Luận án: Đánh giá kết quả điều trị mất răng Kennedy I & II với hàm khung Preci
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị mất răng Kennedy I, II bằng hàm khung dùng khớp nối Preci, nâng cao hiệu quả.
Phục hình Răng Hàm Mặt
Luan An
luận án
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Điều trị Mất Răng Kennedy I II Tổng quan Hàm Khung
Mất răng là một vấn đề sức khỏe răng miệng phổ biến, chủ yếu do sâu răng và viêm quanh răng. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở người lớn tuổi, gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống. Theo khảo sát năm 2000 tại Việt Nam, hơn 10% người lớn bị mất răng, với số răng mất trung bình là 6.64 ở nhóm trên 45 tuổi. Mất răng Kennedy loại I và II là dạng mất răng phổ biến, đặc trưng bởi việc thiếu răng giới hạn phía xa. Điều này làm tăng thách thức trong phục hình và không thể áp dụng cầu răng cố định. Hàm khung kim loại là giải pháp phục hình tháo lắp bán phần được ưu tiên. So với hàm giả tháo lắp nền nhựa, hàm khung chịu lực nhai tốt hơn. Lực nhai được phân bố sinh lý một phần lên răng trụ, chân răng và xương, thay vì toàn bộ lên lợi và sống hàm. Hàm khung cũng giải phóng vùng cổ răng và lợi viền cổ răng, mang lại cảm giác dễ chịu và gần giống nhai trên răng thật hơn cho bệnh nhân.
1.1. Thực trạng và Hậu quả Mất Răng Kennedy loại I II
Mất răng thường là hệ quả của sâu răng và viêm quanh răng. Đây là khuyết tật ảnh hưởng đến ăn nhai, thẩm mỹ nha khoa. Hơn nữa, nó tác động tiêu cực đến mối quan hệ xã hội và chất lượng cuộc sống. Kết quả điều tra sức khỏe răng miệng năm 2000 tại Việt Nam chỉ ra tình trạng mất răng phổ biến. Đặc biệt, mất răng loại Kennedy I và II là dạng thường gặp. Các trường hợp này gây ảnh hưởng lớn nhất đến chức năng ăn nhai. Sự thiếu răng giới hạn phía xa cản trở việc làm cầu răng cố định.
1.2. Giải pháp Hàm Khung Kim Loại cho Mất Răng Bán Phần
Hàm khung kim loại là một loại phục hình tháo lắp bán phần. Nó mang nhiều ưu việt so với hàm giả tháo lắp nền nhựa. Hàm khung chịu được sức nhai lớn hơn. Lực nhai được truyền một phần lên răng trụ, chân răng và xương xung quanh. Ngược lại, hàm nhựa tháo lắp truyền toàn bộ lực nhai lên lợi và sống hàm mất răng. Phục hình hàm khung giúp giải phóng vùng cổ răng và lợi viền cổ răng. Điều này tạo cảm giác dễ chịu hơn cho bệnh nhân, gần như nhai trên răng thật.
1.3. Hạn chế của Hàm Khung truyền thống dùng móc đúc
Hàm khung thông thường sử dụng móc làm phần lưu giữ. Tuy nhiên, móc có nhược điểm về thẩm mỹ. Đặc biệt ở nhóm răng trước, móc kim loại thường lộ ra. Sau một thời gian sử dụng, móc dễ bị biến dạng. Điều này làm giảm khả năng lưu giữ của hàm giả. Móc cũng dễ gây mắc thức ăn, tăng nguy cơ sâu răng trụ mang móc. Trong các trường hợp mất răng Kennedy I và II, móc có thể tạo lực xoắn. Các lực này ảnh hưởng xấu lên răng trụ và sống hàm mất răng. Việc thiết kế lưu giữ và phân bố lực là rất quan trọng.
II. Hàm Khung Khớp Nối Preci Cải thiện Thẩm Mỹ và Chức năng
Để khắc phục những hạn chế của móc kim loại truyền thống, các nhà nghiên cứu đã phát triển hệ thống khớp nối chính xác (attachment). Khớp nối Preci là một giải pháp tiên tiến, mang lại hiệu quả vượt trội về cả thẩm mỹ và chức năng. Hệ thống này bao gồm hai phần chính: phần âm được gắn vào hàm giả và phần dương được gắn cố định vào răng trụ mang khớp nối. Sự kết hợp này tạo ra một liên kết vững chắc, ẩn kín, loại bỏ hoàn toàn sự hiện diện của móc kim loại xấu xí. Nhờ đó, phục hình không móc của hàm khung khớp nối Preci mang lại vẻ ngoài tự nhiên và hài hòa, giúp bệnh nhân tự tin hơn trong giao tiếp. Ngoài lợi ích thẩm mỹ, khớp nối Preci còn có khả năng hấp thu lực đối kháng, bảo vệ răng trụ khỏi các lực quá mức. Một số liên kết ngoài thân răng còn có tác dụng chuyển lực tác động từ trụ đỡ qua phần mềm và xương thông qua nền của hàm giả. Cơ chế phân phối lực được cải thiện, giúp lực nhai được truyền tải sinh lý hơn, duy trì sức khỏe răng trụ và giảm thiểu tiêu xương sống hàm.
2.1. Khái niệm Khớp Nối Chính Xác trong Phục Hình Răng
Khớp nối chính xác (precision attachments) là một hệ thống tinh vi. Nó được dùng để thay thế móc kim loại trong phục hình hàm khung. Hệ thống này gồm hai thành phần: phần âm và phần dương. Phần âm thường được tích hợp vào nền hàm giả. Phần dương được gắn cố định vào răng trụ hoặc phục hình trên răng trụ. Sự kết nối này tạo ra khả năng lưu giữ chắc chắn. Đồng thời, nó giúp hàm giả tháo lắp bán phần ổn định hơn. Khớp nối mang lại hiệu quả thẩm mỹ vượt trội, do không có móc kim loại lộ ra ngoài.
2.2. Ưu điểm Thẩm Mỹ của Phục Hình Không Móc
Ưu điểm nổi bật của khớp nối chính xác là yếu tố thẩm mỹ nha khoa. Khớp nối loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của móc kim loại. Các móc này thường bị lộ ra khi bệnh nhân cười hoặc nói. Phục hình không móc giúp hàm giả hòa nhập tự nhiên hơn. Nó mang lại vẻ ngoài hài hòa, không gây mất tự nhiên. Điều này góp phần lớn vào sự tự tin của bệnh nhân. Đặc biệt đối với các răng vùng trước hoặc các vùng dễ nhìn thấy.
2.3. Cơ chế phân phối lực của Khớp Nối Preci
Khớp nối Preci được thiết kế để hấp thu lực đối kháng hiệu quả. Điều này bảo vệ răng trụ khỏi các tác động lực quá mức. Cơ chế phân phối lực của khớp nối giúp truyền tải lực nhai sinh lý hơn. Một số khớp nối ngoài thân răng còn có khả năng chuyển lực. Lực được truyền từ trụ đỡ qua phần mềm và xương. Việc này diễn ra thông qua nền của hàm giả. Cơ chế này giảm tập trung lực tại một điểm. Nó góp phần duy trì sức khỏe răng trụ và sống hàm.
III. Ưu điểm của Hàm Khung Khớp Nối Preci so với móc truyền thống
Hàm khung khớp nối Preci mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các thiết kế hàm khung truyền thống sử dụng móc. Ưu điểm nổi bật nhất là khả năng nâng cao thẩm mỹ nha khoa. Khớp nối Preci loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của các móc kim loại thường lộ ra ngoài khi bệnh nhân nói hoặc cười. Điều này giúp hàm giả trở nên tự nhiên hơn, mang lại nụ cười hài hòa và tăng cường sự tự tin cho người sử dụng. Bên cạnh đó, hệ thống khớp nối chính xác này cải thiện đáng kể khả năng lưu giữ và độ ổn định của hàm giả tháo lắp bán phần. Nhờ thiết kế ăn khớp chặt chẽ, hàm giả được giữ vững chắc tại vị trí, giảm thiểu sự dịch chuyển và mang lại cảm giác ăn nhai ổn định hơn. Khớp nối Preci cũng có độ bền cao, ít bị biến dạng theo thời gian so với móc đúc, duy trì hiệu quả lưu giữ lâu dài. Một ưu điểm quan trọng khác là khả năng bảo vệ răng trụ và mô nha chu vùng mất răng. Khớp nối Preci giúp giảm thiểu lực xoắn tác động lên răng trụ và phân bố lực nhai đồng đều hơn. Lực nhai được truyền tải sinh lý một phần qua răng trụ và một phần qua sống hàm, giúp duy trì sức khỏe men răng và mô nha chu, giảm nguy cơ sâu răng trụ và tiêu xương.
3.1. Nâng cao Thẩm Mỹ Nha Khoa Loại bỏ Móc kim loại
Hàm khung khớp nối Preci mang lại thẩm mỹ vượt trội. Loại bỏ hoàn toàn sự hiện diện của móc kim loại. Các móc kim loại truyền thống thường lộ ra khi nói hoặc cười, gây ảnh hưởng lớn đến vẻ ngoài. Với khớp nối, hàm giả được giữ chặt mà không cần móc. Mang lại nụ cười tự nhiên, hài hòa. Đây là yếu tố quan trọng, đặc biệt với bệnh nhân quan tâm đến thẩm mỹ. Giúp tăng cường sự tự tin cho người sử dụng.
3.2. Cải thiện Lưu giữ và Độ ổn định của hàm giả tháo lắp bán phần
Khớp nối Preci cung cấp khả năng lưu giữ chính xác. Hàm giả tháo lắp bán phần được giữ ổn định hơn. Hàm được đặt đúng vị trí, không bị dịch chuyển. Mang lại cảm giác ăn nhai chắc chắn. Khớp nối có độ bền cao, ít bị biến dạng theo thời gian so với móc đúc. Điều này duy trì hiệu quả lưu giữ lâu dài. Giảm tần suất điều chỉnh hoặc sửa chữa cho hàm khung khớp nối.
3.3. Bảo vệ Răng Trụ và mô nha chu vùng mất răng
Khớp nối Preci giảm thiểu lực xoắn tác động lên răng trụ. Lực nhai được phân bố đồng đều hơn. Các khớp nối giúp truyền lực nhai sinh lý. Một phần lực truyền qua răng trụ, một phần qua sống hàm. So với móc, khớp nối bảo vệ men răng tốt hơn. Giảm nguy cơ mài mòn và sâu răng trên răng trụ. Việc giải phóng vùng cổ răng và lợi cũng tăng sự thoải mái. Giúp duy trì sức khỏe mô nha chu xung quanh răng trụ.
IV. Tác động của Hàm Khung Khớp Nối Preci lên răng trụ và xương hàm
Hàm khung khớp nối Preci mang lại những cải tiến đáng kể trong việc quản lý lực tác động lên các cấu trúc răng miệng còn lại. Thiết kế khớp nối chính xác giúp giảm thiểu đáng kể lực xoắn, vốn là nguyên nhân gây tổn thương cho răng trụ, đặc biệt trong các trường hợp mất răng Kennedy loại I và II. Khớp nối Preci thúc đẩy cơ chế phân bố lực nhai sinh lý hơn, chia sẻ tải trọng giữa răng trụ và sống hàm mất răng. Một phần lực truyền qua răng-chân răng-vùng quanh răng, phần còn lại được chuyển qua xương thông qua nền hàm giả. Cơ chế này không chỉ bảo vệ răng trụ khỏi quá tải mà còn góp phần duy trì sức khỏe lâu dài của mô nha chu. Ngoài ra, một số loại khớp nối ngoài thân răng còn có khả năng chuyển lực đặc biệt, giúp tối ưu hóa việc phân tán lực tác động từ trụ đỡ qua phần mềm và xương. Điều này đặc biệt quan trọng ở những vùng xương hàm có thể không đủ vững chắc. Khả năng phân bố lực đều hơn của khớp nối Preci cũng có ý nghĩa lớn trong việc giảm tốc độ tiêu xương vùng mất răng. So với hàm giả tháo lắp nền nhựa truyền toàn bộ lực lên sống hàm, hàm khung khớp nối giúp chia sẻ lực, duy trì thể tích xương tốt hơn và kéo dài tuổi thọ của phục hình.
4.1. Giảm thiểu Lực Xoắn và Phân bố Lực Nhai Sinh lý
Khớp nối chính xác được thiết kế để hạn chế lực xoắn. Các lực này thường tác động lên răng trụ. Đặc biệt trong mất răng Kennedy loại I và II, răng trụ cuối chịu nhiều áp lực. Khớp nối giảm thiểu nguy cơ quá tải lực. Lực nhai được phân bố sinh lý hơn. Một phần lực truyền lên răng-chân răng-vùng quanh răng. Phần còn lại truyền lên xương thông qua nền hàm giả. Điều này giúp duy trì sức khỏe lâu dài của răng trụ.
4.2. Khả năng Chuyển Lực qua phần mềm và xương
Một số khớp nối ngoài thân răng có khả năng đặc biệt. Chúng chuyển lực tác động từ trụ đỡ. Lực được chuyển qua phần mềm và xương. Việc này diễn ra thông qua nền của hàm giả. Cơ chế này tối ưu hóa việc phân tán lực. Tránh tập trung áp lực quá mức lên răng trụ đơn lẻ. Điều này rất quan trọng trong các trường hợp mất răng vùng sau. Nơi xương hàm có thể không đủ vững chắc, giúp bảo vệ răng trụ tốt hơn.
4.3. Đánh giá sự ảnh hưởng đến tiêu xương vùng mất răng
Khả năng phân bố lực đều hơn của khớp nối Preci có ý nghĩa lớn. Nó giúp giảm tốc độ tiêu xương vùng mất răng. Hàm giả tháo lắp nền nhựa truyền toàn bộ lực lên sống hàm, dẫn đến tiêu xương nhanh chóng. Với hàm khung khớp nối, lực được chia sẻ. Răng trụ và sống hàm cùng chịu lực. Điều này duy trì thể tích xương tốt hơn. Góp phần vào sự ổn định và tuổi thọ của phục hình, giảm thiểu nhược điểm của hàm khung khớp nối.
V. Nghiên cứu Hàm Khung Khớp Nối Preci và hiệu quả tại VN
Tại Việt Nam, phần lớn các công trình nghiên cứu về hàm khung kim loại tập trung vào các thiết kế sử dụng móc đúc truyền thống. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra một số tác động của hàm khung móc đối với tổ chức răng miệng còn lại, bao gồm các vấn đề về thẩm mỹ, khả năng lưu giữ và tình trạng tiêu xương vùng răng trụ cũng như sống hàm. Điều này cho thấy mặc dù hàm khung với móc đúc là một giải pháp phổ biến, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Một khoảng trống lớn trong nghiên cứu tại Việt Nam là việc thiếu vắng các công trình đề cập đến sự kết hợp giữa hàm khung và hệ thống khớp nối chính xác. Chưa có nghiên cứu nào đánh giá toàn diện hiệu quả của hàm khung khớp nối Preci trong điều trị mất răng bán phần. Để lấp đầy khoảng trống này, một đề tài nghiên cứu đã được tiến hành. Mục tiêu chính là đánh giá kết quả điều trị mất răng loại Kennedy I và II bằng hàm khung có sử dụng khớp nối Preci. Nghiên cứu này không chỉ mô tả đặc điểm lâm sàng và X-quang của nhóm bệnh nhân mà còn đánh giá hiệu quả tổng thể của phương pháp, cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng để hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi hơn khớp nối chính xác trong thực hành nha khoa Việt Nam.
5.1. Tình hình Nghiên cứu về Hàm Khung tại Việt Nam
Các nghiên cứu về hàm khung tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào móc đúc. Các công trình như của Phạm Lê Hương, Nguyễn Thị Minh Tâm, Trần Bình Minh, Tống Minh Sơn đã đánh giá. Chúng cho thấy hàm khung cũng gây ra một số tác động đến tổ chức răng miệng còn lại. Các tác động này bao gồm ảnh hưởng đến thẩm mỹ, lưu giữ và vấn đề tiêu xương vùng răng trụ cùng sống hàm. Kết quả cho thấy hàm khung móc vẫn còn những hạn chế nhất định.
5.2. Khoảng trống Nghiên cứu về Khớp Nối Chính Xác
Trong tất cả các nghiên cứu về hàm khung tại Việt Nam, chưa có công trình nào. Đặc biệt là về sự kết hợp của hàm khung và các khớp nối chính xác. Khoảng trống này cho thấy nhu cầu cấp thiết. Cần có các đánh giá khoa học về hiệu quả của khớp nối. Việc nghiên cứu sâu hơn về ưu điểm hàm khung Preci là cần thiết. Điều này sẽ giúp đưa ra hướng điều trị tối ưu hơn cho bệnh nhân.
5.3. Mục tiêu Nghiên cứu Điều trị mất răng vùng sau
Một đề tài nghiên cứu đã được tiến hành. Mục tiêu là "Đánh giá kết quả điều trị mất răng loại Kennedy I và II bằng hàm khung có sử dụng khớp nối Preci". Nghiên cứu nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng và X-quang. Đối tượng là nhóm bệnh nhân mất răng Kennedy I và II có chỉ định làm hàm khung. Mục tiêu cũng bao gồm đánh giá kết quả điều trị. Việc này nhằm xác định hiệu quả của hàm khung khớp nối Preci. Cung cấp cơ sở khoa học cho ứng dụng lâm sàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI CÁM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cám ơn: PGS. Trương Uyên Thái, nguyên chủ nhiệm Khoa Răng miệng Học viện Quân y, người thầy đã tận tình ủng hộ, động viên và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành bản luận án này. Tôi xin trân trọng cám ơn các Thầy, Cô những nhà khoa học có uy tín là thành viên hội đồng chấm luận án cấp trường và cấp cơ sở: PGS. Mai Đình Hưng, PGS.
Trương Mạnh Dũng, PGS. Trịnh Đình Hải, PGS. Ngô Văn Thắng, PGS. Tống Minh Sơn, PGS.
Nguyễn Thị Thu Phương, PGS. Hoàng Đạo Bảo Trâm, PGS. Phạm Như Hải, PGS.TS Võ Trương Như Ngọc, TS. Chu Thị Quỳnh Hương, đã tạo mọi điều kiện và có những ý kiến đóng góp quí báu giúp tôi hoàn thành bản luận án này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội, Ban lãnh đạo Viện đào tạo Răng Hàm Mặt, Bộ môn Phục hình -Viện đào tạo Răng Hàm Mặt Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Ban Giám đốc bệnh viện Thanh Nhàn, phòng Tổ chức cán bộ Bệnh viện, Đơn nguyên Răng Hàm Mặt bệnh viện Thanh Nhàn, các đồng nghiệp và bạn bè đã động viên khuyến khích và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ, người chồng yêu quí của tôi và những người thân trong gia đình đã khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.Phạm Thái Thông 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Mất răng có nhiều nguyên nhân trong đó phần lớn là hậu quả của bệnh sâu răng và viêm quanh răng đặc biệt là ở người lớn tuổi. Mất răng cũng được coi là một khuyết tật ảnh hưởng đến ăn nhai, thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng tới mối quan hệ xã hội nghề nghiệp và chất lượng cuộc sống.
Theo kết quả điều tra sức khỏe răng miệng toàn quốc ở Việt Nam của Viện Răng Hàm Mặt Hà Nội tiến hành nghiên cứu năm 2000 trên 3.384 đối tượng người lớn ở cả nông thôn và thành thị thì có trên 10% số người bị mất răng, kết quả về tình tình trạng số răng mất trung bình ở lứa tuổi trên 45 là 6,64 răng [1]. Mất răng loại I & II Kennedy l loại mất răng phổ biến và ảnh hưởng lớn nhất đến chức năng ăn nhai vì không có răng giới hạn phía xa nên trong các trường hợp này không thể làm cầu răng. Hàm khung là loại phục hình tháo lắp từng phần có nhiều ưu việt hơn so với hàm giả tháo lắp nền nhựa. Hàm khung chịu được sức nhai nhiều hơn, truyền lực nhai sinh lý một phần lên răng-chân răng-vùng quanh răng và xương, trong khi đó hàm nhựa tháo lắp truyền toàn bộ lực nhai lên lợi - sống hàm mất răng.
Trong phục hình hàm khung vùng cổ răng và lợi viền cổ răng ở hàm khung được giải phóng do đó bệnh nhân dễ chịu hơn, có cảm giác như nhai trên răng thật. Tuy nhiên trong các trường hợp mất răng loại Kennedy I và II, hàm khung có thể có những lực tác động ảnh hưởng xấu lên răng trụ cũng như sống hàm vùng mất răng. Vì vậy việc phác họa khung sườn và thiết kế các phương tiện lưu giữ trong điều trị phục hình hàm khung là rất quan trọng. Thiết kế lưu giữ của hàm khung phụ thuộc chủ yếu vào vai trò của khớp nối, móc và các phương tiện lưu giữ khác để hạn chế và loại bỏ các lực xoắn lên răng trụ cũng như sự phân bố lực nhai trên răng trụ và trên sống hàm.
3 Hàm khung thông thường được thiết kế phần lưu giữ là móc, trong các trường hợp này nhược điểm của móc là: kém thẩm mỹ đặc biệt là ở nhóm răng trước, sau một thời gian sử dụng móc dễ bị biến dạng nên khả năng lưu giữ giảm, gây mắc thức ăn làm sâu răng trụ mang móc… Để khắc phục phần nào các hạn chế trên khi thiết kế khung, các nhà nghiên cứu đã đưa ra hệ thống khớp nối (attachment) thay thế móc để kết hợp với khung. Hệ thống các khớp nối chính xác này bao gồm hai phần đó là phần âm được gắn vào hàm giả và phần dương được gắn vào răng trụ mang khớp nối. Sự cải tiến này mang lại hiệu quả thẩm mỹ hơn so với răng mang móc thông thường, có thể hấp thu lực đối kháng để bảo vệ răng trụ. Một số các liên kết ngoài thân răng còn có tác dụng chuyển lực tác động từ trụ đỡ qua phần mềm và xương thông qua nền của hàm giả.
Phần lớn các công trình nghiên cứu tại Việt Nam về hàm khung với móc đúc như: Phạm Lê Hương [2], Nguyễn Thị Minh Tâm [3],Trần Bình Minh [4], Tống Minh Sơn [5]. cho thấy hàm khung cũng gây ra một số tác động đến tổ chức răng miệng còn lại như là: thẩm mỹ, lưu giữ, vấn đề tiêu xương vùng răng trụ và sống hàm. Trong tất cả các nguyên cứu về hàm khung tại Việt Nam chưa thấy có nghiên cứu nào đề cập đến sự kết hợp của hàm khung và các khớp nối. Để nghiên cứu về sự ảnh hưởng của hàm khung với tổ chức răng miệng còn lại và hiệu quả của phục hình hàm khung có sử dụng khớp nối Preci chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: "Đánh giá kết quả điều trị mất răng loại Kenndy I và II bằng hàm khung có sử dụng khớp nối Preci".
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, Xquang nhóm bệnh nhân mất răng Kennedy I và II có chỉ định làm hàm khung. Đánh giá kết quả điều trị mất răng Kennedy I và II bằng hàm khung có sử dụng khớp nối Preci. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.
Phân loại mất răng : có nhiều cách phân loại mất răng 1. Phân loại mất răng theo Kourliansky: phân loại này dựa vào sự tiếp xúc răng được xác định bởi 3 điểm chạm khi 2 hàm ở tương quan khớp cắn trung tâm, có 4 loại: - Loại I : Mất răng còn đủ 3 điểm chạm. - Loại II : Mất răng chỉ còn 2 điểm chạm. - Loại III: Mất răng còn 1 điểm chạm và còn nhiều răng trên cung hàm.
- Loại IV: Mất răng toàn bộ. Phân loại mất răng theo Kennedy (hình 1.1): phân loại dựa theo tình trạng mất răng - Loại I : Mất răng 2 bên không còn răng giới hạn phía xa. - Loại II : Mất răng 1 bên không có giới hạn phía xa. - Loại III: Mất răng hàm có giới hạn khoảng mất răng.
- Loại IV: Mất nhóm răng cửa. Loại I Loại II Loại III Loại IV .1 Ph©n lo¹i mÊt r¨ng theo Kennedy. Phân loại mất răng theo Kennedy có bổ xung bởi Applegate Cách phân loại này của Kennedy chưa thật hoàn hảo sau đó được tác giả Applegate chỉnh sửa và bổ xung dựa trên một số nguyên tắc như sau: Nguyên tắc 1: Phân loại mất chỉ được tiến hành sau khi nhổ các răng có chỉ định nhổ răng. Nguyên tắc 2: Nếu mất răng số 8 mà không cần làm răng giả thì không tính đến trong phân loại Nguyên tắc 3: Nếu còn răng số 8 mà được dùng như răng trụ thì răng só 8 này được tính đến trong phân loại Nguyên tắc 4: Nếu mất răng số 7 mà không cần làm răng giả (ví dụ: mất cả răng số 7 đối diện mà không làm răng giả) thì không tính đến trong phân loại.
Nguyên tắc 5: Vùng mất răng phía sau luôn được chọn để qui định loại mất răng. Nguyên tắc 6: Những khoảng mất răng khác được gọi là biến thể và được đánh số Nguyên tắc 7: Độ rộng của khoảng mất răng biến thể không được tính đến trong phân loại mà chỉ được tính số trong khoảng mất răng có thêm Nguyên tắc 8: mất răng loại IV không có biến thể Phân loại mất răng - Loại I : Mất răng 2 bên không có giới hạn phía sau. - Loại II : Mất răng 1 bên không có giới hạn phía sau. - Loại III: Mất răng sau 1 bên có giới hạn phía sau, nhưng những răng phía sau kề khoảng mất răng không thể gánh được lực nhai của hàm giả.
- Loại IV: Mất nhóm răng trước đường giữa cắt ngang khoảng mất răng. - Loại V: Mất răng 1 bên có giới hạn, nhưng những răng trước kề khoảng mất răng không đủ khả năng chịu lực nhai. 6 - Loại VI: Mất răng 1 bên có giới hạn, nhưng những răng còn lại đều gánh được lực nhai hàm giả. Mçi lo¹i cã 4 tiÓu lo¹i tïy theo nã kÌm theo víi mét, hai, ba hay bèn kho¶ng mÊt r¨ng trõ lo¹i IV kh«ng cã tiÓu lo¹i.
Trong các cách phân loại, phân loại theo mất răng theo Kennedy bổ xung bởi Applegate chúng tôi sử dụng cách phân loại này trong nghiên cứu là hợp lý hơn cảvì cách phân loại mất răng này cho thấy rõ tình trạng mất răng của từng hàm riêng biệt, do đó giúp thầy thuốc có phương hướng điều trị một cách rõ ràng và hợp lý cho mỗi người bệnh. -Tr-êng hîp mÊt r¨ng sau kh«ng giíi h¹n, hai bªn hay mét bªn (lo¹i I, lo¹i II) th× chóng ta chØ cã thÓ lµm hµm th¸o l¾p võa tùa lªn r¨ng - nha chu, võa tùa lªn niªm m¹c x-¬ng. Loại I, II với khoảng mất răng phía sau càng rộng thì việc hàm giả tựa lên niêm mạc-xƣơng là chủ yếu, vì vậy đánh giá đặc điểm lâm sàng và lập kế hoạch điều trị phù hợp cho từng trường hợp mất răng cụ thể là rất quan trọng. Trường hợp mất răng có giới hạn với khoảng mất răng hẹp hay vừa phải (loại III, IV, VI ) thì chúng ta nên làm loại hàm giả chỉ tựa lên răng – nha chu (cầu răng, hàm gắn chặt hay hàm khung).
+ Trường hợp mất răng có giới hạn với khoảng mất răng rộng (Loại III, loại IV, Loại V) thì chúng ta nên làm loại hàm giả vừa tựa lên răng vừa tựa lên niêm mạc. Phục hình hàm khung * Ƣu điểm: so với hàm giả tháo lắp từng phần nền nhựa, hàm khung có độ bền cao hơn so với hàm nhựa, đem lại hiệu quả ăn nhai, phát âm tốt hơn do hạn chế sự chuyển động tự do của phục hình nhờ một khối đúc với các móc, tựa ở các răng thật, gọn hơn, lực nhai được truyền lên cả răng trụ và sống 7 hàm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị mất răng Kennedy I, II bằng hàm khung khớp nối Preci" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị mất răng Kennedy I, II bằng hàm khung dùng khớp nối Preci, nâng cao hiệu quả.
Luận án "Điều trị mất răng Kennedy I, II bằng hàm khung khớp nối Preci" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội.
Luận án "Điều trị mất răng Kennedy I, II bằng hàm khung khớp nối Preci" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị mất răng Kennedy I, II bằng hàm khung khớp nối Preci" thuộc chuyên ngành Phục hình Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Điều trị mất răng Kennedy I, II bằng hàm khung khớp nối Preci" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị mất răng Kennedy I, II bằng hàm khung khớp nối Preci" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị mất răng Kennedy I, II bằng hàm khung khớp nối Preci" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.