Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi bằng phẫu thuật & hóa chất EOX - Lê Thành Trung

Luận văn đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày ở người cao tuổi. Phân tích hiệu quả phẫu thuật phối hợp hóa chất phác đồ EOX.

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi Tổng quan bệnh

Điều trị ung thư dạ dày ở người cao tuổi đặt ra nhiều thách thức đặc biệt. Tình trạng lão hóa ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng dung nạp điều trị. Sự hiện diện của các bệnh lý nền làm phức tạp hóa quá trình điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu rủi ro và tác dụng phụ.

1.1. Ung thư dạ dày ở người cao tuổi Đặc điểm riêng.

Ung thư dạ dày là bệnh lý ác tính thường gặp ở nhóm dân số này. Người cao tuổi thường có sức khỏe tổng thể suy giảm. Chức năng các cơ quan như tim, gan, thận cũng kém hơn. Điều này khiến họ dễ bị tổn thương hơn bởi phẫu thuật và hóa trị. Việc đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của người già ung thư là rất quan trọng. Quyết định điều trị cần cá thể hóa cao. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Mục tiêu là mang lại hiệu quả tốt nhất cho bệnh nhân.

1.2. Chẩn đoán giai đoạn ung thư dạ dày tiến triển.

Chẩn đoán ung thư dạ dày giai đoạn chính xác là yếu tố then chốt. Ở người cao tuổi, bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm nội soi, sinh thiết, chụp cắt lớp vi tính (CT). Chụp PET/CT có thể được chỉ định. Xác định ung thư dạ dày tiến triển hoặc ung thư dạ dày di căn. Điều này giúp định hướng phác đồ điều trị. Mục tiêu điều trị thay đổi từ chữa khỏi sang kiểm soát bệnh. Kéo dài sự sống và nâng cao chất lượng sống là ưu tiên hàng đầu.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định điều trị.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định điều trị ung thư dạ dày ở người cao tuổi. Tình trạng dinh dưỡng, khả năng vận động, và tình trạng tâm lý đều quan trọng. Các bệnh đồng mắc như tiểu đường, tim mạch, cao huyết áp cần được kiểm soát. Khả năng dung nạp hóa trị liệu EOX hay phẫu thuật cũng được đánh giá. Tuổi tác không phải là yếu tố loại trừ tuyệt đối. Sức khỏe sinh học mới là thước đo chính. Bác sĩ cần trao đổi kỹ với bệnh nhân và gia đình.

II.Vai trò phẫu thuật trong điều trị ung thư dạ dày

Phẫu thuật vẫn là trụ cột trong điều trị ung thư dạ dày. Đặc biệt là ở những giai đoạn sớm và khu trú. Phẫu thuật cắt dạ dày giúp loại bỏ khối u. Tuy nhiên, ở người cao tuổi, cần cân nhắc kỹ lưỡng về nguy cơ. Lợi ích của phẫu thuật phải lớn hơn rủi ro. Việc chuẩn bị trước mổ và chăm sóc sau mổ đóng vai trò then chốt.

2.1. Phẫu thuật cắt dạ dày Giải pháp chính cho ung thư.

Phẫu thuật cắt dạ dày là phương pháp điều trị triệt căn. Nó được chỉ định cho ung thư dạ dày giai đoạn sớm hoặc khu trú. Mục tiêu là cắt bỏ hoàn toàn khối u và nạo vét hạch bạch huyết vùng. Phẫu thuật có thể là cắt dạ dày toàn bộ hoặc bán phần. Quyết định tùy thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của khối u. Đây là cơ hội tốt nhất để đạt được kết quả sống thêm lâu dài. Phẫu thuật ung thư đường tiêu hóa cần thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia.

2.2. Đánh giá khả năng phẫu thuật ở người già ung thư.

Đánh giá khả năng phẫu thuật ở người già ung thư đòi hỏi sự cẩn trọng. Bác sĩ chuyên khoa sẽ đánh giá kỹ lưỡng chức năng tim, phổi, thận. Tình trạng dinh dưỡng và thể trạng tổng quát rất quan trọng. Các thang điểm đánh giá nguy cơ phẫu thuật được sử dụng. Ví dụ, thang điểm ASA hoặc chỉ số P-POSSUM. Chỉ những bệnh nhân có thể trạng tốt mới được khuyến nghị phẫu thuật. Chuẩn bị trước mổ tích cực giúp giảm biến chứng.

2.3. Lợi ích và rủi ro của phẫu thuật ung thư đường tiêu hóa.

Phẫu thuật ung thư đường tiêu hóa mang lại lợi ích rõ rệt là loại bỏ khối u. Tuy nhiên, phương pháp này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các biến chứng có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, rò miệng nối. Ở người cao tuổi, nguy cơ biến chứng và tỷ lệ tử vong sau mổ cao hơn. Phục hồi sau phẫu thuật cũng có thể kéo dài. Việc cân nhắc kỹ giữa lợi ích tiềm năng và rủi ro là tối quan trọng. Chăm sóc hậu phẫu chuyên sâu giúp bệnh nhân hồi phục.

III.Hóa trị EOX Phương pháp hiệu quả cho ung thư dạ dày

Phác đồ hóa trị EOX là một lựa chọn quan trọng trong điều trị ung thư dạ dày. Đây là sự kết hợp của ba loại thuốc mạnh mẽ. EOX đã chứng minh hiệu quả trong nhiều giai đoạn bệnh. Từ hóa trị bổ trợ đến điều trị ung thư dạ dày tiến triển. Tuy nhiên, quản lý tác dụng phụ là một phần không thể thiếu. Đặc biệt ở đối tượng người cao tuổi.

3.1. Giới thiệu phác đồ EOX Epirubicin Oxaliplatin Capecitabine .

Phác đồ EOX là sự kết hợp của Epirubicin, Oxaliplatin và Capecitabine. Epirubicin là một loại thuốc kháng sinh chống ung thư. Oxaliplatin là một tác nhân alkyl hóa dựa trên platin. Capecitabine là một tiền chất của 5-fluorouracil. Nó là một loại thuốc uống tiện lợi. Sự phối hợp này tấn công tế bào ung thư qua nhiều cơ chế. Từ đó tăng cường hiệu quả điều trị ung thư dạ dày. Đây là một trong những phác đồ tiêu chuẩn.

3.2. Chỉ định hóa trị liệu EOX trong ung thư dạ dày.

Hóa trị liệu EOX có nhiều chỉ định trong điều trị ung thư dạ dày. Nó được dùng làm hóa trị tân bổ trợ trước phẫu thuật. Mục đích là thu nhỏ khối u, tăng tỷ lệ phẫu thuật triệt căn. EOX cũng được sử dụng làm hóa trị bổ trợ ung thư dạ dày sau phẫu thuật. Nó giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, giảm nguy cơ tái phát. Đối với ung thư dạ dày tiến triển hoặc ung thư dạ dày di căn, EOX là lựa chọn hàng đầu để kiểm soát bệnh.

3.3. Hóa trị bổ trợ ung thư dạ dày với EOX.

Hóa trị bổ trợ ung thư dạ dày với phác đồ EOX đã được chứng minh hiệu quả. Nó cải thiện thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS). Cũng như thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Đặc biệt ở những bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn II và III. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa. Quyết định sử dụng hóa trị bổ trợ EOX cần dựa trên đánh giá giai đoạn bệnh. Tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân là yếu tố quan trọng.

IV.Phối hợp phẫu thuật và hóa trị EOX Chiến lược toàn diện

Kết hợp phẫu thuật và hóa trị EOX tạo thành một chiến lược điều trị đa mô thức. Cách tiếp cận này đã cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân ung thư dạ dày. Đặc biệt là những trường hợp ung thư dạ dày tiến triển. Mục tiêu là tối ưu hóa việc loại bỏ khối u. Đồng thời kiểm soát các tế bào ung thư còn sót lại hoặc di căn. Điều này giúp kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng sống.

4.1. Lợi ích của kết hợp phẫu thuật và hóa trị.

Việc kết hợp phẫu thuật và hóa trị liệu EOX mang lại hiệu quả hiệp đồng. Phẫu thuật loại bỏ khối u chính và hạch di căn rõ ràng. Hóa trị EOX tiêu diệt các vi di căn ẩn. Nó cũng có thể làm giảm kích thước khối u trước phẫu thuật. Sự phối hợp này giúp kiểm soát bệnh tốt hơn. Nó giảm tỷ lệ tái phát và cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân. Chiến lược này đặc biệt quan trọng cho ung thư dạ dày tiến triển.

4.2. Quy trình điều trị ung thư dạ dày tiến triển.

Quy trình điều trị ung thư dạ dày tiến triển thường phức tạp. Nó bắt đầu với hóa trị tân bổ trợ EOX trong vài chu kỳ. Mục đích là thu nhỏ khối u, tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật. Sau đó, bệnh nhân trải qua phẫu thuật cắt dạ dày. Tiếp theo, hóa trị bổ trợ ung thư dạ dày EOX được tiếp tục. Toàn bộ quy trình cần sự theo dõi sát sao. Điều chỉnh phác đồ dựa trên đáp ứng và khả năng dung nạp của bệnh nhân.

4.3. Nâng cao hiệu quả điều trị ung thư dạ dày di căn.

Với ung thư dạ dày di căn, mục tiêu chính là kiểm soát bệnh. Kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng sống. Hóa trị liệu EOX đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm soát các ổ di căn xa. Trong một số trường hợp, phẫu thuật giảm nhẹ có thể được xem xét. Nó giúp giảm triệu chứng. Việc điều trị cần được cá thể hóa. Quyết định dựa trên vị trí di căn, số lượng ổ di căn và tình trạng chung của người già ung thư. Từ đó, tối ưu hóa lợi ích điều trị.

V.Thách thức và quản lý tác dụng phụ trong điều trị ung thư

Điều trị ung thư dạ dày, đặc biệt là hóa trị EOX, không tránh khỏi tác dụng phụ. Các tác dụng phụ hóa trị có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống. Đặc biệt ở người cao tuổi. Việc nhận biết sớm và quản lý hiệu quả các tác dụng phụ là rất quan trọng. Nó giúp bệnh nhân hoàn thành phác đồ điều trị. Đồng thời duy trì được thể trạng tốt nhất.

5.1. Tác dụng phụ hóa trị Vấn đề thường gặp.

Hóa trị liệu EOX có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, mệt mỏi, chán ăn. Độc tính trên tủy xương dẫn đến giảm bạch cầu, thiếu máu. Độc tính trên thần kinh ngoại biên do Oxaliplatin. Tiêu chảy là tác dụng phụ phổ biến của Capecitabine. Epirubicin có nguy cơ gây độc tính trên tim. Các tác dụng phụ này cần được theo dõi sát sao. Phải có biện pháp can thiệp kịp thời.

5.2. Quản lý tác dụng phụ EOX ở người cao tuổi.

Người cao tuổi thường có khả năng dung nạp kém hơn với tác dụng phụ hóa trị. Chức năng gan, thận suy giảm có thể làm tăng nồng độ thuốc. Từ đó tăng độc tính. Cần điều chỉnh liều Epirubicin, Oxaliplatin, Capecitabine phù hợp. Thuốc hỗ trợ như thuốc chống nôn, thuốc kích thích tạo bạch cầu rất cần thiết. Theo dõi chặt chẽ các chỉ số xét nghiệm. Hỗ trợ dinh dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ giúp giảm gánh nặng. Mục tiêu là giúp người già ung thư hoàn thành phác đồ.

5.3. Hỗ trợ toàn diện cho người già ung thư.

Chăm sóc toàn diện cho người già ung thư bao gồm nhiều khía cạnh. Hỗ trợ dinh dưỡng là cực kỳ quan trọng. Giúp duy trì thể trạng và sức đề kháng. Hỗ trợ tâm lý giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ hãi và lo lắng. Quản lý đau hiệu quả cải thiện chất lượng sống. Phục hồi chức năng giúp duy trì khả năng vận động. Đội ngũ y tế và gia đình cần phối hợp chặt chẽ. Đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện trong suốt quá trình điều trị.

VI.Kết quả điều trị ung thư dạ dày Nâng cao chất lượng sống

Đánh giá kết quả điều trị là bước cuối cùng và quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả của các phương pháp đã áp dụng. Các chỉ số về sống thêm và chất lượng sống được quan tâm đặc biệt. Phác đồ kết hợp phẫu thuật và hóa trị liệu EOX đã cải thiện rõ rệt tiên lượng. Đặc biệt ở bệnh nhân ung thư dạ dày tiến triển. Mục tiêu cuối cùng là mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho người bệnh.

6.1. Đánh giá kết quả sống thêm toàn bộ OS và không tiến triển PFS .

Kết quả điều trị ung thư dạ dày được đánh giá chủ yếu qua hai chỉ số. Thời gian sống thêm toàn bộ (Overall Survival – OS) đo tổng thời gian sống của bệnh nhân. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (Progression-Free Survival – PFS) đo thời gian bệnh không nặng thêm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kết hợp phẫu thuật cắt dạ dày và hóa trị liệu EOX cải thiện đáng kể cả OS và PFS. Đây là minh chứng cho hiệu quả của phương pháp.

6.2. Cải thiện tiên lượng ung thư dạ dày giai đoạn muộn.

Với những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, tiên lượng cho ung thư dạ dày giai đoạn muộn đã được cải thiện. Đặc biệt với sự ra đời của phác đồ hóa trị EOX. Ngay cả khi bệnh đã là ung thư dạ dày di căn, việc kiểm soát bệnh vẫn có thể đạt được. Kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Mục tiêu điều trị không chỉ là chữa khỏi mà còn là kiểm soát bệnh thành mạn tính. Nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

6.3. Chất lượng sống sau điều trị ung thư dạ dày.

Chất lượng sống là một khía cạnh ngày càng được quan tâm trong điều trị ung thư. Đặc biệt ở người cao tuổi. Các chiến lược điều trị cần cân bằng giữa hiệu quả và tác dụng phụ. Hỗ trợ dinh dưỡng, quản lý đau, và phục hồi chức năng giúp bệnh nhân hồi phục tốt hơn. Đảm bảo bệnh nhân duy trì được các hoạt động hàng ngày. Nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị ung thư dạ dày là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp bệnh nhân có thể sống trọn vẹn hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày ở người cao tuổi bằng phẫu thuật phối hợp hóa chất phác đồ eox

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1W ut> w H7C Y M >>y BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THÀNH TRƯNG ĐÁNH GIÁ KÉT QUÁ ĐIÊU TRỊ UNG THU DẠ DÀY 6 NGƯỜI CAO TƯÓI BẢNG PHẲU THUẬT PHÔI HỢP HÓA CHÁT PHÁC DÒ EOX Chuyên ngành : ưng thư Mà sổ : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN Sĩ Y HỌC Nguôi hướng đản khoa học: PGS. ĐOÀN HŨV NGHỊ HÀ NỘI - 2023 1W ut> w H7C Y M >>y LỜI CẤM ƠN Trong suốt quà h ình học tập và làm luận ân Hen sì. tòi dà nhận dược Sự giũp dờ rất nhiều cua gia dinh, lãnh dạn cơ quan, các nhà khoa học, những người thầy và dồng nghiệp dáng kinh. Tòi xin bày tô lòng hiẽt ơn sâu sac dẽn Phó giáo sư.

tiên sỳ Doãn Hữu Nghị, người thầy dù tận lình hường dẫn. dõng gòp cho tòi nhiều ỷ kiều qui bíìu trong quá trình hục tập vã hoàn thành luận ân. Tôi xin bày lo lòng biêt ơn sâu sac den Phô giáo sư. lien sỳ Nguyễn Vãn ỉ liều, người thầy dà tận tinh hướng dẫn cho tôi nong quá ninh học tập và hoàn thành luận án.

TÒI Mil trân trọng cám ơn Giáo sư. Giám dốc Bệnh viện K, Phó chú nhiệm Bộ môn Ưng thư Trưởng Dại học Y Hà Nội, người thầy dã giúp dờ. tạo diều kiện cho tòi trong quà trình học tập và hoàn thành luận án. Tỏỉ xin n ôn trọng Cam (TU Ban Giám hiệu, Bộ mòn Ưng thư.

Phòng Quan tỳ sau dại học - Trường Dại hục Y Hà Nội dà tạo mọi diều kiện thuận lol cho tỏi trong qua trinh học lụp và thưc hiện luận fin.\m chân thành cam tni Ban Giảm dổc, các khoa phông Bệnh VI ỷn K và Bệnh viện E dã giúp dỡ tôi trong quá n inh học rập và thực hiện hiận ớn. Trân trụng bier ơn cha. gia dinh, bọn bè và các dồng nghiệp nhừng người luôn bẽn tôi dộng viên, chia sẽ khó khản và dành cho tôi nhùng diêu kiện thuận lợi nhát. XIN TRÂN TRỌNG CA M ƠN! Hà Nội.

ngày 30 tháng 7 năm 2023 Lê Thành Trung 1W ut> w H7C Y M >>y LỜI CAM ĐOAN Tỏi là Lé Thành Trung, nghiên cửu sinh khóa 33. chuyên ngành Ung thư. Tnrờng Dại học Y Hã Nội. xin cam đoan: 1.

Dây là luận án do ban thân tòi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dần cùa POS TS. Doãn Hữu Nghị, 2. Công trinh nãy không trùng lặp vói bắt kỳ nghiên cứu nào khác dà dược cóng bỗ tại Việt Nam. Các số liệu vã thông tin trong nghiên cứu là hoãn toàn chinh xác.

trung thực vả khách quan, đà được xãc nhận và chấp thuận noi nghiên cứu. Tôi xin hoãn toàn chịu trách nhiệm về những cam kct này. ngày ì 5 tháng 02 nàm 2023 Người viết cam đoan Lê Thành Trung 1W uf> t>jr H7C Y M >Cr ĐANH .MỤC CÁC CH ỦM ÉT TÁT AJCC (American Joint Committee on Cancer) ủy ban hên họp về ung thu Hoa Kỹ BN Bệnh nhãn CA 19-9 (Cancer Antigen 19-9) Kháng nguyên ung thư 19-9 CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) Khàng nguyên ung thư 72-4 CEA (Carcinoembryonic Anilgen) Kháng nguyên ung thư báo thai CLVT Cất lóp VI tinh CT (Computed Tomography) Chụp Cat lóp EBV (Epstein Ban- virus) Vmìt Epteui-Barr EGJ (Esopliagogastnc Junction) Đoạn nổi thực quán - dạ dây FDA (Food and Drug Administration) Cơ quan quản lỷ dược phàm và thực phẩm Hoa Kỳ HER2 (Human epidermal growth factor receptor 2) Thụ thê yếu tố phát then biêu mỏ 2 1HC (immunohistochemistry) Hóa mò miễn dịch ISH (in Situ Hybridization) Phương pháp lai tại chỏ M (Metastases) Di cân xa MBH Mỏ bệnh học MMR (mismatch Repair) Sưa chừa không phú hợp MSI (microsatellite Instability) Mất ôn định VI vệ tinh N (Node) Hạch NCCN (National Cancer Comprehensive Mạng lưới phòng chồng ung thư Network) Quốc gia Hoa Kỳ NCT Người cao tuọi NGS (next generation sequencing) Giai trinh tự gen ORR (overall response rate) Ty lệ đáp ủng toán bộ OS (overall survival) Sống thèm toàn bộ 1W ut> w H7C Y M >>y PCR (polymerase chain reaction) Phan úng chuỗi khuyéch đại gen PD-L1 (programmed cell death ligand-1) Thụ the irc chế chốt kiếm soát mien dịch PET (Positron Emission Tomography) Chụp cất lóp phát xạ positron PFS (Progression free survival) Thời gian sổng thêm không tiên trial bệnh T (Tumor) Khoi u TLS Ti lộ sóng UT Ung thư ƯTDD Ung thư dạ dãy WHO (World Health Organization) Tổ chức y tề thế giới XT Xạ trị TW «t> ùjf K>c Y w> >Or MỤC LỤC DẬT VÁN DÈ. 1 CHƯƠNG l:TÓNG QUAN.

yểu tổ nguy cơ ung thư dạ dày. Dịch lẻ ung thư dạ dày. Các yếu lổ nguy cơ. Mỏ bệnh hục ung thư dạ dày:.

Hình ánh đại thê. Phán loại vi the. Chân đoản ung thư dạ dây. Chân đoán giai đoạn bệnh.

Tầm soát ung thư dạ dày. Điều trị ung thư dạ dày. Điêu trị ung thư dạ dây theo giai doạn bệnh. I lóa trị và diều trị toàn thân.

Một sỗ yểu tố anh hương đến điều trị ớ người cao tuổi. Sinh lỷ tuối giả và nhùng anh hường tới diều trị:. Một số vấn de VC gây mê và phẫu thuật ỡ người cao tuổi. Tác dụng phụ cua hỏa trị lieu.

Một số nghiên cứu diều trị ung thư dạ dãy. Một so nghiên cứu diêu trị ung thir dạ dãy tại nước ta. Một số nghiên cứu điều trị ung thư dạ dãy trên the giới. 42 w lrt> CM/ HJC V M hặr CHƯƠNG 2: ĐÔI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHẤP NGHIÊN CỨV.

Đối tượng nghiên cún. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa diem, thin gian nghiên cửu.

Phương pháp nghiên cứu. Thict kế nghiên cửu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các biến số và chi số nghiên cứu.

Phương pháp xư lý sỗ liệu. Đạo đức nghiền cứu. 57 HƯƠNG 3: KET QƯA NGHIÊN CÚI. Đặc diêm làm sàng và cận lãm sàng.

Dặc đícm tuồi, giới. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đen khi nhập viện. Bệnh mắc kèm. Triệu chứng làm sàng.

Nội soi dạ dãy. Xét nghiệm máu trước mô. Chat chi diem khoi u trước mô. Siêu ảm trước mổ.

Chụp cat lớp vi tinh trước mo. Kết quá điều trị phẫu thuật. Tốn thương dạ dày trong phẫu thuật. Thời gian mố.

Phương pháp phẫu thuật. 65 w lự> aự HJC V M »y 3. Sỗ ngày núm viện sau mổ. Kct qua giái phẫu bệnh sau mồ.

Một so yếu to liên quan đen giai đoạn bệnh. Kết quá điều trị hóa chất sau mỏ. Liều thuốc trong điều trị. Dộc tinh trên huyết sac tô.

Dộc tinh trên bạch cầu qua mỗi chu kỳ điều trị. Dộc tinh trên bạch cầu hạt. Dộc tinh trên tiếu cầu. Độc tinh chung trên huyết học qua 6 chu kỳ.

Dộc tinh trcn men GOT. Độc tinh trên men GPT. Dộc linh chung trên chức năng gan - thận qua 6 chu kỳ. Độc tính trên làm sàng vói biêu hiện chán án.

Độc tinh trên lâm sàng với biêu hiện buồn nôn. Dộc tinh trên lâm sàng với biêu hiện liêu chày. Độc tinh trên lâm sàng với biêu hiện hội chứng bàn tay - bân chân. Dộc linh trên lâm sảng với biêu hiện thần kinh ngoạivi.

Các tác dụng phụ trên lâm sàng chung qua 6 chu kỳ. Bệnh nhân chuyên phác dồ hóa chất. Ket qua phẫu thuật kết hợp hỏa chắt phác đồ EOX. Thời gian song thêm.

Một sổ yểu lố liên quan đến thời gian sống thêm toàn bộ. 80 CHƯƠNG 4: BẤN LUẬN. Dặc diêm lâm sáng và cận lâm sàng cùa đỗi tượng nghiên cứu. Bệnh kem theo.

Thời gian khới bệnh. Triệu clúmg lâm sàng. Kct qua nội soi bằng ống mềm. Kết qua chụp CLVT.

Siêu âm ô bụng. Một số kết quá cận lâm sàng khác. Kct quá phẫu thuật. Ton thương dạ dày trong phẫu thuật.

Thời gian phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật. Tai biền, biến chứng và máu truyền trong mõ. Số ngày năm viện sau mỏ.

Kct qua giãi phẫu bệnh sau mò 102 4. Kổt qua mô bệnh học. Kct qua diều trị hóa chất bỏ trự sau mồ. Tác dụng không mong muốn.

Kct quá phầu thuật kết họp hóa chắt phác đồ EOX. Thời gian sống thêm. Một số yếu tố liên quan dền thời gian sống thêm toàn bộ. 118 CÁC CÓNG TRÌNH NGHIÊN cứu DÃ DƯỢC CÔNG BÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC TMT utk bjr K)C V M hặr DANH MỤC CÁC BÀNG Bang 1.

Phân loại TNM ung thư biêu mỏ dạ dãy theo AJCC 2017. Phân loại giai đoạn ung thư dạ đày theo AJCC 2017. Mức độ nạo vét hạch theo hội ung thư dạ dày Nhật Bán. Phân mức độ dộc tinh theo tiêu chuẩn CTCAE 4 trên huyết học và chức nàng gan.

Phân mức độ một sỗ tãc dụng phụ trên lãm sàng theo tiêu chuẩn CTCAE4. Thời gian xuất hiện triệu chứng đẩu tiên den khi nhập viện. Bệnh kèm theo cua nhõm nghiên cứu. Triệu chúng lãm sàng.

Kct qua nội soi dạ dày bang ổng mềm. Chi số huyết học và sinh hỏa trước mổ. Chi sổ các chất chi diem khối u. Kết qua siêu âm ỏ bụng.

Đặc diêm tòn thương trên CLVT. Đánh giá tôn thương dạ dãy trong phẫu thuật. Thời gian mỏ. Phương phãp phầu thuật.

Sổ ngày nam viện sau mổ. Phân loại TNM theo AJCC 2017. Phân loại giai đoạn theo AJCC 2017. Kct quá mô bệnh học.

Đổi chiếu giai đoạn bệnh vá tuổi. Dồi chiêu giai đoạn bệnh và giói. Liều thuốc trong diều trị. Độc tinh trên huyết sắc tố.

69 w lrt> CM/ HJC V M »y Bang 3. Độc tinh trẽn bạch cẩu qua mỗi chu kỳ điều trị. Dộc linh trẽn bạch cầu hạt. Dộc tinh trẽn tiêu cầu.

Dộc tinh chung trên hệ tạo huyết qua 6 chu kỳ. Dộc tinh trẽn men GOT. Dộc tinh trên men GPT. Dộc tinh chung trẽn chức nâng gan thận qua 6 chu kỷ.

Dộc tinh trên lâm sàng với biếu hiện chán ãn. Dộc tinh trên lãm sàng với biểu hiện buồn nôn và nõn. Độc tinh trẽn làm sàng với biêu hiện tiêu chây. Độc tinh trẽn lâm sàng với biêu hiện hội chúng bàn tay - bân chân.

Dộc tính trên lâm sàng vói biểu hiện thần kinh ngoại vi. Các tác dụng phụ trẽn lâm sàng chung qua 6 chu kỳ. sổng thèm toàn bộ theo nám. sống thêm không bệnh.

Liên quan thin gian sóng thêm toàn bộ vói tuổi. Liên quan thin gian sống thêm loàn bộ với giói. So sánh vị tri tôn thương qua một sổ nghiên cứu. So sánh thời gian phần thuật qua một số nghiên cứu.

So sánh tỳ lộ sổng thèm qua một sỗ nghiên cứu. 112 w lrt> CM/ HJC V M »y DANH MỤC CÁC BIÉƯ ĐÒ Biêu đồ 3. Đặc diem tuổi, giới cua nhỏm nghiên củu. Biêu dồ Kaplan Meier mõ tã liên quan thin gian sổng thêm toàn bộ cua nhỏm dũng du và không đu 6 đợt hoá chất.

Biêu đổ Kaplan Meier mò tã liên quan thin gian sống thêm không bệnh Cua nhóm dùng đu và không đu 6 dột hoá chất. Biểu dỗ Kaplan - Meier mò ta thin gian sống thèm toàn bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi: Phẫu thuật, hóa trị EOX" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày ở người cao tuổi. Phân tích hiệu quả phẫu thuật phối hợp hóa chất phác đồ EOX.

Luận án "Điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi: Phẫu thuật, hóa trị EOX" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi: Phẫu thuật, hóa trị EOX" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi: Phẫu thuật, hóa trị EOX" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi: Phẫu thuật, hóa trị EOX" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi: Phẫu thuật, hóa trị EOX" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi: Phẫu thuật, hóa trị EOX" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter