Đánh giá hóa xạ trị đồng thời ung thư biểu mô thực quản III-IV

Luận án đánh giá hiệu quả hóa xạ trị đồng thời ung thư biểu mô thực quản giai đoạn III-IV. Phân tích yếu tố tiên lượng tại Bệnh viện K.

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hóa xạ trị ung thư thực quản giai đoạn III-IV: Hiểu rõ bệnh lý.
Số trang:
158 trang
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Ung thư biểu mô thực quản giai đoạn III-IV là bệnh lý nghiêm trọng. Việc chẩn đoán sớm và điều trị tích cực mang ý nghĩa quyết định. Giai đoạn III-IV thường liên quan đến khối u lớn, xâm lấn sâu hoặc di căn hạch vùng, thậm chí di căn xa. Hóa xạ trị đồng thời là phương pháp điều trị chủ yếu cho những trường hợp này. Phương pháp này kết hợp hóa trị và xạ trị để tăng cường hiệu quả diệt tế bào ung thư. Mục tiêu điều trị là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống, cải thiện chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ về dịch tễ, triệu chứng và cách chẩn đoán giai đoạn bệnh là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất.

1.1. Ung thư biểu mô thực quản Dịch tễ và yếu tố nguy cơ.

Ung thư thực quản có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên thế giới. Ung thư biểu mô tế bào vảy là loại phổ biến nhất tại Việt Nam. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm hút thuốc, uống rượu. Chế độ ăn uống kém, thiếu hụt dinh dưỡng cũng góp phần. Thực quản Barret là một yếu tố nguy cơ cho ung thư biểu mô tuyến.

1.2. Triệu chứng lâm sàng ung thư thực quản giai đoạn nặng.

Triệu chứng thường gặp nhất là nuốt nghẹn, tăng dần theo thời gian. Đau ngực, sụt cân không rõ nguyên nhân cũng phổ biến. Ho kéo dài, khàn tiếng có thể xuất hiện khi khối u chèn ép. Giai đoạn III-IV, các triệu chứng này thường rõ rệt, ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt. Phát hiện sớm các dấu hiệu giúp can thiệp kịp thời.

1.3. Chẩn đoán và phân loại giai đoạn ung thư thực quản.

Chẩn đoán ung thư thực quản dựa vào nội soi, sinh thiết mô bệnh học. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT, MRI, PET-CT giúp đánh giá mức độ xâm lấn, di căn. Phân loại giai đoạn theo hệ thống TNM (UICC/AJCC) là tiêu chuẩn. Giai đoạn III-IV đòi hỏi phác đồ điều trị phức tạp. Việc xác định chính xác giai đoạn quyết định chiến lược hóa xạ trị đồng thời.

II.

Điều trị ung thư thực quản giai đoạn III-IV thường áp dụng hóa xạ trị đồng thời. Đây là phương pháp kết hợp sức mạnh của hóa trị và xạ trị. Mục tiêu là tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Hóa trị giúp diệt tế bào ung thư toàn thân, đồng thời tăng nhạy cảm của khối u với xạ trị. Xạ trị tập trung vào khu vực khối u, hạch vùng. Phác đồ này đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Việc lựa chọn phác đồ hóa trị liệu cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tình trạng bệnh nhân, loại mô bệnh học, và mức độ chấp nhận độc tính đều được cân nhắc. Phác đồ cisplatin-fluorouracil (CF) là một lựa chọn phổ biến.

2.1. Vai trò của hóa trị và xạ trị trong ung thư thực quản.

Hóa trị sử dụng hóa chất để tấn công tế bào ung thư. Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để phá hủy ADN tế bào ung thư. Khi kết hợp, hai phương pháp này tạo hiệu ứng hiệp đồng. Hóa trị làm tăng khả năng diệt u của xạ trị. Xạ trị giúp kiểm soát khối u tại chỗ, tại vùng. Điều trị đồng thời mang lại kết quả tốt hơn so với từng phương pháp riêng lẻ.

2.2. Tiến trình hóa xạ trị đồng thời Kỹ thuật và liều lượng.

Tiến trình hóa xạ trị đồng thời bao gồm nhiều chu kỳ. Xạ trị thường kéo dài 5-6 tuần. Liều xạ trị chuẩn là 50-50.4 Gy. Hóa trị được thực hiện song song với xạ trị. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT, IGRT giúp tối ưu hóa liều. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương mô lành xung quanh. Đảm bảo liều lượng chính xác là rất quan trọng.

2.3. Các phác đồ hóa trị liệu thường dùng cho ung thư thực quản.

Nhiều phác đồ hóa trị được sử dụng trong hóa xạ trị đồng thời. Phác đồ dựa trên Cisplatin và Fluorouracil là phổ biến nhất. Paclitaxel và Carboplatin cũng được cân nhắc. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp dựa trên đáp ứng và độc tính. Phác đồ cần cá thể hóa cho từng bệnh nhân.

III.

Đánh giá hiệu quả của hóa xạ trị đồng thời là cần thiết. Mục tiêu là xác định mức độ đáp ứng của khối u. Kết quả đáp ứng điều trị ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng. Đáp ứng hoàn toàn (Complete Response – CR) là mục tiêu cao nhất. Đáp ứng một phần (Partial Response – PR) cũng mang lại lợi ích. Việc đánh giá dựa trên các tiêu chí hình ảnh và lâm sàng. Nội soi, CT scan, PET-CT là công cụ chính. Tỷ lệ đáp ứng là một chỉ số quan trọng trong các nghiên cứu. Hiệu quả này giúp xác định lộ trình điều trị tiếp theo.

3.1. Đáp ứng điều trị ung thư thực quản sau hóa xạ trị.

Sau hóa xạ trị đồng thời, bệnh nhân được đánh giá đáp ứng. Đáp ứng hoàn toàn thể hiện sự biến mất của khối u. Đáp ứng một phần là giảm kích thước khối u đáng kể. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáp ứng cao. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều đạt đáp ứng hoàn toàn. Đáp ứng điều trị có thể khác nhau ở từng cá thể.

3.2. Đánh giá đáp ứng theo giai đoạn và độ biệt hóa mô học.

Hiệu quả hóa xạ trị có thể khác biệt theo giai đoạn bệnh. Ung thư thực quản giai đoạn III có thể đáp ứng tốt hơn giai đoạn IV. Độ biệt hóa mô học của khối u cũng ảnh hưởng. Các khối u biệt hóa tốt thường có tiên lượng tốt hơn. Đánh giá chi tiết giúp dự đoán khả năng thành công của phác đồ.

3.3. Thời gian sống thêm toàn bộ sau điều trị đồng thời.

Thời gian sống thêm toàn bộ là một chỉ số quan trọng. Hóa xạ trị đồng thời giúp kéo dài thời gian sống thêm. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sống thêm. Đáp ứng điều trị, giai đoạn bệnh, chỉ số toàn trạng KPS đều có vai trò. Mục tiêu là cải thiện tối đa thời gian sống còn. Điều này đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

IV.

Hóa xạ trị đồng thời mang lại hiệu quả cao nhưng cũng đi kèm tác dụng phụ. Độc tính là không thể tránh khỏi khi điều trị ung thư thực quản. Các tác dụng phụ có thể xuất hiện ngay trong quá trình điều trị hoặc muộn hơn. Quản lý tác dụng phụ là yếu tố then chốt. Điều này giúp bệnh nhân hoàn thành phác đồ điều trị. Các độc tính thường gặp bao gồm ảnh hưởng đến huyết học, gan, thận. Biến chứng tại thực quản do tia xạ cũng phổ biến. Việc theo dõi sát sao và điều trị hỗ trợ kịp thời là cực kỳ quan trọng.

4.1. Độc tính huyết học và gan thận do hóa xạ trị.

Hóa xạ trị có thể gây suy tủy, giảm bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu. Các chỉ số huyết học cần được kiểm tra định kỳ. Độc tính gan thận cũng có thể xảy ra. Chức năng gan, thận cần được theo dõi bằng xét nghiệm. Điều trị hỗ trợ bao gồm truyền máu, yếu tố kích thích tạo bạch cầu. Thuốc bảo vệ gan, thận cũng được sử dụng khi cần.

4.2. Biến chứng thực quản do tia xạ Viêm và hẹp.

Tia xạ chiếu vào thực quản gây viêm thực quản. Viêm thực quản gây đau, khó nuốt, ảnh hưởng dinh dưỡng. Các biến chứng nặng hơn có thể là hẹp thực quản. Hẹp thực quản đòi hỏi can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật. Sử dụng thuốc giảm đau, thuốc bảo vệ niêm mạc giúp giảm triệu chứng.

4.3. Quản lý tác dụng phụ Hỗ trợ bệnh nhân trong điều trị.

Việc quản lý tác dụng phụ cần một chiến lược toàn diện. Đánh giá chỉ số toàn trạng KPS trước điều trị giúp dự đoán khả năng dung nạp. Chăm sóc dinh dưỡng, giảm đau là yếu tố thiết yếu. Thuốc chống nôn, thuốc chống tiêu chảy được sử dụng. Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống, sinh hoạt. Hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng.

V.

Tiên lượng ung thư thực quản phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc xác định các yếu tố này giúp đánh giá khả năng sống thêm. Đồng thời, nó định hướng chiến lược điều trị tiếp theo. Giai đoạn bệnh ban đầu là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ nhất. Đáp ứng điều trị cũng đóng vai trò quan trọng. Các đặc điểm của khối u, tình trạng toàn thân bệnh nhân đều ảnh hưởng. Mục tiêu là tìm ra phương pháp để cải thiện sống thêm. Giảm thiểu nguy cơ tái phát và di căn là ưu tiên hàng đầu.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sống thêm ung thư thực quản.

Tuổi, giới tính, chỉ số toàn trạng KPS ảnh hưởng đến tiên lượng. Kích thước khối u, độ biệt hóa mô bệnh học cũng là yếu tố quan trọng. Giai đoạn bệnh (TNM) là yếu tố tiên lượng chính. Bệnh nhân có đáp ứng tốt với hóa xạ trị thường có thời gian sống thêm dài hơn.

5.2. Tái phát u hạch di căn sau điều trị đồng thời.

Mặc dù hóa xạ trị đồng thời hiệu quả, nguy cơ tái phát và di căn vẫn tồn tại. Tái phát có thể xảy ra tại u nguyên phát, hạch vùng. Di căn xa đến gan, phổi, xương là biến cố nghiêm trọng. Thời gian tái phát và di căn cũng ảnh hưởng đến sống thêm. Theo dõi định kỳ sau điều trị là cần thiết để phát hiện sớm.

5.3. Vai trò của đáp ứng điều trị trong tiên lượng bệnh.

Đáp ứng điều trị sau hóa xạ trị đồng thời là một yếu tố tiên lượng mạnh. Bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn thường có tiên lượng tốt nhất. Đáp ứng một phần cũng cải thiện đáng kể thời gian sống thêm. Kết quả đáp ứng là chỉ dấu cho hiệu quả của phác đồ. Nó giúp điều chỉnh chiến lược điều trị tiếp theo nếu cần.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu mô học thực quản
1.1.1. Giải phẫu thực quản
1.1.2. Mô học thực quản
1.2. Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ gây ung thư thực quản
1.2.1. Dịch tễ học
1.2.2. Các yếu tố nguy cơ
1.3. Đặc điểm giải phẫu bệnh
1.3.1. Phân bố vị trí khối u
1.3.2. Hình ảnh đại thể
1.3.3. Hình ảnh vi thể
1.3.4. Đặc điểm bệnh học
1.4. Triệu chứng lâm sàng ung thư thực quản
1.4.1. Chụp X quang thực quản có thuốc cản quang
1.4.2. Chụp cộng hưởng từ hạt nhân (MRI)
1.4.3. Ghi hình cắt lớp bằng positron PET-CT (Positron Emission Tomography-CT)
1.4.4. Nội soi thực quản ống mềm
1.4.5. Siêu âm nội soi
1.4.6. Chẩn đoán tế bào và mô bệnh học qua nội soi
1.4.7. Nội soi hạ họng - thanh khí phế quản
1.4.8. Các xét nghiệm đánh giá toàn thân và di căn xa
1.4.9. Chẩn đoán phân biệt
1.4.10. Chẩn đoán giai đoạn
1.5. Điều trị ung thư thực quản
1.5.1. Nhóm bệnh có thể điều trị bằng phẫu thuật
1.5.2. Nhóm bệnh điều trị không bằng phẫu thuật
1.5.3. Xạ trị trong điều trị bệnh UTTQ
1.5.3.1. Xạ trị chiếu ngoài
1.5.4. Các bước tiến hành xạ trị ung thư thực quản
1.5.5. Những bước phát triển về hóa trị liệu
1.5.6. Các phác đồ hoá trị liệu ung thư thực quản
1.5.7. Một số yếu tố tiên lượng
1.5.8. Một số nghiên cứu trong nước và ngoài nước về hoá xạ trị đồng thời trong điều trị ung thư thực quản
1.5.9. Một số nghiên cứu về phẫu thuật và xạ trị trong ung thư thực quản
1.5.10. Một số nghiên cứu hoá xạ trị đồng thời trong điều trị UTTQ trên thế giới
1.5.11. Các thuốc hoá chất sử dụng điều trị trong nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các bước tiến hành
2.2.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trước điều trị
2.2.4. Tiến hành điều trị
2.2.5. Đánh giá hiệu quả của nghiên cứu
2.2.6. Xử trí các tình huống gặp trong quá trình điều trị
2.2.7. Tìm hiểu một số yếu tố tiên lượng
2.2.8. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.1.1. Tuổi, giới tính
3.1.2. Thời gian đến khám kể từ khi mắc triệu chứng đầu tiên
3.1.3. Tiền sử bản thân và gia đình
3.1.4. Các triệu chứng lâm sàng
3.1.5. Đặc điểm cận lâm sàng
3.1.6. Xếp loại giai đoạn bệnh theo UICC 2004
3.2. Phương pháp điều trị
3.3. Đánh giá đáp ứng
3.3.1. Đáp ứng sau hóa xạ đồng thời
3.3.2. Đáp ứng sau hóa xạ trị đủ liều
3.3.3. Đáp ứng sau khi kết thúc điều trị
3.3.4. Đánh giá đáp ứng liều lượng hóa chất
3.3.5. Đáp ứng theo T và giai đoạn
3.3.6. Đánh giá đáp ứng theo độ biệt hóa MBH
3.4. Một số yếu tố tiên lượng
3.4.1. Thời gian sống thêm
3.4.2. Kết quả sống thêm toàn bộ
3.4.3. Kết quả sống thêm theo tuổi
3.4.4. Thời gian sống thêm theo chỉ số toàn thân
3.4.5. Sống thêm theo kích thước u
3.4.6. Sống thêm theo độ biệt hóa của mô bệnh học
3.4.7. Sống thêm theo giai đoạn
3.4.8. Sống thêm theo liều điều trị hóa chất
3.4.9. Sống thêm đáp ứng sau hóa xạ đồng thời
3.4.10. Sống thêm theo đáp ứng sau hóa xạ trị bổ trợ đủ liều
3.4.11. Sống thêm theo đáp ứng sau khi kết thúc điều trị
3.4.12. Sống thêm sau biến chứng viêm thực quản do tia xạ
3.4.13. Sống thêm sau biến chứng hẹp thực quản do tia xạ
3.4.14. Kết quả phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng tới sống thêm
3.5. Tái phát tại u, hạch, di căn và nguyên nhân tử vong
3.5.1. Thời gian di căn
3.6. Độc tính và tác dụng không mong muốn do hóa chất và tia xạ
3.6.1. Các chỉ số trước điều trị
3.6.2. Độc tính trên hệ huyết học, gan, thận sau hóa xạ trị đồng thời
3.6.3. Độc tính trên hệ huyết học, gan, thận sau hóa xạ trị đủ liều
3.6.4. Độc tính trên hệ thống huyết học, gan, thận sau kết thúc điều trị
3.6.5. Biến chứng đến cơ quan khác do hóa chất
3.6.6. Các biến chứng do tia xạ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học
4.1.1. Tiền sử liên quan
4.1.2. Thời gian mắc bệnh
4.1.3. Triệu chứng lâm sàng
4.1.4. Đặc điểm cận lâm sàng
4.2. Phương pháp điều trị
4.3. Đánh giá đáp ứng
4.3.1. Đáp ứng sau hóa xạ trị đồng thời
4.3.2. Đáp ứng sau hóa xạ trị đủ liều
4.3.3. Đáp ứng sau khi kết thúc điều trị
4.3.4. Đánh giá đáp ứng liều lượng hóa chất
4.3.5. Đáp ứng theo T và giai đoạn
4.3.6. Đáp ứng theo độ biệt hóa mô bệnh học
4.4. Một số yếu tố tiên lượng
4.4.1. Thời gian sống thêm
4.4.2. Tái phát tại u, hạch, di căn và nguyên nhân tử vong
4.5. Độc tính và tác dụng không mong muốn do hóa chất và tia xạ
4.5.1. Độc tính trên hệ huyết học, gan, thận sau hóa xạ trị đồng thời
4.5.2. Biến chứng đến cơ quan khác do hóa chất
4.5.3. Các biến chứng do tia xạ
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá hiệu quả phác đồ hóa xạ trị đồng thời và một số yếu tố tiên lượng ung thư biểu mô thực quản giai đoạn iii iv tại bệnh viện k

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

CHỮ VIẾT TẮT AJCC(American Joint Committee Hiệp hội ung thƣ Hoa Kỳ on Cancer) BN Bệnh nhân BT Bình thƣờng CF Cisplatin- Fluorouracin CLVT Chụp cắt lớp vi tính CRT( Concurrent Chemoradiation Hóa xạ trị đồng thời Therapy) CS Cộng sự PET – CT Chụp cắt lớp phát bức xạ Positron ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐƢ Đáp ứng ĐUHT (Đáp ứng hoàn toàn) Complete response ĐUMP (Đáp ứng một phần) Partial response GPBL Giải phẫu bệnh lý Gy Gray (Đơn vị tính liều xạ) HC Hóa chất HST Huyết sắc tố HXT Hóa xạ trị IGRT (Image Guided Radiation Xạ trị dƣới hƣớng dẫn của hình ảnh Therapy) IMRT (Intensity Modulated Xạ trị điều biến liều Radiation Therapy) KĐƢ Không đáp ứng KPS (Karnofsky) Chỉ số toàn trạng M (Metastasis) Di căn MBH Mô bệnh học MRI Chụp cộng hƣởng từ N (Lymph nodes) Hạch NS Nội soi PT Phẫu thuật SÂ-NS Siêu âm nội soi T (Tumor) Khối u TB Tế bào TK Thần kinh TMC Tĩnh mạch chủ TNM Phân loại giai đoạn TNM UICC Hiệp hội Quốc tế phòng chống Ung thƣ UT Ung thƣ UTBM Ung thƣ biểu mô UTTQ Ung thƣ thực quản WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế thế giới XQ Chụp X Quang XT Xạ trị MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giải phẫu mô học thực quản .1 Giải phẫu thực quản .2 Mô học thực quản. Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ gây ung thƣ thực quản. Dịch tễ học.

Các yếu tố nguy cơ. Đặc điểm giải phẫu bệnh. Phân bố vị trí khối u. Hình ảnh đại thể .3 Hình ảnh vi thể.

Đặc điểm bệnh học: .1 Triệu chứng lâm sàng ung thƣ thực quản.1 Chụp X quang thực quản có thuốc cản quang: .3 Chụp cộng hƣởng từ hạt nhân (MRI). Ghi hình cắt lớp bằng positron PET-CT (Positron Emission Tomography-CT). Nội soi thực quản ống mềm .6 Siêu âm nội soi .7 Chẩn đoán tế bào và mô bệnh học qua nội soi. Nội soi hạ họng -thanh khí phế quản.

Các xét nghiệm đánh giá toàn thân và di căn xa. Chẩn đoán phân biệt. Chẩn đoán giai đoạn. Điều trị ung thƣ thực quản.

Nhóm bệnh có thể điều trị bằng phẫu thuật. Nhóm bệnh điều trị không bằng phẫu thuật. Xạ trị trong điều trị bệnh UTTQ. Xạ trị chiếu ngoài .3 Các bƣớc tiến hành xạ trị ung thƣ thực quản.

Những bƣớc phát triển về hóa trị liệu. Các phác đồ hoá trị liệu ung thƣ thực quản. Một số yếu tố tiên lƣợng. Một số nghiên cứu trong nƣớc và ngoài nƣớc về hoá xạ trị đồng thời trong điều trị ung thƣ thực quản.

Một số nghiên cứu về phẫu thuật và xạ trị trong ung thƣ thực quản. Một số nghiên cứu hoá xạ trị đồng thời trong điều trị UTTQ trên thế giới. Các thuốc hoá chất sử dụng điều trị trong nghiên cứu. 34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tƣợng nghiên cứu.1 Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân .2 Tiêu chuẩn loại trừ .2 Phƣơng pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu .2 Các bƣớc tiến hành. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trƣớc điều trị. Tiến hành điều trị. Đánh giá hiệu quả của nghiên cứu.

Xử trí các tình huống gặp trong quá trình điều trị .5 Tìm hiểu một số yếu tố tiên lƣợng. Xử lý số liệu. 50 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

Tuổi, giới tính. Thời gian đến khám kể từ khi mắc triệu chứng đầu tiên. Tiền sử bản thân và gia đình .4 Các triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Xếp loại giai đoạn bệnh theo UICC 2004. Phƣơng pháp điều trị. Đánh giá đáp ứng. Đáp ứng sau hóa xạ đồng thời.

Đáp ứng sau hóa xạ trị đủ liều. Đáp ứng sau khi kết thúc điều trị. Đánh giá đáp ứng liều lƣợng hóa chất. Đáp ứng theo T và giai đoạn.

Đánh giá đáp ứng theo độ biệt hóa MBH. Một số yếu tố tiên lƣợng. Thời gian sống thêm. Kết quả sống thêm toàn bộ.

Kết quả sống thêm theo tuổi. Thời gian sống thêm theo chỉ số toàn thân. Sống thêm theo kích thƣớc u. Sống thêm theo độ biệt hóa của mô bệnh học:.

Sống thêm theo giai đoạn :. Sống thêm theo liều điều trị hóa chất :. Sống thêm đáp ứng sau hóa xạ đồng thời. Sống thêm theo đáp ứng sau hóa xạ trị bổ trợ đủ liều.

Sống thêm theo đáp ứng sau khi kết thúc điều trị. Sống thêm sau biến chứng viêm thực quản do tia xạ .12 Sống thêm sau biến chứng hẹp thực quản do tia xạ. Kết quả phân tích đa biến các yếu tố ảnh hƣởng tới sống thêm. Tái phát tại u, hạch, di căn và nguyên nhân tử vong.

Thời gian di căn. Độc tính và tác dụng không mong muốn do hóa chất và tia xạ. Các chỉ số trƣớc điều trị. Độc tính trên hệ huyết học, gan, thận sau hóa xạ trị đồng thời.

Độc tính trên hệ huyết học, gan, thận sau hóa xạ trị đủ liều. Độc tính trên hệ thống huyết học, gan, thận sau kết thúc điều trị. Biến chứng đến cơ quan khác do hóa chất. Các biến chứng do tia xạ.

83 CHƢƠNG IV: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học. Tiền sử liên quan. Thời gian mắc bệnh.

Triệu chứng lâm sàng .5 Đặc điểm cận lâm sàng .6 Phƣơng pháp điều trị .2 Đánh giá đáp ứng .1 Đáp ứng sau hóa xạ trị đồng thời .2 Đáp ứng sau hóa xạ trị đủ liều .3 Đáp ứng sau khi kết thúc điều trị .4 Đánh giá đáp ứng liều lƣợng hóa chất .5 Đáp ứng theo T và giai đoạn .6 Đáp ứng theo độ biệt hóa mô bệnh học .3 Một số yếu tố tiên lƣợng .1 Thời gian sống thêm .2 Tái phát tại u, hạch, di căn và nguyên nhân tử vong. Độc tính và tác dụng không mong muốn do hóa chất và tia xạ .1 Độc tính trên hệ huyết học, gan, thận sau hóa xạ trị đồng thời .2 Biến chứng đến cơ quan khác do hóa chất .3 Các biến chứng do tia xạ. 113 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân độ độc tính của thuốc lên hệ thống huyết học.

Phân độ độc tính của thuốc lên gan, thận. Một số tác dụng không mong muốn khác (theo tiên chuẩn của TCYTTG). Tiêu chuẩn ghi nhận biến chứng cấp tính do xạ trị (RTOG). Tiêu chuẩn ghi nhận biến chứng mạn tính do xạ trị (RTOG).

Phân bố nhóm tuổi. Tiển sử bản thân và gia đình. Mức độ nuốt nghẹn. Các triệu chứng khác và chỉ số KPS.

Đặc điểm khối u, kích thƣớc, hình thái tổn thƣơng. Dấu hiệu di căn trên lâm sàng. Chụp thực quản Baryte. Chụp cắt lớp vi tính thực quản.

Siêu âm - nội soi thực quản. Hình ảnh tổn thƣơng u trên SA - NS. Xâm lấn tổ chức xung quanh trên CT và di căn hạch trên SA-NS. Mô bệnh học.

Xếp loại giai đoạn bệnh. Phƣơng pháp điều trị. Đáp ứng sau hóa xạ đồng thời. Đáp ứng sau hóa xạ trị đủ liều.

Đáp ứng sau khi kết thúc điều trị. Đánh giá đáp ứng liều lƣợng hóa chất. Đáp ứng theo T và giai đoạn. Đáp ứng theo độ biệt hóa MBH.

Kết quả sống toàn bộ. Kết quả sống thêm theo tuổi. Thời gian sống thêm theo chỉ số toàn thân. Sống thêm theo kích thƣớc của u.

Sống thêm theo độ biệt hóa của mô bệnh học. Sống thêm theo giai đoạn. Sống thêm theo liều điều trị hóa chất. Sống thêm đáp ứng sau hóa xạ đồng thời.

Sống thêm theo đáp ứng sau hóa xạ trị bổ trợ đủ liều. Sống thêm theo đáp ứng sau khi kết thúc điều trị. Sống thêm sau biến chứng viêm thực quản do tia xạ. Sống thêm sau biến chứng hẹp thực quản do tia xạ .Phân tích đa biến.

Tái phát u, hạch di căn và nguyên nhân tử vong. Thời gian di căn. Các chỉ số trƣớc điều trị. Độc tính trên hệ huyết học, gan, thận sau hóa xạ trị đồng thời.

Độc tính trên hệ huyết học, gan, thận sau hóa xạ trị đủ liều. Độc tính trên hệ thống huyết học, gan, thận sau kết thúc điều trị 81 Bảng 3. Biến chứng đến cơ quan khác do hóa chất. Biến chứng sớm do tia xạ.

Biến chứng hẹp thực quản do tia xạ. 83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố giới của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Thời gian đến khám kể từ khi mắc triệu chứng đầu tiên.

Kết quả sống toàn bộ. Kết quả sống thêm theo tuổi. Thời gian sống thêm theo chỉ số toàn thân. Sống thêm theo kích thƣớc của u.

Sống thêm theo độ biệt hóa của mô bệnh học. Sống thêm theo giai đoạn. Sống thêm theo liều điều trị hóa chất .10 Sống thêm đáp ứng sau hóa xạ đồng thời. Sống thêm theo đáp ứng sau hóa trị bổ trợ đủ liều.

Sống thêm theo đáp ứng sau khi kết thúc điều trị. Sống thêm sau biến chứng viêm thực quản do tia xạ .14 Sống thêm sau biến chứng hẹp thực quản do tia xạ. 75 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Minh hoạ giải phẫu và liên quan của thực quản.

Vi thể ung thƣ biểu mô vảy. Vi thể ung thƣ biểu mô tuyến xâm nhập .4: Hình ảnh chụp Xquang baryte UTTQ. Hình ảnh chụp CLVT UTTQ. Chụp PET-CT ung thƣ thực quản.

Nội soi ung thƣ thực quản. Hình ảnh Siêu âm- Nội soi UTTQ. Xạ trị bằng máy Gia tốc. Lập kế hoạch xạ trị UTTT.

28 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ thực quản đứng thứ 9 trong các bệnh ác tính, phổ biến nhất trên thế giới và đứng thứ 3 trong các ung thƣ đƣờng tiêu hóa sau ung thƣ đại trực tràng và dạ dày. Tỉ lệ mắc ung thƣ thực quản cao đƣợc ghi nhận ở miền bắc Trung Quốc, các nƣớc vùng Đông Bắc biển Caspi, Nga, Pháp với tỉ lệ là (10-36/100000 dân), Nhật là 6-14/100000 dân, đặc biệt tỉ lệ này rất cao ở Iran là 184/100000 dân, ở Mỹ ung thƣ thực quản đứng thứ 15 [1], [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hóa xạ trị đồng thời ung thư biểu mô thực quản III-IV (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/danh-gia-hoa-xa-tri-dong-thoi-ung-thu-bieu-mo-thuc-quan-iii-iv

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hóa xạ trị đồng thời ung thư biểu mô thực quản III-IV" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá hiệu quả hóa xạ trị đồng thời ung thư biểu mô thực quản giai đoạn III-IV. Phân tích yếu tố tiên lượng tại Bệnh viện K.

Luận án "Hóa xạ trị đồng thời ung thư biểu mô thực quản III-IV" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hóa xạ trị đồng thời ung thư biểu mô thực quản III-IV" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Hóa xạ trị đồng thời ung thư biểu mô thực quản III-IV" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hóa xạ trị đồng thời ung thư biểu mô thực quản III-IV" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hóa xạ trị đồng thời ung thư biểu mô thực quản III-IV" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter