Luận án tiến sĩ: Đặc điểm GPB tim và đột biến gen SCN5A - Nguyễn Tất Thọ

Luận án tiến sĩ về đặc điểm giải phẫu bệnh tim và đột biến gen SCN5A gây chết đột ngột ở người trẻ tuổi.

Chuyên ngành

Khoa học Y sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đột biến gen SCN5A và bệnh tim di truyền

Gen SCN5A mã hóa kênh natri tim, đóng vai trò quan trọng trong điện sinh lý tim. Đột biến gen SCN5A gây ra nhiều bệnh lý tim mạch nghiêm trọng. Các rối loạn nhịp tim do đột biến này thường xuất hiện ở người trẻ tuổi. Chết đột ngột do tim (SCD) là hậu quả nghiêm trọng nhất. Nghiên cứu giải phẫu bệnh học tim kết hợp phân tích gen giúp xác định nguyên nhân tử vong. Kênh natri tim điều hòa quá trình khử cực tế bào cơ tim. Rối loạn chức năng kênh này dẫn đến bất thường điện sinh lý nguy hiểm. Hội chứng Brugada và hội chứng QT dài là hai biểu hiện điển hình. Xơ hóa cơ tim thường xuất hiện trong giải phẫu bệnh. Tế bào cơ tim bị tổn thương do rối loạn điện giải kéo dài. Bệnh tim di truyền cần được sàng lọc sớm trong gia đình có tiền sử. Phân tích đột biến gen SCN5A giúp chẩn đoán xác định và tư vấn di truyền.

1.1. Cấu trúc và chức năng gen SCN5A

Gen SCN5A nằm trên nhiễm sắc thể số 3, chứa 28 exon. Protein Nav1.5 do gen này mã hóa có 2016 acid amin. Kênh natri tim Nav1.5 gồm 4 domain xuyên màng. Mỗi domain chứa 6 đoạn xuyên màng alpha helix. Cấu trúc này tạo lỗ trung tâm cho ion natri đi qua. Quá trình khử cực tế bào cơ tim phụ thuộc vào dòng natri vào. Pha 0 của điện thế hoạt động tim do kênh natri điều khiển. Đột biến gen SCN5A làm thay đổi cấu trúc protein. Chức năng kênh bị suy giảm hoặc tăng cường bất thường. Điện sinh lý tim bị rối loạn dẫn đến nguy cơ đột tử cao.

1.2. Các loại đột biến phổ biến trên gen SCN5A

Đột biến missense thay đổi một acid amin trong protein. Đột biến frameshift gây dịch khung đọc và protein bất thường. Đột biến nonsense tạo codon kết thúc sớm. Đột biến splice site ảnh hưởng quá trình cắt nối RNA. Mỗi loại đột biến có mức độ ảnh hưởng khác nhau. Đột biến loss-of-function giảm dòng natri vào tế bào. Đột biến gain-of-function tăng dòng natri kéo dài. Hội chứng Brugada thường do đột biến loss-of-function. Hội chứng QT dài typ 3 do đột biến gain-of-function. Phân tích đột biến giúp dự đoán kiểu hình lâm sàng.

1.3. Mối liên quan giữa đột biến và bệnh lý tim

Đột biến gen SCN5A gây nhiều hội chứng tim mạch khác nhau. Rối loạn nhịp tim là biểu hiện lâm sàng chính. Chết đột ngột do tim xảy ra ở người trẻ tuổi không triệu chứng. Bệnh tim di truyền có tính chất gia đình rõ rệt. Giải phẫu bệnh học tim thường không có tổn thương đặc hiệu. Xơ hóa cơ tim nhẹ có thể xuất hiện ở một số trường hợp. Tế bào cơ tim có thể có biến đổi thoái hóa nhẹ. Viêm cơ tim không phải là đặc điểm chính. Chẩn đoán xác định cần kết hợp lâm sàng, điện tâm đồ và gen. Tư vấn di truyền quan trọng cho người thân bệnh nhân.

II. Đặc điểm giải phẫu bệnh học tim ở SCD

Chết đột ngột do tim ở người trẻ tuổi là vấn đề y tế nghiêm trọng. Giải phẫu bệnh học tim giúp xác định nguyên nhân tử vong. Khám nghiệm tử thi cần thực hiện theo quy trình chuẩn. Mô bệnh học tim cung cấp thông tin quan trọng về tổn thương. Xơ hóa cơ tim là tổn thương thường gặp nhất. Tế bào cơ tim có thể bị thoái hóa hoặc hoại tử. Viêm cơ tim cấp hoặc mạn tính cần được đánh giá. Cơ tim giãn và cơ tim phì đại là hai dạng bệnh lý cấu trúc. Động mạch vành cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Mảng xơ vữa có thể gây nhồi máu cơ tim cấp. Giải phẫu bệnh âm tính vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Trường hợp này cần phân tích gen để tìm nguyên nhân.

2.1. Phương pháp khám nghiệm tử thi tim

Khám nghiệm tử thi tim theo tiêu chuẩn Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ. Cân đo kích thước và khối lượng tim cẩn thận. Đo độ dày thành tâm thất trái và phải. Kiểm tra van tim và các buồng tim. Mở động mạch vành theo phương pháp chuẩn. Lấy mẫu mô từ nhiều vùng khác nhau của tim. Mỗi vùng cần ít nhất 2-3 mẫu mô đại diện. Cố định mô trong formol 10% trong 24-48 giờ. Nhuộm tiêu bản bằng Hematoxylin & Eosin. Nhuộm đặc biệt như Masson trichrome để đánh giá xơ hóa.

2.2. Tổn thương xơ hóa cơ tim

Xơ hóa cơ tim là tổn thương giải phẫu bệnh quan trọng. Xơ hóa thay thế tế bào cơ tim bằng mô liên kết. Xơ hóa kẽ làm tăng khoảng cách giữa các tế bào cơ tim. Rối loạn nhịp tim dễ xảy ra do xơ hóa cơ tim. Điện sinh lý tim bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Xơ hóa có thể lan tỏa hoặc khu trú. Vùng dưới nội tâm mạc thường bị xơ hóa nhiều. Nhuộm Masson trichrome giúp phát hiện sợi collagen. Mức độ xơ hóa được đánh giá bằng tỷ lệ phần trăm. Xơ hóa cơ tim liên quan đến đột biến gen SCN5A.

2.3. Biến đổi tế bào cơ tim

Tế bào cơ tim có thể có nhiều biến đổi khác nhau. Thoái hóa tế bào cơ tim xuất hiện ở giai đoạn sớm. Nhân tế bào có thể to, đậm màu hoặc nhạt màu. Tế bào cơ tim mất vân ngang là dấu hiệu tổn thương. Hoại tử tế bào cơ tim thấy trong nhồi máu cấp. Phì đại tế bào cơ tim gặp trong cơ tim phì đại. Giãn tế bào cơ tim thấy trong cơ tim giãn. Bạch cầu xâm nhập báo hiệu viêm cơ tim. Lympho bào là tế bào viêm chủ yếu trong viêm mạn. Đánh giá tế bào cơ tim cần kinh nghiệm giải phẫu bệnh.

III. Hội chứng Brugada và đột biến SCN5A

Hội chứng Brugada là bệnh tim di truyền gây rối loạn nhịp nguy hiểm. Đột biến gen SCN5A chiếm 20-30% trường hợp hội chứng Brugada. Kênh natri tim bị suy giảm chức năng do đột biến. Điện tâm đồ có hình ảnh đặc trưng ở các chuyển đạo trước tim. Rối loạn nhịp thất là nguyên nhân gây tử vong. Chết đột ngột do tim thường xảy ra khi nghỉ ngơi hoặc ngủ. Giải phẫu bệnh học tim thường hoàn toàn bình thường. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào điện tâm đồ và di truyền. Phân tích gen SCN5A quan trọng trong chẩn đoán xác định. Tư vấn di truyền cần thiết cho các thành viên gia đình. Điều trị dự phòng bằng máy khử rung tim cấy. Tránh các yếu tố kích thích như sốt cao, thuốc chống loạn nhịp.

3.1. Cơ chế bệnh sinh của hội chứng Brugada

Đột biến gen SCN5A giảm dòng natri vào tế bào. Pha khử cực của điện thế hoạt động bị rút ngắn. Sự mất cân bằng giữa dòng ion vào và ra. Tâm ngoại mạc thất phải dễ bị ảnh hưởng nhất. Gradient điện thế xuyên thành tăng cao. Tái cực sớm tại một số vùng cơ tim. Kích hoạt lại dòng ion tạo rối loạn nhịp. Cơ chế tái nhập hoặc hoạt động kích phát tự động. Rối loạn nhịp thất đa hình hoặc rung thất. Ngừng tim đột ngột là hậu quả cuối cùng.

3.2. Đặc điểm giải phẫu bệnh trong Brugada

Giải phẫu bệnh học tim thường không có tổn thương đặc hiệu. Tim có kích thước và khối lượng bình thường. Động mạch vành không có tổn thương xơ vữa. Tế bào cơ tim không có biến đổi rõ rệt. Xơ hóa cơ tim nhẹ có thể xuất hiện ở một số ca. Viêm cơ tim không phải là đặc điểm chính. Cơ tim phì đại hoặc giãn không thấy. Hệ thống dẫn truyền tim cần được kiểm tra kỹ. Một số nghiên cứu thấy xơ hóa vùng đường ra thất phải. Chẩn đoán xác định cần kết hợp lâm sàng và gen.

3.3. Phân tích đột biến gen trong Brugada

Giải trình tự gen SCN5A bằng phương pháp NGS. Đột biến missense là loại phổ biến nhất. Đột biến frameshift và nonsense cũng thường gặp. Vị trí đột biến ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng. Đột biến vùng lỗ kênh thường gây bệnh nặng. Đột biến vùng điều hòa có thể ít triệu chứng hơn. Phân tích phân ly trong gia đình xác nhận tính bệnh sinh. Đột biến mới xuất hiện chiếm khoảng 10-15%. Một số đột biến có tính đa hình không gây bệnh. Tư vấn di truyền dựa trên kết quả phân tích gen.

IV. Hội chứng QT dài và gen SCN5A

Hội chứng QT dài là bệnh tim di truyền gây rối loạn tái cực. Đột biến gen SCN5A gây hội chứng QT dài typ 3 (LQT3). Kênh natri tim không đóng hoàn toàn sau khử cực. Dòng natri kéo dài làm kéo dài điện thế hoạt động. Khoảng QT trên điện tâm đồ bị kéo dài bất thường. Rối loạn nhịp thất đa hình kiểu xoắn đỉnh nguy hiểm. Chết đột ngột do tim xảy ra đặc biệt khi nghỉ ngơi. Giải phẫu bệnh học tim thường không có tổn thương cấu trúc. Chẩn đoán dựa vào điện tâm đồ và phân tích gen. Điều trị bằng thuốc chẹn beta và tránh thuốc kéo dài QT. Máy khử rung tim cấy cho bệnh nhân nguy cơ cao. Tư vấn di truyền quan trọng cho gia đình bệnh nhân.

4.1. Cơ chế điện sinh lý hội chứng QT dài typ 3

Đột biến gen SCN5A làm kênh natri không đóng hoàn toàn. Dòng natri dai dẳng trong pha phẳng điện thế hoạt động. Tái cực tế bào cơ tim bị kéo dài bất thường. Khoảng QT trên điện tâm đồ kéo dài trên 460ms ở nữ. Khoảng QT kéo dài trên 440ms ở nam giới. Sự không đồng nhất tái cực giữa các vùng cơ tim. Gradient điện thế tạo điều kiện cho rối loạn nhịp. Cơ chế tái nhập hoặc hoạt động kích phát sau khử cực. Rối loạn nhịp thất đa hình kiểu xoắn đỉnh (Torsades de Pointes). Nguy cơ cao nhất khi nghỉ ngơi hoặc ngủ đêm.

4.2. Đặc điểm giải phẫu bệnh trong LQT3

Giải phẫu bệnh học tim hoàn toàn bình thường trong hầu hết trường hợp. Khối lượng tim và kích thước các buồng tim bình thường. Độ dày thành tâm thất trong giới hạn bình thường. Động mạch vành không có tổn thương hữu cơ. Tế bào cơ tim không có biến đổi hình thái. Xơ hóa cơ tim không phải là đặc điểm của LQT3. Viêm cơ tim không xuất hiện. Hệ thống dẫn truyền tim bình thường về mặt cấu trúc. Chẩn đoán không thể dựa vào giải phẫu bệnh. Phân tích gen là phương pháp chẩn đoán xác định.

4.3. Đột biến SCN5A trong hội chứng QT dài

Đột biến gain-of-function là đặc điểm của LQT3. Đột biến thường nằm ở vùng liên kết giữa các domain. Đột biến làm chậm quá trình bất hoạt kênh natri. Một số đột biến tăng khả năng tái hoạt kênh. Đột biến deletion 3 nucleotide là loại phổ biến. Đột biến KPQ (delK1500) là đột biến nổi tiếng nhất. Kiểu hình lâm sàng phụ thuộc vị trí đột biến. Đột biến vùng C-terminal thường ít triệu chứng hơn. Phân tích chức năng kênh giúp hiểu cơ chế bệnh. Tư vấn di truyền dựa trên loại đột biến cụ thể.

V. Phương pháp phân tích gen SCN5A hiện đại

Phân tích gen SCN5A là công cụ quan trọng trong chẩn đoán bệnh tim di truyền. Giải trình tự thế hệ tiếp theo (NGS) là phương pháp hiện đại nhất. Kỹ thuật PCR được sử dụng để khuếch đại các đoạn gen. Giải trình tự Sanger vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác nhận đột biến. Phân tích toàn bộ exome (WES) giúp tìm đột biến trên nhiều gen. Cơ sở dữ liệu gen giúp đánh giá tính bệnh sinh của đột biến. Phân tích in silico dự đoán ảnh hưởng của đột biến. Nghiên cứu phân ly trong gia đình xác nhận vai trò đột biến. Phân tích chức năng kênh ion trên tế bào nuôi cấy. Kết hợp nhiều phương pháp cho kết quả chính xác nhất. Tư vấn di truyền dựa trên kết quả phân tích gen toàn diện.

5.1. Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới

NGS cho phép giải trình tự hàng triệu đoạn DNA cùng lúc. Chi phí giảm đáng kể so với phương pháp truyền thống. Thời gian phân tích rút ngắn từ vài tuần xuống vài ngày. Panel gen tim mạch bao gồm SCN5A và các gen liên quan. Độ phủ sâu cao đảm bảo phát hiện đột biến hiếm. Phần mềm phân tích tự động xác định các biến thể gen. Lọc bỏ các đa hình không gây bệnh. So sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế như ClinVar, gnomAD. Xác nhận đột biến bằng giải trình tự Sanger. Báo cáo kết quả theo tiêu chuẩn ACMG.

5.2. Đánh giá tính bệnh sinh của đột biến

Phân loại đột biến theo tiêu chuẩn ACMG 2015. Đột biến gây bệnh (pathogenic) có bằng chứng mạnh. Đột biến có thể gây bệnh (likely pathogenic) cần thêm bằng chứng. Đột biến ý nghĩa không rõ (VUS) cần nghiên cứu thêm. Tần số đột biến trong quần thể bình thường. Phân tích in silico bằng các phần mềm dự đoán. PolyPhen, SIFT, MutationTaster là công cụ phổ biến. Bảo tồn acid amin qua các loài sinh vật. Vị trí đột biến trong cấu trúc protein. Nghiên cứu chức năng kênh ion xác định tác động. Phân ly đột biến với bệnh trong gia đình.

5.3. Ứng dụng lâm sàng của phân tích gen

Chẩn đoán xác định bệnh tim di truyền ở bệnh nhân. Sàng lọc các thành viên gia đình có nguy cơ. Tư vấn di truyền trước và sau xét nghiệm gen. Dự đoán nguy cơ và tiên lượng bệnh. Lựa chọn điều trị phù hợp dựa trên kiểu gen. Theo dõi và quản lý bệnh nhân lâu dài. Tư vấn sinh sản cho các cặp vợ chồng có nguy cơ. Chẩn đoán tiền sinh bằng kỹ thuật gen hiện đại. Nghiên cứu phát triển thuốc điều trị đích. Xây dựng cơ sở dữ liệu gen người Việt Nam.

VI. Chẩn đoán và quản lý bệnh tim di truyền SCN5A

Chẩn đoán bệnh tim di truyền do đột biến SCN5A cần tiếp cận đa chiều. Lâm sàng đánh giá triệu chứng như ngất, hồi hộp, đau ngực. Điện tâm đồ 12 chuyển đạo là xét nghiệm sàng lọc cơ bản. Điện tâm đồ gắng sức đánh giá đáp ứng với hoạt động. Holter điện tâm đồ 24 giờ phát hiện rối loạn nhịp. Siêu âm tim đánh giá cấu trúc và chức năng tim. Xét nghiệm gen SCN5A xác định đột biến. Phân tích gen mở rộng nếu SCN5A âm tính. Đánh giá nguy cơ đột tử dựa trên nhiều yếu tố. Điều trị dự phòng bằng thuốc hoặc thiết bị. Theo dõi định kỳ suốt đời bệnh nhân. Tư vấn lối sống và tránh các yếu tố nguy cơ.

6.1. Quy trình chẩn đoán bệnh tim di truyền

Hỏi bệnh sử chi tiết về triệu chứng và tiền sử gia đình. Khám lâm sàng đánh giá tim mạch và các cơ quan khác. Điện tâm đồ 12 chuyển đạo tìm dấu hiệu đặc trưng. Test kích thích bằng thuốc trong hội chứng Brugada. Siêu âm tim qua thành ngực đánh giá cấu trúc. Cộng hưởng từ tim nếu cần thông tin chi tiết. Xét nghiệm máu loại trừ các nguyên nhân khác. Xét nghiệm gen SCN5A và panel gen tim mạch. Phân tích kết quả gen kết hợp lâm sàng. Tư vấn di truyền cho bệnh nhân và gia đình.

6.2. Chiến lược điều trị và dự phòng

Điều trị dự phòng ngăn ngừa đột tử tim. Thuốc chẹn beta cho hội chứng QT dài. Tránh thuốc kéo dài QT và điều chỉnh điện giải. Quinidine có thể có lợi trong hội chứng Brugada. Máy khử rung tim cấy (ICD) cho bệnh nhân nguy cơ cao. Chỉ định ICD dựa trên tiêu chuẩn quốc tế. Tránh các yếu tố kích thích như sốt, rượu, stress. Tư vấn về hoạt động thể lực phù hợp. Theo dõi định kỳ điện tâm đồ và siêu âm tim. Quản lý tâm lý cho bệnh nhân và gia đình.

6.3. Sàng lọc và tư vấn gia đình

Sàng lọc tất cả thành viên gia đình độ 1. Điện tâm đồ và siêu âm tim cho người thân. Xét nghiệm gen cho người thân có triệu chứng. Xét nghiệm gen đích nếu đã biết đột biến trong gia đình. Tư vấn di truyền trước khi xét nghiệm gen. Giải thích ý nghĩa kết quả xét nghiệm. Hỗ trợ tâm lý cho các thành viên gia đình. Tư vấn sinh sản cho các cặp vợ chồng. Chẩn đoán tiền sinh nếu gia đình mong muốn. Theo dõi lâu dài ngay cả khi xét nghiệm âm tính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
3. Toàn Văn Luận Án (Sửa Sau Phản Biện Đl).Doc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TẤT THỌ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH CỦATIM VÀ MỘT SỐ ĐỘT BIẾN GEN SCN5A Ở NGƯỜI TRẺ TUỔI CHẾT ĐỘT NGỘT DO TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TẤT THỌ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH CỦA TIM VÀ MỘT SỐ ĐỘT BIẾN GEN SCN5A Ở NGƯỜI TRẺ TUỔI CHẾT ĐỘT NGỘT DO TIM Ngành : Khoa học Y sinh Mã số : 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học TS. Lưu Sỹ Hùng PGS. Tạ Văn Tờ HÀ NỘI - 2025 LỜI CẢM ƠN Em xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội; Ban chủ nhiệm và Bộ môn y pháp, Bộ môn Giải phẫu bệnh đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho em trong quá trình học tập và nghiên cứu để em có thể hoàn thành luận án. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Lãnh đạo, chỉ huy và các Khoa, Ban của Viện Pháp y Quân đội nơi em công tác và tiến hành các nội dung nghiên cứu, xét nghiệm.

Trong suốt thời gian qua đã ủng hộ, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để em học tập và thực hiện luận án. Em xin trân trọng cảm ơn tới Ban giám đốc, lãnh đạo các Khoa, Phòng, Ban của Trung tâm Pháp y Hà Nội và Trung tâm Pháp y Thành phố Hồ Chí Minh. Đã tạo điều kiện cho em thu thập số liệu và lấy mẫu nghiên cứu để thực hiện luận án này. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.

Lưu Sỹ Hùng và PGS. Tạ Văn Tờ, là hai người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn và đóng góp những ý kiến quý báu, thúc giục ngày đêm để em có thể hoàn thành luận án. Các Thầy hết lòng dạy bảo, giúp đỡ, dìu dắt em từ ngày bắt đầu tìm kiếm ý tưởng nghiên cứu, xây dựng đề cương, học tập các chứng chỉ, thực hiện các tiểu luận, chuyên đề, liên hệ với các Trung tâm Pháp y để thu thập số liệu mẫu nghiên cứu và thực hiện các bước nghiên cứu đề tài này. Em cũng xin bày tỏ lòng tri ân và tôn kính đến BSCK2 Phạm Kim Bình, với vai trò là người thầy, là chuyên gia, đã chỉ dạy và cùng tôi đọc và nghiên cứu hàng ngàn tiêu bản giải phẫu bệnh để lựa chọn đúng đối tượng nghiên cứu, phân tích từng tiêu bản để xác định các chỉ số, biến số.

Là bước quyết định để có số liệu nghiên cứu chính xác, khách quan và khoa học. Xin trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Huy Hoàng và các các nhà khoa học tại Viện nghiên cứu hệ Gen - Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi đối với nội dung phân tích các đặc điểm đột biến trên các gen liên quan đến bệnh lý tim mạch đề hoàn thành luận án này. Em xin trân trọng cảm ơn các thầy cô đã tham gia giảng dạy và các thầy cô trong hội đồng chấm các chuyên đề, tiểu luận tổng quan đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp em hoàn thiện luận án.

Em xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến các anh chị em đồng nghiệp và các bạn bè, đồng đội quân y đã giúp đỡ em trong rất nhiều công việc khác liên quan đến quá trình học tập và nghiên cứu. Con cũng xin được bày tỏ lòng kính yêu vô hạn bố mẹ, người đã sinh thành dưỡng dục và là nguồn động viên to lớn cổ vũ con trong học tập và phấn đấu. Cảm ơn những người thân yêu trong gia đình, họ hàng, anh em nội ngoại đã luôn ở bên cạnh em giúp đỡ em ngay từ trước khi em bước chân vào trường Học viện Quân y cho đến tận ngày hôm nay ở bậc học cao nhất này. Cuối cùng, xin được cảm ơn vợ và con yêu dấu đã là nguồn động viên khích lệ và luôn cổ vũ, là chỗ dựa vững chắc cả về tinh thần và vật chất cho em vượt qua mọi khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để có được kết quả như ngày hôm nay.

Em xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày 5 tháng 05 năm 2025 Nghiên cứu sinh Nguyễn Tất Thọ LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Tất Thọ, nghiên cứu sinh khóa 40, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Khoa học y sinh - Y pháp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy TS. Lưu Sỹ Hùng và PGS. TS Tạ Văn Tờ 2.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà nội, ngày 5 tháng 05 năm 2025 Người viết cam đoan Nguyễn Tất Thọ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH ADN Acid Deoxyribonucleic AHA Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ American Heart Association BC Bạch cầu CCMV Cầu cơ mạch vành CT Cơ tim CS Cộng sự CSDL Cơ sở dữ liệu CTG Cơ tim giãn CTPĐ Cơ tim phì đại CTTPGLN Cơ tim thất phải gây loạn nhịp ĐM Động mạch ĐMV Động mạch vành GĐ Giai đoạn GPB Giải phẫu bệnh HC Hội chứng H&E Hematoxylin & Eosin MBH Mô bệnh học MXV Mảng xơ vữa NGS Giải trình tự thế hệ tiếp theo Next Generation Sequencing NC Nghiên cứu NMCT Nhồi máu cơ tim NST Nhiễm sắc thể PCR Phản ứng chuỗi Polemerase Polemerase Chain Reaction PĐ Phì đại RLNTĐH Rối loạn nhịp tim đa hình SAD Sudden Cardiac Arrest Ngừng tim đột ngột SCD Chết đột ngột do tim Sudden Cardiac Death SUD Chết đột ngột không giải thích Sudden Unexplained Death được nguyên nhân TB Tế bào TBCT Tế bào cơ tim TBV Tế bào viêm VCT Viêm cơ tim WES Giải trình tự toàn bộ Exome Whole Exome Sequencing XH Xơ hóa XHCT Xơ hóa cơ tim XN Xâm nhiễm XNM Xâm nhiễm mỡ XV Xơ vữa MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

NHẬN THỨC CHUNG VỀ SCD. Khái niệm và một số thuật ngữ liên quan SCD. SCD ở người trẻ tuổi. Phân loại SCD.

GIẢI PHẪU BỆNH XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH VÀNH. Hình thái giải phẫu bệnh xơ vữa động mạch. Phân loại (Type) xơ vữa động mạch vành. Huyết khối động mạch vành.

Một số tổn thương khác của động mạch vành. GIẢI PHẪU BỆNH NHỒI MÁU CƠ TIM.1 Hình ảnh tổn thương đại thể nhồi máu cơ tim. Hình ảnh tổn thương vi thể nhồi máu cơ tim. GIẢI PHẪU BỆNH CÁC BỆNH CƠ TIM.

Bệnh cơ tim phì đại. Thoái hóa tế bào cơ tim do thiếu máu. Một số hình thái giải phẫu bệnh cơ tim khác. CƠ CHẾ BỆNH SINH SCD.

Cơ chế bệnh sinh của rối loạn nhịp tim. Phân loại nguyên nhân gây rối loạn nhịp tim. BIẾN THỂ GEN LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH TIM MẠCH. Sự cần thiết nghiên cứu các biến thể gen trên đối tượng SCD.

Các gen liên quan đến bệnh cơ tim di truyền. Các gen liên quan đến rối bệnh lý kênh ion. Dự đoán tính sinh bệnh của các biến thể gen. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Các kỹ thuật, quy trình, tiêu chuẩn giải phẫu bệnh. Kỹ thuật, quy trình, tiêu chuẩn phân tích ADN xác định đột biến gen.

ĐỊA ĐIỂM TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. Xử lý số liệu. Sai số và cách khắc phục sai số.

TRANG THIẾT BỊ, HÓA CHẤT NGHIÊN CỨU. Thiết bị, hóa chất nghiên cứu giải phẫu bệnh. Thiết bị, hóa chất xét nghiệm gen. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Số lượng đối tượng nghiên cứu theo từng mục tiêu. Phân theo giới tính các trường hợp SCD. Phân bố độ tuổi các trường hợp SCD.

Đặc điểm nghề nghiệp. Thời điểm tử vong. Hoạt động trước tử vong. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH.

Một số đặc điểm trên đại thể. Đặc điểm giải phẫu bệnh xơ vữa động mạch vành. Đặc điểm giải phẫu bệnh cơ tim. Tương quan giữa một số loại tổn thương giải phẫu bệnh.

KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH CÁC BIẾN THỂ GEN. Đặc điểm các đối tượng SCD được chỉ định xét nghiệm gen. Đặc điểm của các đối tượng mang gen đột biến.Đặc điểm di truyền biến thể gen SCN5A và các gen liên quan bệnh lý tim mạch 79 3. Tính sinh bệnh của các biến thể gen.

82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Số lượng đối tượng nghiên cứu theo từng mục tiêu. Đặc điểm phân bố giới tính các trường hợp SCD.

Đặc điểm phân bố lứa tuổi các trường hợp SCD. Đặc điểm về nghề nghiệp các trường hợp SCD. Đặc điểm về thời điểm tử vong trong SCD. Đặc điểm về các hoạt động trước khi tử vong.

ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH. Một số đặc điểm trên đại thể. Đặc điểm giải phẫu bệnh xơ vữa động mạch vành. Đặc điểm giải phẫu bệnh cơ tim.

XÁC ĐỊNH CÁC BIẾN THỂ GEN LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH TIM MẠCH114 4. Đặc điểm tuổi, giới của đối tượng SCD xét nghiệm gen và mang gen đột biến114 4. Đặc điểm đối tượng SCD mang gen đột biến. Đặc điểm di truyền biến thể gen SCN5A các gen liên quan bệnh lý tim mạch116 4.

Tính sinh bệnh của các biến thể gen trên đối tượng SCD. MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 127 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 128 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Phân loại SCD theo bệnh lý ĐMV của P. Phân loại SCD theo tổn thương cấu trúc của G. Đối tượng nghiên cứu SCD. Phân bố độ tuổi đối tượng SCD theo giới.

Phân bố nghề nghiệp các đối tượng SCD. Phân bố thời điểm tử vong theo nhóm tuổi. Phân bố về các hoạt động trước khi tử vong. Đặc điểm mật độ cơ tim của các đối tượng SCD theo nhóm tuổi.

Phân bố tỷ lệ tổn thương xơ vữa ĐMV theo nhóm tuổi. Phân bố tỷ lệ tổn thương xơ vữa ĐMV theo giới tính. Phân bố các Type xơ vữa ĐMV theo các nhóm tuổi SCD. Tỷ lệ có các biến chứng do xơ vữa ĐMV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Giải phẫu bệnh tim & gen SCN5A ở tử vong đột ngột" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về đặc điểm giải phẫu bệnh tim và đột biến gen SCN5A gây chết đột ngột ở người trẻ tuổi.

Luận án "Luận án: Giải phẫu bệnh tim & gen SCN5A ở tử vong đột ngột" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Luận án: Giải phẫu bệnh tim & gen SCN5A ở tử vong đột ngột" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Giải phẫu bệnh tim & gen SCN5A ở tử vong đột ngột" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án: Giải phẫu bệnh tim & gen SCN5A ở tử vong đột ngột" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Giải phẫu bệnh tim & gen SCN5A ở tử vong đột ngột" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Giải phẫu bệnh tim & gen SCN5A ở tử vong đột ngột" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter