Luận án Tiến sĩ: Đáp ứng kháng thể vắc xin viêm gan B trẻ mẹ HBsAg - ĐH Y Hà Nội
Đánh giá khả năng sinh miễn dịch kháng thể sau tiêm vắc xin viêm gan B ở trẻ sinh từ mẹ HBsAg dương tính
Nhi khoa
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Gánh nặng viêm gan B toàn cầu lây truyền dọc
Nhiễm virus viêm gan B (VRVGB) là vấn đề y tế công cộng toàn cầu. Khoảng 2 tỷ người nhiễm VRVGB trên thế giới. Trong số đó, 350 triệu người mang VRVGB mạn tính. Hàng năm, một triệu người chết do ung thư gan nguyên phát và xơ gan. VRVGB là tác nhân gây ung thư thứ hai, sau thuốc lá. Virus này liên quan đến 80% trường hợp ung thư gan. Điều này đặc biệt đúng tại Châu Á và Châu Phi. Nhiễm VRVGB trong thời thơ ấu làm tăng nguy cơ mang virus mạn tính. Khoảng thời gian mang virus dài làm tăng nguy cơ viêm gan mạn tính và ung thư gan. Tại các vùng lưu hành VRVGB cao, phần lớn nhiễm bệnh xảy ra thời thơ ấu. Nhiều người mang virus ngay từ khi sinh. Virus lây truyền từ mẹ sang con. Phương thức này gọi là lây truyền dọc. Lây truyền có thể xảy ra trong tử cung, khi sinh hoặc ngay sau sinh. Nguy cơ nhiễm VRVGB mạn tính lên tới 70-90% nếu mẹ có HBsAg(+) và HBeAg(+). Nguy cơ là 20% nếu mẹ có HBsAg(+) và HBeAg(-). Lây truyền từ mẹ sang con là đường lây quan trọng. Đặc biệt ở Châu Á, lây truyền chu sinh chiếm 40% người mang VRVGB mạn tính.
1.1. Tình trạng nhiễm virus viêm gan B toàn cầu
Nhiễm VRVGB là thách thức sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Khoảng 30% dân số thế giới từng nhiễm VRVGB. Điều này tương đương với 2 tỷ người. Trong số này, 350 triệu người phát triển nhiễm VRVGB mạn tính. Biến chứng nghiêm trọng bao gồm ung thư gan nguyên phát và xơ gan. Ước tính có tới một triệu ca tử vong hàng năm. VRVGB được xếp hạng tác nhân gây ung thư thứ hai. Virus này chịu trách nhiệm cho 80% trường hợp ung thư gan. Tỷ lệ này cao ở Châu Á và Châu Phi. Việc nhiễm bệnh trong thời thơ ấu đặc biệt đáng lo ngại. Nó làm tăng đáng kể nguy cơ mang virus lâu dài. Điều này kéo theo nguy cơ cao mắc bệnh gan mạn tính. Thời gian mang virus càng dài, nguy cơ biến chứng càng lớn.
1.2. Lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con
Lây truyền VRVGB từ mẹ sang con là con đường chính. Nó được gọi là lây truyền dọc. Lây nhiễm có thể xảy ra trong thai kỳ, lúc sinh, hoặc ngay sau sinh. Nguy cơ trẻ sơ sinh phát triển nhiễm VRVGB mạn tính rất cao. Đặc biệt khi mẹ có HBsAg dương tính và HBeAg dương tính. Tỷ lệ này dao động từ 70% đến 90%. Nếu mẹ chỉ có HBsAg dương tính nhưng HBeAg âm tính, nguy cơ giảm. Tỷ lệ nhiễm mạn tính khoảng 20%. Lây truyền theo chiều dọc đặc biệt phổ biến ở Châu Á. Nó chiếm 40% tổng số người mang VRVGB mạn tính. Việc ngăn chặn lây truyền này là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp giảm gánh nặng bệnh tật lâu dài.
II.Chiến lược tiêm chủng VGB Thực trạng Việt Nam
Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) khuyến nghị tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ em. Mục đích là khắc phục nguy cơ lây truyền và hậu quả của VRVGB. Việt Nam nằm trong khu vực Châu Á. Đây là nơi có tỷ lệ HBsAg lưu hành cao nhất thế giới. Tỷ lệ lưu hành HBsAg ở Việt Nam dao động từ 10-25%. Việt Nam đã triển khai tiêm phòng vắc xin viêm gan B sơ sinh. Đây là một phần của chương trình tiêm chủng mở rộng. Việc tiêm mũi vắc xin viêm gan B sơ sinh được khuyến nghị trong 24 giờ đầu. Quy định này tuân theo khuyến cáo của TCYTTG. Tuy nhiên, tỷ lệ tiêm chủng đã gặp thách thức. Năm 2006, thông tin về tai biến vắc xin tại TP.HCM và Hà Tĩnh xuất hiện. Điều này làm giảm đáng kể tỷ lệ tiêm vắc xin viêm gan B sơ sinh. Tỷ lệ này giảm từ 67,0% năm 2006 xuống 24,0% năm 2007. Năm 2008, con số này tiếp tục giảm xuống 22,0%. Trung tâm Kiểm soát và Phòng bệnh Hoa Kỳ khuyến cáo khác. Tiêm vắc xin cho trẻ sơ sinh có mẹ HBsAg(+) tốt nhất trong 12 giờ đầu. Việc tiêm phòng muộn có thể ảnh hưởng hiệu quả phòng bệnh. Đặc biệt đối với nhóm trẻ có nguy cơ cao. Cần có bằng chứng khoa học để nâng cao hiệu quả phòng bệnh.
2.1. Khuyến nghị tiêm vắc xin viêm gan B
TCYTTG đã đưa ra khuyến nghị toàn cầu. Tiêm vắc xin viêm gan B cần được đưa vào chương trình tiêm chủng trẻ em. Mục đích nhằm kiểm soát dịch tễ VRVGB. Nó đặc biệt quan trọng để ngăn chặn lây truyền dọc. Việt Nam đã áp dụng khuyến nghị này. Vắc xin viêm gan B sơ sinh được tiêm trong 24 giờ đầu. Đây là chính sách của chương trình tiêm chủng mở rộng. Tuy nhiên, Trung tâm Kiểm soát và Phòng bệnh Hoa Kỳ có khuyến cáo nghiêm ngặt hơn. Đối với trẻ sơ sinh có mẹ HBsAg(+), nên tiêm vắc xin trong 12 giờ đầu. Thời gian tiêm chủng sớm này tối ưu hóa khả năng bảo vệ.
2.2. Thách thức tiêm chủng VGB tại Việt Nam
Việt Nam đối mặt với tỷ lệ lưu hành HBsAg cao. Tỷ lệ này dao động từ 10% đến 25%. Mặc dù có chính sách tiêm chủng tốt, vẫn có rào cản. Năm 2006, các thông tin về tai biến sau tiêm vắc xin đã gây lo ngại. Điều này dẫn đến sự sụt giảm mạnh về tỷ lệ tiêm vắc xin viêm gan B sơ sinh. Tỷ lệ này giảm từ 67,0% năm 2006 xuống chỉ còn 22,0% năm 2008. Sự chậm trễ trong tiêm chủng có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ. Đặc biệt đối với trẻ có mẹ HBsAg dương tính. Việc cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ là cần thiết. Điều này giúp nâng cao niềm tin và hiệu quả chương trình.
III.Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá miễn dịch vắc xin VGB
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu đầu tiên là mô tả hiện trạng nhiễm VRVGB. Tình trạng này được khảo sát ngay sau sinh ở con của các bà mẹ HBsAg(+). Mục tiêu thứ hai là đánh giá mức độ đáp ứng miễn dịch. Đáp ứng này chống lại VRVGB của trẻ sơ sinh. Các trẻ này có mẹ HBsAg(+) và đã được tiêm phòng vắc xin viêm gan B. Mục tiêu thứ ba là khảo sát mối liên quan. Mối liên quan giữa các dấu ấn virus viêm gan B trong máu mẹ. Các dấu ấn này cũng được xem xét trong máu cuống rốn. Chúng được liên hệ với mức độ đáp ứng miễn dịch của trẻ. Việc này được thực hiện sau khi trẻ tiêm đủ 4 mũi vắc xin viêm gan B. Các mục tiêu này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này sẽ giúp nâng cao hiệu quả phòng bệnh. Đặc biệt trong bối cảnh tỷ lệ lưu hành HBsAg cao ở Việt Nam.
3.1. Hiện trạng nhiễm virus viêm gan B sau sinh
Mục tiêu nghiên cứu đầu tiên tập trung vào hiện trạng nhiễm VRVGB. Nghiên cứu mô tả tình trạng này ở trẻ ngay sau sinh. Đối tượng là con của các bà mẹ có HBsAg dương tính khi sinh. Việc này giúp xác định tỷ lệ lây truyền dọc sớm. Nó cũng đánh giá mức độ phơi nhiễm VRVGB ban đầu của trẻ. Thông tin này quan trọng để hiểu rõ gánh nặng bệnh tật. Nó cũng cung cấp dữ liệu cơ bản cho các biện pháp can thiệp. Việc hiểu rõ hiện trạng giúp định hướng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
3.2. Đánh giá mức độ đáp ứng miễn dịch kháng virus
Mục tiêu thứ hai của nghiên cứu là đánh giá đáp ứng miễn dịch. Nghiên cứu đo lường mức độ kháng thể chống VRVGB. Điều này được thực hiện ở trẻ sơ sinh có mẹ HBsAg dương tính. Tất cả các trẻ này đã được tiêm phòng vắc xin viêm gan B. Việc đánh giá này giúp xác định hiệu quả của vắc xin. Nó cũng cho thấy khả năng bảo vệ của trẻ sau tiêm chủng. Kết quả này rất quan trọng để điều chỉnh phác đồ tiêm chủng. Nó cũng giúp đảm bảo trẻ em được bảo vệ tối ưu.
3.3. Mối liên quan dấu ấn virus mẹ và đáp ứng trẻ
Mục tiêu cuối cùng là khảo sát mối liên quan giữa các yếu tố. Nghiên cứu xem xét dấu ấn virus viêm gan B trong máu mẹ. Các dấu ấn trong máu cuống rốn cũng được phân tích. Mục đích là tìm mối liên hệ với đáp ứng miễn dịch của trẻ. Đặc biệt sau khi trẻ tiêm đủ 4 mũi vắc xin viêm gan B. Mối liên quan này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vắc xin. Phát hiện này có thể dẫn đến các chiến lược tiêm chủng cá nhân hóa. Nó tối ưu hóa bảo vệ cho trẻ có nguy cơ cao.
IV.Tổng quan virus viêm gan B Lịch sử cơ chế lây
Viêm gan virus là một bệnh được mô tả từ rất lâu. Hippocrates có thể đã đề cập đến viêm gan B cấp tính. Các đợt dịch vàng da phổ biến trong lịch sử. Đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh thế kỷ 19 và 20. Virus viêm gan A là nguyên nhân của nhiều vụ dịch. Tuy nhiên, VRVGB cũng là tác nhân gây dịch vàng da. Điều này do việc sử dụng rộng rãi các chế phẩm máu. Năm 1883, Lurman ghi nhận bệnh viêm gan lây truyền. Bệnh này xuất hiện sau tiêm chủng vắc xin đậu mùa từ máu người. Đầu thế kỷ 20, các vụ dịch viêm gan ủ bệnh dài xảy ra. Chúng liên quan đến truyền máu hoặc tiêm vắc xin từ huyết thanh. Các nghiên cứu sau này xác nhận VRVGB là nguyên nhân. Năm 1947, MacCallum và Bauer phân loại viêm gan A và B. Viêm gan A là viêm gan truyền nhiễm. Viêm gan B là viêm gan liên quan đến huyết thanh. Từ 1960-1970, Krugman mô tả hai loại virus. Chúng là MS-1 và MS-2. Các nghiên cứu này đã đặt nền móng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về VRVGB và cơ chế lây truyền của nó.
4.1. Lịch sử khám phá viêm gan virus B
Lịch sử viêm gan virus kéo dài hàng thế kỷ. Hippocrates có thể đã ghi nhận các trường hợp vàng da cấp tính. Ông đã mô tả chúng từ thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên. Các đợt dịch vàng da tái diễn thường xuyên. Chúng đặc biệt phổ biến trong các cuộc chiến tranh lớn. Năm 1883, Lurman lần đầu tiên xác định. Một bệnh viêm gan có thể lây truyền qua tiêm chủng. Cụ thể là vắc xin đậu mùa chiết tách từ máu người. Điều này đánh dấu một bước ngoặt. Những năm đầu thế kỷ 20, các vụ dịch tiếp tục. Chúng liên quan đến việc sử dụng huyết thanh và truyền máu. Các nghiên cứu sau đó đã chứng minh VRVGB. Virus này là tác nhân chính gây ra các vụ dịch đó.
4.2. Các vụ dịch và phương thức lây truyền
Các đợt dịch viêm gan trong lịch sử rất đa dạng. Nhiều vụ dịch do virus viêm gan A gây ra. Tuy nhiên, VRVGB cũng đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt trong các tình huống liên quan đến máu. Việc sử dụng chế phẩm máu phổ biến làm tăng lây truyền. Các nghiên cứu theo dõi dọc sau này đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. 97% người nhận vắc xin huyết thanh sốt vàng nhiễm VRVGB. Con số này cao hơn nhiều so với nhóm đối chứng (13%). Năm 1947, viêm gan được phân loại. Viêm gan truyền nhiễm (viêm gan A) và viêm gan huyết thanh (viêm gan B). Krugman sau đó mô tả các loại virus. Ông đã góp phần làm rõ thêm về tác nhân gây bệnh. Việc hiểu các phương thức lây truyền này. Nó là nền tảng cho các chiến lược phòng ngừa hiện đại.
V.Tối ưu hóa đáp ứng vắc xin VGB trẻ mẹ HBsAg
Hiệu quả của vắc xin viêm gan B phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Đối với trẻ sơ sinh có mẹ HBsAg(+), thời điểm tiêm chủng rất quan trọng. Trung tâm Kiểm soát và Phòng bệnh Hoa Kỳ khuyến cáo. Tiêm vắc xin tốt nhất trong 12 giờ đầu sau sinh. Việc tiêm phòng muộn ở nhóm trẻ nguy cơ cao này. Nó có thể là lý do ảnh hưởng đến hiệu quả phòng bệnh. Tỷ lệ tiêm vắc xin sơ sinh tại Việt Nam đã giảm đáng kể. Điều này gây ra lo ngại về khả năng bảo vệ trẻ. Cần có bằng chứng khoa học mạnh mẽ để cải thiện tình hình. Nghiên cứu này hướng đến cung cấp bằng chứng đó. Nó giúp nâng cao hiệu quả phòng bệnh viêm gan B ở Việt Nam. Việc hiểu rõ đáp ứng kháng thể của trẻ. Nó cũng hiểu các yếu tố ảnh hưởng là rất cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là giảm gánh nặng bệnh tật. Nó đảm bảo thế hệ trẻ được bảo vệ tối đa khỏi VRVGB.
5.1. Tầm quan trọng của tiêm phòng sớm
Tiêm phòng vắc xin viêm gan B sớm là yếu tố then chốt. Đặc biệt đối với trẻ sinh ra từ mẹ HBsAg dương tính. Các khuyến cáo nhấn mạnh việc tiêm trong 12 giờ đầu sau sinh. Việc tiêm sớm tối đa hóa cơ hội bảo vệ. Nó giúp ngăn chặn lây truyền dọc từ mẹ sang con. Tiêm chủng muộn có thể làm giảm hiệu quả. Nó khiến trẻ dễ bị nhiễm VRVGB hơn. Điều này dẫn đến nguy cơ cao mắc bệnh mạn tính. Việc tuân thủ thời gian tiêm chủng khuyến nghị. Nó là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ trẻ.
5.2. Nâng cao hiệu quả phòng bệnh viêm gan B
Nâng cao hiệu quả phòng bệnh viêm gan B tại Việt Nam là ưu tiên. Tình hình hiện tại đòi hỏi bằng chứng khoa học cụ thể. Bằng chứng này giúp thuyết phục cộng đồng và cán bộ y tế. Nó củng cố niềm tin vào chương trình tiêm chủng. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu về đáp ứng miễn dịch. Nó cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các kết quả có thể định hướng chính sách y tế. Chúng cũng cải thiện chiến lược tiêm chủng. Điều này đảm bảo mọi trẻ em, đặc biệt trẻ có nguy cơ cao. Chúng sẽ nhận được sự bảo vệ tốt nhất có thể. Cuối cùng, nó góp phần giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 Tr-êng §¹i häc Y Hµ Néi PhÝ ®øc long ĐÁNH GIÁ ĐÁP ỨNG TẠO KHÁNG THỂ ĐỐI VỚI VẮCXIN PHÒNG VIÊM GAN B Ở TRẺ CÓ MẸ MANG HBsAg Chuyªn ngµnh: Nhi khoa M· sè: 62720135 luËn ¸n tiÕn sÜ y häc H-íng dÉn khoa häc: 1. NguyÔn ThÞ Vinh Hµ 2. NguyÔn V¨n Bµng hµ Néi - 2014 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm virus viêm gan B (VRVGB) là một vấn đề có tính chất toàn cầu. Khoảng 30% dân số trên thế giới (tức 2 tỷ ngƣời) bị nhiễm VRVGB, trong đó 350 triệu ngƣời mang VRVGB mạn tính.
Hàng năm, ƣớc tính trên thế giới có tới một triệu ngƣời mang VRVGB mạn tính chết vì ung thƣ gan nguyên phát và xơ gan [1]. VRVGB là tác nhân gây ung thƣ đứng thứ hai sau thuốc lá [2]. Virus này có liên quan tới 80% các trƣờng hợp ung thƣ gan ở nhiều nƣớc, đặc biệt là các nƣớc Châu Á và Châu Phi [3]. Một trong những vấn đề quan trọng của tình hình dịch tễ nhiễm VRVGB là lứa tuổi bị nhiễm.
Nếu số ngƣời bị nhiễm xảy ra trong thời kỳ thơ ấu càng nhiều thì càng tăng tình trạng ngƣời lành mang VRVGB và gia tăng nguy cơ mắc viêm gan mạn tính và ung thƣ gan do khoảng thời gian dài của quá trình mang virus [2]. Trong những vùng có tỷ lệ VRVGB lƣu hành cao, phần lớn nhiễm VRVGB xảy ra trong thời kỳ thơ ấu. Những ngƣời này thƣờng mang virus ngay từ khi mới ra đời do mẹ mang virus truyền sang con. Phƣơng thức lây truyền này đƣợc gọi là lây truyền dọc [2].
Lây truyền dọc VRVGB từ mẹ sang con có thể xảy ra trong tử cung, trong khi sinh hoặc một thời gian ngắn sau khi sinh. Nguy cơ nhiễm VRVGB mạn tính lên tới 70-90% nếu trẻ sinh ra từ các bà mẹ đồng thời có HBsAg(+) và HBeAg(+), nhƣng chỉ khoảng 20% nếu bà mẹ có HBsAg(+) và HBeAg(-) [2]. Lây truyền từ ngƣời mẹ mang virus sang con là đƣờng lây truyền quan trọng của VRVGB, đặc biệt ở Châu Á nơi tỷ lệ lây truyền VRVGB trong thời kỳ chu sinh chiếm 40% trong tổng số những ngƣời mang VRVGB mạn [3]. Để khắc phục nguy cơ lây truyền cũng nhƣ hậu quả của nhiễm VRVGB theo phƣơng thức này, Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) đã khuyến cáo đƣa vắcxin viêm gan B vào chƣơng trình tiêm chủng cho trẻ em ở tất cả các quốc gia [4].
3 Việt Nam nằm ở Châu Á là khu vực có sự lƣu hành của HBsAg cao nhất thế giới. Tỷ lệ lƣu hành HBsAg ở nƣớc ta nằm trong khoảng từ 10-25% [5], [6], [7]. Ở Việt Nam việc tiêm phòng mũi vắcxin viêm gan B sơ sinh trong chƣơng trình tiêm chủng mở rộng đang đƣợc hƣớng dẫn trong 24 giờ đầu sau sinh cho tất cả các đối tƣợng theo khuyến cáo của TCYTTG. Năm 2006, thông tin về các tai biến sau tiêm phòng vắcxin VGB ở thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Hà Tĩnh đã làm tỷ lệ trẻ đƣợc tiêm phòng mũi vắcxin viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu giảm từ 67,0% năm 2006 xuống còn 24,0% năm 2007 và 22,0% năm 2008 [8].
Theo khuyến cáo của Trung tâm kiểm soát và phòng bệnh Hoa Kỳ, tiêm phòng vắcxin cho trẻ sơ sinh có mẹ mang HBsAg(+) tốt nhất trong 12 giờ đầu sau sinh [9],[10]. Việc tiêm phòng muộn ở nhóm trẻ có nguy cơ cao này có thể là một trong những lý do ảnh hƣởng đến hiệu quả của việc phòng bệnh viêm gan ở nƣớc ta hiện nay. Thực tế đòi hỏi có những bằng chứng khoa học để nâng cao hiệu quả phòng bệnh viêm gan B ở nƣớc ta. Từ đó, đề tài nghiên cứu này đƣợc tiến hành nhằm các mục tiêu: 1.
Mô tả hiện trạng nhiễm virus viêm gan B ngay sau sinh ở con của các bà mẹ có HBsAg(+) khi sinh. Đánh giá mức độ đáp ứng miễn dịch chống virus viêm gan B của trẻ sơ sinh có mẹ HBsAg(+) sinh ra được tiêm phòng vắcxin viêm gan B. Khảo sát mối liên quan giữa một số dấu ấn virus viêm gan B trong máu mẹ, máu cuống rốn với mức độ đáp ứng miễn dịch chống virus viêm gan B của trẻ sau tiêm phòng đủ 4 mũi vắcxin viêm gan B. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.
VIRUS VIÊM GAN Viêm gan virus là một bệnh do nhiều căn nguyên gây ra và đƣợc mô tả lần đầu tiên vào thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên. Khi Hippocrates mô tả bệnh dịch vàng da, chắc chắn ông đã đề cập đến những ngƣời bị viêm gan B (VGB) cấp tính cũng nhƣ các tác nhân viêm gan khác. Các đợt dịch vàng da đƣợc mô tả nhiều lần trong lịch sử nhân loại nhƣng phổ biến trong các cuộc chiến tranh ở thế kỷ 19 và 20. Nhiều vụ dịch là do virus viêm gan A, nhƣng virus VGB có khả năng là một trong các tác nhân gây nên những đợt dịch vàng da do việc sử dụng phổ biến các chế phẩm máu [11].
Năm 1883, Lurman ở Bremen (Đức) nhận thấy có một bệnh viêm gan có thể lây truyền trực tiếp sau tiêm chủng vắcxin đậu mùa chiết tách từ máu ngƣời. Trong những năm đầu của thế kỷ 20, những vụ dịch viêm gan có thời gian ủ bệnh dài ở những nhóm bệnh nhân đến khám vì có bệnh hoa liễu, đái tháo đƣờng, lao, sau truyền máu, sau tiêm chủng vắcxin từ huyết thanh ngƣời. Nghiên cứu theo dõi dọc sau này (trong những năm 1980) đã cho thấy 97,0% những ngƣời nhận vắcxin huyết thanh sốt vàng có bằng chứng huyết thanh học của nhiễm VRVGB so với 13,0% ở nhóm nhận vắcxin không chứa huyết thanh, điều này đã chứng tỏ VRVGB là nguyên nhân của những vụ dịch này. Trƣớc đó, vào năm 1947, MacCallum và Bauer đƣa ra thuật ngữ viêm gan A cho viêm gan truyền nhiễm và viêm gan B cho viêm gan liên quan đến huyết thanh.
Trong những năm 1960-1970, Krugmam mô tả hai loại viêm gan virus MS-1 và MS-2. Trong đó MS-1 chính là viêm gan A của MacCallum, lây truyền qua đƣờng phân miệng và có thời gian ủ bệnh ngắn 30-38 ngày. MS-2 5 tƣơng ứng với viêm gan B có thời gian ủ bệnh dài hơn 41-108 ngày lây truyền do tổ chức dƣới da tiếp xúc với máu và dịch tiết cơ thể. Cùng thời gian với những nghiên cứu của Krugamn, Blumberg và Alter đã phát hiện trong huyết thanh của của thổ dân Australia bị bệnh bạch cầu một loại kháng nguyên mới - kháng nguyên Australia (chính là HBsAg sau này) khi làm thử nghiệm khuyếch tán trên gel.
Mối liên quan của kháng nguyên Australia với viêm gan B cấp tính đã đƣợc tìm ra sau đó dẫn đến sự phát triển các xét nghiệm đặc hiệu với VRVGB. Căn nguyên virus của bệnh VGB đƣợc khẳng định chắc chắn dƣới kính hiển vi điện tử khi phát hiện ra một số hạt virus (chính là các hạt Dane) phản ứng với huyết thanh kháng kháng nguyên Australia. Thành phần vỏ ngoài của của hạt Dane đƣợc gọi là kháng nguyên bề mặt của virus VGB (HBsAg). Thành phần lõi có chứa ADN nội sinh và kháng nguyên lõi (HBcAg).
Kháng nguyên thứ ba (liên quan đến khả năng lây nhiễm) là HBeAg đƣợc Magnius và Espmark mô tả lần đầu tiên năm 1972 [11]. Kháng nguyên lõi Protein bề mặt nhỏ (S) Formatted: Font: Times New Roman, 9 pt, (HBcAg) Bold, Dutch (Netherlands) Protein bề mặt trung Kháng nguyên Formatted: Centered, No widow/orphan bình M (S+Pre-S2) control bề mặt (HBsAg) Formatted: Font: Times New Roman, 9 pt, Protein bề mặt lớn L Bold (S+PreS2+PreS1) Formatted: Centered, No widow/orphan control Formatted: Font: Times New Roman, 9 pt, Bold Formatted: Font: Times New Roman, 9 pt, Bold Formatted: Centered, No widow/orphan control Formatted: Font: Times New Roman, 9 pt, Bold Hình 1.1: Cấu trúc hạt VRVGB hoàn chỉnh [12] 6 1. Đặc điểm sinh học của VRVGB VRVGB là một virus có cấu trúc ADN sợi kép và có vỏ thuộc họ Hepadnaviridae, nhân lên ở trong gan và gây nên các rối loạn chức năng gan. HBsAg có ở trên bề mặt ngoài của hạt virus hoàn chỉnh (hạt Dane) và lƣu hành trong máu dƣới dạng các hạt hình ống hoặc hình cầu 22nm (hình 1.
Nhân bên trong của virus có chứa HBcAg, HBeAg, phân tử ADN một phần sợi kép và ADN polymeraza phụ thuộc ADN [11], [13]. Cấu trúc gen và các protein của VRVGB VRVGB là virus có ADN nhỏ nhất đƣợc biết đến, cấu trúc gen chỉ có 3200 cặp bazơ và tổ chức đặc biệt dạng vòng, có một phần sợi kép (hình 1. Sợi âm của ADN là một vòng hoàn chỉnh có 4 khung đọc mở (open reading frame: ORF) chứa các gen mã hoá đan xen vào nhau: ORFS - gen tiền S1, tiền S2 và S; ORFC - gen tiền lõi/lõi, ORFX - gen X và ORFP - gen polymeraza. Sợi dƣơng của virus ngắn hơn và có chiều dài thay đổi [11].
Các gen S và tiền S mã hoá vỏ VRVGB. Protein chính tạo nên các hạt HBsAg là loại nhỏ (SHBs). Protein trung bình (MHBs) chứa thành phần tiền S2 và protein bề mặt loại lớn (LHBs) chứa tiền S1 cũng liên kết vào các hạt HBsAg nhƣng đƣợc thấy nhiều hơn trong các hạt virus trơ. Các nghiên cứu cho rằng protein tiền S đóng một vai trò quan trọng trong quá trình kết hợp của VRVGB vào tế bào gan, vị trí gắn đặc hiệu ở gan đối với S1 và tiền S2 đã đƣợc xác định từ thực nghiệm [11].
Gen ORF-C mã hóa cho cả HBcAg và HBeAg. Trong quá trình sao chép, HBcAg đến nối mạng lƣới nội bào bị cắt rời và HBeAg (đoạn tiền lõi) đƣợc tạo ra. HBcAg có vai trò quan trọng trong việc đóng gói ARN vào nhân virus và là một thành phần không thể thiếu của nucleocapsid. Không thể phát hiện HBcAg trong huyết thanh bằng các kỹ thuật thông thƣờng, tuy nhiên có 7 thể tìm thấy trong nhu mô gan ở các bệnh nhân nhiễm VRVGB cấp và mạn tính.
HBeAg là một protein hoà tan có thể phát hiện trong huyết thanh các bệnh nhân có tải lƣợng virus cao, nhƣng sự có mặt của HBeAg không phải là một yếu tố bắt buộc cho quá trình nhân lên của virus [11], [13]. Gen ORF-P mã hóa cho enzym polymeraza có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp ADN và quá trình kết hợp ARN vào nhân virus [1], [13]. Gen ORF-X mã hóa cho protein X của virus (17kD), protein có ảnh hƣởng đến việc truyền tín hiệu tính trạng tế bào vật chủ, quá trình biểu thị gen, nhân lên và lan truyền của HBV trong cơ thể [13]. Protein X còn giúp cho sự nhân lên của HBV bằng tác động vào các yếu tố tham gia phiên mã, kích thích tăng sinh và làm chết tế bào [1].2: Cấu trúc và tổ chức gen của VRVGB [11] 8 1.
Quá trình nhân lên của VRVGB Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá đáp ứng kháng thể vắc xin viêm gan B trẻ mẹ HBsAg" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá khả năng sinh miễn dịch kháng thể sau tiêm vắc xin viêm gan B ở trẻ sinh từ mẹ HBsAg dương tính
Luận án "Đánh giá đáp ứng kháng thể vắc xin viêm gan B trẻ mẹ HBsAg" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đánh giá đáp ứng kháng thể vắc xin viêm gan B trẻ mẹ HBsAg" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá đáp ứng kháng thể vắc xin viêm gan B trẻ mẹ HBsAg" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá đáp ứng kháng thể vắc xin viêm gan B trẻ mẹ HBsAg" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá đáp ứng kháng thể vắc xin viêm gan B trẻ mẹ HBsAg" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá đáp ứng kháng thể vắc xin viêm gan B trẻ mẹ HBsAg" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.