Luận án: Đánh giá điều trị bước 1 UT phổi không tế bào nhỏ EGFR TKI - Đỗ Mai Linh

Phân tích hiệu quả điều trị bước 1 ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đột biến EGFR bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Nghiên cứu kết quả lâm sàng.

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá hiệu quả TKI bước 1 cho NSCLC đột biến EGFR

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đột biến gen EGFR là thách thức lớn. Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) đã cách mạng hóa điều trị. TKI trở thành lựa chọn ưu tiên cho điều trị tuyến đầu. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng kết quả điều trị bước đầu. Hiệu quả các loại TKI được phân tích toàn diện. Mục tiêu là tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân. Điều trị bước 1 đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng và chất lượng sống. Hiểu rõ hiệu quả TKI giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng TKI.

1.1. Mục tiêu đánh giá kết quả điều trị

Đánh giá chính xác hiệu quả lâm sàng của TKI bước đầu. Các chỉ số như tỷ lệ đáp ứng chung (ORR), thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) được theo dõi. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) cũng là một tiêu chí quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân NSCLC có đột biến gen EGFR. Mục tiêu là xác định lợi ích điều trị đích. Dữ liệu thu thập giúp cải thiện phác đồ.

1.2. Vai trò TKI trong điều trị tuyến đầu NSCLC

Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) là tiêu chuẩn vàng. TKI được sử dụng cho bệnh nhân NSCLC có đột biến EGFR. Đây là điều trị bước đầu, hay còn gọi là điều trị tuyến đầu. TKI mang lại tỷ lệ đáp ứng cao hơn. TKI cũng kéo dài thời gian sống thêm so với hóa trị truyền thống. Điều này đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Các TKI như gefitinib, erlotinib là những ví dụ điển hình.

1.3. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu

Bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến xa hoặc di căn được chọn. Yêu cầu có đột biến gen EGFR xác định. Đây là đột biến nhạy cảm với TKI. Bệnh nhân cần có tình trạng sức khỏe ổn định. Chức năng gan, thận, tủy xương trong giới hạn cho phép. Không có tiền sử sử dụng TKI trước đó. Điều kiện này đảm bảo kết quả điều trị bước đầu. Việc lựa chọn kỹ lưỡng tăng độ tin cậy của nghiên cứu.

II.Cơ chế tác dụng TKI và phân loại thế hệ điều trị đích

Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) hoạt động dựa trên cơ chế phân tử. Chúng nhắm vào các thụ thể yếu tố phát triển biểu bì (EGFR) bị đột biến. EGFR đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tế bào ung thư. TKI ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng bất thường. Việc này làm chậm hoặc dừng sự phân chia của tế bào ung thư. Các TKI được phân loại thành nhiều thế hệ. Mỗi thế hệ có đặc điểm và mục tiêu riêng. Điều trị đích này đã thay đổi cục diện ung thư phổi.

2.1. Cơ chế ức chế thụ thể EGFR của TKI

TKI gắn kết vào vị trí liên kết ATP của domain kinase. Vị trí này thuộc thụ thể EGFR. Sự gắn kết này ngăn chặn quá trình tự phosphoryl hóa. Điều đó làm gián đoạn chuỗi tín hiệu nội bào. Chuỗi tín hiệu này liên quan đến sự tăng trưởng và tồn tại của tế bào ung thư. Kết quả là ức chế sự phát triển và tăng sinh của khối u. TKI chỉ tác động chọn lọc lên tế bào ung thư có EGFR đột biến.

2.2. Đặc điểm các TKI thế hệ 1 và 2

TKI thế hệ 1 bao gồm gefitinib và erlotinib. Chúng là các chất ức chế thuận nghịch. TKI thế hệ 1 có hiệu quả cao với đột biến exon 19 deletion và L858R. TKI thế hệ 2 như afatinib và dacomitinib ức chế không thuận nghịch. Chúng có hoạt tính rộng hơn, bao gồm một số đột biến khác. TKI thế hệ 2 cũng có thể tác động lên EGFR hoang dại. Điều này có thể gây ra tác dụng phụ.

2.3. Ưu điểm nổi bật của TKI thế hệ 3

Osimertinib là đại diện của TKI thế hệ 3. Thuốc này có khả năng vượt qua đột biến kháng thuốc T790M. Đây là đột biến kháng thuốc phổ biến nhất của TKI thế hệ 1 và 2. Osimertinib cũng có khả năng đi qua hàng rào máu não. Điều này giúp kiểm soát di căn não hiệu quả. TKI thế hệ 3 có tính chọn lọc cao hơn. Tác dụng phụ trên EGFR hoang dại giảm đáng kể. Osimertinib đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho điều trị bước đầu.

III.Kháng thuốc TKI Nguyên nhân yếu tố ảnh hưởng giải pháp

Kháng thuốc là thách thức lớn trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Sau một thời gian điều trị thành công, bệnh nhân có thể phát triển kháng thuốc. Điều này dẫn đến bệnh tiến triển. Hiểu rõ nguyên nhân kháng thuốc rất quan trọng. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị tiếp theo. Kháng thuốc có thể là kháng nguyên phát hoặc kháng thứ phát. Kháng thứ phát thường xuất hiện sau khi đáp ứng ban đầu. Các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển này.

3.1. Các dạng đột biến gây kháng TKI phổ biến

Đột biến T790M trên exon 20 là nguyên nhân hàng đầu. Đột biến này chiếm khoảng 50-60% các trường hợp kháng TKI thế hệ 1 và 2. Các cơ chế khác bao gồm khuếch đại gen MET, đột biến HER2. Chuyển dạng tế bào từ tuyến sang tế bào nhỏ cũng xảy ra. Mỗi dạng đột biến kháng thuốc yêu cầu một phương pháp tiếp cận khác nhau. Việc phát hiện sớm đột biến kháng thuốc rất cần thiết.

3.2. Chiến lược điều trị khi xuất hiện kháng thuốc

Khi bệnh tiến triển do kháng TKI thế hệ 1 hoặc 2, osimertinib là lựa chọn hàng đầu. Điều này áp dụng nếu có đột biến T790M. Nếu không có T790M hoặc kháng osimertinib, hóa trị được xem xét. Các phương pháp điều trị khác bao gồm xạ trị hoặc phẫu thuật. Điều trị phối hợp cũng đang được nghiên cứu. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Nó cũng phụ thuộc vào loại đột biến kháng thuốc.

3.3. Nghiên cứu phát triển thuốc kháng TKI thế hệ mới

Nhiều nghiên cứu đang diễn ra để phát triển TKI thế hệ mới. Các thuốc này nhắm vào các cơ chế kháng thuốc đa dạng. Mục tiêu là vượt qua kháng T790M và các đột biến phức tạp khác. Các liệu pháp kết hợp cũng đang được thử nghiệm. Ví dụ kết hợp TKI với hóa trị, miễn dịch hoặc kháng thể đơn dòng. Hy vọng thuốc mới sẽ mang lại hiệu quả bền vững hơn. Điều này giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân NSCLC.

IV.Tầm quan trọng chẩn đoán đột biến EGFR trong NSCLC

Chẩn đoán đột biến gen EGFR chính xác là yếu tố then chốt. Việc này quyết định thành công điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đặc biệt là với phương pháp điều trị đích bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Nếu không xác định được đột biến EGFR, bệnh nhân có thể không nhận được điều trị phù hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng. Chẩn đoán sớm và chính xác giúp lựa chọn thuốc hiệu quả nhất. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị bước đầu. Các hướng dẫn lâm sàng quốc tế đều nhấn mạnh tầm quan trọng này.

4.1. Phương pháp phát hiện đột biến gen EGFR

Có nhiều kỹ thuật hiện đại được sử dụng. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) là phương pháp phổ biến. Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) cho phép phát hiện nhiều đột biến cùng lúc. Kỹ thuật sinh thiết lỏng (liquid biopsy) ngày càng được áp dụng. Nó giúp phát hiện đột biến từ mẫu máu. Việc này thuận tiện hơn so với sinh thiết mô. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào điều kiện lâm sàng.

4.2. Ảnh hưởng chẩn đoán đến lựa chọn TKI phù hợp

Loại đột biến EGFR ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả TKI. Ví dụ, đột biến Del 19 và L858R trên exon 21 nhạy cảm với TKI thế hệ 1. Tuy nhiên, đột biến T790M cần TKI thế hệ 3 như osimertinib. Chẩn đoán đột biến giúp bác sĩ cá thể hóa điều trị. Bệnh nhân nhận được thuốc phù hợp ngay từ bước đầu. Điều này tối đa hóa khả năng đáp ứng. Nó cũng giảm thiểu tác dụng phụ không cần thiết.

4.3. Phân biệt các loại đột biến EGFR quan trọng

Đột biến Del 19 và L858R là hai loại phổ biến nhất. Chúng chiếm khoảng 85-90% các đột biến EGFR gây nhạy cảm TKI. Ngoài ra, có các đột biến ít gặp hơn. Một số đột biến có thể không nhạy cảm với TKI thông thường. Đột biến T790M là đột biến kháng thuốc thứ phát. Nắm vững các loại đột biến giúp dự đoán đáp ứng điều trị. Nó cũng giúp lên kế hoạch theo dõi và xử lý kháng thuốc.

V.Kết quả điều trị bằng TKI thế hệ 1 Erlotinib Gefitinib

TKI thế hệ 1, bao gồm erlotinib và gefitinib, đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Chúng được dùng trong điều trị bước đầu ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đột biến EGFR. Các nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận điều này. TKI thế hệ 1 mang lại tỷ lệ đáp ứng chung (ORR) cao. Thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) cũng được kéo dài đáng kể. Đây là một bước tiến lớn so với hóa trị truyền thống. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc vẫn là một hạn chế.

5.1. Hiệu quả lâm sàng của Gefitinib và Erlotinib

Gefitinib và erlotinib đều cho thấy ORR khoảng 60-80%. PFS trung bình đạt từ 9 đến 14 tháng. Hiệu quả này vượt trội so với hóa trị liệu. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) cũng được cải thiện. Điều này đặc biệt rõ rệt ở bệnh nhân có đột biến Del 19 và L858R. Các TKI này đã thay đổi thực hành lâm sàng. Chúng trở thành lựa chọn ưu tiên cho điều trị tuyến đầu.

5.2. Hồ sơ an toàn và tác dụng phụ thường gặp

TKI thế hệ 1 nhìn chung được dung nạp tốt. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm phát ban da, tiêu chảy. Các triệu chứng này thường nhẹ đến trung bình. Chúng có thể được quản lý bằng các biện pháp hỗ trợ. Tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như bệnh phổi kẽ (ILD) ít gặp. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi chặt chẽ. Việc quản lý tác dụng phụ giúp bệnh nhân duy trì điều trị.

5.3. So sánh hiệu quả với hóa trị truyền thống

Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã so sánh. TKI thế hệ 1 mang lại kết quả tốt hơn hóa trị. Cụ thể, ORR cao hơn gấp đôi. PFS cũng kéo dài hơn đáng kể. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng được cải thiện. Hóa trị truyền thống vẫn có vai trò. Nó được dùng cho bệnh nhân không có đột biến EGFR. Hoặc khi bệnh nhân đã kháng TKI. Tuy nhiên, TKI là lựa chọn đầu tay cho bệnh nhân EGFR dương tính.

VI.Triển vọng điều trị ung thư phổi EGFR bằng TKI mới

Sự phát triển của các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ mới đã mở ra nhiều hy vọng. Đặc biệt cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đột biến EGFR. TKI thế hệ 2 và 3 đã khắc phục nhiều hạn chế của thế hệ trước. Chúng mang lại hiệu quả cao hơn. TKI mới cũng có khả năng xử lý các cơ chế kháng thuốc. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Triển vọng điều trị ngày càng tươi sáng. Mục tiêu là đạt được kiểm soát bệnh bền vững hơn.

6.1. Vai trò của TKI thế hệ 2 Afatinib Dacomitinib

Afatinib và dacomitinib là các TKI thế hệ 2. Chúng ức chế không thuận nghịch và có hoạt tính rộng hơn. Chúng nhắm vào EGFR và các thụ thể HER khác. Các thuốc này đã chứng minh hiệu quả cao hơn TKI thế hệ 1 trong một số nghiên cứu. Đặc biệt đối với một số đột biến EGFR hiếm gặp. TKI thế hệ 2 được cân nhắc khi TKI thế hệ 1 không phù hợp. Hoặc khi bệnh nhân cần kiểm soát bệnh chặt chẽ hơn.

6.2. Ưu việt của Osimertinib trong điều trị ban đầu

Osimertinib (TKI thế hệ 3) đã trở thành điều trị chuẩn mới. Nó được dùng cho NSCLC đột biến EGFR ở bước đầu. Các thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy PFS dài hơn đáng kể. So với TKI thế hệ 1, osimertinib vượt trội. Nó có khả năng kiểm soát tốt đột biến T790M. Thuốc cũng có tác dụng tốt trên di căn não. Hồ sơ an toàn cũng được cải thiện. Osimertinib mang lại lợi ích toàn diện hơn.

6.3. Hướng nghiên cứu TKI đa đích và kết hợp

Nghiên cứu hiện tại đang khám phá TKI đa đích. Các thuốc này nhắm vào nhiều protein liên quan đến ung thư. Mục tiêu là ngăn chặn nhiều con đường tín hiệu cùng lúc. Liệu pháp kết hợp TKI với hóa trị, liệu pháp miễn dịch cũng được thử nghiệm. Điều này nhằm tăng cường hiệu quả. Nó cũng giúp kéo dài thời gian đáp ứng. Các phương pháp mới hứa hẹn giải quyết tốt hơn vấn đề kháng thuốc. Mục tiêu là mang lại kết quả lâu dài cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá kết quả điều trị bước 1 ung thư phổi không tế bào nhỏ đột biến egfr bằng thuốc ức chế tyrosine kinase

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỌ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO BỌ Y TÉ TRƯỜNG DẠI HỌC Y HÀ NỘI *** ĐỎ MAI LINH ĐÁNH GIÁ KÉT QUÁ ĐIÈU TRỊ BƯỚC 1 UNG THU PHÔI KHÔNG TÉ BÀO NHỚ DỘT BIÉN EGFR BANG THUỐC úc CHÉ TYROSINE KINASE LUẬN ÁN TI ÉN Sĩ Y HỌC HÀ NỘI-2023 TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># BỌ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO BỌ Y TÉ TRƯỜNG DẠI HỌC Y HÀ NỘI *** ĐÁNH GIÁ KÉT QUẢ ĐIÈU TRỊ BƯỚC 1 UNG THU PHOI KHÔNG TÉ BÀO NHÒ ĐỘT BIẾN EGFR BÀNG THUÓC úc CHÉ TYROSINE KINASE Chuyên ngành : Ung thư Mà sổ : 97201OS LUẬN ẤN TI ÉN Sĩ Y HỌC Người hướng dần khoa học: 1. Tran Huy Thịnh 2. Nguyền Van Hiếu HÀ NỘI-2023 w 'ZiH CC <c ■> 41 ># LỜI CẤM ƠN Tôi xin trân trọng gưi lời cám ơn chân thảnh tới Ban Giám hiệu. Phòng Quăn lỷ Dào tạo Sau đại học cùng các Thầy.

Cò trong Bộ môn Ung thư. Trưởng Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện giúp đờ tói trong suốt quã trinh học tập và nghiên cứu. Tòi xin trân trọng cam ơn Ban Giám đốc. Ban Lành đạo khoa Nội I.

anh chị em dồng nghiệp tại Bệnh viộn K nơi tôi công tác dã luôn động viên, hồ trợ và tạo diều kiện thuận lợi nhất trong quá trinh tôi thực hiện luận vãn này. Tôi xin bày lo lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS. Trần Huy Thịnh. Nguyễn Vãn Hiểu, nhùng người Thầy dâng kinh và lụn tàm dà luôn dộng viên, hướng dần.

tận tinh chi dạy tôi trong loàn bộ quá trinh nghiên cứu. Tôi cùng xin chia sè nỗi đau. sự mất mát mà người bệnh và người nhà họ dà và đang phai Irai qua. Đặc biệt tôi xin bày to lòng biểt ơn vô hạn dến bố mẹ kinh yêu.

chống con và những người thân trong gia dinh, những người thân yêu nhát đã luôn kiên tri ung hộ, dộng viên tỏi học tập. nhùng người đà luôn bèn tôi. là chồ dựa vừng chẳc nhẩt đẽ lõi cỏ dược ngày hỏm nay. Xin Iran trọng cám ơn! Nghiên cứu sinh Đồ Mai Linh TI*/ /Ị:, CC <c •■ 41 Híĩ LỞI CAM DOAN Tôi là Dỗ Mai Linh, nghiên cửu sinh khóa 37.

chuyên ngành Ung thư. Trường Đại học Y Hà Nội. xin cam đoan: 1. Dây lã luận vân đo ban thân tôi trực liếp thực hiện dưới sự hướng dẫn cua GS.

Trần Huy Thịnh và PGS. Công trinh này không trùng lập với bất kỳ nghiên cứu nào khác dà dược còng bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu lã hoàn toán chinh xác. trung thực và khách quan, dà đưực xác nhận và chấp thuận cùa co SƯ nơi nghiên cứu cho phép lầy sổ liệu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm VC những cam kct này. ngây tháng năm 2023 Người viết cam đoan Dơ Mai Linh w ',í» «: <c ■■ 41 Híĩ DANH MỤC CÁC CHỦ’ MÉ I TÁT Chừ viết Tiếng Anh Tiếng Mệt tắt AJCC American Joint Committee on Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ Cancer ALK Anaplastic Lymphoma Kinase BMI Body Mass Index Chi sổ khối cơ thê BN Bệnh nhân CEA Carcinoma Embryonic Antigen Kháng nguyên biếu mò phôi cs Cộng sự CT Computerised Tomography Chụp cẳt lớp vi tinh CTCAE Common Terminology Criteria riêu chuấn đánh giá tác dụng for Adverse Events phụ ECOG Eastern Cooperative Oncology Nhóm hợp tác ung thư phía Group Đông EGFR Epidermal Growth Factor Receptor Thụ the ycu tố phát triền biểu bi ESMO European Society for Medical Hiệp hội nội khoa ung bướu Oncology Châu Âu FDA Food and Drug Administration Cục quán lỷ thực phàm và dược phâm Mỹ HER Human Epidermal Growth Factor Thụ the yều tố phát tricn biểu Receptor bi người ILD Interstitial Lung Disease Bệnh phôi kè MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hướng từ NCCN National Comprehensive Cancer Mạng lưới ung thư Hoa Kỳ Network TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># ORR Overall Response Rate Tv lệ đáp ứng chung OS Overall Survival Sống thêm toàn bộ PET/CT Positron emission tomography Chụp cat lớp bang bức xạ computed tomography posilronkềt hợp chụp cất lớp vi tinh PFS Progression- free SU J viva 1 Sống thêm bệnh không lien triển RECIST Response Evaluation Criteria in Tiêu chuẩn đánh giá dáp ứng Solid Tumors trên khối u đặc STKTT Sống thêm không lien triển STTB Sông thêm toàn bộ THA Tâng huyềt áp TKIs Tyrosine Kinase Inhibitors Các chất ức chế tyrosine kinase UTBM Ung thư biếu mô UTP Úng thư phổi ƯTPKTBN Ung thư phổi không te bảo nho WHO World Health Organization Tố chức Y tề thế giói TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># MỤC LỤC ĐẠT VÁN DÈ 1 Chương 1: TÔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tẻ học ung thư phôi. Nguyên nhàn vã yếu tổ nguy cơ.

Triệu chủng lảm sàng và cận lãm sàng. Triệu chúng lãm sàng. Các phương pháp cận lâm sàng. Chần đoán ung thư phôi.

Chân đoán mô bệnh học. Chân đoán giai đoạn. Điều trị ung thư phối không tề bào nhó. Các phương pháp điều trị.

Điều trị ƯTPKTBN theo giai đoạn. Thụ the yếu tồ phát triển biêu mò EGFR. Dột biến EGFR. Khac nhau giừa đột biến Del 19 vả đột biến thay thế L858R exon 21 17 1.

Cơ ché tác dụng cua thuốc EGFR-TK1S. Các phương pháp phát hiện đột biền. Hiệu quá cãc thuốc EGFR-TKI.S trong điều trị bước 1 ƯTPKTBN. Các thuốc EGFR-TK1S thế hộ 1: Erlotinib và Gefilinib.

Thuốc EGFR-TKIs thế hệ 2. Tliuốc EGFR-TKI the hệ 3. Tình trạng đe kháng EGFR-TKIs và nguyên nhân. Kết qua một sổ nghiên cứu hiệu quá erlotinib trong nước.

Thuốc sư dụng trong nghiên cứu. 31 Chương 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứt'. Đối tượng nghiên cưu. Tiêu chuần lụa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa diêm nghiên cữu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cừ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu. Kỳ thuật và công cụ thu thập sổ liệu. chi sỗ nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Khám lâm sàng, cận lâm sàng trước điều trị. Đánh giả két qua điều trị vá tác dụng không mong muốn. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xứ lý số liệu.

Dạo đức trong nghiên cứu. 52 Chương 3: KÈT QUÁ NGHIÊN cút. Đảnh giã kểt qua điều trị. Một số dặc diem nhỏm bệnh nhãn nghiên cúu.

Đáp ứng điều trị. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triền. Sống thêm toàn bộ. Tác dụng không mong muốn.

Tác dụng không mong muốn trẽn da. Tác dụng không mong muốn trài hệ tiêu hóa.80 TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># 3. Tác dụng không mong muốn trẽn hộ huyết hục. Tác dựng không mong muốn trên gan.

Phàn bỗ các tác dụng không mong muốn. Các trưởng hợp giàn liều vã ngừng điều trị.82 Chương 4: BÀN LUẬN. Đánh giá két quá diều trị. Một số đậc diem nhóm bệnh nhãn nghiên cứu.

Ket qua điều trị. Tác dụng không mong muốn. Tác dụng không mong muốn trẽn da. Tác dụng không mong muẳn trên hệ tiêu hóa.

Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học. Tác dụng không mong muốn trẽn gan. Các tác dụng không mong muốn khác. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN cứu DÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

117 TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC w '.<x Si*: <c V H1 Hỉỉ DANH MỤC BẢNG Bang 1. Phân giai đoạn bệnh ƯTPKTBN theo AJCC phiên ban 8. Tần suất xuất hiện đột biến kép. Một số thu nghiệm lâm sàng pha III so sánh hiệu quá các thuốc TKIs so với hóa trị trong điều trị ƯTPKTBN.

Một số nghiên cứu erlotinib trong nước. Tỷ lệ cãc tác dụng không mong muốn độ 3. 4 khi diều trị bàng EGFR-TKIs qua một sổ nghiên cứu. Dánh giá các tôn thương đích.

Đánh giá các tôn thương không phái đích. Đánh giá đáp úng tỏng the. Phân độ tác dụng không mong muốn trẽn da. Điều trị tãc dụng không mong muốn trên da.

Phàn độ tác dụng không mong muốn tiêu chay. Xử tri tác dụng không mongmuốn tiêu chay. Phân độ tác dụng không mong muốn trẽn gan. Dặc điềm tiền sư hút thuốc.

Tiền sư mắc bệnh nội khoa. Chi sổ khói cơ thề. Lý do vào viện. Cãc triệu chứng lảm sàng thường gập.

Phân bố kich thước và vị Irí u nguyên phát. Vị tri di cản. So lượng cơ quan di cản. Xẽt nghiệm dột bicn gen EGFR.

Tình trạng xuất hiện dột bicn T790M. Đột biển T790M vã một số yếu tố. Thời gian sứ dụng thuốc. Các phương pháp diều trị phối hợp.

Các phương pháp diều trị sau kháng erlotinib. Ty lộ bệnh nhân theo mức dộ đáp ứng khách quan. Liên quan đáp ứng khách quan với tác dụng không mong muốn. Liên quan dáp ứng khách quan với tinh trạng hút thuốc.

Liên quan đáp úng khách quan với tinh trạng dột biến EGFR. sổng thêm bệnh không tiến triển. sổng thèm bệnh không tiến triển theo tuồi. Sống thêm bệnh không tiền triền theo giới.

sống thèm bệnh không tiền triển theo lien sư hút thuốc. Sống thèm bệnh kliông tiến triển theo toàn trạng PS. sống thêm bệnh không tiến triển theo đột bien gen EGFR. sống thêm bệnh không tiền triển theo tình trạng di cân nào.

Thời gian sống thêm toàn bộ. sổng thèm toàn bộ theo tiền sư hút thuốc. sống thêm toàn bộ theo toàn trạng PS. Thời gian sổng thêm toàn bộ theo đột biển genEGFR.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo tinh trạng di cảnnão. Sống thêm toàn bộ theo các phương pháp điểu trị bước 2. Tác dụng không mong muốn trên da. Tác dụng không mong muốn tiên hệ tiêu hóa.

Tảc dụng không mong muốn trên hệ huyết học. Tác dụng không mong muốn trên gan. Giam liều và ngừng diều trị. Tý lộ dột bicn T790M qua một số nghiên cứu.

Ty lệ đáp ứng và kiềm soát bệnh qua một số nghiên cứu. Ty lộ đáp ủng giừa đột biến exon 19 vã exon 21. Sống thêm bệnh không tiến triển trong một số nghiên củu. Sống thêm bệnh không tiến triền giữa dột biến exon 19 và 21.

Tõm tát kết qua một số thứ nghiệm lâm sàng. 105 TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># DANH MỤC BiẾƯ DÒ Bicu đỗ 3. Tỳ lệ bệnh nhân theo tuổi. Tý lệ bệnh nhàn theo giới.

Tỵ lệ bệnh nhân theo đặc điểm về chi số toàn trạng. Thời gian tử khi xuầt hiện triệu chửng đầutiên dển khi nhập viện. Ty lệ bệnh nhân theo múc độ đáp úng chu quan. Tý lệ kiếm soát bệnh.

Thời gian sổng thèm bệnh không tiến triền. Thìn gian sống thêm bệnh không tiến triến theo tuồi. Thời gian sống thèm bệnh không ticn tricn theo giới. Sống thêm bệnh không tiến triển theo tiền sứ hút thuốc.

Sống thêm bệnh không tiên triển theo toàn trụng PS. Sống thêm bệnh không ticn tricn theo đột biến gen EGFR. Sống thêm bệnh không ticn tricn theo tinh trạng di cán não. Thời gian sống thêm toàn bộ.

Sổng thêm toàn bộ theo tiến sư hút thuốc. Sống thèm toàn bộ theo toàn trạng PS. Thời gian sống thêm toàn bộ theo dột biển genEGFR. Thòi gian sổng thêm toàn bộ theo tinh trạng di cản nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi EGFR bằng TKI bước 1" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hiệu quả điều trị bước 1 ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đột biến EGFR bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Nghiên cứu kết quả lâm sàng.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi EGFR bằng TKI bước 1" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi EGFR bằng TKI bước 1" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi EGFR bằng TKI bước 1" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi EGFR bằng TKI bước 1" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi EGFR bằng TKI bước 1" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi EGFR bằng TKI bước 1" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter