Đánh giá kết quả hóa xạ trị & chất lượng sống bệnh nhân ung thư vòm họng tại BV K (Trần Hùng)
Luận văn đánh giá hiệu quả hóa xạ trị và chất lượng cuộc sống ở người bệnh ung thư vòm mũi họng tại Bệnh viện K.
Ung thư
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá tổng quan Ung thư vòm họng phương pháp điều trị
Ung thư vòm họng (nasopharyngeal carcinoma - NPC), hay ung thư mũi họng, là loại ung thư đầu cổ có tỷ lệ mắc cao tại Việt Nam. Bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Việc chẩn đoán sớm và áp dụng phác đồ điều trị phù hợp mang ý nghĩa sống còn. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bệnh học, dịch tễ, nguyên nhân và các phương pháp điều trị hiện hành cho ung thư vòm họng. Đặc biệt, nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của hóa xạ trị đồng thời – một trong những phương pháp điều trị chủ đạo. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, bao gồm cả biến chứng mạn tính và chất lượng sống bệnh nhân ung thư, cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng điều trị và hậu quả của nó tại Bệnh viện K Trung ương.
1.1. Dịch tễ học và chẩn đoán Ung thư vòm họng
Ung thư vòm họng là một thách thức y tế công cộng. Bệnh có tỷ lệ mắc cao ở một số khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Nguyên nhân gây bệnh phức tạp, bao gồm yếu tố di truyền, môi trường và virus Epstein-Barr (EBV). Chẩn đoán ung thư mũi họng đòi hỏi phối hợp nhiều kỹ thuật. Sinh thiết tổn thương vòm họng, kết hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT và MRI, giúp xác định giai đoạn bệnh chính xác. Việc xác định giai đoạn đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phác đồ hóa xạ trị ung thư vòm họng hiệu quả. Các cập nhật về phân loại AJCC 8th cũng được áp dụng để chuẩn hóa chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
1.2. Biến chứng sau điều trị Ung thư vòm mũi họng
Hóa xạ trị đồng thời là phương pháp điều trị chuẩn cho ung thư vòm họng giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, phương pháp này thường gây ra các biến chứng. Các biến chứng có thể cấp tính hoặc mạn tính. Biến chứng cấp tính thường bao gồm viêm niêm mạc, khô miệng, khó nuốt. Biến chứng mạn tính có thể kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Tỉ lệ biến chứng mạn nghiêm trọng cần được đánh giá định kỳ. Việc kiểm soát các tác dụng phụ là một phần quan trọng của quản lý bệnh. Nâng cao chất lượng sống bệnh nhân ung thư đòi hỏi chiến lược giảm thiểu biến chứng hiệu quả.
1.3. Hướng dẫn điều trị Ung thư vòm mũi họng quốc tế
Các hướng dẫn điều trị ung thư vòm họng liên tục được cập nhật. Các tổ chức uy tín như ASCO (American Society of Clinical Oncology) và CSCO (Chinese Society of Clinical Oncology) thường xuyên đưa ra khuyến nghị. Đối với ung thư vòm họng giai đoạn II-IVA, hóa xạ trị đồng thời là lựa chọn ưu tiên. Việc sử dụng hóa trị cảm ứng trước xạ trị cũng được cân nhắc trong một số trường hợp. Các khuyến cáo tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, các hướng dẫn cũng nhấn mạnh việc giảm thiểu độc tính. Các quyết định điều trị cần dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất. Điều này giúp cải thiện kết quả điều trị và chất lượng sống cho người bệnh.
II.Hiệu quả Hóa xạ trị đồng thời cho Ung thư vòm họng
Hóa xạ trị đồng thời (Concurrent Chemoradiotherapy) đã trở thành trụ cột trong điều trị ung thư vòm họng giai đoạn tiến triển. Phương pháp này kết hợp tác dụng của xạ trị và hóa trị, tăng cường hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá kết quả điều trị của phương pháp này tại Bệnh viện K Hà Nội. Các chỉ số như tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn, tỷ lệ sống không bệnh và tỷ lệ sống toàn bộ được phân tích chi tiết. Hiệu quả của hóa xạ trị ung thư vòm họng không chỉ thể hiện qua kiểm soát khối u. Nó còn được đánh giá qua khả năng duy trì chất lượng sống bệnh nhân ung thư. Các yếu tố tiên lượng như giai đoạn bệnh, tình trạng EBV DNA cũng được xem xét. Những thông tin này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lợi ích và thách thức của phác đồ điều trị này.
2.1. Phác đồ Hóa xạ trị đồng thời cho NPC
Phác đồ hóa xạ trị đồng thời đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Phương pháp này thường bao gồm xạ trị với liều lượng cao, kết hợp với hóa trị dựa trên platinum. Phác đồ được áp dụng cho ung thư vòm họng giai đoạn tiến triển không di căn xa. Việc điều trị cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn lâm sàng. Mục tiêu là đạt được kiểm soát khối u tối đa. Đồng thời, cần hạn chế độc tính lên các cơ quan lành xung quanh. Các nhà lâm sàng tại Bệnh viện K thường xuyên cập nhật phác đồ. Điều này nhằm tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân.
2.2. Kết quả điều trị Ung thư vòm họng giai đoạn II IV
Kết quả điều trị ung thư vòm họng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Đối với giai đoạn II, hóa xạ trị đồng thời mang lại tỷ lệ kiểm soát bệnh rất cao. Các trường hợp ung thư vòm giai đoạn III-IVa cũng hưởng lợi đáng kể từ phác đồ này. Nghiên cứu đánh giá sự khác biệt về kết quả giữa các giai đoạn. Điều này giúp định hướng chiến lược điều trị phù hợp hơn. Kết quả hóa xạ trị đồng thời bao gồm tỷ lệ đáp ứng, tỷ lệ tái phát tại chỗ, tại vùng và di căn xa. Việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị là cần thiết để phát hiện sớm tái phát. Mục tiêu cuối cùng là kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư.
2.3. Vai trò EBV DNA trong đánh giá đáp ứng điều trị
Virus Epstein-Barr (EBV) đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh ung thư vòm họng (NPC). Nồng độ EBV DNA huyết tương có thể được sử dụng làm dấu ấn sinh học. Nó giúp đánh giá đáp ứng điều trị và theo dõi tái phát. Giảm nồng độ EBV DNA sau hóa xạ trị đồng thời thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Ngược lại, nồng độ EBV DNA cao dai dẳng hoặc tăng lên có thể báo hiệu bệnh còn tồn dư hoặc tái phát. Việc tích hợp xét nghiệm EBV DNA vào thực hành lâm sàng giúp cá thể hóa điều trị. Điều này cũng cải thiện khả năng phát hiện sớm và can thiệp kịp thời cho bệnh nhân NPC tại BV K.
III.Xạ trị hiện đại trong điều trị Ung thư vòm họng
Xạ trị đóng vai trò trung tâm trong điều trị ung thư vòm họng. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại đã cách mạng hóa lĩnh vực này. Kỹ thuật xạ trị điều biến cường độ (IMRT) là tiêu chuẩn vàng. IMRT cho phép phân phối liều xạ chính xác hơn. Điều này giúp tối ưu hóa liều xạ tới khối u và bảo vệ các cơ quan lành xung quanh. Tài liệu này khám phá các khía cạnh của xạ trị hiện đại. Nó bao gồm kỹ thuật lập kế hoạch, xác định thể tích bia và phân liều. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Đặc biệt, việc bảo vệ các cơ quan nguy cấp giúp cải thiện chất lượng sống bệnh nhân ung thư sau điều trị.
3.1. Kỹ thuật Xạ trị điều biến cường độ IMRT
IMRT là một kỹ thuật xạ trị tiên tiến. Nó cho phép điều chỉnh cường độ chùm tia xạ. Điều này giúp tạo ra hình dạng liều xạ phù hợp với hình dạng phức tạp của khối u ung thư vòm họng. IMRT giảm liều xạ tới các cấu trúc nhạy cảm gần kề. Các cấu trúc này bao gồm tuyến nước bọt, tủy sống, thân não, và mắt. Việc giảm thiểu liều xạ tới các cơ quan lành giúp giảm các biến chứng như khô miệng, khó nuốt, và tổn thương thần kinh. Hiệu quả của IMRT đã được chứng minh trong việc cải thiện kiểm soát cục bộ và giảm độc tính.
3.2. Xác định thể tích bia và phân liều xạ trị
Việc xác định thể tích bia xạ trị chính xác là vô cùng quan trọng. Kỹ thuật kết hợp hình ảnh CT và MRI (MRI-CT image fusion) được sử dụng rộng rãi. Điều này giúp định nghĩa rõ ràng khối u thô (GTV), thể tích bia lâm sàng (CTV) và thể tích bia kế hoạch (PTV). Các nguyên tắc vẽ thể tích bia cần tuân thủ nghiêm ngặt, đặc biệt sau hóa trị cảm ứng. Phân liều xạ trị được chuẩn hóa theo đồng thuận quốc tế. Liều tổng cộng và liều phân đoạn được tính toán cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo đủ liều tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời, liều tới các cơ quan nguy cấp phải nằm trong giới hạn cho phép.
3.3. Bảo vệ cơ quan lành trong Xạ trị Ung thư vòm họng
Bảo vệ các cơ quan nguy cấp là ưu tiên hàng đầu trong xạ trị ung thư vòm họng. Các cơ quan này bao gồm tủy sống, thân não, dây thần kinh sọ, tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và mắt. Xạ trị hiện đại sử dụng các công cụ lập kế hoạch phức tạp. Điều này giúp tối ưu hóa liều xạ và giảm thiểu tổn thương. Các đồng thuận quốc tế (2019) đã đưa ra khuyến nghị rõ ràng về liều tối đa cho phép tới các cơ quan này. Việc tuân thủ các nguyên tắc này góp phần đáng kể vào việc giảm biến chứng mạn tính. Từ đó, cải thiện chất lượng sống sau điều trị cho bệnh nhân ung thư mũi họng.
IV.Chất lượng sống bệnh nhân Ung thư vòm họng sau điều trị
Chất lượng sống (Quality of Life - QOL) là một yếu tố quan trọng trong đánh giá toàn diện hiệu quả điều trị ung thư vòm họng. Không chỉ dừng lại ở tỷ lệ sống còn, việc duy trì một chất lượng sống chấp nhận được sau hóa xạ trị đồng thời cũng là mục tiêu then chốt. Tài liệu này đi sâu vào khái niệm QOL, các công cụ đo lường và những yếu tố ảnh hưởng đến QOL ở bệnh nhân ung thư vòm họng. Đặc biệt, nó xem xét mối liên hệ giữa QOL và tiên lượng bệnh. Chất lượng sống bệnh nhân ung thư vòm họng thường bị ảnh hưởng bởi các biến chứng điều trị. Sự suy giảm chức năng ăn, nói, hô hấp và các vấn đề tâm lý đều tác động mạnh mẽ. Việc cải thiện QOL là một thách thức lớn đối với các nhà lâm sàng tại Bệnh viện K.
4.1. Khái niệm và công cụ đo lường Chất lượng sống
Chất lượng sống là khái niệm đa chiều. Nó bao gồm các khía cạnh về thể chất, tinh thần, xã hội và chức năng. Đối với bệnh nhân ung thư vòm họng, QOL được đánh giá thông qua các bộ câu hỏi chuẩn hóa. Các công cụ phổ biến bao gồm EORTC QLQ-C30 và EORTC QLQ-HN35 (cho ung thư đầu cổ). Các bảng điểm này giúp định lượng mức độ ảnh hưởng của bệnh và điều trị. Chúng đo lường các triệu chứng, chức năng và tình trạng sức khỏe tổng thể. Việc sử dụng các công cụ này cho phép đánh giá khách quan tình trạng chất lượng sống của bệnh nhân ung thư tại BV K Hà Nội.
4.2. Ảnh hưởng của Hóa xạ trị tới Chất lượng sống
Hóa xạ trị đồng thời, dù hiệu quả, vẫn gây ra nhiều tác dụng phụ. Các tác dụng phụ này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của bệnh nhân ung thư vòm họng. Khô miệng, khó nuốt, thay đổi vị giác, mệt mỏi là những triệu chứng thường gặp. Những vấn đề này có thể kéo dài hàng tháng hoặc thậm chí nhiều năm sau điều trị. Chúng làm suy giảm đáng kể khả năng ăn uống, giao tiếp và các hoạt động hàng ngày. Việc hiểu rõ tác động này giúp các bác sĩ và gia đình chuẩn bị tâm lý. Đồng thời, cần có chiến lược hỗ trợ bệnh nhân vượt qua khó khăn, cải thiện QOL.
4.3. Chất lượng sống là yếu tố tiên lượng Ung thư vòm họng
Chất lượng sống không chỉ là thước đo kết quả điều trị. Nó còn là một yếu tố tiên lượng độc lập. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng QOL kém trước hoặc trong quá trình điều trị có thể liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Bệnh nhân với QOL tốt hơn thường có khả năng tuân thủ điều trị tốt hơn. Điều này có thể dẫn đến kết quả sống còn tốt hơn. Việc theo dõi và cải thiện chất lượng sống bệnh nhân ung thư là cần thiết. Nó không chỉ giúp bệnh nhân cảm thấy tốt hơn mà còn có thể ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả điều trị tổng thể cho ung thư mũi họng.
V.Kết quả điều trị tại BV K hướng phát triển tương lai
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về kết quả đánh giá hóa xạ trị và chất lượng sống ung thư vòm họng tại Bệnh viện K Trung ương. Bệnh viện K là cơ sở y tế hàng đầu Việt Nam trong điều trị ung thư. Việc tổng kết dữ liệu thực tế tại đây có ý nghĩa lớn. Nó giúp phản ánh hiệu quả của các phác đồ điều trị đang được áp dụng. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức còn tồn tại. Từ đó, đưa ra các định hướng để cải thiện kết quả điều trị và chất lượng sống bệnh nhân ung thư vòm họng. Các phát hiện này góp phần vào việc phát triển các chiến lược điều trị cá thể hóa, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Hướng phát triển tương lai tập trung vào tối ưu hóa điều trị và nâng cao chăm sóc toàn diện.
5.1. Đánh giá kết quả Hóa xạ trị tại Bệnh viện K
Bệnh viện K Hà Nội đã áp dụng rộng rãi phác đồ hóa xạ trị đồng thời cho ung thư vòm họng. Nghiên cứu này phân tích dữ liệu từ hàng trăm bệnh nhân được điều trị tại BV K. Các chỉ số về tỷ lệ đáp ứng, thời gian sống không bệnh và thời gian sống toàn bộ được thu thập. Các kết quả này được so sánh với y văn quốc tế. Điều này giúp xác định những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong thực hành lâm sàng tại bệnh viện. Đánh giá kết quả điều trị giúp xác nhận hiệu quả của các phác đồ. Nó cũng định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị tại một trung tâm ung thư lớn.
5.2. Cải thiện Chất lượng sống cho bệnh nhân Ung thư vòm họng
Cải thiện chất lượng sống bệnh nhân ung thư vòm họng là mục tiêu quan trọng. Các chiến lược bao gồm quản lý triệu chứng tích cực. Ví dụ như điều trị khô miệng, khó nuốt, và hỗ trợ dinh dưỡng. Phục hồi chức năng vận động và ngôn ngữ cũng cần được chú trọng. Tư vấn tâm lý và hỗ trợ xã hội giúp bệnh nhân vượt qua khó khăn. Bệnh viện K đang nỗ lực phát triển các chương trình chăm sóc toàn diện. Điều này giúp nâng cao QOL cho người bệnh sau hóa xạ trị ung thư vòm họng. Mục tiêu là giúp bệnh nhân sớm hòa nhập với cuộc sống bình thường.
5.3. Định hướng nghiên cứu và điều trị Ung thư mũi họng
Nghiên cứu này mở ra nhiều định hướng cho tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các phác đồ hóa xạ trị cá thể hóa. Vai trò của hóa trị tân bổ trợ và hóa trị duy trì cần được đánh giá thêm. Phát triển các kỹ thuật xạ trị tiên tiến hơn nhằm giảm độc tính. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tiên lượng phân tử, như EBV DNA. Từ đó, các chiến lược điều trị ung thư mũi họng tại BV K có thể được tối ưu hóa. Điều này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao hơn. Đồng thời, nó giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư vòm họng trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN HÙNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HÓA XẠ TRỊ VÀ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG Ở NGƯỜI BỆNH UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG TẠI BỆNH VIỆN K LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== TRẦN HÙNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HÓA XẠ TRỊ VÀ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG Ở NGƯỜI BỆNH UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG TẠI BỆNH VIỆN K Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN THỊ THANH HƯƠNG 2. NGÔ THANH TÙNG HÀ NỘI - Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Hùng, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Phó giáo sư, tiến sỹ Trần Thị Thanh Hương và Phó giáo sư, tiến sỹ Ngô Thanh Tùng.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 12 năm 2022 Tác giả Trần Hùng LỜI CẢM ƠN Từ năm 2002 đến nay, ngay khi bước vào chuyên ngành ung thư và trong suốt thời gian làm việc, em đã được sự giúp đỡ tận tình của các Thầy giám đốc bệnh viện K, Trưởng khoa xạ đầu cổ và Trưởng bộ môn ung thư trường đại học Y Hà Nội.
Đó là sự hỗ trợ vô giá dành cho em suốt quá trình học tập và công tác. Đặc biệt, em xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc nhất đến: PGS.TS Ngô Thanh Tùng, Trưởng khoa xạ đầu cổ - Bệnh viện K giai đoạn 2005-2022, đã giao nhiệm vụ cho em tổng kết hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm họng ngay từ khi khoa bắt đầu ứng dụng phác đồ này. Luận án chính chỉ là một kết quả từ các ý tưởng của thầy. Với cá nhân em, thầy cũng luôn yêu cầu xóa đi làm lại các dự thảo cho đến khi đạt kết quả tốt nhất.TS Trần Văn Thuấn - Thứ trưởng bộ Y tế - đã hướng dẫn em luận văn cao học, trực tiếp sửa tên đề tài và mục tiêu trước khi viết đề cương dự tuyển nghiên cứu sinh.TS Lê Văn Quảng, Giám đốc bệnh viện K, trưởng bộ môn ung thư, viện trưởng Viện Ung thư Quốc gia, thầy đã cho phép đề tài được dự tuyển, hỗ trợ hết sức trong suốt quá trình học, nghiên cứu và làm việc của em.TS Trần Thị Thanh Hương, Phó Viện trưởng Viện Ung thư Quốc gia, Bệnh viện K và trưởng bộ môn Tâm lý – Y đức, cô luôn có câu trả lời trong vòng 24h cho mỗi vấn đề, kiểm tra lại dữ liệu nguồn tất các tài liệu trong suốt thời gian nghiên cứu.TS Nguyễn Văn Hiếu, Nguyên trưởng bộ môn ung thư, luôn nhìn thấu các khó khăn và gợi mở giải pháp trong suốt quá trình học tập và làm việc của em.
Em cũng xin cảm ơn các thầy trong Ban giám hiệu, Phòng quản lý đào tạo sau đại học, Bộ môn ung thư, các đồng nghiệp ở Phòng kế hoạch tổng hợp bệnh viện K đã luôn động viên, hỗ trợ em trong quãng thời gian dài học tập. Xin cảm ơn các đồng nghiệp ở khoa xạ đầu cổ về những giúp đỡ và sự tin tưởng dành cho tôi, đã tạo điều kiện tối đa cho em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cảm ơn người bệnh và gia đình người bệnh, những người thầy ở trường đời, nền tảng cho mọi ý tưởng nghiên cứu, tiến bộ của tôi trong suốt quá trình làm việc và học tập. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn bố mẹ, vợ và các con, gia đình em trai – động lực lớn nhất của tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và viết luận án này.
MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC SƠ ĐỒ DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Ung thư vòm mũi họng. Dịch tễ học và nguyên nhân.
Giải phẫu và diễn biến tự nhiên. Nguyên tắc đánh giá. Chẩn đoán hình ảnh. Mô bệnh học.
Tóm tắt các thay đổi trong AJCC 8th. Biến chứng mạn sau điều trị. Một số thuật ngữ liên quan đã sử dụng trong y văn. Tỉ lệ biến chứng mạn nghiêm trọng.
Kết quả xạ trị IMRT. Cập nhật hướng dẫn thực hành điều trị cho ung thư vòm họng. Tóm tắt từ ASCO và CSCO (1.2021) về hóa xạ trị cho giai đoạn II-IV. Xạ trị hiện đại trong ung thư vòm họng.
Kĩ thuật xạ trị ung thư vòm họng giai đoạn II-IVA. Sử dụng kĩ thuật kết hợp hình ảnh CT và MRI (MRI-CT image fusion) khi xác định các thể tích bia. Sau hóa trị cảm ứng, nên vẽ thể tích khối u thô theo tổn thương trước hóa trị. Khi nào thì loại trừ nhóm IB và cổ thấp cần cân nhắc khỏi CTV?.
Vẽ các thể tích bia trong ung thư vòm họng. Phân liều và tổng liều xạ trị. Đồng thuận quốc tế (2019) về liều tới các cơ quan nguy cấp. Khuyến cáo về chỉ định hóa xạ trị.
Hóa xạ trị đối với ung thư vòm họng giai đoạn II. Hóa xạ trị đối với ung thư vòm giai đoạn III-IV. Sự khác biệt về kết quả và định hướng tương lai cho giai đoạn III và IVA. Vai trò EBV DNA trong thực hành điều trị ung thư vòm họng chẩn đoán mới.
Chất lượng cuộc sống và các nghiên cứu liên quan đến ung thư vòm họng 33 1. Khái niệm về chất lượng cuộc sống. Một số công cụ đo lường chất lượng cuộc sống. Chất lượng cuộc sống ở người bệnh sống sau điều trị ung thư đầu cổ 36 1.
Chất lượng cuộc sống là một yếu tố tiên lượng đến sống thêm trong ung thư. Một số nghiên cứu chất lượng cuộc sống trong ung thư vòm họng. 42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu. Kĩ thuật chọn mẫu. Biến số và các chỉ số nghiên cứu .1 Các biến số ghi nhận đặc điểm bệnh nhân và điều trị ban đầu.
Nhóm biến số và chỉ số cho mục tiêu 1. Nhóm biến số và chỉ số cho mục tiêu 2. Công cụ thu thập thông tin. Quy trình thu thập thông tin.
Thu thập dữ liệu từ bệnh án điều trị ban đầu. Thu thập dữ liệu định kỳ mỗi 4-6 tháng/lần sau điều trị. Thu thập dữ liệu trên đối tượng lần đầu tiên có ghi nhận sống thêm không bệnh từ 5 năm trở lên. Phân tích số liệu.
Phần mềm và thuật toán. Sử dụng SPSS để tính điểm QLQ-C30. Tính hệ số Cohen D (the Cohen’s D coefficient). Khống chế sai số.
Đạo đức trong nghiên cứu. 64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân và điều trị ban đầu. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu.
Thực hiện hóa trị. Ảnh hưởng đến toàn trạng (PS) và biến cố bất lợi cấp tính ≥ độ 3. Ghi nhận đáp ứng. Kết quả điều trị, biến cố bất lợi mạn tính và một số yếu tố tiên lượng.
Ghi nhận về theo dõi sau điều trị, tái phát, di căn và ung thư thứ hai 68 3. Tóm tắt về theo dõi sau điều trị. Chi tiết về tái phát và di căn. Ung thư thứ hai.
Kết quả sống thêm toàn bộ. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn T. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn N. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn TNM.
Sống thêm toàn bộ của toàn bộ đối tượng nghiên cứu. Biến cố bất lợi mạn tính sau điều trị. Tính chung trên tổng số ca nghiên cứu. Biến cố bất lợi mạn tính trên những người sống sau điều trị 5-10 năm.3 Biến cố bất lợi mạn tính trên những ca sống thêm ≥10 năm.
Một số yếu tố liên quan đến sống thêm toàn bộ. Mối liên quan giữa biến cố bất lợi mạn tính với chất lượng cuộc sống ở nhóm bệnh nhân sống thêm không bệnh từ 5 năm trở lên. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu QoL. Điểm chất lượng cuộc sống.
Kết quả thực hiện trả lời bộ câu hỏi. Điểm chất lượng cuộc sống cốt lõi theo thang đo EORTC QLQ-C3080 3. Điểm chất lượng cuộc sống chuyên biệt trong ung thư đầu cổ. Mối liên quan giữa biến cố bất lợi mạn tính và chất lượng cuộc sống82 3.
Ảnh hưởng của khô miệng. Ảnh hưởng của đau mạn tính. Ảnh hưởng của khó nuốt. Ảnh hưởng của tổn thương thần kinh ngoại biên.
Ảnh hưởng của ù tai. Ảnh hưởng của giảm thính lực. Ảnh hưởng của sâu răng. Ảnh hưởng của xơ hóa da-mô dưới da.
Ảnh hưởng của mệt mỏi.95 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Kết quả điều trị ung thư vòm họng. Biến cố bất lợi mạn tính. Giảm thính lực.
Hoại tử xương hàm. Viêm tủy cổ. Ung thư thứ hai. Chất lượng cuộc sống ở người bệnh ung thư vòm mũi họng sau điều trị 115 4.
Chất lượng cuộc sống cốt lõi, EORTC QLQ-C30. Chất lượng cuộc sống tổng thể. Chức năng thể chất (Physical functioning). Chức năng vai trò (Role functioning).
Chức năng cảm xúc (Emotional functioning). Chức năng nhận thức (Cognitive functioning). Hoạt động xã hội/chức năng xã hội (Social functioning). Chất lượng cuộc sống liên quan tới mệt mỏi.
Chất lượng cuộc sống liên quan tới vấn đề tài chính. Chất lượng cuộc sống liên quan tới điểm về đau. Chất lượng cuộc sống liên quan tới mất ngủ. Chất lượng cuộc sống liên quan đến ung thư đầu cổ.
Điểm về khô miệng. Dinh dưỡng bổ sung. Điểm về nuốt khó. Hệ số ảnh hưởng của biến cố bất lợi mạn tính đến chất lượng cuộc sống.
Những hạn chế, thách thức và cơ hội trong tương lai. Đánh giá giai đoạn TNM trong nghiên cứu đã lỗi thời. Không ghi nhận được một số biến cố bất lợi mạn tính do xạ trị. Hoại tử thùy thái dương.
Suy giáp trạng sau xạ trị .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị & chất lượng sống ung thư vòm họng BV K" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn đánh giá hiệu quả hóa xạ trị và chất lượng cuộc sống ở người bệnh ung thư vòm mũi họng tại Bệnh viện K.
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị & chất lượng sống ung thư vòm họng BV K" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị & chất lượng sống ung thư vòm họng BV K" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị & chất lượng sống ung thư vòm họng BV K" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị & chất lượng sống ung thư vòm họng BV K" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hóa xạ trị & chất lượng sống ung thư vòm họng BV K" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hóa xạ trị & chất lượng sống ung thư vòm họng BV K" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.