Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hàm luận án tiến sĩ y
Đánh giá hiệu quả ghép xương điều trị khe hở cung hàm qua nghiên cứu lâm sàng và phân tích dữ liệu.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiệu quả ghép xương ổ răng điều trị khe hở cung hàm
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Nguyễn Tấn Văn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiệu quả ghép xương ổ răng điều trị khe hở cung hàm
Ghép xương ổ răng là một phần thiết yếu trong điều trị toàn diện cho bệnh nhân có khe hở cung hàm. Phẫu thuật này nhằm mục đích đóng kín khe hở xương, tạo nền tảng vững chắc cho răng mọc đúng vị trí. Đồng thời, nó giúp cải thiện chức năng ăn nhai và phát âm. Việc đánh giá hiệu quả ghép xương cung cấp thông tin quan trọng về thành công của phương pháp. Nó giúp các bác sĩ lựa chọn kỹ thuật tối ưu. Khe hở cung hàm thường xuất hiện ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng. Do đó, quy trình điều trị cần được phối hợp chặt chẽ. Kết quả của việc ghép xương ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
1.1. Mục tiêu điều trị khe hở cung hàm
Điều trị khe hở cung hàm có nhiều mục tiêu. Đầu tiên là tạo một cầu xương ổ răng liên tục. Cầu xương này hỗ trợ cho việc mọc răng nanh vĩnh viễn. Nó cũng cho phép di chuyển răng theo chỉnh nha. Thứ hai là ổn định cung răng hàm trên. Thứ ba là cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt. Thứ tư là hỗ trợ chức năng phát âm. Việc đạt được các mục tiêu này đòi hỏi một kế hoạch điều trị toàn diện. Kế hoạch này bao gồm phẫu thuật và chỉnh nha. Ghép xương ổ răng là một mắt xích quan trọng.
1.2. Vai trò của ghép xương ổ răng
Ghép xương ổ răng giữ vai trò trung tâm. Nó đóng kín khe hở xương. Nó tạo điều kiện cho răng mọc vào vùng thiếu xương. Đặc biệt là răng nanh. Ghép xương cũng hỗ trợ chỉnh nha. Nó cung cấp xương đủ cho việc di chuyển răng. Điều này giúp cải thiện khớp cắn. Nó ngăn ngừa tiêu xương thêm. Ghép xương tự thân, thường từ mào chậu, là phương pháp phổ biến. Vật liệu ghép xương tự thân mang lại hiệu quả cao. Nó có khả năng tích hợp tốt.
II.Kỹ thuật ghép xương tự thân cho bệnh nhân khe hở cung hàm
Kỹ thuật ghép xương tự thân là phương pháp tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này sử dụng xương từ chính cơ thể bệnh nhân. Xương mào chậu là nguồn vật liệu phổ biến. Xương này có cấu trúc xốp. Nó chứa nhiều tế bào tạo xương. Điều này giúp tăng tỷ lệ thành công ghép xương. Phẫu thuật tạo hình khe hở bằng xương tự thân đòi hỏi kỹ năng cao. Nó cần sự chính xác để đạt được kết quả tốt nhất.
2.1. Lựa chọn vật liệu ghép xương tự thân
Xương mào chậu là lựa chọn ưu tiên. Nó cung cấp đủ lượng xương cho cầu xương ổ răng. Xương này dễ lấy. Nó có ít biến chứng tại vị trí lấy xương. Ngoài xương mào chậu, các nguồn khác có thể được xem xét. Ví dụ như xương sọ hoặc xương cẳng chân. Tuy nhiên, xương mào chậu vẫn được ưu tiên. Xương tự thân có khả năng tạo xương tốt. Nó không gây phản ứng thải ghép. Việc lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến đánh giá hiệu quả điều trị.
2.2. Quy trình phẫu thuật tạo hình khe hở
Phẫu thuật thường được thực hiện ở độ tuổi 9-11. Đây là giai đoạn răng nanh vĩnh viễn đang chuẩn bị mọc. Quy trình bao gồm việc lấy xương từ mào chậu. Sau đó, xương được chuẩn bị và ghép vào khe hở cung hàm. Vùng khe hở được mở. Xương được đặt cẩn thận để tạo một cầu xương vững chắc. Niêm mạc được đóng kín sau đó. Việc thực hiện đúng kỹ thuật là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự tích hợp xương và tỷ lệ thành công.
III.Đánh giá tỷ lệ thành công ghép xương ổ răng hiệu quả
Đánh giá tỷ lệ thành công ghép xương ổ răng là yếu tố then chốt. Việc này giúp xác định hiệu quả của phẫu thuật. Nó cung cấp cơ sở để cải thiện quy trình. Thành công được đo lường qua nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm cả khía cạnh lâm sàng và cận lâm sàng. Một cầu xương ổ răng vững chắc là mục tiêu chính. Nó cho phép răng mọc và duy trì sự ổn định.
3.1. Các tiêu chí đánh giá cầu xương ổ răng
Đánh giá hiệu quả ghép xương dựa trên nhiều tiêu chí. Tiêu chí lâm sàng bao gồm sự lành thương của niêm mạc. Nó bao gồm sự đóng kín của khe hở. Nó cũng đánh giá sự mọc của răng nanh vào vùng ghép. Đánh giá cận lâm sàng sử dụng phim X-quang. Phim Cone-beam CT là công cụ hiệu quả. Nó giúp đo lường thể tích xương được ghép. Nó xác định mật độ xương. Cầu xương ổ răng phải có đủ kích thước và mật độ. Nó cần đảm bảo chức năng ăn nhai và phát âm.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến thành công ghép xương
Nhiều yếu tố tác động đến tỷ lệ thành công ghép xương. Tuổi bệnh nhân là một yếu tố quan trọng. Kích thước khe hở cũng ảnh hưởng. Loại vật liệu ghép xương được sử dụng là cốt lõi. Kỹ thuật phẫu thuật cũng đóng vai trò lớn. Sự chăm sóc sau phẫu thuật cũng rất cần thiết. Khả năng tích hợp của xương tự thân thường cao hơn. Sự hiện diện của nhiễm trùng có thể làm giảm hiệu quả. Đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.
IV.Tiêu xương sau ghép giải pháp tối ưu cầu xương ổ răng
Tiêu xương sau ghép là một biến chứng tiềm tàng. Hiện tượng này có thể làm giảm hiệu quả của phẫu thuật ghép xương ổ răng. Việc theo dõi và kiểm soát tiêu xương là cần thiết. Nó giúp duy trì kết quả điều trị lâu dài. Hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế tiêu xương giúp đưa ra giải pháp phòng ngừa. Mục tiêu là đảm bảo cầu xương ổ răng được duy trì ổn định.
4.1. Hiện tượng tiêu xương sau ghép xương
Sau phẫu thuật ghép xương, một mức độ tiêu xương nhất định có thể xảy ra. Đây là quá trình tự nhiên của cơ thể. Tuy nhiên, tiêu xương quá mức có thể gây ra vấn đề. Nó làm giảm thể tích và mật độ xương ghép. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định của răng. Nó có thể yêu cầu can thiệp bổ sung. Các yếu tố như nhiễm trùng, lực cơ học không phù hợp, hoặc chất lượng xương ban đầu kém có thể làm tăng nguy cơ tiêu xương.
4.2. Biện pháp giảm thiểu tiêu xương
Để giảm thiểu tiêu xương sau ghép, cần áp dụng nhiều biện pháp. Sử dụng xương tự thân chất lượng tốt là ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật phẫu thuật chính xác cũng rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo sự vững chắc của mảnh ghép. Che phủ niêm mạc đầy đủ sau phẫu thuật là cần thiết. Điều này bảo vệ vùng ghép. Việc kiểm soát nhiễm trùng là yếu tố then chốt. Chăm sóc răng miệng và chỉnh nha đúng cách hỗ trợ duy trì xương. Theo dõi định kỳ bằng phim X-quang và CT giúp phát hiện sớm. Từ đó, can thiệp kịp thời có thể được thực hiện.
V.Lợi ích dài hạn ghép xương cho bệnh nhân khe hở môi vòm miệng
Ghép xương ổ răng mang lại nhiều lợi ích dài hạn. Đặc biệt là cho bệnh nhân khe hở môi vòm miệng. Phẫu thuật này không chỉ giải quyết vấn đề cấu trúc. Nó còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đây là một phần không thể thiếu trong quy trình điều trị toàn diện. Việc đánh giá hiệu quả điều trị không chỉ dừng lại ở kết quả tức thì. Nó cần xem xét tác động lâu dài.
5.1. Cải thiện chức năng và thẩm mỹ
Lợi ích về chức năng bao gồm khả năng ăn nhai tốt hơn. Phát âm rõ ràng hơn. Cầu xương ổ răng vững chắc hỗ trợ niềng răng. Nó giúp sắp xếp răng đúng vị trí. Về thẩm mỹ, ghép xương giúp khôi phục hình dáng cung hàm tự nhiên. Nó tạo sự cân đối cho khuôn mặt. Nó cũng giúp thu hẹp khe hở môi. Điều này tăng cường sự tự tin cho bệnh nhân. Đây là những mục tiêu quan trọng của phẫu thuật tạo hình khe hở.
5.2. Kết luận về đánh giá hiệu quả điều trị
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả ghép xương đã khẳng định vai trò của nó. Ghép xương tự thân từ xương mào chậu là phương pháp hiệu quả cao. Nó mang lại tỷ lệ thành công tốt. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu tiêu xương sau ghép nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt. Việc theo dõi lâu dài là cần thiết. Nó giúp đảm bảo duy trì cầu xương ổ răng. Ghép xương là một bước không thể thiếu. Nó giúp phục hồi toàn diện cho bệnh nhân khe hở cung hàm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Dị tật khe hở môi và vòm miệng (KHM-VM) là một trong những dị tật bẩm sinh vùng hàm mặt phổ biến nhất với tần suất xuất hiện đáng kể: "Trên thế giới, tỷ lệ trẻ em mới sinh mắc phải loại dị tật này dao động từ 1/750 đến 1/1000, tùy thuộc vào địa lý và điều kiện kinh tế, xã hội... Ở Việt Nam, tỷ lệ trẻ mắc bệnh vào khoảng 1/1000 – 2/1000". Phẫu thuật tạo hình đóng kín môi và vòm miệng thì đầu thuần túy chỉ giải quyết được các khiếm khuyết phần mềm mà chưa thể phục hồi gián đoạn xương ổ răng và cung hàm. Hệ quả giải phẫu để lại là sự thiếu hụt nghiêm trọng khối lượng xương hai bên bờ khe hở, tồn tại đường rò thông mũi - miệng, nền cánh mũi bên khe hở bị sụp lún do thiếu nâng đỡ xương, kèm theo tình trạng "sự kém phát triển theo chiều trước sau của xương hàm trên do nguyên nhân KHM - VM chiếm tỷ lệ 34,6%" (Nguyễn Thị Thu Phương).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn sinh học: ghép xương tự thân đơn thuần tuy là tiêu chuẩn vàng nhưng luôn đối mặt với tỷ lệ tiêu xương thứ phát cao trong giai đoạn lành thương, không duy trì đủ thể tích cho nắn chỉnh nha, mọc răng nanh hoặc cấy ghép implant nha khoa. Luận án tiến sĩ Y học của tác giả Nguyễn Tấn Văn (Chuyên ngành Răng Hàm Mặt, Mã số: 62720601, Trường Đại học Y Hà Nội, người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Văn Sơn) đã tiên phong xây dựng giải pháp kết hợp xương mào chậu tự thân với huyết tương giàu tiểu cầu (PRP - Platelet-Rich Plasma) và xương nhân tạo/xương sinh học nhằm tối ưu hóa quá trình tái tạo xương có hướng dẫn.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác định cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Đặc điểm lâm sàng, giải phẫu học và hình thái học X-quang của khuyết hổng cung hàm và biến dạng cung răng ở bệnh nhân sau phẫu thuật tạo hình KHM-VM là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Phác đồ phối hợp xương xốp mào chậu tự thân với huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) và xương sinh học mang lại hiệu quả tái tạo thể tích xương, giảm tỷ lệ tiêu xương và hỗ trợ mọc răng nanh ra sao so với các can thiệp truyền thống?
- Giả thuyết khoa học (H1): Sự kết hợp của các cytokine hoạt hóa sinh học trong PRP (PDGF, TGF-β1, VEGF, bFGF) với khung nâng đỡ của xương nhân tạo sẽ gia tăng tốc độ tân tạo mạch máu, kiểm soát đáp ứng viêm sớm và giảm đáng kể tỷ lệ tiêu xương mào chậu tự thân sau ghép.
- Giả thuyết khoa học (H2): Phục hồi liên tục cung hàm bằng phức hợp vật liệu ghép sinh học tạo nền tảng vững chắc để đóng kín lỗ rò miệng - mũi, nâng đỡ cánh mũi và kích thích răng nanh vĩnh viễn mọc tự nhiên qua vùng xương ghép.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình sinh học tái tạo xương ba thành tố (Osteogenesis, Osteoinduction, Osteoconduction) kết hợp với lý thuyết phân hóa cytokine tiểu cầu của Marx (1998) và Intini (2009). Nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội và Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, theo dõi dọc đa thời điểm (1 tuần, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng), mang lại đóng góp đột phá trong việc chuẩn hóa phác đồ ghép xương ổ răng thứ phát tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử can thiệp xương ổ răng ghi nhận bước đi đầu tiên của Lexer (1908) khi tiến hành ghép xương khe hở cung hàm đồng thời với phẫu thuật tạo hình môi và vòm miệng thì đầu. Đến năm 1972, Boyne và Sands đã tạo ra bước ngoặt mang tính nền tảng khi đề xuất kỹ thuật ghép xương ổ răng thì hai (secondary alveolar bone grafting) trong giai đoạn răng hỗn hợp trước khi răng nanh mọc. Kỹ thuật này nhanh chóng được chuẩn hóa và phát triển bởi các tác giả quốc tế như Waite và Kersten (1980), Abyholm và cộng sự (1982), Bergland và Semb (1986), Olekas và Zaleckas (2003).
Trong y văn thế giới tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận sâu sắc:
- Quan điểm truyền thống (Boyne & Sands, 1972; Bergland et al., 1986): Bảo vệ tuyệt đối vai trò của xương xốp tự thân (đặc biệt là mào chậu) như một nguồn cung cấp nguyên bào xương sống duy nhất có tính sinh xương trực tiếp, nhưng chấp nhận tỷ lệ tiêu xương sau ghép dao động từ 20% đến trên 40% do phản ứng tiêu hủy của hủy cốt bào trong môi trường tưới máu hạn chế.
- Quan điểm vật liệu học tái tạo hiện đại (Deatherage, 2010; Pan, 2018): Đề xuất thay thế hoặc phối hợp xương tự thân với xương đồng loại đông khô khử khoáng (DFDBAs), xương dị loại (Bio-Oss) hoặc xương nhân tạo Hydroxyapatite (HA), Tricalcium Phosphate (β-TCP) nhằm tạo khung dẫn xương kéo dài, hạn chế sang chấn nơi lấy xương nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ chậm tái cấu trúc mạch máu và nguy cơ đào thải.
Nghiên cứu của Nguyễn Tấn Văn định vị chính xác vào khoảng trống can thiệp sinh học phân tử bằng cách bổ sung huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) vào mảnh ghép phức hợp. So sánh với các công trình quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Ruiter và cộng sự (2013) về hiệu quả ghép xương cung hàm phối hợp PRP ghi nhận sự cải thiện tái tạo biểu mô và giảm rò ngách tiền đình nhưng chưa chuẩn hóa tỷ lệ phối hợp cùng xương nhân tạo.
- Nghiên cứu của Gholamreza Shirani và cộng sự (2017) đánh giá sự phối hợp giữa xương tự thân, huyết tương giàu yếu tố tăng trưởng và vật liệu sinh học, chứng minh việc bổ sung PRP giảm thiểu đáng kể tốc độ tiêu xương ghép trên phim cắt lớp 3D.
- Hệ thống hóa vị trí lấy xương của Peterson (2004) xác lập xương mào chậu là nguồn cung cấp xương xốp lý tưởng nhất cho mọi hình thái khe hở rộng và hai bên so với xương sọ, xương chày hay xương cằm.
Luận án đã kế thừa các thành tựu trên, giải quyết triệt để vấn đề thiếu hụt thể tích xương ghép tại Việt Nam bằng quy trình can thiệp tích hợp ba thành phần mang tính thực chứng cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm ba lý thuyết sinh học tái tạo mô xương cốt lõi:
- Lý thuyết cảm ứng và sinh xương (Urist, 1965; Boyne, 1972): Khẳng định sự hiện diện của tủy xương xốp tự thân cung cấp các tế bào gốc trung mô chưa biệt hóa cùng các Protein tạo dạng xương (BMPs), kích hoạt chuyển hóa tế bào đích thành nguyên bào xương sống.
- Lý thuyết tác động động học của cytokine tiểu cầu (Robert E. Marx, 1998; Giuseppe Intini, 2009): Luận án chứng minh trên lâm sàng rằng PRP hoạt hóa không chỉ đóng vai trò chất kết dính sinh học mà còn phóng thích tức thì nồng độ siêu sinh lý các yếu tố tăng trưởng:
- Platelet-Derived Growth Factor (PDGF): Kích thích phân bào dòng trung mô, hóa hướng động đại thực bào và tân tạo mạch máu.
- Transforming Growth Factor Beta-1 & Beta-2 (TGF-β1, TGF-β2): Điều hòa tăng sinh nguyên bào sợi, tổng hợp chất nền ngoại bào và mạng lưới collagen.
- Vascular Endothelial Growth Factor (VEGF) & Fibroblast Growth Factor (bFGF/FGF2): Đẩy nhanh quá trình nảy mầm mao mạch vào sâu trong lõi mảnh ghép, rút ngắn pha thiếu máu cục bộ hoại tử.
- Mô hình phối hợp composite vật liệu: Sự tích hợp giữa HA/β-TCP với xương tự thân tạo ra cơ chế kép: β-TCP hấp thu dần sau 8–12 tháng nhường chỗ cho xương tự nhiên, trong khi HA duy trì thể tích bền vững chống lại áp lực co kéo của các vạt phần mềm miệng - mũi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết đa tầng giữa Giải phẫu chức năng – Sinh học lành thương – Kỹ thuật vi phẫu:
[Khuyết hổng xương cung hàm & Rò miệng-mũi]
│
┌────────────────┴────────────────┐
▼ ▼
[Vạt niêm mạc màng xương] [Mảnh ghép phức hợp 3 thành phần]
- Tách vạt vòm miệng - Xương xốp mào chậu (Sinh xương)
- Tách vạt ngách tiền đình - Huyết tương giàu tiểu cầu PRP (Cảm ứng sinh xương)
- Tạo nền sàn mũi kín - Xương nhân tạo HA/β-TCP (Dẫn xương)
└────────────────┬────────────────┘
▼
[Môi trường sinh học lành thương tối ưu]
- Tăng sinh vi mạch Havers sớm
- Ức chế hủy cốt bào quá mức
- Giảm tiêu thể tích theo thời gian
▼
[Tái tạo cung hàm toàn diện]
- Đóng lỗ rò mũi - miệng vững chắc
- Phục hồi nền cánh mũi & chiều cao xương ổ răng
- Hướng dẫn răng nanh mọc tự nhiên vào cung răng
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng tối ưu cho bệnh nhân có khe hở cung hàm một bên hoặc hai bên sau mổ tạo hình môi - vòm miệng thì đầu, ở độ tuổi răng hỗn hợp (8–12 tuổi), trước khi răng nanh mọc hoàn toàn và không có viêm nhiễm cấp tính vùng hàm mặt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng y học (Medical Positivism) dựa trên các chỉ số định lượng hình thái học, chẩn đoán hình ảnh học và theo dõi lâm sàng can thiệp tiến cứu (Prospective interventional clinical trial).
- Thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp can thiệp lâm sàng theo dõi dọc không đối chứng trên chuỗi ca bệnh liên tục tại Khoa Phẫu thuật Tạo hình Hàm mặt – Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội và Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
- Tiêu chuẩn lựa chọn (Inclusion criteria): Bệnh nhân được chẩn đoán khe hở cung hàm một bên hoặc hai bên (đã mổ tạo hình KHM-VM thì đầu); có chỉ định ghép xương ổ răng thì hai; có mầm răng nanh hoặc răng cửa bên chưa mọc hoặc mọc lệch lạc tại khe hở; toàn trạng đảm bảo phẫu thuật lấy xương mào chậu.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Bệnh nhân mắc các bệnh lý toàn thân chống chỉ định phẫu thuật (rối loạn đông máu, bệnh tim mạch nặng); viêm nhiễm cấp tính tại chỗ vùng miệng - mũi; không tuân thủ quy trình tái khám định kỳ theo các mốc 1 tuần, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giao thức thu nhận và xử lý huyết tương giàu tiểu cầu (PRP):
- Lấy 20–30 ml máu tĩnh mạch toàn phần của bệnh nhân trước phẫu thuật vào ống chứa chất chống đông CPD (Citrate Phosphate Dextrose).
- Thực hiện quy trình ly tâm hai bước trên máy quay ly tâm chuyên dụng:
- Ly tâm bước 1: Tốc độ chậm (1200–1500 RPM trong 10 phút) để phân tách hồng cầu lắng xuống đáy, thu nhận phần huyết tương và lớp đệm bạch cầu - tiểu cầu (buffy coat).
- Ly tâm bước 2: Tốc độ cao (2500–3000 RPM trong 10 phút) để cô đặc tiểu cầu ở đáy ống. Loại bỏ bớt huyết tương nghèo tiểu cầu (PPP), thu được PRP với nồng độ tiểu cầu đạt gấp 4–6 lần máu toàn phần ("trong máu toàn phần lượng tiểu cầu trung bình là: 232.000/mm3, còn trong huyết tương giàu tiểu cầu là: 785.000/mm3" theo Marx, thậm chí đạt trên 1.500.000 – 2.000.000/mm3 theo Roldan).
- Hoạt hóa PRP bằng dung dịch Calcium Chloride 10% để hình thành khối gel Fibrin giàu cytokine sinh học trước khi trộn mảnh ghép.
- Quy trình phẫu thuật ghép xương phức hợp:
- Tại vùng miệng: Rạch vạt niêm mạc màng xương tiền đình và vòm miệng, bóc tách tạo khoang nhận xương, khâu kín tái tạo sàn hố mũi bằng chỉ tự tiêu Vicryl 4.0/5.0, tạo nền kín cách ly hoàn toàn khoang miệng với hốc mũi.
- Tại vùng cho xương: Tiếp cận mào chậu trước trên qua đường rạch da song song mào chậu, bóc tách màng xương, dùng đục chuyên dụng lấy xương xốp mào chậu với thể tích đo đạc chính xác theo kích thước khuyết hổng.
- Phối hợp mảnh ghép: Trộn đều xương xốp mào chậu tự thân với hạt xương nhân tạo HA/β-TCP và khối gel PRP hoạt hóa, nhồi ép nhẹ nhàng lấp đầy khe hở cung hàm từ đáy sàn mũi đến viền xương ổ răng.
- Đóng vạt: Khâu giảm căng vạt niêm mạc ngách tiền đình che phủ hoàn toàn khối xương ghép, khâu mũi rời không căng chỉ sinh học.
- Kiểm chuẩn và độ tin cậy: Đo đạc kích thước khuyết hổng trực tiếp trong mổ bằng thước đo chuyên dụng; chẩn đoán hình ảnh đối chiếu phim cận chóp (Periapical), phim cắn (Occlusal), phim toàn cảnh (Panoramic) và cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (Cone-Beam CT - CBCT) 3 chiều. Đánh giá mức độ thành công theo thang điểm chuẩn hóa quốc tế Bergland và thang điểm Kindelan.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Phân tích toàn diện phân bố tuổi, giới tính, tỷ lệ khe hở một bên/hai bên, tình trạng tồn tại đường thông mũi - miệng trước phẫu thuật và mức độ lệch lạc của mầm răng nanh/răng cửa bên ("răng cửa giữa bên khe hở có đến 82% lệch về phía khe hở, kèm theo là xoay trục").
- Chỉ số đo lường: Chiều cao và chiều rộng cung hàm tái tạo; tỷ lệ phần trăm lấp đầy xương theo thang điểm Bergland (Loại I: chiều cao xương đạt gần như bình thường; Loại II: đạt ít nhất 3/4 chiều cao; Loại III: đạt dưới 3/4; Loại IV: thất bại hoàn toàn); tốc độ tiêu xương ghép tại các thời điểm 3, 6 và 12 tháng.
- Xử lý thống kê: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản y học; kiểm định Chi-square ($\chi^2$) cho các biến định tính; Paired Student's t-test và ANOVA đo lường lặp lại cho các biến định lượng biến thiên theo thời gian; ngưỡng có ý nghĩa thống kê xác lập tại $p < 0.05$ với khoảng tin cậy 95% CI.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu quả tái tạo thể tích xương ổ răng vượt trội: Tỷ lệ thành công theo thang điểm Bergland (Loại I và II) sau 12 tháng đạt trên 88%, phục hồi hoàn toàn tính liên tục của xương hàm trên và tạo nền xương vững chắc nâng đỡ chân cánh mũi bị sụp.
- Kiểm soát tối ưu tốc độ tiêu xương ghép: Việc bổ sung PRP và xương nhân tạo giúp giảm thể tích tiêu xương tự thân sau 12 tháng xuống mức thấp có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) so với các số liệu lịch sử ghép xương mào chậu đơn thuần (vốn thường tiêu ngót từ 30% đến trên 50%).
- Đóng kín triệt để đường thông miệng - mũi: Đạt tỷ lệ liền thương thì đầu và đóng kín đường rò mũi - miệng trên 90% ngay sau 3 tháng, chấm dứt hoàn toàn tình trạng thức ăn trào ngược lên hốc mũi và viêm xoang hàm mãn tính.
- Kích thích răng nanh mọc tự nhiên qua vùng ghép: Hơn 80% răng nanh bên khe hở tự mọc thuận lợi qua khối xương ghép mà không cần bộc lộ kéo răng bằng phẫu thuật phức tạp, hoặc dễ dàng dịch chuyển nắn chỉnh nha qua cầu xương mới tái tạo.
- Hạn chế tối đa biến chứng nơi lấy xương mào chậu: Kỹ thuật bóc tách tôn trọng màng xương và bảo tồn vỏ xương ngoài mào chậu giúp bệnh nhân hồi phục vận động sớm: đau giảm nhanh sau 48–72 giờ, phục hồi dáng đi bình thường sau 7–14 ngày, không có biến chứng tổn thương thần kinh bì đùi ngoài hay tụ máu kéo dài.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết y học: Minh chứng thực tế lâm sàng cho vai trò gia tốc sinh học của gel PRP hoạt hóa phối hợp chất nền dẫn xương vô cơ trong vi môi trường tái tạo xương ổ răng phức tạp chịu áp lực vi khuẩn khoang miệng.
- Về phương pháp phẫu thuật: Chuẩn hóa quy trình tạo hình vạt niêm mạc màng xương giảm căng kết hợp kỹ thuật lấy xương xốp mào chậu ít xâm lấn, thiết lập quy trình chuẩn cho các trung tâm tạo hình hàm mặt tại Việt Nam.
- Về thực hành lâm sàng: Rút ngắn thời gian điều trị nắn chỉnh răng toàn diện, cung cấp thể tích xương đầy đủ cho cấy ghép Implant nha khoa ở các trường hợp thiếu mầm răng cửa bên bẩm sinh ("tỷ lệ bẩm sinh của sự thiếu răng cửa bên ở bệnh nhân KHM - VM toàn bộ khoảng từ 35 - 60%").
- Về chính sách y tế công cộng: Cung cấp bằng chứng thực chứng giúp Bộ Y tế và các cơ sở chuyên khoa xây dựng hướng dẫn chẩn đoán và điều trị chuẩn quốc gia về phục hồi toàn diện cho trẻ dị tật khe hở môi - vòm miệng.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan mang tính học thuật:
- Thời gian theo dõi: Mốc theo dõi 12 tháng đã phản ánh độ ổn định của mảnh ghép nhưng cần tiếp tục theo dõi dài hạn 5–10 năm đến khi bệnh nhân hoàn tất giai đoạn tăng trưởng xương sọ mặt để đánh giá toàn diện sự phát triển tầng mặt giữa.
- Cỡ mẫu phân nhóm: Số lượng bệnh nhân khe hở cung hàm toàn bộ hai bên còn khiêm tốn so với khe hở một bên, đòi hỏi các nghiên cứu đa trung tâm để củng cố sức mạnh thống kê ở nhóm khe hở phức tạp.
- Biến thiên sinh học của PRP: Hàm lượng yếu tố tăng trưởng trong PRP phụ thuộc vào đặc tính huyết học cá thể của từng bệnh nhân; chưa thực hiện định lượng ELISA đồng loạt nồng độ từng loại cytokine (PDGF-BB, TGF-β1) trong mỗi mẫu ghép.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối khuyến nghị 4 hướng phát triển:
- Nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) mù đôi so sánh giữa PRP thế hệ 1 với PRF (Platelet-Rich Fibrin) thế hệ 2 và Protein tạo dạng xương tái tổ hợp (rhBMP-2).
- Ứng dụng công nghệ quét 3D CBCT và phần mềm trí tuệ nhân tạo (AI segmentation) để tính toán chính xác thể tích thể dịch tiêu xương theo không gian 3 chiều.
- Nghiên cứu phối hợp tế bào gốc trung mô tủy xương (BMSCs) nuôi cấy trên giá thể in sinh học 3D (3D bioprinting scaffold) cho các khuyết hổng cung hàm siêu lớn.
- Đánh giá sự tích hợp biểu mô và mô quanh răng xung quanh các implant nha khoa cấy ghép trực tiếp vào vùng xương tái tạo sau 5 năm chịu lực nhai.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập hệ thống dữ liệu lâm sàng và X-quang chuẩn mực đầu tiên tại Việt Nam về kỹ thuật ghép xương phức hợp PRP – mào chậu – xương sinh học, đóng vai trò tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nghiên cứu sau đại học chuyên ngành Phẫu thuật Hàm mặt và Chỉnh hình Răng mặt.
- Ứng dụng ngành công nghệ sinh học y tế: Thúc đẩy ứng dụng các sản phẩm huyết học tự thân và vật liệu xương thay thế sinh học tương thích cao trong phẫu thuật tái tạo mô vùng sọ mặt.
- Tác động chính sách và xã hội: Nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng nghìn trẻ em mắc dị tật KHM-VM; giúp phục hồi chức năng phát âm, ăn nhai hoàn hảo, cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt, xóa bỏ mặc cảm tâm lý và giảm thiểu gánh nặng tài chính từ các cuộc mổ sửa chữa thứ phát kéo dài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên chuyên khoa Răng Hàm Mặt: Tiếp cận quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ thiết kế mẫu, kỹ thuật phẫu thuật, quy trình ly tâm huyết học đến đánh giá X-quang 3D.
- Bác sĩ phẫu thuật hàm mặt và Chỉnh nha: Sở hữu phác đồ điều trị phối hợp liên chuyên khoa rõ ràng, nắm bắt chính xác thời điểm vàng can thiệp ghép xương ổ răng trước khi răng nanh mọc.
- Ngành R&D vật liệu y sinh: Có cơ sở dữ liệu lâm sàng để tối ưu hóa tỷ lệ pha trộn giữa xương tự thân và các khung xương tổng hợp (HA/TCP).
- Người bệnh và gia đình: Được thụ hưởng kỹ thuật điều trị tiên tiến với tỷ lệ thành công cao, thời gian nằm viện ngắn và chi phí điều trị hợp lý ngay tại các bệnh viện chuyên sâu trong nước.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng mô hình cảm ứng - dẫn xương kinh điển bằng việc chứng minh cơ chế cộng hưởng sinh học của gel PRP hoạt hóa: nồng độ tiểu cầu cô đặc giải phóng tại chỗ lượng lớn PDGF và TGF-β1 giúp kích hoạt quá trình tái tưới máu sớm của mạng lưới vi mạch Havers, ức chế quá trình tiêu xương quá mức của mảnh ghép xương xốp mào chậu tự thân và tạo khung nền cho quá trình khoáng hóa sinh học. - Kỹ thuật nghiên cứu có gì đột phá so với các công trình trước đây?
Khác với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ sử dụng xương tự thân đơn thuần (Lê Văn Sơn, 2006; Nguyễn Mạnh Hà, 2010), luận án đã chuẩn hóa quy trình phối hợp ba thành phần: xương xốp mào chậu + gel PRP hoạt hóa bằng $CaCl_2$ 10% + hạt xương sinh học HA/β-TCP, kết hợp kỹ thuật bóc tách vạt niêm mạc màng xương hai lớp chống căng tuyệt đối. - Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình theo dõi lâm sàng là gì?
Đó là sự bảo tồn thể tích xương ghép ổn định vượt trội sau 12 tháng tại các vùng khe hở rộng hai bên mà không cần sử dụng màng chắn không tiêu đắt tiền, đồng thời ghi nhận tỷ lệ răng nanh tự định hướng mọc thẳng đứng xuyên qua khối xương ghép đạt trên 80% nhờ tác động kích thích của màng nha chu và cytokine sinh học tồn lưu. - Quy trình nghiên cứu có khả năng tái lập (replication) không?
Hoàn toàn có khả năng tái lập cao. Giao thức thu nhận PRP (thời gian, tốc độ vòng quay ly tâm 2 bước), tỷ lệ pha trộn vật liệu ghép, kỹ thuật rạch vạt ngách tiền đình/vòm miệng và thang điểm đo lường Bergland/Kindelan được mô tả chi tiết, minh họa bằng sơ đồ giải phẫu học rõ ràng trong luận án. - Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Định hướng phát triển phác đồ ghép xương cá thể hóa dựa trên mô phỏng kỹ thuật số 3D, ứng dụng giá thể dẫn xương in 3D cá thể hóa kết hợp tế bào gốc trung mô tủy xương (BMSCs) và yếu tố tăng trưởng tái tổ hợp, tiến tới loại bỏ hoàn toàn việc phải phẫu thuật lấy xương mào chậu ở trẻ em.
Kết luận
- Khảo sát toàn diện hình thái lâm sàng và X-quang của khe hở cung hàm sau mổ KHM-VM, xác định chính xác tỷ lệ thiếu hụt thể tích xương ổ răng, biến dạng xoay trục răng cửa giữa (82%) và thiếu mầm răng cửa bên (35–60%).
- Chuẩn hóa thành công quy trình kỹ thuật ghép xương phức hợp kết hợp xương xốp mào chậu tự thân, huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) hoạt hóa và xương sinh học nhân tạo.
- Đạt tỷ lệ thành công lâm sàng và X-quang cao (trên 88% đạt Bergland loại I và II), phục hồi vững chắc liên tục cung hàm và đóng kín lỗ rò miệng - mũi sau 12 tháng theo dõi.
- Giảm thiểu đáng kể tỷ lệ tiêu ngót mảnh ghép tự thân so với phương pháp ghép xương truyền thống, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho răng nanh mọc tự nhiên và nắn chỉnh khớp cắn.
- Kiểm soát an toàn vùng cho xương mào chậu với thời gian phục hồi chức năng vận động nhanh, tỷ lệ biến chứng thấp, nâng cao chất lượng điều trị toàn diện cho bệnh nhân dị tật khe hở môi - vòm miệng tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TẤN VĂN §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ GHÐP X¦¥NG CHO BÖNH NH¢N Cã KHE Hë CUNG HµM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TẤN VĂN §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ GHÐP X¦¥NG CHO BÖNH NH¢N Cã KHE Hë CUNG HµM Chuyên ngành : Răng hàm mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Lê Văn Sơn HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh sự cố gắng nỗ lực của bản thân, tôi cũng nhận được sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới: Ban Giám đốc Bệnh viện Răng hàm mặt Trung ƣơng Hà Nội, cùng tập thể Khoa Phẫu thuật tạo hình hàm mặt đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban Giám hiệu trƣờng Đại học Y Hà Nội, Viện đào tạo Răng hàm mặt đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
V i l ng k nh trọng và iết on s u sắ , t i xin h n thành ảm on PGS. Lê Văn Sơn, BSCKII Nguyễn Mạnh Hà, nh ng nguời thầy đã tận t nh gi p đ , động viên, hu ng ẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi ho t i trong suốt quá tr nh họ tập và th hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn á thầy, cô trong Hội đồng chấm luận án, các thầy, cô phản biện độc lập đã ó nh ng ý kiến vô cùng quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin được chân thành cảm ơn: - Toàn thể cán bộ nhân viên Khoa Phẫu thuật tạo hình hàm mặt, Bệnh viện Răng hàm mặt Trung ƣơng Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và động viên tôi trong suốt quá trình th c hiện luận án.
- Cá á sĩ và kỹ thuật viên Khoa Chẩn đoán h nh ảnh, Bệnh viện Răng hàm mặt Trung ƣơng Hà Nội, đã gi p đ tôi trong suốt quá trình th c hiện luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn của tôi đến: - Các bệnh nh n điều trị tại Khoa Phẫu thuật tạo hình hàm mặt, Bệnh viện Răng hàm mặt Trung ƣơng Hà Nội và Khoa Răng hàm mặt, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã ho t i ó điều kiện học tập và hoàn thành luận án. - Cuối cùng tôi xin cảm ơn ngƣời th n trong gia đ nh, và ạn è đồng nghiệp đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình th c hiện luận án. Hà Nội, ngày 03 tháng 06 năm 2020 Ths.
BS Nguyễn Tấn Văn LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Tấn Văn, nghiên ứu sinh khóa 32 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, huyên ngành Răng hàm mặt, xin am đoan: 1. Đ y là luận án do bản thân tôi tr c tiếp th c hiện ƣ i s hƣ ng dẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp v i bất kỳ nghiên cứu nào khá đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung th và khá h quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của ơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣ c pháp luật về nh ng cam kết này.
Hà Nội, ngày 03 tháng 06 năm 2020 Ngƣời viết am đoan Nguyễn Tấn Văn DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BC : Bạch cầu HC : Hồng cầu KC : Kh p cắn KHCH : Khe hở cung hàm KHM - VM : Khe hở môi – vòm miệng KHM : Khe hở môi KHVM : Khe hở vòm miệng NM : Niêm mạc TB : Tế bào TC : Tiểu cầu TK : Thần kinh TM : Tĩnh mạch VM : Vòm miệng XHD : Xƣơng hàm ƣ i XHT : Xƣơng hàm trên XOR : Xƣơng ổ răng TIẾNG ANH BFGF : Yếu tố tăng trƣởng nguyên bào sợi CTCB : CT Cone – beam CPD : Citrate Phosphate Dextrose DFDBAs : Xƣơng đ ng kh đã khử khoáng EGF : Yếu tố tăng trƣởng biểu bì FDBAs : Xƣơng đ ng kh Ig : Globulin miễn dịch IGF : Yếu tố tăng trƣởng Insulin KGF : Yếu tố tăng trƣởng tế bào sừng hóa PDGF : Yếu tố tăng trƣởng chuyển hóa từ tiểu cầu PRP : Huyết tƣơng giàu tiểu cầu RPM : Vòng trên phút TCP : Tricalcium phosphate TGF-b1 : Yếu tố tăng trƣởng biến đổi Beta-1 TGF-b2 : Yếu tố tăng trƣởng biến đổi Beta-2 VEGF : Yếu tố tăng trƣởng màng nội mạch. MỘT SỐ THUẬT NGỮ Y HỌC ANH – VIỆT Anteroposterrior: Chiều trƣ c - sau Alveolar: Xƣơng ổ răng Alveolar cleft: Khe hở xƣơng ung hàm Bisecting - angle technique: Kỹ thuật góc phân giác Bitewing radiographs: Phim cánh cắn Cancellous bone: Xƣơng xốp Canine: Răng nanh Cephalometric: Phim sọ mặt Class: Loại Connective Tissue Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng tổ chức liên kết Cortical bone: Xƣơng vỏ Cleft lip: Khe hở môi Cleft palate: Khe hở vòm miệng Dental arch: Cung răng Epidermal Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng biểu bì Iliac crest: Mào xƣơng hậu Intraoral radiographic: Phim trong miệng Insulin-like Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng Insulin Keratinocyte Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng tế bào sừng hóa Lateral incisor: Răng ửa bên Malocclusion: Lệch lạc kh p cắn Mandibulary: Thuộ xƣơng hàm ƣ i Maxillary: Thuộ xƣơng hàm trên Occlusion: Kh p cắn Occlusal radiographs: Phim cắn Panoramic: Phim toàn cảnh Paralelling technique: Kỹ thuật song song Periapical radiographs: Phim cận chóp Platelet – Rich Plasma: Huyết tƣơng giàu tiểu cầu Platelet – Derived Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng chuyển hóa từ tiểu cầu Retrusion: Lùi hàm ra sau Secondary bone graft: Ghép xƣơng th sau Transforming Growth factor Beta-1: Yếu tố tăng trƣởng biến đổi Beta-1 Transforming Growth factor Beta-2: Yếu tố tăng trƣởng biến đổi Beta-2 Vascular Endothelial Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng màng nội mạch MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƢƠNG GIẢI PHẪU VÙNG VÒM MIỆNG.
Đặ điểm giải phẫu cần chú ý của xƣơng ổ răng hàm trên. Liên quan giải phẫu của mũi, m i và v m miệng. Mô học của xƣơng ổ răng. PHÂN LOẠI KHE HỞ MÔI VÀ VÒM MIỆNG.
Khe hở tiên phát. Khe hở thứ phát. Khe hở phối hợp môi - vòm miệng tiên phát và thứ phát. Khe hở môi và khe hở vòm miệng hai bên.
CÁC BIẾN DẠNG VỀ CẤU TRÚC GIẢI PHẪU KHI MẮC DỊ TẬT KHE HỞ MÔI– VÒM MIỆNG. Các biến dạng về cấu trúc giải phẫu khi mắc dị tật KHM - VM nói chung. Các rối loạn còn lại sau khi trẻ đã đƣợc phẫu thuật tạo hình môi và vòm miệng. Rối loạn về s mọ răng và kh p cắn.
CƠ CHẾ TÁI TẠO XƢƠNG VÀ LÀNH THƢƠNG. Cơ hế của tái tạo xƣơng. Sinh lý lành thƣơng ủa mảnh ghép. HUYẾT TƢƠNG GIÀU TIỂU CẦU.
Các thành phần huyết tƣơng. Huyết tƣơng giàu tiểu cầu. Xƣơng đồng loại. Xƣơng nhân tạo.
Xƣơng ghép khá loài. SỰ TIÊU XƢƠNG SAU PHẪU THUẬT GHÉP XƢƠNG KHE HỞ CUNG HÀM. X-QUANG TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ NGHIÊN CỨU. Nguyên lý hoạt động.
Ƣu điểm và hạn chế. THỜI ĐIỂM GHÉP XƢƠNG. LỊCH SỬ KỸ THUẬT GHÉP XƢƠNG Ổ RĂNG Ở BỆNH NHÂN SAU MỔ TẠO HÌNH KHM - VM. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Các ƣ c tiến hành nghiên cứu. QUY TRÌNH KỸ THUẬT. Quy trình kỹ thuật ghép xƣơng khe hở cung hàm. Kỹ thuật ghép xƣơng ó sử dụng huyết tƣơng giàu tiểu cầu.
Chăm só sau phẫu thuật. THEO DÕI KẾT QUẢ HẬU PHẪU VÀ CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ 59 2. Sau phẫu thuật một tuần. Sau phẫu thuật 3 tháng.
Đánh giá hiệu quả sau phẫu thuật 6 tháng và 12 tháng:. CÁC CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU THEO MỤC TIÊU. Cá đặc điểm cá nhân, lâm sàng và x-quang. Xử lý sai số và phân tích số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. 64 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Số lƣợng khe hở.
Phân loại theo vị trí. Lỗ thông miệng-mũi. S hình thành và mọ răng. K h thƣ c khe hở.
KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Kết quả gần sau phẫu thuật. Kết quả 3 tháng sau ghép xƣơng. Kết quả 6 tháng sau ghép xƣơng.
Kết quả 1 năm sau ghép xƣơng .76 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. TỔN THƢƠNG KHE HỞ CUNG HÀM VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN. Loại khe hở. Đƣờng thông miệng - mũi.
S hình thành và mọ răng nanh. Vật liệu ghép. Kỹ thuật ghép xƣơng. BIẾN CHỨNG TẠI VÙNG GHÉP VÀ LẤY XƢƠNG MÀO CHẬU.
Biến chứng tại vùng ghép. Biến chứng tại vùng lấy xƣơng mào hậu. MỨC ĐỘ TIÊU XƢƠNG GHÉP KHI SỬ DỤNG KỸ THUẬT GHÉP XƢƠNG KHE HỞ CUNG HÀM BẰNG XƢƠNG MÀO CHẬU, KẾT HỢP PRP VÀ XƢƠNG SINH HỌC. Hình thái khe hở xƣơng ung hàm trƣ c phẫu thuật.
Kết quả và mứ độ tiêu xƣơng ghép khi sử dụng kỹ thuật ghép xƣơng khe hở cung hàm bằng xƣơng mào hậu, kết hợp PRP và xƣơng sinh học. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Bảng phân loại các yếu tố sinh học của tiểu cầu .2: Bảng so sánh các loại xƣơng t thân của Peterson .1: Bảng tiêu h đánh giá kết quả sau một tuần .2: Bảng tiêu h đánh giá kết quả sau 3 tháng .3: Đặc điểm cá nhân lâm sàng và x- quang của bệnh nhân .4: Các biến số cần thu thập sau phẫu thuật.1: Phân loại tuổi theo nhóm .2: Phân loại gi i theo nhóm .3: Số lƣợng khe hở theo nhóm .4: Phân loại khe hở theo vị trí .5: S tồn tại của đƣờng thông miệng-mũi .6: Hình thành và mọ răng nanh trên vùng khe hở .7: Hình thành và mọ răng nanh trên khe hở theo nhóm tuổi .8: K h thƣ c khe hở trƣ c phẫu thuật .9: Kết quả theo dõi bệnh nhân sau 7 ngày .10: Biến chứng s m sau phẫu thuật tại vùng ghép .11: Biến chứng s m sau phẫu thuật tại vùng ho xƣơng mào hậu .12: Kết quả chiều ao xƣơng ghép sau 3 tháng .13: Kết quả mọ răng nanh sau 3 tháng .14: Kết quả đóng đƣờng thông miệng-mũi sau 3 tháng phẫu thuật .15: Kết quả nơi lấy xƣơng sau 3 tháng .16: Kết quả chiều ao xƣơng ghép sau 6 tháng .17: Kết quả mọ răng nanh sau 6 tháng .18: Kết quả nơi lấy xƣơng sau 6 tháng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tấn Văn (2020). Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hà [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/danh-gia-hieu-qua-ghep-xuong-cho-benh-nhan-co-khe-ho-cung-ham-luan-an-tien-si-y
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả ghép xương điều trị khe hở cung hàm qua nghiên cứu lâm sàng và phân tích dữ liệu.
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hà" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hà" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hà" thuộc chuyên ngành Răng hàm mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hà" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.