Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh lý tim mạch tại bệnh viện tuyến cuối.
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Dậy thì sớm trung ương Định nghĩa Cơ chế
Dậy thì sớm trung ương (DTSTƯ) là một rối loạn nội tiết nghiêm trọng. Quá trình dậy thì bắt đầu trước tuổi 8 ở trẻ gái và trước tuổi 9 ở trẻ trai. Đây là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển thể chất, tâm lý và xã hội của trẻ. DTSTƯ liên quan đến hoạt hóa sớm trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị DTSTƯ. Mục tiêu là nâng cao hiểu biết về căn bệnh, giúp chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời. Việc này góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi. DTSTƯ có thể gây ra nhiều hệ lụy. Chiều cao cuối cùng bị ảnh hưởng. Vấn đề tâm lý, xã hội phát sinh. Hiểu rõ căn nguyên và cơ chế bệnh sinh là cần thiết.
1.1. Định nghĩa và phân loại Dậy thì sớm
Dậy thì sớm (DTS) được định nghĩa khi xuất hiện các dấu hiệu dậy thì thứ phát trước ngưỡng tuổi sinh lý. Ở trẻ gái là trước 8 tuổi, trẻ trai là trước 9 tuổi. DTS có hai dạng chính: Dậy thì sớm trung ương (DTSTƯ) và Dậy thì sớm ngoại biên. DTSTƯ là dạng phổ biến nhất. Nó liên quan đến sự trưởng thành sớm của trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục (GnRH-phụ thuộc). DTSTƯ có thể vô căn hoặc thứ phát sau các tổn thương.
1.2. Cơ chế sinh lý và bệnh sinh Dậy thì sớm trung ương
Dậy thì bình thường khởi phát do sự hoạt hóa phức hợp của hệ thần kinh trung ương. Sự giải phóng Gonadotropin Releasing Hormone (GnRH) từ vùng dưới đồi tăng dần. GnRH kích thích tuyến yên sản xuất Luteinizing Hormone (LH) và Follicle Stimulating Hormone (FSH). Các gonadotropin này thúc đẩy tuyến sinh dục (buồng trứng ở gái, tinh hoàn ở trai) sản xuất hormon sinh dục (estrogen, testosterone). Trong DTSTƯ, chuỗi phản ứng này xảy ra sớm hơn bình thường.
1.3. Nguyên nhân gây Dậy thì sớm trung ương
DTSTƯ có thể do nhiều nguyên nhân. Phổ biến nhất là vô căn, đặc biệt ở trẻ gái. Các nguyên nhân khác bao gồm tổn thương hệ thần kinh trung ương. Ví dụ: u não, u tuyến yên, nang màng nhện, viêm não, chấn thương sọ não. Một số trường hợp do yếu tố di truyền. Ngoài ra, phơi nhiễm steroid sinh dục quá mức cũng có thể kích hoạt dậy thì sớm. Chẩn đoán nguyên nhân là quan trọng để định hướng điều trị.
II.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng dậy thì sớm
Việc nhận biết sớm các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng là bước then chốt trong chẩn đoán Dậy thì sớm trung ương (DTSTƯ). Các dấu hiệu khởi phát thường dễ nhận thấy qua quan sát. Tuy nhiên, chúng có thể bị nhầm lẫn với các tình trạng khác, đòi hỏi sự thăm khám tỉ mỉ. Đánh giá cẩn thận các thay đổi về thể chất là cần thiết. Đồng thời, cần thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên biệt để xác nhận. Điều này bao gồm kiểm tra nồng độ hormon và đánh giá tuổi xương. Việc chẩn đoán chính xác không chỉ giúp xác định tình trạng dậy thì sớm mà còn phân biệt DTSTƯ với các dạng dậy thì sớm ngoại biên. Từ đó, đưa ra lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả và kịp thời. Sự chậm trễ trong chẩn đoán có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và tương lai của trẻ.
2.1. Biểu hiện lâm sàng ở trẻ gái và trẻ trai
Ở trẻ gái, dấu hiệu lâm sàng đầu tiên thường là sự phát triển vú. Tiếp theo là mọc lông mu, lông nách. Kinh nguyệt có thể xuất hiện sớm. Ở trẻ trai, dấu hiệu bao gồm tăng kích thước tinh hoàn (thể tích lớn hơn 4ml). Tiếp theo là mọc lông mu, lông nách, vỡ giọng và phát triển cơ bắp. Cả hai giới đều có dấu hiệu tăng tốc độ tăng trưởng chiều cao đột ngột.
2.2. Thay đổi nồng độ hormon hướng sinh dục và sinh dục
Trong DTSTƯ, nồng độ hormon hướng sinh dục (LH, FSH) tăng cao ở mức độ dậy thì. Đặc biệt, nồng độ LH nền và LH đỉnh sau kích thích GnRH thường cao. Các hormon sinh dục như estradiol ở trẻ gái và testosterone ở trẻ trai cũng tăng. Sự thay đổi này phản ánh sự hoạt hóa của trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục. Xét nghiệm này là tiêu chuẩn vàng để xác định DTS trung ương.
2.3. Tác động của Dậy thì sớm đến sự phát triển
Dậy thì sớm gây tác động lớn đến sự phát triển của trẻ. Tăng tốc độ tăng trưởng chiều cao ban đầu thường làm đóng sớm các sụn tăng trưởng. Điều này dẫn đến chiều cao cuối cùng thấp hơn tiềm năng di truyền. Về tâm lý, trẻ có thể gặp khó khăn. Sự khác biệt về thể chất so với bạn bè cùng trang lứa có thể gây mặc cảm, lo âu. Vấn đề xã hội cũng cần được quan tâm.
III.Chẩn đoán Dậy thì sớm trung ương Xét nghiệm hình ảnh
Chẩn đoán Dậy thì sớm trung ương (DTSTƯ) không chỉ dựa vào các biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm hormon. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng một vai trò thiết yếu. Chúng giúp xác định mức độ trưởng thành của xương. Đồng thời, các kỹ thuật này cực kỳ quan trọng để phát hiện các nguyên nhân tiềm ẩn. Đặc biệt là các tổn thương tại hệ thần kinh trung ương có thể gây ra DTSTƯ. Việc kết hợp chặt chẽ các loại xét nghiệm hình ảnh, từ X-quang đến MRI và siêu âm, cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng bệnh. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác nhất. Từ đó, có thể xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp và kịp thời, đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhi.
3.1. Đánh giá tuổi xương bằng X quang
X-quang xương cổ tay và bàn tay trái là phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá tuổi xương. Trong Dậy thì sớm trung ương, tuổi xương thường lớn hơn tuổi thực. Độ chênh lệch này phản ánh mức độ trưởng thành xương nhanh chóng. Tuổi xương tiến triển là một chỉ số quan trọng. Nó dự đoán chiều cao cuối cùng của trẻ. Việc đánh giá tuổi xương giúp theo dõi hiệu quả điều trị.
3.2. Chụp cộng hưởng từ MRI sọ não
Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não là cần thiết cho tất cả trẻ có chẩn đoán DTSTƯ. Đặc biệt quan trọng ở trẻ trai hoặc trẻ gái có dấu hiệu thần kinh. MRI giúp phát hiện các tổn thương cấu trúc ở hệ thần kinh trung ương. Ví dụ như u não, u tuyến yên, nang màng nhện hoặc các dị dạng. Việc xác định nguyên nhân này rất quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị đặc hiệu.
3.3. Siêu âm tử cung buồng trứng ở trẻ gái
Siêu âm tử cung – buồng trứng là xét nghiệm hữu ích ở trẻ gái. Nó đánh giá sự phát triển của tử cung và buồng trứng. Trong DTSTƯ, kích thước tử cung và buồng trứng thường lớn hơn bình thường theo tuổi. Buồng trứng có thể thấy nhiều nang nhỏ. Siêu âm giúp hỗ trợ chẩn đoán DTSTƯ. Đồng thời, nó loại trừ các nguyên nhân dậy thì sớm ngoại biên.
IV.Điều trị Dậy thì sớm trung ương Phương pháp Hiệu quả
Điều trị Dậy thì sớm trung ương (DTSTƯ) là một can thiệp y tế quan trọng. Mục tiêu chính là ngừng quá trình dậy thì đang tiến triển quá nhanh. Đồng thời, điều trị nhằm bảo tồn tiềm năng chiều cao trưởng thành cuối cùng của trẻ. Việc này còn giúp cải thiện các vấn đề tâm lý, xã hội mà trẻ có thể gặp phải do dậy thì sớm. Các phương pháp điều trị đã có những bước tiến đáng kể trong những năm gần đây. Đặc biệt là liệu pháp nội khoa. Việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của nó. Điều trị kịp thời và đúng cách mang lại kết quả tích cực, giúp trẻ có một quá trình phát triển gần với sinh lý hơn.
4.1. Điều trị nội khoa bằng GnRH agonist GnRHa
Liệu pháp GnRH agonist (GnRHa) là phương pháp điều trị chuẩn cho DTSTƯ. GnRHa hoạt động bằng cách làm giảm sự giải phóng LH và FSH từ tuyến yên. Điều này ức chế sản xuất hormon sinh dục. Kết quả là làm chậm hoặc ngừng quá trình dậy thì. Thuốc thường được tiêm định kỳ, mỗi 1-3 tháng. Việc điều trị duy trì cho đến khi trẻ đạt đến tuổi dậy thì sinh lý.
4.2. Mục tiêu và hiệu quả của điều trị
Mục tiêu điều trị GnRHa là ngăn chặn sự phát triển các đặc tính sinh dục thứ phát. Ngừng sự tiến triển nhanh của tuổi xương. Đồng thời, tăng tiềm năng chiều cao cuối cùng của trẻ. Điều trị sớm giúp tăng chiều cao cuối cùng đáng kể. Nó cũng cải thiện các vấn đề tâm lý và xã hội. Hiệu quả điều trị thường cao khi được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
4.3. Theo dõi và quản lý sau điều trị
Bệnh nhi cần được theo dõi sát sao trong suốt quá trình điều trị. Các chỉ số như chiều cao, cân nặng, tuổi xương, và nồng độ hormon cần được kiểm tra định kỳ. Sau khi ngưng điều trị, quá trình dậy thì thường tiếp tục một cách tự nhiên. Việc quản lý sau điều trị bao gồm tư vấn tâm lý và dinh dưỡng. Điều này đảm bảo trẻ có sự phát triển toàn diện.
V.Tiên lượng Biến chứng Dậy thì sớm trung ương
Tiên lượng của Dậy thì sớm trung ương (DTSTƯ) là một chủ đề quan trọng. Nó phụ thuộc rất nhiều vào việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Nếu không được can thiệp, DTSTƯ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Những biến chứng này ảnh hưởng cả về thể chất lẫn tinh thần của trẻ. Tuy nhiên, với sự phát triển của các phương pháp điều trị hiện đại, đặc biệt là liệu pháp GnRHa, tiên lượng cho hầu hết bệnh nhi thường rất tốt. Việc theo dõi lâu dài sau điều trị là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển toàn diện và sức khỏe tốt nhất cho trẻ. Hiểu rõ về tiên lượng giúp gia đình và bệnh nhi có sự chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.
5.1. Tiên lượng về chiều cao cuối cùng
Một trong những biến chứng chính của DTSTƯ không điều trị là chiều cao trưởng thành cuối cùng thấp. Sự tăng tốc độ tăng trưởng ban đầu kèm theo đóng sớm các sụn xương. Điều trị bằng GnRHa hiệu quả trong việc bảo tồn chiều cao. Nó làm chậm quá trình đóng sụn. Nhờ đó, trẻ có thêm thời gian để phát triển chiều cao. Kết quả cuối cùng có thể đạt được chiều cao tiềm năng di truyền.
5.2. Ảnh hưởng đến tâm lý và xã hội
Dậy thì sớm có thể gây ra những ảnh hưởng đáng kể về tâm lý và xã hội. Trẻ có thể cảm thấy khác biệt so với bạn bè. Điều này dẫn đến mặc cảm, lo âu, hoặc trầm cảm. Các vấn đề về hình ảnh cơ thể và sự trưởng thành sớm về thể chất có thể gây căng thẳng. Việc tư vấn tâm lý và hỗ trợ xã hội là quan trọng. Nó giúp trẻ đối phó với những thay đổi này.
5.3. Sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống
Đối với sức khỏe sinh sản, quá trình dậy thì sau điều trị GnRHa thường tiếp diễn bình thường. Hầu hết trẻ gái có kinh nguyệt trở lại. Khả năng sinh sản không bị ảnh hưởng. Chất lượng cuộc sống của trẻ được cải thiện đáng kể khi được điều trị. Giảm thiểu các biến chứng về thể chất và tâm lý. Việc này giúp trẻ hòa nhập tốt hơn vào cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ NGỌC DUY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DẬY THÌ SỚM TRUNG ƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ====== LÊ NGỌC DUY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DẬY THÌ SỚM TRUNG ƢƠNG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thanh Hải HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Phó Giáo sư, Tiến sỹ Lê Thanh Hải, người thầy đã tận tụy dạy dỗ, hướng dẫn, động viên tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Tiến sỹ, bác sỹ Vũ Chí Dũng, trưởng khoa Nội tiết - Chuyển hóa - Di truyền, người thầy, người anh luôn tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, các Thầy, Cô Bộ môn Nhi, các Thầy, Cô và các cán bộ nhân viên Phòng quản lý Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi tận tình và dành cho tôi sự động viên quý báu trong quá trình làm luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, các Thầy, Cô, các đồng nghiệp và toàn thể nhân viên Khoa Cấp cứu - chống độc, Khoa Nội tiết - Chuyển hóa - Di truyền, Khoa Sinh hóa, Phòng Kế hoạch Tổng hợp và các đồng nghiệp của Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ, tạo điều kiện và cổ vũ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ, các Thầy, Cô là thành viên của Hội đồng bảo vệ luận án cấp Bộ môn, cấp Trường, các nhà khoa học tham gia phản biện độc lập vì những ý kiến góp ý và chỉ bảo quý báu để tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các bệnh nhi và các gia đình bệnh nhi, những người đã góp phần lớn nhất cho sự thành công của luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình gồm bố mẹ, anh chị em và vợ con tôi vì những hy sinh và luôn động viên tôi trong quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu.
Hà Nội, ngày 10 tháng 03 năm 2018 Lê Ngọc Duy LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Ngọc Duy, nghiên cứu sinh khoá 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thanh Hải. Nghiên cứu này không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin nghiên cứu hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 03 năm 2018 Lê Ngọc Duy CÁC CHỮ VIẾT TẮT DHEAS Dehydroepiandrosterone sulfate DTS Dậy thì sớm DTSTƯ Dậy thì sớm trung ương Follicle stimulating hormone FSH (Hormon kích thích nang trứng) Growth hormone GH (Hormon tăng trưởng) Gonadotropin releasing hormone GnRH (Hormon giải phóng hormon hướng sinh dục) Gonadotropin releasing hormone agonist GnRHa (Chất đồng vận giải phóng hormon hướng sinh dục) hCG Human chorionic gonadotropin Luteinizing hormone LH (Hormon kích thích hoàng thể) McCune - Albright Syndrome MAS (Hội chứng McCune - Albright) Magnetic resonance imaging MRI (Chụp cộng hưởng từ) TSTTBS Tăng sản thượng thận bẩm sinh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.
Lịch sử nghiên cứu dậy thì sớm trên thế giới và Việt Nam. Định nghĩa và phân loại dậy thì sớm. Dịch tễ học dậy thì sớm trung ương. Sinh lý học quá trình dậy thì.
Cơ chế dậy thì. Những biến đổi của cơ thể trong quá trình dậy thì. Thay đổi tâm sinh lý trong quá trình dậy thì. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương.
Dậy thì sớm trung ương vô căn. Tổn thương hệ thần kinh trung ương. Nguyên nhân do di truyền. Phơi nhiễm steroid sinh dục quá mức.
Đặc điểm lâm sàng các giai đoạn dậy thì. DTS ở trẻ trai. Những thay đổi nồng độ hormon trong quá trình dậy thì. Hormon hướng sinh dục.
Hormon sinh dục. Các hormon giáp trạng. Các tiền chất steroid thượng thận. Human chorionic gonadotropin (hCG).
Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh. Chụp X-quang tuổi xương. Chụp cộng hưởng từ sọ não. Siêu âm tử cung - buồng trứng.
Điều trị dậy thì sớm trung ương. Điều trị ngoại khoa và tia xạ. Điều trị nội khoa. Tiên lượng của dậy thì sớm trung ương.
37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 1. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 2. Các biến số nghiên cứu.
Đặc điểm chung. Các biến số nghiên cứu cho mục tiêu 1. Các biến số nghiên cứu cho mục tiêu 2. Kỹ thuật tiến hành xác định các biến số nghiên cứu.
Kỹ thuật thu thập số liệu cho mục tiêu 1. Kỹ thuật thu thập số liệu cho mục tiêu 2. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
58 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới. Thời gian chẩn đoán.
Lý do đến khám. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân. Đặc điểm lâm sàng ở trẻ trai. Đặc điểm lâm sàng ở trẻ gái.
Kết quả xét nghiệm. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương. Kết quả điều trị trẻ gái dậy thì sớm trung ương vô căn. Hiệu quả điều trị trên các đặc tính sinh dục phụ.
Ảnh hưởng của điều trị trên chỉ số khối cơ thể. Hiệu quả điều trị trên sự biến đổi nồng độ hormon. Hiệu quả điều trị lên kích thước tử cung. Hiệu quả điều trị tới tốc độ phát triển chiều cao.
82 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Tuổi và giới. Thời gian và lý do đến khám bệnh.
Tiền sử của bệnh nhân. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của dậy thì sớm trung ương. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương. Đặc điểm lâm sàng theo nguyên nhân ở 2 giới.
Kết quả điều trị dậy thì sớm vô căn ở trẻ gái. Hiệu quả điều trị trên các đặc tính sinh dục phụ. Thay đổi nồng độ hormon hướng sinh dục trước và sau điều trị. Hiệu quả trên kích thước tử cung.
Giảm tốc độ tăng trưởng chiều cao. Ảnh hưởng đến chỉ số khối cơ thể. Tỉ lệ tuổi xương/tuổi thực. Hiệu quả làm tăng chiều cao trưởng thành dự đoán.
114 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm tâm sinh lý theo nhóm tuổi. Chế phẩm thuốc GnRH đồng vận.
Khảo sát chiều cao cuối cùng của trẻ trai DTSTƯ sau khi điều trị bằng các chất GnRH đồng vận hoặc không điều trị. Khảo sát chiều cao cuối cùng của trẻ gái DTSTƯ sau khi điều trị bằng các chất GnRH đồng vận hoặc không điều trị. Phân bố theo tuổi và giới của nhóm nghiên cứu. Phân bố theo nhóm tuổi chẩn đoán dậy thì sớm trung ương.
Phân bố số bệnh nhân đến khám theo địa dư:. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi được chẩn đoán. Tiền sử của trẻ dậy thì sớm trung ương. Đặc điểm lâm sàng của trẻ trai dậy thì sớm trung ương.
Chỉ số khối cơ thể ở trẻ trai DTSTƯ. Kết quả xét nghiệm nhóm trẻ trai. Đặc điểm lâm sàng của nhóm trẻ gái. Đặc điểm lâm sàng của trẻ gái theo nhóm tuổi.
Chỉ số khối cơ thể của nhóm trẻ gái. Kết quả xét nghiệm hormon cơ bản ở trẻ gái. Kết quả xét nghiệm nghiệm pháp kích thích GnRH. Kết quả chẩn đoán hình ảnh ở nhóm trẻ gái.
Nguyên nhân DTSTƯ ở trẻ trai. Dấu hiệu lâm sàng thần kinh liên quan đến u não ở trẻ trai. Nguyên nhân DTSTƯ ở trẻ gái. Dấu hiệu lâm sàng thần kinh liên quan đến u não ở trẻ gái.
Nguyên nhân dậy thì sớm trung ương theo nhóm tuổi. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm theo nguyên nhân ở trẻ trai. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm theo nguyên nhân ở trẻ gái. Phân bố bệnh nhân điều trị DTSTƯ theo nhóm tuổi.
Tác dụng kìm hãm các đặc điểm lâm sàng. Sự thay đổi chỉ số khối cơ thể trước và sau điều trị. Thay đổi nồng độ hormon trước và sau khi điều trị. Hiệu quả trên kích thước tử cung.
Tỷ lệ tuổi xương/tuổi thực. Hiệu quả lên chiều cao trưởng thành. So sánh hiệu quả tăng chiều cao sau điều trị với tác giả khác. 115 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố theo nhóm tuổi chẩn đoán dậy thì sớm trung ương 60 Biểu đồ 3. Phân bố lý do đến khám ở trẻ trai. Phân bố lý do đến khám ở trẻ gái. Hiệu quả kìm hãm sự phát triển tuyến vú.
Hiệu quả ức chế sự phát triển lông mu. Giảm sự phóng thích gonadotropin trong quá trình điều trị. Nồng độ estradiol cơ bản sau điều trị. Hiệu quả trên tốc độ phát triển chiều cao.
Hiệu quả tăng chiều cao trưởng thành theo nhóm tuổi. Hiệu quả tăng chiều cao trưởng thành dự đoán ở nhóm trẻ có kinh nguyệt và chưa có kinh nguyệt. 84 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Minh họa tóm tắt cơ chế dậy thì.
Các giai đoạn phát triển lông mu ở trẻ trai. Các giai đoạn phát triển tuyến vú và lông mu ở trẻ gái. Công thức hóa học của GnRH đồng vận. 26 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dậy thì sớm (DTS) là sự phát triển các đặc tính sinh dục phụ trước 9 tuổi ở trẻ trai và trước 8 tuổi hoặc kinh nguyệt xảy ra trước 9,5 tuổi ở trẻ gái.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều tr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh lý tim mạch tại bệnh viện tuyến cuối.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều tr" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều tr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều tr" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều tr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều tr" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều tr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.