Luận án TS Y học: Đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng qua PT, MBH, MRI

Nghiên cứu TS đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng. Đối chiếu kết quả từ phẫu thuật, mô bệnh học và chụp cộng hưởng từ.

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng Phương pháp toàn diện

Đánh giá chính xác tình trạng di căn hạch là yếu tố then chốt trong quản lý ung thư trực tràng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. Tài liệu này tập trung vào các phương pháp đánh giá di căn hạch trong ung thư trực tràng, bao gồm phẫu thuật, mô bệnh học (MBH) và chụp cộng hưởng từ (MRI). Mục tiêu là tối ưu hóa chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng, nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Việc phối hợp các kỹ thuật này mang lại cái nhìn đa chiều, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng sáng suốt hơn, từ đó cải thiện kết quả điều trị tổng thể cho bệnh nhân ung thư trực tràng.

1.1. Tầm quan trọng của đánh giá hạch trực tràng

Di căn hạch là yếu tố tiên lượng quan trọng trong ung thư trực tràng. Xác định chính xác tình trạng di căn hạch giúp quyết định phác đồ điều trị. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sống còn của bệnh nhân. Kỹ thuật staging ung thư trực tràng đòi hỏi sự chính xác cao. Phân loại TNM ung thư trực tràng dựa vào di căn hạch để xếp giai đoạn. Đánh giá hạch trực tràng là bước then chốt. Việc này định hướng chiến lược phẫu thuật, hóa xạ trị bổ trợ. Sai sót trong đánh giá dẫn đến điều trị không phù hợp. Điều trị quá mức hoặc không đủ đều gây hậu quả nghiêm trọng. Nhu cầu về một phương pháp đánh giá toàn diện là cấp thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng. Nâng cao hiệu quả điều trị. Cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

1.2. Các phương pháp chính đánh giá di căn hạch

Đánh giá ung thư trực tràng di căn hạch sử dụng nhiều kỹ thuật. Phẫu thuật đóng vai trò trung tâm. Giải phẫu bệnh ung thư trực tràng cung cấp thông tin chi tiết nhất. Cộng hưởng từ (MRI) là công cụ hình ảnh tiền phẫu giá trị. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Sự kết hợp giữa chúng mang lại cái nhìn toàn diện. MRI ung thư trực tràng giúp phát hiện hạch nghi ngờ trước mổ. Phẫu thuật giúp nạo vét hạch trực tràng. Mô bệnh học xác nhận di căn. Hóa mô miễn dịch hạch có thể tăng độ nhạy phát hiện. Mục tiêu là đạt độ chính xác cao nhất trong chẩn đoán. Từ đó đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

II.Vai trò phẫu thuật và mô bệnh học trong chẩn đoán hạch

Phẫu thuật đóng vai trò không thể thay thế trong việc thu thập mẫu hạch. Mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để xác nhận di căn. Sự kết hợp giữa nạo vét hạch và phân tích mô học cung cấp thông tin chính xác nhất về tình trạng di căn. Điều này là nền tảng cho việc phân loại giai đoạn bệnh và định hướng điều trị. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến như hóa mô miễn dịch hạch còn giúp phát hiện các di căn nhỏ, tăng cường độ nhạy và độ chính xác của chẩn đoán.

2.1. Kỹ thuật nạo vét hạch trực tràng và giải phẫu bệnh

Nạo vét hạch trực tràng là một phần không thể thiếu của phẫu thuật cắt bỏ u. Đây là bước quan trọng để đánh giá di căn hạch. Phẫu thuật viên nạo vét các hạch bạch huyết vùng. Các hạch này nằm dọc theo các mạch máu nuôi trực tràng. Số lượng hạch vét được là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ chính xác của chẩn đoán giai đoạn. Giải phẫu bệnh ung thư trực tràng tiến hành kiểm tra mô học. Chuyên gia giải phẫu bệnh xem xét từng hạch. Mục tiêu tìm tế bào ung thư di căn. Số lượng hạch di căn xác định giai đoạn N trong TNM ung thư trực tràng. Độ chính xác của kỹ thuật phụ thuộc vào kinh nghiệm. Cần tuân thủ các hướng dẫn lâm sàng.

2.2. Hóa mô miễn dịch hạch Nâng cao độ nhạy phát hiện

Đôi khi, di căn hạch có kích thước rất nhỏ. Chúng khó phát hiện bằng nhuộm HE thông thường. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch hạch (HMMD) là giải pháp. HMMD sử dụng kháng thể đặc hiệu để nhận diện tế bào ung thư. Phương pháp này tăng cường độ nhạy. Nó giúp phát hiện các vi di căn trong hạch bạch huyết. Phát hiện sớm các vi di căn có ý nghĩa lâm sàng. Nó có thể thay đổi phân loại giai đoạn. Từ đó điều chỉnh phác đồ điều trị cho bệnh nhân. HMMD là công cụ bổ trợ quan trọng. Nó tối ưu hóa đánh giá hạch trực tràng. Cải thiện độ chính xác của staging ung thư trực tràng.

III.Chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng bằng MRI

MRI đóng vai trò không thể thiếu trong chẩn đoán và staging ung thư trực tràng trước phẫu thuật. Nó cung cấp thông tin chi tiết về mức độ xâm lấn của khối u và tình trạng hạch bạch huyết vùng. Kết quả MRI giúp các bác sĩ lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa, bao gồm cả việc quyết định có nên thực hiện hóa xạ trị tiền phẫu hay không. Tuy nhiên, việc đối chiếu kết quả MRI với mô bệnh học sau phẫu thuật là cần thiết để đánh giá độ chính xác và hạn chế của phương pháp này.

3.1. Ưu điểm của MRI trong đánh giá hạch tiền phẫu

MRI ung thư trực tràng đóng vai trò chủ chốt trước phẫu thuật. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết của trực tràng và các cấu trúc lân cận. MRI đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào thành ruột. Nó cũng phát hiện hạch bạch huyết nghi ngờ di căn. Đặc biệt, MRI có khả năng phân giải mô mềm cao. Điều này giúp đánh giá hạch trong mạc treo trực tràng. Kích thước, hình dạng, tín hiệu không đồng nhất là dấu hiệu gợi ý di căn. MRI hỗ trợ chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng. Việc này giúp lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu. Nó cũng quyết định có cần hóa xạ trị tiền phẫu hay không.

3.2. Đối chiếu kết quả MRI với mô bệnh học sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật, kết quả MRI được đối chiếu với mô bệnh học. Việc này nhằm đánh giá độ chính xác của MRI. Nghiên cứu cho thấy có sự tương đồng đáng kể. Tuy nhiên, MRI có thể bỏ sót các hạch di căn nhỏ. Nó cũng có thể chẩn đoán nhầm các hạch viêm thành di căn. Độ đặc hiệu và độ nhạy của MRI cần được cải thiện. Các tiêu chuẩn đánh giá hạch trên MRI đang được hoàn thiện. Sự kết hợp thông tin từ MRI và giải phẫu bệnh ung thư trực tràng là tối ưu. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng di căn hạch. Điều này giúp đưa ra phán đoán chính xác nhất.

IV.Yếu tố ảnh hưởng di căn hạch ung thư trực tràng

Nhiều yếu tố lâm sàng và bệnh học có thể ảnh hưởng đến nguy cơ và đặc điểm của di căn hạch trong ung thư trực tràng. Việc nhận diện và hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán khả năng di căn, hỗ trợ trong quá trình đánh giá hạch trực tràng và đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Các đặc điểm của khối u, cũng như tỷ lệ và vị trí hạch di căn, đều là những thông tin quan trọng để xác định giai đoạn bệnh và tiên lượng. Sự phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này đóng góp vào việc phân loại TNM ung thư trực tràng chính xác.

4.1. Các đặc điểm u liên quan đến di căn hạch

Một số đặc điểm của khối u ảnh hưởng đến nguy cơ di căn hạch. Mức độ xâm lấn thành trực tràng là yếu tố chính. Khối u xâm lấn sâu hơn có tỷ lệ di căn hạch cao hơn. Kích thước khối u cũng có mối liên hệ. U lớn hơn thường có nguy cơ di căn cao hơn. Đặc điểm mô học của u cũng quan trọng. Các loại ung thư biệt hóa kém có xu hướng di căn sớm hơn. Dấu ấn sinh học như CEA trước phẫu thuật cũng có thể liên quan. Nồng độ CEA cao thường đi kèm với bệnh tiến triển. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này giúp dự đoán. Nó hỗ trợ trong đánh giá hạch trực tràng.

4.2. Tỷ lệ và vị trí hạch di căn trong ung thư trực tràng

Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ ung thư trực tràng di căn hạch thay đổi. Tỷ lệ này phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Các hạch ở mạc treo trực tràng là vị trí di căn thường gặp. Số lượng hạch vét được cũng ảnh hưởng đến việc phát hiện di căn. Số lượng hạch di căn trực tiếp ảnh hưởng đến phân loại TNM ung thư trực tràng. Bệnh nhân có nhiều hạch di căn thường có tiên lượng xấu hơn. Hiểu rõ về vị trí và số lượng hạch di căn là cần thiết. Nó giúp phẫu thuật viên nạo vét chính xác. Đồng thời giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

V.Kỹ thuật staging ung thư trực tràng và tiên lượng bệnh

Việc chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng một cách chính xác là cực kỳ quan trọng để xác định tiên lượng và lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả nhất. Hệ thống phân loại TNM là công cụ chuẩn mực quốc tế, kết hợp thông tin từ u nguyên phát, di căn hạch và di căn xa. Để tối ưu hóa kết quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa, tận dụng ưu điểm của từng phương pháp chẩn đoán từ hình ảnh đến mô học, nhằm đạt được chẩn đoán giai đoạn chính xác và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

5.1. Phân loại TNM ung thư trực tràng và ý nghĩa

Hệ thống phân loại TNM là chuẩn mực quốc tế. Nó dùng để chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng. "T" mô tả mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát. "N" thể hiện tình trạng di căn hạch bạch huyết vùng. "M" cho biết có di căn xa hay không. Tình trạng di căn hạch (N) là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Giai đoạn N cao hơn đồng nghĩa với tiên lượng xấu hơn. Phân loại TNM giúp thống nhất chẩn đoán. Nó định hướng các chiến lược điều trị hiệu quả. Từ đó dự đoán khả năng sống sót của bệnh nhân.

5.2. Tối ưu hóa chẩn đoán giai đoạn để cải thiện tiên lượng

Việc tối ưu hóa kỹ thuật staging ung thư trực tràng là rất quan trọng. Điều này bao gồm sự phối hợp giữa các chuyên khoa. Chẩn đoán hình ảnh (MRI), phẫu thuật và giải phẫu bệnh. Mỗi phương pháp bổ sung thông tin cho nhau. MRI tiền phẫu giúp lập kế hoạch điều trị tân bổ trợ. Nạo vét hạch trực tràng đầy đủ cung cấp mẫu mô chính xác. Hóa mô miễn dịch hạch tăng độ nhạy phát hiện vi di căn. Mục tiêu cuối cùng là chẩn đoán giai đoạn chính xác nhất. Chẩn đoán chính xác dẫn đến điều trị phù hợp. Điều này cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Nó tăng tỷ lệ sống còn và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư trực tràng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá di căn hạch trong ung thư trực tràng qua phẫu thuật đối chiếu với mô bệnh học và chụp cộng hưởng từ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG MINH ĐÁNH GIÁ DI CĂN HẠCH TRONG UNG THƢ TRỰC TRÀNG QUA PHẪU THUẬT, ĐỐI CHIẾU VỚI MÔ BỆNH HỌC VÀ CHỤP CỘNG HƢỞNG TỪ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG MINH ĐÁNH GIÁ DI CĂN HẠCH TRONG UNG THƢ TRỰC TRÀNG QUA PHẪU THUẬT, ĐỐI CHIẾU VỚI MÔ BỆNH HỌC VÀ CHỤP CỘNG HƢỞNG TỪ Chuyên nghành : Ung thƣ Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.NGUYỄN DUY HUỀ HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hoàng Minh, nghiên cứu sinh khóa 28, trƣờng Đại Học Y Hà Nội, chuyên nghành Ung thƣ, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy PGS. Nguyễn Văn Hiếu và thầy, PGS. Nguyễn Duy Huề.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiêm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội ngày 15 tháng 8 năm 2015.

Tác giả Nguyễn Hoàng Minh CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CEA Carcino Embryonic Antigen CLVT Cắt lớp vi tính CT Chụp cắt lớp vi tính DC Di căn GĐ Giai đoạn GPB Giải phẫu bệnh HMMD Hóa mô miễn dịch MBH Mô bệnh học MRI Cộng hƣởng từ NC Nghiên cứu PET/CT Chụp cắt lớp phát bức xạ positron (Positron emission tomography - computed tomography) PT Phẫu thuật SÁNTT Siêu âm nội trực tràng SÂ Siêu âm TP Tái phát TT Trực tràng UTBM Ung thƣ biểu mô UTBM Ung thƣ biểu mô UTBMT Ung thƣ biểu mô tuyến UTĐT Ung thƣ đại tràng UTĐTT Ung thƣ đại trực tràng UTTT Ung thƣ trực tràng WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) MỤC LỤC Trang bìa Lời cam đoan Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÌNH HÌNH MẮC BỆNH UNG THƢ TRỰC TRÀNG .1 Trên thế giới. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CỦA TRỰC TRÀNG .1 Hình thể ngoài .2 Hình thể trong .3 Liên quan định khu .4 Hệ thống cơ thắt.

Mạch bạch huyết .7 Mạc treo trực tràng. GIẢI PHẪU BỆNH UNG THƢ BIỂU MÔ TUYẾN TRỰC TRÀNG. Tổn thƣơng đại thể. Tổn thƣơng vi thể.

Xâm lấn tại chỗ của ung thƣ biểu mô tuyến trực tràng. Di căn hạch của ung thƣ biểu mô tuyến trực tràng .1 Các chặng hạch di căn của ung thƣ biểu mô tuyến trực tràng .2 Các yếu tố liên quan đến di căn hạch. Di căn theo đƣờng máu. Phân loại giai đoạn ung thƣ trực tràng theo giải phẫu bệnh.

CHẨN ĐOÁN UNG THƢ TRỰC TRÀNG.1 Chẩn đoán lâm sàng .2 Các phƣơng pháp cận lâm sàng trong chẩn đoán ung thƣ trực tràng. CÁC PHƢƠNG PHÁP HÌNH ẢNH CHẨN ĐOÁN DI CĂN HẠCH TRONG UNG THƢ TRỰC TRÀNG .1 Chụp cộng hƣởng từ ổ bụng- tiểu khung .2 Chụp Positron Emission Tomography .3 Siêu âm nội trực tràng .4 Chụp cắt lớp vi tính .5 Chụp xạ hình cắt lớp đơn photon. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ .1 Điều trị phẫu thuật ung thƣ trực tràng .2 Xạ trị ung thƣ trực tràng .3 Điều trị hóa chất ung thƣ trực tràng. 41 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU .2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thiêt kế mẫu nghiên cứu.2 Các bƣớc tiến hành và các chỉ tiêu nghiên cứu.

XỬ LÝ SỐ LIỆU. 53 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN. Tuổi và giới .2 Triệu chứng lâm sàng.

Khoảng thời gian từ lúc xuất hiện triệu chứng đầu đến khi vào viện .4 Kết quả soi trực tràng ống cứng. Chẩn đoán giải phẫu bệnh. Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u CEA trƣớc phẫu thuật. Phân bố bệnh nhân theo mức xâm lấn thành trực tràng.

Kích thƣớc khối u trực tràng. ĐẶC ĐIỂM DI CĂN HẠCH. Tỷ lệ di căn hạch. Vị trí hạch di căn .3 Số lƣợng hạch vét đƣợc và số hạch bị di căn.4 Kích thƣớc hạch vét đƣợc và hạch di căn .5 Phân bố bệnh nhân theo số hạch di căn .6 Phân bố bệnh nhân theo chặng hạch di căn.

CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN DI CĂN HẠCH .1 Di căn hạch theo tuổi .2 Di căn hạch theo thể giải phẫu bệnh .4 Di căn hạch theo nồng độ CEA trƣớc phẫu thuật .5 Di căn hạch với kích thƣớc u .6 Di căn hạch, số hạch và chặng hạch di căn theo mức xâm lấn ung thƣ.7 Di căn hạch, số hạch và chặng hạch di căn với xâm lấn u theo chu vi lòng trực tràng. CÁC YẾU TỐ KHÔNG LIÊN QUAN ĐẾN DI CĂN HẠCH .1 Di căn hạch theo giới .2 Di căn hạch theo thời gian phát hiện bệnh.3 Di căn hạch theo vị trí u .4 Di căn hạch theo hình dạng u. KẾT QUẢ CHỤP CỘNG HƢỞNG TỪ 1. Kết quả chẩn đoán mức xâm lấn qua chụp cộng hƣởng từ.2 Đối chiếu mức xâm lấn qua chụp cộng hƣởng từ với mô bệnh học sau mổ .3 Kết quả chẩn đoán di căn hạch qua chụp cộng hƣởng từ.

81 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Triệu chứng lâm sàng.

Chẩn đoán mô bệnh học .2 ĐẶC ĐIỂM DI CĂN HẠCH .1 Tỷ lệ di căn hạch .2 Vị trí hạch bị di căn .3 Số lƣợng hạch vét đƣợc trung bình trên một bệnh nhân.4 Tỷ lệ hạch di căn trên tổng số hạch vét đƣợc .5 Liên quan giữa kích thƣớc hạch vét đƣợc với số lƣợng hạch di căn và tình trạng di căn hạch .6 Đặc điểm di căn hạch theo số lƣợng hạch di căn .7 Đặc điểm di căn hạch theo chặng hạch di căn .3 CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN DI CĂN HẠCH .2 Thể giải phẫu bệnh .3 Nồng độ CEA trƣớc phẫu thuật .4 Kích thƣớc khối u.5 Mức xâm lấn ung thƣ trong thành trực tràng .6 Mức xâm lấn ung thƣ quanh chu vi lòng trực tràng. CHỤP CỘNG HƢỞNG TỪ 1. Chẩn đoán mức xâm lấn qua chụp cộng hƣởng từ .2 Chẩn đoán hạch tiểu khung qua chụp cộng hƣởng từ.3 Giá trị của cộng hƣởng từ trong chẩn đoán hạch tiểu khung. Ý nghĩa của chẩn đoán hạch tiểu khung qua chụp MRI.

Đánh giá ƣu, nhƣợc điểm của chụp cộng hƣởng từ. 115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỂ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Phân bố ung thƣ theo tuổi và giới .2: Triệu chứng cơ năng và toàn thân .3: Thời gian bị bệnh .4: Kết quả soi trực tràng.5: Phân loại thể giải phẫu bệnh .6: Nồng độ CEA trong huyết thanh trƣớc phẫu thuật .7: Mức xâm lấn thành trực tràng.8: Kích thƣớc khối u trực tràng .9: Vị trí hạch bị di căn.10: Số lƣợng hạch vét đƣợc và số hạch di căn.11: Kích thƣớc hạch vét đƣợc và hạch di căn .12: Phân bố bệnh nhân theo số hạch di căn .13: Phân bố bệnh nhân theo chặng hạch di căn .14: Đối chiếu tình trạng di căn hạch với tuổi .15: Đối chiếu phân loại mô bệnh học với di căn hạch.16: Đối chiếu nồng độ CEA với di căn hạch .17: Di căn hạch với kích thƣớc u .18: Đối chiếu mức xâm lấn ung thƣ với di căn hạch .19: Số hạch di căn theo mức xâm lấn ung thƣ .20: Chặng hạch di căn theo mức xâm lấn ung thƣ trong thành trực tràng .21: Đối chiếu kích thƣớc u theo chu vi với di căn hạch .22: Số hạch di căn theo xâm lấn u quanh chu vi .23: Chặng hạch di căn theo mức xâm lấn ung thƣ theo chu vi lòng trực tràng .24: Đối chiếu tình trạng di căn hạch với giới .25: Đối chiếu thời gian phát hiện bệnh với di căn hạch .26: Đối chiếu vị trí u với di căn hạch.27: Đối chiếu hình dạng u với di căn hạch .28: Kết quả chẩn đoán mức xâm lấn qua chụp cộng hƣởng từ .29: Đối chiếu mức xâm lấn qua chụp cộng hƣởng từ với mô bệnh học sau mổ .30: Độ chính xác của chẩn đoán mức xâm lấn trên cộng hƣởng từ đối chiếu với mô bệnh học sau mổ .31: Đối chiếu 2 mức xâm lấn qua chụp cộng hƣởng từ với mô bệnh học sau mổ .32: Số lƣợng hạch di căn qua chụp cộng hƣởng từ .33: Đối chiếu số lƣợng hạch trên cộng hƣởng từ và di căn hạch sau mổ .34: Kích thƣớc hạch di căn qua chụp cộng hƣởng từ .35: Đối chiếu kích thƣớc hạch trên cộng hƣởng từ với di căn hạch sau mổ.36: Số hạch di căn cộng hƣởng từ phát hiện đƣợc trên tổng số hạch di căn .37: Đối chiếu chẩn đoán hạch tiểu khung qua chụp cộng hƣởng từ với mô bệnh học.1: Tỷ lệ di căn hạch trong UTTT theo các nghiên cứu .2: Giá trị của chẩn đoán cộng hƣởng từ trong chẩn đoán mức xâm lấn theo các nghiên cứu.3: Giá trị chụp cộng hƣởng từ chẩn đoán di căn hạch theo các nghiên cứu. 108 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỷ lệ mắc ung thƣ trực tràng ở một số nƣớc trên thế giới.

Phân bố ung thƣ theo tuổi và giới.2: Kích thƣớc u theo chu vi lòng trực tràng .3: Mức xâm lấn ung thƣ .4: Tỷ lệ di căn hạch.5: Tỷ lệ di căn theo nhóm hạch .6: Tỷ lệ di căn hạch theo kích thƣớc hạch .7: Di căn hạch theo tuổi.8: Di căn hạch theo nồng độ CEA trƣớc phẫu thuật .9: Tỷ lệ UTTT di căn hạch theo mức xâm lấn .10: Số hạch di căn theo mức xâm lấn ung thƣ .11: Tỷ lệ di căn đến chặng 3 theo mức xâm lấn ung thƣ .12: Di căn hạch theo xâm lấn u theo chu vi .13: Số hạch di căn theo xâm lấn u quanh chu vi .14: Chặng hạch di căn theo mức xâm lấn ung thƣ theo chu vi lòng trực tràng. 76 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Vị trí giải phẫu của trực tràng. Động mạch nuôi dƣỡng trực tràng hậu môn.

Dẫn lƣu bạch huyết của trực tràng .4: Trực tràng và mạc treo trực tràng trên lát cắt ngang .5: Cân trƣớc xƣơng cùng.6: Cân riêng của trực tràng .7: Mạc treo trực tràng đoạn 1/3 giữa trên lát cắt ngang. Hạch tiểu khung qua chụp MRI. Ảnh giải phẫu trực tràng và đáy chậu trên siêu âm với đầu dò nội trực tràng 7 MHz .1 Máy chụp MRI Magnetom Essenza 1.1 Ung thƣ biểu mô tuyến biệt hóa cao .2 Ung thƣ biểu mô tuyến nhầy .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng: Phẫu thuật, MBH, MRI" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu TS đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng. Đối chiếu kết quả từ phẫu thuật, mô bệnh học và chụp cộng hưởng từ.

Luận án "Đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng: Phẫu thuật, MBH, MRI" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng: Phẫu thuật, MBH, MRI" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng: Phẫu thuật, MBH, MRI" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng: Phẫu thuật, MBH, MRI" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng: Phẫu thuật, MBH, MRI" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá di căn hạch ung thư trực tràng: Phẫu thuật, MBH, MRI" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter