Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV: Hóa trị tân bổ trợ của Phùng Thị Hòa

Tài liệu: Luận án tiến sĩ y học đánh giá điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn iii iv m0 bằng cisplatin taxane và 5 fu trước phẫu thuật vàhoặc xạ trị.

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ung thư hạ họng giai đoạn III IV tổng quan và thách thức

Tài liệu này đánh giá sâu rộng điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng. Tập trung vào giai đoạn III và IV (M0), đây là các trường hợp bệnh đã tiến triển tại chỗ hoặc vùng nhưng chưa di căn xa. Ung thư hạ họng là một dạng carcinoma hạ họng nguy hiểm. Nó thuộc nhóm ung thư vùng đầu mặt cổ, thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Vị trí giải phẫu phức tạp khiến việc điều trị trở nên thách thức. Bệnh nhân thường đối mặt với các triệu chứng như khó nuốt, khàn tiếng. Khối u thường lớn, có thể xâm lấn các cấu trúc lân cận. Di căn hạch cổ là phổ biến trong ung thư hạ họng giai đoạn III và giai đoạn IV. Phương pháp điều trị đa mô thức là bắt buộc. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát bệnh. Mục tiêu còn là kéo dài sự sống và bảo tồn chức năng. Những thách thức này đòi hỏi phác đồ điều trị tiên tiến, hiệu quả. Phác đồ phải tối ưu hóa lợi ích lâm sàng cho bệnh nhân.

1.1. Ung thư hạ họng bệnh lý nguy hiểm vùng đầu cổ

Ung thư hạ họng là bệnh lý ác tính nghiêm trọng. Bệnh thuộc nhóm ung thư vùng đầu mặt cổ. Khởi phát từ biểu mô vảy, thường tiến triển âm thầm. Carcinoma hạ họng có xu hướng xâm lấn nhanh. Chẩn đoán muộn gây khó khăn điều trị. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng gia tăng tại nhiều khu vực. Giai đoạn sớm không có triệu chứng rõ ràng. Điều này khiến bệnh thường được phát hiện khi đã ở giai đoạn tiến triển.

1.2. Đặc điểm ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển

Ung thư hạ họng giai đoạn III và giai đoạn IV (M0) là tình trạng bệnh đã tiến triển tại chỗ hoặc tại vùng. Tuy nhiên, chưa có di căn xa. Giai đoạn này thường biểu hiện khối u lớn. Khối u xâm lấn các cấu trúc lân cận. Di căn hạch cổ phổ biến. Điều này làm phức tạp hóa quá trình điều trị. Các biến chứng như tắc nghẽn đường thở có thể xảy ra. Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của bệnh nhân.

1.3. Khó khăn trong chẩn đoán điều trị ung thư hạ họng

Thách thức chính bao gồm chẩn đoán trễ. Triệu chứng ban đầu không đặc hiệu. Vị trí giải phẫu khó tiếp cận. Điều trị ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển đòi hỏi đa mô thức. Phác đồ phức tạp. Mục tiêu là kiểm soát bệnh, kéo dài sự sống, bảo tồn chức năng. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp cần cân nhắc kỹ lưỡng. Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe bệnh nhân là cần thiết.

II. Hóa trị ung thư hạ họng phương pháp điều trị tiên tiến

Hóa trị đóng vai trò quan trọng trong chiến lược điều trị ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển. Đặc biệt là hóa trị tân bổ trợ (neoadjuvant chemotherapy - NACT) trước phẫu thuật hoặc xạ trị. Phương pháp này giúp thu nhỏ khối u, làm giảm gánh nặng bệnh. Nâng cao khả năng thành công của các điều trị tại chỗ. Hóa trị liệu vùng đầu cổ có nhiều mục tiêu. Kiểm soát sự phát triển của khối u, tiêu diệt tế bào ung thư. Giảm kích thước hạch di căn. Đồng thời, cải thiện kết quả tổng thể. Trong một số trường hợp, hóa xạ trị đồng thời được chỉ định. Phương pháp này kết hợp hóa chất và xạ trị. Tác dụng hiệp đồng. Nâng cao hiệu quả điều trị. Đặc biệt với ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển. Hóa xạ trị đồng thời giúp tăng tỷ lệ đáp ứng. Góp phần bảo tồn thanh quản, cải thiện chất lượng sống. Việc lựa chọn phác đồ hóa trị cần dựa trên đặc điểm khối u và tình trạng bệnh nhân. Đánh giá đáp ứng sau hóa trị là cần thiết để điều chỉnh kế hoạch điều trị tiếp theo.

2.1. Tầm quan trọng của hóa trị tiền phẫu ung thư hạ họng

Hóa trị tiền phẫu, hay hóa trị tân bổ trợ, đóng vai trò then chốt. Hóa trị ung thư hạ họng được áp dụng trước các phương pháp điều trị chính. Mục tiêu là thu nhỏ khối u. Giảm gánh nặng bệnh. Nâng cao khả năng phẫu thuật bảo tồn. Phương pháp này có thể chuyển một khối u không thể phẫu thuật thành có thể phẫu thuật. Tối ưu hóa cơ hội điều trị khỏi bệnh.

2.2. Mục tiêu hóa trị liệu vùng đầu cổ giai đoạn muộn

Hóa trị liệu vùng đầu cổ giai đoạn III-IV có nhiều mục tiêu. Kiểm soát sự phát triển của khối u. Tiêu diệt tế bào ung thư. Giảm kích thước hạch di căn. Đồng thời, cải thiện kết quả tổng thể. Chuẩn bị cho phẫu thuật hoặc xạ trị. Mục tiêu cuối cùng là kéo dài thời gian sống còn. Giảm nguy cơ tái phát bệnh.

2.3. Hóa xạ trị đồng thời trong phác đồ điều trị ung thư

Trong một số trường hợp, hóa xạ trị đồng thời được chỉ định. Phương pháp này kết hợp hóa chất và xạ trị. Tác dụng hiệp đồng. Nâng cao hiệu quả điều trị. Đặc biệt với ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển. Hóa xạ trị đồng thời giúp tăng tỷ lệ đáp ứng. Góp phần bảo tồn thanh quản. Đây là một chiến lược hiệu quả để cải thiện kết cục lâm sàng.

III. Phác đồ hóa trị Cisplatin Taxane 5FU đánh giá hiệu quả

Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của phác đồ hóa trị Cisplatin – Taxane và 5 FU. Đây là một phác đồ hóa trị đa thuốc mạnh mẽ, thường được gọi là phác đồ DCF (Docetaxel/Cisplatin/5-Fluorouracil) hoặc PCF (Paclitaxel/Cisplatin/5-Fluorouracil). Cisplatin là một thuốc hóa trị cổ điển. Nó là nền tảng trong điều trị ung thư biểu mô vảy vùng đầu cổ. Cơ chế tác dụng là gây tổn thương DNA tế bào ung thư. Cisplatin thường được kết hợp với các thuốc khác để tăng cường hiệu quả và giảm độc tính. Taxane (Docetaxel hoặc Paclitaxel) và 5-Fluorouracil (5 FU) là các thuốc bổ trợ quan trọng. Taxane ức chế phân bào, trong khi 5 FU can thiệp tổng hợp DNA và RNA. Sự kết hợp này tạo ra tác dụng hiệp đồng, mang lại tỷ lệ đáp ứng cao. Đặc biệt là trong điều trị ung thư hạ họng. Phác đồ DCF/PCF được sử dụng như hóa trị tấn công (induction chemotherapy). Đánh giá đáp ứng ban đầu sau hóa trị là rất quan trọng. Đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, hoặc bệnh ổn định đều được ghi nhận. Đáp ứng tốt mở ra cơ hội bảo tồn các cơ quan quan trọng và giảm mức độ can thiệp phẫu thuật.

3.1. Phác đồ hóa trị Cisplatin nền tảng điều trị

Cisplatin là một thuốc hóa trị cổ điển. Đây là nền tảng trong điều trị ung thư biểu mô vảy vùng đầu cổ. Cơ chế tác dụng là gây tổn thương DNA tế bào ung thư. Cisplatin thường được kết hợp với các thuốc khác. Nhằm tăng cường hiệu quả điều trị. Giảm độc tính tổng thể. Thuốc này đã chứng minh được hiệu quả trong nhiều thập kỷ.

3.2. Vai trò của Taxane và 5 Fluorouracil trong ung thư

Taxane (Docetaxel hoặc Paclitaxel) và 5-Fluorouracil (5 FU) là các thuốc bổ trợ quan trọng. Taxane ức chế phân bào. 5 FU can thiệp tổng hợp DNA và RNA. Kết hợp Cisplatin-Taxane-5FU (DCF) tạo phác đồ mạnh mẽ. Phác đồ này cho thấy đáp ứng tốt. Đặc biệt với ung thư hạ họng. Sự phối hợp này giúp tăng hiệu quả diệt tế bào ung thư.

3.3. Đáp ứng điều trị ban đầu ung thư hạ họng

Phác đồ DCF được sử dụng như hóa trị tấn công (induction chemotherapy). Đánh giá đáp ứng ban đầu rất quan trọng. Bao gồm đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần hoặc bệnh ổn định. Đáp ứng tốt mở ra cơ hội bảo tồn. Giảm mức độ can thiệp phẫu thuật. Điều này cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống bệnh nhân.

IV. Chiến lược bảo tồn thanh quản cho bệnh nhân ung thư hạ họng

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất trong điều trị ung thư hạ họng là bảo tồn thanh quản. Phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản (laryngectomy) có thể cứu sống bệnh nhân. Tuy nhiên, nó dẫn đến mất tiếng nói vĩnh viễn và cần thở qua lỗ mở khí quản. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Hóa trị ung thư hạ họng, đặc biệt là hóa trị tân bổ trợ, đóng vai trò then chốt trong việc đạt được mục tiêu này. Khi hóa trị tiền phẫu đạt hiệu quả cao, kích thước khối u giảm đáng kể. Điều này tạo điều kiện cho các phương pháp điều trị bảo tồn. Bệnh nhân có thể được xem xét phẫu thuật bảo tồn thanh quản. Hoặc chỉ điều trị bằng xạ trị. Việc giữ được thanh quản giúp bệnh nhân duy trì khả năng nói và nuốt. Tránh các biến chứng liên quan đến phẫu thuật lớn. Từ đó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống sau điều trị. Mục tiêu điều trị không chỉ là kéo dài sự sống. Mục tiêu còn là tối ưu hóa chất lượng cuộc sống, giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng. Quyết định về chiến lược bảo tồn cần được đưa ra dựa trên đáp ứng điều trị ban đầu và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

4.1. Bảo tồn thanh quản mục tiêu quan trọng điều trị

Bảo tồn thanh quản là một mục tiêu then chốt. Với ung thư hạ họng, phẫu thuật thường rất rộng. Có thể dẫn đến mất tiếng nói, khó thở vĩnh viễn. Hóa trị ung thư hạ họng giúp giảm kích thước u. Điều này tạo điều kiện bảo tồn cấu trúc giải phẫu. Giữ chức năng thanh quản. Giúp bệnh nhân duy trì chất lượng cuộc sống.

4.2. Hóa trị ung thư hạ họng giúp giảm nhu cầu phẫu thuật

Khi hóa trị tiền phẫu đạt hiệu quả cao, kích thước u giảm đáng kể. Điều này có thể giúp tránh phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản. Thay vào đó, bệnh nhân có thể được xem xét phẫu thuật bảo tồn. Hoặc chỉ điều trị bằng xạ trị. Giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Hóa trị liệu vùng đầu cổ hiệu quả là chìa khóa để đạt được điều này.

4.3. Chất lượng cuộc sống sau điều trị ung thư hạ họng

Bảo tồn thanh quản ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân giữ được khả năng nói. Khả năng nuốt được duy trì tốt hơn. Tránh phải mang canuyn thở. Điều này cải thiện tâm lý và hòa nhập xã hội. Mục tiêu điều trị không chỉ là kéo dài sự sống. Mục tiêu còn là giữ chất lượng cuộc sống. Đảm bảo bệnh nhân có cuộc sống ý nghĩa sau điều trị.

V. Cải thiện kết quả điều trị ung thư hạ họng giai đoạn tiến xa

Việc áp dụng hóa trị tân bổ trợ với phác đồ Cisplatin-Taxane-5FU đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể kết quả điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III và IV. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáp ứng cao. Điều này kéo dài thời gian sống còn không bệnh và thời gian sống tổng thể cho bệnh nhân. Mặc dù hóa trị liệu ung thư mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đi kèm với các hạn chế và biến chứng. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, rụng tóc, giảm bạch cầu. Độc tính trên thận và thần kinh cũng cần được theo dõi sát sao. Việc quản lý hiệu quả các biến chứng này là yếu tố quan trọng để đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành phác đồ điều trị. Tương lai của điều trị ung thư hạ họng đang hướng tới việc cá thể hóa. Tìm kiếm các phác đồ hiệu quả hơn với độc tính thấp hơn. Sự kết hợp giữa hóa trị với liệu pháp miễn dịch hoặc liệu pháp đích đang mở ra nhiều triển vọng mới. Điều này nhằm tối ưu hóa điều trị cho từng bệnh nhân. Giúp cải thiện hơn nữa tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho những người mắc ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển.

5.1. Tỷ lệ sống còn bệnh nhân ung thư hạ họng

Việc áp dụng phác đồ hóa trị đa thuốc trước phẫu thuật/xạ trị đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn. Đặc biệt là với bệnh nhân ung thư hạ họng giai đoạn III và IV. Tỷ lệ đáp ứng cao. Kéo dài thời gian không bệnh. Dữ liệu lâm sàng ủng hộ hiệu quả của chiến lược điều trị này.

5.2. Hạn chế và biến chứng của hóa trị liệu ung thư

Mặc dù hiệu quả, hóa trị liệu ung thư vẫn đi kèm biến chứng. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, rụng tóc, giảm bạch cầu. Độc tính trên thận và thần kinh cũng cần theo dõi. Việc quản lý biến chứng là yếu tố quan trọng. Đảm bảo tuân thủ điều trị. Cần có chiến lược hỗ trợ toàn diện.

5.3. Hướng phát triển điều trị ung thư hạ họng trong tương lai

Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm phác đồ hiệu quả hơn. Mục tiêu giảm độc tính. Cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân. Kết hợp hóa trị với liệu pháp miễn dịch hoặc liệu pháp đích đang mở ra triển vọng. Nhằm tối ưu hóa điều trị ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển. Mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học đánh giá điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn iii iv m0 bằng cisplatin taxane và 5 fu trước phẫu thuật vàhoặc xạ trị

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHÙNG THỊ HÕA §¸NH GI¸ §IÒU TRÞ UNG TH¦ BIÓU M¤ V¶Y H¹ HäNG GIAI §O¹N III, IV (M0) B»NG CISPLATIN – TAXANE Vµ 5 FU TR¦íC PHÉU THUËT Vµ/ HOÆC X¹ TRÞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== PHÙNG THỊ HÕA §¸NH GI¸ §IÒU TRÞ UNG TH¦ BIÓU M¤ V¶Y H¹ HäNG GIAI §O¹N III, IV (M0) B»NG CISPLATIN – TAXANE Vµ 5 FU TR¦íC PHÉU THUËT Vµ/ HOÆC X¹ TRÞ Chuyên ngành : Tai Mũi Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Tống Xuân Thắng. HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng Quản Lý Đào Tạo Sau Đại Học Trường Đại Học Y Hà Nội, Ban Giám Đốc Bệnh Viện Tai Mũi Họng Trung Ương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.

Tống Xuân Thắng - Giảng viên cao cấp - Phó chủ nhiệm Bộ Môn Tai Mũi Họng Trường Đại Học Y Hà Nội. Người Thầy đã hết lòng giúp đỡ, dìu dắt và hướng dẫn tôi trong quá trình làm việc, học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến: - GS. Nguyễn Đình Phúc - Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại Học Y Hà Nội.

Lương Thị Minh Hương - Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại Học Y Hà Nội. Nghiêm Đức Thuận - Học viện Quân Y - PGS. Nguyễn Tuyết Mai - Bệnh viện K - PGS. Nguyễn Văn Hiếu - Trường Đại học Y Hà Nội - PGS.

Tạ Văn Tờ - Bệnh viện K Hà Nội - PGS. Quách Thị Cần - Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương - PGS. Nguyễn Quang Trung - Trường Đại Học Y Hà Nội. Vũ Hồng Thăng - Bộ môn Ung thư Trường Đại Học Y Hà Nội.

Lê Minh Kỳ - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội - Cùng toàn thể các Thầy, Cô - Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại Học Y Hà Nội. Là những người Thầy, Cô, những nhà khoa học đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình học tập và hoàn thành Luận án này. Xin được bày tỏ lòng biết ơn tới tập thể Trung tâm Ung Bướu và Phẫu Thuật Đầu cổ Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương đã giúp đỡ tôi học tập, điều trị và thu thập số liệu cho Luận văn này. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các người bệnh và người nhà của họ, đã đồng hành cùng tôi trong một khoảng thời gian dài thực hiện các chỉ tiêu điều trị và nghiên cứu một cách nghiêm túc.

Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Và tôi mãi mãi ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ, của gia đình và những người thân yêu của tôi, đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu, công tác và hoàn thành Luận án của mình. Hà Nội, ngày 4 tháng 9 năm 2020 Phùng Thị Hòa LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phùng Thị Hòa, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Tống Xuân Thắng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Phùng Thị Hòa DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 5 FU 5 - Fluorouracil AJCC American Joint committe on Cancer Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ ASCO American Society Clinical Oncology Hiệp hội lâm sàng ung thư của Mỹ BN Bệnh nhân BNUT Bệnh nhân ung thư BNUTĐMC Bệnh nhân ung thư đầu mặt cổ BNUTTQ Bệnh nhân ung thư thanh quản BNUTHH Bệnh nhân ung thư hạ họng BVTMHTƯ Bệnh viện Tai mũi họng Trung Ương CCHT Chụp cộng hưởng từ (MRI) CĐ Chẩn đoán CF Cisplatin - 5FU CLVT Cắt lớp vi tính CS Cộng sự CT Scanner Computed Tomography Scanner - Chụp cắt lớp vi tính DCF Docetacel - Cisplatin - 5FU DELOS The German larynx organ preservation group Nhóm nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư thanh quản của Đức ĐTHC Điều trị Hóa chất ĐƯTT Đáp ứng tổng thể ĐƯC Đáp ứng chung ĐƯHT Đáp ứng hoàn toàn ĐƯMP Đáp ứng một phần ĐƯTB Đáp ứng toàn bộ EGFR Epidermal Growth Facstor Receptor Yếu tố tăng trưởng biểu bì EORTC European Organisation for Research and Treatment of Cancer Tổ chức nghiên cứu và điều trị ung thư châu âu GETTEFC Groupe d’études des Tumeurs de la Tête et du Cou Nhóm nghiên cứu về ung thư đầu cổ của Pháp GORTEC Groupe d'Oncologie Radiothérapie de la Tête et Cou Nhóm nghiên cứu điều trị tia xạ ung thư đầu cổ ( của Pháp) GSTTC Gruppo di Studio Tumori della Testa e del Collo) Italian Study Group - Nhóm hợp tác nghiên cứu ung thư của Ý HC Hóa chất HCBTT Hóa chất bổ trợ trước (Neoadjuvent Chemotherapy – NACT) HCBTS Hóa chất bổ trợ sau HCTC Hóa chất tấn công HXTĐT Hóa xạ trị đồng thời HXTTT Hóa xạ trị tuần tự IARC Internation Agency for Reseach on Cancer Tổ chức nghiên cứu Ung thư Quốc tế ICT Induction chemotherapy - Hóa chất tấn công MRI Magnetic resonance imaging - Chụp cộng hưởng từ NC Nghiên cứu PCF Palitacel - Cisplatin - 5FU PET/CT Positron Emission Tomography/ Computed Tomgraphy Chụp cắt lớp phát xạ Positron PF Platinum (Cisplatin) - 5FU PTBT Phẫu thuật bảo tồn RT Radiotherapy RTOG Radiation Therapy Oncology Group Nhóm xạ trị ung thư SALTORL Trial of Laryngeal Preservation Comparing Induced CT Followed by RT vs CT Concomitant to RT / (2017 - 2026 govNCT03340896) SCC Squamous cell carcinoma Ung thư biểu mô vảy TAX Taxane 323: Thử nghiệm lâm sàng về HCBTT (ICT) của Mỹ 324: Thử nghiệm lâm sàng về HCBTT (ICT) của Mỹ TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới TCF Taxane - Cisplatin - 5FU TGFβ Transforming Growth Factor Beta -Yếu tố tăng trưởng beta TPF Taxane - Platiinum (Cisplatin) - 5FU TTCC The Spanish Cooperative Group for the treatment of Head & Neck Cancer.

Nhóm nghiên cứu điều trị ung thư Tây Ban Nha UTBM Ung thư biểu mô UTBMV Ung thư biểu mô vảy UTBMVHH Ung thư biểu mô vảy hạ họng UTBMVTQ Ung thư biểu mô vảy thanh quản UTĐMC Ung thư đầu mặt cổ UTTQ Ung thư thanh quản UTHH Ung thư hạ họng UTHH -TQ Ung thư hạ họng thanh quản WHO World Health Organisation - Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Lịch sử nghiên cứu về ung thư hạ họng và điều trị bảo tồn trong ung thư hạ họng. Trên thế giới.

Giải phẫu định khu hạ họng và ứng dụng trong ung thư hạ họng. Giải phẫu định khu hạ họng. Cấu trúc niêm mạc - cơ - mạch máu thần kinh hạ họng. Sinh lý của hạ họng.

Ứng dụng giải phẫu hạ họng trong chẩn đoán và điều trị UTHH. Đặc điểm dịch tễ học, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Dịch tễ học. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh.

Đặc điểm bệnh học ung thư hạ họng. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán ung thư hạ họng.

Điều trị hóa chất bổ trợ trước trong ung thư hạ họng. Ưu nhược điểm của HCBTT. Một số phác đồ HCBTT thường được sử dụng trong UTHHTQ. Một số nghiên cứu về điều trị HCBTT ung thư hạ họng giai đoạn muộn.

23 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung và thông số nghiên cứu.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, đánh giá, phân loại, áp dụng trong nghiên cứu. Thuốc sử dụng cho phác đồ HCBTT và trang thiết bị nghiên cứu. Trang thiết bị nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu. 46 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III, IV (M0). Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Chẩn đoán giai đoạn trước điều trị hóa chất. Đánh giá đáp ứng và một số độc tính của phác đồ bổ trợ trước TCF cho bệnh nhân ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III,IV(M0) trước phẫu thuật và/ hoặc xạ trị. Đánh giá đáp ứng theo RECIST và đặc điểm lâm sàng,cận lâm sàng. Độc tính và tác dụng không mong muốn của hóa chất bổ trợ trước 3 chu kỳ phác đồ TCF.

Thời gian sống thêm sau HCBTT tiếp theo phẫu thuật và /hoặc xạ trị. 75 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III- IV (M0). Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn trước điều trị hóa chất. Đánh giá đáp ứng và một số độc tính của phác đồ bổ trợ trước TCF cho bệnh nhân ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III – IV (M0) trước phẫu thuật và/ hoặc xạ trị. Đánh giá đáp ứng sau 3 chu kỳ HCBTT phác đồ TCF.

Đánh giá độc tính và tác dụng không mong muốn của phác đồ Cisplatin - Taxane - 5 FU. Thời gian sống thêm. 119 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Các ưu điểm và nhược điểm của điều trị HCBTT. Đáng giá đáp ứng theo RECIST. Đánh giá độc tính của hóa chất. Tác dụng không mong muốn của hóa chất.

Lý do vào viện. Triệu chứng cơ năng. Vị trí xuất phát điểm của khối u. Tổn thương lan tràn theo phân vùng giải phẫu định khu.

Tổn thương lan vào thanh quản. Tổn thương lan ra ngoài hạ họng thanh quản. Đặc điểm tổn thương trên chụp CLVT. Tổn thương hạch cổ trên siêu âm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ y học đánh giá điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn iii iv m0 bằng cisplatin taxane và 5 fu trước phẫu thuật vàhoặc xạ trị.

Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter