Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán một số
Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị lâm sàng của cộng hưởng từ tim trong chẩn đoán bệnh tim mạch.
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cộng Hưởng Từ MRI Chẩn Đoán U Não Hố Sau Trẻ Em
U não hố sau ở trẻ em là thách thức lớn trong y học. Các khối u này chiếm tỷ lệ đáng kể trong bệnh lý ung thư hệ thần kinh trung ương ở nhi khoa. Chẩn đoán sớm, chính xác là yếu tố then chốt. Cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán hình ảnh y tế. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc não, giúp xác định vị trí, kích thước và đặc điểm bệnh lý học trên MRI. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ các đặc điểm hình ảnh MRI của một số u não hố sau thường gặp. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá giá trị chẩn đoán MRI, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ hiện đại cải thiện đáng kể khả năng nhận diện các khối u phức tạp. Sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm hình ảnh MRI u não hố sau sẽ tối ưu hóa quy trình chẩn đoán. Mục tiêu là hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhi. Các chuỗi xung MRI chuyên biệt và chất cản quang MRI nâng cao độ chính xác. Điều này mang lại lợi ích lớn trong quản lý bệnh.
1.1. Tổng quan u não hố sau ở trẻ em
U não hố sau là một trong những loại u phổ biến nhất ở trẻ em. Chúng nằm trong khu vực tiểu não, thân não và não thất IV. Các khối u này có thể gây ra nhiều triệu chứng nghiêm trọng. Chúng bao gồm tăng áp lực nội sọ, mất thăng bằng, và rối loạn vận động. Việc xác định loại u chính xác là cần thiết. Điều này giúp tiên lượng bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Các loại u thường gặp bao gồm u nguyên bào tủy (medulloblastoma), u sao bào lông (pilocytic astrocytoma) và u màng não thất (ependymoma). Mỗi loại u có đặc điểm giải phẫu bệnh và hành vi sinh học riêng. Cộng hưởng từ (MRI) là công cụ quan trọng để nhận diện và phân biệt các loại u này. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tổn thương. Phân loại u là bước đầu tiên trong quản lý bệnh.
1.2. Vai trò chẩn đoán hình ảnh y tế
Chẩn đoán hình ảnh y tế có vai trò then chốt trong phát hiện u não hố sau. Cộng hưởng từ (MRI) là kỹ thuật tiên tiến nhất cho u não. Nó cung cấp hình ảnh độ phân giải cao, với khả năng phân biệt mô mềm tuyệt vời. Điều này giúp phát hiện sớm các tổn thương nhỏ. MRI còn đánh giá mức độ xâm lấn cục bộ và di căn màng não. Trước đây, cắt lớp vi tính (CLVT) được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, MRI vượt trội hơn về chi tiết hình ảnh. Nó giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ ion hóa. Điều này đặc biệt quan trọng với bệnh nhi. Chất cản quang MRI được sử dụng để tăng cường khả năng nhìn rõ các khối u. Giá trị chẩn đoán MRI được khẳng định liên tục. Nó cải thiện chất lượng chăm sóc y tế cho trẻ em.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu cộng hưởng từ
Nghiên cứu này có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, mô tả chi tiết đặc điểm hình ảnh MRI của các u não hố sau. Điều này bao gồm kích thước u, vị trí giải phẫu, tín hiệu trên các chuỗi xung MRI thường quy và chuỗi xung khuếch tán. Ngoài ra, đặc điểm ngấm thuốc đối quang từ cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Thứ hai, đánh giá giá trị chẩn đoán MRI trong phân biệt các loại u này. Sử dụng các chỉ số như độ nhạy (Sensitivity), độ đặc hiệu (Specificity), giá trị dự báo dương tính (PPV), giá trị dự báo âm tính (NPV) và độ chính xác (Accuracy). Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng giúp tối ưu hóa ứng dụng MRI lâm sàng. Điều này hỗ trợ các bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Nó cải thiện kết quả điều trị cho trẻ em mắc u não hố sau.
II.Đặc Điểm Hình Ảnh MRI U Não Hố Sau Chi Tiết Lâm Sàng
Đặc điểm hình ảnh MRI là yếu tố then chốt. Chúng giúp phân biệt các loại u não hố sau ở trẻ em. Mỗi loại u có những dấu hiệu hình ảnh đặc trưng. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu này rất quan trọng. Nó hỗ trợ chẩn đoán chính xác, đưa ra kế hoạch điều trị hiệu quả. U sao bào lông thường là khối u nang-đặc, nằm ở tiểu não. U nguyên bào tủy thường đặc, nằm ở đường giữa, xâm lấn vào não thất IV. U màng não thất có thể có vôi hóa và nằm gần sàn não thất IV. Cộng hưởng từ (MRI) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, thành phần và mối liên quan của u với các cấu trúc lân cận. Các chuỗi xung MRI chuyên biệt như T1W, T2W, FLAIR, DWI và chuỗi xung sau tiêm chất cản quang MRI là không thể thiếu. Chúng bộc lộ rõ ràng đặc điểm bệnh lý học trên MRI. Các đặc điểm như hoại tử, xuất huyết, vôi hóa và phù não xung quanh u cũng được đánh giá. Những thông tin này cực kỳ hữu ích cho bác sĩ phẫu thuật. Chúng giúp lập kế hoạch can thiệp. Việc hiểu rõ những chi tiết này nâng cao giá trị chẩn đoán MRI.
2.1. Phân loại và đặc điểm chung các khối u
Các khối u não hố sau ở trẻ em đa dạng. U nguyên bào tủy là u ác tính phổ biến nhất. U sao bào lông thường là u lành tính hơn. U màng não thất có mức độ ác tính trung gian. Trên hình ảnh MRI, u nguyên bào tủy thường có tín hiệu đồng nhất, tăng trên T2W và giảm trên T1W. Chúng ngấm thuốc mạnh và đồng nhất sau tiêm chất cản quang MRI. U sao bào lông thường là khối nang lớn kèm theo nốt đặc ngấm thuốc mạnh. U màng não thất thường có các ổ vôi hóa, tín hiệu không đồng nhất, ngấm thuốc không đều. Đặc điểm hình ảnh MRI cụ thể của từng loại u giúp định hướng chẩn đoán. Nó hỗ trợ phân loại mô học ban đầu trước phẫu thuật.
2.2. Tín hiệu trên chuỗi xung MRI thường quy
Tín hiệu trên chuỗi xung MRI thường quy cung cấp thông tin cơ bản. Trên chuỗi xung T1W, hầu hết các khối u có tín hiệu thấp hoặc đồng tín hiệu. Trên chuỗi xung T2W và FLAIR, các khối u thường có tín hiệu cao do hàm lượng nước cao. Tuy nhiên, mức độ tăng tín hiệu khác nhau giữa các loại u. U nguyên bào tủy có thể có tín hiệu hơi thấp hơn trên T2W so với các u khác. Chuỗi xung khuếch tán (DWI) và bản đồ ADC (Apparent Diffusion Coefficient) là rất quan trọng. U nguyên bào tủy thường có hạn chế khuếch tán, tức là tín hiệu cao trên DWI và giá trị ADC thấp. Điều này phản ánh độ đặc tế bào cao của u. U sao bào lông và u màng não thất thường có giá trị ADC cao hơn. Việc phân tích kỹ lưỡng tín hiệu trên các chuỗi xung MRI này giúp tăng độ chính xác MRI trong chẩn đoán.
2.3. Dấu hiệu xâm lấn và di căn trên MRI
Đánh giá sự xâm lấn và di căn là một phần quan trọng của đặc điểm hình ảnh MRI. U não hố sau có thể xâm lấn vào thân não, cuống tiểu não, hoặc các cấu trúc lân cận. MRI cho phép đánh giá chính xác mức độ xâm lấn này. U nguyên bào tủy có xu hướng di căn qua dịch não tủy. Di căn màng não là biến chứng thường gặp. MRI tủy sống toàn bộ với chất cản quang MRI được khuyến cáo. Nó giúp phát hiện các nốt di căn nhỏ dọc trục thần kinh. U màng não thất cũng có thể di căn, nhưng ít phổ biến hơn. U sao bào lông thường ít di căn. Việc phát hiện sớm dấu hiệu xâm lấn và di căn ảnh hưởng lớn đến tiên lượng. Nó định hướng phác đồ điều trị, bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Ứng dụng MRI lâm sàng trong đánh giá này là vô cùng giá trị.
III.Giá Trị Chẩn Đoán MRI Độ Chính Xác U Não Hố Sau
Đánh giá giá trị chẩn đoán MRI là trọng tâm của nghiên cứu. Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp hàng đầu. Nó giúp xác định loại mô học của u não hố sau. Độ chính xác MRI cao giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Các chỉ số như độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính, giá trị dự báo âm tính và độ chính xác tổng thể được tính toán. Những chỉ số này phản ánh khả năng của MRI trong việc phân biệt các loại u khác nhau. Đặc biệt, việc sử dụng chuỗi xung khuếch tán (DWI) và bản đồ ADC đã tăng cường đáng kể giá trị chẩn đoán MRI. Các ngưỡng ADC cụ thể có thể giúp phân biệt u nguyên bào tủy với u sao bào lông hoặc u màng não thất. Phân tích hồi quy logistic đa biến được áp dụng. Điều này xác định các đặc điểm hình ảnh MRI có giá trị dự báo cao nhất. Kết quả chẩn đoán MRI được đối chiếu chặt chẽ với kết quả giải phẫu bệnh (GPB). GPB được coi là tiêu chuẩn vàng. Sự tương quan giữa MRI và GPB là bằng chứng cho hiệu quả của kỹ thuật này.
3.1. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu MRI
Độ nhạy và độ đặc hiệu là các chỉ số quan trọng. Chúng đo lường hiệu quả của MRI trong chẩn đoán. Độ nhạy cho biết tỷ lệ các trường hợp mắc bệnh được MRI phát hiện đúng. Độ đặc hiệu cho biết tỷ lệ các trường hợp không mắc bệnh được MRI xác định đúng. Nghiên cứu này tính toán các chỉ số này cho từng loại u cụ thể. Ví dụ, độ nhạy cao trong phát hiện u nguyên bào tủy. Độ đặc hiệu cao trong việc loại trừ các u lành tính. Giá trị chẩn đoán MRI tăng lên khi cả hai chỉ số này đều cao. Việc đánh giá kỹ lưỡng các chỉ số này giúp xác định giới hạn và tiềm năng của MRI. Nó hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong quá trình ra quyết định. Thông tin này cũng đóng góp vào việc cải thiện các giao thức kỹ thuật chụp cộng hưởng từ.
3.2. Phân biệt loại mô học u bằng MRI
Cộng hưởng từ (MRI) có khả năng phân biệt các loại mô học u. Điều này dựa trên đặc điểm hình ảnh MRI đa dạng. Ví dụ, u nguyên bào tủy thường có giá trị ADC thấp. Chúng ngấm thuốc mạnh và có xu hướng xâm lấn não thất IV. U sao bào lông thường có dạng nang-đặc, với nốt đặc ngấm thuốc mạnh. U màng não thất thường có vôi hóa và ngấm thuốc không đều. Việc kết hợp nhiều đặc điểm hình ảnh. Bao gồm tín hiệu trên T1W, T2W, FLAIR, DWI, và sau tiêm chất cản quang MRI. Nó tăng cường khả năng phân biệt. Các mô hình dự đoán được xây dựng. Chúng sử dụng hồi quy logistic để phân loại u. Khả năng phân biệt sớm loại u trước phẫu thuật là rất giá trị. Nó giúp các nhà phẫu thuật chuẩn bị tốt hơn. Ứng dụng MRI lâm sàng cung cấp thông tin tiên lượng sớm.
3.3. So sánh cộng hưởng từ với giải phẫu bệnh
Kết quả chẩn đoán trên cộng hưởng từ (MRI) được đối chiếu với giải phẫu bệnh (GPB). GPB là tiêu chuẩn vàng để xác định loại mô học chính xác của khối u. Sự tương đồng cao giữa chẩn đoán MRI và GPB khẳng định giá trị chẩn đoán MRI. Các trường hợp không phù hợp được phân tích kỹ lưỡng. Điều này nhằm tìm ra nguyên nhân và cải thiện kỹ thuật chụp cộng hưởng từ. Phân tích này cũng giúp xác định những đặc điểm hình ảnh MRI nào có mối tương quan mạnh nhất với kết quả GPB. Nó nâng cao độ chính xác MRI trong thực hành lâm sàng. Mục tiêu là giảm thiểu nhu cầu sinh thiết. Nó vẫn đảm bảo chẩn đoán chính xác.
IV.Kỹ Thuật Chụp Cộng Hưởng Từ Tối Ưu Hóa Chẩn Đoán
Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ đóng vai trò nền tảng. Nó đảm bảo chất lượng hình ảnh MRI tối ưu. Quy trình chuẩn hóa là cần thiết. Điều này giúp thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Các chuỗi xung MRI đa dạng được sử dụng. Mỗi chuỗi xung cung cấp thông tin độc đáo. T1W, T2W, FLAIR, DWI là những chuỗi xung cơ bản. Chúng giúp đánh giá cấu trúc, phù não và hạn chế khuếch tán. Chất cản quang MRI là yếu tố quan trọng. Nó giúp làm nổi bật các vùng tăng sinh mạch máu và phá vỡ hàng rào máu não. Việc tối ưu hóa các thông số chụp là cần thiết. Điều này bao gồm thời gian lặp (TR), thời gian vang (TE), độ dày lát cắt và khoảng cách lát cắt. Mục tiêu là đạt được hình ảnh chất lượng cao nhất. Chúng đồng thời giảm thiểu thời gian chụp. Xử lý và phân tích hình ảnh đúng cách là bước cuối cùng. Nó chuyển dữ liệu thô thành thông tin chẩn đoán hữu ích. Các kỹ thuật tiên tiến giúp nâng cao độ chính xác MRI.
4.1. Quy trình chụp và các chuỗi xung MRI
Quy trình chụp cộng hưởng từ cần tuân thủ nghiêm ngặt. Bệnh nhân cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Điều này bao gồm việc giải thích quy trình, đảm bảo bệnh nhân bất động. Gây mê hoặc an thần có thể cần thiết cho trẻ nhỏ. Các chuỗi xung MRI được lựa chọn dựa trên mục tiêu chẩn đoán. Chuỗi xung spin echo (SE) hoặc gradient echo (GRE) thường được dùng. T1W cung cấp thông tin giải phẫu chi tiết. T2W và FLAIR bộc lộ các tổn thương có phù hoặc nang. DWI đánh giá vi cấu trúc mô và độ đặc tế bào. Chuỗi xung khuếch tán giúp định lượng hệ số khuếch tán biểu kiến (ADC). Hình ảnh sau tiêm chất cản quang MRI là không thể thiếu. Nó xác định ranh giới u và mức độ ngấm thuốc. Việc sử dụng các chuỗi xung phù hợp là chìa khóa để thu thập đầy đủ đặc điểm hình ảnh MRI.
4.2. Xử lý và phân tích hình ảnh MRI
Sau khi chụp, hình ảnh MRI được xử lý và phân tích. Các phần mềm chuyên dụng được sử dụng để xem và đo đạc. Các thông số như kích thước u, thể tích u, và vị trí được ghi lại. Phân tích bản đồ ADC là một bước quan trọng. Nó giúp định lượng sự hạn chế khuếch tán của nước trong mô. Giá trị ADC được tính toán trong vùng quan tâm (ROI). Các giá trị ADC khác nhau có thể gợi ý các loại u khác nhau. Phân tích định lượng tín hiệu ngấm thuốc cũng cần thiết. Nó đánh giá mức độ và kiểu ngấm thuốc của khối u. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm hình ảnh MRI giúp tăng cường độ tin cậy của chẩn đoán. Nó cung cấp thông tin khách quan. Điều này hỗ trợ quá trình ra quyết định lâm sàng.
4.3. Vai trò chất cản quang trong MRI
Chất cản quang MRI gốc Gadolinium có vai trò quan trọng. Chúng được tiêm tĩnh mạch. Chúng làm tăng độ tương phản giữa khối u và mô não bình thường. Các khối u thường có sự phá vỡ hàng rào máu não. Điều này cho phép chất cản quang đi vào mô u và làm tăng tín hiệu trên T1W. Mức độ và kiểu ngấm thuốc cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp xác định ranh giới u, phát hiện hoại tử, nang, hoặc các thành phần khác. Ngấm thuốc đồng nhất, không đồng nhất, dạng nốt hay dạng viền đều có ý nghĩa chẩn đoán. Chất cản quang MRI cũng giúp phát hiện các nốt di căn nhỏ. Đặc biệt là di căn màng não. Việc sử dụng chất cản quang an toàn và hiệu quả. Nó là một phần không thể thiếu của kỹ thuật chụp cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não.
V.Ứng Dụng MRI Lâm Sàng Bệnh Lý Học U Não Hố Sau
Ứng dụng MRI lâm sàng đã cách mạng hóa quản lý u não hố sau ở trẻ em. Thông tin chi tiết từ đặc điểm hình ảnh MRI giúp định hướng toàn bộ quá trình điều trị. Từ chẩn đoán ban đầu đến theo dõi sau điều trị. MRI là công cụ không thể thiếu. Nó giúp xác định loại u, mức độ lan rộng, và mối quan hệ với các cấu trúc quan trọng. Điều này cho phép lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu. Phẫu thuật viên có thể ước tính mức độ cắt bỏ u an toàn. Nó giúp giảm thiểu biến chứng. MRI cũng đóng vai trò trong việc đánh giá hiệu quả xạ trị và hóa trị. Các thay đổi về kích thước u, đặc điểm ngấm thuốc, và phù não được theo dõi. Công nghệ này còn hỗ trợ trong việc phát hiện tái phát hoặc di căn sớm. Giá trị chẩn đoán MRI liên tục được nâng cao. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhi. Các tiến bộ trong kỹ thuật chụp cộng hưởng từ tiếp tục mở ra những khả năng mới.
5.1. Chẩn đoán sớm và kế hoạch điều trị
Chẩn đoán sớm là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến kết quả điều trị u não hố sau. MRI cung cấp khả năng phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm. Ngay cả khi triệu chứng lâm sàng chưa rõ ràng. Đặc điểm hình ảnh MRI chi tiết giúp bác sĩ phẫu thuật lập kế hoạch chính xác. Vị trí u, mức độ xâm lấn, và mối liên quan với thân não hay mạch máu quan trọng được xác định. Điều này tối đa hóa khả năng cắt bỏ u. Nó đồng thời bảo tồn chức năng thần kinh. Đối với các u không thể phẫu thuật hoàn toàn, MRI giúp định hướng sinh thiết. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch xạ trị hoặc hóa trị. Ứng dụng MRI lâm sàng là nền tảng cho quản lý đa chuyên khoa. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được phương pháp điều trị cá nhân hóa và hiệu quả nhất.
5.2. Theo dõi sau điều trị bằng MRI
Theo dõi định kỳ bằng cộng hưởng từ (MRI) là cần thiết. Điều này giúp đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát. Sau phẫu thuật, MRI giúp xác định mức độ cắt bỏ u còn lại. Sau xạ trị hoặc hóa trị, MRI đánh giá sự thay đổi kích thước và đặc điểm của khối u. Sự giảm kích thước, giảm ngấm thuốc, và giảm phù não là những dấu hiệu tốt. Ngược lại, tăng kích thước hoặc xuất hiện các nốt mới có thể gợi ý tái phát hoặc di căn. Các chuỗi xung MRI chuyên biệt và chất cản quang MRI tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này. Việc theo dõi chặt chẽ bằng MRI giúp điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhi.
5.3. Hạn chế và tiềm năng phát triển MRI
Mặc dù có giá trị lớn, MRI vẫn có những hạn chế. Chi phí cao và thời gian chụp dài là một trong số đó. Yêu cầu bệnh nhân bất động tuyệt đối cũng là thách thức, đặc biệt với trẻ nhỏ. Hiện tượng giả ảnh (artifact) có thể xảy ra. Nó ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển của kỹ thuật chụp cộng hưởng từ rất lớn. Các chuỗi xung MRI mới như Perfusion MRI, Spectroscopy MRI đang được nghiên cứu. Chúng cung cấp thông tin chức năng và chuyển hóa của u. Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang được tích hợp. AI giúp phân tích hình ảnh, dự đoán loại u, và tự động hóa quy trình. Những tiến bộ này hứa hẹn nâng cao hơn nữa độ chính xác MRI và ứng dụng MRI lâm sàng. Nó sẽ mang lại lợi ích lớn hơn cho bệnh nhân u não.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN PHAN NINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ TRONG CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ U NÃO HỐ SAU Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= TRẦN PHAN NINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ TRONG CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ U NÃO HỐ SAU Ở TRẺ EM Chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh Mã số : 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Đức Kiệt 2. Ninh Thị Ứng HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Phan Ninh, nghiên cứu sinh khóa 30, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh, xin cam đoan. Đây là Luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Hoàng Đức Kiệt và PGS.TS Ninh Thị Ứng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người viết cam đoan Trần Phan Ninh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADC : Hệ số khuyếch tán biểu kiến CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính GPB : Giải phẫu bệnh UNBT : U nguyên bào tuỷ USBL : U sao bào lông UMNT : U màng não thất Se : Sensitivity (độ nhạy) Sp : Specificity (độ đặc hiệu) PPV : Positive Predictive Value (giá trị dự báo dương tính) NPV : Negative Predictive Value (giá trị dự báo âm tính) AC : Accuracy (độ chính xác) ROC : Đường cong đặc tính hoạt động tiếp nhận (đường cong ROC) ROI : Vùng quan tâm T1W : T1 weighted (chuỗi xung T1) T2W : T2 weighted (chuỗi xung T2) WHO : Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm dịch tễ u não hố sau ở trẻ em. U sao bào lông.
U nguyên bào tuỷ. Đặc điểm lâm sàng u não hố sau ở trẻ em. Đặc điểm giải phẫu bệnh một số u não hố sau ở trẻ em. U sao bào lông.
U nguyên bào tuỷ. Các phương pháp chẩn đoán u não hố sau. XQ thường quy. Cắt lớp vi tính.
Cộng hưởng từ. Y học hạt nhân. Hình ảnh CHT một số u não hố sau ở trẻ em. U sao bào lông.
U nguyên bào tuỷ. Tình hình nghiên cứu. Trên thế giới. 33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cách chọn mẫu và cỡ mẫu nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin.
Nội dung nghiên cứu. Các bước tiến hành. Quy trình chụp CHT. Xử lý hình ảnh.
Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức y học của đề tài. 50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm giải phẫu bệnh.
Một số đặc điểm lâm sàng. Mục tiêu 1: Đặc điểm hình ảnh CHT u hố sau. Kích thước. Đặc điểm tín hiệu trên ảnh CHT thường quy.
Các thành phần khác. Đặc điểm ngấm thuốc đối quang từ các u hố sau. Đặc điểm xâm lấn, di căn. Các dấu hiệu gián tiếp.
Đặc điểm CHT khuyếch tán các u hố sau. Mục tiêu 2: Giá trị của CHT trong chẩn đoán một số u hố sau thường gặp ở trẻ em. Đường cong ROC tìm giá trị ngưỡng ADC. Phân tích hồi quy logistic.
Đối chiếu chẩn đoán loại mô học u hố sau trên CHT với GPB. 79 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm GPB các u hố sau trong nghiên cứu. Đặc điểm hình ảnh u hố sau. Kích thước u. Đặc điểm tín hiệu trên ảnh CHT thường quy.
Các thành phần khác. Đặc điểm ngấm thuốc. Vị trí xâm lấn và di căn. Các dấu hiệu gián tiếp.
Đặc điểm trên CHT khuyếch tán các u hố sau. Giá trị của CHT trong chẩn đoán u hố sau. Đường cong ROC tìm giá trị ngưỡng ADC phân biệt các u hố sau. Mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan giữa chẩn đoán u hố sau với các dấu hiệu trên CHT.
Đối chiếu kết quả CHT dự báo u hố sau với kết quả GPB. 119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh đặc điểm ba loại u thường gặp vùng hố sau .1 Phân độ tín hiệu T1W và T2W trên ảnh CHT. Đặc điểm tuổi theo nhóm u.
Phân bố u hố sau theo giới và nhóm u. Phân bố u hố sau hiếm gặp trong nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng bệnh nhân u hố sau. Phân bố các nhóm u hố sau theo vị trí trên CHT.
So sánh tỷ lệ các u hố sau theo vị trí trên CHT. Kích thước u hố sau theo trên CHT. Cấu trúc các u hố sau trên CHT. So sánh tỷ lệ cấu trúc các u trên CHT.
Phân bố USBL theo cấu trúc và theo vị trí. Phân bố UNBT theo cấu trúc và theo vị trí. Phân bố UMNT theo cấu trúc và theo vị trí. Đặc điểm tín hiệu trên ảnh T1W các u hố sau.
So sánh tỷ lệ giảm tín hiệu T1W giữa các nhóm u hố sau. Đặc điểm tín hiệu ảnh T2W các u hố sau. So sánh tỷ lệ tăng tín hiệu trên ảnh T2W giữa các u hố sau. Đặc điểm hoại tử trong u.
Đặc điểm xuất huyết trong các u hố sau. Đặc điểm ngấm thuốc đối quang từ các u hố sau. Các dạng ngấm thuốc đối quang từ u hố sau. Vị trí xâm lấn của các u hố sau trên CHT.
So sánh đặc điểm xâm lấn lỗ Luschka hoặc Magendie các u hố sau. Vị trí di căn màng não tuỷ các u hố sau trên CHT. So sánh tỷ lệ di căn màng não tuỷ các nhóm u hố sau. Dấu hiệu phù quanh u.
Dấu hiệu giãn não thất. Đặc điểm tín hiệu khuyếch tán các u hố sau. So sánh tỷ lệ tăng tín hiệu trên ảnh CHT khuyếch tán các u hố sau. Giá trị ADC vùng mô não bình thường ở 3 nhóm u.
Giá trị ADC vùng u theo GPB. Tỷ lệ ADCr theo GPB. Liên quan đặc điểm di căn màng não tuỷ với chẩn đoán UNBT. Liên quan đặc điểm tăng tín hiệu trên ảnh khuyếch tán với chẩn đoán UNBT.
Liên quan vị trí bán cầu tiểu não với USBL. Liên quan đặc điểm cấu trúc u dạng nang với chẩn đoán USBL. Liên quan đặc điểm hoại tử trong u với chẩn đoán UMNT. Liên quan đặc điểm xuất huyết trong u với chẩn đoán UMNT.
Liên quan đặc điểm xâm lấn lỗ Luschka hoặc Magendie với chẩn đoán UMNT. Mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan giữa chẩn đoán UNBT với các dấu hiệu trên CHT.40: Mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan giữa chẩn đoán USBL với các dấu hiệu CHT. Mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan giữa chẩn đoán UMNT với các dấu hiệu CHT. Đối chiếu kết quả chẩn đoán các u hố sau trên CHT với GPB.
Giá trị của CHT chẩn đoán các u hố sau. 80 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh vi thể USBL, nhuộm HE. Hình ảnh vi thể UNBT, nhuộm HE.
Hình ảnh vi thể UMNT, nhuộm HE. Tăng sinh mạch máu trong u. Hình ảnh UNBT trên chụp CLVT. Hình ảnh CHT điển hình USBL.
Hình ảnh CHT khuyếch tán USBL. Các dạng hình ảnh CHT của UMNT. Hình ảnh CHT khuyếch tán UMNT. Hình ảnh CHT điển hình UNBT.
Các dạng hình ảnh CHT của UNBT. Hình ảnh U thân não trên CHT. Hình ảnh u quái dạng vân không điển hình trên CHT. Hình ảnh u nguyên bào mạch trên CHT.
U nhú đám rối mạch mạc trên CHT. Phân biệt UNBT và UMNT trên ảnh CHT. Vị trí u hố sau ở thuỳ nhộng. Mật độ u hố sau trên CHT.
Các dạng ngấm thuốc u hố sau. Hình ảnh CHT xuất huyết trong u. Đường kính ngang giữa hai sừng trán não thất bên. Vị trí xâm lấn của u hố sau trên CHT.
Di căn màng não tuỷ trên CHT. Đo giá trị ADC trên CHT khuyếch tán. UNBT thể tăng sinh nốt. Hình ảnh CHT một số UNBT trong nghiên cứu.
Một số hình ảnh CHT của USBL trong nghiên cứu. CHT khuyếch tán UNBT. USBL vị trí trên đường giữa .2 USBL dạng nang .3 UMNT trên ảnh T1W và T2W.4 UMNT có hoại tử trong u .5 UMNT xâm lấn lỗ Luschka. USBL trên ảnh bản đồ ADC.
106 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố tuổi đối tượng nghiên cứu theo nhóm u. Phân bố u hố sau theo GPB. Phân bố giá trị ADC vùng u theo GPB.
Đường cong ROC với ngưỡng giá trị ADC phân biệt UNBT. Đường cong ROC với ngưỡng giá trị ADC phân biệt USBL. 72 Luận án đầy đủ ở file: Luận án full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ tr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị lâm sàng của cộng hưởng từ tim trong chẩn đoán bệnh tim mạch.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ tr" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ tr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ tr" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ tr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ tr" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ tr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.