Luận án TS: Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT với Protaper Next - Phạm Thị Hạnh Quyên
Đánh giá hiệu quả điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT bằng hệ thống Protaper Next.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Phạm Thị Hạnh Quyên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT
Điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi (NCT) là một thách thức lớn trong nha khoa. Sự thay đổi giải phẫu và bệnh lý đặc trưng của nhóm đối tượng này đòi hỏi phương pháp tiếp cận đặc biệt. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan, từ cấu trúc răng đến các bệnh lý thường gặp, đặt nền tảng cho việc đánh giá hiệu quả điều trị bằng Protaper Next.
1.1. Đặc điểm giải phẫu răng hàm nhỏ người cao tuổi
Răng hàm nhỏ (RHN) có giải phẫu phức tạp. Người cao tuổi (NCT) thường gặp nhiều thay đổi. Buồng tủy (BT) thu hẹp. Ống tủy (OT) vôi hóa. Điều này làm cản trở quá trình sửa soạn. Kích thước OT giảm gây khó khăn. Hệ thống ống tủy (HTOT) có cấu trúc đa dạng. Có nhiều biến thể giải phẫu cần chú ý. Các nhánh bên, eo tủy thường gặp. Hiểu rõ giải phẫu giúp điều trị hiệu quả. Phân loại theo Vertucci hỗ trợ xác định. Giúp dự đoán hình thái ống tủy.
1.2. Thách thức điều trị tủy răng người cao tuổi
Điều trị tủy răng ở NCT đối mặt nhiều thách thức. Tủy răng bị xơ hóa. Lão hóa sinh lý ảnh hưởng cấu trúc răng. Sỏi tủy, vôi hóa làm tắc nghẽn. Giảm khả năng tiếp cận và làm sạch. Thành OT mỏng dễ gây tai biến. Giảm độ đàn hồi của ngà răng. Tỷ lệ mắc bệnh toàn thân cao. Điều này đòi hỏi phác đồ điều trị thận trọng. Cần dụng cụ phù hợp. Cần kỹ thuật nội nha chuyên biệt.
1.3. Bệnh lý tủy răng thường gặp ở NCT
NCT thường mắc viêm tủy không hồi phục (VTKHP). Hoặc tủy hoại tử (THT) và viêm quanh cuống (VQC). Các bệnh lý này thường diễn tiến chậm. Triệu chứng không rõ ràng. Ảnh hưởng từ các bệnh toàn thân như tiểu đường. Tình trạng vệ sinh răng miệng kém cũng phổ biến. Các tổn thương thứ phát do mòn răng. Hay do sâu răng tiến triển lâu ngày. Đòi hỏi chẩn đoán chính xác. Cần phương pháp điều trị phù hợp.
II. Phương pháp nghiên cứu Protaper Next
Nghiên cứu đã được tiến hành cẩn trọng, kết hợp cả phương pháp thực nghiệm và can thiệp lâm sàng. Mục tiêu là đánh giá toàn diện hiệu quả của hệ thống Protaper Next (PTN) trong điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.
2.1. Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả tạo hình. Sử dụng răng hàm nhỏ hàm trên (RHNHT) nhổ từ NCT. Các răng được phân ngẫu nhiên vào các nhóm. Một nhóm sử dụng Protaper Next (PTN). Nhóm khác sử dụng Protaper Universal (PTU). Các mẫu răng được chụp Cone Beam Computed Tomography (CBCT) trước và sau sửa soạn. Đo lường sự thay đổi hình thái ống tủy. Đánh giá khả năng duy trì đường cong ống tủy. Ghi nhận thời gian sửa soạn. Đảm bảo tính khách quan và khoa học.
2.2. Phương pháp nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu lâm sàng thực hiện trên bệnh nhân NCT. Các bệnh nhân cần điều trị tủy RHNHT. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ rõ ràng. Tất cả bệnh nhân được điều trị bằng hệ thống PTN. Quá trình điều trị được chuẩn hóa. Ghi nhận các thông số lâm sàng và X-quang. Đánh giá kết quả ngay sau trám bít ống tủy (TBOT). Tiếp tục theo dõi sau 1, 3 và 6 tháng. Thu thập dữ liệu toàn diện. Đảm bảo tuân thủ đạo đức trong nghiên cứu.
2.3. Dụng cụ Protaper Next và vật liệu
Hệ thống trâm xoay Protaper Next được sử dụng. Đây là dụng cụ tiên tiến trong nội nha. Dụng cụ này có thiết kế đặc biệt. Mang lại hiệu quả cắt và linh hoạt cao. Chất liệu hợp kim NiTi M-Wire tăng độ dẻo. Giảm nguy cơ gãy trâm. Các vật liệu trám bít ống tủy tiêu chuẩn được sử dụng. Gutta-percha và xi măng nội nha phù hợp. Đảm bảo chất lượng điều trị cao nhất.
III. Hiệu quả tạo hình ống tủy với Protaper Next
Đánh giá hiệu quả tạo hình ống tủy là yếu tố then chốt quyết định thành công nội nha. Nghiên cứu tập trung phân tích khả năng của Protaper Next (PTN). Đặc biệt trong việc duy trì hình thái tự nhiên của ống tủy phức tạp, vốn là đặc điểm của răng người cao tuổi.
3.1. Đánh giá tạo hình trên thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hiệu quả tạo hình. Protaper Next (PTN) tạo hình ống tủy rất tốt. Đặc biệt ở ống tủy vôi hóa, hẹp của NCT. PTN duy trì tâm ống tủy hiệu quả. Dịch chuyển trục trung tâm tối thiểu. Điều này quan trọng để tránh thủng chân răng. Hoặc làm thay đổi hình dạng tự nhiên của ống tủy. PTN giúp sửa soạn sạch hơn. Đảm bảo loại bỏ vi khuẩn và mô tủy.
3.2. So sánh với các hệ thống trâm xoay khác
So sánh với Protaper Universal (PTU) cho thấy khác biệt. PTN thể hiện ưu điểm vượt trội. PTN ít gây biến dạng ống tủy. Độ cong ống tủy được duy trì tốt hơn. Khả năng sửa soạn đến chiều dài làm việc cao. Giảm nguy cơ làm thẳng ống tủy. Giảm nguy cơ tạo khấc hoặc thủng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở răng NCT. Nơi giải phẫu hệ thống ống tủy phức tạp.
3.3. Duy trì hình thái ống tủy và độ cong
PTN được đánh giá cao về khả năng duy trì hình thái. Nó giữ nguyên độ cong tự nhiên của ống tủy. Điều này rất quan trọng cho tiên lượng lâu dài. Giảm thiểu nguy cơ tai biến trong quá trình sửa soạn. Sự linh hoạt của trâm PTN giúp điều này. Khả năng ổn định tâm của dụng cụ tốt. Phân tích hình ảnh CBCT xác nhận. Giúp đạt được trám bít ống tủy hoàn hảo.
IV. Kết quả điều trị nội nha răng hàm nhỏ người cao tuổi
Kết quả điều trị nội nha bằng Protaper Next (PTN) trên răng hàm nhỏ người cao tuổi đã được ghi nhận. Các chỉ số lâm sàng và X-quang được theo dõi chặt chẽ. Điều này nhằm đánh giá hiệu quả lâu dài và các tai biến có thể xảy ra, khẳng định tiềm năng của PTN trong y học nha khoa.
4.1. Tỷ lệ thành công điều trị sau thời gian theo dõi
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thành công cao. Đánh giá theo tiêu chuẩn Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ. Sau 1, 3 và 6 tháng theo dõi. Các răng được điều trị bằng Protaper Next (PTN) hồi phục tốt. Giảm rõ rệt các triệu chứng lâm sàng. Tổn thương quanh chóp được cải thiện trên X-quang. Điều trị tủy toàn bộ mang lại hiệu quả bền vững. Góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống NCT.
4.2. Tai biến và biến chứng trong quá trình điều trị
Quá trình sửa soạn ống tủy bằng PTN ít tai biến. Tỷ lệ gãy trâm thấp. Không ghi nhận trường hợp thủng chân răng. Hoặc tạo khấc đáng kể. Điều này cho thấy độ an toàn của PTN. Giảm thiểu rủi ro trong điều trị nội nha phức tạp. Đặc biệt ở ống tủy vôi hóa, hẹp. Các tai biến nhỏ được xử lý hiệu quả.
4.3. Đặc điểm lâm sàng và X quang
Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng viêm tủy đa dạng. Viêm tủy không hồi phục và tủy hoại tử phổ biến. Tổn thương quanh cuống thường thấy trên phim X-quang. Sau điều trị, các dấu hiệu lâm sàng giảm. Không còn đau, sưng. Hình ảnh X-quang cho thấy sự lành thương. Tổn thương quanh chóp thu nhỏ hoặc biến mất. Chất lượng trám bít ống tủy tốt.
V. Vai trò Protaper Next trong nội nha người cao tuổi
Protaper Next (PTN) đã chứng tỏ vai trò quan trọng trong điều trị nội nha cho người cao tuổi (NCT). Tuy nhiên, cần có những cân nhắc cụ thể khi ứng dụng hệ thống này trong thực hành lâm sàng. Nghiên cứu cũng đề xuất hướng phát triển tiếp theo cho lĩnh vực này.
5.1. Ưu điểm của Protaper Next
Protaper Next (PTN) mang lại nhiều ưu điểm. Đặc biệt trong điều trị tủy răng người cao tuổi (NCT). Thiết kế trâm độc đáo tăng tính linh hoạt. Cải thiện khả năng sửa soạn ống tủy hẹp, cong. Giảm thời gian điều trị. Tăng hiệu quả làm sạch và tạo hình. Góp phần vào thành công lâu dài của nội nha. PTN là công cụ giá trị trong thực hành lâm sàng.
5.2. Những cân nhắc khi sử dụng ở NCT
Mặc dù có nhiều ưu điểm, cần cân nhắc. Ống tủy NCT thường rất hẹp và vôi hóa. Đôi khi cần kết hợp các kỹ thuật khác. Ví dụ như siêu âm để mở rộng lối vào. Kỹ năng lâm sàng của bác sĩ vẫn rất quan trọng. Cần thận trọng khi xác định chiều dài làm việc. Việc sử dụng PTN cần được đào tạo bài bản. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển. Cần thêm các nghiên cứu dài hạn. Đánh giá kết quả sau nhiều năm. So sánh PTN với các hệ thống trâm xoay mới hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh học. Đặc biệt là quá trình lành thương quanh chóp. Phát triển các phác đồ điều trị tối ưu. Cải thiện chăm sóc sức khỏe răng miệng NCT.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình già hóa dân số tại Việt Nam đang diễn ra với tốc độ nhanh hàng đầu châu Á; tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên đã chạm ngưỡng 7% từ năm 2011 và dự báo đạt 28,5% vào năm 2050 theo dữ liệu nhân khẩu học. Trong bối cảnh 39% người cao tuổi (NCT) vẫn tham gia lực lượng lao động, nhu cầu bảo tồn răng miệng và duy trì chức năng ăn nhai thông qua điều trị nội nha trở thành một thách thức y khoa cấp thiết. Luận án tiến sĩ y học "Đánh giá thực nghiệm và kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi có sử dụng hệ thống Protaper Next" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Hạnh Quyên thực hiện tại Trường Đại học Y Hà Nội (Chuyên ngành Răng Hàm Mặt, Mã số: 62720601) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Quang Trung và PGS.TS Trịnh Thị Thái Hà, là công trình tiên phong giải quyết bài toán cơ sinh học nội nha phức tạp trên đối tượng người cao tuổi tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: Hệ thống ống tủy (HTOT) răng hàm nhỏ hàm trên (RHNHT) ở NCT mang tính chất chuyển tiếp giải phẫu phức tạp với tỷ lệ ống tủy dẹt, hình oval lên đến 63% (Wu et al.), tồn tại dải eo nối (isthmus) và độ cong phức hợp dạng chữ L hoặc chữ S. Đồng thời, quá trình lão hóa nội sinh gây lắng đọng ngà thứ phát, canxi hóa buồng tủy (chiếm tới 90% ở người trên 40 tuổi), xơ cứng ngà quanh ống và giảm 50% mật độ tế bào tủy từ lứa tuổi 20 đến 70. Trong khi các dụng cụ trâm xoay truyền thống như Protaper Universal (PTU) dễ gây khóa trâm, lệch trục hoặc gãy dụng cụ do mỏi chu kỳ (cyclic fatigue), hiệu quả của hệ thống trâm xoay hợp kim M-Wire với thiết diện lệch tâm Protaper Next (PTN) trên hình thái mô răng lão hóa chưa từng được đánh giá toàn diện cả trên thực nghiệm ba chiều (3D) lẫn can thiệp lâm sàng tại Việt Nam.
Nghiên cứu được xây dựng xung quanh hai câu hỏi và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- RQ1: Khả năng bảo tồn cấu trúc giải phẫu, duy trì độ tập trung tâm và giảm thiểu tai biến của trâm PTN so với PTU trên HTOT răng hàm nhỏ người cao tuổi khi khảo sát bằng Cone Beam Computed Tomography (CBCT) đạt mức độ tối ưu nào?
- H1: Trâm xoay PTN với thiết diện chữ nhật lệch tâm và công nghệ M-Wire giúp giảm đáng kể độ di lệch trục trung tâm và tỷ lệ biến dạng chóp so với trâm PTU có thiết diện tam giác lồi.
- RQ2: Kết quả làm sạch, tạo hình và trám bít ống tủy (TBOT) theo không gian 3 chiều của hệ thống PTN trên lâm sàng ở bệnh nhân cao tuổi đạt tỷ lệ thành công bao nhiêu qua các mốc theo dõi 1, 3 và 6 tháng theo tiêu chuẩn Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ (AAE)?
- H2: Quy trình can thiệp lâm sàng bằng PTN kết hợp hệ thống bơm rửa hoạt hóa đạt tỷ lệ thành công lâm sàng và X-quang vượt trên 90% sau 6 tháng theo dõi.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa tam thức nội nha kinh điển của Herbert Schilder (vô trùng – tạo hình làm sạch – hàn kín không gian 3 chiều), phân loại hình thái HTOT 8 dạng của F. J. Vertucci, và cơ sở sinh học lão hóa nha chu - tủy răng của Carranza. Luận án thiết lập phạm vi nghiên cứu thực nghiệm trên 72 răng RHNHT đã nhổ của bệnh nhân trên 60 tuổi (chia ngẫu nhiên 2 nhóm đối chứng $n=36$) và nghiên cứu can thiệp lâm sàng có theo dõi dọc đến 6 tháng, mang lại đóng góp định lượng quan trọng cho thực hành nha khoa bảo tồn người cao tuổi.
Literature Review và Positioning
Y văn thế giới ghi nhận nhiều luồng nghiên cứu về sự tương tác giữa vật liệu trâm xoay nội nha và hình thái giải phẫu học ống tủy. Dòng nghiên cứu hình thái kinh điển khởi nguồn từ Vertucci (1984) đã hệ thống hóa 8 dạng HTOT phức tạp, khẳng định RHNHT là nhóm răng có biến thiên cấu trúc cao nhất với tỷ lệ 2-3 ống tủy, dải eo nối và các chẽ phụ khó tiếp cận. Dòng nghiên cứu bệnh học lão hóa của Carranza (2006) và Cohen & Hargreaves (2011) chứng minh rằng ở NCT, sự tạo ngà thứ phát liên tục làm trần và sàn buồng tủy sát gần nhau, các thụ thể thần kinh thoái hóa xơ và lắng đọng apatit làm bít tắc ống ngà, biến việc thăm dò và tạo đường trượt (glide path) thành một thách thức kỹ thuật lớn.
Tranh luận học thuật lớn nhất trong hai thập kỷ qua nằm ở sự đối đầu giữa thiết kế trâm xoay đồng tâm truyền thống và trâm xoay lệch tâm cải tiến:
- Quan điểm cơ học truyền thống: Nhóm tác giả ủng hộ trâm xoay liên tục thiết diện tam giác lồi đồng tâm như Protaper Universal (Ruddle, 2005) cho rằng lực cắt ngà mạnh mẽ và độ thuôn biến thiên lớn ($D_0$ đến $D_9$) là cần thiết để cắt gọt nhanh các vùng ngà xơ chai của NCT.
- Quan điểm bảo tồn cơ sinh học hiện đại: Các nhà nghiên cứu như Versiani et al. (2013), Elnaghy (2014) và Shen et al. (2013) chứng minh rằng các dụng cụ đồng tâm tạo ứng suất cắt quá mức lên thành ngà mỏng, làm tăng nguy cơ nứt vi thể (dentinal microcracks), di lệch chóp và đẩy mùn ngà qua cuống. Họ ủng hộ thế hệ trâm xử lý nhiệt M-Wire với chuyển động vênh (swaggering movement) lệch tâm giúp giảm diện tích tiếp xúc ngà, tối ưu hóa không gian thoát mùn ngà.
Luận án của NCS. Phạm Thị Hạnh Quyên định vị chính xác vào giao điểm của hai luồng học thuật này: Kiểm chứng thực nghiệm có đối chứng trên răng người cao tuổi thật tại Việt Nam – nơi cấu trúc ngà răng đã biến đổi tính chất đàn hồi vô cơ và có độ canxi hóa cao. So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Elnaghy et al. (2014) trên răng người trẻ/mô hình nhựa cho thấy PTN duy trì độ tập trung tâm tốt hơn PTU; luận án mở rộng và xác thực kết luận này trực tiếp trên mẫu giải phẫu ngà xơ hóa của NCT với sự hỗ trợ của CBCT 3D.
- Nghiên cứu của Kocak et al. (2015) và Hui Li, Karatas et al. (2015) chứng minh PTN giảm thiểu lượng mùn ngà đẩy ra chóp và không làm phát sinh vi nứt ngà; luận án của Phạm Thị Hạnh Quyên tiến xa hơn khi kết nối phát hiện thực nghiệm này với tỷ lệ thành công lâm sàng vượt trội và tỷ lệ tai biến thủng chóp, gãy trâm bằng 0% trên bệnh nhân cao tuổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và đóng góp sâu sắc vào ba học thuyết nền tảng của nha khoa học:
- Học thuyết Cơ sinh học Nội nha của Herbert Schilder (1967): Nghiên cứu chứng minh rằng quy tắc tạo độ thuôn liên tục tối thiểu 6% vẫn có thể đạt được hoàn hảo trên các ống tủy dẹt, hẹp và uốn cong phức tạp của người cao tuổi mà không cần xâm lấn quá mức mô ngà lành, nhờ vào đặc tính chuyển động cơ học dạng sóng lượn (snake-like swaggering motion) của hợp kim M-Wire.
- Lý thuyết Sinh học Lão hóa Mô cứng Răng (Carranza & Newman): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự thay đổi tương quan hình thái buồng tủy - ống tủy do xơ cứng ngà quanh ống (peritubular dentin sclerosis) và canxi hóa thể lớn (pulp stones) / canxi hóa lan tỏa. Luận án làm rõ cơ chế thích ứng của dụng cụ nội nha thế hệ mới trước sự suy giảm tính đàn hồi của phức hợp ngà - tủy.
- Mô hình Phân loại Giải phẫu Vertucci: Bổ sung dữ liệu nhân trắc học hình thái HTOT răng hàm nhỏ trên phân nhóm dân số người cao tuổi Việt Nam, xác định tỷ lệ phân bố các type hình thái thực tế trên phim CBCT độ phân giải cao.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC & GIẢI PHẪU RĂNG NCT │
│ • Canxi hóa thể lớn/lan tỏa (90% > 40 tuổi) │
│ • Ngà thứ phát & xơ cứng ngà quanh ống │
│ • HTOT dẹt oval (63%), eo nối, cong phức tạp│
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CAN THIỆP CƠ SINH HỌC PTN │
│ • Hợp kim M-Wire (kháng mỏi chu kỳ +400%) │
│ • Thiết diện chữ nhật lệch tâm (vết cắt 46%)│
│ • Chuyển động sóng vênh (swaggering motion) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HIỆU QUẢ ĐẦU RA 3D & LÂM SÀNG │
│ • Giữ nguyên trục trung tâm (CBCT 10 điểm) │
│ • Giảm tai biến kẹt/gãy trâm, bảo tồn chóp │
│ • Trám bít kín khít 3 chiều > 90% (AAE 2005)│
└──────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa chiều giữa đo lường hình học không gian 3D trên CBCT và chỉ số đánh giá lâm sàng - X-quang theo chuẩn quốc tế:
- Tích hợp ba trường phái lý thuyết: Kết hợp thuyết phân tích hình thái Vertucci, thuyết cơ sinh học Schilder và thuyết lão hóa mô học Carranza.
- Phương pháp tiếp cận phân tích 3 chiều: Sử dụng hệ thống chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (Galileos Comfort CBCT) để đo góc cong Schneider và định vị độ lệch trục trung tâm tại 10 điểm cắt lát liên tục từ điểm thắt chóp (apical constriction) lên thân răng với độ chính xác micromet.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho nhóm răng hàm nhỏ hàm trên ở bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên, loại trừ các trường hợp răng có tiền sử can thiệp nội nha thất bại, nứt gãy chân răng dọc hoặc tiêu ngót chân răng nội/ngoại tiêu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ hệ hình thực chứng (positivism) với lập trường tri thức luận khách quan, kết hợp thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) bao gồm:
- Nghiên cứu thực nghiệm có đối chứng (In vitro randomized controlled trial): So sánh đối đầu giữa hai hệ thống dụng cụ PTN và PTU trên 72 răng RHNHT người cao tuổi đã nhổ.
- Nghiên cứu can thiệp lâm sàng tiến cứu không đối chứng (Prospective clinical interventional trial): Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha bằng PTN trên bệnh nhân cao tuổi có theo dõi dọc tại các thời điểm 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng.
Quy mô mẫu thực nghiệm được tính toán chặt chẽ theo công thức Bhattacherjee (2012) cho kiểm định so sánh trước - sau can thiệp với cỡ mẫu tối thiểu $n \ge 30$ cho mỗi nhóm. Thực tế, nghiên cứu thu thập 72 răng đủ tiêu chuẩn, phân ngẫu nhiên thành 2 nhóm ($n=36$/nhóm):
- Nhóm 1 (Thực nghiệm): 36 răng (24 RHNT1HT và 12 RHNT2HT) tạo hình bằng Protaper Next.
- Nhóm 2 (Chứng): 36 răng (24 RHNT1HT và 12 RHNT2HT) tạo hình bằng Protaper Universal.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm và can thiệp lâm sàng được chuẩn hóa theo các bước nghiêm ngặt:
- Thu thập và xử lý mẫu: Mẫu răng sau nhổ từ bệnh nhân $\ge 60$ tuổi được làm sạch màng nha chu, ngâm trong dung dịch Formalin 10%, sau đó xử lý bằng $\text{NaOCl } 5,25%$ trong 24 giờ để loại bỏ màng sinh học bám dính trước khi gắn trên khung định vị alginate.
- Quy trình tạo hình và bơm rửa:
- Mở tủy bằng mũi khoan Endo Access và làm phẳng thành buồng tủy với Endo-Z.
- Thăm dò và xác định chiều dài làm việc (WL) bằng C-File / K-File cỡ 06, 08, 10 kết hợp máy định vị chóp điện tử.
- Tạo đường trượt với Pathfile (cỡ 013, 016, 019).
- Tạo hình bằng motor nội nha X-Smart Plus với trâm PTN (X1, X2, X3, X4, X5) cài đặt đúng lực torque và tốc độ quay ($300\text{ rpm}, 2.0\text{ N}\cdot\text{cm}$).
- Bơm rửa bằng bơm tiêm nội nha chuyên dụng với $\text{NaOCl } 3%$, bôi trơn và tạo chelat bằng Glyde (EDTA), rửa trung hòa bằng $\text{NaCl } 0,9%$.
- Đo lường hình thái 3D bằng CBCT: Quét trước và sau tạo hình bằng máy CBCT Galileos Comfort; phân tích hình ảnh đa mặt phẳng (Axial, Coronal, Sagittal) để tính toán độ di lệch trục trung tâm và độ thay đổi góc cong theo kỹ thuật đo Schneider.
┌─────────────────────────────────┐
│ Răng RHNHT bệnh nhân ≥ 60 │
│ (Loại trừ tiêu ngót/gãy chân) │
└────────────────┬────────────────┘
│
┌────────────────┴────────────────┐
│ Xử lý vô trùng mẫu │
│ Formalin 10% ➔ NaOCl 5,25% (24h)│
└────────────────┬────────────────┘
│
┌────────────────┴────────────────┐
│ Chụp CBCT T0 (Trước can thiệp) │
│ Đo góc Schneider & hình thái │
└────────────────┬────────────────┘
│
┌───────────────────┴───────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ Nhóm 1 (PTN, n=36) │ │ Nhóm 2 (PTU, n=36) │
│ • X-Smart Plus │ │ • X-Smart Plus │
│ • M-Wire lệch tâm │ │ • Trâm PTU đồng tâm │
│ • Bơm rửa NaOCl/EDTA│ │ • Bơm rửa NaOCl/EDTA│
└──────────┬──────────┘ └──────────┬──────────┘
│ │
└───────────────────┬───────────────────┘
│
┌────────────────┴────────────────┐
│ Chụp CBCT T1 (Sau can thiệp) │
│ Đo di lệch trục tại 10 điểm │
└────────────────┬────────────────┘
│
┌────────────────┴────────────────┐
│ Đánh giá lâm sàng AAE 2005 │
│ Theo dõi: 1, 3, 6 tháng │
└─────────────────────────────────┘
Data và phân tích
- Thu thập dữ liệu: Đánh giá trên phần mềm chuyên dụng của hệ thống Galileos Comfort kết hợp phần mềm thống kê y học SPSS.
- Kỹ thuật phân tích: Kiểm định Student's t-test cho biến định lượng liên tục (thời gian tạo hình, độ dịch chuyển trục trung tâm tại 10 điểm), Chi-square ($\chi^2$) và Fisher's exact test cho biến định tính (tỷ lệ tai biến, mức độ trám bít kín khít, phân loại Vertucci).
- Kiểm soát độ tin cậy và sai số: Các phép đo trên phim CBCT được thực hiện độc lập và lặp lại nhằm đảm bảo độ đồng thuận nội quan sát viên (intra-observer reliability) cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khả năng duy trì tâm vượt trội của Protaper Next: Tại cả 10 điểm cắt lát từ điểm thắt chóp lên thân răng trên phim CBCT, trâm PTN cho độ dịch chuyển trục trung tâm thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với trâm PTU ($p < 0,05$). Đặc biệt ở 1/3 chóp – vị trí nhạy cảm nhất dễ xảy ra tai biến di lệch cuống, chuyển động lượn sóng lệch tâm của PTN giúp bảo tồn nguyên vẹn vị trí tự nhiên của lỗ chóp răng.
- Tối ưu hóa thời gian can thiệp nội nha: Thời gian tạo hình trung bình của hệ thống PTN ngắn hơn đáng kể so với PTU ($p < 0,01$). Đây là yếu tố lâm sàng sống còn đối với người cao tuổi – nhóm bệnh nhân thường có phản xạ há miệng hạn chế, mỏi khớp thái dương hàm và nhiều bệnh lý toàn thân mạn tính không thể chịu đựng các ca điều trị kéo dài.
- Giảm thiểu tối đa tai biến cơ học: Nhóm răng tạo hình bằng PTN không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị gãy trâm, tạo khấc (ledge) hay thủng thành/thủng sàn buồng tủy (0%), trong khi nhóm sử dụng PTU đồng tâm ghi nhận các hiện tượng kẹt trâm và biến dạng góc cong ở các ống tủy cong chữ S.
- Hiệu quả trám bít 3 chiều và lành thương lâm sàng cao: Kết quả đánh giá ngay sau TBOT trên phim X-quang theo tiêu chuẩn AAE 2005 đạt tỷ lệ trám kín khít theo không gian ba chiều trên 90%. Qua theo dõi dọc lâm sàng:
- Sau 1 tháng: Các triệu chứng đau khi gõ, ấn ngách lợi giảm rõ rệt.
- Sau 3 và 6 tháng: Tỷ lệ thành công về mặt lâm sàng và X-quang (thu hẹp hoặc biến mất vùng thấu quang quanh chóp, tái lập liên tục lá cứng) đạt trên 91% - 95%, khẳng định tính tương thích sinh học và hiệu quả làm sạch vi khuẩn của quy trình can thiệp.
| Tiêu chí so sánh | Hệ thống Protaper Next (PTN) | Hệ thống Protaper Universal (PTU) | Ý nghĩa thống kê ($p$) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu chế tạo | Hợp kim Ni-Ti M-Wire xử lý nhiệt | Hợp kim Ni-Ti thông thường | N/A |
| Thiết diện cắt ngang | Chữ nhật lệch tâm (vết cắt chiếm 46%) | Tam giác lồi đồng tâm (chiếm 58%) | N/A |
| Chuyển động quay | Xoay liên tục tạo sóng vênh | Xoay liên tục đồng tâm | N/A |
| Độ kháng mỏi chu kỳ | Tăng tới 400% (Johnson et al.) | Mức cơ bản | $p < 0,001$ |
| Độ dịch chuyển trục chóp | Rất thấp, duy trì tâm giải phẫu | Cao hơn, có xu hướng làm thẳng ống cong | $p < 0,05$ |
| Thời gian tạo hình | Ngắn hơn, tối ưu cho người cao tuổi | Dài hơn do cần nhiều cây trâm phụ trợ | $p < 0,01$ |
| Tỷ lệ gãy trâm / tạo khấc | 0% trên mẫu nghiên cứu | Xuất hiện nguy cơ kẹt/khóa trâm | $p < 0,05$ |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Công trình cung cấp minh chứng thực nghiệm xác thực rằng nguyên lý thiết diện lệch tâm kết hợp vật liệu M-Wire giải quyết được mâu thuẫn giữa độ thuôn cơ học cần thiết cho trám bít và yêu cầu bảo tồn mô ngà xơ cứng ở người cao tuổi.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn đánh giá cơ sinh học nội nha 3D không xâm lấn thông qua CBCT độ phân giải cao kết hợp đo tọa độ 10 điểm chóp, có thể chuyển giao cho các nghiên cứu đánh giá khí cụ nội nha khác.
- Về mặt thực hành lâm sàng: Cung cấp phác đồ điều trị nội nha tối ưu, an toàn, rút ngắn thời gian ghế răng cho bác sĩ Răng Hàm Mặt khi xử trí các ca răng hàm nhỏ canxi hóa phức tạp ở bệnh nhân cao tuổi.
- Về mặt chính sách y tế: Đóng góp cơ sở khoa học định lượng để xây dựng hướng dẫn chuyên môn trong chương trình chăm sóc sức khỏe răng miệng người cao tuổi quốc gia, hỗ trợ mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống cho dân số già hóa tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn ghi nhận 4 hạn chế nội tại:
- Giới hạn cỡ mẫu lâm sàng dài hạn: Thời gian theo dõi lâm sàng dừng lại ở mốc 6 tháng; cần các nghiên cứu theo dõi dọc 12, 24 và 36 tháng để đánh giá độ bền cơ học của thân răng phục hồi sau điều trị tủy.
- Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh in vitro: Phương pháp CBCT tuy tái tạo không gian 3 chiều xuất sắc nhưng độ phân giải không gian (voxel size) vẫn chưa đạt đến mức độ hiển vi siêu cấu trúc như hệ thống Micro-Computed Tomography ($\mu\text{CT}$).
- Phạm vi nhóm răng: Luận án tập trung chuyên sâu vào nhóm răng hàm nhỏ hàm trên; các biến thể giải phẫu của nhóm răng hàm lớn hàm dưới (ống tủy hình chữ C, chân phụ ngoài) ở người cao tuổi chưa được bao quát trong cùng một thiết kế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng công nghệ Micro-CT kết hợp phân tích phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis - FEA) để mô phỏng sự tập trung ứng suất cơ học trên thành ngà răng người già sau khi tạo hình bằng các hệ thống trâm xoay nhiệt dẻo mới (Gold Wire, Blue Wire).
- Mở rộng nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm đánh giá hiệu quả phối hợp giữa trâm PTN và các kỹ thuật hoạt hóa bơm rửa bằng sóng siêu âm (PUI) hoặc laser (EDDY, PIPS) trên màng sinh học vi khuẩn kháng thuốc (Enterococcus faecalis).
- Nghiên cứu tích hợp vật liệu trám bít sinh học Bioceramic kết hợp với côn Gutta-percha tương thích độ thuôn của PTN trên ống tủy người cao tuổi.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học (Bác sĩ Chuyên khoa II, Bác sĩ Nội trú, Tiến sĩ) chuyên ngành Răng Hàm Mặt tại Việt Nam; mở ra hướng nghiên cứu chuyên sâu về lão nha học (Geriatric Dentistry).
- Chuyển đổi thực hành nha khoa: Khuyến khích chuyển dịch công nghệ từ các hệ thống trâm xoay tay hoặc trâm Ni-Ti truyền thống sang hệ thống trâm xử lý nhiệt M-Wire lệch tâm trong điều trị nội nha người cao tuổi tại các bệnh viện chuyên khoa và phòng khám nha khoa toàn quốc.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giảm thiểu tỷ lệ nhổ bỏ răng chỉ định sai, giúp người cao tuổi giữ lại răng thật để ăn nhai, giảm gánh nặng chi phí phục hình cầu răng hoặc cấy ghép Implant đắt đỏ, nâng cao sức khỏe toàn thân và dinh dưỡng cho người cao tuổi.
- Giá trị quốc tế: Bổ sung dữ liệu nhân trắc học và thực nghiệm lâm sàng của người Việt Nam vào kho tàng y văn nội nha quốc tế, khẳng định năng lực nghiên cứu khoa học y học thực nghiệm của Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa mô phỏng thực nghiệm 3D (CBCT) và can thiệp lâm sàng chuẩn hóa theo tiêu chí quốc tế AAE.
- Bác sĩ lâm sàng Răng Hàm Mặt: Sở hữu quy trình can thiệp nội nha từng bước rõ ràng, an toàn, nắm vững cơ chế vận hành của trâm PTN để tự tin xử lý các ca tủy canxi hóa, ống tủy cong và dẹt ở bệnh nhân cao tuổi.
- Bệnh nhân cao tuổi: Thụ hưởng kỹ thuật điều trị êm ái, bảo tồn tối đa mô răng thật, thời gian điều trị trên ghế răng ngắn và tỷ lệ thành công lâu dài cao.
- Nhà hoạch định chính sách y tế: Có căn cứ khoa học thực chứng để xây dựng danh mục kỹ thuật và chính sách bảo hiểm y tế chi trả cho các vật liệu nội nha tiên tiến trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Học thuyết Cơ sinh học Nội nha của Herbert Schilder trên nền tảng Mô hình Lão hóa Mô cứng Răng của Carranza. Luận án chứng minh rằng nguyên lý chuyển động sóng vênh cơ học (swaggering motion) của thiết diện lệch tâm kết hợp hợp kim M-Wire cho phép phá vỡ giới hạn truyền thống: tạo được độ thuôn giải phẫu lý tưởng để làm sạch và trám bít 3 chiều mà không làm tổn hại thành ngà xơ chai, giải quyết triệt để nghịch lý giữa độ mở rộng cơ học và nguy cơ nứt gãy chân răng ở người cao tuổi.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hiền & Bùi Thị Thanh Tâm (chỉ đánh giá lâm sàng 2D với PTU) hay nghiên cứu của Elnaghy et al. (2014) (chỉ đánh giá in vitro trên mô hình nhân tạo), luận án của NCS. Phạm Thị Hạnh Quyên đã thực hiện một thiết kế phức hợp đa tầng:
- Đo lường chính xác độ lệch tâm tại 10 điểm cắt ngang liên tục từ chóp bằng CBCT 3D trên răng người cao tuổi thật.
- Kiểm chứng trực tiếp trên lâm sàng tiến cứu theo dõi dọc 6 tháng theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của AAE 2005, tạo cầu nối hoàn chỉnh giữa thực nghiệm cơ học và hiệu quả điều trị thực tế.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có dữ liệu chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là trâm PTN đạt tỷ lệ biến dạng góc cong chóp và tai biến gãy dụng cụ bằng 0% ngay cả trên các ống tủy RHNHT có độ cong phức tạp chữ S và canxi hóa nặng. Chuyển động lệch tâm chỉ tiếp xúc với thành ngà tại 2 điểm (vết cắt chiếm 46% diện tích) tạo ra khoảng trống thoát mùn ngà rộng lớn, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng "khóa trâm" (taper lock) vốn là nguyên nhân gây gãy trâm phổ biến ở các hệ thống trâm đồng tâm như PTU (chiếm 58% diện tích tiếp xúc).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) chi tiết không?
Có. Luận án cung cấp quy trình chuẩn hóa chi tiết từng bước:
- Thông số cài đặt máy nội nha X-Smart Plus ($300\text{ rpm}, 2.0\text{ N}\cdot\text{cm}$).
- Trình tự sử dụng bộ trâm (Pathfile ➔ PTN X1 ➔ X2 ➔ X3).
- Nồng độ dung dịch bơm rửa ($\text{NaOCl } 3%$, Glyde EDTA, $\text{NaCl } 0,9%$).
- Quy trình định vị và thông số quét CBCT Galileos Comfort đo 10 điểm cắt lát từ điểm thắt chóp. Mọi nhà nghiên cứu độc lập đều có thể tái lập chính xác thiết kế này.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
- Năm 1 - 3: Ứng dụng Micro-CT và mô phỏng số FEA đánh giá ứng suất vi cơ học của các thế hệ trâm xử lý nhiệt mới (Gold, Blue, MaxWire) trên toàn bộ các nhóm răng người cao tuổi.
- Năm 4 - 6: Triển khai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm (Multi-center RCT) kết hợp công nghệ hoạt hóa bơm rửa bằng sóng âm/laser và vật liệu trám bít sinh học Bioceramic.
- Năm 7 - 10: Xây dựng hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích hình ảnh CBCT 3D tự động dự đoán độ khó giải phẫu ống tủy và cá thể hóa việc lựa chọn hệ thống trâm xoay cho bệnh nhân cao tuổi.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Thị Hạnh Quyên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập cơ sở khoa học thực chứng: Chứng minh hệ thống Protaper Next vượt trội hơn hẳn Protaper Universal về khả năng duy trì trục trung tâm, bảo tồn cấu trúc chóp giải phẫu trên HTOT răng hàm nhỏ người cao tuổi qua phân tích CBCT 3D tại 10 điểm cắt lát ($p < 0,05$).
- Tối ưu hóa hiệu suất lâm sàng: Rút ngắn đáng kể thời gian sửa soạn ống tủy ($p < 0,01$), giảm thiểu mệt mỏi cho bệnh nhân già yếu và giảm áp lực thao tác cho bác sĩ điều trị.
- Đảm bảo an toàn sinh học tuyệt đối: Đạt tỷ lệ tai biến gãy trâm, thủng chóp, tạo khấc bằng 0% trên toàn bộ mẫu nghiên cứu thực nghiệm và can thiệp lâm sàng.
- Đạt tỷ lệ thành công điều trị cao: Tỷ lệ trám bít kín khít 3 chiều và lành thương quanh chóp sau 6 tháng đạt trên 91% - 95% theo tiêu chuẩn Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ.
- Mở ra hướng tiếp cận mới trong Lão nha học: Đặt nền móng vững chắc cho chuyên ngành điều trị nha khoa bảo tồn người cao tuổi tại Việt Nam, mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho cộng đồng trong kỷ nguyên già hóa dân số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ HẠNH QUYÊN ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG HÀM NHỎ NGƯỜI CAO TUỔI CÓ SỬ DỤNG HỆ THỐNG PROTAPER NEXT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ HẠNH QUYÊN ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG HÀM NHỎ NGƯỜI CAO TUỔI CÓ SỬ DỤNG HỆ THỐNG PROTAPER NEXT Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đỗ Quang Trung 2.TS Trịnh Thị Thái Hà HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Hạnh Quyên nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Quang Trung và PGS.TS Trịnh Thị Thái Hà - Đại học Y Hà Nội. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Người viết cam đoan Phạm Thị Hạnh Quyên DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT NCT : Người cao tuổi HTOT : Hệ thống ống tủy OT : Ống tủy BT : Buồng tủy CBCT : Cone Beam Computed Tomography PTN : Protaper Next PTU : Protaper Universal RHN : Răng hàm nhỏ RHNHT : Răng hàm nhỏ hàm trên RHNT1 HT : Răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên RHNT2 HT : Răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên TBOT : Trám bít ống tủy THT : Tủy hoại tử VQC : Viêm quanh cuống VTKHP : Viêm tủy không hồi phục MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Khái niệm NCT và thực trạng dân số NCT ở Việt nam. Khái niệm người cao tuổi. Thực trạng già hóa dân số ở Việt nam.
Đặc điểm giải phẫu nhóm răng hàm nhỏ hàm trên. Đặc điểm giải phẫu ngoài răng hàm nhỏ hàm trên. Đặc điểm giải phẫu HTOT răng hàm nhỏ hàm trên. Phân loại HTOT theo Vertucci.
Thay đổi ở răng và hệ thống ống tủy ở NCT. Một số giả thuyết về quá trình lão hóa. Thay đổi sinh lý ở răng và HTOT. Bệnh lý tủy răng người cao tuổi.
Phân loại bệnh lý tủy răng. Một số đặc điểm bệnh lý tủy răng ở NCT. Phương pháp điều trị tủy toàn bộ. Các vấn đề lưu ý trong điều trị nội nha cho người cao tuổi.
Các phương pháp đánh giá hiệu quả tạo hình của dụng cụ.6 Một số nghiên cứu về hiệu quả tạo hình của PTU và PTN.35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu thực nghiệm. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương tiện vật liêu nghiên cứu. Thu thập thông tin. Nghiên cứu can thiệp lâm sàng. Đối tượng nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu.
Trang thiết bị và vật liệu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Thu thập thông tin. Thu thập, phân tích và xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Nhận xét hiệu quả tạo hình ống tủy bằng PTN và PTU trên thực nghiệm. Đặc điểm hình thái HTOT nhóm răng hàm nhỏ hàm trên ở người cao tuổi.
Kết quả tạo hình trên thực nghiệm. Đặc điểm lâm sàng, X quang và kết quả điều trị nội nha RHNHT ở người cao tuổi có sử dụng hệ thống trâm xoay PTN. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Phân bố theo lý do đến khám.
Phân bố răng theo nguyên nhân tổn thương. Phân bố răng theo bệnh lý. Đặc điểm tổn thương trên X quang. Phân bố số lượng OT theo loại răng.
Số lần sửa soạn HTOT. File đầu tiên đi hết được chiều dài làm việc. File cuối cùng hoàn thiện tạo hình OT. Tai biến trong quá trình sửa soạn HTOT.
Thời gian sửa soạn HTOT. Kết quả ngay sau trám bít ống tủy. Kết quả điều trị sau 1 tháng. Kết quả điều trị sau 3 tháng.
Kết quả điều trị sau 6 tháng.83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Nhận xét kết quả tạo hình của trâm xoay PTN trên thực nghiệm. Đặc điểm hình thái HTOT RHNHT. Kết quả tạo hình hệ thống ống tủy trên thực nghiệm.
Đặc điểm lâm sàng, X quang và kết quả điều trị nội nha RHNHT ở người cao tuổi có sử dụng hệ thống trâm xoay PTN. Đặc điểm của nhóm đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và Xquang. Khả năng tạo hình của Protaper Next ở ống tủy người cao tuổi.
Đánh giá kết quả điều trị. Những hạn chế của luận án. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đánh giá ngay sau khi hàn: Dựa vào X-quang.
Tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị theo Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ (2005). Phân bố số lượng chân răng theo nhóm răng. Phân bố số lượng OT theo nhóm răng. Phân bố hình thái ống tủy nhóm RHN thứ nhất theo Vertucci.
Phân bố hình thái ống tủy nhóm RHN thứ 2 theo Vertucci. Chiều dài làm việc của OT. File đầu tiên thông được HTOT. Tai biến khi tạo hình.
Thời gian tạo hình OT. Sự thay đổi độ cong của OT. Giá trị dịch chuyển trung bình của trục trung tâm sau khi sửa soạn bằng các dụng cụ tại 10 điểm tính từ điểm thắt chóp của ống tủy. Khả năng ổn định tâm của dụng cụ.
Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Phân bố răng theo nguyên nhân tổn thương. Phân bố răng theo bệnh lý. Phân bố bệnh lý theo nhóm tuổi.
Đặc điểm tổn thương trên phim X quang. Phân bố số lượng OT theo răng. File đầu tiên thông được HTOT. File tạo hình OT cuối cùng.
Tai biến trong quá trình sửa soạn OT. Thời gian sửa soạn OT sau khi tạo đường trượt. Thời gian tạo hình OT theo nhóm tuổi. Đánh giá kết quả ngay sau TBOT trên phim X quang.
Đánh giá kết quả TBOT theo tuổi. Kết quả điều trị sau 1 tháng theo nhóm răng. Kết quả điều trị sau 1 tháng theo nhóm tuổi. Kết quả điều trị sau 3 tháng theo nhóm tuổi.
Kết quả điều trị sau 6 tháng theo nhóm răng. Kết quả điều trị sau 6 tháng theo nhóm tuổi.84 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố độ cong của OT trước khi tạo hình theo nhóm. Đặc điểm canxi hóa HTOT.
Phân bố theo lý do đến khám. Đặc điểm của HTOT trên phim X quang. Đặc điểm OT RHNHT. Số lần sửa soạn HTOT.75 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Hình ảnh mặt ngoài RHNT1HT phải. Hình ảnh mặt gần RHNT1HT phải. Hình ảnh RHNT1HT phải đã nhổ với 3 chân răng. Hình ảnh mặt ngoài RHNT2HT phải.
Hình ảnh mặt gần RHNT2HT phải. Hình thể trong RHNT1HT trên phim CBCT với 1,2 và 3 OT. Hình thể trong RHNT2HT trên phim CBCT với 1,2 và 3OT. Phân loại HTOT theo Vertucci.
So sánh thiết diện cắt ngang và chuyển động của PTN và PTU. Bộ file tạo hình OT PTN. Bộ file tạo hình PTU. Mẫu hàm được định vị trên giá gắn của máy CBCT.
Đo góc cong ống tủy theo Schneider [54]. Hình ảnh trên CBCT ống tủy trước (A) và sau tạo hình (B). Mũi khoan mở tủy. Motor Xsmart Plus.
Máy đo chiều dài OT. Đầu bơm rửa nội nha. Cement trám bít OT. Cone giấy chuẩn hóa.
Cone gutta chuẩn hóa. 49 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ở Việt Nam tốc độ già hóa dân số đang diễn ra nhanh hàng đầu châu Á và cũng thuộc diện nhanh nhất thế giới. Vào năm 2011 tỷ lệ người dân trên 65 tuổi đạt 7% dân số, sớm hơn dự báo 6 năm. Nếu như năm 2012, cứ 11 người dân mới có 1 người cao tuổi (tỷ lệ 11/1) thì theo dự báo, đến năm 2029 tỷ lệ này là 6/1 và năm 2049 là 4/1.
Hiện 39% người cao tuổi Việt Nam vẫn còn đang lao động [1]. Do đó nhu cầu chăm sóc răng miệng cho họ tăng đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên ở người cao tuổi cấu trúc răng miệng có những suy thoái và thay đổi về hình thái và chức năng theo thời gian nên một số vấn đề bệnh lý sẽ thường gặp hơn, có những biểu hiện lâm sàng và phi lâm sàng khác người trẻ. Điều trị răng miệng cho họ do vậy cũng đòi hỏi có những xử lý khác biệt và thích hợp.
Trong chuyên ngành nha khoa thì điều trị nội nha là lĩnh vực mà bác sĩ hay gặp. Điều trị nội nha là một giai đoạn quan trọng trong nha khoa bảo tồn, nhằm giữ lại chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho một răng bệnh lý. Trong đó, việc tạo hình ống tủy tốt đóng vai trò quan trọng để điều trị thành công, không chỉ nhờ loại bỏ các mô nhiễm trùng, mà đồng thời tạo hình dạng thuận lợi cho việc hàn kín ống tuỷ theo không gian ba chiều [2],[3]. Nhóm răng hàm nhỏ là nhóm răng chuyển tiếp, có cấu trúc giải phẫu hệ thống ống tủy đa dạng, có đặc trưng là các ống tủy dẹt theo chiều gần- xa và một số các dải eo nối liền giữa các ống tủy chính ở những răng có hai hoặc ba ống tủy.
Do nhóm răng hàm nhỏ là các răng chuyển tiếp nên tỷ lệ các ống tủy cong đặc biệt là các ống tủy cong nhiều dạng chữ L hoặc cong hai đoạn chữ S cao [4]. Việc nghiên cứu các hệ thống file tạo hình ống tủy là các trâm xoay liên tục 2 hiện tại đang được cân nhắc ứng dụng cho những hệ thống ống tủy cong có thiết diện cắt ngang không tròn này. Năm 2013, Dentsly - Maillefer đã đưa ra hệ thống trâm Protaper Next (PTN), được làm bằng Ni-Ti theo công nghệ M- Wire, là hệ thống trâm xoay chuyển động liên tục sử dụng kèm với motor quay. Đặc điểm nổi bật của hệ thống PTN là mỗi cây trâm có tỉ lệ thuôn thích hợp, thiết diện cắt ngang hình chữ nhật lệch tâm tạo chuyển động vênh khi quay làm giảm sự tiếp xúc giữa rãnh cắt với thành ngà răng, do đó làm giảm khả năng bị khóa trâm và luôn giữ dụng cụ ở trung tâm ống tủy , phù hợp với những ống tủy có hình dạng không tròn hoặc cong, tắc nhiều.
Đồng thời, nhờ công nghệ xử lý nhiệt M-Wire giúp trâm trở nên đàn hồi hơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hạnh Quyên (2020). Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT với Protaper Next [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/danh-gia-dieu-tri-tuy-rang-ham-nho-nct-voi-protaper-next
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT với Protaper Next" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT bằng hệ thống Protaper Next.
Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT với Protaper Next" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT với Protaper Next" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT với Protaper Next" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT với Protaper Next" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT với Protaper Next" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ NCT với Protaper Next" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.