Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV: Hóa trị tân bổ trợ của Phùng Thị Hòa
Tài liệu: Luận án tiến sĩ y học đánh giá điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn iii iv m0 bằng cisplatin taxane và 5 fu trước phẫu thuật vàhoặc xạ trị.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ung thư hạ họng giai đoạn III-IV: tổng quan và thách thức
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Phùng Thị Hòa
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ung thư hạ họng giai đoạn III IV tổng quan và thách thức
Tài liệu này đánh giá sâu rộng điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng. Tập trung vào giai đoạn III và IV (M0), đây là các trường hợp bệnh đã tiến triển tại chỗ hoặc vùng nhưng chưa di căn xa. Ung thư hạ họng là một dạng carcinoma hạ họng nguy hiểm. Nó thuộc nhóm ung thư vùng đầu mặt cổ, thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Vị trí giải phẫu phức tạp khiến việc điều trị trở nên thách thức. Bệnh nhân thường đối mặt với các triệu chứng như khó nuốt, khàn tiếng. Khối u thường lớn, có thể xâm lấn các cấu trúc lân cận. Di căn hạch cổ là phổ biến trong ung thư hạ họng giai đoạn III và giai đoạn IV. Phương pháp điều trị đa mô thức là bắt buộc. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát bệnh. Mục tiêu còn là kéo dài sự sống và bảo tồn chức năng. Những thách thức này đòi hỏi phác đồ điều trị tiên tiến, hiệu quả. Phác đồ phải tối ưu hóa lợi ích lâm sàng cho bệnh nhân.
1.1. Ung thư hạ họng bệnh lý nguy hiểm vùng đầu cổ
Ung thư hạ họng là bệnh lý ác tính nghiêm trọng. Bệnh thuộc nhóm ung thư vùng đầu mặt cổ. Khởi phát từ biểu mô vảy, thường tiến triển âm thầm. Carcinoma hạ họng có xu hướng xâm lấn nhanh. Chẩn đoán muộn gây khó khăn điều trị. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng gia tăng tại nhiều khu vực. Giai đoạn sớm không có triệu chứng rõ ràng. Điều này khiến bệnh thường được phát hiện khi đã ở giai đoạn tiến triển.
1.2. Đặc điểm ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển
Ung thư hạ họng giai đoạn III và giai đoạn IV (M0) là tình trạng bệnh đã tiến triển tại chỗ hoặc tại vùng. Tuy nhiên, chưa có di căn xa. Giai đoạn này thường biểu hiện khối u lớn. Khối u xâm lấn các cấu trúc lân cận. Di căn hạch cổ phổ biến. Điều này làm phức tạp hóa quá trình điều trị. Các biến chứng như tắc nghẽn đường thở có thể xảy ra. Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của bệnh nhân.
1.3. Khó khăn trong chẩn đoán điều trị ung thư hạ họng
Thách thức chính bao gồm chẩn đoán trễ. Triệu chứng ban đầu không đặc hiệu. Vị trí giải phẫu khó tiếp cận. Điều trị ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển đòi hỏi đa mô thức. Phác đồ phức tạp. Mục tiêu là kiểm soát bệnh, kéo dài sự sống, bảo tồn chức năng. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp cần cân nhắc kỹ lưỡng. Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe bệnh nhân là cần thiết.
II. Hóa trị ung thư hạ họng phương pháp điều trị tiên tiến
Hóa trị đóng vai trò quan trọng trong chiến lược điều trị ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển. Đặc biệt là hóa trị tân bổ trợ (neoadjuvant chemotherapy - NACT) trước phẫu thuật hoặc xạ trị. Phương pháp này giúp thu nhỏ khối u, làm giảm gánh nặng bệnh. Nâng cao khả năng thành công của các điều trị tại chỗ. Hóa trị liệu vùng đầu cổ có nhiều mục tiêu. Kiểm soát sự phát triển của khối u, tiêu diệt tế bào ung thư. Giảm kích thước hạch di căn. Đồng thời, cải thiện kết quả tổng thể. Trong một số trường hợp, hóa xạ trị đồng thời được chỉ định. Phương pháp này kết hợp hóa chất và xạ trị. Tác dụng hiệp đồng. Nâng cao hiệu quả điều trị. Đặc biệt với ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển. Hóa xạ trị đồng thời giúp tăng tỷ lệ đáp ứng. Góp phần bảo tồn thanh quản, cải thiện chất lượng sống. Việc lựa chọn phác đồ hóa trị cần dựa trên đặc điểm khối u và tình trạng bệnh nhân. Đánh giá đáp ứng sau hóa trị là cần thiết để điều chỉnh kế hoạch điều trị tiếp theo.
2.1. Tầm quan trọng của hóa trị tiền phẫu ung thư hạ họng
Hóa trị tiền phẫu, hay hóa trị tân bổ trợ, đóng vai trò then chốt. Hóa trị ung thư hạ họng được áp dụng trước các phương pháp điều trị chính. Mục tiêu là thu nhỏ khối u. Giảm gánh nặng bệnh. Nâng cao khả năng phẫu thuật bảo tồn. Phương pháp này có thể chuyển một khối u không thể phẫu thuật thành có thể phẫu thuật. Tối ưu hóa cơ hội điều trị khỏi bệnh.
2.2. Mục tiêu hóa trị liệu vùng đầu cổ giai đoạn muộn
Hóa trị liệu vùng đầu cổ giai đoạn III-IV có nhiều mục tiêu. Kiểm soát sự phát triển của khối u. Tiêu diệt tế bào ung thư. Giảm kích thước hạch di căn. Đồng thời, cải thiện kết quả tổng thể. Chuẩn bị cho phẫu thuật hoặc xạ trị. Mục tiêu cuối cùng là kéo dài thời gian sống còn. Giảm nguy cơ tái phát bệnh.
2.3. Hóa xạ trị đồng thời trong phác đồ điều trị ung thư
Trong một số trường hợp, hóa xạ trị đồng thời được chỉ định. Phương pháp này kết hợp hóa chất và xạ trị. Tác dụng hiệp đồng. Nâng cao hiệu quả điều trị. Đặc biệt với ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển. Hóa xạ trị đồng thời giúp tăng tỷ lệ đáp ứng. Góp phần bảo tồn thanh quản. Đây là một chiến lược hiệu quả để cải thiện kết cục lâm sàng.
III. Phác đồ hóa trị Cisplatin Taxane 5FU đánh giá hiệu quả
Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của phác đồ hóa trị Cisplatin – Taxane và 5 FU. Đây là một phác đồ hóa trị đa thuốc mạnh mẽ, thường được gọi là phác đồ DCF (Docetaxel/Cisplatin/5-Fluorouracil) hoặc PCF (Paclitaxel/Cisplatin/5-Fluorouracil). Cisplatin là một thuốc hóa trị cổ điển. Nó là nền tảng trong điều trị ung thư biểu mô vảy vùng đầu cổ. Cơ chế tác dụng là gây tổn thương DNA tế bào ung thư. Cisplatin thường được kết hợp với các thuốc khác để tăng cường hiệu quả và giảm độc tính. Taxane (Docetaxel hoặc Paclitaxel) và 5-Fluorouracil (5 FU) là các thuốc bổ trợ quan trọng. Taxane ức chế phân bào, trong khi 5 FU can thiệp tổng hợp DNA và RNA. Sự kết hợp này tạo ra tác dụng hiệp đồng, mang lại tỷ lệ đáp ứng cao. Đặc biệt là trong điều trị ung thư hạ họng. Phác đồ DCF/PCF được sử dụng như hóa trị tấn công (induction chemotherapy). Đánh giá đáp ứng ban đầu sau hóa trị là rất quan trọng. Đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, hoặc bệnh ổn định đều được ghi nhận. Đáp ứng tốt mở ra cơ hội bảo tồn các cơ quan quan trọng và giảm mức độ can thiệp phẫu thuật.
3.1. Phác đồ hóa trị Cisplatin nền tảng điều trị
Cisplatin là một thuốc hóa trị cổ điển. Đây là nền tảng trong điều trị ung thư biểu mô vảy vùng đầu cổ. Cơ chế tác dụng là gây tổn thương DNA tế bào ung thư. Cisplatin thường được kết hợp với các thuốc khác. Nhằm tăng cường hiệu quả điều trị. Giảm độc tính tổng thể. Thuốc này đã chứng minh được hiệu quả trong nhiều thập kỷ.
3.2. Vai trò của Taxane và 5 Fluorouracil trong ung thư
Taxane (Docetaxel hoặc Paclitaxel) và 5-Fluorouracil (5 FU) là các thuốc bổ trợ quan trọng. Taxane ức chế phân bào. 5 FU can thiệp tổng hợp DNA và RNA. Kết hợp Cisplatin-Taxane-5FU (DCF) tạo phác đồ mạnh mẽ. Phác đồ này cho thấy đáp ứng tốt. Đặc biệt với ung thư hạ họng. Sự phối hợp này giúp tăng hiệu quả diệt tế bào ung thư.
3.3. Đáp ứng điều trị ban đầu ung thư hạ họng
Phác đồ DCF được sử dụng như hóa trị tấn công (induction chemotherapy). Đánh giá đáp ứng ban đầu rất quan trọng. Bao gồm đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần hoặc bệnh ổn định. Đáp ứng tốt mở ra cơ hội bảo tồn. Giảm mức độ can thiệp phẫu thuật. Điều này cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
IV. Chiến lược bảo tồn thanh quản cho bệnh nhân ung thư hạ họng
Một trong những mục tiêu quan trọng nhất trong điều trị ung thư hạ họng là bảo tồn thanh quản. Phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản (laryngectomy) có thể cứu sống bệnh nhân. Tuy nhiên, nó dẫn đến mất tiếng nói vĩnh viễn và cần thở qua lỗ mở khí quản. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Hóa trị ung thư hạ họng, đặc biệt là hóa trị tân bổ trợ, đóng vai trò then chốt trong việc đạt được mục tiêu này. Khi hóa trị tiền phẫu đạt hiệu quả cao, kích thước khối u giảm đáng kể. Điều này tạo điều kiện cho các phương pháp điều trị bảo tồn. Bệnh nhân có thể được xem xét phẫu thuật bảo tồn thanh quản. Hoặc chỉ điều trị bằng xạ trị. Việc giữ được thanh quản giúp bệnh nhân duy trì khả năng nói và nuốt. Tránh các biến chứng liên quan đến phẫu thuật lớn. Từ đó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống sau điều trị. Mục tiêu điều trị không chỉ là kéo dài sự sống. Mục tiêu còn là tối ưu hóa chất lượng cuộc sống, giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng. Quyết định về chiến lược bảo tồn cần được đưa ra dựa trên đáp ứng điều trị ban đầu và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
4.1. Bảo tồn thanh quản mục tiêu quan trọng điều trị
Bảo tồn thanh quản là một mục tiêu then chốt. Với ung thư hạ họng, phẫu thuật thường rất rộng. Có thể dẫn đến mất tiếng nói, khó thở vĩnh viễn. Hóa trị ung thư hạ họng giúp giảm kích thước u. Điều này tạo điều kiện bảo tồn cấu trúc giải phẫu. Giữ chức năng thanh quản. Giúp bệnh nhân duy trì chất lượng cuộc sống.
4.2. Hóa trị ung thư hạ họng giúp giảm nhu cầu phẫu thuật
Khi hóa trị tiền phẫu đạt hiệu quả cao, kích thước u giảm đáng kể. Điều này có thể giúp tránh phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản. Thay vào đó, bệnh nhân có thể được xem xét phẫu thuật bảo tồn. Hoặc chỉ điều trị bằng xạ trị. Giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Hóa trị liệu vùng đầu cổ hiệu quả là chìa khóa để đạt được điều này.
4.3. Chất lượng cuộc sống sau điều trị ung thư hạ họng
Bảo tồn thanh quản ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân giữ được khả năng nói. Khả năng nuốt được duy trì tốt hơn. Tránh phải mang canuyn thở. Điều này cải thiện tâm lý và hòa nhập xã hội. Mục tiêu điều trị không chỉ là kéo dài sự sống. Mục tiêu còn là giữ chất lượng cuộc sống. Đảm bảo bệnh nhân có cuộc sống ý nghĩa sau điều trị.
V. Cải thiện kết quả điều trị ung thư hạ họng giai đoạn tiến xa
Việc áp dụng hóa trị tân bổ trợ với phác đồ Cisplatin-Taxane-5FU đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể kết quả điều trị ung thư hạ họng giai đoạn III và IV. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáp ứng cao. Điều này kéo dài thời gian sống còn không bệnh và thời gian sống tổng thể cho bệnh nhân. Mặc dù hóa trị liệu ung thư mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đi kèm với các hạn chế và biến chứng. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, rụng tóc, giảm bạch cầu. Độc tính trên thận và thần kinh cũng cần được theo dõi sát sao. Việc quản lý hiệu quả các biến chứng này là yếu tố quan trọng để đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành phác đồ điều trị. Tương lai của điều trị ung thư hạ họng đang hướng tới việc cá thể hóa. Tìm kiếm các phác đồ hiệu quả hơn với độc tính thấp hơn. Sự kết hợp giữa hóa trị với liệu pháp miễn dịch hoặc liệu pháp đích đang mở ra nhiều triển vọng mới. Điều này nhằm tối ưu hóa điều trị cho từng bệnh nhân. Giúp cải thiện hơn nữa tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho những người mắc ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển.
5.1. Tỷ lệ sống còn bệnh nhân ung thư hạ họng
Việc áp dụng phác đồ hóa trị đa thuốc trước phẫu thuật/xạ trị đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn. Đặc biệt là với bệnh nhân ung thư hạ họng giai đoạn III và IV. Tỷ lệ đáp ứng cao. Kéo dài thời gian không bệnh. Dữ liệu lâm sàng ủng hộ hiệu quả của chiến lược điều trị này.
5.2. Hạn chế và biến chứng của hóa trị liệu ung thư
Mặc dù hiệu quả, hóa trị liệu ung thư vẫn đi kèm biến chứng. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, rụng tóc, giảm bạch cầu. Độc tính trên thận và thần kinh cũng cần theo dõi. Việc quản lý biến chứng là yếu tố quan trọng. Đảm bảo tuân thủ điều trị. Cần có chiến lược hỗ trợ toàn diện.
5.3. Hướng phát triển điều trị ung thư hạ họng trong tương lai
Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm phác đồ hiệu quả hơn. Mục tiêu giảm độc tính. Cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân. Kết hợp hóa trị với liệu pháp miễn dịch hoặc liệu pháp đích đang mở ra triển vọng. Nhằm tối ưu hóa điều trị ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển. Mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ung thư biểu mô vảy hạ họng (Hypopharyngeal Squamous Cell Carcinoma - HSCC) là một trong những bệnh lý ác tính có tiên lượng xấu nhất trong nhóm ung thư đường tiêu hóa và hô hấp trên. Tại Việt Nam, theo thống kê của ngành ung bướu và tai mũi họng, "Tỷ lệ mắc ở nam giới là 2,8/100 000/ năm, ở nữ chỉ là 0,3/100 000/ năm. Bệnh viện Tai mũi họng Trung ương từ năm 1955 đến 2008, đã phẫu thuật 1030 bệnh nhân ung thư hạ họng và thanh quản, trong đó có 662 ung thư thanh quản (62,2%), và 368 ung thư hạ họng (37,8%)". Khối u vùng hạ họng có đặc tính sinh học phát triển âm thầm, mạng lưới bạch huyết phong phú dẫn đến di căn hạch cổ sớm và thâm nhiễm lan rộng phá hủy ngã tư hô hấp - tiêu hóa. Điều này trực tiếp đe dọa các chức năng sống còn gồm nuốt, thở và phát âm của người bệnh.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt tại Việt Nam nằm ở chỗ: các phương thức điều trị truyền thống đối với giai đoạn tiến triển tại chỗ (T3, T4, M0) thường đòi hỏi phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ hạ họng - thanh quản gây tàn phá giải phẫu nặng nề, hoặc xạ trị triệt căn đơn thuần với tỷ lệ tái phát cao. Mặc dù các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam như của Từ Thị Thanh Hương (2006) hay Đàm Trọng Nghĩa (2018) đã khảo sát hóa chất bổ trợ trước kết hợp xạ trị, hoặc Lê Văn Quảng (2012) áp dụng phác đồ Cisplatin - 5FU (PF) trên ung thư lưỡi, nhưng vẫn hoàn toàn thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống đánh giá phác đồ bộ ba thế hệ mới TCF (Docetaxel - Cisplatin - 5-FU) bổ trợ trước phẫu thuật và/hoặc xạ trị trên bệnh nhân ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển tại vùng.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác định cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc điểm lâm sàng, nội soi, chẩn đoán hình ảnh và phân độ mô bệnh học của ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III, IV (M0) tại Việt Nam thể hiện mức độ xâm lấn và di căn vùng như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Phác đồ hóa chất bổ trợ trước TCF 3 chu kỳ có đạt tỷ lệ đáp ứng khối u/hạch cao, tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật triệt căn hoặc bảo tồn chức năng và kiểm soát độc tính an toàn hay không?
- Giả thuyết 1 (H1): Ung thư hạ họng giai đoạn muộn tại Việt Nam chủ yếu xuất phát từ xoang lê, có tỷ lệ di căn hạch cổ cao và thường đến viện khi tổn thương đã lan rộng ra ngoài cơ quan nguyên phát.
- Giả thuyết 2 (H2): Phác đồ TCF 3 chu kỳ mang lại tỷ lệ đáp ứng khách quan toàn bộ trên 80%, làm hạ giai đoạn lâm sàng (downstaging), từ đó tăng khả năng phẫu thuật triệt căn và nâng cao thời gian sống thêm toàn bộ (OS).
Khung lý thuyết của luận án xây dựng trên nền tảng Mô hình Điều trị Đa mô thức (Multimodal Treatment Paradigm) và Thuyết Bảo tồn Cơ quan (Organ Preservation Theory) trong ung bướu đầu cổ hiện đại. Nghiên cứu được tiến hành trên 41 bệnh nhân giai đoạn T3-T4 (M0) được điều trị và theo dõi chặt chẽ tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương từ tháng 12/2015 đến tháng 08/2019, theo dõi sống còn đến tháng 02/2020. Luận án mang ý nghĩa đột phá trong việc thiết lập phác đồ chuẩn hóa tân bổ trợ nhằm thu nhỏ thể tích u, giảm quy mô phẫu thuật tàn phá và tối ưu hóa kết quả sống sót cho người bệnh.
Literature Review và Positioning
Lịch sử điều trị ung thư hạ họng thế giới trải qua quá trình tiến hóa từ phẫu thuật cắt thanh quản hạ họng triệt căn khởi xướng bởi Theodor Billroth (1873) và phẫu thuật nạo vét hạch cổ của George Washington Crile (1906), cho đến các nỗ lực phẫu thuật bán phần bảo tồn của Sebileau, Trotter, Andre và Laccourreye ở giữa thế kỷ XX. Tại Việt Nam, Giáo sư Trần Hữu Tước (1956) là người tiên phong phẫu thuật ung thư hạ họng - thanh quản với công trình kinh điển sử dụng vạt niêm mạc xoang lê bên lành để tái tạo ống họng sau cắt thanh quản toàn phần.
Trong y văn quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm đối nghịch rõ rệt về quản lý ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển tại chỗ (T3-T4):
- Trường phái phẫu thuật triệt căn ban đầu (Upfront Radical Surgery): Nhấn mạnh cắt toàn bộ thanh quản - hạ họng kèm nạo vét hạch cổ và xạ trị hậu phẫu nhằm đạt diện cắt âm tính tối đa, song chấp nhận di chứng mất giọng nói vĩnh viễn và mở khí quản suốt đời.
- Trường phái bảo tồn cơ quan (Organ Preservation Strategy): Khởi xướng từ các thử nghiệm của Tổ chức Nghiên cứu và Điều trị Ung thư Châu Âu (EORTC) do Lefebvre JL chủ trì (1996), sử dụng hóa trị cảm ứng (Induction Chemotherapy - ICT) như một "bộ lọc sinh học" để chọn lọc bệnh nhân đáp ứng chuyển sang xạ trị bảo tồn hoặc phẫu thuật bảo tồn.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Pointreau Y. và cs (2009 - GORTEC 2000-01): Thử nghiệm lâm sàng pha III ngẫu nhiên so sánh TPF và PF trên ung thư hạ họng - thanh quản giai đoạn III-IV cho thấy phác đồ TPF đạt tỷ lệ đáp ứng toàn bộ vượt trội 80,0% so với 59,2% ở phác đồ PF (p < 0,02), tỷ lệ kiểm soát tại vùng cao hơn và biến cố tiến triển bệnh giảm rõ rệt.
- Nghiên cứu của Guillaume Janoray và cs (2016): Theo dõi dài hạn 105 tháng trên 213 bệnh nhân ung thư đầu cổ giai đoạn tiến triển, khẳng định nhóm sử dụng Docetaxel phối hợp (TPF) đạt tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm và 10 năm lần lượt là 67,2% và 63,7%, vượt trội so với 46,5% của nhóm PF cổ điển.
- Nghiên cứu của Kuo P. và cs (2016): Phân tích dữ liệu lớn trên 16.248 bệnh nhân ung thư hạ họng - thanh quản tại Hoa Kỳ khẳng định hóa chất bổ trợ trước kết hợp phẫu thuật hoặc xạ trị làm giảm đáng kể tỷ lệ cắt thanh quản toàn phần và cải thiện tỷ lệ sống thêm 5 năm so với xạ trị đơn thuần (31,8% so với 25,2%, p < 0,01).
Luận án của NCS. Phùng Thị Hòa định vị vững chắc trong y văn chuyên ngành khi là công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp phác đồ bộ ba Taxane - Platinum - 5FU vào chu trình can thiệp tuần tự trước phẫu thuật và xạ trị, giải quyết triệt để bài toán chọn lọc phương pháp điều trị triệt căn dựa trên mức độ đáp ứng mô học và lâm sàng thực tế của người bệnh Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Động học tế bào u của Norton-Simon (Norton-Simon Hypothesis) và Lý thuyết Phối hợp Đa mô thức của Frei & DeVita trong ung thư học đầu cổ:
- Mô hình Hóa chất Tân bổ trợ như một Công cụ Chọn lọc Sinh học (Biological Selection Model): Nghiên cứu chứng minh đáp ứng của khối u hạ họng nguyên phát và hạch di căn sau 3 chu kỳ TCF phản ánh độ nhạy cảm hóa xạ (Chemo-radiation sensitivity) in vivo. Những bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng một phần có thể chuyển hướng an toàn sang xạ trị triệt căn hoặc phẫu thuật bảo tồn cơ quan mà không làm suy giảm thời gian sống thêm toàn bộ.
- Mô hình Chuyển giai đoạn Phẫu thuật (Surgical Downstaging Framework): Luận án chứng minh trên thực nghiệm lâm sàng rằng hóa trị TCF chuyển đổi các khối u giai đoạn T4a từ vị trí ranh giới không thể cắt bỏ hoặc phải phẫu thuật tàn phá mở rộng (cắt hạ họng - thực quản cổ - tạo hình hỗng tràng vi phẫu) trở về dạng phẫu thuật triệt căn tiêu chuẩn hoặc phẫu thuật bảo tồn hạ họng - thanh quản.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu là sự tích hợp đồng bộ giữa ba trụ cột lý thuyết y sinh học:
- Trụ cột Giải phẫu Định khu & Sinh học Bướu: Đánh giá khối u dựa trên cấu trúc niêm mạc - cơ - mạch máu thần kinh của ba phân vùng giải phẫu (xoang lê, thành sau hạ họng, vùng sau nhẫn phễu) và sự lan tràn qua các màng sụn giáp - nhẫn - móng.
- Trụ cột Đo lường Đáp ứng Đa chiều: Kết hợp bộ tiêu chuẩn quốc tế RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) trên chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy 0,6mm, nội soi phóng đại Panendoscopy và phân độ thoái hóa tế bào mô bệnh học (Pathological Grades 1-4).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho ung thư biểu mô vảy hạ họng nguyên phát giai đoạn T3-T4a, N0-N3, M0; không áp dụng cho các thể mô học không phải biểu mô vảy (như adenocarcinoma, sarcoma), bệnh nhân có di căn xa (M1) hoặc có khối u nguyên phát thứ hai ngay từ đầu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu theo trường phái thực chứng (Positivism), sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm lâm sàng can thiệp không đối chứng, theo dõi dọc trước - sau điều trị (Single-arm prospective interventional trial with pre-and-post evaluation).
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Tính toán theo công thức ước tính một tỷ lệ của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và phần mềm Stata: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số cho phép $d = 0,1$, tỷ lệ đáp ứng kỳ vọng $p = 0,88$ (dựa trên các nghiên cứu TCF quốc tế của Đức, Mỹ và công bố của Lê Minh Kỳ 2016 tại Việt Nam). Cỡ mẫu tối thiểu tính toán là 39 bệnh nhân.
Thực tế nghiên cứu ghi nhận: "Thực tế trong quá trình thực hiện NC, chúng tôi đã lưa chọn được 53 bệnh nhân UT BMVHH đủ điều kiện truyền HCBTT. Nhưng đã phải loại bỏ 12 BN trong đó có 6 BN chỉ truyền được 1 chu kỳ và 6 BN chỉ truyền được 2 chu kỳ (vì lý do thể trạng và cả nguyện vọng ngừng truyền của một số BN)... Nghiên cứu của chúng tôi đã có 41 BN đủ tiêu chuẩn lựa chọn vào NC".
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn tuyển chọn bệnh nhân:
- Chẩn đoán xác định mô bệnh học là UTBMV hạ họng giai đoạn T3-T4 (M0) theo phân loại AJCC 2010.
- Loại trừ ung thư nguyên phát thứ hai bằng Panendoscopy dưới gây mê và chụp CLVT.
- Tuổi dưới 70, chỉ số toàn trạng Karnofsky ≥ 70%, chức năng tủy xương và cơ quan đảm bảo: Bạch cầu $\ge 4,0 \text{ G/L}$, Huyết sắc tố $\ge 125 \text{ g/L}$, Tiểu cầu $\ge 150 \text{ G/L}$, AST/ALT $\le 40 \text{ UI/L}$, Creatinin $\le 100 \ \mu\text{mol/L}$.
- Quy trình truyền hóa chất bổ trợ trước: Áp dụng phác đồ TCF chuẩn 3 chu kỳ, chu kỳ mỗi 21 ngày: "Docetaxel 75mg/m2, TM ngày 1; Cisplatin 75 mg/m2, TM, ngày 1; 5FU 750 mg/m2 TM, ngày 2-5 (TAX 323). Chu kỳ 21 ngày, 3 chu kỳ." Kèm theo phác đồ tiền mê chống dị ứng bằng Dexamethasone, chống nôn thụ thể 5-HT3 và truyền dịch bù điện giải tích cực.
- Quy trình đánh giá và can thiệp sau hóa trị:
- Đánh giá đáp ứng sau kết thúc chu kỳ 3 từ 2 đến 4 tuần bằng nội soi ống cứng/mềm, Panendoscopy, chụp CLVT đa dãy tái tạo 3 bình diện và siêu âm hạch cổ.
- Phân loại chỉ định điều trị triệt căn: Phẫu thuật (cắt thanh quản toàn phần/bán phần + nạo vét hạch cổ) phối hợp xạ trị hậu phẫu, hoặc chuyển xạ trị gia tốc/xạ trị điều biến liều (IMRT) đơn thuần.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Toàn bộ 41 bệnh nhân đều là nam giới (tỷ lệ 100%), độ tuổi trung bình 54,2 tuổi, trên 90% có tiền sử nghiện thuốc lá và lạm dụng rượu nặng kéo dài. Khối u xuất phát tại xoang lê chiếm ưu thế tuyệt đối (78,0%), thành sau hạ họng chiếm 14,6% và vùng sau nhẫn phễu chiếm 7,4%.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê y học SPSS 20.0 và Stata. Tỷ lệ đáp ứng và độc tính được mô tả dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm. Đường cong sống thêm ước tính theo phương pháp Kaplan-Meier; kiểm định Log-rank so sánh sự khác biệt sống còn giữa các phân nhóm; phân tích hồi quy Logistic đa biến xác định các yếu tố tiên lượng độc lập ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và thời gian sống thêm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tỷ lệ đáp ứng khách quan cao sau 3 chu kỳ TCF: Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ (ORR) của khối u nguyên phát đạt 82,9% (trong đó đáp ứng hoàn toàn CR đạt 24,4%, đáp ứng một phần PR đạt 58,5%); tỷ lệ bệnh giữ nguyên ổn định (SD) là 14,6% và chỉ có 2,4% tiến triển (PD). Đối với hạch cổ di căn, tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt 80,5% (CR đạt 29,3%, PR đạt 51,2%).
- Hiện tượng hạ giai đoạn khối u rõ rệt (Significant Downstaging): Sau 3 chu kỳ TCF, có tới 73,2% số bệnh nhân giảm mức độ xâm lấn u (giảm bậc T), nhiều khối u T4a thoái triển về T2 hoặc T1, giải phóng sự thâm nhiễm sụn giáp và cân trước sống, giúp phục hồi một phần vận động của dây thanh âm và nẹp phễu thanh thiệt.
- Thay đổi căn bản chiến lược can thiệp phẫu thuật: Trong số 41 bệnh nhân, có 20 bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật thành công sau HCBTT. Nhờ khối u co nhỏ, 100% các ca phẫu thuật đều đạt diện cắt sạch vi thể (R0) mà không cần phải thực hiện phẫu thuật cắt bỏ rộng thực quản cổ kèm chuyển vạt hỗng tràng vi phẫu phức tạp, giảm thiểu biến chứng rò họng và hoại tử vạt.
- Độc tính huyết học và ngoài huyết học nằm trong giới hạn kiểm soát: Độc tính hạ bạch cầu độ 3-4 gặp ở 22,0% số bệnh nhân, hạ huyết sắc tố độ 3 gặp ở 7,3%, không có trường hợp nào tử vong do biến chứng sốt hạ bạch cầu hay suy tạng cấp tính; các tác dụng phụ như rụng tóc, viêm niêm mạc miệng, buồn nôn đều hồi phục tốt sau điều trị nâng đỡ.
- Cải thiện sống còn gắn liền với mức độ đáp ứng hóa chất: Phân tích Kaplan-Meier chỉ ra nhóm bệnh nhân đạt đáp ứng (CR + PR) sau HCBTT có thời gian sống thêm toàn bộ trung bình đạt 34,6 tháng, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không đáp ứng (14,2 tháng, p < 0,01).
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập cơ sở khoa học chứng minh phác đồ TCF có hiệu lực tiêu diệt tế bào ung thư biểu mô vảy vượt trội so với phác đồ cổ điển PF tại quần thể bệnh nhân Việt Nam, củng cố mô hình điều trị bảo tồn thanh quản hạ họng.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán đa phương thức kết hợp Panendoscopy và CLVT đa dãy tái tạo không gian 3 chiều để đánh giá đáp ứng hóa trị theo RECIST trong chuyên ngành Tai Mũi Họng.
- Ý nghĩa thực tiễn lâm sàng: Cung cấp cho các phẫu thuật viên đầu cổ một giải pháp điều trị tân bổ trợ hiệu quả nhằm chuyển đổi các khối u "không thể phẫu thuật" hoặc "phẫu thuật tàn phá lớn" thành khối u "có thể phẫu thuật triệt căn an toàn", mở ra cơ hội bảo tồn chức năng phát âm và nuốt.
- Khuyến nghị chính sách y tế: Đề xuất đưa phác đồ TCF và quy trình đánh giá đa chuyên khoa (MDT - Multidisciplinary Team) vào Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị Ung thư Đầu Mặt Cổ quốc gia của Bộ Y tế.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn khoa học mang tính đặc thù:
- Thiết kế nghiên cứu can thiệp đơn nhóm không đối chứng ngẫu nhiên (Non-randomized single-arm trial): Do tính chất đạo đức y học trong điều trị ung thư giai đoạn muộn tại một trung tâm tuyến cuối, nghiên cứu không bố trí nhóm chứng giả dược hoặc đối đầu trực tiếp ngẫu nhiên giữa TCF và phẫu thuật cắt bỏ tức thì.
- Giới hạn về quy mô mẫu và địa bàn nghiên cứu: Cỡ mẫu 41 bệnh nhân hoàn thành nghiên cứu tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương tuy đủ lực thống kê theo công thức tính toán nhưng cần mở rộng quy mô đa trung tâm để bao quát đặc tính dịch tễ toàn quốc.
- Thời gian theo dõi sống còn trung hạn: Thời gian theo dõi sống còn của nghiên cứu kết thúc vào tháng 02/2020, cần tiếp tục theo dõi dài hạn 5 năm và 10 năm để đánh giá chính xác tỷ lệ tái phát muộn và ung thư nguyên phát thứ hai.
- Thiếu vắng phân tích dấu ấn sinh học phân tử chuyên sâu: Chưa tiến hành định lượng thụ thể EGFR, tình trạng đột biến gen TP53 và xét nghiệm virus HPV (p16/DNA PCR) trên diện rộng cho toàn bộ mẫu bệnh phẩm để đối chiếu tương quan với độ nhạy hóa chất.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đa trung tâm so sánh hiệu quả giữa HCBTT phác đồ TCF tiếp theo bằng phẫu thuật/xạ trị với Hóa xạ trị đồng thời (CCRT) sử dụng kỹ thuật IMRT.
- Nghiên cứu kết hợp thuốc kháng thể đơn dòng ức chế EGFR (Cetuximab, Nimotuzumab) hoặc thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (anti-PD1: Pembrolizumab, Nivolumab) vào phác đồ tân bổ trợ TCF.
- Đánh giá chất lượng cuộc sống (Quality of Life - QoL) dài hạn của bệnh nhân sau điều trị bảo tồn bằng bộ câu hỏi chuẩn hóa quốc tế EORTC QLQ-C30 và QLQ-H&N35.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về HCBTT phác đồ TCF kết nối phẫu thuật cho ung thư hạ họng giai đoạn III-IV, cung cấp dữ liệu lâm sàng quý giá làm tiền đề trích dẫn cho các nghiên cứu ung thư học đầu cổ trong nước và khu vực Đông Nam Á.
- Tác động thực tiễn y tế: Giúp nâng cao tỷ lệ phẫu thuật thành công triệt căn diện cắt âm tính (R0), giảm tải các ca mổ phức tạp phải tạo hình vi phẫu kéo dài 8-10 tiếng, giảm thiểu tỷ lệ biến chứng rò miệng nối họng - thực quản và rút ngắn thời gian nằm viện.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc bảo tồn được khung giải phẫu thanh quản và hạ họng giúp người bệnh duy trì khả năng nuốt đường tự nhiên và giao tiếp bằng giọng nói, giảm gánh nặng chăm sóc tàn phế cho gia đình và tạo điều kiện cho bệnh nhân tái hòa nhập xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Bác sĩ Chuyên khoa Tai Mũi Họng và Phẫu thuật Đầu Cổ: Tiếp cận một phác đồ can thiệp tân bổ trợ chuẩn mực, giúp chuyển đổi chỉ định phẫu thuật an toàn và giảm thiểu rủi ro tai biến trong mổ.
- Bác sĩ Ung thư Nội khoa và Xạ trị: Nắm bắt quy trình phối hợp đa mô thức, kiểm soát hiệu quả độc tính của phác đồ TCF 3 chu kỳ và tối ưu hóa thời điểm chuyển tiếp sang xạ trị triệt để.
- Nghiên cứu sinh và Học viên Sau đại học: Sở hữu tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng can thiệp, phân tích hình ảnh học CLVT đa dãy và đánh giá giải phẫu bệnh ung thư hạ họng.
- Bệnh nhân ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển: Hưởng lợi trực tiếp từ cơ hội sống thêm kéo dài, giảm bớt phẫu thuật tàn phá và nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Thuyết Chọn lọc Sinh học trong Điều trị Đa mô thức (Biological Selection in Multimodal Oncology Paradigm). Nghiên cứu chứng minh phác đồ TCF 3 chu kỳ đóng vai trò như một phép thử đáp ứng in vivo chính xác, giúp phân tầng bệnh nhân: nhóm đáp ứng tốt được chuyển sang xạ trị bảo tồn hoặc phẫu thuật bảo tồn cơ quan, trong khi nhóm không đáp ứng được chuyển mổ triệt căn ngay mà không làm mất "cửa sổ cơ hội" điều trị.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: So với nghiên cứu của Từ Thị Thanh Hương (2006) và Đàm Trọng Nghĩa (2018) chỉ dừng ở phác đồ 2 thuốc PF kết hợp xạ trị, luận án đã nâng cấp lên phác đồ bộ ba TCF (bổ sung Docetaxel 75 mg/m2) theo chuẩn thử nghiệm quốc tế TAX 323. Đồng thời, luận án thiết lập quy trình đối chiếu đa bình diện nghiêm ngặt giữa nội soi Panendoscopy dưới gây mê, chụp CLVT đa dãy 0,6mm và sinh thiết giải phẫu bệnh học theo 4 độ biệt hóa Grade để đánh giá đáp ứng trước khi quyết định phẫu thuật.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong số liệu nghiên cứu của luận án là gì? Trả lời: Phát hiện ấn tượng nhất là tỷ lệ hạ giai đoạn (downstaging) khối u nguyên phát đạt tới 73,2% và tỷ lệ đáp ứng toàn bộ hạch cổ đạt 80,5%. Đặc biệt, có những trường hợp ung thư xoang lê giai đoạn T4a xâm lấn phá hủy một phần sụn giáp và cố định nẹp phễu thanh thiệt, sau 3 chu kỳ TCF đã thoái triển về mức T2/T1, sụn giáp được giải phóng và dây thanh hồi phục một phần độ di động, cho phép thực hiện phẫu thuật cắt hạ họng thanh quản bảo tồn thay vì phải cắt toàn bộ.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết và chuẩn hóa toàn bộ quy trình can thiệp bao gồm: tiêu chuẩn chọn bệnh nhân dựa trên bilan huyết học - sinh hóa; liều lượng và lịch truyền tĩnh mạch chính xác của Docetaxel, Cisplatin, 5-FU; quy trình hồi sức chống nôn và tiền mê bằng Corticoid; thời điểm đánh giá đáp ứng bằng CLVT và Panendoscopy ở tuần thứ 2-4 sau chu kỳ 3; cùng tiêu chí phân luồng phẫu thuật hoặc xạ trị cụ thể.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Lộ trình tập trung vào 3 hướng chính: (1) Ứng dụng phẫu thuật nội soi Laser CO2 hoặc phẫu thuật Robot qua đường miệng (TORS) cho các trường hợp u hạ họng thoái triển sau hóa trị TCF; (2) Tích hợp các dấu ấn sinh học phân tử (HPV p16, EGFR, PD-L1 CPS score) vào phân loại nguy cơ ban đầu; (3) Triển khai thử nghiệm phối hợp liệu pháp miễn dịch ức chế chốt kiểm soát vào phác đồ tân bổ trợ nhằm tối đa hóa tỷ lệ bảo tồn toàn vẹn thanh quản.
Kết luận
- Khắc họa toàn diện đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Xác định ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III-IV (M0) tại Việt Nam tập trung chủ yếu ở nam giới cao tuổi (100%), có tiền sử rượu thuốc lá nặng, vị trí khởi phát chiếm đa số tại xoang lê (78,0%) với triệu chứng nuốt đau, nuốt vướng kéo dài và tỷ lệ di căn hạch cổ phát hiện trên lâm sàng/chẩn đoán hình ảnh rất cao.
- Xác lập hiệu quả vượt trội của phác đồ TCF tân bổ trợ: Đạt tỷ lệ đáp ứng khách quan toàn bộ khối u 82,9% (CR 24,4%) và đáp ứng hạch 80,5% (CR 29,3%), tạo bước đột phá trong việc thu nhỏ thể tích khối u và hạ giai đoạn lâm sàng cho bệnh nhân tiến triển tại chỗ.
- Hiện thực hóa khả năng phẫu thuật triệt căn an toàn: Giúp 20 bệnh nhân thực hiện phẫu thuật triệt để với diện cắt âm tính (R0), chuyển đổi thành công nhiều ca phẫu thuật tàn phá lớn thành phẫu thuật tiêu chuẩn, tránh được các kỹ thuật tái tạo vi phẫu thực quản phức tạp và giảm thiểu biến chứng sau mổ.
- Chứng minh tính khả thi và độ an toàn cao: Độc tính huyết học và ngoài huyết học của phác đồ TCF 3 chu kỳ nằm trong tầm kiểm soát y khoa chặt chẽ, không có ca tử vong do độc tính điều trị, khẳng định tính an toàn khi triển khai tại các trung tâm ung bướu tai mũi họng tuyến trung ương.
- Đóng góp vào bước chuyển dịch mô hình điều trị bảo tồn: Đưa chuyên ngành Tai Mũi Họng và Ung bướu Việt Nam hội nhập sâu rộng với xu thế bảo tồn cơ quan của thế giới, cải thiện rõ rệt thời gian sống thêm toàn bộ gắn liền với đáp ứng hóa chất.
- Mở ra hướng nghiên cứu kết hợp sinh học phân tử: Đặt nền móng vững chắc cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về điều trị đích, liệu pháp miễn dịch và đánh giá chất lượng cuộc sống toàn diện cho người bệnh ung thư đầu cổ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHÙNG THỊ HÕA §¸NH GI¸ §IÒU TRÞ UNG TH¦ BIÓU M¤ V¶Y H¹ HäNG GIAI §O¹N III, IV (M0) B»NG CISPLATIN – TAXANE Vµ 5 FU TR¦íC PHÉU THUËT Vµ/ HOÆC X¹ TRÞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== PHÙNG THỊ HÕA §¸NH GI¸ §IÒU TRÞ UNG TH¦ BIÓU M¤ V¶Y H¹ HäNG GIAI §O¹N III, IV (M0) B»NG CISPLATIN – TAXANE Vµ 5 FU TR¦íC PHÉU THUËT Vµ/ HOÆC X¹ TRÞ Chuyên ngành : Tai Mũi Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Tống Xuân Thắng. HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng Quản Lý Đào Tạo Sau Đại Học Trường Đại Học Y Hà Nội, Ban Giám Đốc Bệnh Viện Tai Mũi Họng Trung Ương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.
Tống Xuân Thắng - Giảng viên cao cấp - Phó chủ nhiệm Bộ Môn Tai Mũi Họng Trường Đại Học Y Hà Nội. Người Thầy đã hết lòng giúp đỡ, dìu dắt và hướng dẫn tôi trong quá trình làm việc, học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến: - GS. Nguyễn Đình Phúc - Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại Học Y Hà Nội.
Lương Thị Minh Hương - Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại Học Y Hà Nội. Nghiêm Đức Thuận - Học viện Quân Y - PGS. Nguyễn Tuyết Mai - Bệnh viện K - PGS. Nguyễn Văn Hiếu - Trường Đại học Y Hà Nội - PGS.
Tạ Văn Tờ - Bệnh viện K Hà Nội - PGS. Quách Thị Cần - Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương - PGS. Nguyễn Quang Trung - Trường Đại Học Y Hà Nội. Vũ Hồng Thăng - Bộ môn Ung thư Trường Đại Học Y Hà Nội.
Lê Minh Kỳ - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội - Cùng toàn thể các Thầy, Cô - Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại Học Y Hà Nội. Là những người Thầy, Cô, những nhà khoa học đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình học tập và hoàn thành Luận án này. Xin được bày tỏ lòng biết ơn tới tập thể Trung tâm Ung Bướu và Phẫu Thuật Đầu cổ Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương đã giúp đỡ tôi học tập, điều trị và thu thập số liệu cho Luận văn này. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các người bệnh và người nhà của họ, đã đồng hành cùng tôi trong một khoảng thời gian dài thực hiện các chỉ tiêu điều trị và nghiên cứu một cách nghiêm túc.
Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Và tôi mãi mãi ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ, của gia đình và những người thân yêu của tôi, đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu, công tác và hoàn thành Luận án của mình. Hà Nội, ngày 4 tháng 9 năm 2020 Phùng Thị Hòa LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phùng Thị Hòa, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Tống Xuân Thắng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Phùng Thị Hòa DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 5 FU 5 - Fluorouracil AJCC American Joint committe on Cancer Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ ASCO American Society Clinical Oncology Hiệp hội lâm sàng ung thư của Mỹ BN Bệnh nhân BNUT Bệnh nhân ung thư BNUTĐMC Bệnh nhân ung thư đầu mặt cổ BNUTTQ Bệnh nhân ung thư thanh quản BNUTHH Bệnh nhân ung thư hạ họng BVTMHTƯ Bệnh viện Tai mũi họng Trung Ương CCHT Chụp cộng hưởng từ (MRI) CĐ Chẩn đoán CF Cisplatin - 5FU CLVT Cắt lớp vi tính CS Cộng sự CT Scanner Computed Tomography Scanner - Chụp cắt lớp vi tính DCF Docetacel - Cisplatin - 5FU DELOS The German larynx organ preservation group Nhóm nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư thanh quản của Đức ĐTHC Điều trị Hóa chất ĐƯTT Đáp ứng tổng thể ĐƯC Đáp ứng chung ĐƯHT Đáp ứng hoàn toàn ĐƯMP Đáp ứng một phần ĐƯTB Đáp ứng toàn bộ EGFR Epidermal Growth Facstor Receptor Yếu tố tăng trưởng biểu bì EORTC European Organisation for Research and Treatment of Cancer Tổ chức nghiên cứu và điều trị ung thư châu âu GETTEFC Groupe d’études des Tumeurs de la Tête et du Cou Nhóm nghiên cứu về ung thư đầu cổ của Pháp GORTEC Groupe d'Oncologie Radiothérapie de la Tête et Cou Nhóm nghiên cứu điều trị tia xạ ung thư đầu cổ ( của Pháp) GSTTC Gruppo di Studio Tumori della Testa e del Collo) Italian Study Group - Nhóm hợp tác nghiên cứu ung thư của Ý HC Hóa chất HCBTT Hóa chất bổ trợ trước (Neoadjuvent Chemotherapy – NACT) HCBTS Hóa chất bổ trợ sau HCTC Hóa chất tấn công HXTĐT Hóa xạ trị đồng thời HXTTT Hóa xạ trị tuần tự IARC Internation Agency for Reseach on Cancer Tổ chức nghiên cứu Ung thư Quốc tế ICT Induction chemotherapy - Hóa chất tấn công MRI Magnetic resonance imaging - Chụp cộng hưởng từ NC Nghiên cứu PCF Palitacel - Cisplatin - 5FU PET/CT Positron Emission Tomography/ Computed Tomgraphy Chụp cắt lớp phát xạ Positron PF Platinum (Cisplatin) - 5FU PTBT Phẫu thuật bảo tồn RT Radiotherapy RTOG Radiation Therapy Oncology Group Nhóm xạ trị ung thư SALTORL Trial of Laryngeal Preservation Comparing Induced CT Followed by RT vs CT Concomitant to RT / (2017 - 2026 govNCT03340896) SCC Squamous cell carcinoma Ung thư biểu mô vảy TAX Taxane 323: Thử nghiệm lâm sàng về HCBTT (ICT) của Mỹ 324: Thử nghiệm lâm sàng về HCBTT (ICT) của Mỹ TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới TCF Taxane - Cisplatin - 5FU TGFβ Transforming Growth Factor Beta -Yếu tố tăng trưởng beta TPF Taxane - Platiinum (Cisplatin) - 5FU TTCC The Spanish Cooperative Group for the treatment of Head & Neck Cancer.
Nhóm nghiên cứu điều trị ung thư Tây Ban Nha UTBM Ung thư biểu mô UTBMV Ung thư biểu mô vảy UTBMVHH Ung thư biểu mô vảy hạ họng UTBMVTQ Ung thư biểu mô vảy thanh quản UTĐMC Ung thư đầu mặt cổ UTTQ Ung thư thanh quản UTHH Ung thư hạ họng UTHH -TQ Ung thư hạ họng thanh quản WHO World Health Organisation - Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Lịch sử nghiên cứu về ung thư hạ họng và điều trị bảo tồn trong ung thư hạ họng. Trên thế giới.
Giải phẫu định khu hạ họng và ứng dụng trong ung thư hạ họng. Giải phẫu định khu hạ họng. Cấu trúc niêm mạc - cơ - mạch máu thần kinh hạ họng. Sinh lý của hạ họng.
Ứng dụng giải phẫu hạ họng trong chẩn đoán và điều trị UTHH. Đặc điểm dịch tễ học, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Dịch tễ học. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh.
Đặc điểm bệnh học ung thư hạ họng. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán ung thư hạ họng.
Điều trị hóa chất bổ trợ trước trong ung thư hạ họng. Ưu nhược điểm của HCBTT. Một số phác đồ HCBTT thường được sử dụng trong UTHHTQ. Một số nghiên cứu về điều trị HCBTT ung thư hạ họng giai đoạn muộn.
23 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung và thông số nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, đánh giá, phân loại, áp dụng trong nghiên cứu. Thuốc sử dụng cho phác đồ HCBTT và trang thiết bị nghiên cứu. Trang thiết bị nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu. 46 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III, IV (M0). Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
Chẩn đoán giai đoạn trước điều trị hóa chất. Đánh giá đáp ứng và một số độc tính của phác đồ bổ trợ trước TCF cho bệnh nhân ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III,IV(M0) trước phẫu thuật và/ hoặc xạ trị. Đánh giá đáp ứng theo RECIST và đặc điểm lâm sàng,cận lâm sàng. Độc tính và tác dụng không mong muốn của hóa chất bổ trợ trước 3 chu kỳ phác đồ TCF.
Thời gian sống thêm sau HCBTT tiếp theo phẫu thuật và /hoặc xạ trị. 75 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III- IV (M0). Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn trước điều trị hóa chất. Đánh giá đáp ứng và một số độc tính của phác đồ bổ trợ trước TCF cho bệnh nhân ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn III – IV (M0) trước phẫu thuật và/ hoặc xạ trị. Đánh giá đáp ứng sau 3 chu kỳ HCBTT phác đồ TCF.
Đánh giá độc tính và tác dụng không mong muốn của phác đồ Cisplatin - Taxane - 5 FU. Thời gian sống thêm. 119 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Các ưu điểm và nhược điểm của điều trị HCBTT. Đáng giá đáp ứng theo RECIST. Đánh giá độc tính của hóa chất. Tác dụng không mong muốn của hóa chất.
Lý do vào viện. Triệu chứng cơ năng. Vị trí xuất phát điểm của khối u. Tổn thương lan tràn theo phân vùng giải phẫu định khu.
Tổn thương lan vào thanh quản. Tổn thương lan ra ngoài hạ họng thanh quản. Đặc điểm tổn thương trên chụp CLVT. Tổn thương hạch cổ trên siêu âm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Thị Hòa (2020). Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/danh-gia-dieu-tri-ung-thu-ha-hong-giai-doan-3-4-hoa-tri-tan-bo-tro
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ y học đánh giá điều trị ung thư biểu mô vảy hạ họng giai đoạn iii iv m0 bằng cisplatin taxane và 5 fu trước phẫu thuật vàhoặc xạ trị.
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá điều trị ung thư hạ họng GIII-IV bằng hóa trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.