Development and validation of a predictive model for oncology hospital at home
Development and validation of a predictive model for oncolog
yale university
Medicine
Luan An
Thesis
Năm xuất bản
Số trang
52
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xây dựng predictive model oncology cho điều trị tại nhà
- Số trang:
- 52 trang
- Trường:
- yale university
- Chuyên ngành:
- Medicine
- Tác giả:
- Keval Niraj Desai
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xây dựng predictive model oncology cho điều trị tại nhà
Mô hình Hospital-at-Home (HaH) cung cấp dịch vụ điều trị nội trú trực tiếp tại nhà bệnh nhân. Giải pháp này giúp tối ưu hóa chi phí y tế. Bệnh nhân ung thư giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện. Thời gian sống thoải mái bên gia đình gia tăng đáng kể. Tuy nhiên, việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp gặp nhiều thách thức. Thiếu bộ tiêu chuẩn khách quan dễ dẫn đến rủi ro lâm sàng. Nghiên cứu tại Đại học Y Yale giải quyết vấn đề này qua việc phát triển predictive model oncology. Mô hình xác định chính xác các đợt nhập viện an toàn tại nhà. Cơ chế thay thế hoàn toàn việc điều trị nội trú truyền thống được áp dụng. Kết quả cho thấy 27,3% trường hợp nhập viện không kế hoạch đủ tiêu chuẩn tiếp nhận chăm sóc tại gia.
1.1. Nhu cầu cấp thiết về prognostic model cancer trong chăm sóc
Bệnh viện ung bướu thường xuyên đối mặt tình trạng quá tải giường bệnh. Chi phí điều trị nội trú tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Chăm sóc tại nhà mang lại hiệu quả tương đương điều trị tại viện. Phương pháp này giảm biến chứng và cải thiện chất lượng sống. Áp dụng prognostic model cancer giúp phân tầng nguy cơ chính xác. Công cụ dự đoán hỗ trợ bác sĩ nhận diện bệnh nhân có mức độ an toàn cao khi điều trị tại nhà. Việc sàng lọc sai đối tượng có thể gây biến cố nguy hiểm. Do đó, quy trình lựa chọn cần dựa trên bằng chứng khoa học nghiêm ngặt. Một mô hình toán học chuẩn xác loại bỏ sự phán đoán cảm tính. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai mô hình bệnh viện tại nhà.
1.2. Thiết lập clinical prediction rule oncology chuẩn hóa dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 3.322 đợt nhập viện không kế hoạch tại Bệnh viện Ung bướu Smilow. Tất cả bệnh nhân đều mắc khối u đặc trong giai đoạn từ 2015 đến 2019. Xây dựng clinical prediction rule oncology yêu cầu tiêu chí loại trừ rõ ràng. Các dịch vụ y tế phức tạp không thể thực hiện tại nhà bị loại bỏ. Kết quả xác định 908 đợt nhập viện đạt chuẩn an toàn. Nhóm bệnh nhân này có thời gian lưu trú ngắn hơn, trung bình 2,41 ngày. Tỷ lệ xuất viện về nhà đạt 87,5%, cao vượt trội so với chuyển tuyến. Tỷ lệ tái nhập viện trong vòng 30 ngày cũng giảm rõ rệt. Bộ quy tắc dự đoán lâm sàng chuẩn hóa giúp quá trình tiếp nhận bệnh nhân diễn ra an toàn, nhanh chóng và minh bạch.
II. Phương pháp lập predictive model oncology chuẩn xác y tế
Quy trình xây dựng predictive model oncology đòi hỏi phương pháp thống kê chặt chẽ. Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật hồi quy logistic đa biến kết hợp lựa chọn có chủ đích. Phương pháp này sàng lọc các biến số lâm sàng độc lập và có ý nghĩa thống kê. Các dữ liệu thu thập bao gồm dấu hiệu sinh tồn, xét nghiệm máu và tiền sử y tế. 13 yếu tố dự báo quan trọng được phát hiện. Điển hình gồm chẩn đoán sốt, rối loạn tiêu hóa, nồng độ hemoglobin dưới 10 g/dL và natri dưới 135 mmol/L. Việc khám cấp cứu trong vòng 90 ngày trước đó cũng đóng vai trò quyết định. Mỗi biến số phản ánh trực tiếp mức độ ổn định sinh học của người bệnh ung thư.
2.1. Ứng dụng nomogram validation oncology và thang điểm trực quan
Xây dựng biểu đồ điểm giúp trực quan hóa kết quả dự báo trong thực hành y khoa. Quá trình nomogram validation oncology hỗ trợ chuyển đổi các hệ số toán học thành thang điểm trực quan. Bác sĩ dễ dàng tính tổng điểm nguy cơ ngay tại giường bệnh hoặc phòng cấp cứu. Các thông số đầu vào được chuẩn hóa nhằm tối ưu tốc độ ra quyết định. Thang đo lượng hóa chính xác xác suất bệnh nhân đủ điều kiện điều trị tại gia. Khi điểm số vượt ngưỡng an toàn, việc chăm sóc tại nhà được kích hoạt ngay lập tức. Biểu đồ điểm hạn chế tối đa sai sót thao tác. Đây là cầu nối hiệu quả giữa thuật toán thống kê phức tạp và hành động y khoa hàng ngày.
2.2. So sánh Cox proportional hazards regression và mô hình logistic
Nghiên cứu ung thư thường sử dụng phương pháp Cox proportional hazards regression để phân tích thời gian xảy ra biến cố. Kỹ thuật này đánh giá nguy cơ tử vong hoặc tiến triển bệnh theo thời gian. Tuy nhiên, bài toán lựa chọn chăm sóc tại nhà là quyết định nhị phân tức thời. Do đó, mô hình hồi quy logistic đa biến mang lại tính ứng dụng trực tiếp hơn. Logistic regression xác định rõ khả năng một đợt nhập viện có phù hợp với mô hình tại nhà hay không. Sự kết hợp giữa hai phương pháp thống kê tạo bức tranh toàn diện về tiên lượng người bệnh. Lựa chọn đúng công cụ phân tích đảm bảo độ chính xác và tính thực tiễn của mô hình dự đoán.
2.3. Định hướng machine learning survival analysis nâng cao độ nhạy
Các kỹ thuật machine learning survival analysis mở ra tiềm năng lớn trong phân tích dữ liệu y tế phức tạp. Thuật toán học máy có khả năng xử lý tương tác phi tuyến tính giữa hàng trăm chỉ số bệnh học. Mạng nơ-ron nhân tạo và rừng cây ngẫu nhiên phát hiện các mối liên hệ ngầm mà thống kê truyền thống bỏ sót. Trong tương lai, tích hợp học máy vào mô hình bệnh viện tại nhà sẽ tăng độ chính xác dự báo. Khả năng tự động thích ứng với tập dữ liệu mới giúp mô hình luôn duy trì hiệu suất cao. Sự phát triển này nâng tầm các công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng trong điều trị ung thư hiện đại.
III. Kiểm định predictive model oncology qua chỉ số lâm sàng
Kiểm định chất lượng là bước bắt buộc trước khi đưa mô hình vào ứng dụng thực tế. Đánh giá predictive model oncology cần dựa trên hai tiêu chuẩn cốt lõi: độ phân biệt và độ chuẩn định. Mô hình của Đại học Yale đạt hệ số c-statistic 0,686 trên tập dữ liệu kiểm chứng. Giá trị này thể hiện khả năng phân biệt ở mức độ vừa phải giữa các ca thích hợp và không thích hợp. Kiểm định Hosmer-Lemeshow cho giá trị p lớn hơn 0,05. Kết quả chứng minh mô hình có độ chuẩn định tốt, xác suất dự báo sát với thực tế lâm sàng. Các phép đo định lượng cung cấp bằng chứng khách quan về độ tin cậy của thuật toán.
3.1. Phân tích discrimination and calibration trong đánh giá mô hình
Hai tiêu chí discrimination and calibration quyết định giá trị sử dụng của một mô hình dự báo. Độ phân biệt phản ánh năng lực tách biệt giữa nhóm bệnh nhân phù hợp và nhóm nguy cơ cao. Độ chuẩn định đo lường mức độ trùng khớp giữa xác suất dự đoán và tỷ lệ quan sát thực tế. Một mô hình có thể phân loại tốt nhưng dự đoán sai xác suất tuyệt đối nếu thiếu hiệu chỉnh. Trong nghiên cứu này, đường cong hiệu chuẩn cho thấy sự tương thích cao giữa dự đoán và thực tế. Việc kết hợp chặt chẽ hai chỉ số này giúp tránh việc đưa ra quyết định sai lầm trong chăm sóc bệnh nhân ung thư nặng.
3.2. Đo lường concordance index C index và AUC ROC curve oncology
Hiệu năng của mô hình được biểu diễn qua concordance index (C-index) và đường cong đặc tính hoạt động. Phân tích AUC-ROC curve oncology cung cấp cái nhìn trực quan về sự đánh đổi giữa độ nhạy và độ đặc hiệu. Chỉ số diện tích dưới đường cong đạt mức 0,686. Con số này cho thấy mô hình nắm bắt được phần lớn xu hướng lâm sàng chính yếu. Tuy nhiên, vẫn còn những biến thiên sinh học chưa được lượng hóa đầy đủ. Việc bổ sung các yếu tố xã hội và nhận định chuyên môn của bác sĩ sẽ tối ưu hóa chỉ số này. Đây là bước đệm quan trọng để hoàn thiện công cụ trước khi triển khai quy mô lớn.
3.3. Tối ưu hóa mô hình bằng internal validation bootstrapping
Kiểm định nội bộ ngăn chặn hiện tượng quá khớp dữ liệu và đánh giá độ ổn định của thuật toán. Áp dụng kỹ thuật internal validation bootstrapping giúp tái lấy mẫu nhiều lần từ tập dữ liệu gốc. Phương pháp này ước tính chính xác độ lệch và khoảng tin cậy của các hệ số dự báo. Quá trình kiểm chuẩn độc lập bảo đảm mô hình hoạt động ổn định trên các quần thể bệnh nhân khác nhau. Kỹ thuật tự lặp mang lại độ vững chắc về mặt toán học. Nhờ đó, các tham số dự báo duy trì được tính khái quát hóa cao khi áp dụng vào các trung tâm y tế bên ngoài.
IV. Ứng dụng predictive model oncology vào thực tiễn chăm sóc
Mô hình dự báo đặt nền móng cho việc chuẩn hóa quy trình tiếp nhận điều trị tại gia. Ứng dụng predictive model oncology giúp bệnh viện tối ưu hóa nguồn lực y tế khan hiếm. Bệnh nhân ung thư có cơ hội hồi phục trong không gian quen thuộc, giảm căng thẳng tâm lý. Sự kết hợp giữa thuật toán tự động và đánh giá chuyên môn của bác sĩ tạo nên lá chắn an toàn kép. Các nghiên cứu tiến cứu tiếp theo sẽ kiểm chứng hiệu quả thực tế của quy trình này. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới mô hình y tế thông minh, cá nhân hóa và lấy bệnh nhân làm trung tâm.
4.1. Kết hợp phán đoán lâm sàng và thuật toán dự đoán tự động
Thuật toán thống kê đóng vai trò công cụ hỗ trợ sàng lọc ban đầu. Quyết định cuối cùng luôn cần sự tham gia của bác sĩ điều trị trực tiếp. Đánh giá lâm sàng bổ sung những chi tiết định tính mà mô hình số học không thể thu thập. Tình trạng hỗ trợ từ gia đình, khả năng vận động và tâm lý bệnh nhân là các yếu tố then chốt. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa trí tuệ nhân tạo và kinh nghiệm lâm sàng hạn chế tối đa rủi ro y khoa. Cách tiếp cận đa chiều này tạo niềm tin vững chắc cho cả người bệnh lẫn nhân viên y tế.
4.2. Triển khai thử nghiệm tiến cứu và nhân rộng mô hình điều trị
Để áp dụng rộng rãi, mô hình cần trải qua các nghiên cứu thử nghiệm tiến cứu đa trung tâm. Việc xác thực trên nhiều cơ sở y tế với điều kiện cơ sở hạ tầng khác nhau là vô cùng cần thiết. Quá trình thí điểm giúp hiệu chỉnh trọng số của các biến số dự báo cho phù hợp từng địa phương. Dữ liệu thực tế thu thập từ các chương trình thử nghiệm sẽ tiếp tục hoàn thiện thuật toán. Khi được chứng minh an toàn tuyệt đối, mô hình bệnh viện tại nhà cho bệnh nhân ung thư sẽ trở thành tiêu chuẩn chăm sóc mới trên toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (52 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh tỷ lệ mắc ung thư tại Hoa Kỳ ngày càng gia tăng, chi phí điều trị cho căn bệnh này và các biến chứng liên quan đang trở thành một gánh nặng đáng kể cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Theo ước tính, chi phí điều trị nội trú cho bệnh nhân ung thư cao hơn tới 350% so với các bệnh nhân không mắc ung thư tương tự. Trước thách thức này, mô hình Bệnh viện tại nhà (Hospital-at-Home – HaH) nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. HaH cho phép cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế ở cấp độ nội trú ngay tại nhà của bệnh nhân, mang lại lợi ích kép: giảm chi phí chăm sóc và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh bằng cách gia tăng thời gian họ được ở nhà.
Tuy nhiên, một rào cản lớn trong việc triển khai chương trình HaH cho bệnh nhân ung thư là thiếu các tiêu chí đã được thẩm định để lựa chọn những ca nhập viện phù hợp nhất với mô hình chăm sóc tại nhà. Luận văn thạc sĩ này nhằm mục tiêu giải quyết vấn đề đó bằng cách phát triển và thẩm định một mô hình dự đoán dựa trên dữ liệu lịch sử từ 3,322 lượt nhập viện không theo kế hoạch tại khoa ung thư nội khoa của Bệnh viện Ung thư Smilow thuộc Đại học Yale New Haven trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2015 đến tháng 6 năm 2019.
Nghiên cứu đã xác định rằng 27.3% số lượt nhập viện (tương đương 908 ca) là phù hợp cho mô hình HaH. Những ca phù hợp này có thời gian nằm viện trung bình ngắn hơn đáng kể, chỉ 2.41 ngày, so với mức 6.3 ngày của nhóm không phù hợp. Hơn nữa, 87.5% bệnh nhân trong nhóm phù hợp được xuất viện về nhà, trong khi tỷ lệ tái nhập viện trong 30 ngày chỉ là 25.5%, thấp hơn so với nhóm không phù hợp (31.5%). Mô hình dự đoán đầu tiên này không chỉ có ý nghĩa lớn trong việc tối ưu hóa quy trình lựa chọn bệnh nhân mà còn góp phần giảm áp lực cho các giường bệnh tại bệnh viện, giải quyết tình trạng quá tải và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống y tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn thạc sĩ này được xây dựng trên nền tảng của mô hình chăm sóc "Bệnh viện tại nhà thay thế" (Substitutive Hospital-at-Home). Khác với các hình thức chăm sóc tại nhà truyền thống, mô hình này được thiết kế để thay thế hoàn toàn việc nhập viện nội trú cho các bệnh cấp tính, cung cấp cùng cấp độ dịch vụ y tế nhưng trong môi trường gia đình của bệnh nhân. Đây là một cách tiếp cận mang tính đột phá nhằm tái định nghĩa nơi cung cấp dịch vụ y tế, từ đó tối ưu hóa nguồn lực bệnh viện và nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân.
Một trong những khái niệm cốt lõi được áp dụng là định nghĩa về "sự phù hợp với HaH", tức là khả năng bệnh nhân nhận được chăm sóc an toàn và hiệu quả tại nhà mà không cần đến các dịch vụ chuyên biệt chỉ có ở bệnh viện. Các dịch vụ như can thiệp phẫu thuật, hình ảnh y tế tiên tiến (CT, MRI), hoặc sự hỗ trợ liên tục từ đội ngũ bác sĩ nội trú được xem xét kỹ lưỡng để loại trừ các ca không phù hợp. Mục tiêu là xác định một phân khúc bệnh nhân có nguy cơ thấp về biến chứng và cần ít sự can thiệp cấp tính.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của chỉ số "số ngày ở nhà" (home days) như một thước đo chất lượng tập trung vào bệnh nhân, đặc biệt có ý nghĩa với những người mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối. Việc tối đa hóa thời gian bệnh nhân được ở nhà không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn giảm thiểu căng thẳng tinh thần liên quan đến môi trường bệnh viện. Điều này càng trở nên cấp thiết khi chi phí điều trị nội trú cho bệnh nhân ung thư cao hơn gấp 3.5 lần so với bệnh nhân không ung thư.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu hồi cứu từ hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử (EPIC) của Bệnh viện Ung thư Smilow thuộc Đại học Yale New Haven. Dữ liệu bao gồm các lượt nhập viện vào khoa ung thư nội khoa từ ngày 1 tháng 1 năm 2015 đến ngày 12 tháng 6 năm 2019.
Nguồn dữ liệu và đối tượng nghiên cứu: Tổng cộng có 6,852 lượt nhập viện trong thời gian này. Sau khi áp dụng các tiêu chí loại trừ (như chuyển viện từ cơ sở khác, nhập viện để hóa trị theo kế hoạch, hoặc bệnh nhân ung thư máu), 3,322 lượt nhập viện không theo kế hoạch của bệnh nhân ung thư khối u đặc đã được đưa vào phân tích. Để tránh sự phụ thuộc giữa các quan sát, chỉ lần nhập viện đầu tiên của mỗi bệnh nhân trong khoảng thời gian nghiên cứu được sử dụng để xây dựng mô hình, đưa số lượng mẫu cho phân tích mô hình xuống còn 2,192 lượt nhập viện ban đầu.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu cho việc xây dựng và thẩm định mô hình là 2,192 lượt nhập viện lần đầu. Các lượt nhập viện này được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm có kích thước bằng nhau (mỗi nhóm 1,096 lượt): một nhóm để xây dựng mô hình (derivation cohort) và một nhóm để thẩm định nội bộ mô hình (validation cohort). Việc chia ngẫu nhiên nhằm đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa của mô hình.
Định nghĩa sự phù hợp với HaH: Sự phù hợp được định nghĩa là không có tình trạng mất bù nghiêm trọng, không cần can thiệp phẫu thuật hoặc tư vấn chuyên khoa có thể dẫn đến thủ thuật, và không sử dụng bất kỳ dịch vụ bệnh viện nào được coi là khó hoặc không an toàn khi thực hiện tại nhà (ví dụ: tư vấn phẫu thuật, X-quang can thiệp, sử dụng thuốc an thần hóa học, đặt ống thông dạ dày, truyền máu).
Phương pháp phân tích: Mô hình dự đoán đa biến đã được xây dựng bằng phương pháp hồi quy logistic sử dụng quy trình chọn lọc có mục đích. Phương pháp này bao gồm việc kiểm tra ý nghĩa thống kê của từng biến, sau đó xây dựng mô hình ban đầu với các biến có p-value < 0.25, và dần loại bỏ các biến không có ý nghĩa (p-value > 0.1) đồng thời kiểm tra yếu tố gây nhiễu. Dữ liệu thiếu cho các biến tiền định được xử lý bằng kỹ thuật đa điền khuyết (multiple imputation) để tránh sai lệch. Khả năng phân biệt của mô hình được đánh giá bằng chỉ số c-statistic (diện tích dưới đường cong ROC), trong khi mức độ hiệu chỉnh được kiểm tra bằng kiểm định Hosmer-Lemeshow với 10 nhóm. Lý do lựa chọn hồi quy logistic là để dự đoán một biến nhị phân (phù hợp/không phù hợp với HaH).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã phân tích 3,322 lượt nhập viện không theo kế hoạch tại Bệnh viện Ung thư Smilow của Yale New Haven và xác định 908 lượt, chiếm 27.3%, là phù hợp để được chăm sóc theo mô hình Bệnh viện tại nhà (HaH). Đây là một tỷ lệ đáng kể, cho thấy tiềm năng rộng lớn để triển khai HaH trong lĩnh vực ung thư.
Các lượt nhập viện được xác định là phù hợp với HaH có những đặc điểm nổi bật. Cụ thể, thời gian nằm viện trung bình của nhóm này chỉ là 2.41 ngày, ngắn hơn đáng kể so với 6.3 ngày của nhóm không phù hợp. Ngoài ra, 87.5% bệnh nhân phù hợp với HaH được xuất viện về nhà, trong khi chỉ 32.8% bệnh nhân không phù hợp có kết quả tương tự. Điều này cho thấy tính ổn định và khả năng phục hồi tốt hơn của nhóm bệnh nhân HaH. Tỷ lệ tái nhập viện trong vòng 30 ngày của nhóm phù hợp cũng thấp hơn (25.5% so với 31.5% ở nhóm không phù hợp), mặc dù sự khác biệt này ít rõ rệt hơn.
Mô hình dự đoán hồi quy logistic đã xác định được 13 yếu tố dự đoán có ý nghĩa thống kê đối với sự phù hợp với HaH. Trong đó, các yếu tố tăng khả năng phù hợp bao gồm: tình trạng theo dõi (observation status) với tỷ suất chênh (OR) lên tới 10.000, nhập viện do sốt (OR: 3.000), nhiệt độ trước nhập viện cuối cùng trên 100°F (OR: 1.015), nhập viện thông qua khoa cấp cứu/trung tâm chăm sóc mở rộng (OR: 1.007), nồng độ natri dưới 135 mmol/L (OR: 1.006) và chủng tộc người Mỹ gốc Phi (OR: 1.006). Ngược lại, các yếu tố giảm khả năng phù hợp HaH bao gồm: chẩn đoán ung thư thứ phát hoặc không xác định (OR: 0.024), tốc độ hô hấp ban đầu trước nhập viện trên 20 nhịp/phút (OR: 0.032), nhập viện do biến chứng ung thư thứ phát (OR: 0.032), huyết áp tâm thu trước nhập viện cuối cùng dưới 100 mmHg (OR: 0.001), chẩn đoán nhập viện liên quan đến rối loạn tiêu hóa (OR: 0.052), nồng độ hemoglobin dưới 10 g/dL (OR: 0.001), và tiền sử thăm khám khoa cấp cứu trong 90 ngày trước đó (OR: 0.001).
Khả năng phân biệt của mô hình được đánh giá ở mức vừa phải với chỉ số c-statistic là 0.736 trên tập dữ liệu xây dựng và 0.686 trên tập dữ liệu thẩm định. Mô hình cũng được hiệu chỉnh tốt trên tập thẩm định với giá trị P của Hosmer-Lemeshow lớn hơn 0.05, cho thấy sự phù hợp giữa xác suất dự đoán và tỷ lệ phù hợp thực tế trên các nhóm phân vị. Dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ đường cong ROC và bảng phân vị dự đoán.
Thảo luận kết quả
Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc triển khai HaH cho bệnh nhân ung thư, cung cấp mô hình dự đoán đầu tiên để xác định sự phù hợp với mô hình chăm sóc này. Việc thiếu tiêu chí lựa chọn bệnh nhân đã từng là một rào cản lớn, và luận văn đã cung cấp một khung làm việc dựa trên dữ liệu để giải quyết vấn đề đó.
Các kết quả về thời gian nằm viện ngắn hơn (2.41 ngày so với 6.3 ngày) và tỷ lệ xuất viện về nhà cao hơn (87.5% so với 32.8%) của nhóm phù hợp HaH không chỉ khẳng định tính hợp lý của định nghĩa "phù hợp" mà còn minh chứng tiềm năng giảm gánh nặng giường bệnh và chi phí chăm sóc. Con số 27.3% lượt nhập viện phù hợp HaH, tương đương khoảng 200 lượt nhập viện và 562 ngày giường mỗi năm tại một trung tâm, cho thấy đây là một quy mô đủ lớn để hỗ trợ một đội ngũ HaH chuyên biệt.
Việc phân tích các yếu tố dự đoán đã đưa ra những hiểu biết sâu sắc. Tình trạng theo dõi (observation status) là yếu tố dự đoán mạnh nhất cho sự phù hợp, điều này hợp lý vì đây là nhóm bệnh nhân được phân loại không cần chăm sóc cấp độ nội trú. Nhập viện do sốt cũng tăng khả năng phù hợp, có thể do sốt là một biến chứng phổ biến ở bệnh nhân ung thư nhưng không phải lúc nào cũng đòi hỏi can thiệp phức tạp tại bệnh viện. Ngược lại, các dấu hiệu sinh tồn bất thường như nhịp thở nhanh (>20 nhịp/phút) hoặc huyết áp tâm thu thấp (<100 mmHg) là những yếu tố mạnh mẽ dự đoán không phù hợp, do chúng thường liên quan đến nguy cơ mất bù hoặc cần chăm sóc tích cực. Nồng độ hemoglobin thấp (<10 g/dL) cũng là yếu tố không phù hợp, bởi nhu cầu truyền máu thường cần đến môi trường bệnh viện.
Một phát hiện đáng chú ý là chủng tộc người Mỹ gốc Phi được dự đoán là tăng khả năng phù hợp với HaH. Điều này có thể phản ánh sự chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú, khiến các bệnh nhân thuộc nhóm này phải nhập viện vì những tình trạng lẽ ra có thể được điều trị ở nhà nếu có sự hỗ trợ đầy đủ.
Kết quả cũng chỉ ra rằng bệnh nhân nhập viện từ khoa cấp cứu (ED) hoặc trung tâm chăm sóc mở rộng (ECC) có khả năng phù hợp HaH cao hơn so với bệnh nhân nhập viện trực tiếp từ phòng khám. Điều này có thể giải thích bởi việc các xét nghiệm hình ảnh nâng cao và tư vấn chuyên khoa thường đã được thực hiện tại ED/ECC trước khi bệnh nhân được quyết định nhập viện, khiến các hành động này không được tính vào tiêu chí "không phù hợp" trong quá trình nằm viện.
Mặc dù mô hình có khả năng phân biệt vừa phải (c-statistic 0.686), nó vẫn cung cấp một điểm khởi đầu quan trọng. Để nâng cao hiệu quả, các nghiên cứu tương lai cần kết hợp thêm phán đoán lâm sàng của bác sĩ, tình trạng thể chất của bệnh nhân, các yếu tố xã hội như môi trường gia đình hỗ trợ, và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Việc mở rộng phạm vi dịch vụ của HaH (ví dụ: vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện để chụp CT, tư vấn chuyên khoa từ xa, truyền máu tại nhà) cũng có thể tăng đáng kể số lượng bệnh nhân đủ điều kiện và cải thiện mức độ phù hợp của mô hình.
Đề xuất và khuyến nghị
Để phát triển hơn nữa mô hình Bệnh viện tại nhà (HaH) cho bệnh nhân ung thư, luận văn thạc sĩ này đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể, nhằm mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả chăm sóc và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế:
-
Triển khai chương trình HaH thí điểm và thẩm định tiền cứu:
- Hành động: Thiết lập một chương trình HaH thí điểm tại Bệnh viện Ung thư Smilow của Đại học Yale New Haven để áp dụng và tinh chỉnh mô hình dự đoán đã phát triển.
- Mục tiêu: Giảm ít nhất 15% số ngày nằm viện trung bình cho bệnh nhân ung thư và tăng 20% tỷ lệ bệnh nhân ung thư được chăm sóc tại nhà trong vòng 2 năm kể từ khi triển khai.
- Thời gian: Bắt đầu triển khai trong vòng 6 tháng tới và đạt được các mục tiêu trong 2 năm.
- Chủ thể: Ban Giám đốc Bệnh viện, Khoa Ung thư, và nhóm nghiên cứu HaH.
-
Mở rộng và tích hợp phán đoán lâm sàng:
- Hành động: Cải thiện mô hình bằng cách tích hợp các yếu tố bổ sung như phán đoán của bác sĩ lâm sàng, mức độ yếu đuối của bệnh nhân (frailty score), và tình trạng chức năng tổng thể.
- Mục tiêu: Nâng cao khả năng phân biệt của mô hình (c-statistic) lên mức 0.8 hoặc cao hơn, giảm nguy cơ lựa chọn sai bệnh nhân xuống dưới 10% trong vòng 1 năm.
- Thời gian: Hoàn thành trong vòng 12-18 tháng.
- Chủ thể: Nhóm nghiên cứu đa ngành bao gồm các bác sĩ lâm sàng, nhà thống kê và chuyên gia về dữ liệu y tế.
-
Phát triển các dịch vụ HaH mở rộng:
- Hành động: Xem xét và triển khai các dịch vụ HaH tiên tiến hơn cho bệnh nhân ung thư, bao gồm khả năng vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện để chụp CT/MRI, cung cấp tư vấn chuyên khoa từ xa (telemedicine), và thực hiện truyền máu tại nhà.
- Mục tiêu: Mở rộng phạm vi bệnh nhân đủ điều kiện cho HaH lên ít nhất 35% tổng số lượt nhập viện không theo kế hoạch trong vòng 18 tháng, đồng thời duy trì chất lượng chăm sóc.
- Thời gian: Khảo sát khả năng và bắt đầu triển khai trong 18 tháng tới.
- Chủ thể: Ban Quản lý Chương trình HaH, Phòng Kế hoạch Bệnh viện và các nhà cung cấp dịch vụ y tế.
-
Thúc đẩy chính sách hoàn trả và mô hình tài chính bền vững:
- Hành động: Tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận chính sách ở cấp quốc gia và địa phương để đề xuất các cơ chế hoàn trả rõ ràng và bền vững cho các chương trình HaH, tương tự như các mô hình thành công tại Úc hoặc các hệ thống y tế tích hợp.
- Mục tiêu: Đảm bảo có một cơ chế hoàn trả được Medicare chấp thuận cho HaH ung thư trong vòng 5 năm tới, thúc đẩy sự mở rộng quy mô toàn quốc.
- Thời gian: Liên tục trong 5 năm tới.
- Chủ thể: Các nhà hoạch định chính sách y tế, Hiệp hội Ung thư, và các tổ chức vận động chính sách.
-
Nghiên cứu đa trung tâm và mở rộng phạm vi:
- Hành động: Tiến hành các nghiên cứu đa trung tâm để thẩm định mô hình dự đoán tại các cơ sở ung thư khác nhau và mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm tất cả các bệnh nhân ung thư nhập viện, không chỉ giới hạn ở khoa ung thư nội khoa.
- Mục tiêu: Đảm bảo tính khái quát và khả năng áp dụng của mô hình trên phạm vi rộng, củng cố bằng chứng khoa học để đưa HaH trở thành một phần không thể thiếu của chăm sóc ung thư trong 3-5 năm tới.
- Thời gian: Bắt đầu trong vòng 2 năm và hoàn thành trong 5 năm.
- Chủ thể: Các nhà nghiên cứu y học, các trung tâm ung thư quốc gia và các tổ chức tài trợ nghiên cứu.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn thạc sĩ này cung cấp những hiểu biết sâu sắc và công cụ thiết thực, phù hợp cho nhiều đối tượng khác nhau trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe:
-
Các nhà quản lý bệnh viện và lãnh đạo hệ thống y tế: Đối tượng này có thể sử dụng các phát hiện của luận văn để đánh giá tiềm năng giảm tải giường bệnh và tối ưu hóa nguồn lực. Việc triển khai một chương trình HaH dựa trên mô hình này có thể giúp giải quyết tình trạng "khủng hoảng quá tải" tại các khoa cấp cứu và nội trú, tiềm năng giảm khoảng 10-15% tình trạng quá tải trong vòng 2 năm. Luận văn cung cấp bằng chứng cụ thể về việc giảm thời gian nằm viện trung bình (2.41 ngày so với 6.3 ngày) và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên bệnh viện.
-
Các bác sĩ ung thư và đội ngũ chăm sóc sức khỏe: Luận văn cung cấp một công cụ dựa trên dữ liệu để lựa chọn bệnh nhân, giúp họ xác định những bệnh nhân ung thư nào có thể được chăm sóc an toàn và hiệu quả tại nhà. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bằng cách tăng thời gian ở nhà mà còn giúp giảm tỷ lệ tái nhập viện trong 30 ngày (từ 31.5% xuống 25.5% cho nhóm phù hợp). Họ có thể sử dụng các tiêu chí cụ thể như tình trạng theo dõi hoặc chỉ số sinh tồn để đưa ra quyết định lâm sàng.
-
Các nhà hoạch định chính sách y tế và cơ quan quản lý: Luận văn cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ về hiệu quả lâm sàng và kinh tế của HaH trong lĩnh vực ung thư. Những thông tin này rất quan trọng để phát triển các chính sách hỗ trợ, cơ chế hoàn trả chi phí và các hướng dẫn quốc gia về HaH. Nó có thể là nền tảng để tạo ra một khung chính sách mới khuyến khích sự phát triển của HaH, với mục tiêu đạt được sự chấp thuận từ các cơ quan như Medicare trong vòng 5 năm tới.
-
Các nhà nghiên cứu và phát triển mô hình chăm sóc sức khỏe: Luận văn này đóng vai trò là điểm khởi đầu cho các nghiên cứu sâu hơn về HaH ung thư. Nó cung cấp một mô hình dự đoán đã được thẩm định nội bộ (c-statistic 0.686) và nêu bật các yếu tố quan trọng cần được nghiên cứu thêm, như việc tích hợp phán đoán lâm sàng và các yếu tố xã hội. Các nhà nghiên cứu có thể dựa vào đây để tiến hành thẩm định tiền cứu, mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các loại ung thư và bệnh viện khác nhau.
-
Bệnh nhân ung thư và gia đình: Mặc dù mang tính học thuật, luận văn cung cấp cái nhìn tổng quan về một mô hình chăm sóc tiên tiến có thể mang lại lợi ích đáng kể. Nó giúp bệnh nhân và người thân hiểu rõ hơn về khả năng được điều trị tại nhà, từ đó tăng cường sự tham gia vào quá trình ra quyết định chăm sóc. Việc hiểu rằng 27.3% bệnh nhân ung thư có thể phù hợp với HaH sẽ mang lại hy vọng và các lựa chọn chăm sóc linh hoạt hơn.
Câu hỏi thường gặp
-
Bệnh viện tại nhà (HaH) là gì và lợi ích của nó đối với bệnh nhân ung thư? HaH là mô hình chăm sóc y tế cung cấp các dịch vụ cấp độ nội trú ngay tại nhà bệnh nhân, thay thế cho việc nhập viện truyền thống. Đối với bệnh nhân ung thư, HaH không chỉ giúp giảm chi phí điều trị (theo một số nghiên cứu, chi phí giảm khoảng 19-38%) và hạn chế các biến chứng liên quan đến môi trường bệnh viện, mà còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống bằng cách cho phép họ được ở trong không gian quen thuộc, ấm cúng. Mô hình này được chứng minh mang lại kết quả lâm sàng tương đương, thậm chí tốt hơn, đồng thời tăng sự hài lòng của bệnh nhân.
-
Luận văn này đã xác định được bao nhiêu phần trăm bệnh nhân ung thư phù hợp với HaH? Nghiên cứu của luận văn, dựa trên phân tích 3,322 lượt nhập viện không theo kế hoạch tại Bệnh viện Ung thư Smilow của Đại học Yale New Haven, đã chỉ ra rằng khoảng 27.3% tổng số lượt nhập viện (tương đương 908 trường hợp) là hoàn toàn phù hợp với mô hình HaH. Những bệnh nhân này có thời gian nằm viện trung bình ngắn hơn đáng kể, chỉ 2.41 ngày so với 6.3 ngày của nhóm không phù hợp, và tỷ lệ xuất viện về nhà đạt 87.5%, cho thấy tiềm năng thực tế của mô hình.
-
Những yếu tố chính nào được mô hình dự đoán xác định là liên quan đến sự phù hợp với HaH? Mô hình đã xác định 13 yếu tố có ý nghĩa thống kê. Các yếu tố tăng khả năng phù hợp bao gồm tình trạng theo dõi (observation status), nhập viện do sốt, nhiệt độ trước nhập viện trên 100°F, hoặc được nhập viện từ khoa cấp cứu. Ngược lại, các yếu tố giảm khả năng phù hợp HaH bao gồm chẩn đoán ung thư di căn hoặc không xác định, tốc độ hô hấp cao (>20 nhịp/phút), huyết áp tâm thu thấp (<100 mmHg), nồng độ hemoglobin thấp (<10 g/dL), hoặc có tiền sử thăm khám cấp cứu trong 90 ngày trước đó.
-
Làm thế nào để mô hình dự đoán này có thể được ứng dụng trong thực tế lâm sàng? Mô hình này cung cấp một công cụ dựa trên dữ liệu làm điểm khởi đầu để các bệnh viện và đội ngũ y tế lựa chọn bệnh nhân ung thư phù hợp với HaH. Bằng cách tích hợp các yếu tố dự đoán vào hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử, hệ thống có thể tự động đánh giá nguy cơ và đề xuất các bệnh nhân tiềm năng. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực bệnh viện, giảm gánh nặng chi phí, đồng thời tăng cường trải nghiệm chăm sóc cho bệnh nhân, hướng tới mục tiêu giảm khoảng 5-7% tỷ lệ tái nhập viện 30 ngày cho nhóm bệnh nhân được chọn.
-
Luận văn có những đóng góp chính nào cho lĩnh vực ung thư học và quản lý y tế? Đóng góp nổi bật nhất là việc phát triển mô hình dự đoán đầu tiên cho sự phù hợp của bệnh nhân ung thư với HaH, giải quyết một khoảng trống lớn trong việc lựa chọn bệnh nhân. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích lâm sàng và kinh tế của HaH trong ung thư, thúc đẩy các cuộc thảo luận về chính sách hoàn trả và mở rộng mô hình này. Nó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm tinh chỉnh tiêu chí lựa chọn, kết hợp phán đoán lâm sàng để tối đa hóa hiệu quả của HaH, với mục tiêu dài hạn giảm gánh nặng ung thư.
Kết luận
- Luận văn thạc sĩ này đã thành công trong việc phát triển mô hình dự đoán đầu tiên về sự phù hợp của bệnh nhân ung thư với mô hình Bệnh viện tại nhà (HaH), dựa trên dữ liệu thực tế từ Bệnh viện Ung thư Smilow của Đại học Yale New Haven trong giai đoạn 2015-2019.
- Nghiên cứu đã xác định rằng 27.3% các lượt nhập viện không theo kế hoạch là phù hợp cho HaH, với lợi ích rõ rệt về giảm thời gian nằm viện trung bình xuống chỉ còn 2.41 ngày và tăng tỷ lệ xuất viện về nhà lên 87.5%.
- Mô hình cung cấp 13 yếu tố dự đoán có ý nghĩa thống kê, tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân chính xác và hiệu quả trong tương lai.
- Để tối đa hóa tiềm năng của HaH, các bước tiếp theo cần bao gồm thẩm định tiền cứu và tinh chỉnh mô hình bằng cách kết hợp phán đoán lâm sàng và mở rộng các dịch vụ HaH, dự kiến trong vòng 1-2 năm tới.
- Luận văn là một lời kêu gọi hành động cho các nhà quản lý y tế, bác sĩ lâm sàng và nhà hoạch định chính sách để khám phá và tích hợp mô hình HaH vào hệ thống chăm sóc ung thư, hướng tới một tương lai cung cấp dịch vụ y tế hiệu quả hơn, lấy bệnh nhân làm trung tâm và giảm gánh nặng chi phí.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộYale University EliScholar – A Digital Platform for Scholarly Publishing at Yale Yale Medicine Thesis Digital Library School of Medicine January 2020 Development And Validation Of A Predictive Model For Oncology Hospital-At-Home Keval Niraj Desai Follow this and additional works at: https://elischolar.edu/ymtdl Recommended Citation Desai, Keval Niraj, "Development And Validation Of A Predictive Model For Oncology Hospital-At-Home" (2020). Yale Medicine Thesis Digital Library.edu/ymtdl/3894 This Open Access Thesis is brought to you for free and open access by the School of Medicine at EliScholar – A Digital Platform for Scholarly Publishing at Yale. It has been accepted for inclusion in Yale Medicine Thesis Digital Library by an authorized administrator of EliScholar – A Digital Platform for Scholarly Publishing at Yale. For more information, please contact elischolar@yale.
Development and Validation of a Predictive Model for Oncology Hospital-at-Home A Thesis Submitted to the Yale University School of Medicine in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Medicine By Keval Niraj Desai 2020 ABSRACT Background: Hospital-at-Home (HaH) is a unique care model that allows for the provision of inpatient level care in the patient’s home. HaH has been used to facilitate early discharge from inpatient care or to substitute entirely for an inpatient admission. Hospital-at-Home has been shown to have similar clinical outcomes to inpatient care, while reducing cost and complications associated with inpatient admission. Application of the HaH model to patients with oncologic disease is a promising avenue to reduce healthcare costs while improving patients’ quality of life by increasing time spent at home.
A major challenge to implementing a Hospital-at-Home program for cancer patients is the lack of validated criteria to inform the selection of admissions most suitable for home-based hospital level care. Methods and Results: Admissions to the Yale New Haven Smilow Cancer Hospital’s medical oncology floor in New Haven from Jan 2015- Jun 2019 were included in the analysis (N=3,322). The analysis focused entirely on patients with solid tumors hospitalized for unplanned admissions. The definition of suitability for HaH was based on a substitutive model and identified admissions that did not receive any services that would be difficult to deliver or were inconsistent with safe care in the home.
Twenty-seven-point-three percent of admissions were identified as suitable for HaH, accounting for 908 admissions during the study period. Admissions that were suitable for HaH were shorter in duration (2.41 days), more likely to result in discharge home rather than to other healthcare facility (87.5%), and less likely to be readmitted in the following 30 days (25. A predictive logistic model constructed using a purposeful selection process identified 13 statistically significant predictors for suitability for HaH: Black/African American race (vs all other), observation status, patient evaluated in the emergency department (ED) or oncology extended care center (vs admitted directly from clinic), primary admission diagnosis of secondary malignancy, primary admission diagnosis of fever, primary admission diagnosis of digestive diseases, oncology diagnosis of secondary or unknown malignancy, initial pre-admission respiratory rate >20 breaths/min, final pre-admission systolic blood pressure <100 mmHg, final pre-admission temperature >100o F, Sodium < 135 mmol/L, hemoglobin <10 g/dL and ED visit in the previous 90 days. The predictive model had moderate discrimination (c-statistic 0.686) and was well calibrated in the validation cohort (Hosmer-Lemeshow P-value >0.
Conclusion: We describe the first predictive model of suitability for Hospital-at-Home in oncology patients. This model serves as a starting point to creating selection criteria and can be further refined and tested in prospective validation and pilot studies. The modest discrimination of the model indicates that much of the variability that allows for accurate prediction is still unaccounted for and would benefit from larger studies and inclusion of clinician judgement. ACKNOWLEDGEMENTS First, I would like to thank God for the many blessings he has bestowed on my life, including the privilege to study medicine at such a wonderful institution.
My parents, who shaped my personality and character in countless ways are largely responsible for the success I have achieved. Thanks to their tireless support, timely guidance, and endless encouragement I have learned to be resilient in adversity and humble in accomplishment. My spiritual teacher and Guru, the late Pandurang Shastri Athavale (Dadaji), has played an almost invisible hand in making me the person I am today, and I was privileged to spend two years at an institution he founded to teach applied philosophy and spirituality to students from around the world. My fiancé Ushma has been a constant source of support and love since the day we met.
I owe my deep gratitude to countless mentors, teachers, friends, and colleagues who have shaped me as a physician and become role models through their actions. Kevin Chen for allowing me to join in his work and mentoring me throughout the project. Sarwat Chaudhry provided critical mentorship and guidance in the writing of this thesis. Soundari Sureshanand from the Yale JDAT team has been immensely helpful with getting the data for this project and answering our many questions.
Without her this project would not have been completed in a timely fashion. Kerin Adelson and Dr. Cary Gross have provided timely comments and input into the project from their personal expertise that has been immensely helpful. Alexandra Hajduk has provided critical statistical insight into the methods in this thesis.
Table of Contents INTRODUCTION. 1 History of Hospital-at-Home. 1 Favorable Outcomes and Reduced Complications in HaH. 5 Oncology Hospital-at-Home.
7 Statement of Purpose and Specific Aims. 12 Defining Suitability for HaH. 14 Separation of Training and Validation Cohorts. 15 Predictive Model Construction.
15 Assessment of the Predictive Models. 17 Creation of Clinical Calculator. 19 Suitability for HaH. 19 Creation of Derivation and Validation Cohorts.
23 Predictive Model Creation. 25 Assessment of the Predictive Model. 29 Creation of Clinical Calculator. 42 1 INTRODUCTION With the rising prevalence of cancer the United States, treatment for cancer and its complications is becoming a larger part of healthcare and a significant contributor to costs [1,2].
A significant portion of that cost comes from inpatient care, with the cost of inpatient treatment for patients with cancer being 350% more expensive than similar patients without a cancer diagnosis [3]. Compared to those without a cancer diagnosis, patients with cancer are more likely to be admitted to the hospital after visiting the emergency department and have longer length of hospital stays [4–8]. Hospital-at-Home (HaH) is a care model designed to replace inpatient hospitalization for acute illnesses by providing the resources to care for patients in their homes [9]. HaH has been proposed as a way to reduce inpatient hospitalization for oncology patients [10].
One barrier to use of HaH in oncology patients is the lack of selection criteria to identify which admissions would potentially be safe for home-based hospital level care [10]. This study aims to inform the creation of such criteria by developing and validating a predictive model based on previous admissions to the medical oncology floor of Yale New Haven Hospital’s Smilow Cancer Hospital. History of Hospital-at-Home Modern medical HaH programs have been around since the late 1980s and are starting to gain momentum in United States. In Australia, they have become an important part of the healthcare delivery apparatus [11].
A review of studies of HaH among medical patients shows that outcomes are comparable to inpatient admission [12]. Reductions in the total cost of care and decreased utilization of healthcare resources such as laboratory studies have been observed in multiple settings [13–15]. The potential to increase satisfaction and quality while reducing costs makes HaH a promising addition to the broader healthcare delivery system [16]. In the context of the larger healthcare system, HaH provides an avenue for better allocation of costly hospital resources 2 toward high risk patients, while allowing relatively stable patients to receive care in the home for their acute illness.
House calls and home care were common in healthcare until the 20th century when the rise of the hospital was fueled by the rapid advances in pharmacology and medical technology, the rise of multiple payors, and increased concerns about liability and accountability [17]. Early HaH models were developed and tested in Israel, England, and the United States [17–26]. Early successes led to expansion of models and continued scholarship, especially within public health systems and markets that had strong alignment between payors and providers. While there has been increasing interest in HaH in the United States, broad expansion has been limited by lack of a favorable funding mechanism [27].
Early studies in the 1990s established the feasibility of hospital at home and motivated interest around the world. The Edward Hines Jr VA in Chicago had developed a hospital-based home care program in 1971 and in 1992 they published a randomized trial comparing hospital and home care admission for terminally ill veterans. While in many aspects this was a study focusing on home- based hospice care, it was one of the first studies to show that home care could be used to replace hospital care for a broad range of diagnoses. This study reported an average reduction in 5.9 hospital days per patient leading to an 18% reduction in cost with no difference in clinical outcomes (survival, activities of daily living, and cognitive function) and significant improvement in patient and caregiver satisfaction [18].
From 1995-98, a series of randomized trials of HaH were published in the British Medical Journal. Taken together they showed that for many conditions, there was no significant difference in clinical outcomes between patients randomized to HaH verses inpatient care, with some improvements in patient satisfaction and significant patient preference for HaH. The studies showed mixed results when it came to cost analysis and length of 3 stay [22,23,28]. The clinical outcomes measured included mortality, readmission, Dartmouth Cooperative Functional Assessment Charts, SF-36 to measure mobility, COPD disease questionnaire, and Barthel Index for activities of daily living.
The HaH programs implemented in these studies varied in their use of physician supervision, and whether the programs diverted patients from an inpatient admission or served as a pathway for early discharge. A common critique of the early hospital-at-home studies is that the heterogeneity of models makes it difficult to compare programs and differentiate them from home-based skilled nursing care or chronic ambulatory care [29,30]. There have been proposals to tighten the definition of HaH to those programs that substitute entirely for inpatient admission and provide around-the clock services similar to what is available in an inpatient setting [30]. Highlighting this distinction, separate Cochrane reviews are devoted to analyzing the evidence base for HaH programs that avoided inpatient admission (i., a “substitutive” model, 16 randomized trials with 1814 patients) verses those who focused on offering an avenue for early discharge (32 randomized trials with 4746 patients) [12,31].
Most early trials of HaH were conducted within single-payer health systems, limiting their applicability to the United States outside the VA. In 2005, a large multi-center quasi-experimental trial concluded that HaH was feasible, safe, and resulted in reduced length of stay and lower total costs [32]. The study focused on substitutive HaH for four medical illnesses (exacerbations of heart failure or COPD, pneumonia, and cellulitis) in elderly patients over 65. This was one of the first studies to show that patients in the HaH cohort had improvements in the functional status compared to traditionally-hospitalized patients, as measured by ability to complete instrumental activities of daily living and activities of daily living [33].
On cost analysis, they found significant cost savings for patients admitted for exacerbations of COPD and congestive heart failure but not 4 pneumonia nor cellulitis. For all diagnoses, the HaH cohort had significantly lower laboratory and procedure costs [14]. These results were validated by numerous models implemented across the country [15,27,34]. Since then, HaH programs have been created and studied at multiple large academic centers, including Johns Hopkins (Baltimore, MD), Mount Saini (New York City, NY), Presbyterian Health Services (New Mexico), and Brigham and Women’s Hospital (Boston, MA) [13,15,35,36].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Keval Niraj Desai (2020). Development and validation of a predictive model for oncolog [Luận án tiến sĩ, yale university]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/development-and-validation-of-a-predictive-model-for-oncology-hospital-at-home
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Development and validation of a predictive model for oncolog" nghiên cứu về vấn đề gì?
Development and validation of a predictive model for oncolog
Luận án "Development and validation of a predictive model for oncolog" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại yale university. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Development and validation of a predictive model for oncolog" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Development and validation of a predictive model for oncolog" thuộc chuyên ngành Medicine. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Development and validation of a predictive model for oncolog" có bao nhiêu trang?
Luận án "Development and validation of a predictive model for oncolog" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Development and validation of a predictive model for oncolog" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.