hoàn toàn khác nhau. Tiêu chuẩn chẩn đoán tích hợp giúp loại bỏ sự nhầm lẫn giữa các phân type mô học truyền thống. Bác sĩ điều trị có thể dự đoán chính xác diễn tiến tự nhiên của bệnh.
2.1. Phân loại u tế bào hình sao đột biến IDH
U tế bào hình sao đột biến IDH (Astrocytoma IDH-mutant) là một thực thể bệnh học độc lập theo phân loại quốc tế. Nhóm u này thường đi kèm với đột biến gen ATRX và TP53. Hiện tượng mất biểu hiện protein ATRX trong nhân tế bào cùng với sự tích tụ protein p53 là dấu chỉ phân tử đặc trưng. U tế bào hình sao đột biến IDH được xếp theo các bậc ác tính từ độ 2 đến độ 4 dựa trên mật độ tế bào, phân bào và hoại tử mô. Khác với u nguyên bào thần kinh đệm, u tế bào hình sao độ 4 có đột biến IDH vẫn duy trì tiên lượng sống còn khả quan hơn rõ rệt. Đột biến gen ATRX và TP53 giúp củng cố chẩn đoán chính xác mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào hình thái cắt lát mô bệnh học.
2.2. U tế bào nhánh ít và đồng mất đoạn 1p 19q
Chẩn đoán u tế bào nhánh ít (Oligodendroglioma) hiện nay bắt buộc phải thỏa mãn đồng thời hai tiêu chuẩn phân tử bắt buộc. Khối u phải mang đột biến gen IDH1 hoặc IDH2 kết hợp với hiện tượng đồng mất đoạn 1p/19q (1p/19q co-deletion). Nếu thiếu một trong hai yếu tố di truyền trên, khối u không được xếp vào nhóm u tế bào nhánh ít thực sự. Đồng mất đoạn 1p/19q xảy ra do sự chuyển vị không cân đoạn giữa nhánh ngắn nhiễm sắc thể 1 và nhánh dài nhiễm sắc thể 19. Bệnh nhân thuộc nhóm u tế bào nhánh ít (Oligodendroglioma) có độ nhạy cảm rất cao với xạ trị và hóa trị bằng phác đồ PCV. Tỷ lệ đáp ứng điều trị vượt trội giúp kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ cho người bệnh.
2.3. Khối u mang kiểu gen IDH thể hoang dã
Khối u não thuộc nhóm IDH thể hoang dã (IDH-wildtype) chiếm đa số ở bệnh nhân lớn tuổi, thường trên 55 tuổi. Đây là dạng u nguyên bào thần kinh đệm kinh điển với mức độ ác tính rất cao. U phát triển nhanh, xâm lấn mạch máu và gây phù não lan tỏa nghiêm trọng. Khối u mang kiểu gen IDH thể hoang dã (IDH-wildtype) thường biểu hiện khuếch đại gen EGFR, đột biến promoter TERT hoặc mất đoạn nhiễm sắc thể 10q. Thời gian sống thêm trung bình của nhóm bệnh nhân này thường chỉ dao động từ 12 đến 15 tháng dù đã can thiệp phẫu thuật triệt căn kết hợp hóa xạ trị đồng thời. Tiên lượng của phân nhóm hoang dã kém hơn nhiều so với nhóm u tế bào thần kinh đệm đột biến IDH.
III. Vai trò đột biến gen IDH trong chẩn đoán và tiên lượng
Đột biến gen IDH là chỉ dấu sinh học có giá trị tiên lượng độc lập mạnh nhất trong u thần kinh đệm. Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh bệnh nhân mang đột biến có thời gian sống thêm vượt trội. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở nhóm u có đột biến IDH cao hơn gấp nhiều lần so với nhóm mang gen bình thường. Thậm chí, một khối u có độ mô học cao nhưng mang đột biến IDH vẫn có tiên lượng tốt hơn khối u độ thấp mang IDH thể hoang dã (IDH-wildtype). Đột biến gen giúp định hướng chính xác chiến lược can thiệp phẫu thuật và điều trị bổ trợ. Việc tối ưu hóa phác đồ điều trị dựa trên sinh học phân tử giúp hạn chế độc tính và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
3.1. Giá trị tiên lượng sống còn của đột biến gen IDH
Tình trạng đột biến IDH làm thay đổi căn bản đường cong sống còn của người bệnh. Bệnh nhân u tế bào hình sao đột biến IDH (Astrocytoma IDH-mutant) độ 2 và độ 3 có thời gian sống trung bình kéo dài từ 7 đến trên 10 năm. Ngược lại, nhóm u não thể hoang dã cùng cấp độ mô học thường tiến triển ác tính nhanh chỉ sau 2 đến 3 năm. Đột biến gen IDH1 và IDH2 tạo ra trạng thái methyl hóa toàn bộ hệ gen, ức chế các con đường tăng sinh tế bào ác tính. Bệnh nhân có đột biến IDH cũng đáp ứng tốt hơn với thuốc hóa chất temozolomide. Xác định đột biến giúp bác sĩ tránh việc điều trị quá mức hoặc điều trị dưới mức cần thiết cho từng ca bệnh cụ thể.
3.2. Cơ chế tích tụ chất chuyển hóa 2 hydroxyglutarate
Đột biến IDH làm thay đổi chức năng xúc tác của enzyme, biến alpha-ketoglutarate thành chất chuyển hóa 2-hydroxyglutarate (2-HG). Tế bào bình thường chỉ chứa một lượng rất nhỏ 2-HG. Trong tế bào u đột biến, nồng độ chất chuyển hóa 2-hydroxyglutarate (2-HG) tăng cao gấp hàng trăm lần. 2-HG hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh với các enzyme phụ thuộc alpha-ketoglutarate. Hiện tượng này dẫn đến ức chế enzyme demethylase của histone và DNA, gây nên hiện tượng siêu methyl hóa CpG đảo. Sự tích tụ bất thường của 2-HG ngăn chặn quá trình biệt hóa tế bào và thúc đẩy chuyển dạng ung thư. Đo lường nồng độ 2-HG bằng cộng hưởng từ phổ là phương pháp tiềm năng để theo dõi u không xâm lấn.
IV. Các phương pháp xét nghiệm đột biến gen IDH hiện nay
Xét nghiệm đột biến gen IDH là yêu cầu bắt buộc trong quy trình chẩn đoán mô bệnh học hiện đại. Các phòng xét nghiệm áp dụng kết hợp nhiều kỹ thuật để đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất. Kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch thường được triển khai đầu tay nhờ tính sẵn có và chi phí hợp lý. Nếu kết quả hóa mô miễn dịch âm tính ở bệnh nhân trẻ tuổi, quy trình giải trình tự gen tiếp theo là cần thiết. Sự phối hợp đa phương pháp giúp phát hiện đầy đủ cả các biến thể đột biến kinh điển lẫn đột biến hiếm gặp. Việc chuẩn hóa quy trình xét nghiệm phân tử hỗ trợ đắc lực cho phân loại u thần kinh đệm theo WHO 2021 (WHO CNS5) tại các cơ sở y tế.
4.1. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch và giải trình tự gen
Kỹ thuật hóa mô miễn dịch sử dụng kháng thể đơn dòng đặc hiệu để phát hiện đột biến IDH1 R132H trên mẫu mô đúc khối nến. Phương pháp này có độ nhạy trên 90% và độ đặc hiệu gần 100% đối với biến thể R132H. Thời gian trả kết quả nhanh chóng giúp định hướng sớm cho phác đồ điều trị. Đối với các trường hợp hóa mô âm tính nhưng nghi ngờ lâm sàng cao, kỹ thuật giải trình tự Sanger hoặc giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) được chỉ định. Giải trình tự gen giúp phát hiện toàn diện các dạng đột biến hiếm của IDH1 và đột biến gen IDH2 R172. Kỹ thuật PCR-ASO cũng là một lựa chọn hiệu quả để phát hiện điểm đột biến chuyên biệt với chi phí tối ưu.
4.2. Ý nghĩa phân loại u thần kinh đệm theo WHO 2021
Ứng dụng phân loại u thần kinh đệm theo WHO 2021 (WHO CNS5) mang lại bước chuyển lớn cho thực hành lâm sàng thần kinh ung bướu. Chẩn đoán đa tầng kết hợp giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch và hồ sơ sinh học phân tử mang lại độ tin cậy tuyệt đối. Bác sĩ có thể phân biệt chính xác u tế bào hình sao đột biến IDH (Astrocytoma IDH-mutant) với u tế bào nhánh ít (Oligodendroglioma) nhờ đánh giá đồng mất đoạn 1p/19q (1p/19q co-deletion) cùng đột biến gen ATRX và TP53. Việc xác định rõ bản chất sinh học giúp cá thể hóa liệu pháp điều trị, nâng cao tỷ lệ kiểm soát khối u và cải thiện tiên lượng sống còn lâu dài cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU U tế bào thần kinh đệm lan tỏa là một trong những loại u có tiên lượng xấu và kết quả điều trị không khả quan đặc biệt là u tế bào thần kinh đệm ác tính. Theo nghiên cứu của tác giả Therese A. Dolecek từ năm 2005-2009 tại Mỹ, tỉ lệ sống sót sau 1 năm, 2 năm, 5 năm, 10 năm của UNBTKĐ lần lượt là: 35,7%, 13,6%, 4,7%, 2,3% [95]. Từ năm 2007 trở về trước, Tổ chức Y tế thế giới phân loại u não chủ yếu dựa vào kết quả giải phẫu bệnh và điều trị dựa trên cơ sở kết quả đọc giải phẫu bệnh [50].
Dựa trên phân loại u não năm 2007, u sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh là hai nhóm khác nhau mặc dù hai loại u này có sự tương đồng và khác biệt lẫn nhau về lâm sàng, hình ảnh học, giải phẫu bệnh và gen. Tuy nhiên kết quả phụ thuộc chủ quan vào cách nhận xét của các nhà giải phẫu bệnh. Ngày nay với sự phát triển của sinh học phân tử chúng ta càng hiểu rõ bản chất, quá trình hình thành và phát triển của u. Do đó năm 2016 tổ chức y tế thế giới đã phối hợp các tiêu chuẩn tế bào học và các dấu ấn sinh học phân tử để đưa ra bảng phân loại u của hệ thần kinh trung ương trong đó có UTBTKĐLT.
Dựa trên bảng phân loại này thì u tế bào thần kinh đệm lan tỏa sẽ được phân loại không chỉ dựa vào mô học mà còn dựa và tình trạng đột biến gen. U sao bào dựa vào đột biến gen IDH1/2, UTBTKĐIN dựa vào cả đột biến đồng mất đoạn NST 1p/19q và đột biến IDH1/2. Các u tế bào thần kinh đệm lan tỏa đường giữa đa phần xảy ra ở trẻ em thì dựa vào đột biến gen H3-K27M [10], [42]. Tình trạng đột biến gen IDH1/2 và đột biến đồng mất đoạn 1p/19q không chỉ góp phần phân loại bệnh mà còn giúp tiên lượng thời gian sống còn của bệnh nhân.
Những bệnh nhân bị u sao bào có đột biến gen IDH1/2 và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh có đột biến gen 1p/19q có thời gian sống còn cao hơn so với những bệnh nhân không có đột biến gen. Những bệnh nhân có độ ác tính 2 cao hơn nhưng có đột biến gen IDH1/2 có thời gian sống còn lâu hơn so với độ ác tính thấp nhưng không có đột biến gen IDH1/2. Điều trị u tế bào thần kinh đệm lan tỏa độ ác tính thấp và độ ác tính cao cũng đã dựa vào đột biến gen [100]. Như vậy vai trò của gen rất quan trọng, đột biến gen giúp chẩn đoán phân loại và tiên lượng điều trị cho u tế bào thần kinh đệm lan tỏa.
Hiện nay ở Việt Nam, phân loại và điều trị u tế bào thần kinh đệm vẫn chủ yếu dựa vào kết quả mô học. Chỉ có một công trình nghiên cứu về đột biến gen IDH1 bằng phương pháp PCR-ASO với cỡ mẫu 33 trường hợp u sao bào [1]. Tuy nhiên nghiên cứu này chỉ dừng lại ở mức phát hiện về mặt kỹ thuật chứ không khảo sát về tỉ lệ trong dân số và các yếu tố lâm sàng liên quan đến loại đột biến này. Chính vì thế chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu này với mục tiêu nghiên cứu như sau.
3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỉ lệ đột biến gen IDH1/2 ở những bệnh nhân bị u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ≥ 18 tuổi. Xác định mối liên quan giữa đột biến gen IDH1/2 với các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng. Xác định tiên lượng sống còn và mối liên quan giữa sống còn với đột biến IDH1/2 và các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng khác.
4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về u tế bào thần kinh đệm lan tỏa 1. Định nghĩa u tế bào thần kinh đệm lan tỏa theo tổ chức y tế thế giới năm 2016 Theo hệ thống phân loại mới nhất của tổ chức y tế thế giới năm 2016 UTBTKĐLT bao gồm u sao bào độ II, độ III, UTBTKĐIN độ II, độ III, UNBTKĐ và u tế bào thần kinh đệm ở trẻ em [51]. Với cách tiếp cận này đã loại bỏ những u sao bào có sự phát triển khu trú hơn, không có đột biến gen IDH1/2 và thường có đột biến gen BRAF (như là u sao bào lông, u sao bào mỡ vàng đa hình) hoặc các đột biến TSC1/TSC2 (như là u sao bào tế bào khổng lồ dưới ống nội tủy).
Nói cách khác u sao bào lan tỏa và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh giống nhau về mặt bệnh học thì hợp lý hơn là giữa u sao bào lông và u sao bào lan tỏa [51]. U sao bào độ II và độ III được phân loại thành u sao bào đột biến gen IDH1/2, u sao bào kiểu gen IDH1/2 bình thường, và u sao bào không phân loại về di truyền. UNBTKĐ được phân thành 3 loại: UNBTKĐ có đột biến gen IDH1/2, UNBTKĐ không có đột biến gen IDH1/2 và UNBTKĐ không phân loại về di truyền. UNBTKĐ có đột biến gen IDH1/2 thường gặp ở bệnh nhân trẻ tuổi (30 tuổi) và chiếm khoảng 10%, trong khi loại không đột biến gen thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi hơn (55 tuổi) và chiếm khoảng 90% các trường hợp [76].
UTBTKĐIN: chẩn đoán u này đòi hỏi xác định cả đột biến gen IDH1/2 liên kết với đột biến đồng mất đoạn nhiễm sắc thể 1p/19q. Trong trường hợp 5 không kiểm tra được gen hoặc không có kết luận về gen thì cũng được xếp vào loại không xác định. Mẫu mô Mô bình thường Mô không tăng sinh Mô di căn Mô u nguyên phát không phải tế bào đệm U tế bào đệm U tế bào đệm U sao bào U tế bào U tế bào đệm U đệm-thần kinh lan tỏa khác nội tủy khác hỗn hợp khác WHO U sao U hỗn U tế bào thần kinh bào hợp đệm ít nhánh U hạch thần kinh, u Angiocentric U sao bào U tế bào dưới thần kinh đệm dạng glioma, u tế lông, u sao bào ống nội tủy, u hoa hồng của não thất I bào đệm dạng khổng lồ dưới tế bào ống nội tư, u đệm thần kinh dây sống của ống nội tủy tủy lông nhầy dạng nhú, u hạch thần não thất III kinh thoái sản U hỗn hợp sao U tế bào thần U sao bào U tế bào ống bào-thần kinh kinh đệm ít U sao bào mỡ II lan tỏa độ nội tủy độ ác đệm ít nhánh độ nhánh độ ác vàng đa hình ác thấp thấp ác thấp thấp U hỗn hợp sao U tế bào thần U sao bào mỡ U sao bào bào-thần kinh kinh đệm ít U tế bào ống III vàng đa hình Astroblastoma thoái sản đệm ít nhánh nhánh thoái nội tủy thoái sản thoái sản sản U nguyên bào IV thần kinh đệm Hình 1. Phân loại u tế bào đệm của hệ thần kinh trung ương “Nguồn: Arie Perry, 2016” [66] 6 Chẩn đoán u hỗn hợp sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh không được khuyến khích trong phân loại u của hệ thần kinh trung ương năm 2016.
Các trường hợp nghi ngờ u sao bào hoặc u thần kinh đệm ít nhánh được kiểm tra xác định đột biến gen IDH1/2 hoặc 1p/19q và xếp loại là u sao bào hoặc u tế bào thần kinh đệm ít nhánh. U sao bào lan tỏa ở trẻ em: Trước đây u sao bào lan tỏa ở trẻ em được xếp chung với người lớn. Hiện nay thông tin về đột biến gen ở u sao bào lan tỏa trẻ em cho phép tách riêng biệt 2 nhóm này ra. U xảy ra ở trẻ em thường đặc trưng bởi đột biến gen K27M trên histone H3 gen H3F3A hoặc ít gặp hơn trên gen HIST1H3B.
U sao bào lan tỏa ở trẻ em là u lan tỏa thường gặp ở đường giữa như cầu não, đồi thị, tủy sống. Những u này định nghĩa một thực thể mới là u thần kinh đệm lan tỏa đường giữa, đột biến gen H3-K27M [76]. Dịch tễ U sao bào là u não nguyên phát trong trục phổ biến nhất. Tại Mỹ từ năm 2006 đến 2010 khoảng 16.000 ca mới mắc mỗi năm, trung bình 1,4 bệnh mới mắc/1 triệu dân mỗi năm [95].
U sao bào lan tỏa độ II có đỉnh của tần suất bệnh là 30-40 tuổi, 10% ≤20 tuổi, 60% từ 20-45, và 30% ≥ 45 tuổi, các u sao bào độ ác tính cao hơn thì tuổi cao hơn [27]. Phân độ theo giải phẫu bệnh Phân độ u sao bào vẫn còn gây nhiều tranh cãi do các nguyên nhân sau: - Lỗi lấy mẫu: ở các khu vực khác nhau trong cùng một khối u có thể có độ ác tính khác nhau. - Sự chuyển độ ác tính: khối u có xu hướng tiến triển chuyển độ ác tính trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. 7 - Tiêu chuẩn mô học ảnh hưởng tiên lượng bao gồm: tế bào, sự hiện diện của các tế bào khổng lồ, sự mất biệt hóa, sự phân bào, tăng sinh mạch có hoặc không có sự tăng sinh nội mô, hoại tử, và tạo hàng rào giả.
- Ngoài mô học, các vấn đề ảnh hưởng lâm sàng và tiên lượng không phải là yếu tố của các hệ thống phân loại bao gồm: tuổi bệnh nhân, độ lan rộng khối u, vị trí khối u, đặc biệt liên quan đến các cấu trúc quan trọng. Xu hướng hiện nay là sử dụng một trong hai hệ thống khác nhau: phân loại của WHO hoặc hệ thống St. Anne-Mayo như bảng sau Bảng 1. Sự tương quan giữa hệ thống St.
Anne-Mayo với hệ thống WHO WHO St. Anne-Mayo Phân Tên gọi Phân độ Tiêu chuẩn mô học độ I U sao bào lông U sao bào lan U sao bào 1 tiêu chuẩn: thường là nhân không điển II tỏa độ II hình U sao bào thoái U sao bào 2 tiêu chuẩn: nhân không điển hình + hoạt III sản độ III động phân bào 3 tiêu chuẩn: nhân không điển hình + hoạt U sao bào IV UNBTKĐ động phân bào + tăng sinh mạch máu độ IV và/hoặc hoại tử. Kros, 2011”[41] Phân loại WHO năm 2016 đã đưa di truyền học phân tử u tế bào đệm vào như đã đề cập ở phần định nghĩa. Khả năng chuyển độ và lan rộng của u sao bào a.
Sự chuyển độ U sao bào lan tỏa có khả năng chuyển độ từ u sao bào độ ác tính thấp lên độ ác tính cao hơn. Các u sao bào độ ác tính thấp có xu hướng chuyển đổi ác 8 tính nhanh hơn (tăng gấp 6 lần) khi được chẩn đoán sau 45 tuổi so với khi được chẩn đoán sớm hơn. U sao bào dạng phồng bào có xu hướng chuyển độ nhanh hơn u sao bào lông.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/dot-bien-gen-idh1-2-trong-u-te-bao-than-kinh-dem-lan-toa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ảnh hưởng đến tiên lượng và điều trị ung thư não.
Luận án "Đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa" thuộc chuyên ngành Y học / Ung bướu học / Thần kinh học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đột biến gen IDH1/2 trong u tế bào thần kinh đệm lan tỏa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.