Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, điều trị Rickettsiaceae tại Bệnh viện Nhiệt đới
Rickettsiaceae là nhóm vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm. Bệnh viện Nhiệt đới điều trị hiệu quả nhiễm trùng do loài này gây ra.
Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Rickettsiaceae Đặc điểm vector phân bố bệnh
Rickettsiaceae là họ vi khuẩn nội bào bắt buộc gây ra nhiều bệnh truyền nhiễm nhiệt đới nghiêm trọng. Các bệnh này thường gặp ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Vi khuẩn Rickettsia thuộc họ này. Chúng có kích thước nhỏ, Gram âm. Rickettsia không thể sống độc lập bên ngoài tế bào vật chủ. Sự nhân lên của chúng phụ thuộc vào tế bào sống. Các bệnh do Rickettsia bao gồm sốt phát ban (Typhus) và sốt mò (Scrub typhus). Đây là những bệnh có tỉ lệ mắc cao ở một số khu vực. Chúng gây ra các triệu chứng đa dạng. Việc chẩn đoán sớm Rickettsiaceae rất quan trọng. Điều trị kịp thời giúp giảm biến chứng. Rickettsiaceae là một mối quan tâm lớn trong y tế công cộng. Chúng đòi hỏi sự theo dõi và kiểm soát chặt chẽ. Vi khuẩn này ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Hiểu rõ đặc điểm sinh học giúp phát triển phương pháp điều trị hiệu quả. Nghiên cứu sâu về Rickettsiaceae đang được tiến hành. Mục tiêu là kiểm soát sự lây lan của các bệnh này.
1.1. Vi khuẩn Rickettsia và Rickettsiaceae Tổng quan chung
Vi khuẩn Rickettsiaceae là nhóm vi sinh vật gây bệnh quan trọng. Chúng là tác nhân của nhiều bệnh truyền nhiễm nhiệt đới. Đặc điểm nổi bật là sống nội bào bắt buộc. Rickettsia có chung cấu trúc tế bào Gram âm. Kích thước nhỏ, chỉ khoảng 0.3-0.5 µm. Chúng không thể tổng hợp ATP riêng. Do đó, Rickettsia phụ thuộc hoàn toàn vào tế bào chủ để tồn tại và phát triển. Sự nhân lên của vi khuẩn xảy ra trong tế bào chất của tế bào vật chủ. Quá trình này gây tổn thương tế bào. Các bệnh do Rickettsia gây ra thường được phân loại thành ba nhóm chính: nhóm sốt phát ban (Typhus Group), nhóm sốt đốm (Spotted Fever Group) và sốt mò (Scrub Typhus Group). Mỗi nhóm có đặc điểm dịch tễ và lâm sàng riêng. Các bệnh này là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt tại các khu vực endemic. Việc hiểu rõ sinh học của vi khuẩn Rickettsia là cơ sở. Nó giúp phát triển chiến lược chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Khám phá thêm về vi khuẩn này đang tiếp tục.
1.2. Vector truyền bệnh Rickettsia Bọ chét ve mò
Sự lây truyền các bệnh Rickettsiaceae phần lớn qua vector. Các vector truyền bệnh chính là động vật chân đốt. Bọ chét, ve và mò đóng vai trò chủ chốt. Mỗi loại vector thường liên quan đến một nhóm Rickettsia cụ thể. Bọ chét chuột (Xenopsylla cheopis) là vector chính cho sốt phát ban chuột. Loại Rickettsia typhi gây ra bệnh này. Ve (ticks) truyền các bệnh nhóm sốt đốm. Ví dụ, sốt đốm vùng núi Rocky Mountain do Rickettsia rickettsii. Các loài ve khác cũng có thể mang Rickettsia. Mò (Larval mites, đặc biệt là Leptotrombidium spp.) là vector đặc trưng. Chúng truyền vi khuẩn Orientia tsutsugamushi. Đây là tác nhân gây sốt mò (Scrub typhus). Các vector này đốt người và động vật. Chúng truyền vi khuẩn từ vật chủ trung gian sang người. Kiểm soát vector là biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc loại bỏ môi trường sống của vector giúp giảm nguy cơ lây nhiễm. Nâng cao nhận thức về vector là cần thiết.
1.3. Phân bố bệnh truyền nhiễm Rickettsiaceae toàn cầu
Bệnh do Rickettsiaceae có sự phân bố địa lý rộng. Chúng tập trung chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tuy nhiên, sự phân bố cụ thể khác nhau tùy loại bệnh. Sốt mò (Scrub typhus) là bệnh đặc hữu. Bệnh phổ biến ở châu Á-Thái Bình Dương, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ. Các quốc gia này ghi nhận tỷ lệ mắc cao. Sốt phát ban (Typhus) có mặt ở nhiều nơi trên thế giới. Sốt phát ban chuột phổ biến hơn. Sốt phát ban dịch đã giảm đáng kể. Nó vẫn có thể xuất hiện ở những nơi kém vệ sinh. Các bệnh nhóm sốt đốm phân bố đa dạng hơn. Chúng được tìm thấy ở châu Mỹ, châu Âu, châu Phi và châu Á. Biến đổi khí hậu và sự thay đổi môi trường ảnh hưởng đến vector. Điều này có thể làm thay đổi bản đồ dịch tễ. Giám sát dịch tễ học liên tục là yếu tố sống còn. Nó giúp phát hiện sớm các ổ dịch. Đồng thời đưa ra biện pháp ứng phó kịp thời.
II.Đặc điểm lâm sàng Rickettsiaceae Dấu hiệu biến chứng
Bệnh Rickettsiaceae thường khởi phát cấp tính với các triệu chứng không đặc hiệu. Sốt cao là dấu hiệu ban đầu và phổ biến nhất, thường kèm ớn lạnh, đau đầu dữ dội, mệt mỏi toàn thân và đau cơ. Phát ban da là một biểu hiện đặc trưng. Tuy nhiên, loại phát ban và thời điểm xuất hiện có thể khác nhau tùy loại vi khuẩn Rickettsia gây bệnh. Phát ban có thể là dát sẩn, ban đỏ, hoặc xuất huyết. Đặc biệt, nốt loét (eschar) tại vết cắn của mò là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ cho sốt mò (Scrub typhus). Bệnh có thể tiến triển nặng, gây tổn thương đa cơ quan nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các biến chứng bao gồm suy hô hấp, suy thận, suy gan, rối loạn đông máu, và tổn thương hệ thần kinh trung ương. Việc nhận biết sớm các đặc điểm lâm sàng giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán. Điều này quan trọng trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm nhiệt đới có triệu chứng tương tự. Chẩn đoán chính xác đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, tiền sử dịch tễ, và xét nghiệm cận lâm sàng đặc hiệu.
2.1. Biểu hiện lâm sàng phổ biến Phát ban da sốt
Bệnh Rickettsiaceae điển hình bắt đầu với sốt cao. Sốt thường trên 39°C, kéo dài liên tục. Kèm theo là ớn lạnh, đau đầu dữ dội vùng trán. Bệnh nhân thường than phiền đau mỏi cơ, đau khớp. Mệt mỏi toàn thân cũng là triệu chứng phổ biến. Phát ban da là một dấu hiệu quan trọng. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều có. Đặc điểm của phát ban thay đổi. Phát ban có thể là dát sẩn, ban đỏ. Nó có thể xuất hiện trên thân mình và lan ra các chi. Sốt phát ban (Typhus) thường có ban xuất hiện sau 3-5 ngày sốt. Ban dạng dát hoặc dát sẩn. Trong sốt mò (Scrub typhus), nốt loét (eschar) tại vị trí mò đốt là đặc trưng. Eschar có màu đen, có viền đỏ xung quanh. Sự hiện diện của eschar giúp chẩn đoán lâm sàng rất nhiều. Các triệu chứng khác bao gồm buồn nôn, nôn, chán ăn. Ho và khó thở cũng được ghi nhận. Việc đánh giá kỹ các triệu chứng này là cần thiết.
2.2. Đặc điểm cận lâm sàng Xét nghiệm máu tổn thương cơ quan
Xét nghiệm cận lâm sàng cung cấp bằng chứng khách quan. Công thức máu thường cho thấy giảm bạch cầu nhẹ. Giảm tiểu cầu là một phát hiện thường gặp. Thiếu máu nhẹ cũng có thể xuất hiện ở một số bệnh nhân. Xét nghiệm sinh hóa máu thường có bất thường. Tăng men gan (ALT, AST) là dấu hiệu tổn thương gan. Tăng LDH (Lactate Dehydrogenase) cũng được ghi nhận. Tăng CRP (C-Reactive Protein) và procalcitonin phản ánh tình trạng viêm. Các chỉ số đông máu như APTT, INR có thể bị rối loạn. Bệnh Rickettsiaceae có thể gây tổn thương đa cơ quan. Suy hô hấp cấp (ARDS) là một biến chứng nặng. Suy thận cấp cũng thường gặp. Đặc biệt ở các trường hợp nặng. Các dấu hiệu cận lâm sàng cần được theo dõi sát. Chúng giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh. Đồng thời định hướng điều trị hỗ trợ. Việc theo dõi chặt chẽ tổn thương cơ quan là cần thiết.
2.3. Dấu hiệu đặc trưng sốt mò Scrub typhus và sốt phát ban Typhus
Sốt mò (Scrub typhus) có một dấu hiệu lâm sàng rất đặc trưng. Đó là nốt loét (eschar) tại vị trí mò đốt. Nốt loét có đường kính khoảng 0.5-2 cm. Nó có màu đen ở trung tâm, xung quanh là quầng đỏ. Eschar thường không đau. Nó có thể xuất hiện ở các vị trí kín đáo. Ví dụ như bẹn, nách, vùng bụng. Không phải tất cả bệnh nhân sốt mò đều có eschar. Tuy nhiên, sự hiện diện của nó là gợi ý chẩn đoán rất mạnh. Bệnh nhân sốt mò cũng thường có hạch viêm sưng to. Hạch nằm cùng bên với nốt loét. Sốt phát ban (Typhus) có đặc điểm phát ban khác. Phát ban thường là dạng dát sẩn. Chúng xuất hiện sau vài ngày sốt. Ban bắt đầu từ thân mình. Sau đó lan ra tứ chi. Ban không ngứa và thường không xuất hiện trên mặt. Phân biệt hai bệnh này dựa vào dịch tễ. Cùng với đó là các dấu hiệu lâm sàng. Xét nghiệm đặc hiệu giúp xác định chính xác.
III.Chẩn đoán Rickettsiaceae Phương pháp xét nghiệm chính xác
Chẩn đoán Rickettsiaceae đòi hỏi sự kết hợp giữa lâm sàng và xét nghiệm. Do triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, các phương pháp xét nghiệm chính xác là rất cần thiết. Huyết thanh học, đặc biệt là IFA và ELISA, được xem là nền tảng. IFA là tiêu chuẩn vàng để phát hiện kháng thể IgM và IgG chống lại vi khuẩn Rickettsia. ELISA cũng được sử dụng rộng rãi vì tính tiện lợi và khả năng sàng lọc mẫu lớn. Bên cạnh đó, các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR đã trở nên quan trọng. PCR cho phép phát hiện trực tiếp DNA của vi khuẩn Rickettsia trong các mẫu bệnh phẩm. Phương pháp này có độ nhạy cao và có thể chẩn đoán sớm hơn huyết thanh học. Chẩn đoán xác định còn liên quan đến việc loại trừ các bệnh truyền nhiễm nhiệt đới khác. Ví dụ như sốt xuất huyết, sốt rét, hoặc sốt thương hàn. Việc này đòi hỏi kinh nghiệm lâm sàng. Cùng với đó là việc áp dụng một quy trình chẩn đoán hợp lý và chặt chẽ. Mục tiêu là để đưa ra quyết định điều trị kịp thời và chính xác.
3.1. Phương pháp huyết thanh học ELISA IFA chẩn đoán
Các phương pháp huyết thanh học là trụ cột trong chẩn đoán Rickettsiaceae. Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (IFA) được coi là tiêu chuẩn vàng. IFA phát hiện kháng thể IgM và IgG đặc hiệu. Kháng thể IgM xuất hiện sớm. Chúng chỉ ra nhiễm trùng cấp tính. Kháng thể IgG tăng dần theo thời gian. Chúng phản ánh nhiễm trùng đã qua hoặc đang diễn tiến. Cần lấy mẫu máu kép (cấp tính và dưỡng bệnh). Điều này giúp chứng minh sự tăng hiệu giá kháng thể. ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là phương pháp phổ biến khác. ELISA có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó tương đương với IFA. Ưu điểm của ELISA là dễ thực hiện hơn. Nó phù hợp cho việc sàng lọc số lượng lớn mẫu. Cả IFA và ELISA đều cần được diễn giải cẩn thận. Đặc biệt trong các vùng endemic. Nơi có thể có kháng thể tồn lưu do phơi nhiễm trước đó. Chẩn đoán huyết thanh học đòi hỏi thời gian. Kháng thể cần thời gian để hình thành.
3.2. Chẩn đoán sinh học phân tử PCR phát hiện vi khuẩn Rickettsia
Chẩn đoán sinh học phân tử mang lại khả năng phát hiện sớm Rickettsiaceae. PCR (Polymerase Chain Reaction) là kỹ thuật chính. PCR phát hiện DNA của vi khuẩn Rickettsia. Nó có thể thực hiện trên nhiều loại mẫu. Ví dụ như máu toàn phần, huyết thanh, dịch não tủy. Hoặc mẫu sinh thiết từ nốt loét (eschar). PCR có độ nhạy cao. Nó có thể phát hiện mầm bệnh ngay trong giai đoạn sớm. Khi kháng thể chưa kịp hình thành. qPCR (Quantitative PCR) còn cho phép định lượng tải lượng vi khuẩn. Kỹ thuật này hữu ích cho việc theo dõi đáp ứng điều trị. Chẩn đoán sinh học phân tử giúp xác định chính xác loài Rickettsia. Điều này quan trọng cho nghiên cứu dịch tễ học và điều trị. Tuy nhiên, PCR đòi hỏi trang thiết bị hiện đại. Cần đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Chi phí thực hiện cũng cao hơn. Các kỹ thuật như RFLP và MLST cũng được dùng để phân tích gen sâu hơn.
3.3. Quy trình chẩn đoán xác định phân biệt bệnh truyền nhiễm
Quy trình chẩn đoán Rickettsiaceae bắt đầu từ nghi ngờ lâm sàng. Dựa vào các triệu chứng như sốt, phát ban da, và tiền sử phơi nhiễm. Đặc biệt ở các vùng dịch tễ. Sau đó, các xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản được chỉ định. Ví dụ công thức máu, men gan, CRP. Để loại trừ các nguyên nhân khác. Tiếp theo là các xét nghiệm đặc hiệu. IFA hoặc ELISA được ưu tiên sử dụng. PCR có thể được dùng để chẩn đoán sớm và xác định loài. Chẩn đoán phân biệt là bước quan trọng. Cần loại trừ các bệnh sốt cấp tính khác. Ví dụ sốt xuất huyết, sốt rét, sốt thương hàn, leptospirosis. Việc này đòi hỏi kinh nghiệm lâm sàng. Cần kết hợp chặt chẽ với kết quả xét nghiệm. Chẩn đoán xác định dựa trên sự phối hợp. Dựa vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, dịch tễ học. Và kết quả xét nghiệm đặc hiệu dương tính. Quy trình này giúp đảm bảo điều trị kịp thời. Cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân Rickettsiaceae.
IV.Điều trị Rickettsiaceae hiệu quả Kháng sinh chăm sóc hỗ trợ
Điều trị Rickettsiaceae hiệu quả là sự kết hợp giữa kháng sinh đặc hiệu và chăm sóc hỗ trợ. Kháng sinh là yếu tố then chốt để loại trừ vi khuẩn Rickettsia. Doxycycline là kháng sinh lựa chọn hàng đầu cho hầu hết các bệnh do Rickettsiaceae gây ra. Nó có hiệu quả cao đối với sốt mò (Scrub typhus) và sốt phát ban (Typhus). Chloramphenicol là một lựa chọn thay thế cho các đối tượng không thể dùng Doxycycline, như phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi. Việc khởi đầu điều trị kháng sinh sớm, ngay khi có nghi ngờ lâm sàng, là rất quan trọng. Nó giúp giảm tỷ lệ biến chứng và tử vong. Bên cạnh đó, điều trị hỗ trợ đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp kiểm soát các triệu chứng và xử lý các biến chứng nặng như suy hô hấp, suy thận hoặc suy đa tạng. Việc theo dõi sát tình trạng bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ phù hợp là cần thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị.
4.1. Kháng sinh đặc hiệu Doxycycline Chloramphenicol lựa chọn
Doxycycline là kháng sinh ưu tiên hàng đầu. Nó điều trị hiệu quả hầu hết các bệnh do Rickettsiaceae. Doxycycline thuộc nhóm kháng sinh nhóm tetracycline. Hoạt chất này có khả năng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Liều dùng thông thường cho người lớn là 100mg mỗi 12 giờ, dùng đường uống. Thời gian điều trị kéo dài 7-14 ngày. Hoặc cho đến khi bệnh nhân hết sốt 2-3 ngày. Chloramphenicol là một lựa chọn thay thế. Đặc biệt cho phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi. Những đối tượng này không thể dùng Doxycycline do tác dụng phụ. Chloramphenicol cũng có hiệu quả tốt với Rickettsiaceae. Tuy nhiên, nó có thể gây ức chế tủy xương. Cần theo dõi công thức máu khi sử dụng. Azithromycin cũng được cân nhắc cho một số trường hợp. Đặc biệt trong điều trị sốt mò ở phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, hiệu quả của nó có thể thấp hơn so với Doxycycline. Việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên tình trạng bệnh nhân.
4.2. Nguyên tắc điều trị hỗ trợ biến chứng nặng
Điều trị hỗ trợ là yếu tố không thể thiếu. Nó giúp kiểm soát triệu chứng và quản lý biến chứng của Rickettsiaceae. Bệnh nhân cần được bù dịch đầy đủ bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Hạ sốt bằng paracetamol là cần thiết. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn. Bao gồm huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, độ bão hòa oxy. Đối với các trường hợp nặng, cần chăm sóc đặc biệt. Bệnh nhân có thể cần hỗ trợ hô hấp. Ví dụ như thở oxy hoặc thở máy khi có suy hô hấp cấp. Hỗ trợ tuần hoàn bằng thuốc vận mạch khi có sốc. Lọc máu có thể cần thiết khi suy thận cấp. Kiểm soát rối loạn đông máu. Cần truyền máu hoặc các chế phẩm máu khi có xuất huyết. Các biến chứng thần kinh trung ương cần được xử trí kịp thời. Điều trị hỗ trợ cá thể hóa dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân. Điều này nhằm tối ưu hóa kết quả.
4.3. Phác đồ điều trị kháng sinh nhóm tetracycline
Phác đồ điều trị kháng sinh nhóm tetracycline là nền tảng. Doxycycline là thuốc chính trong nhóm này. Nó có hoạt tính kìm khuẩn mạnh. Nó ngăn chặn sự tổng hợp protein của vi khuẩn Rickettsia. Doxycycline có phổ tác dụng rộng. Nó hiệu quả với cả sốt mò (Scrub typhus) và sốt phát ban (Typhus). Liều dùng Doxycycline tiêu chuẩn cho người lớn là 100 mg mỗi 12 giờ. Dùng đường uống. Thời gian điều trị thường là 7 ngày. Hoặc kéo dài đến 2-3 ngày sau khi bệnh nhân hết sốt. Đối với trẻ em trên 8 tuổi, liều dùng là 2.2 mg/kg/liều. Uống 2 lần/ngày. Tối đa 100 mg/liều. Việc tuân thủ phác đồ là rất quan trọng. Điều trị kháng sinh sớm cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Kháng thuốc Doxycycline hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, cần theo dõi đáp ứng điều trị. Điều trị dự phòng không được khuyến cáo rộng rãi.
V.Bệnh Rickettsia tại BV Nhiệt đới Tình hình thách thức
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương đóng vai trò quan trọng. Bệnh viện tiếp nhận và điều trị nhiều trường hợp Rickettsiaceae. Đặc biệt là các bệnh nhân sốt mò (Scrub typhus). Đây là bệnh truyền nhiễm nhiệt đới phổ biến tại Việt Nam. Dữ liệu từ 3/2015 đến 3/2018 cung cấp cái nhìn tổng quan. Số lượng bệnh nhân nhập viện do Rickettsiaceae duy trì ở mức đáng kể. Hoặc có xu hướng gia tăng nhẹ. Điều này phản ánh gánh nặng bệnh tật. Các bệnh nhân thường đến từ các vùng nông thôn. Nơi có điều kiện thuận lợi cho vector truyền bệnh. Sự không đặc hiệu của triệu chứng ban đầu gây ra thách thức trong chẩn đoán sớm. Đặc biệt khi phải phân biệt với các bệnh sốt khác. Điều này làm chậm trễ việc khởi đầu điều trị kháng sinh đặc hiệu. Các trường hợp nặng với biến chứng đa cơ quan cũng được ghi nhận. Chúng đòi hỏi chăm sóc y tế chuyên sâu. Việc nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị là cần thiết. Đồng thời tăng cường các biện pháp phòng ngừa cộng đồng.
5.1. Tình hình nhiễm Rickettsiaceae tại Bệnh viện Nhiệt đới
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương là cơ sở tuyến cuối. Bệnh viện thường xuyên tiếp nhận bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Đặc biệt là các ca sốt mò (Scrub typhus). Tình hình từ tháng 3/2015 đến tháng 3/2018 cho thấy số ca mắc ổn định. Hoặc có thể có sự gia tăng nhỏ. Điều này phản ánh tính đặc hữu của bệnh trong khu vực. Đa số bệnh nhân là người dân nông thôn. Họ có nguy cơ phơi nhiễm cao với vector truyền bệnh. Mùa mưa và ẩm ướt thường ghi nhận số ca mắc cao hơn. Các triệu chứng lâm sàng ban đầu thường không đặc hiệu. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán tại tuyến cơ sở. Nhiều bệnh nhân đến bệnh viện trong tình trạng nặng. Họ có các biến chứng như suy hô hấp, suy thận. Hoặc tổn thương hệ thần kinh trung ương. Việc điều trị tại bệnh viện chuyên khoa là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân nặng. Nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ là cần thiết.
5.2. Thách thức trong chẩn đoán điều trị Sốt mò
Chẩn đoán sốt mò (Scrub typhus) vẫn còn nhiều thách thức. Triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu. Chúng dễ bị nhầm lẫn với các bệnh truyền nhiễm nhiệt đới khác. Ví dụ sốt xuất huyết, sốt rét, hoặc leptospirosis. Việc tìm nốt loét (eschar) đòi hỏi khám kỹ lưỡng. Eschar có thể bị bỏ sót. Đặc biệt ở các vị trí khuất. Các xét nghiệm chẩn đoán đặc hiệu chưa phổ biến ở tuyến cơ sở. Hoặc còn đắt tiền. Tại Bệnh viện Nhiệt đới, chẩn đoán dựa vào lâm sàng. Kết hợp với xét nghiệm huyết thanh học (IFA, ELISA). PCR cũng được sử dụng cho các trường hợp nghi ngờ cao. Tuy nhiên, thời gian trả kết quả có thể chậm. Điều này ảnh hưởng đến việc khởi đầu điều trị kháng sinh Doxycycline sớm. Thách thức khác là quản lý biến chứng nặng. Ví dụ suy hô hấp, suy thận, suy đa tạng. Chúng đòi hỏi nguồn lực và kinh nghiệm chuyên sâu. Nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết.
5.3. Hướng nghiên cứu nâng cao hiệu quả phòng ngừa bệnh
Nghiên cứu về Rickettsiaceae là rất cần thiết. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phòng ngừa và điều trị. Cần phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và rẻ tiền. Đặc biệt là các test nhanh tại chỗ (POCT). Chúng giúp chẩn đoán sớm ở tuyến cơ sở. Giảm thời gian chờ đợi kết quả. Nghiên cứu về vector truyền bệnh là quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về chu kỳ sống của bọ chét, ve, mò. Từ đó phát triển chiến lược kiểm soát vector hiệu quả. Các nghiên cứu về kháng thuốc cũng cần được tiến hành thường xuyên. Mặc dù Doxycycline vẫn là lựa chọn tốt. Nhưng sự xuất hiện của kháng thuốc cần được giám sát chặt chẽ. Phát triển vắc-xin phòng Rickettsiaceae là giải pháp lâu dài. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn để kiểm soát bệnh. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng về các biện pháp phòng ngừa cá nhân. Bao gồm việc tránh tiếp xúc với vector truyền bệnh. Đặc biệt ở các vùng dịch tễ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ MINH ĐIỀN §ÆC §IÓM L¢M SµNG, CËN L¢M SµNG Vµ KÕT QU¶ §IÒU TRÞ BÖNH DO RICKETTSIACEAE T¹I BÖNH VIÖN BÖNH NHIÖT §íI TRUNG ¦¥NG (3/2015 – 3/2018) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ MINH ĐIỀN §ÆC §IÓM L¢M SµNG, CËN L¢M SµNG Vµ KÕT QU¶ §IÒU TRÞ BÖNH DO RICKETTSIACEAE T¹I BÖNH VIÖN BÖNH NHIÖT §íI TRUNG ¦¥NG (3/2015 – 3/2018) Chuyên ngành: Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 62720153 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Vũ Huy HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Minh Điền, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Văn Mùi và PGS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu trong Đề tài Nghiên cứu mã số 106 – Y5, 04 – 2014.10 thuộc Qũy Nafosted, Bộ Khoa học và Công nghệ, do bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương là cơ quan chủ trì đề tài. Tôi đã được chủ nhiệm đề tài và cơ quan chủ trì đề tài đồng ý cho phép sử dụng một phần số liệu đề tài này vào trong nghiên cứu luận án tiến sỹ của mình. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Vũ Minh Điền BẢNG TỪ VIẾT TẮT ALT Alanin Aminotransferase APACHE II Acute Physiology and Chronic Health Evaluation II (Đánh giá sức khỏe dài hạn và sinh lý giai đoạn cấp, phiên bản II) APTT Activated Partial Thromboplastin Time (Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa) ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome (Hội chứng suy hô hấp cấp nặng) ARN Acid Ribonucleic AST Aspartat Aminotransferase BC Bạch cầu BCĐTNTT Bạch cầu đa nhân trung tính CDC Centers for Disease Coltrol and Prevention (Trung tâm kiểm soát và ngăn ngừa bệnh tật) CF Complement Fixation - Phản ứng cố định bổ thể CI Confidence Interval- Độ tin cậy CRP C - Reaction Protein CTM Công thức máu DNA Desoxyribonucleic Acid DNT Dịch não tủy ĐMCB Đông máu cơ bản ELISA Enzyme - Linked Immuno Sorbent Assay (Phản ứng hấp phụ miễn dịch gắn men) GCS Glasgow Coma Scale- Thang điểm phân độ hôn mê HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương Hb Hemoglobin HC Hồng cầu IFA Indirect Immunofluorescent Antibody (Xét nghiệm kháng thể miễn dịch huỳnh quang gián tiếp) IgG Immunoglobulin G IgM Immunoglobulin M IHC Immuno-Histo-Chemical staining (Kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch) INR International Normalized Ratio - Tỉ số bình thường hóa quốc tế kDa Kilo Dalton LDH Lactate Dehydrogenase Mb Mega basepairs MLST Multilocus Sequence Typing – Giải trình tự nhiều vị trí MODS Multiple Organ Dysfunction Syndrome (Hội chứng suy đa tạng) NS1 Nonstructural Protein 1 – Protein không cấu trúc 1 OD Optical Density - Mật độ quang ORF Open Reading Frame – Khung đọc mở PBMC Peripheral Blood Mononuclear Cell PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng khuếch đại chuỗi gen) qPCR Quatitative Polymerase Chain Reaction (Phản ứng khuếch đại chuỗi gen định lượng) qSOFA Quick Sequential Organ Failure Assessment (Đánh giá suy tạng tuần tự nhanh) PCT Procalcitonin RFLP Restricted Frament Length Polymorphism Analysis (Kỹ thuật xác định tính đa hình dùng enzyme giới hạn) RMSF Rocky Mountain Spotted Fever – Sốt đốm vùng núi RRPN Rì rào phế nang SFG Spotted Fever Group – Nhóm sốt đốm SHM Sinh hóa máu STG Scrub Typhus Group – Nhóm sốt mò SD Standard Deviation - Độ lệch chuẩn TAS Type Specific Antigen – Kháng nguyên đặc hiệu loài TC Tiểu cầu TG Typhus Group – Nhóm sốt phát ban XHTH Xuất huyết tiêu hóa XQ X quang WHO World Health Oganization - Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Giới thiệu về bệnh do Rickettsiaceae.
Lịch sử nghiên cứu và phân loại bệnh do Rickettsiaceae. Đặc điểm sinh học Rickettsiaceae. Các vector truyền bệnh. Tình hình phân bố bệnh do Rickettsiaceae.
Tình hình phân bố bệnh sốt mò. Tình hình phân bố các nhóm bệnh sốt phát ban. Tình hình phân bố các bệnh nhóm sốt đốm. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh do Rickettsiaceae.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh Sốt mò. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh Sốt chuột. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh sốt đốm vùng núi. Xét nghiệm chẩn đoán nhiễm Rickettsiaceae.
Các phương pháp chẩn đoán huyết thanh học. Phương pháp nuôi cấy phân lập mầm bệnh. Các xét nghiệm sinh học phân tử. Chẩn đoán bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.
Chẩn đoán xác định bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Chẩn đoán phân biệt. Điều trị bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Điều trị đặc hiệu.
Điều trị hỗ trợ. Các nghiên cứu về bệnh do Rickettsiaceae. Các nghiên cứu trên thế giới về bệnh do Rickettsiaceae. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam về các bệnh do Ricketsiaceae.
Những hạn chế cần nghiên cứu thêm về bệnh do Rickettsiaceae.37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Quy trình nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Mục tiêu 1 - Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae tại Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương. Mục tiêu 2 - Xác định các loài Rickettsiaceae và kiểu gen gây bệnh. Mục tiêu 3 - Đánh giá kết quả điều trị và một số yếu tố tiên lượng nặng, tử vong ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Các chỉ số và tiêu chuẩn đánh giá dùng trong nghiên cứu.
Các chỉ số dịch tễ học lâm sàng và dịch tễ học phân tử. Các chỉ số đánh giá biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân. Các chỉ số đánh giá biến đổi cận lâm sàng ở bệnh nhân. Các biến chứng ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.
Các tiêu chuẩn và bảng điểm sử dụng trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ nặng của bệnh. Bảng điểm sử dụng trong nghiên cứu. Các kỹ thuật xét nghiệm được sử dụng trong nghiên cứu.
Kỹ thuật xác định nhiễm Rickettsiaceae bằng realtime PCR. Kỹ thuật giải trình tự gen xác định kiểu gen của O. Kỹ thuật xây dựng cây phát sinh loài. Các xét nghiệm khác và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.
Thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu.62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân.
Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Biến đổi cận lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Các biến chứng ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.
Xác định các loài Rickettsiaceae gây bệnh. Các loài Rickettsiaceae gây bệnh. Các kiểu gen của Orientia tsutsugamushi. Phân tích phát sinh loài của các chủng Orientia tsutsugamushi.
Đặc điểm gây bệnh của các loài Rickettsiaceae và các kiểu gen. Kết quả điều trị và các yếu tố tiên lượng. Kết quả điều trị. Các yếu tố tiên lượng bệnh nặng theo suy đa tạng.
Các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.98 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.
Biến đổi cận lâm sàng của bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Biến chứng ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Xác định các loài Rickettsiaceae gây bệnh. Các loài Rickettsiaceae gây bệnh trong nghiên cứu.
Các kiểu gen của O. tsutsugamushi gây bệnh sốt mò. Cây phát sinh loài của O. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo căn nguyên gây bệnh.
Kết quả điều trị và các yếu tố tiên lượng. Kết quả điều trị. Các yếu tố tiên lượng bệnh nặng. Các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Bảng điểm APACHE II. Bảng điểm đánh giá nhanh tình trạng suy đa tạng. Trình tự các cặp mồi và probe của gen 47 kDa, 17 kDa và OmpB. Thành phần phản ứng realtime PCR.
Trình tự các đoạn mồi của gen O. tsutsugamushi 56 kDa TAS. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp và nơi cư trú. Chẩn đoán của bệnh nhân trước khi vào viện.
Tiền sử điều trị kháng sinh trước khi vào viện. Các triệu chứng cơ năng ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Đặc điểm sốt của các bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Biểu hiện trên da và niêm mạc ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae.
Đặc điểm vết loét ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Đặc điểm ban ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Biểu hiện trên các triệu chứng ở hệ cơ quan. Thay đổi các chỉ số trong công thức máu.
Biến đổi trong xét nghiệm đông máu cơ bản. Biến đổi các xét nghiệm đánh giá chức năng gan. Rối loạn chức năng thận, điện giải đồ và yếu tố viêm. Thay đổi trong xét nghiệm khí máu động mạch.
Biểu hiện bất thường trên siêu âm ổ bụng, màng phổi. Biểu hiện bất thường trên phim XQ lồng ngực. Các biến chứng ở bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae. Mức độ tương đồng giữa các trình tự gen 56 kDa TSA.
Đặc điểm lâm sàng giữa bệnh nhân sốt mò và bệnh nhân sốt chuột. Biến đổi cận lâm sàng giữa bệnh nhân sốt mò và bệnh nhân sốt chuột. Biểu hiện lâm sàng giữa các kiểu gen của O. Biến đổi xét nghiệm giữa các kiểu gen của O.
Các phác đồ kháng sinh điều trị cho bệnh nhân. So sánh kết quả điều trị giữa doxycyclin và azithromycin. Kết quả điều trị theo loài Rickettsiaceae gây bệnh. Kết quả điều trị bệnh theo các kiểu gen gây bệnh sốt mò.
Kết quả điều trị bệnh nhân theo biến chứng. So sánh kết quả điều trị bệnh nhân theo từng biến chứng. Kết quả điều trị bệnh nhân theo suy đa tạng. Kết quả điều trị bệnh nhân theo thang điểm APACHE II.
Phân tích đơn biến các yếu tố có liên quan với suy đa tạng. Phân tích đa biến, các yếu tố nguy cơ suy đa tạng. Tương quan giữa điểm qSOFA và APACHE II với số tạng bị suy. Phân tích đơn biến, các yếu tố có liên quan đến tử vong.
Phân tích đa biến các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân.99 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo các nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố các bệnh nhân nhiễm Rickettsiae theo tỉnh, thành.
Phân bố bệnh nhân nhiễm Rickettsiaceae ở Hà Nội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm, điều trị Rickettsiaceae tại Bệnh viện Nhiệt đới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Rickettsiaceae là nhóm vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm. Bệnh viện Nhiệt đới điều trị hiệu quả nhiễm trùng do loài này gây ra.
Luận án "Đặc điểm, điều trị Rickettsiaceae tại Bệnh viện Nhiệt đới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đặc điểm, điều trị Rickettsiaceae tại Bệnh viện Nhiệt đới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm, điều trị Rickettsiaceae tại Bệnh viện Nhiệt đới" thuộc chuyên ngành Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đặc điểm, điều trị Rickettsiaceae tại Bệnh viện Nhiệt đới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm, điều trị Rickettsiaceae tại Bệnh viện Nhiệt đới" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm, điều trị Rickettsiaceae tại Bệnh viện Nhiệt đới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.