Luận án TS Cù Hoàng Anh: Điều trị không phẫu thuật sai hình xương Hạng III MEAW cải tiến
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị không phẫu thuật sai hình xương hạng III nặng. Đề xuất phương pháp MEAW cải tiến, tối ưu hiệu quả điều trị.
Viện Nghiên cứu Khoa học Y được Lâm sàng 108
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Điều trị Sai Hình Xương Hạng III Không Phẫu Thuật
Sai hình xương Hạng III là một dạng sai khớp cắn nghiêm trọng. Hàm dưới có thể phát triển quá mức, hoặc hàm trên kém phát triển. Điều này thường dẫn đến tình trạng khớp cắn ngược, ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ khuôn mặt và chức năng ăn nhai. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò then chốt trong quá trình điều trị. Phương pháp điều trị không phẫu thuật đang ngày càng trở thành lựa chọn ưu tiên. Chỉnh nha là giải pháp chủ đạo cho các trường hợp sai hình xương Hạng III mức độ nhẹ và trung bình. Mục tiêu chính là cải thiện khớp cắn và hài hòa khuôn mặt. Kỹ thuật này giúp di chuyển răng, đồng thời tác động nhẹ nhàng đến cấu trúc xương hàm. Các khí cụ chỉnh nha tạo ra lực sinh học, thúc đẩy sự thay đổi. Qua đó, đạt được một khớp cắn ổn định và thẩm mỹ.
1.1. Tổng quan sai hình xương Hạng III
Sai hình xương Hạng III là tình trạng sai khớp cắn xương loại ba. Đặc điểm thường thấy là hàm dưới nhô ra so với hàm trên. Tình trạng này gây ra khớp cắn ngược. Ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng ăn nhai. Có thể xuất hiện từ thời thơ ấu, phát triển theo thời gian. Chẩn đoán sớm giúp lập kế hoạch điều trị hiệu quả.
1.2. Phương pháp điều trị không phẫu thuật
Điều trị không phẫu thuật ngày càng được quan tâm. Phương pháp này tránh các can thiệp xâm lấn. Chỉnh nha là giải pháp cốt lõi. Chỉnh nha giải quyết các trường hợp sai hình xương Hạng III mức độ nhẹ đến trung bình. Mục tiêu là cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ khuôn mặt.
1.3. Vai trò chỉnh nha trong điều trị
Chỉnh nha đóng vai trò trung tâm trong điều trị không phẫu thuật. Kỹ thuật chỉnh nha giúp di chuyển răng. Nó còn có thể tác động đến xương hàm. Các khí cụ chỉnh nha tạo lực nhẹ, liên tục. Điều này thúc đẩy sự thay đổi cấu trúc xương. Mục đích đạt được khớp cắn lý tưởng.
II.Chẩn Đoán Và Đặc Điểm Sai Khớp Cắn Hạng III Chi Tiết
Sự hiểu biết sâu sắc về sai khớp cắn Hạng III là cần thiết. Điều này bao gồm việc nắm rõ bệnh căn học và các đặc điểm hình thái sọ mặt. Nguyên nhân của sai khớp cắn Hạng III rất đa dạng. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, quyết định nhiều đến sự phát triển của xương hàm. Ngoài ra, các yếu tố môi trường và thói quen chức năng cũng có thể ảnh hưởng. Bệnh nhân Hạng III thường có những đặc điểm sọ mặt riêng biệt. Hàm dưới thường nhô ra phía trước, tạo nên gương mặt móm. Hàm trên có thể kém phát triển hoặc bị lùi sau. Phân tích đo sọ giúp định lượng chính xác các chỉ số này. Quy trình chẩn đoán toàn diện bao gồm khám lâm sàng kỹ lưỡng, chụp X-quang sọ nghiêng và toàn cảnh. Việc này đảm bảo đánh giá toàn diện tình trạng sai hình, từ đó đưa ra kế hoạch điều trị tối ưu.
2.1. Bệnh căn học và nguyên nhân
Sai khớp cắn Hạng III có nhiều nguyên nhân. Yếu tố di truyền đóng vai trò lớn. Môi trường cũng ảnh hưởng đến sự phát triển. Thói quen xấu như mút ngón tay có thể góp phần. Bệnh căn học phức tạp, cần được hiểu rõ. Việc này giúp xác định phương án điều trị phù hợp nhất.
2.2. Đặc điểm hình thái sọ mặt
Bệnh nhân Hạng III thường có mặt phẳng sọ mặt đặc trưng. Hàm dưới nhô ra phía trước. Hàm trên lùi sau hoặc kém phát triển. Góc nghiêng mặt thường phẳng. Phân tích đo sọ giúp định lượng các đặc điểm này. Điều này hỗ trợ lập kế hoạch điều trị chính xác.
2.3. Quy trình chẩn đoán chính xác
Chẩn đoán bao gồm khám lâm sàng chi tiết. Phim X-quang sọ nghiêng, phim toàn cảnh là cần thiết. Mẫu hàm nghiên cứu cung cấp thông tin về khớp cắn. Phân tích đo sọ dựa trên các điểm mốc xương. Quy trình này đảm bảo đánh giá toàn diện tình trạng sai hình.
III.Kỹ Thuật MEAW Cải Tiến Nền Tảng Và Triết Lý Điều Trị
Kỹ thuật MEAW (Multi-loop Edgewise Archwire) là một phương pháp chỉnh nha tiên tiến. MEAW sử dụng các cung răng với nhiều vòng lúp đặc biệt. Các vòng lúp này cho phép tạo ra lực nhẹ, kiểm soát, điều chỉnh răng theo ba chiều không gian. MEAW cho phép bác sĩ điều chỉnh từng răng một cách độc lập và chính xác. Kỹ thuật MEAW cải tiến dựa trên triết lý thay đổi mặt phẳng nhai chức năng. Điều này giúp tái tạo sự cân bằng giữa hàm trên và hàm dưới. Việc sử dụng vật liệu tiên tiến như Gum Metal cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị. Gum Metal cung cấp lực ổn định, sinh học, tối ưu hóa sự di chuyển của răng và xương. Quy trình điều trị với MEAW cải tiến bắt đầu từ chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch cá nhân hóa. Bác sĩ sẽ thiết kế cung MEAW phù hợp cho từng bệnh nhân. Việc điều chỉnh định kỳ là yếu tố then chốt để đạt được kết quả mong muốn.
3.1. Khái niệm và nguyên lý MEAW
MEAW là viết tắt của Multi-loop Edgewise Archwire. Kỹ thuật này sử dụng cung răng với các vòng lúp đặc biệt. Các lúp nhỏ tạo ra lực nhẹ, kiểm soát. Mục tiêu là di chuyển răng theo ba chiều không gian. MEAW cho phép điều chỉnh từng răng riêng lẻ. Kỹ thuật này được áp dụng rộng rãi trong chỉnh nha.
3.2. Cơ sở khoa học MEAW cải tiến
MEAW cải tiến dựa trên triết lý thay đổi mặt phẳng nhai chức năng. Kỹ thuật này sử dụng vật liệu tiên tiến như Gum Metal. Gum Metal cung cấp lực ổn định, sinh học. Nó giúp tối ưu hóa sự di chuyển của răng và xương. Cung đa lúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều chỉnh góc và trục răng.
3.3. Quy trình điều trị với MEAW
Điều trị MEAW cải tiến bắt đầu bằng chẩn đoán chính xác. Lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa là bước quan trọng. Bác sĩ thiết kế cung MEAW phù hợp cho từng bệnh nhân. Điều chỉnh định kỳ là cần thiết. Quá trình điều trị yêu cầu sự hợp tác chặt chẽ từ bệnh nhân.
IV.Hiệu Quả Lâm Sàng MEAW Cải Tiến Trong Chỉnh Nha
Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả vượt trội của kỹ thuật MEAW cải tiến. Kết quả điều trị cho thấy sự thay đổi đáng kể về khớp cắn và thẩm mỹ. Khoảng cách giữa các răng cải thiện, khớp cắn đạt được sự hài hòa. Đặc biệt, hàm dưới có thể dịch chuyển về vị trí lý tưởng hơn. Tỷ lệ khớp cắn ngược giảm rõ rệt sau quá trình điều trị. Một trong những điểm nổi bật là khả năng so sánh kết quả với phương pháp phẫu thuật. MEAW cải tiến mang lại hiệu quả tương đương phẫu thuật trong nhiều trường hợp sai hình xương Hạng III. Phương pháp này ít xâm lấn hơn, giúp bệnh nhân tránh được rủi ro phẫu thuật và thời gian hồi phục nhanh hơn. Sau điều trị, thẩm mỹ khuôn mặt cải thiện rõ rệt, hồ sơ mặt trở nên cân đối. Chức năng nhai cũng được phục hồi tốt, và khả năng phát âm có thể được cải thiện. Những kết quả này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
4.1. Kết quả trước và sau điều trị
Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi đáng kể. Khoảng cách răng cải thiện rõ rệt. Khớp cắn đạt được sự hài hòa. Hàm dưới dịch chuyển về vị trí mong muốn. Tỷ lệ khớp cắn ngược giảm rõ rệt. Kết quả cho thấy hiệu quả của MEAW cải tiến. Nhiều bệnh nhân hài lòng với sự thay đổi.
4.2. So sánh với phương pháp phẫu thuật
MEAW cải tiến mang lại kết quả tương đương phẫu thuật trong nhiều trường hợp. Phương pháp này ít xâm lấn hơn. Thời gian hồi phục nhanh hơn. Bệnh nhân tránh được rủi ro phẫu thuật. Tuy nhiên, MEAW phù hợp với các mức độ sai hình nhất định. Lựa chọn cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
4.3. Cải thiện thẩm mỹ và chức năng
Sau điều trị, thẩm mỹ khuôn mặt cải thiện rõ rệt. Hồ sơ mặt trở nên cân đối hơn. Chức năng nhai được phục hồi tốt. Phát âm cũng có thể được cải thiện. Kết quả điều trị nâng cao chất lượng cuộc sống. Sự tự tin của bệnh nhân tăng lên đáng kể.
V.Ưu Điểm Và Lựa Chọn Đối Tượng Điều Trị MEAW Mới
Kỹ thuật MEAW cải tiến mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho bệnh nhân. Phương pháp này là một lựa chọn không phẫu thuật hiệu quả, giảm thiểu tối đa đau đớn và khó chịu trong suốt quá trình điều trị. Chi phí thường thấp hơn so với phẫu thuật chỉnh hàm phức tạp, giúp nhiều bệnh nhân tiếp cận được. Bệnh nhân có thể duy trì các hoạt động hàng ngày bình thường. Các ưu điểm này làm cho MEAW cải tiến trở thành lựa chọn hấp dẫn. Tuy nhiên, việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt. MEAW cải tiến thích hợp với các trường hợp sai hình xương Hạng III mức độ trung bình. Bệnh nhân cần có khả năng hợp tác tốt với bác sĩ. Tuổi tác không phải là giới hạn quá lớn, nhưng hiệu quả thường tối ưu ở người trẻ. Phân tích sọ mặt kỹ lưỡng giúp xác định tiêu chí phù hợp. Mặc dù MEAW cải tiến có nhiều tiềm năng, phương pháp này vẫn đang được nghiên cứu và phát triển. Cần thêm các nghiên cứu dài hạn để khẳng định chắc chắn hơn. Một số hạn chế vẫn tồn tại. Phương pháp này không thể thay thế phẫu thuật hoàn toàn. Các trường hợp sai hình quá nặng vẫn cần đến can thiệp phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên từng cá thể, đánh giá toàn diện tình trạng bệnh.
5.1. Lợi ích của phương pháp MEAW
MEAW cải tiến là lựa chọn không phẫu thuật hiệu quả. Phương pháp này giảm thiểu đau đớn, khó chịu. Chi phí thường thấp hơn phẫu thuật. Bệnh nhân có thể duy trì hoạt động bình thường. Ưu điểm này thu hút nhiều người lựa chọn. Tránh các rủi ro liên quan đến phẫu thuật.
5.2. Tiêu chí chọn bệnh nhân phù hợp
MEAW cải tiến phù hợp với sai hình xương Hạng III mức độ trung bình. Bệnh nhân có khả năng hợp tác tốt. Tuổi không phải là yếu tố quá giới hạn. Tuy nhiên, hiệu quả tối ưu ở người trẻ. Phân tích sọ mặt kỹ lưỡng quyết định sự phù hợp. Lựa chọn đúng đối tượng mang lại kết quả tốt nhất.
5.3. Hướng phát triển và hạn chế
MEAW cải tiến tiếp tục được nghiên cứu, phát triển. Cần thêm các nghiên cứu dài hạn. Hạn chế là không thể thay thế phẫu thuật hoàn toàn. Các trường hợp sai hình quá nặng vẫn cần phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp phải dựa trên từng cá thể. Cần đánh giá kỹ lưỡng từng trường hợp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y ĐƯỢC LÂM SÀNG 108 CÙ HOÀNG ANH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ KHÔNG PHẪU THUẬT SAI HÌNH XƯƠNG HẠNG III MỨC ĐỘ NẶNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP MEAW CẢI TIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y ĐƯỢC LÂM SÀNG 108 CÙ HOÀNG ANH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ KHÔNG PHẪU THUẬT SAI HÌNH XƯƠNG HẠNG III MỨC ĐỘ NẶNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP MEAW CẢI TIẾN Ngành : Răng - Hàm - Mặt Mã số : 9720501 Hướng dẫn khoa học 1. Trần Ngọc Quảng Phi 2. Lê Thị Thu Hải HÀ NỘI – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu, nhận xét và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Cù Hoàng Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
x DANH MỤC HÌNH. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Bệnh căn học, chẩn đoán và đặc điểm hình thái sọ mặt của sai hình xương hạng III.
Bệnh căn học của sai khớp cắn loại III. Đặc điểm hình thái sọ mặt và chẩn đoán sai hình xương – sai khớp cắn hạng III. Nghiên cứu đặc điểm hình thái sọ mặt của sai hình xương hạng III trên thế giới và trên người Việt Nam. Phương pháp điều trị sai hình xương hạng III ở người trưởng thành.
Phương pháp phẫu thuật kết hợp chỉnh nha. Phương pháp chỉnh nha không phẫu thuật. Chọn lựa điều trị phẫu thuật hay chỉnh nha nguỵ trang. Kỹ thuật MEAW trong điều trị sai hình xương hạng III.
Khái niệm chung:. Nền tảng khoa học của kỹ thuật MEAW và triết lý điều trị SKC dựa vào thay đổi MPN chức năng:. Kỹ thuật MEAW – GEAW và quy trình điều trị chỉnh nha các dạng sai khớp cắn hạng III khác nhau. Nghiên cứu điều trị sai hình xương hạng III ở người trưởng thành trên thế giới và tại Việt Nam.
Nghiên cứu so sánh điều trị SKC hạng III với chỉnh nha nguỵ trang và phẫu thuật chỉnh hàm trên thế giới. Nghiên cứu hiệu quả lâm sàng của phương pháp MEAW trong điều trị SKC hạng III trên thế giới và tại Việt Nam. 35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Mẫu nghiên cứu:. Địa điểm – thời gian nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:.
Phương pháp chọn mẫu:. Phương tiện nghiên cứu:. Tiến trình nghiên cứu:. Xử lý số liệu thống kê:.
Đạo đức nghiên cứu:. 70 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm giới tính và tuổi của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng và phân tích đo sọ của nhóm nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị của phương pháp MEAW cải tiến. So sánh kết quả trước – sau điều trị của nhóm chỉnh nha đơn thuần với kỹ thuật MEAW cải tiến. So sánh kết quả điều trị của nhóm hạng III chỉnh nha với nhóm hạng III phẫu thuật.
90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm giới tính và tuổi của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và phân tích đo sọ của nhóm nghiên cứu.
Đánh giá hiệu quả điều trị của phương pháp MEAW cải tiến. So sánh kết quả trước – sau điều trị của nhóm chỉnh nha đơn thuần với kỹ thuật MEAW cải tiến. So sánh kết quả điều trị của nhóm hạng III chỉnh nha với nhóm hạng III phẫu thuật. Lựa chọn đối tượng bệnh nhân phù hợp để áp dụng phương pháp MEAW cải tiến.
143 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHIẾU ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 2 BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3A PHIẾU ĐÁNH GIÁ THẨM MỸ MẶT NHÌN NGHIÊNG PHỤ LỤC 3B PHIẾU ĐÁNH GIÁ THẨM MỸ MẶT THẲNG CƯỜI PHỤ LỤC 4 PHIẾU ĐO CHỈ SỐ BẤT HÀI HÒA KHỚP CẮN PHỤ LỤC 5A PHIẾU ĐÁNH GIÁ MẪU HÀM SAU ĐIỀU TRỊ (Phiếu chấm điểm) PHỤ LỤC 5B PHIẾU HƯỚNG DẪN ĐÁNH GIÁ MẪU HÀM SAU ĐIỀU TRỊ PHỤ LỤC 6 PHIẾU KHẢO SÁT BỆNH NHÂN CHRM PHỤ LỤC 7 MỘT SỐ HÌNH ẢNH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ABO (American Board of Orthodontics) Hội đồng chỉnh nha Hoa Kỳ BN Bệnh nhân BNNC Bệnh nhân nghiên cứu BS Bác sĩ BSSO (Bilateral sagittal split osteotomy) phẫu thuật chẻ cành cao hai bên và đẩy trượt hàm dưới lui sau CHRM Chỉnh hình răng mặt CN Chỉnh nha DO (Distraction osteogenesis) kéo giãn sinh xương HT Hàm trên HD Hàm dưới HH Hài hoà GEAW (Multi-loop edgewise archwire with Gum Metal alloy) Cung đa lúp với vật liệu Gum Metal IVRO (Intraoral vertical ramus osteotomy) cắt chéo từ khuyết xích ma xuống dưới và đẩy lùi hàm dạng chồng ngắn hai đoạn hàm phía sau KTDCK Kích thước dọc cắn khớp MEAW (Multi-loop edgewise archwire) Cung đa lúp thiết diện chữ nhật MLD (mandibular lateral deviation) lệch hàm dưới sang bên MOGW Modified offset Gum Metal archwire: cung Gum Metal có bậc biến đổi MP Mặt phẳng MPCK Mặt phẳng cắn khớp MPN Mặt phẳng nhai MPHD Mặt phẳng hàm dưới vi NC Nghiên cứu NCS Nghiên cứu sinh NCV Nghiên cứu viên NRS (numerous rating scale) thang đo phân mức có đánh số PT Phẫu thuật PTHM Phẫu thuật hàm mặt OSA (Obstructive sleep apnea) hội chứng tắt nghẽn đường thở khi ngủ QSV Quan sát viên R Răng RCL Răng cối lớn RCN Răng cối nhỏ SKC Sai khớp cắn SĐT Sau điều trị TADs (Temporary bone anchorage devices) Khí cụ neo chặn xương tạm thời TB ± ĐLC Trung bình ± độ lệch chuẩn TDH Thái dương hàm TĐT Trước điều trị Tip-back Bậc trên cung dây chỉnh nha đẩy thân răng về phía xa Tip-forward Bậc trên cung dây chỉnh nha đẩy thân răng về phía gần TPV Khoảng tứ phân vị TVL (True vertical line) Trục đứng dọc qua chân mũi TV Trung vị VAS (Visual analogue scale) Thang đo định tính số hóa XHT Xương hàm trên XHD Xương hàm dưới XOR Xương ổ răng vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Chỉ số đo sọ thông dụng chẩn đoán xác định hạng III xương.2: Thành phần, đặc tính vật lý chính của thép không rỉ, Nitinol, Blue Elgiloy, TMA và Gum Metal. Thông số đo sọ dùng trong nghiên cứu và số đo của nam và nữ người Việt Nam trưởng thành có khuôn mặt hài hòa* [22, 81, 82].
Thông số đo sọ thẳng dùng trong nghiên cứu .3: Biến số nghiên cứu cho mục tiêu 1. Tiêu chí đánh giá mức độ đạt của ca lâm sàng .5: Biến số nghiên cứu cho mục tiêu 2. Tỉ lệ nam - nữ, tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm dạng mặt nghiêng, mặt thẳng, tương quan môi và sự cân xứng mặt của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Mức độ chen chúc cung răng trên & dưới của nhóm nghiên cứu. Hạng Angle, tương quan răng sau, độ cắn chìa, độ cắn phủ, tình trạng lệch đường giữa răng cửa của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm nền sọ của nhóm nghiên cứu so sánh với chỉ số trung bình của nhóm hài hoà ở nam và nữ. Đặc điểm XHT, XHD và tương quan 2 hàm của nhóm nghiên cứu so sánh với chỉ số trung bình của nhóm hài hoà ở nam và nữ.
Đặc điểm chiều cao mặt của nhóm nghiên cứu so sánh với chỉ số trung bình của nhóm hài hoà ở nam và nữ. Đặc điểm răng và mặt phẳng khớp cắn của nhóm nghiên cứu so sánh với chỉ số trung bình của nhóm hài hoà ở nam và nữ. Đặc điểm mô mềm của nhóm nghiên cứu so sánh với chỉ số trung bình của nhóm hài hoà ở nam và nữ. Đặc điểm sọ mặt khác biệt giữa nam và nữ trong nhóm nghiên cứu.
Tương quan giữa độ nhô môi trên/dưới, độ nhô cằm với trục TVL và các chỉ số đo sọ mặt mô cứng. Điểm đánh giá thẩm mỹ trước và sau điều trị của nhóm chỉnh nha thực hiện bởi nhóm QSV chuyên và không chuyên. Kết quả đánh giá khớp cắn qua phân tích mẫu hàm theo chuẩn ABO trước và sau điều trị của nhóm chỉnh nha. Kết quả phân tích đo sọ nghiêng của nhóm CN trước - sau điều trị: các chỉ số xương hàm.
Kết quả phân tích đo sọ nghiêng của nhóm CN trước - sau điều trị: các chỉ số MPN - răng - mô mềm. Tương quan giữa độ lệch của mặt phẳng hàm trên, mặt phẳng hàm dưới với độ lệch mặt phẳng nhai và độ lệch cằm. Kết quả phân tích đo sọ thẳng của nhóm chỉnh nha trước và sau điều trị. Điểm đánh giá chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị, mức độ hài lòng với lựa chọn điều trị và kết quả điều trị của nhóm BN chỉnh nha.
Tỉ lệ đạt theo các tiêu chí của nhóm bệnh nhân chỉnh nha SĐT. Các biến chứng ghi nhận được sau điều trị của nhóm chỉnh nha. Tỉ lệ nam – nữ, tuổi trung bình của nhóm MEAW và nhóm phẫu thuật 91 Bảng 3. Điểm thẩm mỹ do nhóm quan sát viên chấm của nhóm chỉnh nha và nhóm phẫu thuật trước và sau điều trị.
Mức độ cải thiện thẩm mỹ của 2 nhóm SĐT so với TĐT. Đặc điểm khớp cắn của nhóm MEAW và nhóm PT trước - sau điều trị: chen chúc cung răng trên và dưới. Đặc điểm khớp cắn của nhóm MEAW và nhóm PT trước - sau sau điều trị: hạng Angle tương quan răng sau, độ cắn phủ, cắn chià và tình trạng lệch đuờng giữa. Khác biệt chỉ số đo sọ mặt trước điều trị giữa nhóm MEAW & nhóm phẫu thuật.
Mức độ thay đổi đặc điểm phân tích đo sọ mặt sau điều trị so với trước điều trị của nhóm chỉnh nha và nhóm phẫu thuật: chỉ số xương hàm. Mức độ thay đổi đặc điểm phân tích đo sọ mặt sau điều trị so với trước điều trị của nhóm chỉnh nha và nhóm phẫu thuật: chỉ số răng & mô mềm. So sánh tỉ lệ nhổ răng (khác răng khôn) giữa 2 nhóm. Tỉ lệ bệnh nhân SĐT ở nhóm chỉnh nha và nhóm phẫu thuật được đánh giá đạt theo các tiêu chí.
Tỉ lệ các biến chứng sau điều trị của nhóm bệnh nhân chỉnh nha và nhóm bệnh nhân phẫu thuật .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị không phẫu thuật sai hình xương Hạng III bằng MEAW cải tiến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị không phẫu thuật sai hình xương hạng III nặng. Đề xuất phương pháp MEAW cải tiến, tối ưu hiệu quả điều trị.
Luận án "Điều trị không phẫu thuật sai hình xương Hạng III bằng MEAW cải tiến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y được Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Điều trị không phẫu thuật sai hình xương Hạng III bằng MEAW cải tiến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị không phẫu thuật sai hình xương Hạng III bằng MEAW cải tiến" thuộc chuyên ngành Răng - Hàm - Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Điều trị không phẫu thuật sai hình xương Hạng III bằng MEAW cải tiến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị không phẫu thuật sai hình xương Hạng III bằng MEAW cải tiến" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị không phẫu thuật sai hình xương Hạng III bằng MEAW cải tiến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.