Đánh giá điều trị UTPKTBN đột biến EGFR bước 1 bằng TKI (Đỗ Mai Linh)
Phân tích kết quả điều trị bước 1 ung thư phổi không tế bào nhỏ đột biến EGFR bằng thuốc ức chế Tyrosin Kinase (TKI).
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Ung thư phổi là một trong những bệnh ác tính phổ biến nhất toàn cầu. Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm khoảng 85% tổng số ca mắc. Đây là loại ung thư có tỷ lệ tử vong cao. Việc chẩn đoán sớm và áp dụng các phương pháp điều trị hiệu quả là rất quan trọng. NSCLC được phân loại thành nhiều phân nhóm. Điều trị NSCLC phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học phân tử của khối u. Sinh học phân tử đóng vai trò ngày càng then chốt trong việc cá thể hóa liệu pháp điều trị. Đột biến gen EGFR là một đặc điểm phân tử quan trọng trong NSCLC. Khoảng 10-30% bệnh nhân NSCLC mang đột biến EGFR. Tỷ lệ này cao hơn ở người châu Á, đặc biệt là ở những bệnh nhân không hút thuốc lá. Các loại đột biến EGFR phổ biến nhất bao gồm mất đoạn exon 19 (Del19) và đột biến thay thế L858R exon 21. Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì (EGFR) là một protein màng tế bào, chịu trách nhiệm điều hòa sự tăng trưởng và phân chia của tế bào. Khi có đột biến gen EGFR, thụ thể này trở nên hoạt động quá mức, dẫn đến sự tăng sinh tế bào ung thư không kiểm soát. Sự hiện diện của đột biến gen EGFR là một chỉ định quan trọng cho việc điều trị bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Việc xác định chính xác tình trạng đột biến EGFR trước khi điều trị là bắt buộc. Điều này giúp định hướng các liệu pháp nhắm trúng đích, mang lại hiệu quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân NSCLC.
1.1. Ung thư phổi không tế bào nhỏ Cái nhìn tổng thể.
Ung thư phổi là bệnh ác tính phổ biến toàn cầu. Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm tỷ lệ lớn các trường hợp. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư. Chẩn đoán sớm giúp cải thiện tiên lượng. Điều trị NSCLC phức tạp, đòi hỏi cá thể hóa. Đặc điểm sinh học phân tử của khối u ngày càng quan trọng. NSCLC thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Bệnh nhân cần tiếp cận các liệu pháp tiên tiến.
1.2. Vai trò đột biến gen EGFR trong UTPKTBN.
Đột biến gen EGFR là yếu tố tiên lượng và dự đoán đáp ứng điều trị. Nó phổ biến ở bệnh nhân NSCLC, đặc biệt là người châu Á. Đột biến Del19 và L858R exon 21 là các dạng thường gặp. Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì (EGFR) kiểm soát sự phát triển tế bào. Đột biến EGFR gây tăng sinh tế bào ung thư không kiểm soát. Phát hiện đột biến EGFR là cần thiết để chỉ định TKI. Đây là mục tiêu chính của liệu pháp nhắm trúng đích.
II.
Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong liệu pháp điều trị nhắm trúng đích cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến gen EGFR. Các TKI hoạt động dựa trên cơ chế ngăn chặn hoạt động của enzyme tyrosine kinase. Enzyme này đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tín hiệu tăng trưởng và sinh tồn của tế bào. Trong trường hợp có đột biến gen EGFR, enzyme này hoạt động quá mức, thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. TKI gắn vào vị trí liên kết ATP của thụ thể EGFR, qua đó ngăn chặn quá trình tự phosphoryl hóa cần thiết cho hoạt động của thụ thể. Khi tín hiệu tăng trưởng bị chặn, tế bào ung thư không thể tăng sinh và cuối cùng sẽ chết theo chương trình. Cơ chế tác dụng đặc hiệu này giúp TKI mang lại hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ toàn thân hơn so với hóa trị truyền thống. Các thuốc ức chế tyrosine kinase được phân loại thành ba thế hệ chính. TKI thế hệ 1 bao gồm các thuốc như Erlotinib và Gefitinib. Đây là những thuốc đầu tiên được cấp phép sử dụng cho bệnh nhân NSCLC có đột biến EGFR. TKI thế hệ 2, ví dụ Afatinib và Dacomitinib, có khả năng ức chế EGFR mạnh hơn và thường có phổ tác dụng rộng hơn trên các thụ thể thuộc họ HER. TKI thế hệ 3 là Osimertinib, được phát triển đặc biệt để nhắm vào đột biến T790M. Đột biến T790M là nguyên nhân chính gây ra tình trạng đề kháng mắc phải đối với TKI thế hệ 1 và 2. Osimertinib cũng cho thấy hiệu quả vượt trội trong điều trị các đột biến kích hoạt EGFR ban đầu. Mỗi thế hệ TKI có những ưu điểm và vai trò riêng trong phác đồ điều trị. Việc lựa chọn TKI phù hợp phụ thuộc vào loại đột biến EGFR, tiền sử điều trị và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
2.1. Cơ chế hoạt động của thuốc ức chế Tyrosine Kinase.
Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) là liệu pháp nhắm trúng đích. TKI ngăn chặn hoạt động của enzyme tyrosine kinase. Enzyme này quan trọng cho tín hiệu tăng trưởng tế bào. Đột biến gen EGFR làm enzyme hoạt động quá mức. TKI gắn vào thụ thể EGFR, chặn quá trình phosphoryl hóa. Tín hiệu tăng trưởng tế bào ung thư bị ức chế. Tế bào ung thư ngừng tăng sinh và chết. Cơ chế này đặc hiệu, giảm tác dụng phụ toàn thân.
2.2. Phân loại TKI Từ thế hệ 1 đến thế hệ 3.
Các thuốc ức chế tyrosine kinase được phân thành ba thế hệ. TKI thế hệ 1 gồm Erlotinib và Gefitinib, là các thuốc tiên phong. TKI thế hệ 2 như Afatinib và Dacomitinib ức chế mạnh hơn. TKI thế hệ 3 là Osimertinib, đặc biệt nhắm vào đột biến T790M. Đột biến T790M gây đề kháng với TKI thế hệ 1 và 2. Osimertinib cũng hiệu quả trên đột biến kích hoạt ban đầu. Mỗi thế hệ TKI có vai trò riêng. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào tình trạng đột biến và lịch sử điều trị.
III.
Việc đánh giá hiệu quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) dựa trên nhiều tiêu chí chuẩn. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng trên khối u đặc (RECIST) phiên bản 1.1 là công cụ phổ biến nhất. Tiêu chí này giúp xác định các mức độ đáp ứng: đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR), bệnh ổn định (SD) và bệnh tiến triển (PD). Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR), tổng của CR và PR, là một chỉ số quan trọng khác. Các TKI thế hệ 1 như Erlotinib và Gefitinib thường đạt ORR khoảng 60-80%. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với hóa trị liệu truyền thống. TKI thế hệ 2 cũng cho ORR tương tự. Đặc biệt, Osimertinib (TKI thế hệ 3) mang lại ORR rất ấn tượng, đạt khoảng 70-80% ở bệnh nhân chưa từng điều trị. Ngay cả ở bệnh nhân có đột biến T790M gây đề kháng, Osimertinib vẫn duy trì được ORR cao. Tỷ lệ đáp ứng cao phản ánh khả năng thu nhỏ khối u hiệu quả, từ đó giúp cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) là khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc bệnh nhân tử vong. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh TKI cải thiện đáng kể PFS so với hóa trị. Erlotinib và Gefitinib (TKI thế hệ 1) mang lại PFS trung bình khoảng 9-14 tháng. Osimertinib (TKI thế hệ 3) đã cho thấy PFS vượt trội, đạt khoảng 19 tháng ở bệnh nhân điều trị bước 1. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là mục tiêu điều trị cuối cùng, đo tổng thời gian sống của bệnh nhân từ khi chẩn đoán. Mặc dù TKI cải thiện PFS rõ rệt, lợi ích về OS có thể phức tạp hơn do sự đa dạng của các lựa chọn điều trị sau khi bệnh tiến triển. Việc theo dõi cẩn thận cả PFS và OS là cần thiết để đánh giá toàn diện hiệu quả lâu dài của liệu pháp TKI.
3.1. Tiêu chí đánh giá đáp ứng điều trị ung thư phổi.
Hiệu quả điều trị được đánh giá theo tiêu chuẩn RECIST v1.1. Các mức độ đáp ứng gồm đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR), bệnh ổn định (SD), bệnh tiến triển (PD). Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) là tổng CR và PR. Thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) đo lường thời gian bệnh không tiến triển. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là tiêu chí sống còn cuối cùng. Các chỉ số này giúp định lượng hiệu quả TKI.
3.2. Kết quả sống thêm không tiến triển PFS và toàn bộ OS .
TKI cải thiện đáng kể PFS ở bệnh nhân NSCLC đột biến EGFR. Erlotinib và Gefitinib (TKI thế hệ 1) cho PFS trung bình 9-14 tháng. Osimertinib (TKI thế hệ 3) cho PFS vượt trội, khoảng 19 tháng ở bệnh nhân chưa điều trị. Lợi ích về OS cũng được ghi nhận. Tuy nhiên, đánh giá OS phức tạp hơn do các liệu pháp điều trị kế tiếp. PFS và OS là các chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả lâu dài của TKI.
3.3. Tỷ lệ đáp ứng khách quan ORR của các thế hệ TKI.
Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) với TKI rất ấn tượng. TKI thế hệ 1 (Erlotinib, Gefitinib) đạt ORR 60-80%. TKI thế hệ 2 cũng cho ORR tương tự. Osimertinib (TKI thế hệ 3) đạt ORR rất cao, khoảng 70-80% ở bệnh nhân chưa điều trị. Ngay cả bệnh nhân có đột biến T790M cũng cho ORR tốt với Osimertinib. Tỷ lệ đáp ứng cao giúp giảm kích thước khối u. Điều này cải thiện triệu chứng và chất lượng sống cho bệnh nhân NSCLC.
IV.
Tình trạng đề kháng thuốc là một thách thức lớn trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến gen EGFR bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Hầu hết bệnh nhân, sau một thời gian đáp ứng điều trị ban đầu, cuối cùng đều sẽ phát triển đề kháng. Cơ chế đề kháng rất phức tạp và đa dạng, có thể là đề kháng nguyên phát (có sẵn trước điều trị) hoặc đề kháng thứ phát (mắc phải sau điều trị). Đề kháng mắc phải thường xuất hiện sau khoảng 9-14 tháng điều trị hiệu quả với TKI thế hệ 1 (Erlotinib, Gefitinib). Đột biến gen EGFR T790M là nguyên nhân chính gây ra đề kháng mắc phải với TKI thế hệ 1 và 2. Đột biến này được tìm thấy ở khoảng 50-60% bệnh nhân NSCLC sau khi bệnh tiến triển trên phác đồ TKI thế hệ đầu. T790M làm giảm ái lực của các TKI thế hệ cũ với thụ thể EGFR, khiến thuốc mất đi khả năng ức chế hiệu quả. Ngoài T790M, các cơ chế đề kháng khác cũng tồn tại. Bao gồm sự kích hoạt các đường truyền tín hiệu thay thế, ví dụ như sự khuếch đại gen MET hoặc HER2. Sự chuyển dạng mô học từ ung thư biểu mô tuyến sang ung thư phổi tế bào nhỏ cũng là một cơ chế đề kháng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Việc hiểu rõ các cơ chế đề kháng này là cực kỳ quan trọng. Nó định hướng cho việc phát triển và lựa chọn các chiến lược điều trị tiếp theo. Đối với bệnh nhân NSCLC đột biến EGFR đã phát triển đề kháng với TKI thế hệ 1 hoặc 2 và được xác định có đột biến T790M, Osimertinib (TKI thế hệ 3) là lựa chọn điều trị tiêu chuẩn. Osimertinib được thiết kế đặc biệt để vượt qua đột biến T790M. Nếu không có đột biến T790M hoặc bệnh tiến triển sau khi điều trị bằng Osimertinib, các lựa chọn khác sẽ được xem xét. Hóa trị liệu là một phương án tiêu chuẩn. Các liệu pháp miễn dịch hoặc liệu pháp kết hợp cũng đang được nghiên cứu. Phẫu thuật hoặc xạ trị có thể được cân nhắc cho các tổn thương khu trú. Việc thực hiện xét nghiệm lại đột biến gen tại thời điểm bệnh tiến triển là cần thiết. Điều này giúp xác định cơ chế đề kháng hiện tại, từ đó định hướng phác đồ điều trị cá thể hóa và hiệu quả nhất cho từng bệnh nhân.
4.1. Nguyên nhân và cơ chế đề kháng TKI.
Đề kháng thuốc là vấn đề nan giải trong điều trị NSCLC bằng TKI. Cơ chế đề kháng rất phức tạp. Đề kháng có thể nguyên phát hoặc mắc phải. Đề kháng mắc phải thường xảy ra sau thời gian đáp ứng. Đột biến T790M là nguyên nhân chính gây đề kháng. Nó xuất hiện ở hơn một nửa bệnh nhân đề kháng TKI thế hệ đầu. Các đường truyền tín hiệu thay thế cũng góp phần vào đề kháng.
4.2. Đề kháng mắc phải với TKI thế hệ đầu.
Bệnh nhân điều trị TKI thế hệ 1 (Erlotinib, Gefitinib) thường phát triển đề kháng. Khoảng 9-14 tháng sau điều trị. Đột biến T790M là cơ chế chủ yếu. Đột biến này làm giảm ái lực của thuốc với EGFR. Các cơ chế khác bao gồm kích hoạt gen MET. Chuyển dạng mô học cũng là một khả năng. Hiểu rõ các cơ chế này là rất quan trọng. Nó giúp định hình các chiến lược điều trị tiếp theo.
4.3. Hướng điều trị cho bệnh nhân đề kháng TKI.
Quản lý đề kháng TKI yêu cầu chiến lược linh hoạt. Đối với bệnh nhân có đột biến T790M, Osimertinib là lựa chọn hàng đầu. Đây là TKI thế hệ 3 đặc hiệu. Nếu không có T790M hoặc đề kháng Osimertinib, hóa trị là phương án tiêu chuẩn. Liệu pháp miễn dịch hoặc kết hợp cũng được nghiên cứu. Xét nghiệm lại đột biến gen tại thời điểm bệnh tiến triển là cần thiết. Điều này giúp xác định cơ chế đề kháng, định hướng phác đồ điều trị phù hợp nhất.
V.
Việc phát hiện đột biến gen EGFR là một bước thiết yếu và bắt buộc trong quá trình chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Kết quả xét nghiệm đột biến gen EGFR đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân. Việc xác định sớm đột biến giúp bệnh nhân được tiếp cận kịp thời với liệu pháp thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI), một phương pháp điều trị nhắm trúng đích hiệu quả. Nếu không có thông tin về đột biến EGFR, việc áp dụng liệu pháp nhắm trúng đích sẽ không thể thực hiện được. Ngoài ra, kết quả xét nghiệm đột biến còn giúp cung cấp thông tin tiên lượng, vì bệnh nhân có đột biến EGFR thường cho thấy đáp ứng tốt với TKI. Các tổ chức ung thư quốc tế đều khuyến cáo thực hiện xét nghiệm đột biến EGFR cho tất cả bệnh nhân NSCLC ở giai đoạn tiến triển. Có nhiều phương pháp kỹ thuật khác nhau để phát hiện đột biến gen EGFR. Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR), bao gồm Real-time PCR và dPCR, là một phương pháp phổ biến nhờ tốc độ và hiệu quả. Giải trình tự Sanger từng được coi là phương pháp vàng, tuy nhiên, độ nhạy của nó có thể bị hạn chế đối với các mẫu có tỷ lệ tế bào ung thư thấp. Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đã mang lại những bước tiến vượt bậc. NGS có khả năng phát hiện đồng thời nhiều loại đột biến, bao gồm cả các đột biến hiếm, với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm có thể là mô sinh thiết từ khối u. Ngoài ra, phương pháp sinh thiết lỏng (phân tích DNA khối u lưu hành trong máu – ctDNA) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Đây là một kỹ thuật không xâm lấn, đặc biệt hữu ích trong những trường hợp không thể lấy được mẫu mô. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố như nguồn lực, thời gian yêu cầu và độ nhạy cần thiết. Chất lượng của mẫu bệnh phẩm cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Song song với việc xác định đột biến gen, chẩn đoán giai đoạn ung thư phổi là bước không thể thiếu. Hệ thống phân loại TNM của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) là tiêu chuẩn toàn cầu để đánh giá giai đoạn bệnh. Hệ thống này đánh giá kích thước và sự lan rộng của khối u nguyên phát (T), sự lan rộng đến các hạch bạch huyết (N), và sự hiện diện của di căn xa (M). Các kỹ thuật hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ngực, bụng, và não; chụp cộng hưởng từ (MRI) não; và chụp PET/CT toàn thân đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giai đoạn. Sinh thiết các hạch bạch huyết hoặc các vị trí nghi ngờ di căn giúp xác nhận giai đoạn chính xác. Việc chẩn đoán giai đoạn đúng đắn là nền tảng để xây dựng kế hoạch điều trị tối ưu và đưa ra tiên lượng bệnh. Đối với NSCLC có đột biến EGFR, liệu pháp TKI thường được chỉ định ở các giai đoạn tiến xa hoặc di căn.
5.1. Tầm quan trọng của xét nghiệm đột biến EGFR.
Xét nghiệm đột biến gen EGFR là bước thiết yếu trong chẩn đoán NSCLC. Nó định hướng lựa chọn phác đồ TKI. Phát hiện sớm đột biến giúp bệnh nhân tiếp cận liệu pháp đích kịp thời. Không có xét nghiệm này, điều trị cá thể hóa khó thực hiện. Kết quả xét nghiệm cũng cung cấp thông tin tiên lượng. Xét nghiệm đột biến EGFR được khuyến nghị cho tất cả bệnh nhân NSCLC tiến triển.
5.2. Các kỹ thuật phát hiện đột biến gen EGFR.
Nhiều kỹ thuật được dùng để phát hiện đột biến EGFR. PCR (Real-time PCR, dPCR) là phương pháp phổ biến, nhanh chóng. Giải trình tự Sanger là phương pháp truyền thống nhưng độ nhạy hạn chế. Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) vượt trội hơn. NGS phát hiện nhiều đột biến, cả các đột biến hiếm, với độ nhạy cao. Mẫu bệnh phẩm có thể là mô sinh thiết hoặc sinh thiết lỏng (ctDNA). Sinh thiết lỏng là phương pháp không xâm lấn, tiện lợi khi không lấy được mô.
5.3. Chẩn đoán giai đoạn ung thư phổi.
Chẩn đoán giai đoạn là không thể thiếu sau khi xác định ung thư. Phân loại TNM của AJCC là tiêu chuẩn. Nó đánh giá khối u (T), hạch (N), và di căn (M). Các kỹ thuật hình ảnh như CT, MRI, PET/CT được sử dụng. Sinh thiết giúp xác nhận giai đoạn. Chẩn đoán giai đoạn chính xác giúp lập kế hoạch điều trị. Nó cũng giúp tiên lượng bệnh. TKI thường chỉ định cho NSCLC đột biến EGFR ở giai đoạn tiến xa hoặc di căn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -----***----- ĐỖ MAI LINH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BƯỚC 1 UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ ĐỘT BIẾN EGFR BẰNG THUỐC ỨC CHẾ TYROSINE KINASE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -----***----- ĐỖ MAI LINH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BƯỚC 1 UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ ĐỘT BIẾN EGFR BẰNG THUỐC ỨC CHẾ TYROSINE KINASE Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Huy Thịnh 2. Nguyễn Văn Hiếu HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học cùng các Thầy, Cô trong Bộ môn Ung thư, Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Ban Lãnh đạo khoa Nội 1, các Thầy, Cô, anh chị em đồng nghiệp tại Bệnh viện K nơi tôi công tác đã luôn động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi nhất trong quá trình tôi thực hiện luận văn này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS. Trần Huy Thịnh, PGS. Nguyễn Văn Hiếu, những người Thầy đáng kính và tận tâm đã luôn động viên, hướng dẫn, tận tình chỉ dạy tôi trong toàn bộ quá trình nghiên cứu. Tôi cũng xin chia sẻ nỗi đau, sự mất mát mà người bệnh và người nhà họ đã và đang phải trải qua.
Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến bố mẹ kính yêu, chồng con và những người thân trong gia đình, những người thân yêu nhất đã luôn kiên trì ủng hộ, động viên tôi học tập, phấn đấu, những người đã luôn bên tôi, là chỗ dựa vững chắc nhất để tôi có được ngày hôm nay. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Đỗ Mai Linh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Mai Linh, nghiên cứu sinh khóa 37, chuyên ngành Ung thư, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Huy Thịnh và PGS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu cho phép lấy số liệu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Người viết cam đoan Đỗ Mai Linh DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt AJCC American Joint Committee on Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ Cancer ALK Anaplastic Lymphoma Kinase BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân CEA Carcinoma Embryonic Antigen Kháng nguyên biểu mô phôi CS Cộng sự CT Computerised Tomography Chụp cắt lớp vi tính CTCAE Common Terminology Criteria Tiêu chuẩn đánh giá tác dụng for Adverse Events phụ ECOG Eastern Cooperative Oncology Nhóm hợp tác ung thư phía Group Đông EGFR Epidermal Growth Factor Receptor Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì ESMO European Society for Medical Hiệp hội nội khoa ung bướu Oncology Châu Âu FDA Food and Drug Administration Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ HER Human Epidermal Growth Factor Thụ thể yếu tố phát triển biểu Receptor bìngười ILD Interstitial Lung Disease Bệnh phổi kẽ MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ NCCN National Comprehensive Cancer Mạng lưới ung thư Hoa Kỳ Network ORR Overall Response Rate Tỷ lệ đáp ứng chung OS Overall Survival Sống thêm toàn bộ PET/CT Positron emission tomography Chụp cắt lớp bằng bức xạ computed tomography positronkết hợp chụp cắt lớp vi tính PFS Progression-free survival Sống thêm bệnh không tiến triển RECIST Response Evaluation Criteria in Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng Solid Tumors trên khối u đặc STKTT Sống thêm không tiến triển STTB Sống thêm toàn bộ THA Tăng huyết áp TKIs Tyrosine Kinase Inhibitors Các chất ức chế tyrosine kinase UTBM Ung thư biểu mô UTP Ung thư phổi UTPKTBN Ung thư phổi không tế bào nhỏ WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học ung thư phổi. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng.
Triệu chứng lâm sàng. Các phương pháp cận lâm sàng. Chẩn đoán ung thư phổi. Chẩn đoán mô bệnh học.
Chẩn đoán giai đoạn. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Các phương pháp điều trị. Điều trị UTPKTBN theo giai đoạn.
Thụ thể yếu tố phát triển biểu mô EGFR. Đột biến EGFR. Khác nhau giữa đột biến Del19 và đột biến thay thế L858R exon 21 20 1. Cơ chế tác dụng của thuốc EGFR-TKIs.
Các phương pháp phát hiện đột biến. Hiệu quả các thuốc EGFR-TKIs trong điều trị bước 1 UTPKTBN. Các thuốc EGFR-TKIs thế hệ 1. Thuốc EGFR-TKIs thế hệ 2.
Thuốc EGFR-TKI thế hệ 3. Tình trạng đề kháng EGFR-TKIs và nguyên nhân. Kết quả một số nghiên cứu hiệu quả erlotinib trong nước. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu.
35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu.
Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu. Biến số, chỉ số nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Khám lâm sàng, cận lâm sàng trước điều trị.
Đánh giá kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đánh giá kết quả điều trị. Một số đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đáp ứng điều trị.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển. Sống thêm toàn bộ. Tác dụng không mong muốn. Tác dụng không mong muốn trên da.
Tác dụng không mong muốn trên hệ tiêu hóa. Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học. Tác dụng không mong muốn trên gan, thận. Phân bố các tác dụng không mong muốn.
Các trường hợp giảm liều và ngừng điều trị. 87 Chương 4: BÀN LUẬN. Đánh giá kết quả điều trị. Một số đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Kết quả điều trị. Tác dụng không mong muốn. Tác dụng không mong muốn trên da. Tác dụng không mong muốn trên hệ tiêu hóa.
Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học. Tác dụng không mong muốn trên gan, thận. Các tác dụng không mong muốn khác. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân giai đoạn bệnh UTPKTBN theo AJCC phiên bản 8 23. Tần suất xuất hiện đột biến kép 33-38. Một số thử nghiệm lâm sàng pha III so sánh hiệu quả các thuốc TKIs so với hóa trị trong điều trị UTPKTBN7.
Một số nghiên cứu erlotinib trong nước. Tỷ lệ các tác dụng không mong muốn độ 3, 4 khi điều trị bằng EGFR-TKIs qua một số nghiên cứu59. Đánh giá các tổn thương đích. Đánh giá các tổn thương không phải đích.
Đánh giá đáp ứng tổng thể. Phân độ tác dụng không mong muốn trên da. Điều trị tác dụng không mong muốn trên da. Phân độ tác dụng không mong muốn tiêu chảy.
Xử trí tác dụng không mong muốn tiêu chảy. Phân độ tác dụng không mong muốn trên gan. Đặc điểm tiền sử hút thuốc. Tiền sử mắc bệnh nội khoa.
Chỉ số khối cơ thể (BMI). Lý do vào viện. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp. Phân bố kích thước và vị trí u nguyên phát.
Vị trí di căn. Số lượng cơ quan di căn. Xét nghiệm đột biến gen EGFR. Tình trạng xuất hiện đột biến thứ phát T790M.
Đột biến T790M thứ phát và một số yếu tố. Thời gian sử dụng thuốc. Các phương pháp điều trị phối hợp. Các phương pháp điều trị sau kháng erlotinib.
Tỷ lệ bệnh nhân theo mức độ đáp ứng khách quan. Liên quan đáp ứng khách quan với tác dụng không mong muốn. Liên quan đáp ứng khách quan với tình trạng hút thuốc. Liên quan đáp ứng khách quan với tình trạng đột biến EGFR.
Sống thêm bệnh không tiến triển. Sống thêm bệnh không tiến triển theo tuổi. Sống thêm bệnh không tiến triển theo giới. Sống thêm bệnh không tiến triển theo tiền sử hút thuốc.
Sống thêm bệnh không tiến triển theo toàn trạng PS. Sống thêm bệnh không tiến triển theo đột biến gen EGFR. Sống thêm bệnh không tiến triển theo tình trạng di căn não. Thời gian sống thêm toàn bộ.
Sống thêm toàn bộ theo tiền sử hút thuốc. Sống thêm toàn bộ theo toàn trạng PS. Thời gian sống thêm toàn bộ theo đột biến gen EGFR. Thời gian sống thêm toàn bộ theo tình trạng di căn não.
Sống thêm toàn bộ theo các phương pháp điều trị bước 2. Tác dụng không mong muốn trên da. Tác dụng không mong muốn trên hệ tiêu hóa. Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học.
Tác dụng không mong muốn trên gan, thận. Giảm liều và ngừng điều trị. Tỷ lệ đột biến T790M thứ phát qua một số nghiên cứu. Tỷ lệ đáp ứng và kiểm soát bệnh qua một số nghiên cứu.
Tỷ lệ đáp ứng giữa đột biến exon 19 và exon 21. Sống thêm bệnh không tiến triển trong một số nghiên cứu. Sống thêm bệnh không tiến triển giữa đột biến exon 19 và 21. Tóm tắt kết quả một số thử nghiệm lâm sàng.
110 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ bệnh nhân theo tuổi. Tỷ lệ bệnh nhân theo giới. Tỷ lệ bệnh nhân theo đặc điểm về chỉ số toàn trạng.
Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện. Tỷ lệ bệnh nhân theo mức độ đáp ứng chủ quan. Tỷ lệ kiểm soát bệnh. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển.
Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo tuổi. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo giới. Sống thêm bệnh không tiến triển theo tiền sử hút thuốc. Sống thêm bệnh không tiến triển theo toàn trạng PS .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ EGFR bằng TKI" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích kết quả điều trị bước 1 ung thư phổi không tế bào nhỏ đột biến EGFR bằng thuốc ức chế Tyrosin Kinase (TKI).
Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ EGFR bằng TKI" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ EGFR bằng TKI" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ EGFR bằng TKI" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ EGFR bằng TKI" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ EGFR bằng TKI" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ EGFR bằng TKI" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.