Đa hình gen CYP2C9, VKORC1 và liều VKA cho bệnh nhân thay van tim cơ học
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen cyp2c9 vkorc1 và liều thuốc chống đông kháng vitamin k ở bệnh nhân thay van tim cơ học. Tải miễn phí tại T
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu liều VKA Thách thức bệnh nhân thay van tim cơ học
Bệnh nhân sau phẫu thuật thay van tim cơ học cần dùng thuốc chống đông kháng vitamin K (VKA) suốt đời. Điều trị VKA giúp phòng ngừa nguy cơ hình thành huyết khối, một biến chứng nghiêm trọng có thể gây tắc mạch và tử vong. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa liều VKA là một thách thức lớn. Khoảng điều trị của VKA rất hẹp. Liều quá thấp không đủ chống đông, dễ dẫn đến huyết khối. Liều quá cao lại gây tăng nguy cơ chảy máu, bao gồm xuất huyết nội sọ nguy hiểm. Sự khác biệt cá thể trong đáp ứng với VKA rất đáng kể. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự biến thiên này. Quản lý liều VKA đòi hỏi theo dõi INR (International Normalized Ratio) thường xuyên. Điều chỉnh liều cần độ chính xác cao. Mục tiêu là duy trì INR trong khoảng điều trị an toàn và hiệu quả, giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân.
1.1. Vai trò thuốc chống đông VKA sau phẫu thuật van tim
Thuốc chống đông VKA là nền tảng trong phòng ngừa huyết khối cho người thay van tim cơ học. Van tim cơ học tiềm ẩn nguy cơ hình thành cục máu đông. Huyết khối có thể gây tắc nghẽn van, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. VKA ức chế các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K. Điều này làm giảm khả năng đông máu. Việc tuân thủ điều trị VKA rất quan trọng. Nó đảm bảo an toàn lâu dài cho bệnh nhân. Mục tiêu chính là duy trì tình trạng chống đông đầy đủ, hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro biến chứng liên quan đến đông máu.
1.2. Thách thức quản lý liều VKA Nguy cơ chảy máu huyết khối
Việc xác định liều VKA ban đầu và duy trì liều tối ưu gặp nhiều khó khăn. Có sự khác biệt lớn về liều cần thiết giữa các cá thể. Điều này do nhiều yếu tố ảnh hưởng, bao gồm gen, tuổi, bệnh lý kèm theo, chế độ ăn và tương tác thuốc. Liều thuốc không phù hợp dẫn đến hai nguy cơ chính. Thứ nhất là nguy cơ huyết khối tắc mạch khi liều quá thấp. Thứ hai là nguy cơ chảy máu nghiêm trọng khi liều quá cao. Cả hai đều đe dọa tính mạng. Việc theo dõi INR thường xuyên là bắt buộc. Tuy nhiên, việc điều chỉnh liều dựa trên INR vẫn mang tính thử nghiệm. Nó tốn thời gian, tiềm ẩn rủi ro cho bệnh nhân trong giai đoạn đầu điều trị.
II.Đa hình gen CYP2C9 VKORC1 Yếu tố ảnh hưởng liều VKA
Tính đa hình của các gen liên quan đến chuyển hóa và cơ chế tác dụng của VKA giải thích phần lớn sự biến thiên trong đáp ứng liều. Hai gen chính được nghiên cứu là CYP2C9 và VKORC1. Gen CYP2C9 mã hóa enzyme cytochrome P450 2C9, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa nhiều loại thuốc, bao gồm VKA. Các biến thể di truyền ở gen này ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme, từ đó thay đổi tốc độ thải trừ VKA khỏi cơ thể. Gen VKORC1 mã hóa enzyme vitamin K epoxide reductase complex subunit 1, là đích tác dụng chính của VKA. Các biến thể ở gen VKORC1 ảnh hưởng đến độ nhạy cảm của enzyme với VKA, quyết định liều thuốc cần thiết để đạt hiệu quả chống đông mong muốn. Hiểu biết về các đa hình gen này mở ra khả năng cá thể hóa liều VKA, tăng cường an toàn và hiệu quả điều trị.
2.1. Gen CYP2C9 Chuyển hóa thuốc chống đông VKA
Gen CYP2C9 ảnh hưởng đến tốc độ chuyển hóa các thuốc VKA như acenocoumarol. Các biến thể phổ biến như CYP2C92 và CYP2C93 làm giảm hoạt tính enzyme. Bệnh nhân mang các alen này chuyển hóa thuốc chậm hơn. Nồng độ thuốc trong máu tăng cao, dẫn đến tăng tác dụng chống đông. Điều này đòi hỏi liều VKA thấp hơn để tránh nguy cơ chảy máu. Ngược lại, những người có kiểu gen hoạt động mạnh hơn có thể cần liều cao hơn. Xét nghiệm gen CYP2C9 giúp dự đoán phản ứng chuyển hóa thuốc. Từ đó, đưa ra khuyến nghị liều ban đầu phù hợp hơn.
2.2. Gen VKORC1 Cơ chế tác động liều thuốc chống đông
Gen VKORC1 mã hóa enzyme VKORC1, mục tiêu chính của VKA. VKORC1 có vai trò tái chế vitamin K epoxide thành vitamin K hydroquinone. Đây là dạng hoạt động của vitamin K, cần thiết cho tổng hợp các yếu tố đông máu. VKA ức chế enzyme VKORC1. Các biến thể di truyền trong gen VKORC1 ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme. Ví dụ, kiểu gen nhạy cảm hơn với VKA sẽ cần liều thấp hơn. Ngược lại, kiểu gen kháng thuốc có thể cần liều cao hơn. Đa hình gen VKORC1 giải thích một phần lớn sự biến thiên liều VKA. Việc xác định kiểu gen VKORC1 giúp dự đoán độ nhạy cảm của bệnh nhân với VKA.
III.Cơ chế tác động gen tới chuyển hóa thuốc chống đông VKA
Sự khác biệt di truyền ảnh hưởng sâu sắc đến cách cơ thể xử lý và phản ứng với VKA. Các gen như CYP2C9 và VKORC1 không chỉ là các yếu tố dự báo liều mà còn là chìa khóa để hiểu cơ chế dược động học và dược lực học của thuốc. CYP2C9 tác động đến quá trình loại bỏ thuốc khỏi cơ thể. Trong khi đó, VKORC1 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chống đông tại đích tác dụng. Sự tương tác giữa các gen này và các yếu tố môi trường tạo nên một bức tranh phức tạp về phản ứng của bệnh nhân. Nắm rõ cơ chế này hỗ trợ việc phát triển các chiến lược điều trị cá thể hóa. Giảm thiểu nguy cơ và tối ưu hóa lợi ích từ thuốc chống đông máu.
3.1. Dược động học Ảnh hưởng của gen CYP2C9
Dược động học mô tả cách cơ thể xử lý thuốc. Gen CYP2C9 ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa, chủ yếu là giáng hóa VKA ở gan. Các biến thể của CYP2C9 thay đổi tốc độ chuyển hóa. Người mang alen CYP2C92 hoặc CYP2C93 thường có hoạt tính enzyme thấp hơn. Điều này dẫn đến sự tích lũy thuốc trong cơ thể. Nồng độ thuốc cao hơn cần ít liều hơn để đạt hiệu quả chống đông. Hiểu biết về dược động học dựa trên gen giúp dự đoán nồng độ thuốc. Nó góp phần điều chỉnh liều VKA phù hợp. Giảm thiểu nguy cơ chảy máu do quá liều.
3.2. Dược lực học Vai trò của gen VKORC1
Dược lực học nghiên cứu tác dụng của thuốc lên cơ thể. Gen VKORC1 ảnh hưởng trực tiếp đến đích tác dụng của VKA. VKORC1 là một enzyme quan trọng trong chu trình vitamin K. Enzyme này tái chế vitamin K. Vitamin K cần thiết cho tổng hợp các yếu tố đông máu. VKA ức chế VKORC1. Các biến thể gen VKORC1 ảnh hưởng đến độ nhạy cảm của enzyme với VKA. Người có kiểu gen nhạy cảm cao cần liều VKA thấp hơn để ức chế enzyme. Người có kiểu gen kém nhạy cảm cần liều cao hơn. Dược lực học giúp hiểu tại sao liều VKA lại khác biệt đáng kể giữa các cá thể.
IV.Nghiên cứu đa hình gen Mục tiêu phương pháp thực hiện
Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các đa hình gen CYP2C9, VKORC1 và liều thuốc chống đông kháng vitamin K ở bệnh nhân thay van tim cơ học. Việc xác định các yếu tố di truyền dự báo liều thuốc là rất cần thiết. Dữ liệu thu được sẽ góp phần xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập mẫu DNA từ bệnh nhân. Sau đó, tiến hành phân tích đa hình gen bằng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Thông tin lâm sàng về liều VKA, INR và các yếu tố liên quan khác cũng được thu thập cẩn thận. Sự kết hợp giữa dữ liệu di truyền và lâm sàng giúp đưa ra kết luận khoa học đáng tin cậy. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân.
4.1. Mục tiêu nghiên cứu Xác định mối liên hệ gen liều
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tần suất các đa hình gen CYP2C9 và VKORC1 trong quần thể bệnh nhân thay van tim cơ học. Đồng thời, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các đa hình này đến liều VKA. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tìm ra mối liên hệ định lượng giữa kiểu gen và liều duy trì VKA. Từ đó, xây dựng mô hình dự đoán liều VKA dựa trên kiểu gen. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng khoa học để tích hợp xét nghiệm gen vào thực hành lâm sàng. Giúp tối ưu hóa liều thuốc chống đông cho từng bệnh nhân cụ thể.
4.2. Đối tượng cỡ mẫu Bệnh nhân thay van tim cơ học
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân đã được phẫu thuật thay van tim cơ học. Những bệnh nhân này đang điều trị bằng thuốc chống đông VKA. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Điều này giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Đảm bảo đủ sức mạnh thống kê để phát hiện các mối liên hệ có ý nghĩa. Việc thu thập dữ liệu lâm sàng chi tiết từ mỗi bệnh nhân là rất quan trọng. Bao gồm thông tin về tuổi, giới tính, BMI, bệnh lý nền, thuốc dùng kèm, và đặc biệt là liều VKA duy trì cùng chỉ số INR ổn định.
4.3. Phương pháp phân tích gen dữ liệu lâm sàng
Mẫu DNA được phân lập từ máu ngoại vi của bệnh nhân. Phân tích đa hình gen CYP2C9 và VKORC1 được thực hiện bằng phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction) và giải trình tự gen hoặc các kỹ thuật genotyping khác. Dữ liệu lâm sàng được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn trực tiếp. Các biến số nghiên cứu bao gồm kiểu gen, liều VKA hàng ngày, chỉ số INR mục tiêu và các yếu tố ảnh hưởng khác. Dữ liệu được phân tích thống kê để xác định mối tương quan. Sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Điều này giúp đánh giá ý nghĩa của đa hình gen trong việc dự đoán liều VKA.
V.Cá thể hóa liều VKA Tiềm năng cho điều trị an toàn hiệu quả
Việc tích hợp thông tin di truyền vào quá trình quản lý liều VKA mang lại tiềm năng to lớn. Cá thể hóa liều thuốc dựa trên kiểu gen bệnh nhân có thể cách mạng hóa điều trị. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng chảy máu và huyết khối. Đồng thời, nâng cao hiệu quả điều trị. Thay vì phương pháp thử và sai tốn thời gian, bác sĩ có thể bắt đầu với một liều ban đầu gần với liều tối ưu hơn. Điều này rút ngắn thời gian để đạt được INR trong khoảng điều trị. Cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân. Giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Phát triển các hướng dẫn lâm sàng dựa trên di truyền học dược lý là bước tiếp theo quan trọng.
5.1. Lợi ích cá thể hóa liều thuốc chống đông VKA
Cá thể hóa liều VKA mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Giúp giảm đáng kể nguy cơ xảy ra các biến cố bất lợi. Bệnh nhân sẽ ít gặp tình trạng chảy máu quá mức hoặc hình thành huyết khối. Thời gian đạt INR trong khoảng điều trị được rút ngắn. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Nó cũng giảm số lần khám và xét nghiệm INR. Tiết kiệm chi phí y tế. Cá thể hóa liều VKA là một bước tiến quan trọng. Đảm bảo bệnh nhân nhận được liều thuốc chính xác. Tối đa hóa hiệu quả điều trị và an toàn thuốc.
5.2. Hướng phát triển ứng dụng di truyền dược lý trong lâm sàng
Kết quả từ các nghiên cứu về đa hình gen như CYP2C9 và VKORC1 mở ra hướng đi mới. Di truyền học dược lý sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Việc xét nghiệm gen trước khi bắt đầu điều trị VKA có thể trở thành tiêu chuẩn. Phát triển các thuật toán dự đoán liều thuốc kết hợp yếu tố gen và lâm sàng. Điều này sẽ hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Ứng dụng di truyền dược lý không chỉ dừng lại ở VKA. Nó còn mở rộng sang nhiều loại thuốc khác. Hứa hẹn một kỷ nguyên mới của y học cá thể hóa. Nơi điều trị được tùy chỉnh phù hợp với đặc điểm di truyền riêng của từng người.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ THÙY NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH GEN CYP2C9, VKORC1 VÀ LIỀU THUỐC CHỐNG ĐÔNG KHÁNG VITAMIN K Ở BỆNH NHÂN THAY VAN TIM CƠ HỌC Chuyên ngành : Hoá sinh y học Mã số : 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM TRUNG KIÊN HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới GS. Tạ Thành Văn, Chủ tịch Hội đồng Trường, Nguyên Hiệu trưởng, Trưởng Bộ môn Hóa sinh Trường Đại học Y Hà Nội và PGS. Phạm Trung Kiên, Phó chủ nhiệm khoa Y Dược, Đại học Quốc Gia Hà Nội, những người thầy đã tận tụy giúp đỡ, động viên và hướng dẫn tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại Học, cùng toàn thể quý thầy cô, cán bộ trong Bộ môn Hóa Sinh, Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Ban Giám hiệu, quý thầy cô, cán bộ trong Bộ môn Y Dược học cơ sở, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc Gia Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp cùng toàn thể bác sỹ, điều dưỡng và kỹ thuật viên Khoa Xét nghiệm, Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Tim Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn bệnh nhân cùng gia đình của họ, những người đã đóng góp rất lớn cho sự thành công của luận án.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, cùng toàn thể quý thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ cùng sự ủng hộ, động viên của chồng, hai con và các anh chị em trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, Ngày tháng năm 2020 Phạm Thị Thùy LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Thùy, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa Sinh Y Học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Tạ Thành Văn và Thầy Phạm Trung Kiên.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Người viết cam đoan Phạm Thị Thùy CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ACC/AHA American College of Hội Tim mạch học Hoa Kỳ và Cardiology/American Heart Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ Association BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể Bp Base pair Cặp bazơ CYP2C9 Cytochrome P450 2C9 DNA Deoxyribonucleic acid Axít deoxyribonucleic EF Chức năng tâm thu thất trái HMWK Hight molecular weigh Kininogen phân tử lượng cao kininogen IDI & International Diabetes Institute Hiệp hội đái đường các nước WPRO & Regional Office for the châu Á Western Pacific I359L Isoleucine359Leucine Đa hình tại bộ ba mã hoá 359, mã hoá Isoleucine hoặc Leucine INR International Normalized Ratio Chỉ số chuẩn hóa quốc tế ISI International Sensitivity Index Độ nhạy của lô thromboplastin được dùng so với thromboplastin chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi khuếch đại gen PTA Plasma- thromboplastin antecedent Tiền chất thromboplastin huyết tương PT Prothrombin time Thời gian prothrombin R144C Arginin144Cystein Đa hình tại bộ ba mã hoá 144, mã hoá Arginin hoặc Cystein RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic TTR Time in Therapeutic Range Thời gian trong khoảng điều trị VKA Vitamin K antagonists Thuốc chống đông kháng vitamin K TM Transmembrane helices Vòng xoắn xuyên màng TF Yếu tổ tổ chức UTR Untranslated region Vùng không được dịch mã VKORC1 Vitamin K epoxide reductase complex subunit 1 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
Tổng quan thay van tim cơ học. Bệnh lý van tim. Phẫu thuật thay van tim cơ học. Huyết khối ở bệnh nhân sau thay van tim cơ học.
Sinh lý quá trình đông cầm máu. Cơ chế hình thành huyết khối ở bệnh nhân sau thay van tim cơ học. Điều trị phòng ngừa huyết khối ở bệnh nhân sau thay van tim cơ học. Tổng quan thuốc chống đông acenocoumarol.
Dược lý và cơ chế tác dụng. Chỉ định và chống định. Điều trị thuốc acenocoumarol ở bệnh nhân sau thay van tim cơ học. Các yếu tố tương tác với thuốc acenocoumarol.
Tổng quan gen CYP2C9 và VKORC1. Tổng quan gen CYP2C9 và mối liên quan với liều thuốc acenocoumarol. Gen VKORC1 và mối liên quan với liều thuốc acenocoumarol. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các chỉ số, biến số nghiên cứu. Hóa chất và trang thiết bị nghiên cứu.
Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Các loại sai số và cách khắc phục. Sai số mắc phải. Cách khắc phục sai số.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu y sinh. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tính đa hình gen CYP2C9*3, VKORC1-1639G>A, 1173C>T ở bệnh nhân thay van tim cơ học. Một số đặc điểm lâm sàng ở nhóm nghiên cứu.
Một số đặc điểm cận lâm sàng ở nhóm nghiên cứu. Tính đa hình gen CYP2C9*3, VKORC1-1639G>A và 1173C>T ở nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đa hình gen CYP2C9*3, VKORC1-1639G>A, 1173C>T với liều thuốc acenocoumarol ở bệnh nhân thay van tim cơ học. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng với liều thuốc acenocoumarol.
Mối liên quan giữa đặc điểm cận lâm sàng với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa kiểu gen CYP2C9*3, VKORC1-1639G>A và 1173C>T với liều thuốc acenocoumarol. Phân tích hồi quy tuyến tính các yếu tố ảnh hưởng đến liều thuốc acenocoumarol. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tính đa hình gen CYP2C9*3, VKORC1-1639G>A, 1173C>T ở bệnh nhân thay van tim cơ học.
Một số đặc điểm lâm sàng ở nhóm nghiên cứu. Một số đặc điểm cận lâm sàng ở nhóm nghiên cứu. Tính đa hình gen CYP2C9*3, VKORC1-1639G>A và 1173C>T ở nhóm nghiên cứu. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đa hình gen CYP2C9*3, VKORC1-1639G>A, 1173C>T với liều thuốc acenocoumarol ở bệnh nhân thay van tim cơ học.
Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa đặc điểm cận lâm sàng với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa kiểu gen CYP2C9*3, VKORC1-1639G>A và 1173C>T với liều thuốc acenocoumarol. Phân tích hồi quy tuyến tính các yếu tố ảnh hưởng đến liều thuốc acenocoumarol.
123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số loại thuốc chống đông kháng Vitamin K. Một số đa hình đơn nucleotid của gen CYP2C9. Tần số xuất hiện các đa hình gen CYP2C9 ở một số chủng tộc trên thế giới.
Tần số xuất hiện các biến thể di truyền gen VKORC1 - 1639G>A và 1173C>T ở một số quốc gia. Trình tự mồi khuếch đại đoạn gen chứa các alen. Đặc điểm về tuổi và giới của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về chỉ số BMI của nhóm nghiên cứu.
Một số yếu tố nguy cơ, nguyên nhân và vị trí thay van tim ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về thời gian sau thay van cơ học. Đặc điểm về tiền sử biến chứng xuất huyết. Đặc điểm về tiền sử huyết khối ở nhóm nghiên cứu.
Một số thuốc dùng phối hợp ở nhóm nghiên cứu. Một số chỉ số xét nghiệm hóa sinh ở nhóm nghiên cứu. Một số chỉ số huyết học của nhóm nghiên cứu. Một số chỉ số đông máu ở nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm về điện tim và siêu âm tim ở nhóm nghiên cứu. Tần số alen và kiểu gen CYP2C9*3 ở nhóm nghiên cứu. Tần số alen và kiểu gen VKORC1-1639G>A. Tần số alen và kiểu gen VKORC1 1173C>T ở nhóm nghiên cứu.
Mối liên quan giữa tuổi với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa giới với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa chỉ số BMI với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ với liều thuốc acenocoumarol.
Mối liên quan giữa nguyên nhân thay van tim với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa vị trí thay van tim với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa thời gian sau thay van với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa một số loại thuốc được dùng phối hợp với acenocoumarol.
Mối liên quan giữa đặc điểm về điện tim với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa một số đặc điểm về siêu âm tim với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa kiểu gen CYP2C9*3 với liều thuốc acenocoumarol. Mối liên quan giữa kiểu gen phối hợp VKORC1-1639G>A và 1173C>T với liều thuốc acenocoumarol.
Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến các chỉ số nhân trắc ảnh hưởng đến liều thuốc acenocoumarol. Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến liều thuốc acenocoumarol. Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và di truyền ảnh hưởng đến liều thuốc acenocoumarol. Phân tích hồi quy đa biến các chỉ số nhân trắc và di truyền ảnh hưởng đến liều thuốc acenocoumarol.
Tần số alen và kiểu gen CYP2C9*3 ở một số quốc gia trên thế giới. Tần số alen và kiểu gen VKORC1-1639G>A ở một số quốc gia/dân tộc trên thế giới. Tần số alen và kiểu gen VKORC1 1173C>T ở một số quốc gia trên thế giới. 101 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Sơ đồ đông máu theo mô hình dòng thác đông máu. Sơ đồ hình thành fibrin. Sơ đồ quá trình tiêu fibrin. Cơ chế hình thành huyết khối van cơ học.
Hình ảnh huyết khối van cơ học .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP2C9, VKORC1 & liều VKA thay van tim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen cyp2c9 vkorc1 và liều thuốc chống đông kháng vitamin k ở bệnh nhân thay van tim cơ học. Tải miễn phí tại T
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP2C9, VKORC1 & liều VKA thay van tim" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP2C9, VKORC1 & liều VKA thay van tim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP2C9, VKORC1 & liều VKA thay van tim" thuộc chuyên ngành Hoá sinh y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP2C9, VKORC1 & liều VKA thay van tim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP2C9, VKORC1 & liều VKA thay van tim" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP2C9, VKORC1 & liều VKA thay van tim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.