Đánh giá điều trị lệch lạc khớp cắn loại III Angle bằng mắc cài MBT

Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng x quang và đánh giá kết quả điều trị lệch lạc khớp cắn loại iii angle bằng hệ thống mắc cài mbt luận án tiến sĩ. Tải miễn

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khớp cắn loại III Angle Tỷ lệ và ảnh hưởng đến sức khỏe

Lệch lạc khớp cắn là một vấn đề phổ biến trong nha khoa. Nó mô tả sự sai lệch trong tương quan giữa các răng trên một cung hàm hoặc giữa hai hàm. Trong số các loại lệch lạc, khớp cắn loại III Angle được ghi nhận với tỷ lệ khá cao ở nhiều khu vực và nhóm dân tộc khác nhau, cho thấy mức độ phổ biến toàn cầu của tình trạng này. Tại Việt Nam, thống kê cũng cho thấy tỷ lệ lệch lạc răng và hàm cao, với khớp cắn loại III Angle chiếm một phần đáng kể. Sự hiện diện của sai khớp cắn loại III không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn tác động sâu sắc đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của cá nhân, đòi hỏi sự can thiệp điều trị hiệu quả.

1.1. Tỷ lệ khớp cắn loại III trên thế giới và tại Việt Nam.

Tỷ lệ lệch lạc khớp cắn loại III Angle thể hiện sự khác biệt giữa các quốc gia. Tại Mỹ, khoảng 16% trẻ em từ 4-10 tuổi mắc phải. Nhật Bản ghi nhận 7,81% ở trẻ gái 11 tuổi. Các nước như Trung Quốc và Hàn Quốc có tỷ lệ từ 9,4% đến 19%. Tại Việt Nam, lệch lạc răng và hàm rất phổ biến. Hà Nội có 96,1% trẻ em bị lệch lạc. Thành phố Hồ Chí Minh là 83,25%. Trong đó, số trẻ bị lệch lạc khớp cắn loại III Angle lên tới khoảng 21,7%. Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và điều trị hiệu quả cho sai khớp cắn loại III Angle.

1.2. Hậu quả của sai khớp cắn loại III Angle.

Sai khớp cắn loại III Angle gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, gây khó khăn cho việc nhai thức ăn. Sang chấn khớp cắn là một biến chứng thường gặp. Điều này tạo điều kiện cho một số bệnh răng miệng phát triển. Thẩm mỹ khuôn mặt bị ảnh hưởng đáng kể, gây mất tự tin. Khó khăn trong phát âm cũng là một vấn đề. Các vấn đề tâm lý phát sinh do những ảnh hưởng trên. Đây là một hình thái lệch lạc phức tạp. Nó đòi hỏi sự can thiệp chỉnh nha chuyên nghiệp.

II.Thách thức điều trị khớp cắn ngược Các phương pháp lâm sàng

Điều trị khớp cắn ngược, đặc biệt là khớp cắn loại III Angle, luôn là một thách thức lớn trong chỉnh nha lâm sàng. Sự phức tạp của tình trạng này xuất phát từ nguyên nhân đa dạng, có thể liên quan đến xương hàm, vị trí răng, hoặc sự kết hợp của cả hai. Các phương pháp điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên độ tuổi của bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của lệch lạc. Trong bối cảnh phát triển của chỉnh nha tại Việt Nam, việc áp dụng các kỹ thuật khí cụ cố định, bao gồm mắc cài MBT, vẫn còn một số hạn chế và cần được nghiên cứu, đánh giá thêm để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

2.1. Sự phức tạp của sai khớp cắn loại III.

Sai khớp cắn loại III là một trong những hình thái phức tạp nhất. Điều trị tình trạng này là một thử thách lớn với các bác sĩ chỉnh nha. Nguyên nhân có thể do xương hàm trên kém phát triển, xương hàm dưới quá phát triển hoặc sự kết hợp cả hai. Việc xác định nguyên nhân chính xác rất quan trọng. Nó giúp lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Sự phức tạp đòi hỏi kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu.

2.2. Các lựa chọn điều trị khớp cắn loại III theo tuổi.

Phương pháp điều trị khớp cắn loại III phụ thuộc vào độ tuổi bệnh nhân. Với bệnh nhân trẻ, chẩn đoán sớm cho phép điều trị chỉnh hình. Chin cup hoặc Face mask giúp bình thường hóa lệch lạc xương. Ở bệnh nhân đã qua đỉnh tăng trưởng, điều trị chỉnh răng bằng khí cụ cố định là lựa chọn. Phương pháp này giúp bù trừ sự bất cân xứng của nền xương, cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ mặt. Với bệnh nhân có bất cân xứng xương nặng, điều trị phẫu thuật thường được đề nghị.

2.3. Hạn chế trong chỉnh nha bằng khí cụ cố định tại Việt Nam.

Kỹ thuật chỉnh nha bằng khí cụ cố định đã phát triển sớm trên thế giới. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các kỹ thuật này mới du nhập và phát triển gần đây. Việc thực hành của các nha sĩ về chỉnh nha bằng khí cụ cố định, như hệ thống mắc cài MBT, còn hạn chế. Các nghiên cứu, đánh giá lâm sàng và X-quang đối với từng loại lệch lạc khớp cắn còn thiếu. Đặc biệt là nghiên cứu về lệch lạc khớp cắn loại III Angle bằng mắc cài cố định MBT. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc đánh giá hiệu quả điều trị trên hệ thống xương và răng.

III.Mắc cài MBT Kỹ thuật hiệu quả cho sai khớp cắn loại III

Hệ thống mắc cài cố định MBT (McLaughlin, Bennett, Trevisi) đã trở thành một kỹ thuật chỉnh nha tiêu chuẩn. Nó được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Hệ thống này cung cấp khả năng kiểm soát răng ba chiều hiệu quả. Đặc biệt, mắc cài MBT đóng vai trò quan trọng trong điều trị các trường hợp sai khớp cắn loại III Angle. Nó giúp bù trừ hiệu quả sự bất hài hòa của xương hàm. Việc áp dụng mắc cài MBT đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ sinh học chỉnh nha. Nó cũng yêu cầu kinh nghiệm lâm sàng để đạt được kết quả tối ưu và ổn định.

3.1. Giới thiệu hệ thống mắc cài cố định MBT.

Hệ thống mắc cài cố định MBT là một phương pháp chỉnh nha phổ biến. Nó được thiết kế để di chuyển răng một cách có kiểm soát. Kỹ thuật này đã được giới thiệu và phát triển từ rất sớm. Mắc cài MBT cung cấp các thông số torque, angulation và in-out được tích hợp sẵn. Điều này giúp nha sĩ kiểm soát chuyển động răng chính xác hơn. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong chỉnh nha lâm sàng.

3.2. Vai trò của mắc cài MBT trong điều trị bù trừ.

Mắc cài MBT đóng vai trò quan trọng trong điều trị bù trừ. Điều trị bù trừ là chiến lược cho bệnh nhân có bất cân xứng xương. Hệ thống này giúp di chuyển răng để cải thiện khớp cắn. Nó bù trừ sự lệch lạc xương phía dưới. Mục tiêu là đạt được tương quan khớp cắn chức năng. Đồng thời cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt. Hiệu quả mắc cài MBT trong điều trị bù trừ sai khớp cắn loại III Angle cần được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học cho lâm sàng.

IV.Nghiên cứu lâm sàng Phân tích và đánh giá điều trị MBT

Nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao chất lượng điều trị chỉnh nha. Đối với khớp cắn loại III Angle, việc phân tích sọ mặt và X-quang là không thể thiếu. Chúng giúp chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch điều trị khớp cắn loại III phù hợp. Mục tiêu của các nghiên cứu thường tập trung vào việc đánh giá hiệu quả mắc cài MBT trên các đặc điểm lâm sàng, X-quang của bệnh nhân. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể về những thay đổi trên hệ thống xương và răng sau khi áp dụng phương pháp này.

4.1. Mục tiêu nghiên cứu về đặc điểm và kết quả điều trị.

Nghiên cứu này có mục tiêu kép rõ ràng. Một là nhận xét các đặc điểm lâm sàng và X-quang của khớp cắn loại III Angle. Hai là đánh giá kết quả điều trị lệch lạc khớp cắn loại III Angle. Điều trị sử dụng hệ thống mắc cài MBT. Việc này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học. Nó hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu này góp phần nâng cao kiến thức trong chỉnh nha lâm sàng.

4.2. Phân tích sọ mặt và X quang trong chẩn đoán.

Phân tích sọ mặt là một công cụ chẩn đoán không thể thiếu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc xương. X-quang giúp hình dung rõ ràng các thay đổi. Hai phương pháp này kết hợp giúp xác định đặc điểm của khớp cắn loại III. Chúng hỗ trợ lập kế hoạch điều trị khớp cắn loại III chính xác. Việc đánh giá kỹ lưỡng các thông số sọ mặt rất quan trọng. Nó giúp dự đoán kết quả và điều chỉnh kế hoạch điều trị.

4.3. Đánh giá hiệu quả mắc cài MBT trên xương và răng.

Đánh giá hiệu quả mắc cài MBT là trọng tâm của nghiên cứu. Nó bao gồm quan sát những thay đổi trên hệ thống xương. Đồng thời, ghi nhận sự di chuyển và sắp xếp của răng. Hiệu quả điều trị được đo lường qua các chỉ số lâm sàng và X-quang. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện khớp cắn. Nó cũng đánh giá sự thay đổi thẩm mỹ khuôn mặt. Việc này cung cấp dữ liệu khách quan về tác động của hệ thống mắc cài MBT.

V.Kết quả điều trị chỉnh nha Cải thiện và tính ổn định

Kết quả điều trị chỉnh nha thành công không chỉ dừng lại ở việc sắp xếp đều đặn các răng. Nó còn bao gồm việc cải thiện toàn diện chức năng và thẩm mỹ, đặc biệt quan trọng đối với sai khớp cắn loại III. Một yếu tố then chốt khác là tính ổn định sau điều trị, đảm bảo rằng những cải thiện đạt được sẽ duy trì lâu dài. Việc đánh giá kỹ lưỡng các thay đổi sau điều trị và hiểu rõ cơ sinh học chỉnh nha là cần thiết để đạt được kết quả bền vững và ngăn ngừa tái phát, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Cải thiện thẩm mỹ và chức năng ăn nhai sau điều trị.

Sau điều trị chỉnh nha, sự cải thiện rõ rệt được ghi nhận. Thẩm mỹ khuôn mặt được nâng cao đáng kể. Chức năng ăn nhai được phục hồi tối ưu. Bệnh nhân dễ dàng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Sự tự tin của cá nhân tăng lên. Đây là những kết quả trực tiếp của việc điều trị. Chúng góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống toàn diện. Việc đánh giá các chỉ số này là quan trọng.

5.2. Đánh giá tính ổn định sau điều trị chỉnh nha.

Tính ổn định sau điều trị là một yếu tố then chốt. Nó đảm bảo kết quả đạt được duy trì lâu dài. Việc tái phát khớp cắn ngược là một mối lo ngại. Kế hoạch duy trì kết quả cần được thiết lập cẩn thận. Bao gồm việc sử dụng hàm duy trì đúng cách. Sự hợp tác của bệnh nhân đóng vai trò quyết định. Đánh giá tính ổn định sau điều trị giúp xác định hiệu quả dài hạn của mắc cài MBT.

5.3. Vai trò của cơ sinh học chỉnh nha trong duy trì kết quả.

Cơ sinh học chỉnh nha là nền tảng cho mọi quá trình điều trị. Nó giúp hiểu cách răng di chuyển dưới tác động của lực. Việc kiểm soát lực và phản ứng của mô là quan trọng. Áp dụng đúng nguyên tắc cơ sinh học chỉnh nha giúp tối ưu hóa kết quả. Nó cũng góp phần vào tính ổn định sau điều trị. Hiểu biết sâu sắc về cơ sinh học giúp dự đoán và ngăn ngừa các vấn đề tái phát.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng x quang và đánh giá kết quả điều trị lệch lạc khớp cắn loại iii angle bằng hệ thống mắc cài mbt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Lệch lạc khớp cắn là sự lệch lạc của tương quan giữa các răng trên một cung hàm hoặc giữa hai hàm. Lệch lạc khớp cắn được chia thành nhiều loại dựa trên các tiêu chuẩn đưa ra bởi các tác giả khác nhau, tác giả Edward H. Theo đánh giá của một số nghiên cứu gần đây cho rằng lệch lạc khớp cắn loại III theo Angle chiếm tỷ lệ khá cao ở nhiều quốc gia và tộc người khác nhau. Tỷ lệ lệch lạc khớp cắn loại III theo Angle tại Mỹ khoảng 16% ở nhóm trẻ từ 4-10 tuổi [2], tại Nhật Bản là 7,81% ở trẻ gái độ tuổi 11 và tại Trung Quốc, Hàn Quốc chiếm từ 9,4 - 19%[3],[4].

Tại Việt Nam, tỷ lệ lệch lạc răng và hàm ở trẻ rất cao chiếm 96,1% tại Hà Nội, 83,25% tại thành phố Hồ Chí Minh, trong đó số trẻ bị lệch lạc khớp cắn loại III theo Angle lên tới khoảng 21,7% [5]. Lệch lạc khớp cắn có thể ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe, đời sống của cá nhân trong xã hội như sang chấn khớp cắn, giảm chức năng ăn nhai, tạo điều kiện cho một số bệnh răng miệng phát triển, ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt, phát âm và các vấn đề về tâm lý [5].Trên lâm sàng các hình thái lệch lạc khớp cắn rất đa dạng và phong phú, trong đó sai khớp cắn loại III là một hình thái phức tạp nhất. Đến nay, với sự phát triển của chỉnh hình răng mặt, điều trị lệch lạc khớp cắn nói chung đã có nhiều cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, việc điều trị sai khớp cắn loại III vẫn là một thử thách đối với các bác sĩ chỉnh nha.Tuỳ thời điểm can thiệp và nguyên nhân của lệch lạc khớp cắn loại III mà có phương pháp điều trị khác nhau.

Điều trị chỉnh nha ở những bệnh nhân trẻ được chẩn đoán sớm sai khớp cắn loại III có thể được điều trị 2 chỉnh hình với Chin cup hoặc Face mask, để bình thường hóa sự lệch lạc xương. Với những bệnh nhân đã qua đỉnh tăng trưởng, điều trị chỉnh răng với khí cụ cố định làm cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ mặt bù trừ sự bất cân xứng của nền xương. Phương pháp điều trị phẫu thuật được đề nghị với những bệnh nhân có sự bất cân xứng về xương nặng [2],[6]. Điều trị chỉnh nha bằng khí cụ cố định là di chuyển răng trên nền xương để bù trừ sự lệch lạc xương phía dưới được giới thiệu từ rất sớm (1930 – 1940)[2].

Tuy nhiên, ở nước ta các kỹ thuật chỉnh nha nói chung chỉ mới được du nhập và phát triển trong ít năm trở lại đây. Do vậy, việc thực hành của các nha sỹ về chỉnh nha bằng khí cụ cố định như hệ thống mắc cài MBT còn hạn chế. Các nghiên cứu, đánh giá, phân tích lâm sàng, Xquang đối với từng loại lệch lạc khớp cắn còn thiếu, đặc biệt là nghiên cứu, đánh giá về lệch lạc khớp cắn loại III theo Angle bằng hệ thống mắc cài MBT cũng như những hiệu quả điều trị của nó trên hệ thống xương, răng. Vì vậy, để cung cấp thêm những bằng chứng khoa học trong chẩn đoán, điều trị loại lệch lạc khớp cắn này chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, Xquang và đánh giá kết quả điều trị lệch lạc khớp cắn loại III Angle bằng hệ thống mắc cài MBT” với hai mục tiêu: 1.

Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng, Xquang của lệch lạc khớp cắn loại III theo Angle. Đánh giá kết quả điều trị lệch lạc khớp cắn loại III theo Angle bằng hệ thống mắc cài MBT. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Khớp cắn và phân loại lệch lạc khớp cắn 1.

Định nghĩa Khớp cắn là để chỉ đồng thời động tác khép hàm và trạng thái khi hai hàm khép lại.Động tác khép hai hàm trong nha khoa là nói đến giai đoạn cuối của chuyển động nâng hàm dưới lên để dẫn đến sự tiếp xúc mật thiết giữa hai hàm đối diện.Trạng thái khi hai hàm khép lại là nói đến liên quan của các mặt nhai các răng đối diện khi cắn khít nhau. Như vậy, khớp cắn có nghĩa là những quan hệ chức năng và rối loạn chức năng giữa hệ thống răng, cấu trúc giữ răng, khớp thái dương hàm và yếu tố thần kinh cơ. Khớp cắn trung tâm Khớp cắn trung tâm là một vị trí có tiếp xúc giữa các răng của hai hàm (là một vị trí tương quan răng-răng), trong đó, các răng có sự tiếp xúc nhiều nhất, hai hàm ở vị trí đóng khít nhất và hàm dưới đạt được sự ổn định. Khớp cắntrungtâmcònđượcgọilà lồng múi tối đa [7].

Đường khớp cắn - Đối với hàm trên: là đường nối múi ngoài của các răng sau và rìa cắn của các răng trước. - Đối với hàm dưới: là đường nối các rãnh răng phía sau và rìa cắn của các răng phía trước. - Đường khớp cắn là một đường cong đối xứng, đều đặn và liên tục. Khi hai hàm cắn khít vào nhau thì đường khớp cắn của hàm trên và dưới chồng khít lên nhau.Đường khớp cắn[1] 4 1.

Phân loại lệch lạc khớp cắn theo Angle 1. Các loại khớp cắn theo Angle Edward H. Angle (1899) đã coi răng hàm lớn thứ nhất hàm trên, răng vĩnh viễn to nhất của cung hàm trên, có vị trí tương đối ổn định so với nền sọ, khi mọc không bị chân răng sữa cản trở và còn được hướng dẫn mọc vào đúng vị trí nhờ vào hệ răng sữa là một mốc giải phẫu cố định và là chìa khóa của khớp cắn. Căn cứ vào mối tương quan của nó và răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới cùng sự sắp xếp của các răng liên quan tới đường cắn ông đã phân khớp cắn thành 4 loại [1],[8]: - Khớp cắn bình thường: Núm ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên khớp với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới, các răng còn lại trên cung hàm sắp xếp theo một đường cắn khớp đều đặn và liên tục.

Khớp cắn bình thường[1] - Khớp cắn lệch lạc loại I (CLI):Khớp cắn có quanhệtrước saucủarănghàmlớnthứnhấtbình thường nhưng núm ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên khớp với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới, đường cắn khớp không đúng (do các răng trước khấp khểnh, xoay. Khớp cắn lệch lạc loại I[1] - Khớp cắn lệch lạc loại II (CLII): Khớp cắn có đỉnh núm ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên ở về phía gần so với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới[10].Khớp cắn lệch lạc loại II[1] - Khớp cắn lệch lạc loại III (CLIII): Núm ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên ở về phía xa so với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới. Các răng cửa dưới có thể ở phía ngoài các răng cửa trên (cắn ngược vùng cửa)[11].Khớp cắn lệch lạc loại III[1] 1. Ưu, nhược điểm của phân loại khớp cắn theo Angle a) Ưu điểm: Phân loại khớp cắn của Angle không chỉ phân loại một cách có trật tự các loại khớp cắn lệch lạc mà còn định nghĩa đơn giản và rõ ràng về khớp cắn bình thường của hàm răng thật.

Vì vậy, phân loại này được ứng dụng nhiều trong Răng Hàm Mặt nói chung và chỉnh nha nói riêng do tương đối đơn giản, dễ nhớ và chẩn đoán nhanh. b)Nhược điểm: Người ta đã nhận thấy cách phân loại của Angle tuy đơn giản, hữu dụng nhưng chưa hoàn thiện bởi không bao gồm hết các thông tin quan trọng của bệnh nhân như: - Không nhận ra được sự thiếu ổn định của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên (răng hàm sữa thứ hai bị nhổ sớm sẽ làm răng hàm lớn thứ nhất di gần). - Không thể phân loại được trong những trường hợp thiếu răng hàm lớn thứ nhất hoặc trên bộ răng sữa. - Sai khớp cắn chỉ được đánh giá theo chiều trước sau, không đánh giá được theo chiều đứng và chiều ngang.

- Các trường hợp sai lệch vị trí của từng răng không được tính đến. - Không phân biệt được sai khớp cắn do xương,do răng và không đề cập đến nguyên nhân của sai lạc khớp cắn. 6 Như vậy, Angle đã phân loại khớp cắn thành loại bình thường và ba loại sai lệch khớp cắn (loại I, II, III).Cho đến nay, dù đã hơn 100 năm Angle công bố cách phân loại này nhưng nó vẫn đang là hệ thống phân loại quan trọng, được sử dụng nhiều nhất vì khá đơn giản, dễ sử dụng. Phân loại lệch lạc xương theo Ballard Trong thực tế đôi khi không có sự tương quan chặt chẽ giữa nền xương và khớp cắn theo hướng trước sau.

Vì vậy,tác giả Ballard dựa trên sự liên quan của xương hàm trên với xương hàm dưới cùng độ nghiêng của răng cửa để phân khớp cắn ra ba loại khác nhau [12]. Đây là cách phân loại liên quan đến xương và đã bổ sung được các nhược điểm để hoàn thiện sự phân loại của Angle: - Tương quan về xương loại I: Có sự hài hoà giữa xương hàm trên và xương hàm dưới, răng cửa ở vị trí bình thường. - Tương quan về xương loại II: Xương hàm dưới lùi ra sau, góc ANB lớn, răng cửa trên và răng cửa dưới nghiêng về phía tiền đình.Tương quan về xương loại II[12] - Tương quan về xương loại III: Xương hàm dưới nhô ra trước, góc ANB nhỏ, răng cửa trên nghiêng nhẹ về phía tiền đình, răng cửa dưới nghiêng về phía lưỡi.Tương quan về xương loại III[12] 7 1. Lệch lạc khớp cắn loại III theo Angle 1.

Đặc điểm Người có sai lệch khớp cắn loại III theo Angle có nhiều đặc điểm đặc trưng về kiểu mặt, xương hàm, răng và hình dáng cung răng. Tuy nhiên, lệch lạc loại này có thể bị nhầm với lệch lạc khớp cắn loại III "giả". Các răng hàm có tương quan khớp cắn bình thường, nhưng bệnh nhân có tật trượt hàm dưới ra trước khi cắn khít hai hàm, tạo ra cắn ngược vùng cửa[1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều trị khớp cắn loại III Angle bằng mắc cài MBT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng x quang và đánh giá kết quả điều trị lệch lạc khớp cắn loại iii angle bằng hệ thống mắc cài mbt luận án tiến sĩ. Tải miễn

Luận án "Nghiên cứu điều trị khớp cắn loại III Angle bằng mắc cài MBT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều trị khớp cắn loại III Angle bằng mắc cài MBT" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu điều trị khớp cắn loại III Angle bằng mắc cài MBT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều trị khớp cắn loại III Angle bằng mắc cài MBT" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị khớp cắn loại III Angle bằng mắc cài MBT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter