Luận án: Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ II-IIIA bằng phẫu thuật và hóa xạ trị

Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II-IIIA. Kết hợp phẫu thuật triệt căn và hóa xạ trị bổ trợ, mở ra hướng điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phác đồ Điều trị Ung thư phổi NSCLC giai đoạn II IIIA

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn II và IIIA yêu cầu phác đồ điều trị đa mô thức chặt chẽ. Mục tiêu chính là loại bỏ khối u, kiểm soát sự lây lan của bệnh, kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Phác đồ điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II thường khởi đầu bằng phẫu thuật triệt căn. Sau đó, hóa trị bổ trợ thường được xem xét kỹ lưỡng dựa trên đặc điểm bệnh lý. Đối với giai đoạn IIIA, phác đồ điều trị trở nên phức tạp hơn, cần cá thể hóa cao độ. Bệnh nhân có thể được chỉ định hóa xạ trị đồng thời trước phẫu thuật (điều trị tân bổ trợ) hoặc sau phẫu thuật (điều trị bổ trợ). Quyết định này phụ thuộc vào khả năng phẫu thuật, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và đặc tính sinh học của khối u. Việc đánh giá chính xác kích thước khối u, mức độ di căn hạch bạch huyết (N-stage) là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt, việc xác định các đột biến gen cụ thể sẽ định hướng cho điều trị đích ung thư phổi giai đoạn II-IIIA sau này. Phác đồ điều trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa ung thư.

1.1. Tổng quan Phác đồ Điều trị Ung thư phổi giai đoạn II

Giai đoạn II NSCLC bao gồm các phân loại như T2bN0M0 hoặc T1-2aN1M0. Điều trị chuẩn cho giai đoạn này thường là phẫu thuật cắt bỏ triệt căn. Phẫu thuật bao gồm cắt thùy phổi, cắt hai thùy hoặc cắt phổi toàn bộ, tùy thuộc vào vị trí và kích thước khối u. Đồng thời, việc nạo vét hạch bạch huyết trung thất và hạch rốn phổi là bắt buộc để đánh giá chính xác giai đoạn và loại bỏ các hạch di căn. Sau phẫu thuật, hóa trị bổ trợ được khuyến nghị mạnh mẽ cho hầu hết các bệnh nhân, đặc biệt là những trường hợp có hạch dương tính (N1) được xác nhận qua mô bệnh học. Phác đồ hóa trị bổ trợ ung thư phổi thường sử dụng phác đồ dựa trên platinum, điển hình là cisplatin kết hợp với các loại thuốc khác. Mục đích của hóa trị bổ trợ là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật, giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát bệnh. Trước mọi can thiệp, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện về chức năng hô hấp, tim mạch để đảm bảo an toàn. Phác đồ điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II tối ưu hóa cơ hội chữa khỏi.

1.2. Chiến lược Điều trị Ung thư phổi giai đoạn IIIA

Giai đoạn IIIA NSCLC đại diện cho tình trạng bệnh phức tạp hơn, bao gồm T3N1M0, T1-3N2M0. Phác đồ điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIA thường yêu cầu cách tiếp cận đa mô thức tích cực. Đối với bệnh nhân có khả năng phẫu thuật, hóa trị bổ trợ hoặc hóa xạ trị đồng thời (hóa xạ trị tân bổ trợ) trước phẫu thuật thường được xem xét. Mục đích của điều trị tân bổ trợ là giảm kích thước khối u, tiêu diệt vi di căn, tăng tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn khối u và cải thiện tiên lượng. Sau phẫu thuật, hóa trị bổ trợ hoặc xạ trị bổ trợ ung thư phổi giai đoạn cục bộ có thể được chỉ định dựa trên kết quả giải phẫu bệnh cuối cùng. Nếu bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật hoặc khối u không thể cắt bỏ, hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi giai đoạn IIIA là lựa chọn điều trị chính. Các nghiên cứu về điều trị đích ung thư phổi giai đoạn II-IIIA và miễn dịch trị liệu ung thư phổi không tế bào nhỏ đang mở ra những hy vọng mới. Tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIA thường thận trọng hơn so với giai đoạn II.

II.Phẫu thuật Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu, có vai trò quyết định đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn sớm, bao gồm giai đoạn II và một số trường hợp giai đoạn IIIA có thể phẫu thuật. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ toàn bộ khối u nguyên phát cùng với các hạch bạch huyết vùng bị ảnh hưởng. Thành công của phẫu thuật ung thư phổi NSCLC giai đoạn sớm phụ thuộc vào việc đạt được diện cắt sạch. Điều này đảm bảo không còn tế bào ung thư ở rìa khối u sau khi cắt bỏ. Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại đã giúp cải thiện kết quả và giảm thiểu biến chứng. Phẫu thuật cần được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật lồng ngực giàu kinh nghiệm. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật là cần thiết. Bao gồm chức năng hô hấp, tim mạch, thể trạng tổng thể của bệnh nhân. Điều này nhằm xác định khả năng chịu đựng cuộc mổ lớn và quá trình hồi phục sau đó.

2.1. Vai trò của Phẫu thuật trong Ung thư phổi giai đoạn II

Với ung thư phổi giai đoạn II, phẫu thuật đóng vai trò trung tâm. Đây là phương pháp điều trị triệt căn chính. Các loại phẫu thuật phổ biến bao gồm cắt thùy phổi (lobectomy), cắt hai thùy (bilobectomy) hoặc cắt phổi (pneumonectomy). Quyết định loại phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí, kích thước khối u và chức năng phổi còn lại của bệnh nhân. Nạo vét hạch bạch huyết trung thất và hạch rốn phổi một cách hệ thống là phần không thể thiếu. Việc này giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh (đặc biệt là tình trạng N1) và loại bỏ các hạch di căn. Phẫu thuật ung thư phổi NSCLC giai đoạn sớm mang lại tỷ lệ sống cao nếu đạt được cắt bỏ hoàn toàn. Sau phẫu thuật, hầu hết bệnh nhân sẽ được xem xét hóa trị bổ trợ ung thư phổi để cải thiện kết quả. Tiên lượng ung thư phổi giai đoạn II phụ thuộc nhiều vào chất lượng phẫu thuật và phản ứng với điều trị bổ trợ.

2.2. Phẫu thuật Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIA

Phẫu thuật cho ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIA phức tạp hơn. Chỉ định phẫu thuật cần cân nhắc kỹ lưỡng. Phẫu thuật thường được thực hiện sau khi bệnh nhân đã trải qua hóa xạ trị tân bổ trợ. Điều trị tân bổ trợ giúp giảm kích thước khối u, thu gọn phạm vi bệnh. Đồng thời, điều trị tân bổ trợ giúp tăng khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phẫu thuật sau hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi giai đoạn IIIA có thể cải thiện tiên lượng. Tuy nhiên, nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật ở giai đoạn này có thể cao hơn. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp để phẫu thuật là rất quan trọng. Bệnh nhân cần có thể trạng tốt và chức năng phổi dự trữ đủ. Quyết định phẫu thuật phải được đưa ra bởi hội đồng y khoa đa chuyên ngành. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích sống còn tối đa.

III.Hóa xạ trị bổ trợ Ung thư phổi không tế bào nhỏ II IIIA

Hóa trị và xạ trị bổ trợ đóng vai trò thiết yếu trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn II và IIIA. Các phương pháp này được sử dụng sau phẫu thuật triệt căn hoặc trong trường hợp không thể phẫu thuật. Mục đích chính là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Đồng thời, hóa xạ trị giúp ngăn ngừa tái phát tại chỗ và di căn xa. Hóa trị bổ trợ ung thư phổi thường được chỉ định sau phẫu thuật cho hầu hết các bệnh nhân giai đoạn II và IIIA có hạch dương tính. Xạ trị bổ trợ ung thư phổi giai đoạn cục bộ có thể được xem xét. Đặc biệt trong các trường hợp có diện cắt không sạch hoặc di căn hạch N2. Sự phối hợp giữa hóa trị và xạ trị đã chứng minh hiệu quả. Điều này giúp cải thiện tỷ lệ sống còn toàn bộ cho bệnh nhân. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp cần dựa trên đặc điểm của khối u, tình trạng bệnh nhân.

3.1. Hóa trị bổ trợ Ung thư phổi Lợi ích và phương pháp

Hóa trị bổ trợ được coi là điều trị tiêu chuẩn sau phẫu thuật cho NSCLC giai đoạn II và IIIA. Đặc biệt là những bệnh nhân có di căn hạch lympho. Lợi ích chính là giảm nguy cơ tái phát, kéo dài thời gian sống không bệnh. Phác đồ điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II và IIIA thường bao gồm hóa chất gốc platinum. Các phác đồ phổ biến như cisplatin kết hợp với vinorelbine, gemcitabine hoặc docetaxel. Liệu trình hóa trị thường kéo dài 4-6 chu kỳ. Quyết định hóa trị bổ trợ cần cân nhắc giữa lợi ích và tác dụng phụ. Tác dụng phụ có thể bao gồm buồn nôn, nôn, rụng tóc, giảm bạch cầu. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao để quản lý tác dụng phụ hiệu quả.

3.2. Xạ trị bổ trợ Ung thư phổi Chỉ định và kỹ thuật

Xạ trị bổ trợ ung thư phổi giai đoạn cục bộ được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể. Bao gồm diện cắt phẫu thuật không sạch. Hoặc khi có di căn hạch N2 được xác định sau phẫu thuật. Mục đích là tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể còn lại trong vùng phẫu thuật. Đồng thời, xạ trị giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. Kỹ thuật xạ trị hiện đại như xạ trị điều biến liều (IMRT) hoặc xạ trị hướng dẫn hình ảnh (IGRT) giúp tối ưu hóa liều xạ. Kỹ thuật này giúp bảo vệ các mô lành xung quanh. Tuy nhiên, xạ trị cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như viêm phổi do xạ, viêm thực quản. Bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi chỉ định xạ trị. Đảm bảo lợi ích vượt trội so với nguy cơ.

3.3. Hóa xạ trị đồng thời Ung thư phổi giai đoạn IIIA

Đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIA không thể phẫu thuật, hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi giai đoạn IIIA là lựa chọn điều trị chính. Phương pháp này kết hợp hóa trị và xạ trị được thực hiện cùng lúc. Mục tiêu là đạt được hiệu quả tối đa trong việc kiểm soát bệnh tại chỗ và toàn thân. Hóa xạ trị đồng thời đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể tiên lượng sống còn. Tuy nhiên, phương pháp này thường đi kèm với tác dụng phụ nghiêm trọng hơn. Tác dụng phụ có thể bao gồm viêm thực quản nặng, viêm phổi do xạ. Bệnh nhân cần có thể trạng tốt và chức năng phổi đủ để chịu đựng phác đồ này. Việc theo dõi sát sao và hỗ trợ điều trị là cực kỳ quan trọng.

IV.Cập nhật Điều trị đích miễn dịch ung thư phổi NSCLC

Các tiến bộ trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đã mở ra những lựa chọn mới vượt ra ngoài hóa xạ trị truyền thống. Điều trị đích ung thư phổi giai đoạn II-IIIA và miễn dịch trị liệu ung thư phổi không tế bào nhỏ đang cách mạng hóa cách tiếp cận bệnh. Điều trị đích nhắm vào các đột biến gen cụ thể trong tế bào ung thư. Miễn dịch trị liệu kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư. Việc xác định các đột biến gen thông qua xét nghiệm sinh học phân tử là bước quan trọng. Các đột biến phổ biến bao gồm EGFR, ALK, ROS1, BRAF. Các phương pháp điều trị này mang lại hy vọng mới. Đặc biệt cho những bệnh nhân không đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị thông thường. Các nghiên cứu liên tục khám phá tiềm năng của những liệu pháp này trong các giai đoạn sớm hơn của bệnh.

4.1. Điều trị đích Ung thư phổi giai đoạn II IIIA

Điều trị đích ung thư phổi giai đoạn II-IIIA đang được nghiên cứu tích cực. Đặc biệt là trong vai trò điều trị bổ trợ hoặc tân bổ trợ. Mục tiêu là ngăn ngừa tái phát sau phẫu thuật hoặc làm giảm kích thước khối u trước phẫu thuật. Ví dụ, đối với bệnh nhân có đột biến EGFR, thuốc ức chế EGFR (như osimertinib) đã được chứng minh hiệu quả. Thuốc này được sử dụng sau phẫu thuật trong một số trường hợp. Thuốc ức chế ALK, ROS1 cũng đang được thử nghiệm. Điều trị đích cung cấp một lựa chọn cá thể hóa cao. Thuốc nhắm trực tiếp vào cơ chế gây bệnh của tế bào ung thư. Điều này giúp giảm tác dụng phụ toàn thân so với hóa trị truyền thống. Tuy nhiên, việc lựa chọn bệnh nhân cần dựa trên kết quả xét nghiệm gen chính xác.

4.2. Miễn dịch trị liệu Ung thư phổi không tế bào nhỏ

Miễn dịch trị liệu ung thư phổi không tế bào nhỏ đã thay đổi đáng kể cục diện điều trị NSCLC di căn. Hiện tại, vai trò của miễn dịch trị liệu trong giai đoạn II và IIIA cũng đang được nghiên cứu rộng rãi. Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (checkpoint inhibitors) như pembrolizumab, nivolumab đang được thử nghiệm trong điều trị tân bổ trợ hoặc bổ trợ. Mục đích là kích hoạt hệ thống miễn dịch của bệnh nhân để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Miễn dịch trị liệu có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với hóa xạ trị. Phương pháp này có thể mang lại lợi ích lâu dài cho một số bệnh nhân. Đặc biệt là những bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 cao. Tuy nhiên, miễn dịch trị liệu cũng có thể gây ra các tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch.

V.Tiên lượng Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II IIIA

Tiên lượng ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn II và IIIA đã được cải thiện đáng kể nhờ các tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị. Tuy nhiên, tiên lượng vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm giai đoạn bệnh cụ thể, đặc điểm mô bệnh học của khối u, tình trạng di căn hạch. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Đặc biệt là khả năng đáp ứng với phác đồ điều trị. Việc áp dụng phác đồ điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II và IIIA đa mô thức đã tối ưu hóa kết quả. Các yếu tố như tuổi tác, giới tính, tiền sử hút thuốc lá, và sự hiện diện của các bệnh lý kèm theo cũng có thể ảnh hưởng đến tiên lượng. Mục tiêu điều trị không chỉ là kéo dài sự sống mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.1. Tiên lượng Ung thư phổi giai đoạn II Các yếu tố ảnh hưởng

Tiên lượng ung thư phổi giai đoạn II tương đối thuận lợi hơn so với các giai đoạn tiến xa. Tỷ lệ sống còn 5 năm của bệnh nhân giai đoạn II có thể đạt 40-50%. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư phổi giai đoạn II bao gồm mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Kích thước khối u, số lượng hạch bạch huyết dương tính (nếu có). Việc đạt được diện cắt sạch sau phẫu thuật là yếu tố tiên quyết. Đáp ứng tốt với hóa trị bổ trợ ung thư phổi cũng cải thiện tiên lượng. Bệnh nhân có đột biến gen điều trị đích phù hợp có thể có tiên lượng tốt hơn. Theo dõi định kỳ sau điều trị là cần thiết. Phát hiện sớm tái phát giúp can thiệp kịp thời.

5.2. Tiên lượng Ung thư phổi giai đoạn IIIA Thách thức và triển vọng

Tiên lượng ung thư phổi giai đoạn IIIA đặt ra nhiều thách thức hơn. Tỷ lệ sống còn 5 năm thường thấp hơn, dao động khoảng 15-30%. Lý do là sự hiện diện của di căn hạch N2 hoặc khối u lớn, xâm lấn. Các yếu tố ảnh hưởng tiêu cực bao gồm số lượng hạch N2 dương tính. Kích thước khối u, sự lan rộng ngoài vỏ hạch. Tuy nhiên, sự phát triển của hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi giai đoạn IIIA và phẫu thuật sau điều trị tân bổ trợ đã cải thiện đáng kể kết quả. Điều trị đích ung thư phổi giai đoạn II-IIIA và miễn dịch trị liệu ung thư phổi không tế bào nhỏ đang mở ra những triển vọng mới. Chúng giúp cá thể hóa điều trị và cải thiện tiên lượng. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các chiến lược mới để tối ưu hóa điều trị cho giai đoạn này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn ii iiia bằng phối hợp phẫu thuật triệt căn và hóa xạ trị bổ trợ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHAN LÊ THẮNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN II, IIIA BẰNG PHỐI HỢP PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN VÀ HÓA - XẠ TRỊ BỔ TRỢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ---------------- PHAN LÊ THẮNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN II, IIIA BẰNG PHỐI HỢP PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN VÀ HÓA - XẠ TRỊ BỔ TRỢ Chuyên ngành: Ung thƣ Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Bá Đức HÀ NỘI – 2017 LỜI CẢM ƠN Luận án đƣợc hoàn thành bằng sự cố gắng nỗ lực của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Nhân dịp hoàn thành công trình này, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lời cám ơn tới: - Ban Giám hiệu, Khoa Sau đại học, Bộ môn Ung thƣ của Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Ban Giám đốc, Đảng ủy Bệnh viện K,khoa Phẫu thuật lồng ngực và các khoa phòng bệnh viện K đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Xin trân trọng cảm ơn GS.

Nguyễn Bá Đức nguyên chủ nhiệm Bộ môn ung thƣ Trƣờng đại học Y Hà nội, nguyên giám đốc Bệnh viện K, ngƣời Thầy đã tận tình hƣớng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. - Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận an đã đánh giá công trình nghiên cứu của tôi một cách công minh. Các ý kiến góp ý của các Thầy, Cô sẽ là bài học cho tôi trên con đƣờng nghiên cứu khoa học và giảng dạy sau này. Tôi cũng xin đƣợc chân thành cảm ơn: - Toàn thể Cán bộ nhân viên Khoa Phẫu thuật lồng ngực, khoa Gây mê hồi sức, khoa Giải phẫu bệnh, Khoa xạ và Khoa nội bệnh viện K đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này.

Xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn của tôi đến: - Các bệnh nhân và gia đình ngƣời bệnh đã cho tôi có điều kiện học tập và hoàn thành luận án. - Các bạn bè đồng nghiệp và ngƣời thân trong gia đình đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày 02 tháng 11 năm 2017 Phan Lê Thắng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phan Lê Thắng, nghiên cứu sinh khóa 28 Trƣờng Đại học Y Hà nội, chuyên nghành Ung thƣ, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản than tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy GS.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt nam 3. Các số liệu và thong tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà nội, ngày 02 tháng 11 năm 2017 Phan Lê Thắng NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BN : Bệnh nhân; CLVT : Cắt lớp vi tính (Computed Tomography); ĐM : Động mạch; ĐMC : Động mạch chủ; FDG : 18-F-2-fluoro-2-deoxy- D-glucose HMMD : Hóa mô miễn dịch.

HXT : Hóa xạ trị HXTĐT : Hóa xạ trị đồng thời. HXTTT : Hóa xạ trị tuần tự. KPS : Karnofski performance status (chỉ số toàn trạng Karnofski) MBH : Mô bệnh học; MRI : Magnetic Resonance Imaging (cộng hƣởng từ); NSPQ : Nội soi phế quản. PET : Positron Emission Tomograpgy (chụp cắt lớp phát xạ positron).

PQ : Phế quản; PT : Phẫu thuật. PTNS : Phẫu thuật nội soi. STPXTN : Sinh thiết phổi xuyên thành ngực TDMP : Tràn dịch màng phổi. TMC : Tĩnh mạch chủ; UTBMT- V : Ung thƣ biểu mô tuyến vảy.

UTBMT : Ung thƣ biểu mô tuyến. UTBMTBL : Ung thƣ biểu mô tế bào lớn. UTBMTBN : Ung thƣ biểu mô tế bào nhỏ. UTBMV : Ung thƣ biểu mô vảy.

UTP : Ung thƣ phổi. UTPKTBN : Ung thƣ phổi không tế bào nhỏ. UTPTBN : Ung thƣ phổi tế bào nhỏ. XT : Xạ trị.

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. GIẢI PHẪU VÀ CÁC NHÓM HẠCH BẠCH HUYẾT CỦA PHỔI. Sơ lƣợc giải phẫu phổi.

Các nhóm hạch bạch huyết của phổi. DỊCH TỄ HỌC VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ LIÊN QUAN ĐẾN UNG THƢ PHỔI. Dịch tễ học ung thƣ phổi trên thế giới và Việt Nam. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thƣ phổi.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG UNG THƢ PHỔI. Giai đoạn tiền lâm sàng. Giai đoạn lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG UNG THƢ PHỔI.

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Xét nghiệm các chỉ số sinh học. Chẩn đoán tế bào và mô bệnh học. Chẩn đoán giai đoạn theo TNM.

CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI. Các phƣơng thức điều trị ung thƣ phổi theo giai đoạn bệnh. Phẫu thuật điều trị ung thƣ phổi. Kết hợp đa mô thức trong điều trị ung thƣ phổi.

28 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu:.

Quy trình nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

52 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Tiền sử có liên quan đến ung thƣ phổi.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SẦNG VÀ CẬN LÂM SÀNG UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ. Đặc điểm lâm sàng ung thƣ phổi không tế bào nhỏ. Đặc điểm cận lâm sàng ung thƣ phổi không tế bào nhỏ. Hình ảnh tổn thƣơng qua nội soi phế quản.

Đặc điểm mô bệnh học. Giai đoạn bệnh. Phƣơng pháp hóa xạ trị. KẾT QUẢ SỐNG THÊM.

Kết quả điều trị. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống không bệnh. 71 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm tuổi và giới. Tiền sử hút thuốc lá. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm các chỉ dấu khối u. Vị trí tổn thƣơng. Kích thƣớc khối u. Hình ảnh tổn thƣơng khi nội soi phế quản.

Đặc điểm mô bệnh học. PHƢƠNG PHÁP PHẪU THUẬT. Phẫu thuật cắt thùy phổi và cắt phổi. Phƣơng pháp nạo vét hạch.

Chỉ số thể trạng của bệnh nhân sau hóa xạ trị. Tác dụng phụ của phác đồ PE. TÁI PHÁT VÀ THỜI GIAN SỐNG THÊM. Tỷ lệ tái phát.

Thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN SỐNG THÊM. Thời gian sống thêm theo giai đoạn bệnh. Thời gian sống thêm theo mô bệnh học.

Thời gian sống thêm theo các chặng hạch di căn. Thời gian sống thêm theo kích thƣớc khối u. Thời gian sống thêm theo tuổi. Thời gian sống thêm theo chỉ số Karnofski.

126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân loại bệnh nhân theo tuổi. Loại thuốc và thời gian hút thuốc. Số lƣợng thuốc lá hút.

Tiền sử khác có liên quan đến ung thƣ phổi. Các triệu chứng lâm sàng thƣờng gặp. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện. Tình trạng bệnh nhân theo chỉ số Karnofski.

Các xét nghiệm chỉ điểm u. Kết quả chụp X-Quang phổi. Vị trí u trên CLVT. Hình ảnh tổn thƣơng chụp CLVT.

Kích thƣớc u trên CLVT. Hình ảnh tổn thƣơng qua nội soi phế quản. Vị trí tổn thƣơng ghi nhận qua nội soi phế quản. Kết quả mô bệnh học.

Đối chiếu mô bệnh học và vị trí tổn thƣơng. Phân giai đoạn bệnh của bệnh nhân UTPKTBN. Phẫu thuật cắt phổi ở bệnh nhân UTPKTBN. Nạo vét hạch theo bản đồ.

Hóa xạ trị ở bệnh nhân UTPKTBN. Chỉ số toàn trạng trƣớc và sau điều trị. Một số tác dụng phụ của phác đồ PE. Tỷ lệ tái phát, di căn ở các bệnh nhân.

Kết quả điều trị hiện tại. Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm không bệnh. Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh.

Thời gian sống không bệnh theo giai đoạn bệnh. Thời gian sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học. Thời gian sống thêm không bệnh theo mô bệnh học. Thời gian sống thêm toàn bộ theo các chặng hạch di căn.

Thời gian sống thêm không bệnh theo các chặng hạch. Thời gian sống thêm toàn bộ theo kích thƣớc khối u. Thời gian sống thêm không bệnh theo kích thƣớc khối u. Thời gian sống thêm toàn bộ theo tuổi.

Thời gian sống thêm không bệnh theo tuổi. Thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ số Karnofski. Thời gian sống thêm không bệnh theo chỉ số Karnofski. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hƣởng đến thời gian sống thêm toàn bộ.

Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hƣởng đến thời gian sống thêm không bệnh. Lứa tuổi mắc ung thƣ phổi trong một số nghiên cứu. Tỷ lệ nam/nữ mắc ung thƣ phổi ở một số nghiên cứu. Tỷ lệ hút thuốc lá ở BN ung thƣ phổi trong một số nghiên cứu.

Tần suất triệu chứng ung thƣ phổi trong một số nghiên cứu. Vị trí khối u trong một số nghiên cứu. Phân loại mô học ung thƣ phổi ở một số nghiên cứu. Phƣơng pháp phẫu thuật UTP trong một số nghiên cứu.

Tỷ lệ sống thêm toàn bộ của BN UTP KTBN giai đoạn I- IIIA sau phẫu thuật trong một số nghiên cứu. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ 3 năm theo mô bệnh học trong một số nghiên cứu. Liên quan chỉ số toàn trạng với tỷ lệ và thời gian sống thêm. 124 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân loại bệnh nhân theo giới. Đặc điểm mô bệnh học. Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống không bệnh.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh. Thời gian sống thêm không bệnh theo giai đoạn bệnh. Thời gian sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học. Thời gian sống thêm không bệnh theo mô bệnh học.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo các chặng hạch. Thời gian sống thêm không bệnh theo các chặng hạch. Thời gian sống thêm toàn bộ theo kích thƣớc khối u. Thời gian sống thêm không bệnh theo kích thƣớc khối u .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II, IIIA" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II-IIIA. Kết hợp phẫu thuật triệt căn và hóa xạ trị bổ trợ, mở ra hướng điều trị hiệu quả.

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II, IIIA" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II, IIIA" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II, IIIA" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II, IIIA" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II, IIIA" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II, IIIA" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter