Đặc điểm lâm sàng, nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS ở RNA polyp >10mm - Trần Thanh Hà, Học viện Quân y
Mô tả luận án về đặc điểm lâm sàng, nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS ở mức độ RNA tại các polyp đại trực tràng kích thước trên 10mm.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Đặc điểm polyp đại trực tràng Nhận diện phân loại
Polyp đại trực tràng là những tổn thương phát triển trên niêm mạc ruột. Chúng có thể tiến triển thành ung thư. Việc nhận diện sớm và phân loại chính xác polyp tuyến đại tràng là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn nguy cơ ác tính. Kích thước polyp trên 10mm đặc biệt cần được chú ý. Các đặc điểm lâm sàng, nội soi, mô bệnh học giúp đánh giá nguy cơ.
1.1. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh nội soi polyp
Polyp đại trực tràng thường không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh nhân có thể đi ngoài ra máu, táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài. Đôi khi có cảm giác đầy bụng, khó chịu. Phát hiện polyp chủ yếu qua nội soi đại trực tràng định kỳ. Nội soi giúp quan sát hình thái, vị trí, số lượng và kích thước polyp. Có hai dạng chính: polyp có cuống và polyp không cuống (dạng dẹt). Hình ảnh nội soi là bước đầu tiên để định hướng chẩn đoán và lập kế hoạch xử lý. Polyp lớn hơn 10mm cần được quan tâm đặc biệt vì nguy cơ ác tính cao.
1.2. Phân loại mô bệnh học polyp đại trực tràng
Sau nội soi, mẫu mô polyp được sinh thiết. Giải phẫu bệnh phân loại polyp dựa trên đặc điểm mô học. Polyp tuyến đại tràng là loại phổ biến nhất. Chúng có nguy cơ tiến triển thành ung thư. Ba loại polyp tuyến chính bao gồm: polyp tuyến ống, polyp tuyến nhung mao và polyp tuyến ống nhung mao. Polyp tuyến nhung mao và ống nhung mao có nguy cơ ác tính cao hơn polyp tuyến ống. Loạn sản biểu mô tuyến là dấu hiệu tiền ung thư. Mức độ loạn sản được phân loại thành nhẹ, vừa hoặc nặng. Loạn sản nặng báo hiệu nguy cơ ác tính tức thì.
1.3. Vai trò sinh thiết trong chẩn đoán polyp tuyến
Sinh thiết polyp là tiêu chuẩn vàng để xác định bản chất tổn thương. Nó giúp phân biệt polyp lành tính với ác tính. Đồng thời, sinh thiết đánh giá chính xác mức độ loạn sản biểu mô tuyến. Kết quả sinh thiết polyp quyết định phương pháp điều trị tiếp theo. Nó cũng ảnh hưởng đến tần suất theo dõi định kỳ. Polyp tuyến thường cần được cắt bỏ. Việc cắt bỏ giúp ngăn ngừa sự tiến triển thành ung thư đại trực tràng. Sinh thiết cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ quản lý bệnh nhân và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
II.Đột biến gen KRAS RNA Liên quan polyp đại trực tràng
Gen KRAS đóng vai trò trung tâm trong quá trình sinh ung thư đại trực tràng. Đột biến gen KRAS RNA là một dấu ấn quan trọng. Nó liên quan chặt chẽ đến sự hình thành và tiến triển của polyp đại trực tràng. Đặc biệt là các polyp có kích thước lớn. Phát hiện đột biến này mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
2.1. Cơ chế và vai trò của đột biến gen KRAS
Gen KRAS là một proto-oncogene quan trọng. Nó tham gia vào con đường truyền tín hiệu tế bào, điều hòa tăng trưởng và phân chia. Đột biến gen KRAS thường gặp trong ung thư. Đột biến làm gen KRAS hoạt động quá mức. Điều này dẫn đến sự tăng sinh tế bào không kiểm soát. Chúng thúc đẩy sự hình thành polyp. Đồng thời, chúng cũng gây ra sự tiến triển ác tính. Đột biến gen KRAS RNA là dấu hiệu sớm. Nó chỉ ra nguy cơ ung thư đại trực tràng tiềm ẩn.
2.2. Tỷ lệ đột biến gen KRAS ở polyp lớn
Nghiên cứu tập trung vào polyp đại trực tràng kích thước trên 10mm. Polyp lớn có nguy cơ ác tính cao hơn. Tỷ lệ đột biến gen KRAS tăng theo kích thước polyp. Các đột biến gen KRAS được tìm thấy phổ biến. Đặc biệt là ở các polyp tuyến. Tỷ lệ đột biến gen KRAS RNA trong các polyp này khá đáng kể. Nó cho thấy vai trò của gen KRAS. Nó liên quan đến sự phát triển của polyp. Nó cũng liên quan đến quá trình biến đổi ác tính thành ung thư đại trực tràng.
2.3. Phương pháp xác định đột biến gen KRAS RNA
Xác định đột biến gen KRAS RNA là một kỹ thuật tiên tiến. Nó sử dụng các phương pháp sinh học phân tử. Kỹ thuật PCR và giải trình tự gen là phổ biến. Các phương pháp này phát hiện đột biến ở mức độ RNA. Phát hiện đột biến gen KRAS RNA có độ nhạy cao. Nó giúp chẩn đoán sớm nguy cơ ung thư. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị cá thể hóa. Đặc biệt cho bệnh nhân có polyp tuyến đại tràng. Việc này cải thiện hiệu quả quản lý bệnh.
III.KRAS và ung thư đại trực tràng Từ polyp đến ác tính
Mối liên hệ giữa đột biến gen KRAS và sự tiến triển từ polyp sang ung thư đại trực tràng là rất rõ ràng. Đột biến này không chỉ là một dấu ấn sinh học. Nó còn là yếu tố thúc đẩy quá trình bệnh sinh. Việc nghiên cứu KRAS giúp hiểu sâu hơn về cơ chế ung thư hóa. Nó cung cấp cơ sở cho các chiến lược phòng ngừa và điều trị mục tiêu.
3.1. Đột biến KRAS Yếu tố dự báo ung thư
Đột biến gen KRAS là một dấu ấn sinh học quan trọng. Nó dự báo nguy cơ tiến triển thành ung thư đại trực tràng. Các polyp mang đột biến KRAS có khả năng ác tính cao hơn. Chúng phát triển nhanh hơn. Chúng khó kiểm soát hơn. Việc phát hiện đột biến này giúp đánh giá nguy cơ. Nó hỗ trợ quyết định điều trị kịp thời. Bệnh nhân có đột biến cần theo dõi sát sao. Đây là một yếu tố then chốt trong quản lý bệnh nhân polyp tuyến đại tràng.
3.2. Liên kết KRAS với loạn sản biểu mô tuyến
Đột biến gen KRAS thường đi kèm loạn sản biểu mô tuyến. Loạn sản là tiền thân của ung thư. Mức độ loạn sản tăng. Tỷ lệ đột biến KRAS cũng tăng. Đặc biệt ở polyp tuyến ống nhung mao và nhung mao. Chúng thường có loạn sản nặng. Mối liên quan này nhấn mạnh. Gen KRAS đóng vai trò then chốt. Nó tham gia vào quá trình sinh ung thư. Việc nhận diện sự kết hợp này giúp đánh giá nguy cơ chính xác hơn.
3.3. So sánh KRAS ở polyp và ung thư
Tỷ lệ đột biến gen KRAS ở polyp tuyến và ung thư đại trực tràng có sự tương đồng. Điều này gợi ý một con đường tiến triển bệnh. Polyp mang đột biến KRAS có thể là giai đoạn đầu. Chúng dần biến đổi thành ung thư. Nghiên cứu so sánh gen KRAS. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Về vai trò của đột biến gen KRAS trong quá trình ung thư hóa. Điều này hỗ trợ các chiến lược can thiệp sớm.
IV.Chẩn đoán quản lý polyp tuyến đại tràng hiệu quả
Quản lý polyp tuyến đại tràng đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Bao gồm tầm soát, chẩn đoán chính xác và theo dõi định kỳ. Mục tiêu chính là ngăn ngừa sự tiến triển thành ung thư đại trực tràng. Các phương pháp hiện đại kết hợp với đánh giá nguy cơ cá nhân. Điều này mang lại hiệu quả cao trong phòng bệnh.
4.1. Tầm soát nội soi đại trực tràng định kỳ
Nội soi đại trực tràng là phương pháp tầm soát hiệu quả nhất. Nó phát hiện sớm polyp, đặc biệt là polyp tuyến đại tràng. Nội soi giúp loại bỏ polyp ngay lập tức. Điều này ngăn ngừa sự phát triển thành ung thư. Các chuyên gia khuyến nghị tầm soát định kỳ. Đặc biệt cho những người có yếu tố nguy cơ. Hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng. Tầm soát sớm là chìa khóa để cải thiện tiên lượng.
4.2. Đánh giá nguy cơ dựa trên mô bệnh học polyp
Kết quả mô bệnh học polyp là cơ sở đánh giá nguy cơ. Polyp tuyến có loạn sản nặng. Hoặc polyp tuyến nhung mao. Chúng có nguy cơ cao nhất. Việc đánh giá này giúp xác định lộ trình theo dõi. Nó cũng giúp lập kế hoạch can thiệp. Bệnh nhân có nguy cơ cao cần được theo dõi thường xuyên hơn. Điều này giảm thiểu rủi ro ung thư. Nó tối ưu hóa quản lý bệnh nhân sau cắt polyp.
4.3. Theo dõi bệnh nhân polyp tuyến
Sau cắt bỏ polyp, bệnh nhân cần được theo dõi. Tần suất nội soi tái khám phụ thuộc vào kết quả mô bệnh học. Polyp tuyến lớn hoặc có loạn sản nặng. Chúng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ hơn. Việc theo dõi giúp phát hiện polyp tái phát sớm. Nó cũng giúp phát hiện tổn thương mới. Quản lý đúng đắn giảm đáng kể nguy cơ ung thư đại trực tràng. Một kế hoạch theo dõi cá nhân hóa là cần thiết cho mỗi bệnh nhân.
V.Nghiên cứu đột biến gen KRAS RNA Polyp đại trực tràng 10mm
Luận án tiến sĩ này đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm của polyp đại trực tràng kích thước trên 10mm. Đặc biệt, nó tập trung vào vai trò của đột biến gen KRAS RNA. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về mối liên hệ giữa các đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và sự hiện diện của đột biến gen này.
5.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ. Nó được thực hiện tại Học viện Quân y. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân có polyp đại trực tràng. Kích thước polyp trên 10mm. Ngoài ra, còn có nhóm bệnh nhân ung thư đại trực tràng để so sánh. Nghiên cứu sử dụng phương pháp đối chứng. Các mẫu sinh thiết được thu thập. Thông tin lâm sàng, nội soi, mô bệnh học được ghi nhận chi tiết. Thiết kế này đảm bảo tính khách quan và khoa học của dữ liệu.
5.2. Kết quả tỷ lệ đột biến gen KRAS
Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ đột biến gen KRAS RNA. Tỷ lệ này được tìm thấy ở bệnh nhân polyp lớn. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáng kể. Đặc biệt ở các polyp tuyến. Tỷ lệ đột biến gen KRAS cũng được so sánh. So sánh giữa nhóm polyp và nhóm ung thư. Dữ liệu cho thấy sự tương đồng cao. Điều này làm rõ mối liên hệ giữa chúng. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc về vai trò của KRAS trong tiến trình bệnh.
5.3. Mối liên quan KRAS với đặc điểm polyp
Nghiên cứu phân tích mối liên quan. Nó liên quan đột biến gen KRAS với đặc điểm nội soi. Nó cũng liên quan với mô bệnh học của polyp. Các polyp có hình thái và mô bệnh học nhất định. Chúng có tỷ lệ đột biến KRAS cao hơn. Ví dụ, polyp tuyến nhung mao. Hoặc các polyp có loạn sản nặng. Mối liên quan này cung cấp thêm bằng chứng. Về vai trò của gen KRAS trong quá trình bệnh sinh. Nó giúp xác định các polyp có nguy cơ cao cần theo dõi.
VI.Vai trò gen KRAS RNA trong tiền trình ung thư
Việc hiểu rõ vai trò của gen KRAS RNA trong tiền trình ung thư là then chốt. Nó không chỉ giúp giải thích cơ chế bệnh sinh. Nó còn mở ra những cơ hội mới trong chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa ung thư đại trực tràng. Các ứng dụng lâm sàng của việc phát hiện đột biến KRAS ngày càng được chú trọng.
6.1. Đột biến KRAS và tiến triển ung thư
Đột biến gen KRAS không chỉ là dấu hiệu. Nó còn là yếu tố thúc đẩy tiến trình ung thư. Các tế bào polyp mang đột biến KRAS. Chúng có khả năng tăng sinh mạnh mẽ. Chúng cũng có khả năng kháng lại các tín hiệu chết tế bào. Điều này giúp chúng phát triển thành khối u ác tính. Việc hiểu rõ cơ chế này. Nó mở ra hướng điều trị mới. Nhắm mục tiêu vào các con đường tín hiệu liên quan đến KRAS.
6.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu gen KRAS
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng lớn. Nó giúp cải thiện chẩn đoán sớm. Nó cũng hỗ trợ việc phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân. Bệnh nhân có polyp tuyến. Đặc biệt là những người có đột biến gen KRAS RNA. Họ cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Có thể xem xét các liệu pháp cá thể hóa. Dựa trên tình trạng đột biến gen. Ứng dụng này tối ưu hóa việc quản lý và điều trị bệnh nhân ung thư đại trực tràng.
6.3. Hướng phát triển mới trong nghiên cứu KRAS
Nghiên cứu về gen KRAS RNA tiếp tục phát triển. Các công nghệ mới giúp phát hiện đột biến chính xác hơn. Nó cũng cho phép phát hiện sớm hơn. Việc tìm kiếm các mục tiêu điều trị mới. Nó dựa trên con đường KRAS. Đây là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Nó hứa hẹn cải thiện kết quả điều trị. Nó cũng giúp ngăn ngừa ung thư đại trực tràng. Các nghiên cứu tương lai sẽ tiếp tục khám phá sâu hơn về vai trò của gen KRAS.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y === *** === Luận văn luận án 2023 TRẦN THANH HÀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, NỘI SOI, MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN GEN KRAS Ở MỨC ĐỘ RNA CỦA BỆNH NHÂN POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG KÍCH THƯỚC TRÊN 10 MM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y === *** === TRẦN THANH HÀ Luận văn luận án 2023 ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, NỘI SOI, MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN GEN KRAS Ở MỨC ĐỘ RNA CỦA BỆNH NHÂN POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG KÍCH THƯỚC TRÊN 10 MM Chuyên ngành : Nội khoa Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN QUANG DUẬT 2. NGUYỄN LĨNH TOÀN Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những kết quả và số liệu trong luận án là trung thực, chính xác, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác.
Luận văn luận án 2023 Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2023 Nghiên cứu sinh Trần Thanh Hà LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Phòng kế hoạch tổng hợp, Bộ môn - Khoa Nội tiêu hóa - Bệnh viện Quân y 103 - Học viện Quân y; Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Khoa Thăm dò chức năng, Trung tâm Tiêu hóa Gan mật Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương; Bạn bè đồng nghiệp đã tạo mọi Luận văn luận án 2023 điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Quang Duật và GS. Nguyễn Lĩnh Toàn những người thầy đã tận tình, hết lòng vì học trò, đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo, cung cấp cho tôi những kiến thức và phương pháp luận quý báu trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể Trung tâm Giải phẫu bệnh - Tế bào học Bệnh viện Bạch Mai; Bộ môn - Khoa giải phẫu bệnh lý - Bệnh viện Quân y 103; Phòng Công nghệ Gen và Di truyền tế bào - Viện nghiên cứu Y Dược học quân sự - Học viện Quân y đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Bộ môn Nội tiêu hóa - Học viện Quân y và Hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho luận án của tôi được hoàn thiện. Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn tới các bệnh nhân thân yêu đã tin tưởng đồng ý tham gia, hỗ trợ và hợp tác giúp tôi hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình – Bố Mẹ và vợ tôi, người thân và bạn bè, đã dành cho tôi sự yêu thương vô bờ và hỗ trợ tối trong suốt quá trình thực hiện đề tài này.
Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2023 Tác giả Trần Thanh Hà MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG Luận văn luận án 2023 DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số đặc điểm dịch tễ học, phân loại polyp dựa trên hình ảnh nội soi, mô bệnh học và chẩn đoán polyp đại trực tràng. Dịch tễ học. Gen KRAS, đột biến gen KRAS và các phương pháp xác định đột biến gen KRAS ở người.
Đột biến gen KRAS và cơ chế sinh ung thư. Các phương pháp sinh học phân tử xác định đột biến gen KRAS. Đột biến gen KRAS ở bệnh nhân polyp đại trực tràng. Vai trò của đột biến gen KRAS trong tiền trình biến đổi từ polyp sang ung thư đại trực tràng.
Tình hình nghiên cứu đột biến gen KRAS ở bệnh nhân polyp đại trực tràng trên thế giới và Việt Nam.39 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nhóm bệnh nhân polyp đại trực tràng. Nhóm bệnh nhân ung thư đại trực tràng.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Nhóm bệnh nhân polyp đại trực tràng kích thước > 10mm. Nhóm bệnh nhân ung thư ĐTT.
Xét nghiệm mô bệnh học. Xét nghiệm đột biến gen KRAS ở mức độ RNA. Các chỉ tiêu nghiên cứu và tiêu chuẩn chẩn đoán đi kèm. Chỉ tiêu lâm sàng.
Chỉ tiêu polyp trên hình ảnh nội soi. Chỉ tiêu polyp trên mô bệnh học. Đánh giá kết quả xét nghiệm đột biến gen KRAS ở mức độ RNA. Đạo đức nghiên cứu.65 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm một số triệu chứng lâm sàng 2 nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tuổi. Đặc điểm giới. Đặc điểm tiền sử gia đình.
Đặc điểm triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh nội soi và mô bệnh học của polyp đại trực tràng kích thước > 10mm. Đặc điểm hình ảnh nội soi. Đặc điểm mô bệnh học.
Mối liên quan giữa mô bệnh học với lâm sàng và hình ảnh nội soi. Đột biến gen KRAS ở mức độ RNA ở bệnh nhân polyp đại trực tràng kích thước > 10mm. Tỷ lệ đột biến gen KRAS ở bệnh nhân polyp đại trực tràng. Mối liên quan giữa đột biến gen KRAS với một số hình ảnh nội soi ở bệnh nhân polyp đại trực tràng.
Mối liên quan giữa đột biến gen KRAS với mô bệnh học polyp đại trực tràng kích thước > 10mm. Mối liên quan giữa đột biến gen KRAS với nguy cơ ung thư đại trực tràng.92 Chương 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm tuổi.
Đặc điểm giới tính. Đặc điểm tiền sử bệnh. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh nội soi, mô bệnh học của polyp đại trực tràng kích thước > 10mm.
Đặc điểm hình ảnh nội soi. Đặc điểm mô bệnh học. Mối liên quan mô bệnh học với đặc điểm lâm sàng và nội soi của polyp đại trực tràng ≥ 10mm. Đột biến gen KRAS ở bệnh nhân polyp đại trực tràng kích thước >10mm.
Tỷ lệ đột biến gen KRAS và mối liên quan với tuổi và giới tính. Mối liên quan giữa đột biến gen KRAS ở mức độ RNA với một số đặc điểm hình ảnh nội soi và mô bệnh học ở bệnh nhân polyp đại trực tràng. Mối liên quan giữa đột biến gen KRAS ở mức độ RNA với nguy cơ ung thư đại trực tràng.134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ARMS Amplification Refractory Mutation System (Hệ thống khuyếch đại đột biến) 2 BN Bệnh nhân Luận văn luận án 2023 3 CEA Carcinoembryonic antigen 4 CA19.9 Cancer Antigen 19-9 5 CS Cộng sự 6 DNA Deoxyribonucleic acide 7 ddNTP dideoxynucleotid 8 ĐTT Đại trực tràng 9 ExBP-RT Extendable blocking probe in reverse transcription (Phiên mã ngược với mẫu dò khóa có thể kéo dài) 10 EGFR Epidermal growth factor receptor (Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) 11 FOBT Feacal Occult Blood Test (Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân) 12 FIT Feacal Immunochemical Test (Xét nghiệm hóa miễn dịch phân) 13 KRAS Kirsten rat sarcoma virus 14 LST Laterally spreading tumor (U lan rộng sang bên) 15 MAPK Mitogen-activated protein kinase 16 MBH Mô bệnh học 17 OR Ood ratio (Tỷ suất chênh) 18 RE Restriction enzyme (Enzym cắt giới hạn) 19 RNA Ribonucleic acide TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 20 PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi Polymarase) 21 RFLP Restriction fragment length polymorphism (Đa hình độ dài đoạn cắt giới hạn) Luận văn luận án 2023 22 STB Số tiêu bản 23 WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các yếu tố nguy cơ của u tuyến, polyp răng cưa và ung thư đại trực tràng.
Danh mục mồi sử dụng. Danh mục hóa chất sử dụng. Danh mục máy móc và thiết bị sử dụng. Thành phần phản ứng của bước phiên mã ngược và làm giàu gen đích.
Nồng độ các mồi phiên mã ngược (mồi đặc hiệu đột biến và mẫu dò khóa) trong hỗn hợp mồi RT1 và RT2 5X. Chu trình nhiệt phiên mã ngược và làm giàu gen đích. Thành phần phản ứng qPCR khuếch đại cDNA KRAS tổng số. Thành phần phản ứng qPCR khuếch đại cDNA đột biến KRAS và gen quản gia GAPDH.
Chu trình nhiệt phản ứng qPCR phân tích đột biến. Giá trị cut-off của quy trình phát hiện đột biến gen KRAS ở mức độ RNA. Đặc điểm tuổi 2 nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm giới 2 nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm tiền sử gia đình ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm một số triệu chứng lâm sàng ở 2 nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Thời gian xuất hiện các triệu chứng. Đặc điểm vị trí polyp.
Đặc điểm hình dạng và bề mặt polyp.72 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm kích thước polyp. Đặc điểm MBH polyp. Đặc điểm vi thể MBH polyp.
Tỷ lệ và mức độ loạn sản của polyp. Mối liên quan giữa tuổi với một số hình ảnh nội soi của polyp. Mối liên quan giữa tuổi với một số đặc điểm mô bệnh học của polyp. Mối liên quan giữa giới với một số đặc điểm nội soi của polyp.
Mối liên quan giữa giới với một số đặc điểm mô bệnh học của polyp. Mối liên quan giữa vị trí polyp với một số đặc điểm mô bệnh học của polyp. Mối liên quan giữa hình dạng polyp với một số đặc điểm mô bệnh học của polyp. Mối liên quan giữa kích thước polyp với một số đặc điểm mô bệnh học của polyp.
Mối liên quan giữa mức độ loạn sản của polyp u tuyến với hình ảnh vi thể của polyp. Tỉ lệ đột biến gen KRAS ở mức độ RNA ở bệnh nhân polyp ĐTT kích thước > 10mm. Tỷ lệ đột biến gen KRAS theo giới tính. Tỷ lệ đột biến gen KRAS theo tuổi.
Đột biến gen KRAS theo vị trí polyp. Đột biến gen KRAS theo hình dạng polyp. Đột biến gen KRAS theo kích thước polyp. Đột biến gen KRAS theo phân loại mô bệnh học polyp.90 Bảng Tên bảng Trang 3.
Đột biến gen KRAS theo phân loại mô bệnh học polyp u tuyến. Đột biến gen KRAS theo phân loại mô bệnh học polyp không u tuyến. Đột biến gen KRAS theo mức độ loạn sản của polyp u tuyến. So sánh tỷ lệ đột biến gen KRAS ở mức độ RNA giữa nhóm ung thư ĐTT và nhóm polyp chung.
So sánh tỷ lệ đột biến gen KRAS ở mức độ RNA giữa nhóm ung thư ĐTT và nhóm polyp không u tuyến. So sánh tỷ lệ đột biến gen KRAS ở mức độ RNA giữa nhóm ung thư ĐTT và nhóm polyp u tuyến.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm polyp đại trực tràng và đột biến gen KRAS RNA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô tả luận án về đặc điểm lâm sàng, nội soi, mô bệnh học và đột biến gen KRAS ở mức độ RNA tại các polyp đại trực tràng kích thước trên 10mm.
Luận án "Đặc điểm polyp đại trực tràng và đột biến gen KRAS RNA" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đặc điểm polyp đại trực tràng và đột biến gen KRAS RNA" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm polyp đại trực tràng và đột biến gen KRAS RNA" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đặc điểm polyp đại trực tràng và đột biến gen KRAS RNA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm polyp đại trực tràng và đột biến gen KRAS RNA" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm polyp đại trực tràng và đột biến gen KRAS RNA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.