Nghiên cứu đánh giá chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim do nhồi máu cơ tim trước và sau điều trị phối hợp tế bào gốc

Nghiên cứu đánh giá chức năng thất trái sau điều trị tế bào gốc ở bệnh nhân suy tim. Phân tích hiệu quả, cải thiện chức năng tim.

Chuyên ngành
Tim mạch
Tác giả

Luan An

Số trang

86

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Suy tim sau NMCT: Thách thức & nhu cầu điều trị mới
Số trang:
86 trang
Chuyên ngành:
Tim mạch
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Suy tim sau NMCT Thách thức nhu cầu điều trị mới

Nhồi máu cơ tim (NMCT) là bệnh lý tim mạch phổ biến. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và mất sức lao động. Số ca mắc NMCT đang gia tăng, tuổi mắc bệnh ngày càng trẻ hóa. Hàng triệu người nhập viện vì NMCT cấp mỗi năm trên toàn cầu. Tại Việt Nam, số bệnh nhân NMCT cũng tăng đáng kể qua các thập kỷ. Biến chứng nghiêm trọng của NMCT là suy tim. Nhiều bệnh nhân sau NMCT phải đối mặt với tình trạng suy tim nặng nề. Điều này dẫn đến tái nhập viện thường xuyên. Gánh nặng kinh tế, tâm lý, xã hội rất lớn. Các tiến bộ chẩn đoán và điều trị NMCT đã giúp cứu sống nhiều người. Tuy nhiên, biến chứng lâu dài của bệnh vẫn là thách thức lớn. Điều trị suy tim sau NMCT chủ yếu dùng thuốc. Thuốc như ức chế men chuyển, chẹn beta giao cảm được sử dụng. Các thuốc này nhằm làm chậm quá trình bệnh diễn biến. Dù điều trị tối ưu, tỷ lệ tử vong vẫn cao. Ví dụ, tỷ lệ tử vong sau 1 năm có thể lên đến 20-33% ở bệnh nhân suy giảm chức năng thất trái. Các phương pháp truyền thống chưa đủ để "sửa chữa" tổn thương. Tình hình này đặt ra nhu cầu tìm kiếm phương pháp điều trị mới. Phương pháp mới không chỉ giảm nhẹ hậu quả nhồi máu. Nó còn cần "sửa chữa" các vùng tổn thương không hồi phục. Khoa học hiện đại cần được ứng dụng. Mục tiêu là phục hồi chức năng tim bị suy giảm. Điều này mở ra hướng nghiên cứu và ứng dụng tế bào gốc. Liệu pháp tế bào gốc hứa hẹn phối hợp với điều trị thường quy.

1.1. Thực trạng nhồi máu cơ tim suy tim

Nhồi máu cơ tim (NMCT) là bệnh thường gặp. Đây là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu. Số người mắc bệnh tăng do các yếu tố nguy cơ. Tuổi mắc bệnh ngày càng trẻ hóa. Tại Hoa Kỳ, gần 1 triệu người nhập viện vì NMCT cấp mỗi năm. Ở Việt Nam, số ca NMCT cũng tăng nhanh chóng. Hàng ngàn bệnh nhân được chẩn đoán hội chứng vành cấp. Dù có tiến bộ điều trị, biến chứng lâu dài vẫn là thách thức. Bệnh nhân và thầy thuốc đối mặt với suy tim nặng nề. Tái nhập viện nhiều lần gây gánh nặng kinh tế, tâm lý, xã hội. Tại Mỹ, gần 4 triệu người sống trong tình trạng suy tim sau NMCT. Tỷ lệ tử vong sau 1 năm lên đến 20%.

1.2. Hạn chế điều trị suy tim truyền thống

Điều trị suy tim sau NMCT chủ yếu dùng thuốc. Thuốc ức chế men chuyển và chẹn beta giao cảm thường được kê đơn. Mục đích là làm chậm quá trình bệnh. Tuy nhiên, các phương pháp này có giới hạn. Tỷ lệ tử vong sau 1 năm vẫn cao, khoảng 30-33%. Điều này xảy ra ngay cả khi bệnh nhân được điều trị tối ưu. Có chức năng thất trái suy giảm. Nhu cầu tìm ra phương pháp mới cấp thiết. Các phương pháp hiện tại chưa thể “sửa chữa” tổn thương không hồi phục.

1.3. Nhu cầu cấp thiết về phương pháp mới

Nhu cầu tìm phương pháp điều trị mới đang gia tăng. Mục tiêu không chỉ là giảm bớt hậu quả của vùng nhồi máu. Phương pháp mới cần ứng dụng khoa học hiện đại. Nó cần “sửa chữa” những vùng tổn thương không hồi phục. Tế bào gốc đang được nghiên cứu rộng rãi. Đây là một biện pháp phối hợp điều trị suy tim. Kết quả ban đầu từ nghiên cứu hứa hẹn nhiều tiềm năng. Điều này mở ra xu hướng mới cho bệnh nhân suy tim nặng.

II.Liệu pháp tế bào gốc Hướng đi mới cho suy tim

Liệu pháp tế bào gốc đang nổi lên như một hướng đi mới. Đây là phương pháp đầy hứa hẹn cho bệnh nhân suy tim. Đặc biệt là những người suy tim do nhồi máu cơ tim. Tế bào gốc có khả năng độc đáo. Chúng có thể tự đổi mới và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác. Đặc tính này mang lại tiềm năng lớn trong y học tái tạo. Trong điều trị suy tim, tế bào gốc có thể thay thế tế bào cơ tim bị tổn thương. Chúng cũng kích thích các quá trình sửa chữa tự nhiên của cơ thể. Nhiều trung tâm trên thế giới đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng. Mục tiêu là ứng dụng tế bào gốc trong điều trị bệnh mạch vành và suy tim. Dù cơ chế hoạt động chi tiết vẫn đang được làm rõ, kết quả ban đầu rất khả quan. Nghiên cứu trên cả người và động vật đã chứng minh hiệu quả. Ví dụ, tại Thái Lan, 70 bệnh nhân tổn thương mạch vành nặng đã được điều trị bằng tế bào gốc. Kết quả theo dõi trung hạn cho thấy sự cải thiện đáng kể. Khả năng gắng sức của bệnh nhân được nâng cao. Tình trạng tưới máu tại vùng cơ tim bị tổn thương cũng được cải thiện. Quan trọng nhất, chức năng tim tổng thể có sự phục hồi rõ rệt. Những thành công ban đầu này mở ra một xu hướng mới. Liệu pháp tế bào gốc có thể bổ sung hiệu quả cho các phương pháp điều trị truyền thống. Nó mang lại hy vọng lớn cho những bệnh nhân suy tim nặng, giúp họ cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống.

2.1. Cơ sở khoa học của tế bào gốc

Tế bào gốc có khả năng tự đổi mới và biệt hóa. Chúng có thể phát triển thành nhiều loại tế bào khác. Đây là cơ sở cho y học tái tạo. Trong suy tim, tế bào gốc có thể sửa chữa tổn thương. Chúng có thể thay thế tế bào cơ tim bị chết. Tế bào gốc trung mô là một loại được nghiên cứu nhiều. Chúng có tiềm năng phục hồi chức năng tim.

2.2. Kết quả bước đầu điều trị tế bào gốc

Nhiều nghiên cứu toàn cầu tập trung vào tế bào gốc. Mục tiêu là điều trị suy tim do bệnh mạch vành. Kết quả từ nghiên cứu công phu cho thấy hứa hẹn. Tại Thái Lan, 70 bệnh nhân tổn thương mạch vành nặng đã được điều trị. Theo dõi trung hạn ghi nhận cải thiện đáng kể. Khả năng gắng sức tăng lên. Tình trạng tưới máu vùng cơ tim tổn thương tốt hơn. Chức năng tim tổng thể được cải thiện rõ rệt.

2.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi

Các kết quả nghiên cứu mở ra xu hướng mới. Liệu pháp tế bào gốc có thể phối hợp điều trị thường quy. Nó mang lại hy vọng cho bệnh nhân suy tim nặng. Liệu pháp này có tiềm năng tái tạo cơ tim. Điều này giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Tế bào gốc có thể trở thành phương pháp điều trị quan trọng trong tương lai.

III.Đánh giá chức năng thất trái sau điều trị tế bào gốc

Đánh giá chức năng thất trái là một bước then chốt. Nó giúp xác định hiệu quả của mọi can thiệp điều trị. Đặc biệt là sau liệu pháp tế bào gốc cho bệnh nhân suy tim do nhồi máu cơ tim. Việc này bao gồm đo lường khả năng bơm máu của tim. Nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn được sử dụng. Siêu âm tim là một công cụ chẩn đoán phổ biến và hiệu quả. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và chuyển động của tim. Siêu âm tim cho phép đo lường phân suất tống máu (EF). Đây là chỉ số quan trọng, phản ánh khả năng bơm máu của thất trái. Một EF thấp là dấu hiệu của suy tim. Mức cải thiện EF sau điều trị là một mục tiêu quan trọng. Ngoài siêu âm, MRI tim cũng đóng vai trò ngày càng lớn. MRI tim cung cấp hình ảnh chất lượng cao. Nó cho phép đánh giá chính xác thể tích và khối lượng cơ tim. MRI tim còn phát hiện các vùng nhồi máu và sẹo cơ tim. Việc này rất quan trọng để theo dõi sự phục hồi của các vùng tổn thương. Kết hợp siêu âm và MRI tim giúp có cái nhìn toàn diện. Các phương pháp này đánh giá những thay đổi về chức năng và cấu trúc tim. Chúng giúp xác định mức độ phục hồi của chức năng thất trái. Điều này mang lại bằng chứng khách quan về hiệu quả của liệu pháp tế bào gốc.

3.1. Phương pháp đánh giá chức năng thất trái

Đánh giá chức năng thất trái rất quan trọng. Nó xác định hiệu quả điều trị suy tim. Đặc biệt là sau can thiệp bằng tế bào gốc. Nhiều phương pháp hình ảnh không xâm lấn được sử dụng. Mục tiêu là đo lường khả năng bơm máu của tim. Việc này giúp theo dõi sự thay đổi của tim.

3.2. Vai trò của siêu âm MRI tim

Siêu âm tim là công cụ chẩn đoán phổ biến. Nó cung cấp thông tin cấu trúc và chức năng tim. Siêu âm tim đo lường phân suất tống máu (EF). MRI tim cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. MRI tim đánh giá chính xác thể tích, khối lượng cơ tim. Nó phát hiện vùng nhồi máu và sẹo. Cả hai phương pháp quan trọng để theo dõi tiến triển. Chúng đánh giá sự thay đổi chức năng sau liệu pháp tế bào gốc.

3.3. Đo lường phân suất tống máu EF

Phân suất tống máu (EF) là chỉ số then chốt. EF thể hiện tỷ lệ máu được bơm ra khỏi tâm thất. EF thấp là dấu hiệu suy tim. Cải thiện EF là mục tiêu chính của điều trị. Liệu pháp tế bào gốc đặc biệt chú trọng EF. Đánh giá EF trước và sau điều trị giúp xác định hiệu quả. Nó cung cấp bằng chứng khách quan về sự phục hồi chức năng tim.

IV.Cải thiện chức năng tim Vai trò của tế bào gốc

Tế bào gốc mang lại tiềm năng lớn trong việc cải thiện chức năng tim. Đặc biệt là ở bệnh nhân suy tim sau nhồi máu cơ tim. Tế bào gốc có khả năng phục hồi vùng cơ tim bị tổn thương. Chúng giúp giảm kích thước vùng sẹo hình thành sau nhồi máu. Điều này làm tăng số lượng cơ tim hoạt động. Tế bào gốc còn có khả năng tiết ra các yếu tố tăng trưởng quan trọng. Các yếu tố này thúc đẩy sự hình thành mạch máu mới. Quá trình này được gọi là tân tạo mạch. Nó giúp cải thiện đáng kể tưới máu cho vùng cơ tim bị thiếu máu. Ngoài ra, tế bào gốc còn có tác dụng chống viêm. Chúng giúp giảm quá trình tái cấu trúc bất lợi của tim. Cơ chế phục hồi chức năng thất trái từ tế bào gốc rất đa dạng. Tế bào gốc không chỉ có thể biệt hóa thành các tế bào cơ tim mới. Chúng còn hỗ trợ các tế bào cơ tim hiện có. Chúng cải thiện khả năng co bóp của tim. Liệu pháp tế bào gốc giúp tái tạo cơ tim. Nó làm tăng khả năng co bóp và thư giãn của thất trái. Điều này dẫn đến sự cải thiện tổng thể chức năng bơm máu của tim. Bệnh nhân suy tim sau NMCT hưởng lợi rõ rệt từ tế bào gốc. Khả năng gắng sức của họ được cải thiện đáng kể. Tình trạng khó thở và mệt mỏi giảm đi. Số lần tái nhập viện do suy tim có thể giảm thiểu. Liệu pháp này mang lại hy vọng về chất lượng cuộc sống tốt hơn. Nó cũng có tiềm năng kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Việc này góp phần giảm gánh nặng y tế và xã hội.

4.1. Tác động của tế bào gốc lên cơ tim

Tế bào gốc phục hồi vùng cơ tim tổn thương. Chúng giúp giảm kích thước vùng sẹo sau nhồi máu. Tế bào gốc tiết ra các yếu tố tăng trưởng. Các yếu tố này thúc đẩy hình thành mạch máu mới. Điều này cải thiện tưới máu vùng thiếu máu. Tế bào gốc cũng có tác dụng chống viêm. Nó giúp giảm quá trình tái cấu trúc bất lợi của tim.

4.2. Cơ chế phục hồi chức năng tim

Cơ chế phục hồi chức năng thất trái đa dạng. Tế bào gốc không chỉ biệt hóa thành tế bào cơ tim. Chúng còn hỗ trợ các tế bào cơ tim hiện có. Chúng cải thiện khả năng co bóp của tim. Liệu pháp tế bào gốc giúp tái tạo cơ tim. Nó tăng khả năng co bóp và thư giãn của thất trái. Điều này dẫn đến cải thiện chức năng bơm máu tổng thể.

4.3. Lợi ích cho bệnh nhân suy tim

Bệnh nhân suy tim sau NMCT hưởng lợi từ tế bào gốc. Khả năng gắng sức được cải thiện. Tình trạng khó thở và mệt mỏi giảm đi. Số lần tái nhập viện do suy tim có thể giảm. Liệu pháp này mang lại hy vọng chất lượng cuộc sống tốt hơn. Nó cũng có thể kéo dài tuổi thọ bệnh nhân. Điều này giảm gánh nặng y tế và xã hội.

V.Tái tạo cơ tim Tiềm năng từ liệu pháp tế bào gốc

Một trong những tiềm năng lớn nhất của liệu pháp tế bào gốc là khả năng tái tạo cơ tim. Sau nhồi máu cơ tim, một phần cơ tim bị tổn thương và chết, hình thành sẹo. Vùng sẹo này không còn khả năng co bóp, gây suy giảm chức năng thất trái. Tế bào gốc có khả năng đặc biệt trong việc sửa chữa và thay thế các tế bào cơ tim bị chết. Điều này giúp giảm kích thước vùng sẹo, từ đó phục hồi một phần khả năng co bóp của tim. Việc tái tạo này là mục tiêu then chốt để phục hồi chức năng thất trái và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Trong số các loại tế bào gốc, tế bào gốc trung mô (MSC) được nghiên cứu rộng rãi. Chúng dễ dàng thu thập và có khả năng biệt hóa linh hoạt. Tế bào gốc trung mô có thể giảm viêm tại vùng tổn thương. Chúng thúc đẩy sự hình thành mạch máu mới, cung cấp oxy và dưỡng chất cho cơ tim. Chúng còn hỗ trợ sự sống sót và chức năng của các tế bào cơ tim hiện có. Nghiên cứu sâu hơn về tế bào gốc trung mô đang diễn ra. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Liệu pháp tế bào gốc đang mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị suy tim. Tiềm năng tái tạo cơ tim từ tế bào gốc là rất lớn. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào tối ưu hóa loại tế bào gốc, liều lượng và phương pháp phân phối. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa và an toàn. Liệu pháp tế bào gốc có thể trở thành một tiêu chuẩn mới. Nó sẽ cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân suy tim nặng trong tương lai.

5.1. Khả năng tái tạo vùng tổn thương

Liệu pháp tế bào gốc hứa hẹn tái tạo cơ tim. Tế bào gốc sửa chữa và thay thế tế bào cơ tim chết. Điều này giảm kích thước vùng sẹo sau nhồi máu. Vùng cơ tim không hoạt động được phục hồi. Khả năng co bóp của tim tại các vùng này cải thiện. Đây là mục tiêu quan trọng để phục hồi chức năng thất trái.

5.2. Hướng nghiên cứu tế bào gốc trung mô

Tế bào gốc trung mô được nghiên cứu nhiều. Chúng dễ dàng thu thập và biệt hóa linh hoạt. Tế bào gốc trung mô giảm viêm và thúc đẩy hình thành mạch máu mới. Chúng còn hỗ trợ sự sống sót của tế bào cơ tim. Nghiên cứu sâu hơn về tế bào gốc trung mô đang diễn ra. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

5.3. Triển vọng tương lai của liệu pháp

Liệu pháp tế bào gốc mở ra kỷ nguyên mới cho suy tim. Tiềm năng tái tạo cơ tim là rất lớn. Nghiên cứu tiếp theo tập trung vào tối ưu hóa. Tối ưu hóa loại tế bào gốc, liều lượng và phương pháp phân phối. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa. Liệu pháp tế bào gốc có thể trở thành tiêu chuẩn trong tương lai. Nó sẽ cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy tim.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Nhồi máu cơ tim và vấn đề suy tim sau nhồi máu cơ tim
1.1.1. Dịch tễ học của bệnh
1.1.1.1. Trên thế giới
1.1.1.2. Tại Việt Nam
1.1.2. Nguyên nhân và sinh lý bệnh nhồi máu cơ tim
1.1.3. Tái cấu trúc tâm thất (Ventricular remodeling)
1.1.4. Chức năng thất trái sau nhồi máu cơ tim
1.1.4.1. Chức năng tâm thu thất trái toàn bộ
1.1.4.2. Chức năng tâm trương
1.2. Các phương pháp điều trị suy tim sau nhồi máu cơ tim hiện nay
1.2.1. Các biện pháp tái tưới máu mạch vành
1.2.2. Điều trị suy tim sau nhồi máu cơ tim
1.3. Tế bào gốc và ứng dụng trong điều trị suy tim sau nhồi máu cơ tim
1.3.1. Khái niệm tế bào gốc
1.3.2. Ứng dụng tế bào gốc trong điều trị suy tim sau nhồi máu cơ tim
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá chức năng thất trái ở những bệnh nhân suy tim do nhồi máu cơ tim trước và sau điều trị phối hợp bằng tế bào gốc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (86 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhồi máu cơ tim (NMCT) là một bệnh thường gặp và là một trong các nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh lý tim mạch. Cùng với sự gia tăng của các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì, lối sống ít vận động., số người mắc bệnh đang ngày càng tăng lên và tuổi mắc bệnh cũng ngày càng trẻ hóa. Theo thống kê tại Hoa Kỳ cho thấy, hàng năm có tới gần 1 triệu người phải nhập viện vì NMCT cấp [3]. Ở Việt Nam, nếu trước năm 60, rất hiếm gặp các trường hợp nhập viện vì NMCT thì trong vòng 5 năm (1991 – 1995) đã có 82 trường hợp được chẩn đoán NMCT tại Viện Tim mạch Quốc gia [11].

Theo điều tra của Nguyễn Lân Việt và cộng sự, số bệnh nhân có hội chứng vành cấp tại Viện Tim mạch Quốc gia từ năm 2003-2007 là 3362 [9]. Hiện nay, tại Viện Tim mạch hầu như mỗi ngày đều có bệnh nhân nhập viện với bệnh cảnh này. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị NMCT nhưng các biến chứng về lâu dài của bệnh vẫn còn là một thách thức lớn. Cùng với sự phát triển của các loại thuốc, các phương tiện can thiệp điều trị và sự ra đời của các đơn vị hồi sức tim mạch thì số bệnh nhân được thoát khỏi tình trạng hiểm nghèo đang dần tăng lên.

Nhưng sau đó, cả người bệnh và thầy thuốc sẽ phải đối mặt với tình trạng suy tim nặng nề, thường dẫn đến phải tái nhập viện nhiều lần kéo theo những gánh nặng về kinh tế, tâm lý và xã hội. Nếu chỉ tính riêng tại Mỹ cho đến năm 2005, trong hơn 7 triệu người đã từng bị NMCT, có gần 4 triệu người đang sống trong tình trạng suy tim với tỷ lệ tử vong sau 1 năm lên đến 20% và số bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối cần phẫu thuật ghép tim cũng đang ngày càng tăng [21]. Còn ở nước ta, việc điều trị suy tim sau NMCT vẫn chủ yếu tập trung vào sử dụng các loại thuốc như ức 2 chế men chuyển, chẹn bêta giao cảm để nhằm làm chậm đi phần nào quá trình diễn biến tự nhiên xấu đi của bệnh. Theo Nguyễn Quang Tuấn, tỷ lệ tử vong sau 1 năm của các bệnh nhân NMCT có chức năng thất trái suy giảm dù đã được điều trị tối ưu vẫn lên đến 30% [7].

Trước tình hình này, nhu cầu tìm ra phương pháp mới điều trị cho các bệnh nhân suy tim sau NMCT không chỉ bằng các loại thuốc nhằm “giảm bớt” hậu quả của vùng nhồi máu mà còn ứng dụng khoa học hiện đại để “sửa chữa” những vùng tổn thương không hồi phục đang ngày càng trở nên cấp thiết. Với mục đích đó, trong những năm gần đây, đang có rất nhiều trung tâm trên thế giới nghiên cứu việc sử dụng tế bào gốc như một biện pháp phối hợp đồng thời với điều trị thường quy cho các bệnh nhân suy tim do bệnh lý mạch vành. Dù còn đang ở thời kỳ ban đầu và cơ chế vẫn chưa hoàn toàn sáng tỏ, nhưng kết quả thu được từ những nghiên cứu công phu trên người và động vật cũng cho thấy rất nhiều hứa hẹn. Từ tháng 5/2005 đến nay, tại Thái Lan đã có 70 bệnh nhân có tổn thương mạch vành nặng được điều trị bằng phương pháp sử dụng tế bào gốc cho kết quả tốt.

Kết quả theo dõi trung hạn cho thấy, ở những bệnh nhân này, khả năng gắng sức, tình trạng tưới máu tại vùng cơ tim tổn thương và chức năng tim đều có sự cải thiện đáng kể [4]. Điều này đã mở ra một xu hướng mới trong điều trị cho các bệnh nhân suy tim nặng ngoài những phương pháp truyền thống đang được áp dụng hiện nay. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài này nhằm mục đích: Đánh giá chức năng thất trái ở những bệnh nhân suy tim do nhồi máu cơ tim trước và sau điều trị phối hợp bằng tế bào gốc. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.

Nhồi máu cơ tim và vấn đề suy tim sau nhồi máu cơ tim 1. Dịch tễ học của bệnh 1. Trên thế giới NMCT là một bệnh rất phổ biến trên toàn thế giới. Mặc dù đã có rất nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, nhưng NMCT vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và mất sức lao động tại các nước phát triển cũng như ngày càng trở thành vấn đề sức khỏe đáng quan tâm ở các nước đang phát triển.

Tại Mỹ, theo kết quả của Điều tra quốc gia về tình hình sức khỏe và dinh dưỡng (NHANES) 1999 – 2002. Có 7,1 triệu người đã từng được chẩn đoán NMCT với trên 500.000 trường hợp mắc mới mỗi năm. Trong số đó 4,9 triệu người phải chịu hậu quả suy tim và khoảng 1/5 các trường hợp này tử vong sau 12 tháng [21]. Tỷ lệ mắc bệnh tăng lên theo tuổi và cùng một nhóm tuổi thì tỷ lệ mắc bệnh ở nam cao hơn ở nữ [7].

Tại Việt Nam Trước năm 1960 mới chỉ có 2 trường hợp NMCT được phát hiện. Trong thập kỷ 90, theo Trần Đỗ Trinh và cộng sự [6] tổng kết tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam, tỷ lệ NMCT trên tổng số bệnh nhân nhập viện là: - Năm 1991: 1% - Năm 1992: 2,74% - Năm 1993: 2,53%, trong đó tỷ lệ tử vong là 27,4% 4 Theo thống kê của Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam, trong 10 năm (1980 - 1990) có 108 ca NMCT vào viện nhưng chỉ trong 5 năm (1991 - 1995) đã có 82 NMCT [11]. Nếu tính từ năm 1995 đến năm 2006, tại đây số chụp và can thiệp động mạch vành đã gần 4.000 trường hợp [2]. Theo Nguyễn Quang Tuấn, tỷ lệ tử vong sau 1 năm của những bệnh nhân NMCT cấp có chức năng tâm thu thất trái < 40% dù đã được điều trị tối ưu cũng lên tới 33% [7].

Ở Việt Nam, NMCT chủ yếu gặp ở nam giới chiếm 87,2% với 49,3% còn đang trong độ tuổi lao động (< 60 tuổi) [5]. Nguyên nhân và sinh lý bệnh nhồi máu cơ tim Nguyên nhân chủ yếu của NMCT là do xơ vữa động mạch vành. Một số nguyên nhân khác có thể gây tổn thương động mạch vành gồm bất thường bẩm sinh các nhánh động mạch vành, viêm lỗ động mạch vành do giang mai, bóc tách động mạch chủ ngực lan đến động mạch vành, thuyên tắc động mạch vành trong bệnh hẹp hai lá, Osler, hẹp van động mạch chủ vôi hóa. Khi mảng xơ vữa nứt ra, các thành phần bên dưới lộ ra tiếp xúc với máu tuần hoàn làm khởi động quá trình đông máu, hình thành huyết khối gây tắc động mạch vành.

Nếu quá trình hẹp tắc động mạch vành xảy ra từ từ, cơ tim sẽ có thể thích nghi với tình trạng thiếu oxy mạn tính. Do đó, diễn biến và tiên lượng có thể khác với trường hợp tắc đột ngột gây thiếu oxy cấp tính cho cơ tim. Qua thực nghiệm, tế bào cơ tim được chứng minh rằng có thể sống sót lâu hơn nếu trước đó đã trải qua những đợt thiếu máu ngắn. Hiện tượng này được gọi bằng thuật ngữ “cơ tim thích nghi”.

5 Khi bị thiếu máu, cơ tim có thể thích nghi bằng cách giảm co bóp (giảm nhu cầu năng lượng) để phù hợp với tình trạng giảm tưới máu nhằm duy trì khả năng sống (cơ tim “đông miên” - myocardial hibernating). Thời gian phục hồi của cơ tim đông miên sau tái tưới máu rất thay đổi, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian bị thiếu máu, mức độ trầm trọng của thiếu máu, mức độ của tái tưới máu và số lượng tế bào cơ tim bị mất biệt hóa trong vùng đông miên. Cơ tim “choáng váng” (myocardial stunning), là thuật ngữ mô tả sự rối loạn chức năng tồn tại sau tái tưới máu mặc dù tổn thương tế bào cơ tim còn khả năng phục hồi và sự tưới máu đã trở lại bình thường hoặc gần bình thường. Tình trạng cơ tim choáng váng có thể góp phần làm suy tim và có thể đóng vai trò trong bệnh tim do thiếu máu cục bộ.

Sau khi xảy ra tình trạng tắc đột ngột một động mạch vành, sự tưới máu vùng cơ tim được nuôi dưỡng bởi phần mạch máu phía sau bị suy giảm một cách trầm trọng hoặc mất hoàn toàn, các tế bào cơ tim buộc phải chuyển hóa theo con đường yếm khí. Quá trình trao đổi chất nội bào bị ảnh hưởng sâu sắc. Các sản phẩm giáng hóa trong quá trình này như acid lactic, acid pyruvic và các gốc tự do làm thay đổi tính thấm của màng tế bào làm rối loạn sự trao đổi ion qua màng cùng với tình trạng thiếu hụt năng lượng (ATP) gây suy giảm chức năng của tế bào cơ tim và hiện tượng tái cấu trúc cơ tim.  Tái cấu trúc tâm thất (Ventricular remodeling) Tái cấu trúc là một thuật ngữ để chỉ hiện tượng biến đổi về hình thái và cấu trúc của tế bào cơ tim tổn thương, không những trong vùng nhồi máu mà cả ở vùng lân cận.

Quá trình này liên quan đến hiện tượng chết đi của các tế bào hoại tử, biến đổi mạng lưới ngoại bào, du nhập và tân tạo các tế bào mới, kết quả là sự giãn ra của buồng tim tại vùng đó, làm chức năng thất trái xấu 6 dần đi. Hiện tượng này có thể xảy ra rất sớm, chỉ một vài ngày sau NMCT, đặc biệt là trong các trường hợp nhồi máu cơ tim diện rộng. Tái cấu trúc sau NMCT được chia thành 2 pha: pha sớm (trong vòng 72 giờ sau nhồi máu) và pha muộn (sau 72 giờ). Những biến đổi cơ tim trong pha sớm liên quan tới sự lan rộng của vùng nhồi máu, có thể là cơ chế của hiện tượng vỡ thành tim hay tạo phình thành tim.

Tái cấu trúc muộn thể hiện bằng tình trạng phì đại cơ tim, giãn buồng tim theo thời gian làm buồng tim mất dần cấu trúc hình nón, sẹo hóa các vùng cơ tim hoại tử và giảm dần khả năng co bóp của cơ tim. Tái cấu trúc buồng thất là hiện tượng xảy ra theo cả cơ chế cơ học và hóa sinh học. Tình trạng tăng sức căng của thành tim do tăng áp lực tác động lên đó là một trong những yếu tố cơ học quan trọng nhất thúc đẩy quá trình tái cấu trúc. Tăng sức ép lên các buồng tim tạo thành một lực ép gây giãn buồng tim thụ động và hiện tượng các tế bào cơ tim tại vùng không nhồi máu phì đại như một phản ứng bù trừ.

Những thay đổi ở mạng lưới ngoại bào cũng là một nhân tố quan trọng trong quá trình tái cấu trúc tiến triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá chức năng thất trái sau điều trị tế bào gốc suy tim (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/danh-gia-chuc-nang-that-trai-sau-dieu-tri-te-bao-goc-suy-tim

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá chức năng thất trái sau điều trị tế bào gốc suy tim" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá chức năng thất trái sau điều trị tế bào gốc ở bệnh nhân suy tim. Phân tích hiệu quả, cải thiện chức năng tim.

Luận án "Đánh giá chức năng thất trái sau điều trị tế bào gốc suy tim" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá chức năng thất trái sau điều trị tế bào gốc suy tim" thuộc chuyên ngành Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đánh giá chức năng thất trái sau điều trị tế bào gốc suy tim" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá chức năng thất trái sau điều trị tế bào gốc suy tim" có 86 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá chức năng thất trái sau điều trị tế bào gốc suy tim" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter