Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và điều trị u nhú thanh quản người lớn tại Viện Tai Mũi Họng Trung ương
Tìm hiểu đặc điểm lâm sàng, phương pháp điều trị u nhú thanh quản ở người lớn. Hướng dẫn chẩn đoán và phác đồ hiệu quả.
Luan An
Số trang
95
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. U nhú thanh quản người lớn: Khái niệm và nguồn gốc HPV
- Số trang:
- 95 trang
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. U nhú thanh quản người lớn Khái niệm và nguồn gốc HPV
U nhú thanh quản là bệnh lý tăng sinh biểu mô lành tính tại đường thở. Bệnh xuất hiện do virus HPV gây ra. Tế bào biểu mô vảy quá sản tạo thành các cấu trúc nhú sùi. Bệnh gặp ở cả trẻ nhỏ và người trưởng thành. Bệnh cảnh ở người lớn có nhiều điểm khác biệt so với trẻ em. Tỷ lệ mắc u nhú thanh quản người lớn ước tính khoảng 1 đến 2 trên 100.000 dân. Khối u thường khu trú tại dây thanh hoặc các cấu trúc lân cận. Khác với thể bệnh ở trẻ em, tổn thương ở người lớn không tự thoái triển khi trưởng thành. Khối u có xu hướng tồn tại dai dẳng và tiềm ẩn nguy cơ biến đổi ác tính. Việc nhận diện bản chất bệnh giúp nâng cao hiệu quả theo dõi và điều trị.
1.1. Bản chất u nhú và nguy cơ ung thư hóa ở người lớn
Tổn thương u nhú hình thành từ sự quá sản tế bào biểu mô vảy đường hô hấp. Cấu trúc vi thể gồm trục liên kết xơ mạch phân nhánh, bao phủ bởi lớp biểu mô gai. Ở người trưởng thành, tổn thương có thể đơn độc hoặc nhiều ổ. Đặc tính sinh học của u nhú ở người lớn rất phức tạp. Khối u không có xu hướng tự thoái triển theo thời gian. Nguy cơ ung thư hóa của u nhú thanh quản người lớn dao động từ 2% đến 5%. Các yếu tố như hút thuốc lá, tiếp xúc hóa chất độc hại và trào ngược dạ dày làm tăng nguy cơ ác tính. Việc đánh giá mô học định kỳ có ý nghĩa quyết định trong kiểm soát bệnh.
1.2. Vai trò của chủng HPV thanh quản người lớn týp 6 và 11
Human Papilloma Virus (HPV) là nguyên nhân cốt lõi gây u nhú đường hô hấp. Virus xâm nhập qua lớp tế bào đáy của niêm mạc và kích hoạt tăng sinh. Trong bệnh cảnh HPV thanh quản người lớn, typ 6 và typ 11 chiếm tỷ lệ cao nhất. Hai chủng này thuộc nhóm nguy cơ thấp, chủ yếu sinh u lành tính. Tuy nhiên, các chủng HPV nguy cơ cao như 16 và 18 cũng có thể hiện diện. Các chủng nguy cơ cao liên quan mật thiết đến loạn sản nặng và ung thư biểu mô vảy. Kỹ thuật sinh học phân tử giúp xác định chính xác genotype của HPV. Việc định type virus hỗ trợ tiên lượng mức độ tái phát và nguy cơ ác tính của khối u.
II. Dấu hiệu lâm sàng u nhú thanh quản người lớn phổ biến
Biểu hiện lâm sàng của bệnh phụ thuộc vào kích thước và vị trí khối u. Tổn thương thường khởi phát âm thầm tại dây thanh âm. Giai đoạn đầu, triệu chứng thường nghèo nàn và dễ nhầm lẫn với viêm thanh quản thông thường. Khi u phát triển lớn, luồng khí qua khe thanh môn bị cản trở. Người bệnh bắt đầu xuất hiện những rối loạn rõ rệt về phát âm và hô hấp. Khối u có thể lan rộng vào buồng thanh thất, băng thanh thất hoặc hạ thanh môn. Diễn tiến bệnh kéo dài gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Phát hiện sớm các dấu hiệu chỉ điểm giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
2.1. Triệu chứng khàn tiếng u nhú thanh quản kéo dài
Khàn tiếng u nhú thanh quản là triệu chứng xuất hiện sớm nhất và phổ biến nhất. Khối sùi phát triển trên bờ tự do của dây thanh làm mất tính đồng đều. Dây thanh không thể khép kín hoàn toàn trong thì phát âm. Giọng nói trở nên thô ráp, rè và mất âm sắc tự nhiên. Mức độ khàn tiếng tăng dần theo kích thước và phạm vi lan rộng của u nhú. Người bệnh thường phải gắng sức khi giao tiếp, dẫn đến mệt mỏi cơ phát âm. Nhiều trường hợp mất tiếng hoàn toàn khi u nhú thâm nhiễm toàn bộ hai dây thanh. Khàn tiếng kéo dài trên ba tuần cần được khám chuyên khoa Tai Mũi Họng ngay.
2.2. Biểu hiện khó thở thanh quản và các cơn tắc nghẽn
Tình trạng khó thở thanh quản xuất hiện khi khối u phát triển lớn che lấp lòng đường thở. Biểu hiện điển hình là khó thở thì hít vào kèm tiếng thở rít thanh quản. Khó thở tăng lên khi gắng sức, vận động mạnh hoặc khi có viêm nhiễm phù nề phối hợp. Nếu không được can thiệp kịp thời, người bệnh có thể rơi vào cơn khó thở thanh quản cấp tính. Tình trạng tắc nghẽn đường thở đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Khó thở thanh quản ở người lớn ít lan tỏa xuống khí phế quản như ở trẻ em nhưng đòi hỏi xử trí cấp cứu khẩn trương. Đánh giá mức độ khó thở là cơ sở để chỉ định can thiệp đường thở khẩn cấp.
III. Phương pháp chẩn đoán u nhú thanh quản người lớn chuẩn
Chẩn đoán u nhú thanh quản cần kết hợp giữa khám lâm sàng, nội soi và xét nghiệm cận lâm sàng. Bác sĩ chuyên khoa khai thác tiền sử, diễn biến triệu chứng khàn tiếng và khó thở. Hệ thống trang thiết bị hiện đại hỗ trợ quan sát chi tiết hình thái tổn thương niêm mạc. Mục tiêu chẩn đoán là xác định vị trí, kích thước, mức độ lan rộng của u nhú. Đồng thời, việc đánh giá bản chất mô bệnh học giúp loại trừ tổn thương ác tính. Sự phối hợp đa phương pháp đem lại kết quả chẩn đoán toàn diện và chính xác. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng ca bệnh.
3.1. Kỹ thuật nội soi thanh quản chẩn đoán tổn thương
Quy trình nội soi thanh quản chẩn đoán đóng vai trò tiên quyết trong phát hiện bệnh. Bác sĩ sử dụng ống nội soi mềm hoặc ống soi cứng độ phân giải cao. Kỹ thuật nội soi dải tần hẹp (NBI) giúp đánh giá vi mạch máu trên bề mặt khối u. Hình ảnh nội soi điển hình là khối sùi dạng quả dâu hoặc hoa súp lơ màu hồng nhạt. Tổn thương có bề mặt gồ ghề, nhiều gai nhú nhỏ, mềm và dễ chảy máu khi chạm vào. Nội soi cho phép xác định chính xác ranh giới u ở mép trước, dây thanh và hạ thanh môn. Đây là công cụ đắc lực để theo dõi sau phẫu thuật và phát hiện u tái phát sớm.
3.2. Quy trình sinh thiết u nhú thanh quản và mô bệnh học
Thực hiện sinh thiết u nhú thanh quản là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán. Mẫu bệnh phẩm được lấy qua phẫu thuật vi phẫu hoặc nội soi ống mềm. Quy trình giải phẫu bệnh đánh giá cấu trúc tế bào biểu mô vảy và tính chất loạn sản. Kết quả mô bệnh học giúp phân biệt u nhú lành tính với ung thư biểu mô vảy thanh quản. Xét nghiệm PCR hoặc lai tại chỗ (ISH) được tiến hành trên mô sinh thiết để định typ HPV. Việc phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao cảnh báo khả năng tiến triển ác tính. Sinh thiết mô bệnh học mang lại căn cứ khoa học chuẩn xác cho chiến lược điều trị lâu dài.
IV. Giải pháp điều trị u nhú thanh quản tái phát người lớn
Bệnh u nhú thanh quản tái phát người lớn là một thách thức lớn trong chuyên ngành Tai Mũi Họng. Mục tiêu điều trị hàng đầu là giải phóng đường thở và bảo tồn tối đa chức năng phát âm. Phẫu thuật cắt bỏ khối u là phương pháp điều trị chủ đạo hiện nay. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát sau mổ vẫn còn rất cao do virus HPV vẫn tồn lưu trong niêm mạc. Do đó, việc kết hợp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu với các liệu pháp bổ trợ là xu hướng tất yếu. Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa dựa trên mức độ lan rộng và tần suất tái phát. Chăm sóc toàn diện giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
4.1. Phẫu thuật vi phẫu thanh quản bằng microdebrider
Phương pháp phẫu thuật vi phẫu thanh quản dưới kính hiển vi quang học là lựa chọn hàng đầu. Kỹ thuật sử dụng microdebrider thanh quản mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Đầu dao cắt hút xoay tròn liên tục giúp loại bỏ tổ chức u nhú nhanh chóng và chính xác. Thiết bị vừa cắt vừa hút sạch dịch máu, duy trì trường mổ luôn thông thoáng. Phẫu thuật bằng microdebrider giảm thiểu tổn thương nhiệt lên các lớp sâu của dây thanh. Nhờ đó, phương pháp bảo tồn tối đa lớp đệm bề mặt và giảm nguy cơ xơ sẹo dính mép trước. Thời gian phẫu thuật rút ngắn, giúp người bệnh hồi phục giọng nói nhanh hơn.
4.2. Ứng dụng laser CO2 u nhú thanh quản và thuốc bổ trợ
Công nghệ laser CO2 u nhú thanh quản được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng bốc bay tổ chức và cầm máu tuyệt vời. Tia laser tác động chính xác vào chân cuống u, hạn chế chảy máu trong mổ. Tuy nhiên, phẫu thuật viên cần kiểm soát nhiệt lượng cẩn thận để tránh gây bỏng và sẹo hẹp thanh quản. Bên cạnh phẫu thuật, các thuốc bổ trợ được chỉ định cho những ca bệnh tái phát nhiều lần. Tiêm Cidofovir cục bộ vào nền u giúp ức chế sự nhân lên của virus. Kháng thể đơn dòng Bevacizumab (ức chế VEGF) và Interferon cũng cho thấy hiệu quả làm chậm tốc độ phát triển của khối u nhú.
4.3. Kiểm soát RRP người lớn và ngăn ngừa tái phát u
Hội chứng RRP người lớn (u nhú đường hô hấp tái phát) đòi hỏi chiến lược quản lý lâu dài. Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ nghiêm ngặt sau can thiệp phẫu thuật. Kiểm soát các bệnh lý đồng mắc như trào ngược dạ dày thực quản (GERD) đóng vai trò then chốt. Acid dạ dày trào ngược gây kích thích niêm mạc thanh quản, tạo điều kiện cho virus HPV hoạt động mạnh. Việc tiêm vaccine ngừa HPV sau phẫu thuật đang mở ra triển vọng giảm tỷ lệ tái phát. Chế độ dinh dưỡng khoa học, tập luyện tăng cường miễn dịch giúp cơ thể kiểm soát sự bùng phát của virus.
V. Tiên lượng và chăm sóc bệnh u nhú thanh quản người lớn
Tiên lượng của bệnh u nhú thanh quản ở người trưởng thành phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thể trạng miễn dịch, chủng HPV nhiễm phải và mức độ tuân thủ điều trị quyết định kết quả lâu dài. Dù là bệnh lý lành tính, nguy cơ tái phát nhiều lần gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý và công việc. Việc quản lý toàn diện bao gồm điều trị ngoại khoa, trị liệu phát âm và chăm sóc lối sống. Người bệnh cần giữ tinh thần lạc quan và chủ động theo dõi các triệu chứng bất thường. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân là chìa khóa duy trì chất lượng sống tốt nhất.
5.1. Nguy cơ ác tính hóa và phác đồ theo dõi định kỳ
Nguy cơ chuyển dạng ác tính là mối lo ngại lớn nhất ở người lớn mắc u nhú thanh quản. Tổn thương biểu mô vảy có thể tiến triển qua các mức độ dị sản nhẹ, vừa, nặng trước khi ung thư hóa. Người bệnh có tiền sử xạ trị vùng cổ hoặc nghiện thuốc lá có tỷ lệ ác tính hóa cao hơn hẳn. Do đó, phác đồ theo dõi định kỳ yêu cầu nội soi thanh quản mỗi 3 đến 6 tháng một lần. Bất kỳ sự thay đổi bất thường nào về hình thái như u thâm nhiễm, loét cứng đều phải sinh thiết kiểm tra. Phát hiện sớm giai đoạn tiền ung thư giúp điều trị triệt căn hiệu quả.
5.2. Biện pháp phục hồi giọng nói và phòng bệnh tái phát
Phục hồi giọng nói là bước quan trọng trong quá trình chăm sóc sau mổ u nhú thanh quản. Người bệnh cần tuân thủ chế độ nghỉ ngơi giọng nói trong những ngày đầu sau phẫu thuật. Tập luyện cùng chuyên gia ngữ âm trị liệu giúp cải thiện kỹ thuật phát âm và giảm căng cơ thanh quản. Cần loại bỏ triệt để các yếu tố kích thích đường thở như khói thuốc lá, rượu bia và bụi bẩn. Giữ gìn vệ sinh họng miệng, súc họng bằng nước muối sinh lý hàng ngày để phòng nhiễm khuẩn. Lối sống lành mạnh giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên, ngăn ngừa u nhú tái phát.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (95 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ U nhú thanh quản (UNTQ) hay Papilloma thanh quản (TQ) là loại u lành tính, do sự quá sản của các tế bào vảy, hình thành các nhú nhô lên bề mặt biểu mô [6],[10]. Đặc điểm lâm sàng của loại u này là có xu hướng lan rộng và dễ tái phát sau phẫu thuật. Bệnh có thể gặp ở cả người lớn và trẻ em; tỷ lệ gặp UNTQ của trẻ em ở Mỹ là 4.000 dân, của người lớn là 1.000 dân [6],[18] và biểu hiện bệnh của hai thể này là hoàn toàn khác nhau. Ở trẻ em u nhú có xu hướng lan rộng gây khó thở và tái phát sau phẫu thuật nhưng đến tuổi dậy thì u thoái triển, ít có khả năng trở thành ác tính.
Ở người lớn u phát triển thường có tính khu trú nhưng không có xu hướng thoái triển và ngược lại có thể bị ung thư hóa [6],[9],[20]. Được mô tả lần đầu vào thế kỷ XVII bởi Marcellus Donalus, UNTQ đã thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của các nhà lâm sàng và giải phẫu bệnh trên khắp thế giới [22],[53]. Cùng với sự phát triển của ngành sinh học phân tử và hóa mô miễn dịch, nguồn gốc bệnh sinh của UNTQ do HPV (Human Papilloma Virus) đã được xác định, trong đó typ 6 và typ 11 được coi là những typ phổ biến nhất [7],[15],[25]. U nhú thanh quản là một bệnh không khó trong chẩn đoán đặc biệt với sự phát triển của nội soi; nhưng còn nhiều khó khăn trong điều trị với diễn biến dai dẳng và dễ tái phát.
Bệnh sinh liên quan nhiều đến HPV, nghiên cứu về HPV trong u nhú thanh quản là bước đầu giúp cho việc tìm ra một phương pháp điều trị hiệu quả, triệt để. 2 Tại Việt Nam, UNTQ cũng đã được các nhà lâm sàng Tai Mũi Họng quan tâm và đã được nghiên cứu khá nhiều. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu đều tập trung vào UNTQ ở trẻ em, các trường hợp UNTQ ở người lớn còn ít được đề cập [5],[9]. Về đặc điểm lâm sàng, diễn tiến của bệnh, phương pháp điều trị UNTQ được nghiên cứu khá kỹ, đã công bố ở nhiều báo cáo khoa học, luận văn, luận án [5] [8] [12].
Những nguyên nhân gây UNTQ cũng đã được nhắc đến trong một số công trình nghiên cứu song có lẽ do chưa có đủ trang thiết bị cần thiết phục vụ cho việc khẳng định sự hiện diện của HPV trong tổn thương này nên không có câu trả lời thỏa đáng về tỷ lệ UNTQ người lớn có nguyên nhân do HPV? Do vậy, người ta cũng chưa hoàn toàn biết rõ mối liên quan của nhiễm HPV với lâm sàng và mô bệnh học trong UNTQ người lớn. Chính vì lí do trên chúng tôi nghiên cứu đề tài này với hai mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi trong u nhú thanh quản người lớn. Xác định tỷ lệ nhiễm HPV trong các mô sinh thiết.
Đối chiếu kết quả nhiễm HPV với đặc điểm lâm sàng và kết quả mô bệnh học trong u nhú thanh quản người lớn. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.1 SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 1.1 Thế giới Vào thế kỷ XVII những triệu chứng của bệnh UNTQ đã được Marcellus Donalus mô tả lần đầu tiên với các triệu chứng lâm sàng khàn tiếng và khó thở. Năm 1863, Wirchow đã tiến thêm một bước khi ông mô tả tổn thương mô bệnh học của u nhú TQ: “Tổn thương u nhú là tổn thương cơ bản của mô liên kết”. Sau này khi kính hiển vi quang học ra đời người ta đã biết chính xác về tổn thương mô bệnh học của u nhú TQ: đó là sự quả sản lành tính của các tế bào biểu mô vảy [33].
Đến năm 1923, Uhlman là người đầu tiên nghĩ tới nguyên nhân của bệnh là do virus. Ông đã làm một thử nghiệm cấy ghép và đã thành công khi cấy mảnh u nhú TQ của một bé gái 6 tuổi lên cánh tay của chính em bé đó, rồi lấy mảnh ghép đó cấy vào âm đạo chó [53]. Năm 1957, Stewart và Eddy đã gây được 23 loại u khác nhau ở chuột, thỏ khi sử dụng virus papiloma lấy ở tuyến mang tai của chuột nhắt. Những phát hiện trên về virus sinh u nhú xét trên góc độ lịch sử có thể được coi là các phát hiện sớm song sự việc gần như chỉ dừng lại ở đó một thời gian khá dài vì không tạo ra được những sao chép (replicates) của HPV trong ống nghiệm.
Cho tới tận những năm 70 của thế kỷ 20, sự kiện phát hiện các clon trong virus học phân tử mới làm sáng tỏ dần các HPV có hình thái, chức năng cơ bản gì và từ hiểu biết về virus sinh u nhú ở bò, được triển khai sang người. Từ quan sát các tổn thương trên lâm sàng, người ta lý giải các tổn thương đó qua các cơ sở khoa học của y sinh học phân tử kết hợp với hình ảnh vi thể. 4 Năm 1973, Boyle nhờ có kính hiển vi điện tử đã xác định được Human Papilloma Virus (HPV) [19]. Năm 1982, Mounts và Shah KV phân biệt được DNA của HPV ở thanh quản nhờ kỹ thuật lai vết DNA (Sounthern blot DNA hybridization).
Vào thời điểm này, do kỹ thuật bị hạn chế nên chỉ làm sạch và mới nhận ra được týp 6 của HPV. Từ đó đến nay đã có rất nhiều nghiên cứu nói lên sự có mặt của loại virus này trong tổn thương của UNTQ [22], [35]. Hiện nay, đã tìm thấy khoảng 150 typ HPV, trong đó có >50 typ gây bệnh (bao gồm 10 typ gây bệnh ở da và >40 typ gây bệnh ở niêm mạc). Các typ gây bệnh dần dần được xác nhận là có nguy cơ thấp (thường sinh u lành), nguy cơ trung bình (có thể sinh u lành và u ác tính) và nguy cơ cao (thường sinh ung thư).
Nhóm thường sinh u lành có tới 20 typ, trong đó các typ 6, 11 được quan tâm hơn cả vì thường gây các u sùi ở vùng hậu môn, dương vật và âm hộ, thanh quản, hạ họng, thực quản. HPV – 6 và 11, cùng trong một nhóm, là hai loại virut chủ yếu gây u nhú ở đường hô hấp. HPV – 6 hiện diện ở cả trẻ em và người lớn, HPV – 11 gặp nhiều ở trẻ em trong các thể nặng [22]. - Nhóm nguy cơ thấp, bao gồm các típ 6, 11, 1, 5, 8, 9, 10, 12, 15, 17, 19.
- Nhóm nguy cơ trung gian bao gồm các típ : 31, 33, 35, 51, 52. - Nhóm nguy cơ cao gồm các típ : 16, 18, 30, 39, 40, 45, 56, 58.2 Việt Nam Ở Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu u nhú TQ ở trẻ em. Năm 1960: Nguyễn Văn Đức, bước đầu đưa ra nhận xét qua 26 ca u nhú TQ gặp tại khoa Tai Mũi Họng – Bệnh viện Bạch Mai. Từ năm 1989-1994, Lê Xuân Cành áp dụng phương pháp bấm UNTQ thông qua soi thanh quản trực tiếp để điều trị u nhú thanh quản trẻ em [5] Năm 1994 Nhan Trừng Sơn đã có tổng kết u nhú TQ qua 10 năm (1985- 1994) tại bệnh viện Nhi đồng I Thành Phố Hồ Chí Minh.
5 Năm 2000 tại Hội nghị Tai Mũi Họng Việt Pháp lần thứ V Nguyễn Thị Ngọc Dung và Nguyễn Văn Đức đã có những nhân xét ban đầu về bệnh u nhú TQ người lớn tại Trung tâm Tai Mũi Họng ở thành phố Hồ Chí Minh [8]. Năm 2004 Nguyễn Thị Minh Tâm đã nghiên cứu “ Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học, điều trị u nhú thanh quản người lớn tại viện Tai Mũi Họng Trung Ương” qua luận văn chuyên khoa cấp II. Năm 2005: Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Dung nghiên cứu về ứng dụng phương pháp nội soi cắt hút trong điều trị u nhú TQ và khảo sát sự liên quan giữa mẹ nhiễm HPV và con mắc bệnh UNTQ [7]. GIẢI PHẪU – SINH LÝ THANH QUẢN 1.
Giải phẫu [3], [10] Thanh quản là một thành phần của ngã tư đường ăn và đường thở. Thanh quản ở vùng cổ giữa, dưới xương móng và đáy lưỡi, ở ngay dưới trước của họng. Nó mở thông phía trên họng miệng và phía dưới với khí quản. Giới hạn trên tương ứng với chỗ giáp đốt sống cổ 5-6, giới hạn dưới ở bờ trên đốt sống cổ 7.
Khoảng cách hình góc nhị diện của hạ họng ở hai bên TQ gọi là xoang lê. Thanh quản được cấu tạo bởi một khung gồm 9 loại sụn khác nhau, liên kết với nhau bởi dây chằng, các khớp và cơ.1 Khung sụn Có hai loại sụn: sụn đơn (sụn giáp, sụn nhẫn, sụn nắp thanh quản, sụn liên phễu) và sụn kép (sụn phễu, sụn sừng, sụn chêm, sụn vừng, sụn thóc).2 Các dây chằng và khớp * Các màng và dây chằng - Màng giáp – móng - Màng nhẫn – giáp: dày và chắc, nối giữa sụn giáp và sụn nhẫn, là nơi rạch khi mở khí quản trong trường hợp tối cấp. 6 - Màng nhẫn – khí quản: nối sụn nhẫn và khí quản, là nơi rạch khi mở khí quản trong trường hợp mở khí quản cao. - Dây chằng nhẫn – phễu: nối sụn nhẫn với sụn phễu.
* Các khớp: khớp nhẫn – giáp, khớp nhẫn – phễu, khớp hoặc dây chằng nối sụn phễu vào sụn vừng.3 Các cơ Thanh quản di chuyển bởi các cơ: lên trên bởi các cơ trâm móng, xuống bởi các cơ dưới móng. Riêng vận động ở trong TQ có 3 loại cơ: - Cơ căng dây thanh hay cơ nhẫn giáp: đi từ vòng nhẫn tới bờ dưới sụn giáp và tới sừng giáp dưới. - Cơ mở thanh môn: cơ nhẫn phễu sau đi từ mặt sau của bản nhẫn tới mấu cơ sụn phễu. Cơ mở thanh môn ít có tác dụng đến tiếng nói, nhưng khi bị liệt gây khó thở và có thể tử vong.
- Các cơ khép thanh môn: Cơ nhẫn phễu bên đi từ vòng nhẫn tới mấu cơ sụn phễu. Cơ liên phễu nối liền sụn phễu bên phải với sụn phễu bên trái 1.4 Cấu trúc trong thanh quản * Niêm mạc thanh quản: Khung sụn TQ, các dây chằng và các cơ bên trong TQ được phủ bởi một lớp niêm mạc, phủ kín khắp lòng TQ như sau: - Biểu mô lát tầng bao phủ bề mặt dây thanh và phần trên tiền đình TQ. - Biểu mô trụ có lông chuyển bao phủ phần còn lại của TQ, tức vùng thanh thất Morgani và vùng dưới thanh môn. - Biểu mô rung động hình trụ không có ở vùng hai dây thanh, dây chằng phễu- nắp TQ, mặt TQ của sụn phễu và khoang liên phễu.
Ở các vùng này chỉ có biểu mô phẳng nhiều lớp. - Các tuyến nhày phân bố ở: + Băng thanh thất. + Mặt sau nắp TQ. + Bờ của nếp phễu – nắp TQ.
7 + Mặt dưới của dây thanh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặc điểm lâm sàng, điều trị u nhú thanh quản người lớn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/dac-diem-lam-sang-dieu-tri-u-nhu-thanh-quan-nguoi-lon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, điều trị u nhú thanh quản người lớn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu đặc điểm lâm sàng, phương pháp điều trị u nhú thanh quản ở người lớn. Hướng dẫn chẩn đoán và phác đồ hiệu quả.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, điều trị u nhú thanh quản người lớn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, điều trị u nhú thanh quản người lớn" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, điều trị u nhú thanh quản người lớn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, điều trị u nhú thanh quản người lớn" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, điều trị u nhú thanh quản người lớn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.