Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21
Tài liệu: Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21 hydroxylase thể nam hóa đơn thuần điều trị tại bệnh viện nhi trung ươ
đại học y dược - đại học quốc gia hà nội
Bác sĩ Đa khoa
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
71
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21-hydroxylase
- Số trang:
- 71 trang
- Trường:
- đại học y dược - đại học quốc gia hà nội
- Chuyên ngành:
- Bác sĩ Đa khoa
- Tác giả:
- Bùi Lệ Hằng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21 hydroxylase
Tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) là một nhóm các bệnh lý di truyền lặn nhiễm sắc thể thường. Bệnh ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hormone của tuyến thượng thận. Nguyên nhân phổ biến nhất của CAH là thiếu hụt enzyme 21-hydroxylase. Enzyme này đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp cortisol và aldosterone. Khi enzyme 21-hydroxylase thiếu hụt, cơ thể không thể sản xuất đủ cortisol và aldosterone. Điều này dẫn đến sự tích tụ các tiền chất hormone, đặc biệt là 17-hydroxyprogesterone (17-OHP). Lượng 17-OHP tăng cao sẽ chuyển hóa thành androgen, gây ra các biểu hiện nam hóa. Việc thiếu cortisol kích thích tuyến yên sản xuất nhiều ACTH. Kích thích này làm tuyến thượng thận tăng sinh (tăng sản) và cố gắng sản xuất hormone, nhưng không thành công trong việc tạo ra cortisol và aldosterone. Hậu quả là rối loạn chức năng thượng thận nghiêm trọng. Bệnh cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là khủng hoảng thượng thận. Nghiên cứu sâu về bệnh giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán và quản lý.
1.1. Bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh là gì
Tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) là một rối loạn di truyền hiếm gặp. Bệnh ảnh hưởng đến tuyến thượng thận, cơ quan sản xuất hormone quan trọng. Những hormone này bao gồm cortisol, aldosterone và androgen. Cortisol quản lý phản ứng căng thẳng, đường huyết và huyết áp. Aldosterone điều hòa nồng độ natri và kali, duy trì huyết áp. Androgen là hormone giới tính nam. Hầu hết các trường hợp CAH do thiếu hụt enzyme 21-hydroxylase. Sự thiếu hụt này ngăn cản tuyến thượng thận sản xuất đủ cortisol và aldosterone. Đồng thời, nó khiến tuyến thượng thận sản xuất quá nhiều androgen. Bệnh di truyền theo kiểu lặn nhiễm sắc thể thường. Cả cha và mẹ đều phải mang gen bệnh để truyền cho con. Có nhiều thể lâm sàng khác nhau, từ nhẹ đến nặng.
1.2. Cơ chế sinh bệnh học thiếu hụt 21 hydroxylase.
Sự thiếu hụt 21-hydroxylase là nguyên nhân của khoảng 90-95% các trường hợp tăng sản thượng thận bẩm sinh. Enzyme này được mã hóa bởi gen CYP21A2. Khi gen CYP21A2 bị đột biến, enzyme 21-hydroxylase không hoạt động hiệu quả. Điều này làm gián đoạn chuỗi tổng hợp hormone steroid. Các tiền chất như 17-OHP tích tụ. Chúng không thể chuyển hóa thành cortisol và aldosterone. Thay vào đó, chúng được chuyển hướng sang con đường tổng hợp androgen. Sự tăng sản xuất androgen dẫn đến các triệu chứng nam hóa. Thiếu cortisol kích thích giải phóng ACTH từ tuyến yên. ACTH kích thích tuyến thượng thận phát triển và hoạt động quá mức. Tuyến thượng thận tăng sản nhưng vẫn không sản xuất đủ cortisol. Tình trạng này tạo ra một vòng luẩn quẩn. Cơ chế này giải thích rõ ràng các biểu hiện kiểu hình của bệnh.
II.Kiểu hình nam hóa rối loạn điện giải ở trẻ tăng sản thượng thận
Kiểu hình lâm sàng của tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21-hydroxylase rất đa dạng. Thể nam hóa đơn thuần (simple virilizing form) thường gặp. Thể này đặc trưng bởi các dấu hiệu nam hóa rõ rệt ở trẻ gái. Trẻ gái sinh ra với bộ phận sinh dục mơ hồ. Âm vật phì đại giống dương vật, môi lớn hợp nhất. Các triệu chứng này thường khiến việc xác định giới tính khi sinh trở nên khó khăn. Ở trẻ trai, kiểu hình bên ngoài có vẻ bình thường khi sinh. Tuy nhiên, trẻ có thể có các dấu hiệu dậy thì sớm. Bao gồm lông mu sớm, dương vật to hơn bình thường. Ngoài các vấn đề về giới tính, một số trẻ còn gặp nguy cơ khủng hoảng thượng thận. Khủng hoảng thượng thận là một tình trạng cấp cứu y tế. Nó xảy ra do thiếu hụt cortisol và aldosterone nghiêm trọng. Các triệu chứng bao gồm nôn mửa, tiêu chảy, mất nước, huyết áp thấp và rối loạn điện giải nghiêm trọng. Nồng độ natri máu thấp và kali máu cao là đặc điểm điển hình. Không điều trị kịp thời có thể dẫn đến tử vong. Do đó, việc nhận diện sớm kiểu hình rất quan trọng.
2.1. Biểu hiện nam hóa ở trẻ gái sơ sinh.
Ở trẻ gái mắc tăng sản thượng thận bẩm sinh thể nam hóa đơn thuần, biểu hiện rõ ràng nhất là bộ phận sinh dục mơ hồ. Khi sinh, âm vật phát triển quá mức, có kích thước và hình dạng giống dương vật nhỏ. Môi lớn có thể hợp nhất, tạo thành một cấu trúc giống bìu rỗng. Lỗ niệu đạo và âm đạo có thể có một lỗ chung (xoang niệu dục). Mức độ nam hóa được phân loại theo thang điểm Prader. Từ mức độ nhẹ đến mức độ nghiêm trọng. Điều này gây khó khăn lớn trong việc xác định giới tính ban đầu của trẻ. Các bậc cha mẹ và bác sĩ cần được tư vấn kỹ lưỡng. Chẩn đoán sớm giúp tránh những sai lầm trong việc nuôi dạy giới tính. Trẻ cũng có thể phát triển lông mu sớm, mụn trứng cá và giọng nói trầm ở tuổi thiếu niên nếu không được điều trị.
2.2. Nguy cơ khủng hoảng thượng thận và rối loạn điện giải.
Khoảng 75% trẻ mắc tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21-hydroxylase có thể mất muối. Đây là thể mất muối (salt-wasting form). Thể này gây ra nguy cơ khủng hoảng thượng thận. Khủng hoảng thượng thận thường xuất hiện trong vài tuần đầu sau sinh. Thiếu hụt nghiêm trọng aldosterone dẫn đến mất muối natri và giữ kali. Điều này gây rối loạn điện giải, cụ thể là hạ natri máu và tăng kali máu. Trẻ sơ sinh bị khủng hoảng thượng thận thường có các triệu chứng như nôn mửa liên tục, tiêu chảy, ăn kém, sụt cân, lờ đờ. Huyết áp giảm đáng kể và có thể dẫn đến sốc. Nếu không được cấp cứu kịp thời, khủng hoảng thượng thận có thể gây tử vong. Do đó, nhận diện sớm các dấu hiệu và tiến hành sàng lọc sơ sinh CAH là tối quan trọng để cứu sống trẻ.
III.Kiểu gen đột biến CYP21A2 gây tăng sản thượng thận bẩm sinh
Kiểu gen đóng vai trò trung tâm trong bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh. Gen CYP21A2 là thủ phạm chính gây ra bệnh. Gen này nằm trên nhiễm sắc thể số 6. Nó mã hóa enzyme 21-hydroxylase. Các đột biến trong gen CYP21A2 làm giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng của enzyme này. Việc phân tích kiểu gen giúp xác định chính xác các đột biến. Nó cũng giúp dự đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh. Có hàng trăm đột biến khác nhau được ghi nhận trong gen CYP21A2. Tuy nhiên, một số đột biến phổ biến hơn cả. Các đột biến lớn như xóa đoạn gen, chuyển đoạn gen có thể gây ra thể bệnh nặng nhất. Các đột biến điểm, thay thế một base nitơ, thường liên quan đến các thể bệnh nhẹ hơn. Việc xác định kiểu gen rất quan trọng cho tư vấn di truyền và kế hoạch điều trị. Nó cũng giúp phân biệt các thể bệnh khác nhau, ví dụ như thể mất muối và thể nam hóa đơn thuần.
3.1. Gen CYP21A2 và vai trò trong bệnh lý.
Gen CYP21A2 là gen chịu trách nhiệm chính gây tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21-hydroxylase. Nó nằm trong phức hợp gen RCCX trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 6. Gen này mã hóa protein P450c21, hay còn gọi là 21-hydroxylase. Enzyme này rất cần thiết cho việc tổng hợp cortisol và aldosterone từ cholesterol. Gen CYP21A2 có một pseudogen (gen giả) gần đó, gọi là CYP21A1P. Pseudogen này có trình tự tương tự nhưng không chức năng. Sự hiện diện của pseudogen có thể dẫn đến các đột biến phức tạp. Ví dụ, tái tổ hợp giữa gen chức năng và pseudogen. Những đột biến này làm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng của enzyme 21-hydroxylase. Hậu quả là chu trình sản xuất hormone bị gián đoạn, gây ra bệnh.
3.2. Các đột biến gen CYP21A2 thường gặp.
Đột biến gen CYP21A2 rất đa dạng. Các đột biến này được phân loại dựa trên mức độ ảnh hưởng đến hoạt động enzyme. Các đột biến lớn, như xóa đoạn gen hoặc chuyển gen (gene conversion) từ CYP21A1P sang CYP21A2, thường gây ra thiếu hụt enzyme hoàn toàn. Điều này dẫn đến thể mất muối (salt-wasting form), là thể nặng nhất. Các đột biến điểm, ví dụ như thay thế axit amin I172N, V281L, P30L, Q318X, cũng rất phổ biến. Mức độ thiếu hụt enzyme do các đột biến điểm này thường ít nghiêm trọng hơn. Chúng gây ra thể nam hóa đơn thuần (simple virilizing form) hoặc thể không cổ điển (non-classical form). Phân tích các đột biến này bằng các kỹ thuật như MLPA hoặc giải trình tự giúp xác định kiểu gen chính xác. Từ đó có thể dự đoán kiểu hình và hướng dẫn điều trị tốt hơn.
IV.Mối tương quan kiểu gen kiểu hình của tăng sản thượng thận
Mối tương quan kiểu gen – kiểu hình trong tăng sản thượng thận bẩm sinh là yếu tố quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về bệnh lý và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Các đột biến gen CYP21A2 xác định mức độ thiếu hụt hoạt động của enzyme 21-hydroxylase. Mức độ thiếu hụt này trực tiếp ảnh hưởng đến biểu hiện kiểu hình của trẻ. Đột biến nghiêm trọng dẫn đến thiếu hụt enzyme hoàn toàn. Điều này gây ra thể mất muối nặng. Các đột biến nhẹ hơn chỉ làm giảm một phần chức năng enzyme. Chúng thường gây ra thể nam hóa đơn thuần. Sự hiểu biết về mối tương quan này cung cấp thông tin dự đoán có giá trị. Nó giúp tiên lượng bệnh và quản lý y tế chính xác hơn. Việc phân tích kiểu gen đã trở thành một công cụ quan trọng trong lâm sàng.
4.1. Liên hệ giữa kiểu gen và biểu hiện lâm sàng.
Kiểu gen của mỗi bệnh nhân có mối liên hệ chặt chẽ với biểu hiện lâm sàng. Các đột biến gen CYP21A2 được phân loại theo mức độ nghiêm trọng. Đột biến gây thiếu hụt hoàn toàn enzyme 21-hydroxylase thường dẫn đến thể mất muối. Trẻ có nguy cơ cao bị khủng hoảng thượng thận ngay sau sinh. Đột biến gây giảm hoạt động enzyme ở mức độ trung bình thường dẫn đến thể nam hóa đơn thuần. Trẻ gái có bộ phận sinh dục mơ hồ, nhưng không có nguy cơ mất muối cấp tính. Đột biến nhẹ nhất gây ra thể không cổ điển. Các triệu chứng thường xuất hiện muộn hơn, thường là ở tuổi dậy thì hoặc trưởng thành. Phân tích kiểu gen giúp bác sĩ dự đoán thể bệnh. Nó cũng giúp lên kế hoạch theo dõi và điều trị cá nhân hóa cho từng trẻ. Điều này cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
4.2. Giá trị dự đoán của phân tích kiểu gen.
Phân tích kiểu gen mang lại giá trị dự đoán quan trọng. Nó có thể dự báo kiểu hình lâm sàng trước khi các triệu chứng biểu hiện rõ ràng. Đối với trẻ sơ sinh được sàng lọc CAH dương tính, kiểu gen giúp xác định liệu trẻ có thuộc thể mất muối hay không. Điều này cho phép bắt đầu điều trị phòng ngừa khủng hoảng thượng thận sớm. Nó cũng có ích trong tư vấn di truyền cho gia đình. Xác định được các đột biến gen cụ thể giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về nguy cơ tái phát bệnh cho các lần mang thai sau. Mặc dù mối tương quan kiểu gen – kiểu hình rất chặt chẽ, vẫn có một số trường hợp ngoại lệ. Các yếu tố modifier gen hoặc môi trường có thể ảnh hưởng đến biểu hiện bệnh. Tuy nhiên, kiểu gen vẫn là công cụ dự đoán mạnh mẽ nhất.
V.Sàng lọc sơ sinh CAH chẩn đoán quản lý thiếu hụt cortisol
Việc chẩn đoán sớm tăng sản thượng thận bẩm sinh là cực kỳ quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và tử vong. Sàng lọc sơ sinh CAH là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện bệnh sớm. Sau khi chẩn đoán xác định, việc quản lý bệnh nhân là một quá trình lâu dài. Mục tiêu chính là bù đắp thiếu hụt hormone cortisol và aldosterone. Điều trị giúp kiểm soát các triệu chứng nam hóa. Nó cũng phòng ngừa khủng hoảng thượng thận. Quản lý bệnh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa. Bao gồm nội tiết, di truyền, phẫu thuật (nếu cần). Giáo dục gia đình về bệnh và cách chăm sóc trẻ cũng rất cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng về sàng lọc sơ sinh CAH là bước quan trọng để cải thiện tiên lượng cho trẻ.
5.1. Quy trình sàng lọc sơ sinh CAH và chẩn đoán.
Sàng lọc sơ sinh CAH là một phần của chương trình sàng lọc tổng quát cho trẻ sơ sinh. Nó được thực hiện bằng cách đo nồng độ 17-hydroxyprogesterone (17-OHP) trong máu gót chân. Mức 17-OHP tăng cao là dấu hiệu nghi ngờ CAH do thiếu 21-hydroxylase. Trẻ có kết quả dương tính cần được xác nhận bằng các xét nghiệm bổ sung. Bao gồm đo nồng độ ACTH, cortisol, aldosterone và điện giải đồ. Phân tích kiểu gen CYP21A2 xác nhận chẩn đoán và xác định thể bệnh. Ở trẻ gái có bộ phận sinh dục mơ hồ, chẩn đoán thường được đưa ra sớm hơn. Ở trẻ trai, nếu không có sàng lọc, chẩn đoán có thể bị trì hoãn cho đến khi có dấu hiệu dậy thì sớm hoặc khủng hoảng thượng thận. Việc chẩn đoán sớm cứu sống nhiều trẻ.
5.2. Nguyên tắc điều trị và quản lý lâu dài thiếu hụt cortisol.
Điều trị tăng sản thượng thận bẩm sinh là một quá trình liên tục suốt đời. Mục tiêu chính là thay thế các hormone bị thiếu hụt. Glucocorticoid (thường là hydrocortisone) được sử dụng để bù đắp thiếu hụt cortisol. Nó cũng giúp ức chế sản xuất ACTH. Điều này giảm sự kích thích tuyến thượng thận và hạn chế sản xuất androgen quá mức. Đối với thể mất muối, mineralocorticoid (fludrocortisone) được bổ sung. Nó giúp điều hòa nồng độ natri, kali và huyết áp. Bổ sung muối natri cũng cần thiết ở trẻ sơ sinh. Phẫu thuật tạo hình bộ phận sinh dục có thể được xem xét cho trẻ gái có bộ phận sinh dục mơ hồ. Điều trị cần được điều chỉnh định kỳ dựa trên các xét nghiệm hormone và sự phát triển của trẻ. Việc quản lý bệnh đòi hỏi sự theo dõi thường xuyên và tuân thủ điều trị nghiêm ngặt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (71 trang)Nội dung chính
Giới thiệu dự án
Tăng sản thượng thận bẩm sinh (Congenital Adrenal Hyperplasia - CAH) là nhóm bệnh lý di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen gây thiếu hụt các enzyme trong chu trình sinh tổng hợp hormone vỏ thượng thận. Trong đó, khiếm khuyết enzyme 21-hydroxylase (21-OH) chiếm hơn 90% tổng số ca bệnh với tỷ lệ mắc trung bình trên toàn cầu ước tính khoảng 1:10.000 đến 1:14.199 trẻ sinh sống. Thể nam hóa đơn thuần (Simple Virilizing - SV / Thể NHĐT) chiếm khoảng 25% các trường hợp thể cổ điển, đặc trưng bởi sự bảo tồn một phần hoạt độ enzyme 21-OH (khoảng 1-2%), không gây mất muối cấp tính đe dọa tính mạng ở giai đoạn sơ sinh nhưng dẫn đến tình trạng tăng tiết androgen thượng thận nghiêm trọng kéo dài.
+-----------------------------------+
| Cholesterol Ngoại Bào |
+-----------------+-----------------+
|
v (CYP11A1, 3b-HSD)
+-----------------+-----------------+
| 17-Hydroxyprogesterone |
| (17-OHP) |
+-----------------+-----------------+
|
+-----------------------+-----------------------+
| (Block do thiếu 21-OH)| | (Con đường thay thế)
v (CYP21A2) | v (5a-reductase, 3a-HSD)
+--------x--------+ | +---------+---------+
| 11-Deoxycortisol| | | Dihydrotestosterone|
+--------+--------+ | | (DHT) |
| | +---------+---------+
v v |
+--------+--------+ +---------+---------+ v
| Cortisol | | Androstenedione| +--------+---------+
| (Giảm tổng hợp) | | (Tăng tổng hợp) | | Nam hóa cơ quan |
+-----------------+ +---------+---------+ | sinh dục / Dậy |
| | thì sớm ngoại biên|
v +-------------------+
+---------+---------+
| Testosterone |
+-------------------+
Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)
Do không có biểu hiện mất muối rầm rộ (hạ natri, tăng kali máu, sốc giảm thể tích), bệnh nhân TSTTBS thể NHĐT thường bị chẩn đoán muộn hoặc chẩn đoán nhầm:
- Trẻ gái: Biệt hóa bất thường cơ quan sinh dục ngoài (mơ hồ giới tính, phì đại âm vật mức độ Prader II–V), thường bị gán sai giới tính nam ngay sau sinh hoặc nhầm lẫn với dị tật lỗ tiểu lệch thấp, tinh hoàn ẩn 2 bên.
- Trẻ nam: Không có dị tật bộ phận sinh dục bẩm sinh rõ rệt, chỉ được phát hiện khi xuất hiện dậy thì sớm ngoại biên (dương vật to nhanh, mọc lông mu, mụn trứng cá, sạm da), tăng tốc độ phát triển chiều cao và cốt hóa sớm sụn tiếp hợp đầu xương, dẫn đến tầm vóc thấp nghiêm trọng khi trưởng thành.
- Hạn chế kỹ thuật: Cấu trúc vùng gen CYP21A2 phức tạp do nằm cạnh giả gen CYP21A1P có độ tương đồng trình tự >96–98%, đòi hỏi phương pháp phân tử chuyên biệt kết hợp MLPA và giải trình tự gen trực tiếp để tránh dương tính/âm tính giả.
Mục tiêu dự án
- Mục tiêu 1: Mô tả đặc điểm lâm sàng, hóa sinh và kiểu hình của 82 bệnh nhi mắc TSTTBS thể NHĐT điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 11/2016 – 03/2023.
- Mục tiêu 2: Xác định phổ đột biến và đặc điểm kiểu gen CYP21A2 ở 46 bệnh nhi được phân tích di truyền phân tử bằng kỹ thuật MLPA và Sanger sequencing.
- Mục tiêu 3: Phân tích tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng, đánh giá giá trị dự báo dương tính (PPV) của phân nhóm kiểu gen nhằm tối ưu hóa phác đồ cá thể hóa điều trị hormone thay thế.
Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng
- Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu hồi cứu mô tả loạt ca bệnh, kết hợp lâm sàng nhi khoa, nội tiết chuyển hóa, chẩn đoán hình ảnh (tuổi xương Greulich & Pyle, siêu âm tử cung/tinh hoàn) và di truyền học phân tử chuẩn quốc tế (HGMD, PharmVar).
- Kết quả đo lường được: Xác lập cơ sở dữ liệu kiểu gen quy mô lớn nhất Châu Á về thể NHĐT (N = 82), xác định tần suất đột biến chủ đạo
p.I172N, phát hiện các đột biến hiếm gặp (p.R427C,p.R483W) và 2 đột biến mới chưa từng công bố quốc tế (p.L3F, đột biến mất đoạn promoter). - Phạm vi & Giới hạn: Nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào thể NHĐT do thiếu 21-OH tại Bệnh viện Nhi Trung ương; loại trừ các thể thiếu hụt enzyme 11β-hydroxylase, 17α-hydroxylase, 3β-HSD hoặc các nguyên nhân u thượng thận/dậy thì sớm trung ương nguyên phát.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
| Phương pháp tiếp cận | Ưu điểm | Nhược điểm / Rủi ro | Chi phí & Thời gian |
|---|---|---|---|
| Định lượng Hormone Sinh Hóa (17-OHP, ACTH, Testosterone) | Thực hiện nhanh, phổ biến, chi phí thấp, định hướng chẩn đoán ban đầu tốt. | Không phân biệt chính xác thể dị hợp tử mang gen với người bình thường; biến động theo nhịp sinh học và stress. | Chi phí thấp (~10-20 USD); Thời gian: 24 - 48 giờ. |
| PCR-RFLP truyền thống | Chi phí vừa phải, phát hiện được một số đột biến điểm điểm danh định sẵn. | Dễ khuếch đại nhầm giả gen CYP21A1P; bỏ sót các đột biến mất đoạn lớn, chuyển đoạn và biến thể mới. | Chi phí trung bình; Thời gian: 3 - 5 ngày. |
| Phối hợp MLPA + Giải trình tự Sanger (Giải pháp ứng dụng) | Xác định chính xác cả đột biến mất đoạn lớn (del 30kb, chimera RCCX) và đột biến điểm hiếm gặp/mới; độ đặc hiệu >99%. | Quy trình kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng và nhân lực tin sinh học y tế. | Chi phí tiêu chuẩn y khoa (~100-150 USD); Thời gian: 5 - 7 ngày. |
Yêu cầu lâm sàng theo mô hình MoSCoW
- Must have (Bắt buộc): Định lượng nồng độ 17-OHP huyết thanh nền (>6 nmol/L); xác định Karyotype 46,XX/46,XY; phân tích biến thể gen CYP21A2 bằng MLPA để xác định các đột biến mất đoạn/chuyển gen.
- Should have (Nên có): Giải trình tự toàn bộ 10 exon của gen CYP21A2 bằng Sanger sequencing; chụp X-quang đánh giá tuổi xương cổ tay theo Atlas Greulich-Pyle.
- Could have (Có thể có): Phân tích phả hệ gia đình 3 thế hệ để xác định nguồn gốc allele đột biến truyền từ bố/mẹ hay đột biến mới phát sinh (de novo).
- Won't have (Không làm đợt này): Giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) do chi phí cao và không cần thiết trong chẩn đoán đơn gen CYP21A2.
Thiết kế hệ thống
+-------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN VÀ PHÂN TÍCH GEN |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------+
| Tiếp nhận bệnh nhi & Khám lâm sàng |
| - Trẻ gái: Đánh giá Prader I - V |
| - Trẻ nam: Kích thước dương vật, bìu |
+-------------------+-------------------+
|
v
+---------------------------------------+
| Xét nghiệm Hóa sinh & Hình ảnh |
| - Định lượng: 17-OHP, ACTH, Testo |
| - Siêu âm tiểu khung/tuyến thượng thận|
| - X-quang tuổi xương bàn tay trái |
+-------------------+-------------------+
|
v
+---------------------------------------+
| Tách chiết DNA & Phân tích Di truyền |
| 1. MLPA Kit (SALSA P050-C1): Tìm CNV |
| 2. Sanger Sequencing (ABI PRISM 3100) |
+-------------------+-------------------+
|
v
+---------------------------------------+
| Đối chiếu Dữ liệu & Phân nhóm Kiểu gen|
| - HGMD, PharmVar, MutationTaster |
| - Phân nhóm: Null, A, B, C, D |
+-------------------+-------------------+
|
v
+---------------------------------------+
| Tư vấn di truyền & Phác đồ cá thể hóa |
| - Liệu pháp Glucocorticoid (Hydrocort)|
| - Phẫu thuật tạo hình (trẻ gái Prader)|
+---------------------------------------+
Ngăn xếp công nghệ & Thiết bị (Technology Stack)
- Thiết bị giải trình tự: Máy đọc trình tự gen mao quản tự động
ABI-PRISM 3100-Avant Genetic Analyzer(Applied Biosystems). - Hệ thống nhân gen (PCR):
Eppendorf Mastercycler Pro(Eppendorf, Đức). - Đo quang phổ nồng độ DNA:
NanoDrop 2000 Spectrophotometer(Thermo Fisher Scientific). - Hóa chất phân tích:
SALSA MLPA Probemix P050 CAH(MRC-Holland, Hà Lan); Hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi Qiagen DNeasy Blood & Tissue Kit. - Hệ thống sinh hóa & ELISA: Máy đọc miễn dịch quang phổ
BioTek Elx808kết hợp bộ Kit xét nghiệm miễn dịch enzymeDRG 17-OHP ELISA(DRG Instruments GmbH). - Công cụ phân tích tin sinh học & Cơ sở dữ liệu:
HGMD Professional(Human Gene Mutation Database).PharmVar CYP21A2 Database(Pharmacogene Variation Consortium).MutationTaster2021phân tích dự đoán độc tính biến thể protein.IBM SPSS Statistics v26.0(xử lý thống kê y sinh, kiểm định Binomial, Wilcoxon rank-sum, Student's t-test).
Phương pháp nghiên cứu (Methodology)
- Thiết kế: Nghiên cứu thuần tập mô tả hồi cứu loạt ca bệnh (retrospective case series study).
- Thời gian & Địa điểm: 11/2016 đến 03/2023 tại Trung tâm Nội tiết, Chuyển hóa, Di truyền và Liệu pháp Phân tử - Bệnh viện Nhi Trung ương.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán TSTTBS thể NHĐT dựa trên lâm sàng (nam hóa bộ phận sinh dục, dậy thì sớm, tăng trưởng nhanh, tuổi xương vượt tuổi thực), nồng độ 17-OHP nền tăng cao, không có biểu hiện mất muối và được gia đình đồng thuận tham gia nghiên cứu.
- Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học - Bệnh viện Nhi Trung ương và Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN thông qua; dữ liệu bệnh nhân được mã hóa vô danh nhằm bảo mật danh tính tuyệt đối.
Triển khai và kết quả thực nghiệm
Quy trình phân tích di truyền và thuật toán phân loại
Hệ thống sử dụng pipeline xử lý dữ liệu di truyền để phân loại biến thể theo mức độ suy giảm hoạt tính enzyme in vitro và xác định nhóm tiên lượng lâm sàng:
def classify_cyp21a2_genotype(allele1_mutation: str, allele2_mutation: str) -> dict:
"""
Phân loại nhóm kiểu gen CYP21A2 và dự báo kiểu hình lâm sàng
Dựa trên thang phân loại Krone et al. & White et al.
"""
severity_weights = {
# Group Null (0% enzyme activity) -> Salt Wasting (MM)
"del_30kb": "Null", "del_8bp": "Null", "p.R356W": "Null",
"p.Q318X": "Null", "exon6_cluster": "Null", "del_promoter_exon3": "Null",
# Group A (<1% enzyme activity) -> Salt Wasting (MM)
"I2G": "A", "c.290-13A/C>G": "A",
# Group B (~2% enzyme activity) -> Simple Virilizing (NHĐT)
"p.I172N": "B", "p.R427C": "B", "p.R483W": "B",
# Group C (20-60% enzyme activity) -> Non-classical (KCĐ)
"p.V281L": "C", "p.P30L": "C", "p.P453S": "C"
}
grp1 = severity_weights.get(allele1_mutation, "D")
grp2 = severity_weights.get(allele2_mutation, "D")
# Allele có hoạt độ enzyme cao hơn sẽ quyết định kiểu hình
hierarchy = {"C": 4, "B": 3, "A": 2, "Null": 1, "D": 0}
dominant_group = grp1 if hierarchy.get(grp1, 0) >= hierarchy.get(grp2, 0) else grp2
phenotype_map = {
"Null": "Thể mất muối (Salt Wasting - MM)",
"A": "Thể mất muối (Salt Wasting - MM)",
"B": "Thể nam hóa đơn thuần (Simple Virilizing - NHĐT)",
"C": "Thể không cổ điển (Non-classical - KCĐ)",
"D": "Chưa xác định / Biến thể mới (Unclassified)"
}
return {
"genotype": f"{allele1_mutation}/{allele2_mutation}",
"genotype_group": dominant_group,
"predicted_phenotype": phenotype_map[dominant_group]
}
# Minh họa chạy kiểm thử ca bệnh điển hình
patient_result = classify_cyp21a2_genotype("del_promoter_exon3", "p.I172N")
print(patient_result)
# Output: {'genotype': 'del_promoter_exon3/p.I172N', 'genotype_group': 'B', 'predicted_phenotype': 'Thể nam hóa đơn thuần (Simple Virilizing - NHĐT)'}
Kết quả lâm sàng và cận lâm sàng đạt được
1. Đặc điểm chung của đoàn hệ nghiên cứu (Cohort Characteristics)
- Tổng số bệnh nhân: 82 bệnh nhi thuộc 78 gia đình (Nam: 31 trẻ [37,8%]; Nữ: 51 trẻ [62,2%], kiểm định binomial $p = 0,035$).
- Tuổi trung vị tại thời điểm chẩn đoán: 1562 ngày (~4,3 tuổi) (biên độ: 1 ngày đến 22,3 tuổi).
- Trẻ nam: Trung vị 1715 ngày (23 – 2802 ngày).
- Trẻ nữ: Trung vị 1412 ngày (1 – 8153 ngày) ($p = 0,5$).
- Tiền sử gia đình có người mắc CAH: 13/82 ca (15,9%), trong đó có 4 cặp anh chị em ruột cùng điều trị trong nghiên cứu.
2. Dấu hiệu lâm sàng và nhân trắc học
| Triệu chứng / Chỉ số lâm sàng | Toàn bộ nhóm (N = 82) | Trẻ Nam (n = 31) | Trẻ Nữ (n = 51) |
|---|---|---|---|
| Lý do khám chính hàng đầu | Bất thường sinh dục (53,7%) | Dương vật to (51,5%) | Bất thường sinh dục (86,2%) |
| Sạm da (Hyperpigmentation) | 43 ca (52,4%) | 18 ca (58,1%) | 25 ca (49,0%) |
| Mọc lông mu sớm (Pubarche) | 30 ca (36,6%) | 15 ca (48,4%) | 15 ca (29,4%) |
| Mụn trứng cá (Acne) | 28 ca (34,1%) | 12 ca (38,7%) | 16 ca (31,4%) |
| Dậy thì sớm thực (True Central Precocious Puberty) | 9 ca (11,0%) | 6 ca (19,4%) | 3 ca (5,9%) |
| Chiều cao tại thời điểm chẩn đoán (Z-score WHO) | +1,88 ± 1,82 SD | +2,12 ± 1,65 SD | +1,73 ± 1,91 SD |
| Chênh lệch tuổi xương so với tuổi thực | +4,59 ± 2,59 năm | +5,12 ± 2,41 năm | +4,27 ± 2,67 năm |
| Mức độ nam hóa theo thang Prader (ở trẻ nữ, n=51) | - Prader I: 3 ca (5,9%) - Prader II: 18 ca (35,3%) - Prader III: 23 ca (45,1%) - Prader IV: 7 ca (13,7%) - Prader V: 0 ca (0,0%) |
PHÂN BỐ MỨC ĐỘ NAM HÓA THEO PRADER (NỮ, N=51)
Prader III [==============================================] 45.1% (23 trẻ)
Prader II [===================================] 35.3% (18 trẻ)
Prader IV [==============] 13.7% (7 trẻ)
Prader I [======] 5.9% (3 trẻ)
Prader V [ ] 0.0% (0 trẻ)
3. Chỉ số sinh hóa hormone lúc chẩn đoán
- 17-OHP: Nam: $382,15 \pm 240,62\text{ nmol/L}$; Nữ: $342,47 \pm 247,01\text{ nmol/L}$ ($p = 0,509$).
- ACTH: Nam: $26,83 \pm 20,62\text{ pmol/L}$; Nữ: $116,85 \pm 389,37\text{ pmol/L}$ ($p = 0,133$).
- Testosterone: Nam: $4,31 \pm 2,62\text{ nmol/L}$; Nữ: $6,43 \pm 10,73\text{ nmol/L}$ ($p = 0,208$).
4. Phổ đột biến gen CYP21A2 (46 bệnh nhi, 90 allele đột biến)
- Tỷ lệ dạng đột biến: Đột biến sai nghĩa (Missense) chiếm ưu thế áp đảo với 58,9%; Đột biến xóa đoạn lớn chiếm 22,2%; Đột biến vị trí cắt nối (Splice site intron 2 - I2G) chiếm 13,3%; Đột biến lệch khung dịch mã (Frameshift) chiếm 4,5%; Đột biến vô nghĩa (Nonsense) chiếm 1,1%.
- Đột biến điểm phổ biến nhất:
p.I172N(exon 4) xuất hiện trên 42,2% tổng số allele đột biến. - Kiểu gen dị hợp tử kép: Chiếm 76,1% (35/46 ca); Kiểu gen đồng hợp tử chiếm 23,9% (11/46 ca).
- Tương quan Kiểu gen – Kiểu hình:
- Trong 39 ca có kiểu gen thuộc các nhóm Null, A, B: 33/39 ca (84,6%) mang kiểu gen thuộc nhóm B (chứa allele
p.I172N), phù hợp hoàn toàn với kiểu hình dự báo là thể NHĐT. - Giá trị dự báo dương tính (PPV) của kiểu gen nhóm B đối với kiểu hình NHĐT đạt 84,6%.
- Bất tương đồng kiểu gen - kiểu hình (Discrepancy): Phát hiện 6/46 bệnh nhi (13,0%) có kiểu gen thuộc nhóm Null hoặc A (dự báo thể mất muối MM như
I2G/I2G,del30kb/del30kb) nhưng biểu hiện lâm sàng thực tế lại là thể nam hóa đơn thuần NHĐT không mất muối.
- Trong 39 ca có kiểu gen thuộc các nhóm Null, A, B: 33/39 ca (84,6%) mang kiểu gen thuộc nhóm B (chứa allele
Đổi mới và đóng góp khoa học
Đổi mới công nghệ và phát hiện y sinh
- Quy mô mẫu đơn thể lớn nhất Châu Á: Nghiên cứu cung cấp bộ dữ liệu lâm sàng - di truyền học toàn diện trên 82 bệnh nhân TSTTBS thể NHĐT, vượt xa các báo cáo đơn trung tâm trước đây tại Hàn Quốc (Yoo et al., n=11 trong 18 năm), Trung Quốc (Wang et al., n=4; Hou et al., n=25; Zeng et al., n=33).
- Phát hiện 2 biến thể di truyền mới (Novel Mutations): Xác định đột biến mới
p.L3F(exon 1) và biến thể cấu trúc mất đoạn promoter điều hòa phiên mã chưa từng có dữ liệu tại HGMD và PharmVar. - Làm sáng tỏ cơ chế bất tương đồng kiểu gen - kiểu hình: Chứng minh rằng sự hiện diện của kiểu gen nhóm A (
I2G/I2G) hoặc nhóm Null (del30kb/del30kb) trên in vitro không phải lúc nào cũng biểu hiện mất muối hoàn toàn trên lâm sàng, cảnh báo nguy cơ can thiệp quá mức liều mineralocorticoid nếu chỉ dựa thuần túy vào kết quả gen mà không theo dõi sát lâm sàng.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế
| Tiêu chí so sánh | Nghiên cứu này (Việt Nam, 2023) | Santos-Silva et al. (Bồ Đào Nha, 2019) | Zeng et al. (Trung Quốc, 2017) | Riedl et al. (Đức & Áo, 56 năm) |
|---|---|---|---|---|
| Cỡ mẫu thể NHĐT | 82 ca (trong 6,5 năm) | 24 ca (trong 212 ca CAH) | 33 ca NHĐT | 98 ca NHĐT (thu thập trong 56 năm) |
| Tần suất allele p.I172N | 42,2% | 46,2% | 40,0% | 44,1% |
| Tuổi chẩn đoán trung vị | 4,3 tuổi (1 ngày - 22,3 tuổi) | 1,5 tuổi | 3,8 tuổi | 1,2 tuổi |
| Phát hiện đột biến mới | 2 biến thể mới (p.L3F, del promoter) |
0 biến thể mới | 1 biến thể mới | Không ghi nhận |
| Tỷ lệ sàng lọc sơ sinh (SLSS) | 6,1% (chủ yếu phát hiện muộn) | 16,7% | 9,1% | >85% (sàng lọc đại trà) |
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng lâm sàng
- Tình huống 1 - Sơ sinh mơ hồ giới tính (DSD): Khi trẻ sơ sinh có kiểu hình cơ quan sinh dục ngoài dạng Prader II–IV, quy trình cho phép giải mã nhanh karyotype và phân tích MLPA gen CYP21A2 trong 72 giờ, ngăn ngừa sai lầm đăng ký khai sinh nhầm giới tính nam cho trẻ gái có bộ NST 46,XX.
- Tình huống 2 - Trẻ trai dậy thì sớm ngoại biên: Trẻ nam 3–6 tuổi có dương vật phì đại bất thường, nồng độ 17-OHP > 300 nmol/L và tuổi xương vượt >4 năm được chỉ định xác định đột biến
p.I172Nđể điều trị sớm Glucocorticoid, ức chế đóng sụn tiếp hợp sớm, bảo tồn chiều cao tối ưu tuổi trưởng thành. - Tình huống 3 - Tư vấn tiền hôn nhân & Chẩn đoán tiền làm tổ (PGD): Xác định chính xác tình trạng dị hợp tử mang gen ở cha mẹ để tư vấn nguy cơ 25% sinh con mắc bệnh, hỗ trợ chẩn đoán trước sinh qua chọc ối tuần thứ 16 hoặc sinh thiết phôi PGD-M.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ MỞ RỘNG (ROADMAP)
2023 - 2024: Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán kết hợp MLPA & Sanger tại BV Nhi TW
└──> Tối ưu hóa phác đồ điều trị Hydrocortisone liều 10-15 mg/m2/ngày
2024 - 2025: Tích hợp xét nghiệm 17-OHP vào chương trình Sàng lọc sơ sinh (SLSS) quốc gia
└──> Mục tiêu phát hiện sớm 100% ca bệnh trong 14 ngày đầu sau sinh
2025 - 2026: Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về dịch tễ học phân tử gen CYP21A2
└──> Ứng dụng công nghệ NGS định lượng phục vụ chẩn đoán tiền làm tổ (PGD-M)
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế chuyên môn
- Nghiên cứu đơn trung tâm: Dữ liệu thu thập tại Bệnh viện Nhi Trung ương, dù là trung tâm chuyển tuyến cuối cùng lớn nhất miền Bắc nhưng chưa đại diện hoàn toàn cho dịch tễ học toàn quốc.
- Số lượng ca giải trình tự toàn bộ gen: Mới thực hiện phân tích phân tử hoàn chỉnh trên 46/82 bệnh nhi do điều kiện kinh tế của gia đình bệnh nhân.
- Theo dõi chiều cao cuối cùng: Do đa số bệnh nhi đang trong độ tuổi nhi đồng và thiếu niên, nghiên cứu chưa theo dõi được chiều cao đích ở tuổi trưởng thành hoàn toàn của toàn bộ thuần tập.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Triển khai kỹ thuật Long-read Sequencing (PacBio / Oxford Nanopore) nhằm giải mã trực tiếp toàn bộ locus vùng phức hợp RCCX, phân tách hoàn toàn allele giả gen CYP21A1P và gen chức năng CYP21A2 mà không cần tách dòng phức tạp.
- Nghiên cứu chức năng in vitro (Functional Expression Assay) đối với 2 đột biến mới
p.L3Fvà đột biến vùng promoter để đo lường chính xác phần trăm hoạt tính enzyme còn sót lại.
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+-------------------------------------------------------------------------+
| |
v v
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| Bác sĩ Nhi & Bệnh nhi | | Nhà nghiên cứu Di truyền |
| - Chẩn đoán sớm, tránh sai | | - Tiếp cận bộ dữ liệu 90 |
| lệch giới tính 46,XX | | allele đột biến CYP21A2 |
| - Bảo tồn chiều cao tối ưu | | - Cơ sở nghiên cứu đột biến |
| - Định liều steroid chuẩn xác| | mới p.L3F & promoter |
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| |
v v
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| Sinh viên & Học viên Y khoa | | Hệ thống Y tế & Sàng lọc |
| - Tài liệu tham khảo chuẩn | | - Căn cứ khoa học mở rộng |
| về tương quan Gen-Kiểu hình| | SLSS lấy máu gót chân |
| - Minh họa ca bệnh kinh điển| | - Tiết kiệm chi phí điều trị|
+-----------------------------+ +-----------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình chẩn đoán phân tử gen CYP21A2 là gì?
Cần phòng xét nghiệm sinh học phân tử đạt chuẩn ISO 15189, trang bị hệ thống Real-time PCR hoặc máy điện di mao quản (như ABI 3130/3500) để phân tích sản phẩm MLPA, hóa chất SALSA MLPA Probemix P050 CAH, máy giải trình tự Sanger và phần mềm chuyên dụng như GeneMarker/Coffalyser.Net.
2. Vì sao có hiện tượng bất tương đồng giữa kiểu gen dự báo và kiểu hình thực tế ở 6 bệnh nhi?
Hiện tượng này chủ yếu do cơ chế "rò rỉ" phiên mã (transcriptional leakage), sự biểu hiện của các con đường chuyển hóa thay thế (backdoor pathway), hoặc các yếu tố biến đổi di truyền phụ (modifier genes) giúp cơ thể duy trì được một lượng nhỏ aldosterone tối thiểu ở ngoại vi đủ để không biểu hiện cơn mất muối cấp.
3. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh (SLSS) bằng lấy máu gót chân có phát hiện được thể NHĐT không?
Có. Xét nghiệm SLSS định lượng 17-OHP bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang (DELFIA) hoàn toàn có thể phát hiện thể NHĐT ngay từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 sau sinh, giúp ngăn chặn tình trạng chẩn đoán muộn khi trẻ đã 4–7 tuổi.
4. Bệnh nhi thể NHĐT cần theo dõi và duy trì điều trị như thế nào?
Bệnh nhân cần điều trị thay thế Glucocorticoid (Hydrocortisone liều 10–15 mg/m²/ngày chia 3 lần), định kỳ 3–6 tháng tái khám đánh giá tốc độ tăng trưởng, nồng độ 17-OHP, Testosterone, Androstenedione, ACTH và chụp X-quang tuổi xương mỗi 12 tháng.
5. Chi phí phân tích gen CYP21A2 và hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Effectiveness) ra sao?
Chi phí một gói xét nghiệm MLPA và Sanger dao động từ 2,5 – 4,0 triệu VNĐ. Việc chẩn đoán gen sớm giúp tránh được các phẫu thuật chuyển đổi giới tính sai lầm tốn kém hàng trăm triệu đồng và các đợt cấp cứu nằm viện kéo dài do biến chứng dậy thì sớm.
Kết luận
Công trình khóa luận tốt nghiệp của Bác sĩ Bùi Lệ Hằng (Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.BS. Vũ Chí Dũng và TS.BS. Phạm Văn Đếm đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng bức tranh toàn diện về đặc điểm lâm sàng và di truyền phân tử của trẻ TSTTBS thể nam hóa đơn thuần tại Việt Nam. Nghiên cứu đã chứng minh đột biến p.I172N là biến thể chủ đạo quy định kiểu hình NHĐT (chiếm 42,2% allele), xác lập giá trị dự báo dương tính của kiểu gen nhóm B đạt 84,6%, đồng thời đóng góp cho ngân hàng gen thế giới 2 đột biến mới có giá trị học thuật cao. Kết quả nghiên cứu là luận cứ y học chứng cứ vững chắc, thúc đẩy mở rộng chương trình sàng lọc sơ sinh quốc gia và nâng cao chất lượng điều trị cá thể hóa cho trẻ em mắc bệnh nội tiết di truyền tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐẶC ĐIỂM KIỂU GEN VÀ KIỂU HÌNH CỦA TRẺ TĂNG SẢN THƯỢNG THẬN BẨM SINH DO THIẾU 21-HYDROXYLASE THỂ NAM HÓA ĐƠN THUẦN ĐIỀU TRỊ TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG TỪ 11/2016 – 03/2023 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGÀNH BÁC SĨ ĐA KHOA Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC BÙI LỆ HẰNG ĐẶC ĐIỂM KIỂU GEN VÀ KIỂU HÌNH CỦA TRẺ TĂNG SẢN THƯỢNG THẬN BẨM SINH DO THIẾU 21-HYDROXYLASE THỂ NAM HÓA ĐƠN THUẦN ĐIỀU TRỊ TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG TỪ 11/2016 – 03/2023 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGÀNH BÁC SĨ ĐA KHOA Khoá: QH.Y Giáo viên hướng dẫn 1: PGS. BS Vũ Chí Dũng Giáo viên hướng dẫn 2: TS. BS Phạm Văn Đếm Hà Nội - 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được khóa luận này em xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Chí Dũng cùng các thầy cô và các anh chị nhân viên của Trung tâm Nội tiết, Chuyển hoá, Di truyền và Liệu pháp phân tử, Bệnh viện Nhi Trung ương đã tận tụy dạy dỗ, hướng dẫn, tạo điều kiện và động viên em trong thời gian học tập và thực hiện nghiên cứu đầu tiên này. Em xin cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội, Tiến sĩ Phạm Văn Đếm và các thầy cô bộ môn Nhi đã đặc biệt quan tâm và hỗ trợ cho em hoàn thành nghiên cứu này.
Em xin cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho em hoàn thành khóa luận này. Em xin đặc biệt cảm ơn 78 gia đình của 82 bệnh nhi đã hợp tác và tham gia nghiên cứu, cung cấp những thông tin đầy đủ nhất và góp phần lớn nhất cho sự thành công của khóa luận. Cuối cùng, em xin được bày tỏ biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, tập thể lớp Y Đa khoa, khóa QH.Y, những người luôn sẵn sàng sẻ chia, khích lệ và giúp đỡ tạo điều kiện tốt nhất cho em trong quá trình học tập và nghiên cứu Một lần nữa xin được trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 22 tháng 05 năm 2023 Sinh viên i LỜI CAM ĐOAN Tôi là BÙI LỆ HẰNG, sinh viên Y6 khóa QH.Y, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là đề tài khóa luận do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.
BS Vũ Chí Dũng và Thầy TS. BS Phạm Văn Đếm 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 05 năm 2023 Người viết cam đoan ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH, BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ .vii ĐẶT VẤN ĐỀ. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21-hydroxylase.
Dịch tễ học. Đặc điểm di truyền học. Sinh bệnh học của bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21- hydroxylase. Tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21-hydroxylase thể nam hóa đơn thuần.
Đặc điểm lâm sàng theo lứa tuổi. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm kiểu gen. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin. Mô tả kiểu hình và kiểu gen của các bệnh nhân.
Mô tả mối tương quan kiểu gen – kiểu hình. Phương tiện nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Đặc điểm chung.
Đặc điểm kiểu hình. Đặc điểm kiểu gen. Tương quan kiểu gen- kiểu hình. Phương pháp xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận bẩm sinh thể nam hóa đơn thuần.
Kiểu gen của trẻ tăng sản thượng thận bẩm sinh thể nam hóa đơn thuần. Mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu.
Các đột biến và dạng đột biến. Kiểu gen của bệnh nhân TSTTBS thể NHĐT. Kiểu hình kiểu gen và giá trị dự báo dương tính. Đặc điểm kiểu gen – kiểu hình của trẻ TSTTBS thể NHĐT.
Tương quan kiểu gen – kiểu hình.47 TÀI LIỆU THAM KHẢO. vi PHỤ LỤC. xiii Phụ lục 1: Bệnh án nghiên cứu. xiii Phụ lục 2: Chẩn đoán bệnh TSTTBS do thiếu 21-OH thể NHĐT.
xvi DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. xviii v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 17-OHP 17 - hydroxyprogesterone 21-OH 21-hydroxylase ACTH Adrenocorticotropic hormone AMH Anti-mullerian hormone bp base pair CAH, TSTTBS Congenital adrenal hyperplasia, Tăng sản thượng thận bẩm sinh cDNA Complementary DNA – DNA bổ xung CRH Corticotropin-releasing hormone Del Deletion – Đột biến xóa đoạn lớn HGMD Human gene mutation database – Dữ liệu đột biến gen người kb kilobase MLPA Multiplex ligation-dependent probe amplification – Kỹ thuật khuếch đại đầu dò đa mồi dựa vào phản ứng nối. NST Nhiễm sắc thể PCR Polymerase chain reaction – Phản ứng khuếch đại chuỗi RCCX RP-C4-CYP21-TNX – Trình tự sắp xếp của 4 gen. SLSS Sàng lọc sơ sinh Thể KCĐ Thể không cổ điển Thể MM Thể mất muối Thể NHĐT Thể nam hóa đơn thuần vi DANH MỤC HÌNH, BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ HÌNH Hình 1.
Sơ đồ di truyền của bệnh di truyền gen lặn trên NST thường. Tổng hợp hormone steroid ở thai nhi bình thường (từ Pasterski, 2017) [22]. Quá trình biệt hóa giới tính ở thai nhi (từ White, 2000) [1]. Tổng hợp hormone steroid trong trường hợp thiếu 21-OH (từ Auer, 2023) [27].
Vị trí của gen CYP21A2 trong chuỗi xen kẽ với các gen khác (từ Merke, 2020) [28]. Tương quan kiểu gen - kiểu hình, hoạt độ enzyme 0 tới 30- 50% (từ Krone, 2009) [11]. Thang điểm đánh giá nam hóa cơ quan sinh dục ngoài của Prader (từ Estermann, 2020) [33]. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu.
Bất thường bộ phận sinh dục ở trẻ gái mắc TSTTBS thể NHĐT. Mức độ nam hóa bộ phận sinh dục ngoài (theo Prader) của trẻ nữ. Phân bố các dạng đột biến. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu (N = 82).
Lý do chính khiến gia đình đưa trẻ đi khám lần đầu. Các triệu chứng lâm sàng. Các chỉ số về bộ phận sinh dục của trẻ nam tại thời điểm chẩn đoán. Các xét nghiệm tại thời điểm chẩn đoán.
Các đột biến gen CYP21A2 của trẻ mắc TSTTBS thể NHĐT. Kiểu gen của 46 bệnh nhân thiếu 21-OH thể NHĐT. Tỷ lệ các kiểu gen – kiểu hình dự báo tương ứng. Kiểu gen - kiểu hình của các bệnh nhân có kiểu gen thuộc nhóm D.
Kiểu gen không phù hợp với kiểu hình. 34 vii ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng sản thượng thận bẩm sinh (TSTTBS, congenital adrenal hyperplasia - CAH) là một nhóm các bệnh di truyền do đột biến gen lặn trên nhiễm sắc thể (NST) thường, do thiếu một trong những enzyme cần thiết trong quá trình tổng hợp hormone vỏ thượng thận. Hơn 90% các trường hợp bệnh TSTTBS là do thiếu enzyme 21- hydroxylase (21-OH), dẫn tới thiếu cortisol kèm theo thiếu (hoặc không) aldosteron và tăng tổng hợp androgen thượng thận [1-3]. Biểu hiện lâm sàng của bệnh được chia ra thành hai thể là thể nặng (thể cổ điển) và thể nhẹ hơn (không cổ điển).
Các chương trình sàng lọc và phân tích dữ liệu di truyền cho thấy TSTTBS do thiếu 21-OH là một trong những rối loạn phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh ở hầu hết các chủng tộc là khoảng 1:10.000 trẻ sơ sinh sống với biểu hiện lâm sàng của TSTTBS thể cổ điển bao gồm thể mất muối (MM) và thể nam hóa đơn thuần (NHĐT) [4-6]. Những tiến bộ của khoa học đã giúp chúng ta hiểu biết và đạt được những thành tựu quan trọng về chẩn đoán và điều trị TSTTBS. Phân tích di truyền gen CYP21A2 mã hóa cho 21-OH là phương pháp chuẩn mực để góp phần chẩn đoán, điều trị và phòng bệnh.
Các tiến bộ về phân tích di truyền không những giúp cải thiện khả năng chẩn đoán các thể nhẹ nhất của bệnh mà còn cho phép hiểu biết rõ hơn về tương quan kiểu gen - kiểu hình trong bệnh TSTTBS [7-11]. Ở Việt Nam, số lượng bệnh nhân TSTTBS phát hiện được ngày càng tăng. Đây là một trong những bệnh nội tiết di truyền thường gặp nhất ở trẻ em, chiếm tỷ lệ 5,84% trong các bệnh nội tiết, 60,78% trong các bệnh tuyến thượng thận [12]. Các nghiên cứu về di truyền phân tử trong đó có xác định các đột biến của gen CYP21A2 ở các bệnh nhân Việt Nam cũng được bắt đầu từ những năm 2000, tuy nhiên hạn chế chỉ ứng dụng kỹ thuật PCR để sàng lọc một số đột biến phổ biến.
Các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến đã bắt đầu được nghiên cứu ứng dụng trong chẩn đoán trước sinh và sau sinh cho bệnh TSTTBS. Tuy nhiên, nghiên cứu mô tả các dạng đột biến gen CYP21A2 ở bệnh nhân TSTTBS thể NHĐT và kiểu hình có hạn chế là cỡ mẫu nhỏ. TSTTBS thể NHĐT chiếm 1/4 tỷ lệ mắc của TSTTBS thể cổ điển do thiếu 21- OH nhưng thường được chẩn đoán muộn vì triệu chứng không rầm rộ nên trẻ không được khám sớm, tuy nhiên đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra rối loạn phát triển giới tính và dậy thì sớm ở trẻ em [2,3]. Việc xác định kiểu gen là cần thiết trong chẩn đoán và điều trị bệnh sớm, tránh nam hóa cơ quan sinh dục ở thai nhi gái 1 cần phải can thiệp phẫu thuật hay dậy thì sớm giả ở trẻ trai.
Ngoài ra, tương quan kiểu gen – kiểu hình còn giúp áp dụng các liệu pháp điều trị bổ sung mới và tối ưu hóa điều trị trong việc định liều steroid thay thế phù hợp nhất, giảm hậu quả gây ra do quá liều steroid. Xuất phát từ các lý do trên, nghiên cứu này được tiến hành với các mục tiêu sau đây: 1. Mô tả kiểu gen và kiểu hình của trẻ được chẩn đoán và điều trị TSTTBS do thiếu 21-OH thể nam hóa đơn thuần điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương từ 11/2016 đến 03/2023.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Lệ Hằng (2023). Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận [Luận án tiến sĩ, đại học y dược - đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/dac-diem-kieu-gen-va-kieu-hinh-cua-tre-tang-san-thuong-than-bam-sinh-do-thieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận bẩm sinh do thiếu 21 hydroxylase thể nam hóa đơn thuần điều trị tại bệnh viện nhi trung ươ
Luận án "Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược - đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận" thuộc chuyên ngành Bác sĩ Đa khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận" có 71 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của trẻ tăng sản thượng thận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.