Luận án: Dị dạng mạch máu ngoại biên - Chẩn đoán và điều trị can thiệp

Luận án phân tích các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phương pháp điều trị hiệu quả dị dạm mạch máu ngoại biên.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tìm hiểu tổng quan, phân loại dị dạng mạch máu ngoại biên
Số trang:
171 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tìm hiểu tổng quan phân loại dị dạng mạch máu ngoại biên

Dị dạng mạch máu ngoại biên là các bất thường bẩm sinh của mạch máu. Chúng xuất hiện ở nhiều vị trí trên cơ thể, gây ra đa dạng triệu chứng. Việc hiểu rõ bản chất, cách phân loại dị dạng mạch máu rất quan trọng. Điều này hỗ trợ chẩn đoán chính xác, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Các dị dạng này không phải là khối u thật sự. Chúng là những tổn thương do sự phát triển bất thường của mạch máu trong quá trình phôi thai.

1.1. Khái niệm và đặc điểm dị dạng mạch máu

Dị dạng mạch máu là một nhóm bệnh lý đa dạng. Chúng đặc trưng bởi sự hình thành không bình thường của các mạch máu. Các loại mạch máu bao gồm động mạch, tĩnh mạch, mao mạch, bạch huyết. Tổn thương có thể ở mọi kích thước, từ nhỏ đến lớn, ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ. Dị dạng thường biểu hiện ngay từ khi sinh hoặc xuất hiện trong quá trình phát triển. Tăng trưởng cùng cơ thể, chúng không tự thoái triển như u máu ở trẻ nhỏ. Triệu chứng thay đổi tùy theo loại và vị trí dị dạng.

1.2. Phân loại quốc tế ISSVA quan trọng

Hệ thống phân loại của Hiệp hội quốc tế nghiên cứu các bất thường mạch máu (ISSVA) là tiêu chuẩn vàng. Phân loại ISSVA chia dị dạng mạch máu thành nhiều nhóm chính. Các nhóm này bao gồm dị dạng mao mạch (CM), dị dạng tĩnh mạch (VM), dị dạng bạch huyết (LM), dị dạng động-tĩnh mạch (AVM). ISSVA cũng phân biệt tổn thương dòng chảy thấp (VM, LM, CM) và tổn thương dòng chảy cao (AVM, rò động tĩnh mạch). Phân loại này định hướng chẩn đoán, điều trị. Dị dạng tĩnh mạch thường gây sưng đau, có màu xanh tím. Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) có thể gây tiếng thổi, rung. Dị dạng bạch huyết thường là khối mềm, không đau.

1.3. Phân biệt u máu và dị dạng mạch máu

Phân biệt u máu và dị dạng mạch máu là bước đầu tiên thiết yếu. U máu (hemangioma) là khối u lành tính, tăng sinh nội mô mạch máu. Chúng thường xuất hiện sớm sau sinh, phát triển nhanh rồi tự thoái triển. Ngược lại, dị dạng mạch máu không tự thoái triển. Chúng tồn tại vĩnh viễn, phát triển chậm, hoặc tăng kích thước do chấn thương, nội tiết. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng và chiến lược điều trị. U máu thường cần theo dõi, còn dị dạng mạch máu cần can thiệp cụ thể.

II. Chẩn đoán dị dạng mạch máu ngoại biên hiệu quả

Chẩn đoán dị dạng mạch máu ngoại biên đòi hỏi sự kết hợp nhiều phương pháp. Từ khám lâm sàng đến các kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu. Mục tiêu là xác định chính xác loại dị dạng, mức độ lan rộng và đặc điểm dòng chảy. Chẩn đoán đúng giúp lập kế hoạch điều trị tối ưu, tránh sai sót.

2.1. Đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng ban đầu

Bắt đầu bằng khám lâm sàng kỹ lưỡng. Đánh giá các triệu chứng bệnh nhân. Bao gồm sưng, đau, thay đổi màu da, rối loạn chức năng. Cảm nhận tiếng thổi, rung ở tổn thương có dòng chảy cao là quan trọng. Lấy tiền sử bệnh lý, thời điểm xuất hiện dị dạng. Các xét nghiệm cận lâm sàng ban đầu giúp loại trừ các bệnh lý khác. Chúng cũng chuẩn bị cho các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu hơn.

2.2. Siêu âm Doppler mạch máu

Siêu âm Doppler mạch máu là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, tuyến đầu. Phương pháp này đánh giá cấu trúc dị dạng, tốc độ, hướng dòng máu. Siêu âm giúp phân biệt tổn thương dòng chảy cao (AVM) với tổn thương dòng chảy thấp (VM, LM). Nó xác định các shunt động tĩnh mạch, mức độ lan rộng của dị dạng. Siêu âm Doppler cũng hướng dẫn sinh thiết, theo dõi kết quả điều trị. Đây là công cụ hữu ích cho việc sàng lọc và đánh giá ban đầu.

2.3. Chụp cộng hưởng từ MRI mạch máu

Chụp cộng hưởng từ MRI mạch máu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị cao nhất. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về giải phẫu, mức độ xâm lấn của dị dạng. Nó đánh giá mối liên quan với các cấu trúc lân cận như xương, cơ, thần kinh. MRI giúp phân biệt rõ ràng dị dạng tĩnh mạch, dị dạng động tĩnh mạch và dị dạng bạch huyết. Chụp MRI mạch máu với thuốc đối quang giúp đánh giá động học dòng chảy. Kết quả MRI định hướng can thiệp, phẫu thuật. Trong một số trường hợp, chụp CT hoặc chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) cũng được sử dụng bổ trợ. DSA đặc biệt hữu ích cho AVM, xác định rõ mạch máu nuôi và ổ dị dạng.

III. Phương pháp điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên tối ưu

Điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên đòi hỏi một cách tiếp cận đa chuyên khoa. Mục tiêu là giảm triệu chứng, cải thiện chức năng, thẩm mỹ. Đồng thời ngăn ngừa biến chứng và tái phát. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại dị dạng, vị trí, kích thước, mức độ ảnh hưởng.

3.1. Các lựa chọn điều trị bảo tồn

Một số trường hợp dị dạng mạch máu có thể được quản lý bằng phương pháp bảo tồn. Chúng bao gồm việc sử dụng băng ép, thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm. Vật lý trị liệu giúp duy trì chức năng, giảm sưng. Đối với các dị dạng bạch huyết, kháng sinh được dùng khi có nhiễm trùng. Các phương pháp này hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng. Chúng không giải quyết triệt để tổn thương. Tuy nhiên, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng sống.

3.2. Can thiệp nội mạch phẫu thuật

Can thiệp nội mạch là phương pháp điều trị tiên tiến. Nó thường được ưu tiên cho dị dạng tĩnh mạch (VM) và dị dạng động tĩnh mạch (AVM). Gây xơ hóa được dùng cho dị dạng tĩnh mạch. Cồn tuyệt đối hoặc các tác nhân xơ hóa khác được tiêm trực tiếp vào tổn thương. Đối với dị dạng động tĩnh mạch (AVM), nút mạch bằng keo sinh học hoặc các hạt nhỏ là chủ yếu. Phẫu thuật cắt bỏ được cân nhắc khi dị dạng khu trú, có thể loại bỏ hoàn toàn. Phẫu thuật cũng áp dụng cho các tổn thương lớn, không đáp ứng can thiệp khác. Đôi khi, can thiệp nội mạch được thực hiện trước phẫu thuật để giảm chảy máu.

3.3. Chiến lược điều trị cho từng loại dị dạng

Chiến lược điều trị cá thể hóa cho từng loại dị dạng. Dị dạng tĩnh mạch thường đáp ứng tốt với gây xơ hóa. Nhiều đợt điều trị có thể cần thiết. Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) đòi hỏi kỹ thuật nút mạch phức tạp. Việc này nhằm tắc hoàn toàn các shunt và ổ dị dạng. Dị dạng bạch huyết có thể cần gây xơ hóa, phẫu thuật hoặc hút dịch. Dị dạng mao mạch thường được điều trị bằng laser hoặc phẫu thuật thẩm mỹ. Sự lựa chọn phương pháp phải được xem xét kỹ lưỡng bởi đội ngũ chuyên gia.

IV. Quản lý kết quả biến chứng dị dạng mạch máu ngoại biên

Quản lý dị dạng mạch máu ngoại biên không chỉ dừng lại ở điều trị ban đầu. Việc đánh giá kết quả, xử lý biến chứng và theo dõi lâu dài là tối cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị bền vững. Đồng thời, nó giúp cải thiện chất lượng sống bệnh nhân.

4.1. Đánh giá hiệu quả điều trị đa chiều

Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm cải thiện lâm sàng như giảm đau, giảm sưng, phục hồi chức năng. Các thay đổi trên hình ảnh MRI mạch máu cũng được ghi nhận. Việc giảm kích thước tổn thương hoặc tắc nghẽn hoàn toàn shunt là dấu hiệu tích cực. Đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trước và sau điều trị là yếu tố quan trọng. Thang điểm SF-36 thường được sử dụng để định lượng sự cải thiện này.

4.2. Xử trí các biến chứng sau can thiệp

Biến chứng có thể xảy ra sau các thủ thuật can thiệp. Chúng bao gồm đau, sưng tại chỗ tiêm, nhiễm trùng, loét da. Một số biến chứng nghiêm trọng hơn là tổn thương thần kinh, tắc mạch phổi, phản ứng dị ứng. Việc xử trí biến chứng cần nhanh chóng, kịp thời. Bao gồm dùng thuốc giảm đau, kháng sinh, chăm sóc vết thương. Trong trường hợp nặng, có thể cần can thiệp thêm để khắc phục. Đội ngũ y tế cần sẵn sàng ứng phó.

4.3. Theo dõi lâu dài và tái phát

Theo dõi định kỳ là yếu tố then chốt trong quản lý dị dạng mạch máu. Bệnh nhân cần tái khám để đánh giá kết quả. Phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng muộn. Chụp siêu âm Doppler mạch máu hoặc MRI định kỳ giúp theo dõi tình trạng tổn thương. Nếu dị dạng tái phát, cần xem xét lại chiến lược điều trị. Có thể cần can thiệp bổ sung. Giáo dục bệnh nhân về dấu hiệu tái phát cũng rất quan trọng.

V. Cải thiện chất lượng sống sau điều trị dị dạng mạch máu

Dị dạng mạch máu không chỉ gây ra vấn đề về thể chất. Chúng còn ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống của người bệnh. Mục tiêu cuối cùng của điều trị là nâng cao chất lượng sống toàn diện. Việc này bao gồm cả khía cạnh thể chất, tâm lý và xã hội.

5.1. Tác động của dị dạng mạch máu đến đời sống

Bệnh nhân dị dạng mạch máu thường phải đối mặt với nhiều khó khăn. Đau đớn mạn tính, sưng phù, biến dạng cơ thể là phổ biến. Các tổn thương này gây hạn chế vận động, ảnh hưởng đến công việc, sinh hoạt hàng ngày. Áp lực tâm lý từ ngoại hình khác biệt cũng rất lớn. Nó dẫn đến lo âu, trầm cảm, mặc cảm. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ xã hội, khả năng hòa nhập.

5.2. Vai trò của điều trị trong cải thiện chất lượng sống

Điều trị hiệu quả mang lại sự thay đổi đáng kể. Giảm đau, giảm sưng giúp bệnh nhân thoải mái hơn. Phục hồi chức năng vận động cho phép trở lại các hoạt động bình thường. Cải thiện thẩm mỹ giúp tăng sự tự tin, giảm lo âu. Điều trị giúp ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng, kéo dài tuổi thọ. Bằng cách giảm gánh nặng bệnh tật, chất lượng sống được nâng cao đáng kể.

5.3. Hỗ trợ tâm lý xã hội cho bệnh nhân

Bên cạnh điều trị y khoa, hỗ trợ tâm lý và xã hội là rất cần thiết. Tư vấn tâm lý giúp bệnh nhân đối phó với khó khăn. Các nhóm hỗ trợ cung cấp môi trường chia sẻ kinh nghiệm. Giáo dục bệnh nhân về tình trạng của mình giúp họ chủ động hơn trong quản lý bệnh. Hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng cũng vô cùng quan trọng. Một cách tiếp cận toàn diện sẽ đảm bảo sự phục hồi tối ưu cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÂM THẢO CƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG MẠCH MÁU NGOẠI BIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÂM THẢO CƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG MẠCH MÁU NGOẠI BIÊN NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TRẦN QUYẾT TIẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lâm Thảo Cường DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU ANH - VIỆT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT AVF Arteriovenous fistula Rò động tĩnh mạch AVM Arteriovenous malformation Dị dạng động-tĩnh mạch BN Bệnh nhân CT Computed tomography Chụp cắt lớp vi tính CVM Congenital vascular malformation Dị dạng mạch máu bẩm sinh DSA Digital Subtraction Angiography Chụp mạch số hóa xóa nền EUROCAT European Surveillance of Mạng lưới giám sát các dị tật sau Congenital Anomalies sinh Châu Âu ISSVA International Society for the Hiệp hội quốc tế nghiên cứu các Study of Vascular Anomalies bất thường mạch máu IUA International Union of Angiology Liên đoàn mạch máu học thế giới MRI Magnetic resonance imaging Cộng hưởng từ VM Venous malformation Dị dạng tĩnh mạch DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Liệt kê các biến số.2: Tóm tắt chẩn đoán xác định dị dạng tĩnh mạch và dị dạng động-tĩnh mạch .3: Chỉ định điều trị dị dạng tĩnh mạch.4: Chỉ định điều trị dị dạng động-tĩnh mạch.5: Phân loại kết quả điều trị trên lâm sàng.6: Phân loại kết quả điều trị trên hình ảnh MRI.7: Chuyển đổi điểm số theo thang điểm của bộ câu hỏi SF-36.8: Các câu hỏi thuộc 8 lĩnh vực sức khỏe.9: Đánh giá kết quả điều trị theo lâm sàng và MRI.1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi trên và dưới 18 tuổi.2: Lý do vào viện.3: Đặc điểm thương tổn trên lâm sàng.4: Đặc điểm thương tổn trên MRI.5: Đặc điểm và phân loại thương tổn dị dạng tĩnh mạch.6: Đặc điểm và phân loại thương tổn dị dạng động-tĩnh mạch.7: Phương pháp tiếp cận thương tổn và thủ thuật hỗ trợ.8: Chi tiết điều trị bằng cồn tuyệt đối.9: Kết quả các yếu tố cải thiện trên MRI.10: So sánh chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trên 18 tuổi mắc dị dạng tĩnh mạch trước và sau điều trị.11: So sánh chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trên 18 tuổi mắc dị dạng động-tĩnh mạch trước và sau điều trị.12: So sánh chất lượng cuộc sống của bệnh nhân dưới 18 tuổi mắc dị dạng tĩnh mạch trước và sau điều trị.13: So sánh chất lượng cuộc sống của bệnh nhân dưới 18 tuổi mắc dị dạng động-tĩnh mạch trước và sau điều trị.14: Biến chứng điều trị.15: Các yếu tố liên quan hiệu quả điều trị dị dạng tĩnh mạch.16: Các yếu tố liên quan hiệu quả điều trị dị dạng động-tĩnh mạch.17: Các yếu tố liên quan cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân trên 18 tuổi.18: Các yếu tố liên quan cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân dưới 18 tuổi.1: Đặc điểm tuổi và giới của một số nghiên cứu.2: Tần suất thương tổn theo vị trí giải phẫu và loại thương tổn.3: So sánh hệ thống phân loại Yakes và Do.4: So sánh hiệu quả điều trị và biến chứng theo tác nhân xơ hóa.5: Kết quả cải thiện lâm sàng ở một số nghiên cứu.6: So sánh tỷ lệ biến chứng trong điều trị dị dạng động-tĩnh mạch bằng cồn tuyệt đối của một số tác giả.

117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo giới.2: Tuổi trung bình bệnh nhân theo loại thương tổn.3: Thời gian trung bình chẩn đoán, điều trị theo loại thương tổn.4: Chỉ định điều trị.5: Kết quả điều trị chung đánh giá trên lâm sàng.6: Mức độ cải thiện lâm sàng theo từng loại thương tổn.7: Kết quả điều trị đánh giá trên MRI.1 Quy trình nghiên cứu. 44 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.1: Hình ảnh dị dạng mạch máu ở cẳng tay trái trong y văn cổ.2: Dị dạng tĩnh mạch vùng gối trái.3: Dị dạng động tĩnh mạch vùng bàn chân phải.4: Dị dạng động tĩnh mạch vùng môi.5: Siêu âm phát hiện vị trí rò động-tĩnh mạch.6: Dị dạng động-tĩnh mạch trên cộng hưởng từ.7: Dị dạng tĩnh mạch trên phim chụp mạch số hóa xóa nền.8: Phân loại dị dạng tĩnh mạch trên chụp mạch số hóa theo Puig.9: Hệ thống phân loại dị dạng động tĩnh mạch theo Yakes.10: Phân loại thương tổn dị dạng động-tĩnh mạch theo Do.11: Minh hoại phương pháp phẫu thuật theo Belov.12: Điều trị xơ hóa dị dạng tĩnh mạch vùng cổ bằng cồn tuyệt đối.13: Can thiệp nội mạch tiêm cồn tuyệt đối điều trị dị dạng động-tĩnh mạch vùng hàm mặt.14: Chọn mặt cắt và bình diện cho kích thước lớn nhất (mặt phẳng trán, khối thương tổn được kẽ viền).15: Dị dạng động-tĩnh mạch vùng gối.16: Dị dạng động-tĩnh mạch vùng tai.17: Dị dạng động-tĩnh mạch ngón I.1: Thủ thuật đâm kim trực tiếp điều trị dị dạng tĩnh mạch.2: Tiếp cận động mạch đùi trong thương tổn dị dạng động-tĩnh mạch.3: Minh họa phương pháp chọn lựa cách tiếp cận ổ dị dạng.54 MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Dịch tễ học và lịch sử bệnh học dị dạng mạch máu. Sinh bệnh học dị dạng mạch máu bẩm sinh. Phân loại bất thường mạch máu bẩm sinh. Chẩn đoán dị dạng mạch máu ngoại biên đơn thuần.

Điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên. Đánh giá kết quả điều trị. Tình hình nghiên cứu hiện nay. 35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Liệt kê và định nghĩa các biến số. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 63 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của mẫu nghiên cứu. Kết quả trung hạn điều trị can thiệp nội mạch dị dạng tĩnh mạch và động tĩnh mạch ngoại biên bằng cồn tuyệt đối.

Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. 81 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Kết quả trung hạn điều trị can thiệp nội mạch dị dạng tĩnh mạch và động tĩnh mạch ngoại biên bằng cồn tuyệt đối.

Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. 125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bất thường mạch máu bẩm sinh là bệnh lý không hiếm gặp ở cả người lớn và trẻ em, tần suất khoảng 1,2% [75]. Trong một thời gian dài, việc chẩn đoán xác định và phân biệt các hình thái tổn thương gặp nhiều khó khăn do sự hiểu biết không đầy đủ về cơ chế bệnh sinh và đặc biệt là sự không rõ ràng trong việc phân định giữa “u máu” (Hemagiomas) và “dị dạng mạch máu” (Vascular malformation). Từ đó, việc điều trị loại bệnh lý này không mang lại kết quả như kỳ vọng.

Năm 1992, Hiệp hội Quốc tế nghiên cứu về các bất thường mạch máu (ISSVA- International Society for the Study of Vascular Anormalies) đã đưa ra bảng phân loại các bất thường mạch máu được đề xuất trước đó bởi Mulliken và Glowacki [54]. Theo ISSVA, các bất thường mạch máu được phân thành 2 nhóm: - U mạch máu (vascular tumors) là các tổn thương do sự tăng sản tế bào nội mô, mà phổ biến hơn cả là u mạch máu ở trẻ em (infantile hemangioma). - Dị dạng mạch máu (vascular malformation) là sự bất thường về cấu trúc hình thể của mạch máu, nhưng khác với u máu là không có sự tăng sinh bất thường tế bào nội mô. Dị dạng mạch máu bao gồm các bất thường ở hệ thống động mạch, tĩnh mạch, bạch mạch và mao mạch.

Các thương tổn có thể biểu hiện dưới hai dạng hình thái: dạng thương tổn đơn thuần (bất thường chỉ xảy ra trên một loại cấu trúc mạch máu) hoặc dạng thương tổn kết hợp (bất thường xảy ra trên hai hoặc nhiều loại cấu trúc mạch máu, ví dụ: dị dạng tĩnh mạch-mao mạch…). Bên cạnh đó, vị trí thương tổn dị dạng mạch máu có thể được chia thành hai nhóm như sau [85]: - Các thương tổn dị dạng mạch máu nội sọ và các cơ quan nội tạng. - Các thương tổn dị dạng mạch máu ngoại biên (trên bề mặt vùng đầu mặt cổ, thân, tứ chi). Trong bệnh lý dị dạng mạch máu ngoại biên thì dị dạng tĩnh mạch (chiếm khoảng 38,6%) và dị dạng động-tĩnh mạch (chiếm khoảng 10-15%) là hai loại thương tổn dị dạng mạch máu đơn thuần thường gặp nhất [85].

2 Các phương pháp điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên bao gồm: điều trị bảo tồn, liệu pháp thuyên tắc-xơ hóa, phẫu thuật triệt để, phẫu thuật tạo hình đã được áp dụng trước đây. Trong đó phương pháp phẫu thuật thắt mạch kèm loại bỏ khối thương tổn dị dạng đã được áp dụng nhiều trên thế giới [18]. Bên cạnh những lợi ích đạt được, thì điều trị phẫu thuật cũng có những hạn chế nhất định: mất máu trong mổ, ảnh hưởng chức năng, ảnh hưởng thẫm mỹ do khuyết mô, đặc biệt là những thương tổn vùng đầu mặt cổ. Do đó, trong những năm gần đây liệu pháp thuyên tắc-xơ hóa dưới hỗ trợ của can thiệp nội mạch đã được ứng dụng rộng rãi và đã góp phần khắc phục những hạn chế của phương pháp điều trị phẫu thuật.

Điều trị thuyên tắc-xơ hóa với hỗ trợ của can thiệp nội mạch giúp xử lý tổn thương dị dạng từ bên trong khối thương tổn thông qua cơ chế hủy tế bào dị dạng, đã hạn chế rất nhiều khả năng tiến triển và tái phát bệnh [33]. Nhiều tác nhận gây xơ hóa đã được sử dụng trong các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước, trong đó cồn tuyệt đối (Absolute Ethanol 98%) được xem là tác nhân xơ hóa an toàn và hiệu quả. Cơ chế tác dụng của cồn tuyệt đối dựa trên khả năng gây biến tính protein của các tế bào nội mô, dẫn đến sự phá hủy hoàn toàn và vĩnh viễn lớp nội mạc của lòng mạch, không cho phép tái tạo lớp tế bào nội mô mạch máu [14], [33], [59], [63]. Ở Việt Nam, trước đây đã có những nghiên cứu về loại bệnh lý bất thường mạch máu, tuy nhiên phần lớn các tác giả tập trung vào nhóm bệnh lý u máu như Nguyễn Hoài Thu [10], Nguyễn Văn Thụ [11], Nguyễn Bảo Tường [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lâm Thảo Cường (2022). Dị dạng mạch máu ngoại biên: Chẩn đoán và điều trị [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/di-dang-mach-mau-ngoai-bien-chan-doan-dieu-tri-can-thiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dị dạng mạch máu ngoại biên: Chẩn đoán và điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phương pháp điều trị hiệu quả dị dạm mạch máu ngoại biên.

Luận án "Dị dạng mạch máu ngoại biên: Chẩn đoán và điều trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Dị dạng mạch máu ngoại biên: Chẩn đoán và điều trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dị dạng mạch máu ngoại biên: Chẩn đoán và điều trị" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Dị dạng mạch máu ngoại biên: Chẩn đoán và điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dị dạng mạch máu ngoại biên: Chẩn đoán và điều trị" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dị dạng mạch máu ngoại biên: Chẩn đoán và điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter